Khám phá các phép lạ của Chúa Giêsu trong Tin Mừng, ý nghĩa thần học, thông điệp yêu thương và giá trị đối với đời sống hôm nay.
Trong các sách Tin Mừng, cuộc đời công khai của Chúa Giêsu không đơn thuần được ghi nhớ qua những lời giảng dạy về tình yêu, lòng thương xót và Nước Thiên Chúa. Các tác giả còn kể lại nhiều việc chữa lành, trừ quỷ, làm chủ thiên nhiên, hóa bánh ra nhiều và cho người đã chết sống lại. Đối với Kitô giáo, những việc ấy được gọi là phép lạ, dấu lạ hoặc những việc quyền năng.
Tuy nhiên, phép lạ của Chúa Giêsu không nên được hiểu đơn giản như những màn biểu diễn siêu nhiên nhằm gây kinh ngạc. Trong mạch văn Tin Mừng, mỗi phép lạ thường gắn với một con người cụ thể đang đau khổ, một cộng đồng đang bất an hoặc một tình huống cho thấy những giới hạn của đời sống. Chúa Giêsu chữa lành không phải để phô trương quyền lực, mà để bày tỏ lòng thương xót, phục hồi phẩm giá con người và loan báo rằng Nước Thiên Chúa đang đến gần.
Phép lạ của Chúa Giêsu được hiểu như thế nào?
Trong ngôn ngữ Kitô giáo, phép lạ thường được hiểu là một biến cố khác thường, qua đó con người nhận ra dấu chỉ về quyền năng, tình yêu hoặc ý định cứu độ của Thiên Chúa. Điều quan trọng nằm ở tính bất thường của sự việc và ý nghĩa tôn giáo mà biến cố ấy chuyển tải.

Các sách Tin Mừng không phải lúc nào cũng dùng cùng một cách diễn đạt. Có trình thuật nhấn mạnh “việc quyền năng”, có trình thuật gọi là “dấu lạ”, có nơi chú ý đến sự kinh ngạc của đám đông. Đặc biệt, Tin Mừng theo thánh Gioan thường trình bày các phép lạ như những “dấu chỉ” giúp người đọc nhận ra Chúa Giêsu là ai và sứ mạng của Người hướng đến điều gì. Phép lạ hóa nước thành rượu tại Cana được gọi là dấu lạ đầu tiên, còn việc cho Lazarô sống lại là cao điểm của chuỗi dấu chỉ trước cuộc thương khó.
Theo giáo lý Công giáo, Chúa Giêsu dùng các dấu chỉ và phép lạ để làm chứng rằng Nước Thiên Chúa hiện diện nơi Người. Dù chữa lành nhiều người, Người không đến để lập tức xóa bỏ mọi bệnh tật, đau khổ và bất công khỏi đời sống trần thế. Các phép lạ hướng con người đến một sự giải thoát sâu xa hơn, liên quan đến tội lỗi, sự xa cách Thiên Chúa và nỗi sợ hãi trước sự chết.
Vì cùng một sự kiện có thể được kể lại trong hai, ba hoặc cả bốn sách Tin Mừng, số lượng phép lạ của Chúa Giêsu thay đổi tùy cách thống kê. Có danh sách gộp các trình thuật song song thành một sự kiện, trong khi danh sách khác tách chúng theo từng sách. Do đó, không nên tuyệt đối hóa một con số duy nhất. Điều đáng chú ý hơn là sự đa dạng của các phép lạ và vai trò của chúng trong toàn bộ sứ mạng của Chúa Giêsu. Một nghiên cứu tổng quan của Cambridge nhận định rằng khi loại trừ các trình thuật song song, các sách Tin Mừng vẫn kể hoặc nhắc đến ít nhất khoảng ba mươi lăm việc lạ của Người.
Những nhóm phép lạ chính của Chúa Giêsu
Các phép lạ chữa lành bệnh tật
Chữa lành là nhóm phép lạ xuất hiện nhiều nhất trong các sách Tin Mừng. Chúa Giêsu được kể là đã chữa người mù, người điếc, người câm, người bại liệt, người mắc bệnh ngoài da, người bị xuất huyết lâu năm và nhiều bệnh nhân khác. Có trường hợp Người trực tiếp chạm vào người bệnh; có trường hợp Người chữa lành bằng lời nói; cũng có khi việc chữa lành diễn ra từ xa.
Danh sách các trình thuật chữa lành trong Tin Mừng rất phong phú: bà mẹ vợ ông Simon được khỏi sốt, người mắc bệnh phong được thanh sạch, người bại liệt đứng dậy, người có bàn tay khô bại được phục hồi, con gái ông Giairô được sống lại, người phụ nữ bị xuất huyết được chữa lành và người mù được thấy ánh sáng.
Điểm chung của các câu chuyện không phải là một kỹ thuật chữa bệnh cố định. Trọng tâm nằm ở cuộc gặp gỡ giữa Chúa Giêsu và người đang đau khổ. Người không đối xử với bệnh nhân như một trường hợp vô danh. Người lắng nghe, đặt câu hỏi, chạm đến họ và nhiều lần gọi họ trở lại với cộng đồng.
Trong một số trình thuật, đức tin được nhắc đến như thái độ tin tưởng và mở lòng. Tuy nhiên, không thể từ đó kết luận rằng mọi người không được chữa lành đều vì thiếu đức tin. Cách suy diễn ấy dễ biến nỗi đau của bệnh nhân thành lỗi lầm của chính họ, trái với tinh thần cảm thông thể hiện trong Tin Mừng. Giáo lý Công giáo cũng không dạy rằng Thiên Chúa hứa chữa khỏi mọi bệnh tật thể lý cho bất cứ ai cầu nguyện đủ mạnh.
