Đền Cửa Ông ở Cẩm Phả, Quảng Ninh

Khám phá Đền Cửa Ông ở Quảng Ninh: lịch sử, đối tượng thờ, kiến trúc, lễ hội và giá trị văn hóa vùng Đông Bắc đương đại.

Đền Cửa Ông nằm giữa không gian núi và biển của vùng Đông Bắc, là một trong những nơi thờ Hưng Nhượng Đại Vương Trần Quốc Tảng nổi tiếng nhất Việt Nam. Từ khu đền trên sườn đồi, người hành hương có thể nhìn ra vịnh Bái Tử Long, những đảo đá, luồng tàu và dải dân cư ven biển. Cảnh quan ấy khiến Đền Cửa Ông không chỉ là một cơ sở tín ngưỡng mà còn là một dấu mốc văn hóa gắn với lịch sử bảo vệ vùng biên giới, biển đảo của dân tộc.

Trong tâm thức của nhiều thế hệ cư dân Quảng Ninh, Hưng Nhượng Đại Vương Trần Quốc Tảng được tưởng nhớ như một vị tướng nhà Trần có công chống quân Nguyên – Mông và trấn giữ vùng Đông Bắc. Quanh cuộc đời, sự nghiệp và sự hiển thánh của ông còn có nhiều thần tích, truyền thuyết và ký ức địa phương. Những lớp tư liệu này cần được phân biệt với dữ kiện lịch sử, nhưng đều góp phần hình thành diện mạo tinh thần đặc biệt của ngôi đền.

Ngày nay, Đền Cửa Ông là trung tâm sinh hoạt văn hóa, tín ngưỡng và lễ hội quan trọng của tỉnh Quảng Ninh. Quần thể thờ tự gồm nhiều không gian từ thấp lên cao, phản ánh sự giao thoa giữa tín ngưỡng thờ anh hùng dân tộc, tín ngưỡng Trần Triều, thờ Mẫu và tục thờ các vị thần gắn với núi, nước, biển cả.

Đền Cửa Ông ở đâu?

Địa chỉ hiện hành của Đền Cửa Ông là khu 9A, phường Cửa Ông, tỉnh Quảng Ninh. Trước khi Việt Nam tổ chức chính quyền địa phương hai cấp từ năm 2025, địa chỉ thường được ghi là khu 9A, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. Vì vậy, tên gọi “Đền Cửa Ông ở Cẩm Phả” vẫn được sử dụng phổ biến để chỉ vị trí địa lý và không gian văn hóa của thành phố Cẩm Phả trước đây.

Đền Cửa Ông ở Cẩm Phả, Quảng Ninh

Phường Cửa Ông hiện nay được hình thành trên cơ sở sắp xếp địa giới của các phường Cửa Ông, Cẩm Phú, Cẩm Thịnh và Cẩm Sơn thuộc thành phố Cẩm Phả trước đây. Khi ghi địa chỉ trong các văn bản mới, có thể viết “phường Cửa Ông, tỉnh Quảng Ninh” mà không cần thêm cấp thành phố hoặc cấp huyện.

Ngôi đền tọa lạc trên một dãy đồi cao gần 100 m, mặt nhìn về phía vịnh Bái Tử Long. Địa thế này thường được mô tả bằng cụm từ “tựa sơn hướng hải”, nghĩa là phía sau nương vào núi, phía trước mở ra biển. Từ trung tâm khu vực Hạ Long, du khách đi về phía đông bắc theo trục đường ven biển hoặc Quốc lộ 18 là có thể tới khu vực Cửa Ông.

Thông tin Nội dung
Tên di tích Di tích lịch sử Đền Cửa Ông
Địa chỉ hiện hành Khu 9A, phường Cửa Ông, tỉnh Quảng Ninh
Địa chỉ thường gặp trong tư liệu cũ Phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh
Nhân vật được thờ chính Hưng Nhượng Đại Vương Trần Quốc Tảng
Không gian chính Đền Hạ, đền Trung, đền Thượng và các công trình phụ trợ
Cấp xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt
Lễ hội truyền thống Mùng 3–4 tháng 2 và mùng 3–4 tháng 8 âm lịch

Đền Cửa Ông thờ ai?

Chủ thần của Đền Cửa Ông là Hưng Nhượng Đại Vương Trần Quốc Tảng, người con của Quốc công Tiết chế Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn. Bên cạnh ông, đền còn phối thờ Hưng Đạo Đại Vương, các thành viên trong gia tộc, những tướng lĩnh nhà Trần và nhiều vị thần thuộc các lớp tín ngưỡng dân gian khác nhau.

Điểm đáng chú ý của Đền Cửa Ông là hệ thống thờ tự không chỉ tập trung vào một nhân vật. Các điện thờ được bố trí thành nhiều tầng không gian, thể hiện sự kết hợp giữa việc tưởng niệm danh nhân lịch sử với tín ngưỡng thờ Mẫu, thờ nhân thần, Sơn thần và Thủy thần. Đây là hiện tượng khá phổ biến tại các di tích tín ngưỡng lâu đời của người Việt: qua nhiều thế hệ, cộng đồng có thể bổ sung những lớp thờ tự mới nhưng vẫn giữ một vị thần trung tâm.

Hưng Nhượng Đại Vương Trần Quốc Tảng

Trần Quốc Tảng thường được các tư liệu địa phương ghi là sinh năm 1252 và mất năm 1313. Ông là con của Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn, thuộc dòng quý tộc và võ tướng có vai trò đặc biệt quan trọng dưới triều Trần. Ông được phong tước Hưng Nhượng Vương và có tham gia các hoạt động quân sự, chính trị của triều đình.

Theo các tài liệu giới thiệu tại di tích, Trần Quốc Tảng từng cùng quân dân nhà Trần chống quân Nguyên – Mông, góp phần bảo vệ vùng Đông Bắc. Một số tư liệu địa phương còn gắn ông với chiến thắng Vân Đồn và nhiệm vụ trấn giữ khu vực Hải Ninh – An Bang, địa bàn có vị trí quan trọng đối với tuyến giao thông biển và vùng biên viễn Đại Việt.

