Chuẩn mực xã hội là gì? Tìm hiểu đặc điểm, phân loại, cơ chế hình thành và tác dụng đối với cá nhân, cộng đồng trong đời sống.
Trong cuộc sống hằng ngày, con người thường điều chỉnh lời nói và hành động theo những yêu cầu chung của gia đình, cộng đồng hoặc xã hội. Khi gặp người lớn tuổi, nhiều người chủ động chào hỏi; khi tham gia giao thông, người điều khiển phương tiện phải tuân thủ tín hiệu đèn; trong môi trường công sở, mỗi cá nhân được kỳ vọng làm việc đúng giờ, tôn trọng đồng nghiệp và hoàn thành trách nhiệm được giao. Đằng sau những cách ứng xử ấy là một hệ thống các chuẩn mực xã hội.
Chuẩn mực xã hội hiện diện trong hầu hết các lĩnh vực, từ gia đình, nhà trường, nghề nghiệp đến tín ngưỡng, tôn giáo, truyền thông và không gian mạng. Một số chuẩn mực được ghi thành pháp luật, nội quy hoặc quy chế; một số khác tồn tại dưới dạng phong tục, đạo đức, lễ nghi và những quy ước không thành văn.
Chuẩn mực xã hội là gì?
Chuẩn mực xã hội là hệ thống những quy tắc, yêu cầu và kỳ vọng được một cộng đồng thừa nhận, dùng để định hướng, điều chỉnh và đánh giá hành vi của các cá nhân trong những hoàn cảnh xã hội nhất định.
Nói một cách dễ hiểu, chuẩn mực xã hội cho con người biết trong một tình huống cụ thể, hành vi nào được xem là phù hợp, hành vi nào nên tránh và hành vi nào có thể dẫn đến sự phê phán hoặc xử lý. Chuẩn mực có thể quy định điều con người nên làm, được làm, không nên làm hoặc bắt buộc phải thực hiện.

Trong xã hội học, chuẩn mực thường được xem là những quy tắc công khai hoặc ngầm định hướng dẫn cách ứng xử trong một bối cảnh xã hội. Chúng thay đổi giữa các nhóm người và mỗi cá nhân có thể điều chỉnh hành vi khi tham gia những môi trường khác nhau. Trong gia đình, con cháu được giáo dục phải kính trọng ông bà, cha mẹ.
- Trong trường học, học sinh phải tôn trọng giáo viên, không gian lận trong thi cử.
- Trong giao thông, người tham gia phải đi đúng phần đường và chấp hành tín hiệu điều khiển.
- Trong cộng đồng dân cư, mọi người được khuyến khích giữ vệ sinh chung và hạn chế gây tiếng ồn vào giờ nghỉ.
- Trên mạng xã hội, người dùng cần tôn trọng quyền riêng tư, không tung tin sai sự thật hoặc xúc phạm người khác.
Các ví dụ trên cho thấy chuẩn mực xã hội không chỉ gồm pháp luật. Đạo đức, phong tục, tập quán, nghi thức giao tiếp, quy tắc nghề nghiệp và nội quy của tổ chức cũng là những hình thức biểu hiện của chuẩn mực.
Các yếu tố cấu thành một chuẩn mực xã hội
Một quy tắc được xem là chuẩn mực xã hội khi có những yếu tố cơ bản sau đây.
Có nội dung định hướng hành vi
Chuẩn mực phải chỉ ra một cách trực tiếp hoặc gián tiếp rằng con người nên ứng xử như thế nào. Nội dung của chuẩn mực có thể được diễn đạt dưới dạng yêu cầu, lời khuyên, nghĩa vụ, điều cấm hoặc một khuôn mẫu được cộng đồng khuyến khích.
Ví dụ, chuẩn mực “tôn trọng người khác” có thể được cụ thể hóa bằng nhiều hành vi như lắng nghe khi người khác nói, không xúc phạm danh dự, không tự ý xâm phạm đời tư và biết xin lỗi khi gây tổn thương.
Có chủ thể áp dụng
Mỗi chuẩn mực được đặt ra cho một cá nhân, một nhóm người hoặc toàn thể cộng đồng. Có chuẩn mực áp dụng rộng rãi cho mọi công dân, nhưng cũng có chuẩn mực chỉ tồn tại trong một gia đình, làng nghề, cơ quan, tôn giáo hoặc nghề nghiệp nhất định.
Quy tắc bảo mật thông tin khách hàng, chẳng hạn, quan trọng đối với người làm trong lĩnh vực ngân hàng, y tế, pháp lý và tư vấn. Trong khi đó, những quy định về trang phục, giờ giấc hoặc cách xưng hô có thể khác nhau giữa từng trường học và cơ quan.
Phân biệt chuẩn mực xã hội với giá trị xã hội
Chuẩn mực xã hội và giá trị xã hội có quan hệ gần gũi nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Giá trị xã hội là những điều được một cộng đồng coi là tốt đẹp, quan trọng và đáng hướng tới, chẳng hạn như công bằng, trung thực, nhân ái, tự do, trách nhiệm hoặc lòng hiếu thảo.
Chuẩn mực xã hội là những quy tắc cụ thể hóa các giá trị ấy thành yêu cầu đối với hành vi.