Các trình thuật trừ quỷ
Trong các Tin Mừng Nhất Lãm, gồm Matthêu, Máccô và Luca, trừ quỷ là một phần đáng chú ý trong hoạt động của Chúa Giêsu. Các thần ô uế được mô tả là nhận biết căn tính của Người và phải khuất phục trước mệnh lệnh của Người. Tin Mừng theo thánh Gioan không kể một cuộc trừ quỷ cụ thể nào, dù vẫn trình bày cuộc xung đột giữa ánh sáng và bóng tối, sự sống và sự chết.
Một trong những câu chuyện nổi bật là việc Chúa Giêsu giải thoát người bị quỷ ám tại vùng Ghêrasa. Người ấy sống giữa các mồ mả, bị tách khỏi xã hội và không ai kiểm soát được. Sau cuộc gặp gỡ với Chúa Giêsu, ông được mô tả là ngồi yên, mặc quần áo và tỉnh táo. Khi ông xin đi theo, Chúa Giêsu bảo ông trở về nhà và kể lại những gì Thiên Chúa đã thương làm cho mình.
Sự phục sinh của Chúa Giêsu có phải là một phép lạ?
Trong cách nói thông thường, sự phục sinh của Chúa Giêsu thường được gọi là phép lạ lớn nhất. Tuy nhiên, trong thần học Kitô giáo, biến cố này có vị trí đặc biệt và không chỉ là một phép lạ giữa nhiều phép lạ khác.
Các phép lạ trước đó cho thấy Chúa Giêsu chữa lành bệnh tật, giải thoát con người và gọi một số người chết trở lại đời sống. Sự phục sinh của Người, theo đức tin Kitô giáo, là cuộc vượt qua sự chết để bước vào một cách hiện hữu mới. Người không đơn giản quay lại cuộc sống trước khi chịu đóng đinh.
Các trình thuật phục sinh nói đến ngôi mộ trống, lời chứng của những người phụ nữ, cuộc gặp gỡ trên đường Emmau và những lần Chúa Giêsu hiện ra với các môn đệ. Tin Mừng Luca sắp xếp trình thuật thành nhiều phần, từ việc các phụ nữ đến mộ cho đến những lần hiện ra và lời sai các môn đệ đi thi hành sứ mạng.
Đối với Kitô hữu, sự phục sinh xác nhận rằng tình yêu và sự sống của Thiên Chúa mạnh hơn tội lỗi và cái chết. Đây là nền tảng của lời tuyên xưng đức tin, phụng vụ và niềm hy vọng Kitô giáo. Tuy nhiên, cũng như các phép lạ khác, sự phục sinh không thể bị giản lược thành một hiện tượng để con người kiểm nghiệm bằng cách tái tạo trong phòng thí nghiệm. Nó được công bố như một biến cố lịch sử mang ý nghĩa đức tin và cứu độ.
Những đặc điểm chung trong các phép lạ của Chúa Giêsu
Khởi đi từ lòng thương xót
Nhiều phép lạ bắt đầu bằng việc Chúa Giêsu nhìn thấy nỗi đau của con người và động lòng thương. Người quan tâm đến người đói, người bệnh, người mẹ mất con, người bị cộng đồng xa lánh và những môn đệ đang hoảng sợ giữa bão tố.
Lòng thương xót ở đây không chỉ là cảm xúc. Nó dẫn đến hành động cụ thể: chạm vào người bị xem là ô uế, dừng lại trước tiếng kêu của người mù, cho đám đông ăn, bước vào nhà người bệnh và đứng trước mộ người đã chết. Các phép lạ vì thế gắn quyền năng với sự gần gũi, chứ không với sự thống trị.
Phục hồi con người toàn diện
Chúa Giêsu không chỉ quan tâm đến một bộ phận bị đau hoặc một triệu chứng cần biến mất. Các trình thuật thường cho thấy sự phục hồi toàn diện: thân thể, tinh thần, quan hệ gia đình, đời sống cộng đồng và khả năng thờ phượng.
Người phong được yêu cầu trình diện tư tế để có thể trở lại đời sống xã hội. Người từng sống giữa mồ mả được trở về nhà. Người phụ nữ bị xuất huyết được công khai nhìn nhận. Con trai bà góa được trao lại cho mẹ. Mỗi hành động chữa lành đều mở ra một con đường tái hòa nhập.
Đây là lý do các phép lạ vẫn có giá trị suy ngẫm ngay cả với người không tiếp cận chúng hoàn toàn theo nghĩa siêu nhiên. Chúng đặt ra câu hỏi về cách xã hội đối xử với bệnh nhân, người khuyết tật, người nghèo và những ai bị xem là khác biệt.
Đức tin là sự tín thác, không phải công thức đổi lấy phép lạ
Trong nhiều câu chuyện, Chúa Giêsu đề cao đức tin của người đến cầu xin. Viên đại đội trưởng tin rằng Người có thể chữa người đầy tớ từ xa. Người phụ nữ bị xuất huyết tin rằng chỉ cần chạm vào áo Người. Ông Giairô tiếp tục hy vọng ngay cả khi nghe tin con mình đã chết.
Đức tin trong những trường hợp này là sự tín thác và mở lòng. Nó không phải một kỹ thuật tâm lý buộc Thiên Chúa phải hành động theo ý con người. Tin Mừng cũng kể những trường hợp Chúa Giêsu chủ động chữa lành trước khi người đau khổ bày tỏ một lời tuyên xưng rõ ràng, chẳng hạn người con trai của bà góa thành Nain.