Trong thực hành tín ngưỡng tại Cửa Ông, ông được tôn xưng là Hưng Nhượng Đại Vương, Đức Ông Cửa Suốt hoặc Đức Ông Đệ Tam. Danh xưng “Đệ Tam” liên quan đến vị trí của ông trong hàng các vương tử của Hưng Đạo Đại Vương theo cách ghi nhận của một số truyền thống thờ Trần Triều. Cách gọi cụ thể có thể khác nhau giữa các địa phương và cộng đồng thực hành tín ngưỡng.

Điều quan trọng là không nên đồng nhất hoàn toàn nhân vật lịch sử Trần Quốc Tảng với mọi chi tiết trong thần tích. Sử liệu cho biết ông là một quý tộc, võ tướng thời Trần, còn những câu chuyện về việc ông trấn giữ Cửa Suốt, hóa tại Vườn Nhãn hay hiển linh giúp dân chủ yếu thuộc ký ức tín ngưỡng và truyền thuyết địa phương.

Hưng Đạo Đại Vương và gia thất nhà Trần

Tại khu đền Thượng, ngoài Trần Quốc Tảng, nhân dân còn phối thờ Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn. Ông là vị tổng chỉ huy có vai trò đặc biệt quan trọng trong các cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông ở thế kỷ XIII và được nhiều cộng đồng người Việt tôn kính dưới danh xưng Đức Thánh Trần.

Đền Cửa Ông cũng được biết đến là nơi có hệ thống tượng thờ tương đối đầy đủ về gia thất, vương tử và các tướng lĩnh liên quan đến Hưng Đạo Đại Vương. Sự hiện diện của nhiều nhân vật nhà Trần tạo nên một không gian tưởng niệm tập thể, trong đó Trần Quốc Tảng là nhân vật trung tâm nhưng không tách rời truyền thống yêu nước và võ công của cả triều đại.

Những nhân vật thường được nhắc đến trong hệ thống thờ tự của đền gồm Yết Kiêu, Dã Tượng, Phạm Ngũ Lão, Trần Khánh Dư cùng một số danh tướng, gia thần thời Trần. Việc xác định chính xác vị trí từng pho tượng và danh hiệu trên thần điện cần căn cứ vào sơ đồ thờ tự đang được Ban Quản lý di tích sử dụng, bởi các không gian có thể được điều chỉnh trong quá trình tu bổ.

Các vị thần tại đền Hạ và đền Trung

Theo hệ thống thờ tự được giới thiệu tại địa phương, đền Hạ có không gian thờ Mẫu Thượng Thiên, Tam Tòa Thánh Mẫu và Trung Thiên Long Mẫu. Đây là lớp tín ngưỡng thể hiện sự giao thoa giữa tục thờ Mẫu của người Việt với những biểu tượng liên quan đến trời, đất, nguồn nước và sự che chở của các lực lượng tự nhiên.

Đền Trung thờ Khâm Sai Đông Đạo Tiết Chế Hoàng Cần cùng Sơn thần và Thủy thần. Việc thờ Sơn thần, Thủy thần phù hợp với môi trường sinh tồn của cộng đồng cư dân vùng cửa biển, nơi đời sống từ lâu gắn với núi, rừng, biển, luồng lạch và các tuyến giao thương đường thủy.

Sự hiện diện của nhiều lớp thần linh không có nghĩa các nhân vật được đồng nhất với nhau. Mỗi ban thờ có nguồn gốc, danh hiệu và ý nghĩa riêng. Khi hành lễ, người đến đền nên tìm hiểu sơ đồ thờ tự, tránh gọi sai tên hoặc gán cho các vị thần những chức năng cầu xin không có trong truyền thống của di tích.

Lịch sử hình thành Đền Cửa Ông

Từ ký ức về Trần Quốc Tảng đến sự hình thành nơi thờ tự

Theo truyền thuyết lưu truyền tại Cửa Ông, sau khi Trần Quốc Tảng qua đời, ông hiển thánh ở khu vực Vườn Nhãn, gần nơi có ngôi đền ngày nay. Nhân dân địa phương tưởng nhớ công lao của ông, lập miếu thờ và duy trì việc tế lễ. Câu chuyện này là một phần quan trọng trong thần tích của đền, nhưng không nên được xem như biên niên sử có thể kiểm chứng đầy đủ.

Đền Cửa Ông ở Cẩm Phả, Quảng Ninh

Các tư liệu hiện có chưa cho phép xác định chắc chắn một năm xây dựng duy nhất cho toàn bộ Đền Cửa Ông. Vì vậy, cách nói ngôi đền “được xây từ thời Trần” hoặc “có nguyên vẹn hơn 700 năm” cần được hiểu thận trọng. Truyền thống thờ phụng gắn với một nhân vật sống ở thế kỷ XIII–XIV có thể đã hình thành từ sớm, nhưng các kiến trúc nhìn thấy ngày nay là kết quả của nhiều lần xây dựng, tu sửa và mở rộng trong những thời kỳ khác nhau.

Sự phát triển từ một miếu thờ địa phương thành quần thể đền quy mô lớn phản ánh quá trình lan tỏa của tín ngưỡng thờ Trần Quốc Tảng. Khi cộng đồng cư dân, người đi biển, thương nhân và người lao động ở vùng mỏ ngày càng đông, vị trí của ngôi đền trong đời sống xã hội cũng trở nên rõ nét hơn.

Dấu tích sắc phong và sự ghi nhận của các triều đại

Đền Cửa Ông còn lưu giữ sắc phong liên quan đến việc thờ Hưng Nhượng Đại Vương. Các tư liệu tại di tích nhắc tới sắc phong dưới triều Tự Đức và sắc phong năm Khải Định thứ hai, tức năm Đinh Tỵ 1917. Sắc phong là nguồn tư liệu có giá trị trong việc nghiên cứu quá trình triều đình công nhận và chuẩn hóa việc thờ phụng các vị thần tại địa phương.

