Chúa Đệ Nhị Nguyệt Hồ là Chúa Bói trong Tam vị Chúa Mường, gắn với đền Nguyệt Hồ và truyền tích Nguyệt Nga Công chúa ở xứ Bắc.
Chúa Đệ Nhị Nguyệt Hồ là một vị nữ thần được tôn kính trong hệ thống Tam vị Chúa Mường, thường được người thực hành tín ngưỡng gọi bằng những danh xưng như Chúa Bói Nguyệt Hồ, Chúa Nguyệt Hồ hoặc Nguyệt Nga Công chúa. Hình tượng của Chúa nổi bật bởi khả năng nhìn xa, hiểu việc lành dữ và dùng trí tuệ để giúp người, giúp nước theo các bản kể dân gian.
Sự thờ phụng Chúa Nguyệt Hồ gắn đặc biệt với vùng thượng lưu sông Thương, trung tâm là đền Nguyệt Hồ tại địa phận xã Hương Vĩ trước đây, thuộc huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang. Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, xã Hương Vĩ, thị trấn Bố Hạ và xã Đông Sơn được hợp nhất thành xã Bố Hạ, tỉnh Bắc Ninh. Vì vậy, khi ghi địa chỉ hiện nay, có thể xác định đền thuộc khu vực Hương Vĩ cũ, xã Bố Hạ, tỉnh Bắc Ninh.

Chúa Đệ Nhị Nguyệt Hồ là ai?
Trong cách sắp xếp phổ biến của cộng đồng thực hành tín ngưỡng Tứ Phủ, Chúa Đệ Nhị Nguyệt Hồ là vị thứ hai trong Tam vị Chúa Mường, gồm:
- Chúa Đệ Nhất Tây Thiên;
- Chúa Đệ Nhị Nguyệt Hồ;
- Chúa Đệ Tam Lâm Thao.
Tên gọi “Đệ Nhị” biểu thị thứ bậc của Chúa trong nhóm ba vị Chúa, không có nghĩa Chúa là một trong Tam tòa Thánh Mẫu hay hàng Thánh Chầu. Hàng Chúa Mường có vị trí và bản sắc riêng trong điện thần dân gian, dù tại nhiều đền, điện, các vị Chúa thường được phối thờ cùng Tam tòa Thánh Mẫu, Ngũ vị Tôn Quan, Tứ Phủ Thánh Chầu, các Ông Hoàng, Thánh Cô, Thánh Cậu và Đức Thánh Trần.

