Gác chuông chùa Trăm Gian nổi bật với kiến trúc hai tầng tám mái, chạm khắc hậu Lê và đại hồng chung đúc năm 1794 tại Chương Mỹ.
Trên con đường theo sườn đồi dẫn lên khu Phật điện chùa Trăm Gian, gác chuông là công trình khiến nhiều người dừng lại lâu nhất. Tòa gác không đồ sộ theo cách của kiến trúc hiện đại, nhưng nổi bật nhờ khung gỗ thanh thoát, hai tầng mái xếp chồng, những đầu đao vươn cong và khoảng không mở ra bốn phía. Đứng dưới mái gác, người xem có thể cảm nhận rõ sự hòa hợp giữa kiến trúc, cây xanh, sân chùa và địa hình gò đồi của vùng văn hóa xứ Đoài.
Gác chuông chùa Trăm Gian được dựng vào năm Quý Dậu 1693, niên hiệu Chính Hòa dưới triều vua Lê Hy Tông. Công trình vì thế là một dấu tích đáng chú ý của nghệ thuật kiến trúc thời Lê Trung Hưng còn hiện diện tại Hà Nội. Trên tầng gác hiện treo quả chuông mang tên Quảng Nghiêm cổ tự, được đúc muộn hơn hơn một thế kỷ, vào năm Cảnh Thịnh thứ hai, tức năm 1794 dưới triều Tây Sơn.
Sự kết hợp giữa một tòa gác cuối thế kỷ XVII với quả chuông cuối thế kỷ XVIII tạo nên một chỉnh thể di sản đặc biệt. Kiến trúc gỗ, nghệ thuật chạm khắc, kỹ thuật đúc đồng, bài minh văn chữ Hán và tên tuổi những người hưng công cùng kể lại nhiều lớp lịch sử của Quảng Nghiêm tự. Tìm hiểu gác chuông vì thế là quan sát một công trình đẹp và là lần theo mối quan hệ giữa Phật giáo, làng xã, nghệ nhân và những biến động của xã hội Đại Việt trong nhiều thế kỷ.
Gác chuông nằm ở đâu trong quần thể chùa Trăm Gian?
Chùa Trăm Gian có tên chữ là Quảng Nghiêm tự, còn được gọi theo địa danh là chùa Tiên Lữ. Chùa hiện thuộc tổ dân phố Tiên Lữ, phường Chương Mỹ, thành phố Hà Nội. Trước khi mô hình chính quyền địa phương và địa giới hành chính mới được áp dụng từ tháng 7/2025, địa điểm này thuộc thôn Tiên Lữ, xã Tiên Phương, huyện Chương Mỹ. Vì vậy, những tư liệu xuất bản trước thời điểm thay đổi vẫn thường ghi địa chỉ chùa tại xã Tiên Phương.

Quần thể kiến trúc chùa trải dài từ chân lên gần đỉnh một quả đồi. Các công trình không nằm tập trung trên cùng một mặt nền mà được tổ chức thành nhiều lớp, nối với nhau bằng sân, đường dốc và bậc đá. Cách bố trí ấy khiến việc đi vào chùa trở thành một hành trình chuyển tiếp dần dần từ không gian làng xóm sang không gian tôn giáo.
Theo cách phân chia phổ biến, quần thể chùa Trăm Gian gồm ba cụm kiến trúc. Cụm ngoài có cổng, hai quán và nhà Giá Ngự nhìn về phía hồ nước. Cụm giữa là khu tam quan – gác chuông. Cụm trong cùng là chùa chính với tiền đường, thượng điện, hành lang, nhà tổ và các công trình phụ trợ.
Gác chuông nằm trên tuyến dẫn lên khu Tam bảo, giữ vị trí trung gian giữa không gian lễ hội phía dưới và khu thờ Phật phía trên. Một số tư liệu khảo tả cho biết công trình nằm gần trục trung tâm của khu chùa nhưng hơi xoay về phía tây. Sự dịch chuyển nhỏ này có thể liên quan đến địa hình và cách tổ chức mặt bằng thực tế, cho thấy kiến trúc truyền thống thường thích ứng linh hoạt với cảnh quan thay vì nhất thiết tuân theo một đường trục tuyệt đối.