Tuy nhiên, sắc phong không đồng nghĩa với việc toàn bộ thần tích đều là sự kiện lịch sử. Trong truyền thống quản lý làng xã thời quân chủ, triều đình có thể ban sắc cho các vị thần đã được cộng đồng thờ phụng, qua đó xác nhận danh hiệu và cho phép địa phương tiếp tục phụng thờ. Nội dung sắc phong vì vậy vừa mang giá trị hành chính, vừa phản ánh lịch sử tín ngưỡng.

Những biến đổi trong thời cận đại và hiện đại

Đền Cửa Ông từng chịu tác động của chiến tranh, thời tiết vùng biển và những biến đổi trong đời sống xã hội. Nhiều hạng mục đã được tu sửa, xây dựng lại hoặc mở rộng. Diện mạo hiện nay vừa có những thành phần mang phong cách kiến trúc truyền thống, vừa có công trình mới được bổ sung để đáp ứng nhu cầu hành lễ, tham quan và tổ chức lễ hội.

Lễ hội của đền từng bị gián đoạn trong một thời gian dài vào giữa thế kỷ XX. Năm 1996, lễ hội được tổ chức trở lại theo nguyện vọng của nhân dân và chính quyền địa phương; đến năm 2002, nhiều nghi lễ được phục dựng bài bản hơn. Quá trình phục hồi lễ hội cho thấy di sản không phải một thực thể bất biến mà luôn được cộng đồng lựa chọn, tái tạo và truyền lại trong hoàn cảnh mới.

Tên gọi Cửa Ông và Cửa Suốt

Trong nhiều tư liệu và truyền thuyết địa phương, vùng Cửa Ông trước đây được gọi là Cửa Suốt. Vì thế, Đền Cửa Ông cũng được gọi là đền Cửa Suốt, còn Trần Quốc Tảng được tôn xưng là Đức Ông Cửa Suốt.

Có những cách giải thích dân gian khác nhau về sự chuyển đổi tên gọi từ Cửa Suốt sang Cửa Ông. Cách hiểu phổ biến cho rằng tên Cửa Ông gắn với sự tôn kính dành cho “Đức Ông” Trần Quốc Tảng. Tuy nhiên, khi chưa có đủ tài liệu địa danh học để xác định chính xác thời điểm và nguyên nhân đổi tên, nên xem đây là cách lý giải thuộc ký ức dân gian.

Dù tên gọi thay đổi, yếu tố “cửa” vẫn thể hiện rõ đặc điểm địa lý của khu vực: một không gian hướng ra biển, nằm gần các tuyến hàng hải và cửa ngõ phía đông bắc. Chính điều kiện địa lý ấy góp phần làm cho hình tượng vị tướng trấn giữ biên cương trở nên gần gũi với người dân địa phương.

Kiến trúc Đền Cửa Ông

Bố cục từ thấp lên cao

Quần thể Đền Cửa Ông được tổ chức theo địa hình sườn đồi, gồm ba khu vực chính là đền Hạ, đền Trung và đền Thượng. Các khu đền nằm theo một trục tương đối rõ, nối với nhau bằng sân, bậc đá, đường dốc và những khoảng cây xanh. Bố cục này tạo nên hành trình từ chân đồi lên cao, vừa phục vụ việc hành lễ, vừa mở dần tầm nhìn ra vịnh Bái Tử Long.

Đền Cửa Ông ở Cẩm Phả, Quảng Ninh

Không gian phía dưới tương đối rộng, thích hợp cho việc tập trung người trong các dịp lễ hội. Càng lên cao, kiến trúc càng gắn chặt với sườn núi và cây cổ thụ. Đền Thượng ở vị trí cao, là trung tâm của hệ thống thờ Hưng Nhượng Đại Vương và các nhân vật nhà Trần.

Việc phân chia thành nhiều tầng cũng có ý nghĩa trong thực hành tín ngưỡng. Người hành hương thường lần lượt đi qua các khu vực, dâng hương tại những ban thờ khác nhau trước khi tới chính điện. Tuy nhiên, thứ tự hành lễ không phải một quy định bắt buộc giống nhau đối với mọi người. Điều quan trọng hơn là sự trang nghiêm, hiểu đúng đối tượng thờ và giữ gìn trật tự chung.

Đền Hạ

Đền Hạ nằm ở khu vực thấp của quần thể, gần không gian đón khách và quảng trường. Nơi đây chủ yếu gắn với hệ thống thờ Mẫu. Kiến trúc có mái ngói, bộ khung và các chi tiết trang trí theo phong cách truyền thống, nhưng đã trải qua những lần tu bổ trong thời hiện đại.

Không gian đền Hạ cho thấy Đền Cửa Ông không chỉ là một đền thờ danh tướng. Tín ngưỡng thờ Mẫu được cộng đồng tiếp nhận và đặt trong mối quan hệ với không gian thờ Trần Triều. Đây là biểu hiện của tính dung hợp trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, nơi các lớp thờ phụng có thể cùng tồn tại mà không nhất thiết tạo thành một hệ thống giáo lý thống nhất.

Đền Trung

Đền Trung nằm giữa đền Hạ và đền Thượng. Tại đây thờ Hoàng Cần, Sơn thần và Thủy thần. Vị trí trung gian của đền tạo nên điểm chuyển tiếp giữa không gian thờ Mẫu phía dưới và không gian tưởng niệm Trần Quốc Tảng, gia thất nhà Trần phía trên.

Đền Cửa Ông ở Cẩm Phả, Quảng Ninh

Các hình tượng Sơn thần, Thủy thần có quan hệ mật thiết với môi trường Cửa Ông. Núi đem lại điểm tựa và nguồn sinh kế, trong khi biển vừa nuôi sống cộng đồng vừa chứa đựng nhiều rủi ro. Tục thờ thần núi và thần nước phản ánh mong muốn sống hài hòa với thiên nhiên của cư dân vùng ven biển.