Ví dụ:
| Giá trị xã hội | Chuẩn mực tương ứng |
|---|---|
| Trung thực | Không gian lận, không bóp méo sự thật |
| Tôn trọng | Không xúc phạm, không phân biệt đối xử |
| Trách nhiệm | Hoàn thành công việc và chịu trách nhiệm về quyết định của mình |
| Nhân ái | Biết giúp đỡ người gặp khó khăn |
| Công bằng | Đánh giá con người theo tiêu chí minh bạch, không thiên vị |
| Hiếu thảo | Quan tâm, chăm sóc và kính trọng cha mẹ |
Có thể hình dung giá trị là điều xã hội muốn hướng tới, còn chuẩn mực là cách thức giúp con người chuyển những giá trị ấy thành hành vi trong đời sống.
Một giá trị có thể được thể hiện bằng nhiều chuẩn mực khác nhau. Ngược lại, một chuẩn mực cũng có thể phản ánh đồng thời nhiều giá trị. Chẳng hạn, việc xếp hàng nơi công cộng vừa thể hiện tính trật tự, vừa liên quan đến sự công bằng và tôn trọng người đến trước.
Đặc điểm của chuẩn mực xã hội
Chuẩn mực xã hội mang tính cộng đồng
Chuẩn mực không phải mong muốn tùy ý của một cá nhân. Nó hình thành trong quá trình con người cùng sinh sống, lao động, giao tiếp và giải quyết những vấn đề chung.
Khi một cách ứng xử được nhiều người thực hiện, thừa nhận và truyền lại, nó có thể trở thành quy tắc chung của cộng đồng. Chính sự chia sẻ này tạo nên sức ảnh hưởng xã hội của chuẩn mực.
Tuy nhiên, “được nhiều người làm theo” chưa chắc đồng nghĩa với đúng đắn. Một thói quen phổ biến nhưng gây tổn hại cho người khác, vi phạm quyền con người hoặc cản trở tiến bộ xã hội cần được xem xét và thay đổi, thay vì mặc nhiên coi là chuẩn mực tích cực.
Chuẩn mực có tính định hướng và đánh giá
Chuẩn mực vừa hướng dẫn hành vi, vừa là căn cứ để cộng đồng đánh giá hành vi.
Khi chưa hành động, con người dựa vào chuẩn mực để lựa chọn cách ứng xử. Sau khi hành động xảy ra, chuẩn mực được dùng để xem xét hành vi đó có phù hợp hay không.
Ví dụ, chuẩn mực nghề nghiệp giúp người lao động biết mình phải làm gì trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. Đồng thời, tổ chức có thể dựa vào chuẩn mực ấy để đánh giá thái độ, trách nhiệm và kết quả công việc.
Tính đánh giá khiến chuẩn mực mang một nội dung khác với thói quen thuần túy. Chuẩn mực mô tả điều thường xảy ra và thể hiện quan niệm về điều nên xảy ra.
Tác dụng của chuẩn mực xã hội
Định hướng hành vi của cá nhân
Tác dụng cơ bản nhất của chuẩn mực xã hội là giúp con người biết cách ứng xử trong từng hoàn cảnh. Khi tham gia một môi trường mới, cá nhân thường quan sát quy tắc, vai trò và kỳ vọng của những người xung quanh để điều chỉnh hành vi.
Tạo sự ổn định và khả năng dự đoán
Nếu không có những quy tắc chung, con người khó biết người khác sẽ hành động thế nào. Giao tiếp, hợp tác và tổ chức xã hội vì thế trở nên bất ổn.
Điều hòa các quan hệ xã hội
Chuẩn mực xác định quyền, nghĩa vụ và giới hạn của mỗi bên trong một quan hệ. Nhờ đó, nó góp phần cân bằng lợi ích và ngăn ngừa hành vi tùy tiện.
Gắn kết cộng đồng
Những giá trị và chuẩn mực được chia sẻ tạo nên cảm giác thuộc về một cộng đồng. Các thành viên nhận ra họ có những nguyên tắc chung và trách nhiệm đối với nhau.
Bảo tồn và truyền tải văn hóa
Chuẩn mực là một phương tiện chuyển giao văn hóa giữa các thế hệ. Thông qua lời dạy, nghi lễ, phong tục và cách ứng xử hằng ngày, thế hệ sau tiếp nhận những giá trị mà cộng đồng coi trọng.
Góp phần hình thành nhân cách
Khi những chuẩn mực tích cực được tiếp nhận và nội tâm hóa, chúng trở thành nền tảng của nhân cách. Người sống có trách nhiệm hoàn thành nghĩa vụ vì sợ bị phê bình và ý thức được hậu quả hành vi của mình.
Hỗ trợ kiểm soát xã hội
Kiểm soát xã hội là quá trình cộng đồng và các thiết chế tác động nhằm khuyến khích hành vi phù hợp, đồng thời phòng ngừa hoặc xử lý hành vi gây hại. Chuẩn mực cung cấp căn cứ để xác định hành vi nào được chấp nhận và hành vi nào bị coi là lệch chuẩn.
Thúc đẩy hợp tác và phát triển
Những chuẩn mực như giữ chữ tín, minh bạch, công bằng và tôn trọng cam kết tạo nền tảng cho hợp tác lâu dài. Trong hoạt động kinh tế, lòng tin giúp giảm rủi ro và chi phí giao dịch.
Cơ sở để đánh giá và hoàn thiện xã hội
Chuẩn mực giúp cộng đồng nhận diện những hành vi tích cực cần khuyến khích và những hành vi gây hại cần hạn chế. Đồng thời, chính các chuẩn mực cũng phải được đánh giá.