Từ phía dưới nhìn lên, gác chuông tạo thành một điểm dừng thị giác rõ rệt. Khách phải đi qua một khoảng sân và hệ thống bậc mới tiếp cận công trình. Sau khi vượt qua gác chuông, hành trình lại tiếp tục lên sân tiền đường. Như vậy, tòa gác vừa có chức năng sử dụng, vừa đóng vai trò như một cánh cửa tượng trưng dẫn người đến gần hơn với không gian Phật điện.
Niên đại xây dựng gác chuông
Gác chuông được dựng vào năm 1693
Các tài liệu hiện được sử dụng tương đối thống nhất cho biết gác chuông chùa Trăm Gian được dựng vào năm Quý Dậu 1693, thuộc niên hiệu Chính Hòa dưới đời vua Lê Hy Tông. Đây là giai đoạn Phật giáo làng xã tiếp tục phát triển mạnh, nhiều ngôi chùa ở đồng bằng và trung du Bắc Bộ được tu sửa, mở rộng hoặc bổ sung những hạng mục mới.
Gác chuông có trước quả chuông hiện nay 101 năm
Một điểm thường bị nhầm lẫn là niên đại của gác chuông và niên đại quả chuông. Tòa gác được dựng năm 1693, còn chuông Quảng Nghiêm cổ tự đang treo tại đây được đúc năm 1794. Hai mốc cách nhau 101 năm.
Gác chuông trong kiến trúc chùa Việt
Trong nhiều ngôi chùa Việt Nam, chuông được treo ở một tòa gác độc lập hoặc tích hợp vào tam quan. Tùy quy mô, điều kiện địa hình và truyền thống từng vùng, gác chuông có thể chỉ là một tầng mái nhỏ hoặc phát triển thành công trình nhiều tầng, có giá trị nghệ thuật nổi bật.
Chức năng trực tiếp của gác là tạo một vị trí cao, thông thoáng để treo chuông và giúp âm thanh lan tỏa. Phần khung phải đủ vững để chịu trọng lượng của chuông, đồng thời hấp thụ rung động sinh ra khi chuông được thỉnh. Do đó, tỷ lệ giữa cột, xà, hệ mái và vị trí treo pháp khí phục vụ thẩm mỹ và liên quan đến yêu cầu kỹ thuật.
Trong đời sống thiền môn, tiếng chuông được sử dụng để báo thời khóa, mở đầu hoặc kết thúc một số nghi thức và nhắc nhở đại chúng giữ sự tỉnh thức. Trong xã hội làng truyền thống, âm thanh từ chùa còn có thể lan đến khu dân cư, tạo nên một phần nhịp sống quen thuộc bên cạnh tiếng trống đình, tiếng mõ và những tín hiệu cộng đồng khác.
Gác chuông cũng mang chức năng biểu tượng. Đặt giữa con đường lên Phật điện, công trình như một dấu mốc giúp người bước vào chùa tạm rời sự ồn ào thường nhật. Không gian mở phía dưới, bóng mái bao quanh và tiếng chuông từ tầng trên tạo nên sự chuyển đổi cả về thị giác lẫn tâm thế.
Ở chùa Trăm Gian, chức năng ấy càng rõ nhờ địa hình đồi cao. Âm thanh phát ra từ gác có thể lan qua các khoảng sân, sườn đồi và cây cối. Tòa gác không đứng riêng lẻ mà kết nối với nhà Giá Ngự, hồ nước, bậc lên tiền đường và toàn bộ cảnh quan của Quảng Nghiêm tự.
Kiến trúc hai tầng tám mái
Mặt bằng hình vuông
Gác chuông chùa Trăm Gian có mặt bằng gần vuông, một dạng bố cục thường gặp ở những công trình gác chuông hoặc phương đình truyền thống. Mặt bằng vuông giúp hệ mái tỏa đều về bốn phía, tạo sự cân bằng khi quan sát từ nhiều hướng.
Kiểu chồng diêm
Tòa gác được xây dựng theo dạng hai tầng mái, thường được gọi là kiến trúc chồng diêm. Phần mái trên nhỏ hơn, nhô lên giữa mái dưới, tạo thành hai lớp rõ rệt.
Những đầu đao cong
Các góc mái của gác chuông không kết thúc bằng đường thẳng nặng nề mà vươn lên thành đầu đao cong. Khi nhìn nghiêng, đường mái chuyển dần từ phần thấp giữa mái đến góc cao, tạo cảm giác công trình đang chuyển động.