Đền Thượng

Đền Thượng là khu vực thờ tự quan trọng nhất, tọa lạc ở phần cao của quần thể. Thần điện chính thờ Hưng Nhượng Đại Vương Trần Quốc Tảng; bên cạnh đó là các ban thờ Hưng Đạo Đại Vương cùng gia thất và tướng lĩnh nhà Trần.

Đền Cửa Ông ở Cẩm Phả, Quảng Ninh

Kiến trúc đền Thượng có hệ thống tiền đường, trung đường, hậu cung và các công trình liên kết. Những mảng chạm, hoành phi, câu đối, cửa võng và đồ thờ tạo nên không gian trang nghiêm. Các đề tài trang trí thường gặp gồm rồng, lân, rùa, phượng, mây, hoa lá và các biểu tượng cát tường trong mỹ thuật truyền thống.

Phần lớn diện mạo kiến trúc hiện nay đã qua tu bổ. Vì vậy, không nên gọi toàn bộ công trình là kiến trúc nguyên bản thời Trần. Giá trị của đền nằm ở sự tiếp nối của không gian thờ tự, hệ thống tượng pháp, di vật, cảnh quan và ký ức cộng đồng, chứ không chỉ ở niên đại của từng cấu kiện.

Lăng mộ và tượng đài Trần Quốc Tảng

Trong quần thể có khu lăng mộ được cộng đồng gắn với Hưng Nhượng Đại Vương Trần Quốc Tảng. Theo tín ngưỡng địa phương, đây là nơi tưởng niệm sự hóa của Đức Ông. Công trình lăng được xây dựng theo dạng phương đình, đặt trong không gian có cây xanh, tạo cảm giác tĩnh lặng.

Ở vị trí cao của khu di tích còn có tượng đài Hưng Nhượng Đại Vương Trần Quốc Tảng. Tượng cao khoảng 10 m, nặng khoảng 40 tấn, là công trình tưởng niệm được xây dựng trong thời hiện đại. Hình tượng vị tướng đứng nhìn ra biển nhấn mạnh ý nghĩa bảo vệ vùng biên cương, biển đảo.

Tượng đài cần được phân biệt với tượng thờ trong thần điện. Tượng thờ là đối tượng của nghi thức tín ngưỡng bên trong đền, còn tượng đài ngoài trời mang tính tưởng niệm, biểu tượng và giáo dục lịch sử.

Hệ thống tượng thờ và di vật

Một trong những giá trị nổi bật của Đền Cửa Ông là hệ thống tượng thờ. Tư liệu giới thiệu của ngành du lịch Quảng Ninh cho biết đền có 34 pho tượng được tạo tác công phu, trong đó nhiều pho có niên đại lâu đời và giá trị nghệ thuật đáng chú ý.

Mỗi pho tượng không chỉ thể hiện hình dáng một nhân vật mà còn chứa đựng quan niệm thẩm mỹ, kỹ thuật sơn son thếp vàng và cách cộng đồng hình dung về các vị thần, danh tướng. Trang phục, tư thế, khuôn mặt và đồ cầm tay giúp nhận biết phẩm cấp, vai trò của từng nhân vật trong hệ thống thờ tự.

Bên cạnh tượng thờ, đền còn có sắc phong, hoành phi, câu đối, đồ tế khí và nhiều hiện vật phục vụ nghi lễ. Giá trị của các hiện vật cần được nhìn nhận trong mối liên hệ với chính điện, lễ hội và truyền thống thờ phụng. Tách hiện vật khỏi bối cảnh tín ngưỡng sẽ khó hiểu đầy đủ chức năng văn hóa của chúng.

Cảnh quan núi, rừng và biển

Đền Cửa Ông có giá trị khác biệt nhờ sự kết hợp giữa kiến trúc và cảnh quan. Phía sau là đồi núi, xung quanh có cây xanh, phía trước mở ra vịnh Bái Tử Long. Từ những khoảng sân cao, có thể quan sát các đảo đá, tàu thuyền và không gian công nghiệp ven biển của vùng Cẩm Phả.

Cảnh quan này vừa mang vẻ cổ kính, vừa phản ánh đời sống hiện đại của vùng mỏ. Tiếng chuông, tiếng trống trong đền có thể đan xen với âm thanh của đường sá, cảng biển và hoạt động sản xuất. Đền không nằm tách biệt hoàn toàn khỏi đời sống mà hiện diện ngay trong một khu vực đô thị, công nghiệp và giao thông biển phát triển.

Các cây cổ thụ, trong đó có cây nhãn gắn với truyền thuyết Vườn Nhãn, góp phần tạo nên ký ức không gian của di tích. Cây xanh không đơn thuần là yếu tố trang trí mà còn giúp kết nối các công trình, tạo bóng mát và duy trì cảm giác trang nghiêm.

Giá trị cảnh quan đặt ra yêu cầu bảo tồn không chỉ đối với điện thờ mà còn với tầm nhìn ra biển, địa hình sườn đồi, thảm thực vật và khu vực tiếp giáp. Nếu xây dựng thiếu kiểm soát, một công trình mới dù không nằm trong chính điện vẫn có thể làm thay đổi đáng kể không gian văn hóa của toàn khu di tích.

Đền Cửa Ông được xếp hạng di tích khi nào?

Ngày 21/1/1989, Đền Cửa Ông được công nhận là di tích lịch sử cấp quốc gia theo Quyết định số 100 VH/QĐ. Việc xếp hạng này khẳng định giá trị của ngôi đền đối với lịch sử, văn hóa và đời sống tín ngưỡng của vùng Đông Bắc.

Ngày 25/12/2017, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 2082/QĐ-TTg, xếp hạng Di tích lịch sử Đền Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả và huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh là di tích quốc gia đặc biệt. Phạm vi di tích được xếp hạng bao gồm điểm Đền Cửa Ông và Đền Cặp Tiên, khi đó thuộc hai đơn vị hành chính khác nhau.