Chúa Nguyệt Hồ được biết đến nhiều nhất với danh xưng Chúa Bói. Theo quan niệm dân gian, Chúa thông hiểu thiên cơ, giỏi suy đoán việc quân, nhận biết điều thuận nghịch và có thể khuyên người tránh việc bất lợi. Ý niệm ấy làm nên nét riêng của Chúa trong Tam vị Chúa Mường, đồng thời giải thích vì sao hình tượng Chúa thường gắn với trí tuệ, sự sáng suốt và khả năng nhìn thấu những điều chưa biểu lộ rõ ràng.
Trong đời sống tín ngưỡng, người dân tìm đến đền Chúa không chỉ vì mong cầu dự đoán tương lai. Nhiều người hành hương với mong muốn tâm trí được bình ổn, công việc được sáng tỏ, gia đình hòa thuận hoặc bản thân có đủ tỉnh táo để đưa ra quyết định phù hợp. Đây là nhu cầu tinh thần của người thực hành tín ngưỡng, không phải bằng chứng cho thấy nghi lễ có thể bảo đảm một kết quả cụ thể.
Những lớp truyền thuyết về Nguyệt Nga Công chúa
Thần tích vùng Bo và hai vị thần Cao, Quý
Bên cạnh câu chuyện về người thôn nữ được tiên sư truyền phép, đền Nguyệt Hồ còn gắn với hệ thống thần tích vùng Bo, khu vực Bố Hạ – Yên Thế cũ.
Dị bản Nguyệt Nga là con gái vua Hùng
Một cách kể khác tại địa phương giới thiệu Nguyệt Nga Công chúa là con gái vua Hùng, có công giúp vua cha đánh giặc bảo vệ đất nước. Dị bản này đưa bà trực tiếp vào dòng nhân vật nữ thời Hùng Vương được thờ phụng tại nhiều nơi ở miền Bắc.
Vì sao sự tích Chúa Nguyệt Hồ có nhiều dị bản?
Các tín ngưỡng dân gian thường không hình thành từ một thời điểm duy nhất. Hình tượng Chúa Nguyệt Hồ có thể là kết quả của quá trình tích hợp nhiều lớp văn hóa:
Vị trí của Chúa Nguyệt Hồ trong Tam vị Chúa Mường
Vị Chúa thứ hai
Trong Tam vị Chúa Mường, Chúa Đệ Nhị Nguyệt Hồ được nhận diện bởi khả năng suy xét và dự đoán. Chúa Đệ Nhất Tây Thiên thường gắn với vùng núi Tây Thiên, còn Chúa Đệ Tam Lâm Thao gắn với miền đất Lâm Thao. Mỗi vị Chúa có địa danh, truyền thuyết và sắc thái nghi lễ riêng.
Ba vị không nhất thiết tạo thành một hệ thống hoàn toàn đồng nhất ngay từ ban đầu. Danh xưng Tam vị Chúa Mường có thể được nhìn nhận là kết quả của quá trình hệ thống hóa các vị nữ thần địa phương trong điện thần Tứ Phủ.
Việc đặt Chúa Nguyệt Hồ ở vị trí Đệ Nhị giúp người thực hành nhận biết thứ bậc khi dâng văn, thỉnh danh hoặc bài trí tượng thờ. Nhưng thứ bậc này không nên được hiểu theo hướng vị nào “linh hơn” hoặc có quyền năng tuyệt đối hơn vị khác.
Chúa Nguyệt Hồ không phải Chầu Đệ Nhị
Một nhầm lẫn khá phổ biến là đồng nhất Chúa Đệ Nhị Nguyệt Hồ với Chầu Đệ Nhị Thượng Ngàn. Trên thực tế, đây là hai danh vị khác nhau:
Chúa Đệ Nhị Nguyệt Hồ thuộc hàng Chúa Mường và nổi tiếng với danh xưng Chúa Bói. Chầu Đệ Nhị Thượng Ngàn thuộc hàng Tứ Phủ Thánh Chầu, thường gắn với miền rừng núi và quyền cai quản sơn lâm trong hệ thống điện thần.
Sự nhầm lẫn có thể xuất phát từ việc cả hai đều mang danh hiệu “Đệ Nhị”, có liên hệ với không gian miền núi và trong một số giá đồng cùng sử dụng sắc phục xanh. Tuy nhiên, tên gọi, hàng bậc, sự tích và văn chầu của hai vị không giống nhau.
Quan hệ với tín ngưỡng thờ Mẫu
Đền Nguyệt Hồ hiện có sự phối thờ nhiều hàng thần linh của tín ngưỡng thờ Mẫu. Tư liệu giới thiệu điểm đến cho biết hậu cung có tượng Chúa bản đền, Chúa Nguyệt Hồ và hệ thống tượng từ hàng Thánh Mẫu đến Quan, Chầu, Ông Hoàng, Cô, Cậu cùng Đức Thánh Trần. Điều này phản ánh quá trình một nơi thờ nữ thần địa phương được mở rộng thành không gian thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu.
Năm 2016, UNESCO ghi danh “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Việc ghi danh nhằm ghi nhận các thực hành, tri thức, nghi lễ, âm nhạc và quan hệ cộng đồng liên quan; không phải sự xác nhận khoa học về quyền năng siêu nhiên của bất kỳ vị thần nào.
Chúa Nguyệt Hồ không phải trung tâm duy nhất của toàn bộ di sản thờ Mẫu, nhưng đền thờ Chúa là một điểm thực hành đáng chú ý trong mạng lưới đền, phủ ở miền Bắc.
Đền Chúa Nguyệt Hồ ở đâu?
Địa chỉ theo địa giới hành chính hiện nay
Đền Nguyệt Hồ nằm tại khu vực xã Hương Vĩ trước đây, gần vùng Bố Hạ thuộc Yên Thế cũ. Địa danh truyền thống này thuộc vùng thượng lưu sông Thương, nơi có nhiều đền, đình và truyền thuyết liên quan đến các vị thần địa phương.

Từ năm 2025, xã Hương Vĩ được hợp nhất với thị trấn Bố Hạ và xã Đông Sơn để thành lập xã Bố Hạ, tỉnh Bắc Ninh. Vì cấp huyện không còn được sử dụng trong địa chỉ hành chính theo mô hình mới, cách ghi phù hợp hiện nay là:
Trong các sách, bài báo hoặc bản đồ cũ, địa chỉ vẫn thường được ghi là xã Hương Vĩ, huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang. Cách ghi này có giá trị giúp nhận diện địa danh lịch sử, nhưng không còn phản ánh đầy đủ địa giới hành chính hiện tại.
Không gian kiến trúc và thờ tự
Theo tư liệu giới thiệu của ngành du lịch và báo chí địa phương, quần thể đền có các hạng mục chính như cổng đền, sân, hồ Nguyệt, tòa đại bái và hậu cung. Kiến trúc được xây dựng, tu bổ theo hình thức đền truyền thống, với hệ mái, trang trí rồng phượng và các mảng màu đặc trưng của công trình tín ngưỡng dân gian.