Không gian mở và sự thông thoáng
Khác với Phật điện cần những mảng tường hoặc cửa để bảo vệ tượng thờ, gác chuông được mở về bốn phía. Kết cấu mở giúp âm thanh không bị giữ lại trong một gian kín và tạo điều kiện để gió lưu thông.
Nghệ thuật chạm khắc thời hậu Lê
Gác chuông chùa Trăm Gian được đánh giá cao bởi bố cục hai tầng tám mái và nhờ các mảng chạm trên cấu kiện gỗ. Một số vì nách và bộ phận kiến trúc còn lưu giữ hoa văn mang phong cách nghệ thuật hậu Lê, đặc biệt là dấu ấn của thế kỷ XVII.
Những mô-típ thường được nhắc đến gồm rồng, mây lửa và hoa lá. Hình rồng không đứng riêng mà hòa vào các dải mây, tạo nên nhịp chuyển động liên tục. Các đường cong của hoa văn tương ứng với độ uốn của mái, giúp trang trí và kết cấu không tách rời nhau.
Trong kiến trúc truyền thống, vì nách là vị trí thuận lợi để đặt các mảng chạm. Bộ phận này nằm trong tầm nhìn của người đứng dưới hiên, đồng thời tạo khoảng chuyển tiếp giữa cột và hệ mái. Người thợ có thể tận dụng bề mặt gỗ để thể hiện hoa văn mà không làm mất chức năng chịu lực.
Các mảng chạm trên gác chuông cần được nhìn trong ánh sáng tự nhiên và từ nhiều góc. Dưới mái sâu, hoa văn không phải lúc nào cũng hiện rõ như một bức tranh phẳng. Khi ánh sáng thay đổi, phần nổi bắt sáng còn phần lõm nằm trong bóng tối, tạo chiều sâu và cảm giác chuyển động.
Không nên cho rằng toàn bộ chạm khắc đang tồn tại đều chắc chắn thuộc cùng năm 1693. Trong quá trình sửa chữa, một số cấu kiện có thể được thay hoặc chạm bổ sung. Việc xác định niên đại từng bộ phận cần dựa trên khảo sát vật liệu, kỹ thuật chạm, dấu vết lắp dựng và hồ sơ tu bổ.
Giá trị của chạm khắc hậu Lê nằm ở sự kết hợp giữa tính trang nghiêm và sức sống dân gian. Rồng, mây và hoa lá không bị đóng khung trong những hình thức quá cứng nhắc mà được biến đổi linh hoạt theo vị trí của từng cấu kiện. Qua đó có thể nhận thấy dấu ấn sáng tạo của những hiệp thợ từng làm việc tại Quảng Nghiêm tự.
Vai trò của gác chuông trong lễ hội chùa Trăm Gian
Lễ hội truyền thống chùa Trăm Gian thường diễn ra từ mùng 4 đến mùng 6 tháng Giêng âm lịch, gắn với việc tưởng niệm Đức Thánh Bối và sinh hoạt đầu xuân của cộng đồng Tiên Lữ.
Trong những ngày hội, tuyến đường qua gác chuông có lượng người qua lại lớn hơn bình thường. Công trình trở thành một phần của không gian nghi lễ, kết nối khu vực nhà Giá Ngự và hồ nước phía dưới với khu Tam bảo phía trên.
Tiếng chuông có thể góp phần tạo không khí trang nghiêm cho thời khóa và nghi lễ. Tuy nhiên, không nên suy diễn rằng việc trực tiếp đánh chuông trong ngày hội sẽ tự động đem lại may mắn hoặc xóa bỏ điều không tốt.
Đại hồng chung là pháp khí và hiện vật cổ, việc thỉnh chuông cần do người có trách nhiệm thực hiện theo quy định của nhà chùa. Khách tham quan không nên tự ý dùng vật cứng gõ chuông, bám vào giá treo hoặc đi vào vị trí hạn chế.
Trong mùa lễ hội, áp lực lớn nhất đối với gác chuông đến từ âm thanh và từ lượng người tập trung, việc chạm tay vào cột, tựa đồ đạc và sử dụng lửa, hương gần kiến trúc gỗ. Ý thức của người dự hội vì thế là một phần trực tiếp của công tác bảo tồn.