Sau thay đổi hành chính năm 2025, Đền Cửa Ông thuộc phường Cửa Ông, còn Đền Cặp Tiên thuộc đặc khu Vân Đồn. Tên pháp lý trong quyết định xếp hạng năm 2017 vẫn là căn cứ lịch sử của hồ sơ di tích, trong khi địa chỉ hành chính hiện hành cần được cập nhật theo mô hình chính quyền mới.

Ngày 4/12/2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 2655/QĐ-TTg, phê duyệt nhiệm vụ lập Quy hoạch bảo quản, tu bổ, phục hồi Di tích lịch sử quốc gia đặc biệt Đền Cửa Ông. Phạm vi lập quy hoạch có tổng diện tích 52,52 ha, gồm điểm Đền Cửa Ông rộng 19,56 ha và điểm Đền Cặp Tiên rộng 32,96 ha. Đây mới là quyết định phê duyệt nhiệm vụ lập quy hoạch, không nên diễn đạt thành quy hoạch bảo tồn đã hoàn thành và được phê duyệt toàn bộ.

Định hướng quy hoạch nhấn mạnh việc bảo tồn yếu tố gốc, cảnh quan, giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể; đồng thời tổ chức không gian tham quan, lễ hội và du lịch phù hợp. Đây là cơ sở quan trọng để cân bằng giữa nhu cầu đón khách ngày càng lớn với yêu cầu gìn giữ tính trang nghiêm, tính xác thực và môi trường của di tích.

Đền Cửa Ông và Đền Cặp Tiên có phải một nơi?

Đền Cửa Ông và Đền Cặp Tiên là hai điểm di tích khác nhau nhưng cùng thuộc hồ sơ Di tích lịch sử quốc gia đặc biệt Đền Cửa Ông.

Đền Cửa Ông ở Cẩm Phả, Quảng Ninh

Đền Cửa Ông nằm trên đồi tại phường Cửa Ông, là nơi thờ chính Hưng Nhượng Đại Vương Trần Quốc Tảng cùng các nhân vật nhà Trần và nhiều vị thần dân gian. Đền Cặp Tiên nằm gần cửa ngõ đặc khu Vân Đồn, ven vịnh Bái Tử Long, có hệ thống thờ tự và truyền thuyết riêng.

Trong tín ngưỡng địa phương, Đền Cặp Tiên được gắn với một vị tiểu thư được cho là con gái của Trần Quốc Tảng, thường gọi là Cô bé Cửa Suốt, cùng Quan Chánh và một số nhân thần. Về sau, không gian thờ tự tại đây có thêm những lớp thờ Phật, Ngọc Hoàng, Nam Tào, Bắc Đẩu và Thánh Mẫu. Những nội dung liên quan đến thân thế vị tiểu thư chủ yếu thuộc truyền thuyết và thực hành tín ngưỡng địa phương.

Khi tham quan, du khách không nên hiểu Đền Cặp Tiên chỉ là một ban thờ phụ nằm bên trong Đền Cửa Ông. Hai nơi cách nhau một quãng đường, có địa điểm, cảnh quan và cộng đồng thực hành riêng, dù cùng liên kết trong một quần thể di sản.

Lễ hội Đền Cửa Ông

Thời gian lễ hội truyền thống

Lễ hội Đền Cửa Ông được tổ chức vào hai dịp chính trong năm:

  • Lễ hội mùa xuân vào ngày mùng 3 và mùng 4 tháng 2 âm lịch.
  • Lễ hội mùa thu vào ngày mùng 3 và mùng 4 tháng 8 âm lịch.

Hai kỳ lễ hội đều hướng đến việc tưởng niệm Hưng Nhượng Đại Vương Trần Quốc Tảng, Hưng Đạo Đại Vương và các tướng lĩnh nhà Trần có công chống ngoại xâm, bảo vệ vùng Đông Bắc.

Ngày truyền thống cần được phân biệt với lịch tổ chức cụ thể của từng năm. Tùy quy mô, chương trình lễ hội có thể bắt đầu trước ngày chính hội hoặc kéo dài thêm một số ngày. Lịch rước, đua thuyền, tế lễ và biểu diễn văn hóa chỉ nên công bố sau khi có thông báo của địa phương hoặc Ban Quản lý di tích.

Đền Cửa Ông ở Cẩm Phả, Quảng Ninh

Năm 2026, lễ hội mùa xuân được tổ chức từ ngày 19 đến 22/3, tương ứng ngày mùng 1 đến mùng 4 tháng 2 năm Bính Ngọ; các hoạt động chính tập trung vào ngày 21 và 22/3. Đây là lịch riêng của năm 2026, không phải mốc dương lịch cố định hằng năm.

Phần lễ

Phần lễ thường có các nghi thức trình xin mở hội, gióng trống, chiêng, dâng hương, tế Hưng Nhượng Đại Vương và tưởng niệm các nhân thần được thờ tại di tích. Trong những năm tổ chức quy mô lớn, lễ rước có thể được phục dựng với đoàn nghi trượng, kiệu, cờ hội, đội tế và lực lượng đại diện cho cộng đồng địa phương.

Một số chương trình có nghi lễ rước nước hoặc hoạt động trên biển. Nước trong nghi lễ mang ý nghĩa thanh khiết, nguồn sống và mối liên hệ giữa cộng đồng với vịnh Bái Tử Long. Tuy nhiên, thành phần nghi lễ có thể thay đổi theo từng kỳ hội, không nên mặc định rằng năm nào cũng tổ chức đầy đủ cùng một quy mô.

Các nghi thức tế lễ không chỉ thể hiện lòng thành kính đối với thần linh mà còn tái hiện trật tự, lễ nghi và ký ức lịch sử của cộng đồng. Người tham dự có thể quan sát trang phục tế, nhịp trống, cách dâng lễ và lời chúc văn để hiểu thêm về nghệ thuật nghi lễ truyền thống.

Phần hội

Phần hội thường có các hoạt động văn hóa, văn nghệ, trò chơi dân gian và thi đấu thể thao. Đua thuyền là một hoạt động phù hợp với bản sắc vùng biển Cửa Ông, thể hiện tinh thần đoàn kết, sức mạnh tập thể và kinh nghiệm sống cùng sông nước.

Tùy từng năm, chương trình có thể bổ sung trưng bày, biểu diễn nghệ thuật, thi đấu dân gian, giao lưu các đội tế và hoạt động quảng bá văn hóa địa phương. Việc đưa thêm hoạt động mới cần bảo đảm không làm lu mờ nhân vật được tưởng niệm hoặc biến không gian di tích thành nơi vui chơi, thương mại đơn thuần.

Giá trị di sản văn hóa phi vật thể

Tháng 11/2016, Lễ hội Đền Cửa Ông được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Việc ghi danh nhằm khẳng định giá trị của hệ thống nghi lễ, tri thức dân gian, diễn xướng, tập quán cộng đồng và ký ức lịch sử gắn với lễ hội.

Di sản phi vật thể không chỉ là một chương trình biểu diễn trong ngày khai hội. Giá trị của lễ hội còn nằm ở quá trình chuẩn bị, truyền dạy nghi thức, làm đồ tế, luyện đội rước, chăm sóc đền, kể lại thần tích và sự tham gia tự nguyện của cộng đồng.

Bảo tồn lễ hội vì thế không có nghĩa giữ nguyên mọi chi tiết bất chấp hoàn cảnh. Một số nghi thức có thể được điều chỉnh để phù hợp với an toàn, môi trường và đời sống hiện đại. Điều cần gìn giữ là ý nghĩa tưởng niệm tiền nhân, tính cộng đồng, sự trang nghiêm và tri thức văn hóa cốt lõi.

Ý nghĩa của Đền Cửa Ông trong đời sống văn hóa

Tưởng nhớ người có công với đất nước

Giá trị nổi bật nhất của Đền Cửa Ông là truyền thống tưởng niệm Hưng Nhượng Đại Vương Trần Quốc Tảng và các tướng lĩnh nhà Trần. Thông qua việc thờ phụng, cộng đồng bày tỏ lòng biết ơn đối với những người đã góp phần bảo vệ đất nước.

Trong không gian đền, lịch sử không chỉ được tiếp nhận qua sách vở mà còn qua tượng thờ, sắc phong, câu đối, nghi lễ và câu chuyện truyền miệng. Những phương thức này giúp quá khứ trở nên gần gũi, nhưng cũng đòi hỏi người nghiên cứu phải phân biệt giữa dữ kiện sử học với sự diễn giải của tín ngưỡng.

Biểu tượng bảo vệ vùng Đông Bắc

Cửa Ông nằm ở khu vực có vị trí quan trọng trên tuyến biển Đông Bắc. Hình tượng Trần Quốc Tảng trấn giữ biên cương vì thế mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc đối với cư dân địa phương.

Đối với người đi biển, người lao động vùng mỏ và các gia đình sống ven vịnh, ngôi đền là nơi gửi gắm mong ước về bình an, đoàn kết và cuộc sống ổn định. Những mong ước ấy thuộc phạm vi niềm tin văn hóa, không nên được diễn đạt thành sự bảo đảm rằng một nghi lễ có thể quyết định kết quả công việc hoặc thay đổi vận mệnh.

Nơi gặp gỡ của nhiều lớp tín ngưỡng

Hệ thống thờ Trần Quốc Tảng, Hưng Đạo Đại Vương, các tướng lĩnh, Thánh Mẫu, Sơn thần và Thủy thần cho thấy Đền Cửa Ông là điểm gặp gỡ của nhiều lớp tín ngưỡng.

Sự dung hợp này phản ánh cách người Việt tiếp nhận và sắp xếp thế giới thiêng. Anh hùng lịch sử được tôn làm nhân thần; các vị thần tự nhiên tiếp tục bảo hộ không gian sống; hình tượng Mẫu biểu thị sự sinh thành, che chở. Mỗi lớp tín ngưỡng có nguồn gốc riêng nhưng cùng hướng tới nhu cầu tri ân, bảo vệ cộng đồng và duy trì đạo lý.

Không gian giáo dục lịch sử và di sản

Đền Cửa Ông có khả năng trở thành một lớp học ngoài trời về lịch sử nhà Trần, tín ngưỡng dân gian, nghệ thuật tượng thờ và văn hóa biển đảo. Việc tham quan sẽ có ý nghĩa hơn khi người đến đền không chỉ dâng hương mà còn đọc bảng giới thiệu, quan sát kiến trúc và tìm hiểu sự khác nhau giữa đền Hạ, đền Trung, đền Thượng.

Đối với học sinh, hoạt động trải nghiệm tại đền cần được tổ chức theo hướng khám phá lịch sử và bảo vệ di sản, tránh truyền đạt những lời đồn về cầu tài, xin số, giải hạn hoặc dự báo tương lai.

Đi lễ Đền Cửa Ông cầu gì?

Trong quan niệm dân gian, nhiều người đến Đền Cửa Ông để cầu bình an, sức khỏe, sự thuận lợi trong công việc và sự yên ổn cho gia đình. Người làm nghề biển thường gửi gắm mong ước về những chuyến đi an toàn; người kinh doanh hoặc lao động mong công việc hanh thông.

Tuy nhiên, ý nghĩa phù hợp nhất của việc đi lễ là tưởng nhớ công đức tiền nhân, tự nhắc mình sống có trách nhiệm, giữ chữ tín và biết đóng góp cho cộng đồng. Không có cơ sở để khẳng định dâng lễ lớn sẽ nhận được nhiều may mắn hơn hoặc một nghi thức tại đền có thể bảo đảm phát tài, thăng chức hay thay đổi số phận.

Lễ vật có thể là hương, hoa, quả, bánh hoặc sản vật phù hợp, được chuẩn bị tùy điều kiện. Giá trị của việc dâng lễ nằm ở sự thành kính và thái độ văn minh, không nằm ở giá tiền của mâm lễ.

Người đi đền cũng không cần cố gắng đặt tiền lên tay tượng, nhét tiền vào khe cửa, bệ thờ hoặc đồ tế khí. Tiền công đức nên được đặt đúng nơi quy định để bảo vệ hiện vật và bảo đảm tính minh bạch trong quản lý.

Thứ tự tham quan và hành lễ

Đền Cửa Ông có địa hình cao, nhiều bậc thang và nhiều khu vực thờ tự. Người tham quan có thể bắt đầu từ khu vực đền Hạ, tiếp tục lên đền Trung rồi đến đền Thượng. Sau đó, tùy thời gian và sức khỏe, có thể thăm lăng mộ, tượng đài và các công trình phụ cận.

Thứ tự này phù hợp với bố cục không gian từ thấp lên cao nhưng không phải một quy định tín ngưỡng cứng nhắc. Người cao tuổi, trẻ nhỏ hoặc người có hạn chế vận động nên lựa chọn tuyến đi phù hợp, nghỉ tại các khoảng sân và không cố di chuyển liên tục.

Tại mỗi ban thờ, chỉ nên thắp lượng hương theo hướng dẫn. Trong thời điểm đông khách, việc chắp tay tưởng niệm mà không thắp thêm hương vẫn thể hiện sự thành kính và góp phần giảm nguy cơ cháy, khói bụi.

Người tham quan nên hạn chế nói lớn, chen lấn hoặc đứng quá lâu trước ban thờ. Không tự ý chạm vào tượng, hiện vật, sắc phong, đồ thờ và các cấu kiện kiến trúc.

Trang phục và cách ứng xử khi đến đền

Trang phục nên gọn gàng, kín đáo và thuận tiện cho việc đi bộ, lên bậc thang. Không gian đền là nơi sinh hoạt tín ngưỡng chung nên người tham quan cần tôn trọng cộng đồng đang hành lễ.

Việc quay phim, chụp ảnh cần tuân theo biển hướng dẫn. Không nên sử dụng đèn chiếu mạnh hoặc chen vào giữa đoàn tế, đoàn rước để chụp hình. Khi muốn ghi lại tượng thờ hoặc nghi thức đặc biệt, nên hỏi người phụ trách.

Du khách không nên đốt quá nhiều vàng mã. Nếu có nhu cầu hóa đồ lễ, cần thực hiện tại khu vực được bố trí riêng. Công tác phòng cháy tại di tích đặc biệt quan trọng vì nhiều điện thờ có cấu kiện gỗ, đồ sơn son thếp vàng và vật liệu dễ bắt lửa. Những năm gần đây, khu di tích đã bố trí khu thắp hương, hóa vàng và thiết bị phòng cháy theo hướng bảo đảm an toàn hơn.

Rác thải, túi nilon và đồ lễ sau khi sử dụng cần được phân loại hoặc bỏ đúng nơi quy định. Một hành động nhỏ trong việc giữ vệ sinh cũng là cách thể hiện sự tôn trọng đối với di tích.

Thời điểm phù hợp để tham quan

Những tháng đầu năm là thời gian Đền Cửa Ông đón lượng khách lớn, đặc biệt vào dịp Tết Nguyên đán và lễ hội tháng 2 âm lịch. Không khí khi ấy sôi động, có nhiều hoạt động văn hóa nhưng cũng dễ xảy ra đông đúc.

Người muốn tìm hiểu kiến trúc và cảnh quan trong không gian yên tĩnh có thể chọn ngày thường, tránh chính hội và các cuối tuần cao điểm. Buổi sáng thường thuận lợi cho việc đi bộ, quan sát vịnh và tham quan các khu đền.

Mùa thu, đặc biệt quanh lễ hội tháng 8 âm lịch, có ý nghĩa riêng vì gắn với các ngày tưởng niệm nhân vật nhà Trần. Thời tiết vùng biển có thể thay đổi nhanh, người đi nên theo dõi dự báo và chuẩn bị trang phục phù hợp.

Giờ mở cửa, quy định đón đoàn, hoạt động hướng dẫn và phân luồng giao thông có thể được điều chỉnh theo mùa lễ hội. Trước chuyến đi đông người, nên kiểm tra thông báo mới của Ban Quản lý di tích hoặc chính quyền phường Cửa Ông.

Bảo tồn Đền Cửa Ông trong đời sống hiện đại

Số lượng người đến tham quan, chiêm bái ngày càng lớn tạo điều kiện quảng bá di sản nhưng cũng gây áp lực lên kiến trúc, giao thông, vệ sinh và môi trường. Những dịp đầu xuân, khu di tích có thể đón lượng khách rất cao, đòi hỏi việc phân luồng, phòng cháy và quản lý dịch vụ chặt chẽ.

Công tác bảo tồn cần tránh hai khuynh hướng. Khuynh hướng thứ nhất là để công trình xuống cấp vì thiếu tu bổ. Khuynh hướng thứ hai là xây mới quá mức, sử dụng vật liệu hoặc hình thức trang trí không phù hợp, làm mất dấu tích cũ và thay đổi cảnh quan.

Khi tu bổ, cần khảo sát kỹ cấu kiện, vật liệu, kỹ thuật xây dựng và các lớp trang trí. Thành phần nào còn giá trị gốc nên được bảo quản tối đa; phần phải thay thế cần có hồ sơ, đánh dấu và thuyết minh rõ ràng. Các công trình phục vụ khách nên được đặt ở vị trí không che khuất trục nhìn và không cạnh tranh với kiến trúc thờ tự.

Bảo tồn di sản phi vật thể cũng quan trọng không kém việc sửa mái hay gia cố tường. Đội tế, người thực hành nghi lễ, nghệ nhân làm đồ thờ, người kể thần tích và cộng đồng cư dân địa phương đều là chủ thể của di sản. Nếu nghi lễ chỉ còn là màn trình diễn dành cho khách du lịch, lễ hội sẽ dần mất chiều sâu cộng đồng.

Việc giới thiệu lịch sử tại đền cần tiếp tục được chuẩn hóa. Những thông tin thuộc sử liệu nên được trình bày rõ; thần tích và truyền thuyết cần ghi đúng tính chất. Cách làm này không làm giảm sự trang nghiêm của tín ngưỡng mà giúp công chúng hiểu di sản một cách trung thực và bền vững hơn.

Những cách hiểu chưa chính xác về Đền Cửa Ông

Đền Cửa Ông không phải là chùa

Đền là cơ sở tín ngưỡng chủ yếu thờ thần, nhân vật lịch sử hoặc những người có công. Chùa là cơ sở Phật giáo, thờ Phật và phục vụ việc tu học theo truyền thống Phật giáo.

Đền Cửa Ông có thể có một số biểu hiện giao thoa tôn giáo, tín ngưỡng trong quần thể rộng, nhưng chức năng trung tâm vẫn là thờ Hưng Nhượng Đại Vương Trần Quốc Tảng và các nhân thần, thần linh liên quan. Vì vậy, cách gọi phù hợp là “đi đền”, “lễ đền” hoặc “tham quan Đền Cửa Ông”.

Không nên khẳng định toàn bộ đền còn nguyên từ thời Trần

Trần Quốc Tảng là nhân vật thời Trần và truyền thống thờ ông có lịch sử lâu dài. Tuy nhiên, quần thể kiến trúc đã trải qua nhiều lần tu sửa, xây lại và mở rộng.

Cách diễn đạt thận trọng là: Đền Cửa Ông là di tích gắn với lịch sử, tín ngưỡng thờ nhân vật nhà Trần; trong đền còn có hiện vật và tượng thờ lâu đời; diện mạo hiện nay là kết quả của nhiều giai đoạn kiến tạo.

Truyền thuyết hiển thánh không phải dữ kiện sử học

Chuyện Trần Quốc Tảng hóa tại Vườn Nhãn, thi hài trôi về Cửa Suốt hoặc hiển linh giúp dân thuộc hệ thống thần tích và truyền thuyết địa phương. Những câu chuyện ấy có giá trị trong nghiên cứu tâm thức cộng đồng nhưng không thể trình bày như sự kiện đã được sử liệu đương thời xác nhận đầy đủ.

Đi lễ không bảo đảm tài lộc hoặc đổi vận

Đền Cửa Ông không phải nơi cung cấp một phương thức chắc chắn để cầu giàu có, thăng tiến hay hóa giải mọi khó khăn. Việc hành lễ nên được hiểu như một hoạt động văn hóa và tinh thần, giúp con người tưởng nhớ tiền nhân, tìm sự tĩnh tâm và tự điều chỉnh cách sống.

Giá trị của Đền Cửa Ông đối với Quảng Ninh

Đền Cửa Ông góp phần làm phong phú bản sắc văn hóa của vùng mỏ Quảng Ninh. Bên cạnh lịch sử khai thác than, đô thị công nghiệp và hoạt động cảng biển, địa phương còn có một đời sống tín ngưỡng sâu sắc, được hình thành từ ký ức về biên cương, biển đảo và những người bảo vệ đất nước.

Ngôi đền cũng kết nối Cửa Ông với mạng lưới di tích thờ nhà Trần ở Hải Dương, Hải Phòng, Nam Định, Thái Bình và nhiều địa phương khác. Mỗi nơi có thần tích, nghi lễ và hệ thống thờ tự riêng, nhưng đều góp phần duy trì ký ức về triều Trần và các cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông.

Đối với du lịch Quảng Ninh, Đền Cửa Ông có thể kết nối với vịnh Bái Tử Long, Vân Đồn và các điểm văn hóa, lịch sử khác. Tuy nhiên, du lịch chỉ thực sự bền vững khi tôn trọng không gian tín ngưỡng, không thương mại hóa quá mức và dành lợi ích thích đáng cho cộng đồng địa phương.

Giá trị lớn nhất của đền không nằm ở lời đồn về sự linh ứng mà ở khả năng gắn kết lịch sử với hiện tại. Qua việc tưởng nhớ Trần Quốc Tảng và các tướng lĩnh nhà Trần, cộng đồng nhắc lại tinh thần bảo vệ đất nước, trách nhiệm với vùng biển và đạo lý biết ơn người đi trước.

Kết luận

Đền Cửa Ông ở Quảng Ninh là một quần thể di tích đặc biệt, nơi lịch sử nhà Trần, tín ngưỡng thờ nhân thần, thờ Mẫu và văn hóa biển Đông Bắc cùng hội tụ. Chủ thần của đền là Hưng Nhượng Đại Vương Trần Quốc Tảng, vị tướng được cộng đồng tưởng nhớ vì công lao chống ngoại xâm và bảo vệ vùng biên cương.

Từ đền Hạ, đền Trung đến đền Thượng, mỗi không gian thờ tự phản ánh một lớp ký ức và niềm tin khác nhau. Hệ thống tượng thờ, sắc phong, nghi lễ, lễ hội cùng cảnh quan hướng ra vịnh Bái Tử Long tạo nên giá trị riêng của di tích.

Tìm hiểu Đền Cửa Ông cần có thái độ tôn trọng nhưng tỉnh táo: trân trọng thần tích mà không biến truyền thuyết thành lịch sử; ghi nhận niềm tin dân gian nhưng không cổ súy mê tín; phát triển du lịch nhưng không làm tổn hại cảnh quan và sự trang nghiêm.

Khi được bảo tồn đúng cách, Đền Cửa Ông không chỉ là nơi người dân đến dâng hương. Đây còn là không gian giáo dục lịch sử, nuôi dưỡng lòng biết ơn và nhắc nhở các thế hệ hôm nay về trách nhiệm gìn giữ văn hóa, chủ quyền và môi trường vùng biển Đông Bắc của Tổ quốc.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận