Trong các đền, phủ và điện thờ Mẫu, hình ảnh một tòa động có cây cối, chim thú, các cô gái miền sơn cước cùng một vị nữ thần ngự ở trung tâm thường được gọi là động Sơn Trang. Vị nữ thần chủ trì không gian ấy được nhiều cộng đồng gọi bằng những danh xưng như Bà Chúa Sơn Trang, Chúa Sơn Trang, Chúa Thượng Ngàn hoặc Mẫu Sơn Trang.
Tuy nhiên, Bà Chúa Sơn Trang không nên được hiểu đơn giản là một nhân vật lịch sử duy nhất có tiểu sử thống nhất. Tín ngưỡng thờ Sơn Trang được hình thành qua một quá trình lâu dài, trong đó có sự kết hợp giữa tục thờ thần núi, thần rừng, các nữ thần bản địa, hình tượng Mẹ Rừng và hệ thống điện thần của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ.
Bởi vậy, tùy từng địa phương và dòng truyền thừa, Bà Chúa Sơn Trang có thể được đồng nhất với Mẫu Thượng Ngàn, gắn với La Bình Công chúa, Mẫu Đông Cuông, Lê Mại Đại Vương hoặc một nữ thần bản cảnh của vùng núi cụ thể. Việc nhận diện các lớp truyền tích này giúp chúng ta hiểu đúng giá trị văn hóa của tín ngưỡng mà không biến truyền thuyết dân gian thành sự kiện lịch sử đã được kiểm chứng.
Bà Chúa Sơn Trang là ai trong tín ngưỡng thờ Mẫu?
Theo cách hiểu phổ biến trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt, Bà Chúa Sơn Trang là vị nữ thần làm chủ miền rừng núi, cây cỏ và muông thú. Bà tượng trưng cho nguồn sống của núi rừng, đồng thời đại diện cho sự che chở của thiên nhiên đối với những cộng đồng sinh sống, làm ăn hoặc đi lại trong không gian sơn cước.

Danh xưng “Bà Chúa” thể hiện địa vị tôn kính của một nữ thần có quyền quản lĩnh một vùng hoặc một miền thiêng. “Sơn” nghĩa là núi. “Trang” trong cách gọi dân gian thường gợi đến miền đất, nương rẫy, làng bản và không gian sinh sống giữa núi rừng. Sơn Trang vì thế không chỉ là núi cao hay rừng sâu, mà còn là thế giới gồm cây cỏ, sản vật, con người, bản làng và các lực lượng tự nhiên gắn với miền thượng du.
Trong điện thần Tứ Phủ, miền rừng núi thường được gọi là Nhạc Phủ. Vị Mẫu đứng đầu Nhạc Phủ là Mẫu Thượng Ngàn, thường được gọi là Mẫu Đệ Nhị. Vì cùng làm chủ miền rừng núi nên trong thực hành tín ngưỡng, Bà Chúa Sơn Trang và Mẫu Thượng Ngàn thường được dùng như hai danh xưng gần nghĩa hoặc được đồng nhất với nhau.
Tuy vậy, cách thờ dân gian không có một giáo điển duy nhất áp dụng cho mọi địa phương. Ở một số nơi, Bà Chúa Sơn Trang được hiểu chính là Mẫu Thượng Ngàn. Ở nơi khác, Chúa Sơn Trang được thể hiện như vị nữ thần chủ trì riêng tại động Sơn Trang, trong khi Tam tòa Thánh Mẫu vẫn được thờ ở cung chính. Sự khác biệt này phản ánh tính linh hoạt và khả năng dung hợp của tín ngưỡng dân gian Việt Nam.
Hồ sơ di sản và các nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu đều cho thấy hình tượng người Mẹ được hóa thân theo các miền trời, nước và rừng núi. Trong đó, nữ thần rừng núi là một thành tố quan trọng, gắn với lớp tín ngưỡng thờ nữ thần và thần tự nhiên có từ lâu đời.
“Sơn Trang” là một vị thần hay cả một thế giới thần linh?
Sơn Trang trước hết là một không gian thiêng. Trong không gian ấy có vị nữ thần chủ quản, các Chầu, các Cô, các Cậu và những nhân vật phụ trợ gắn với miền rừng núi. Vì thế, khi nói “thờ Sơn Trang”, người ta không nhất thiết chỉ nói đến việc thờ riêng một vị thần.
Bà Chúa Sơn Trang
Bà Chúa Sơn Trang là vị nữ thần ngự ở vị trí trung tâm của tòa Sơn Trang. Tượng Bà thường được tạo hình trong tư thế ngồi, mặc áo màu xanh hoặc trang phục có sắc thái miền sơn cước. Cách thể hiện cụ thể thay đổi theo từng di tích, cơ sở thờ tự và thời kỳ tạo tác.
Trong một số truyền thống, Bà được gọi là Mẫu Sơn Trang hoặc Mẫu Thượng Ngàn. Một số nơi lại gọi là Chúa Bà Sơn Trang, Chúa Thượng Ngàn hay Chúa Đông Cuông.
Các vị hầu cận trong động Sơn Trang
Xung quanh vị Chúa chủ trì, nhiều động Sơn Trang còn bài trí các tượng nữ hầu, thường được gọi chung là các Cô Sơn Trang, Tiên Nàng Sơn Trang hoặc Thập Nhị Tiên Nàng. Có nơi bài trí thêm các Chầu, các Cậu, hình người đi rừng, người hái thuốc hoặc những nhân vật mang trang phục được cách điệu từ văn hóa miền núi.

Số lượng và tên gọi các tượng không hoàn toàn giống nhau. Cách gọi “mười hai Cô Sơn Trang” khá phổ biến trong dân gian, nhưng không nên mặc định rằng mọi động Sơn Trang đều có đúng mười hai tượng hoặc các tượng ấy tương ứng hoàn toàn với hàng Tứ Phủ Thánh Cô.
Cảnh vật của miền rừng núi
Động Sơn Trang thường được tạo hình như một hang núi thu nhỏ, có cây cối, suối, đá, chim thú và các nhân vật sinh hoạt giữa núi rừng. Đây vừa là không gian thờ tự, vừa là một loại hình nghệ thuật dân gian thể hiện quan niệm về thế giới tự nhiên.
Nghiên cứu về bài trí điện thờ Mẫu ghi nhận Mẫu Thượng Ngàn thường được thờ tại một động riêng, mô phỏng cảnh rừng núi. Vị trí của động có thể ở đầu hồi, phía sau điện chính hoặc trong một khu thờ độc lập, tùy cấu trúc của từng di tích.
Bà Chúa Sơn Trang có phải là Mẫu Thượng Ngàn không?
Câu trả lời phù hợp nhất là: trong nhiều thực hành tín ngưỡng, hai danh xưng được đồng nhất, nhưng không phải lúc nào cũng có thể coi chúng hoàn toàn giống nhau trong mọi bối cảnh.
Điểm giống nhau
Cả Bà Chúa Sơn Trang và Mẫu Thượng Ngàn đều gắn với:
- Miền núi rừng và cây cỏ.
- Nguồn sản vật của rừng.
- Các cộng đồng sinh sống ở trung du, miền núi.
- Màu xanh trong hệ thống biểu tượng Tứ Phủ.
- Hình tượng người Mẹ hoặc nữ thần bảo trợ sự sống.
- Ban thờ, cung thờ hoặc động thờ mang cảnh quan sơn lâm.
Tại nhiều đền phủ, tượng Chúa Sơn Trang trong động được người đi lễ gọi trực tiếp là tượng Mẫu Thượng Ngàn. Danh xưng Chúa Thượng Ngàn, Mẫu Sơn Trang và Bà Chúa Sơn Trang vì thế thường được sử dụng đan xen.
Điểm cần phân biệt
Mẫu Thượng Ngàn là danh hiệu chỉ vị Mẫu đứng đầu miền rừng núi trong cấu trúc Tam phủ hoặc Tứ phủ. Danh xưng này nhấn mạnh địa vị của Bà trong hệ thống các Thánh Mẫu.
Trong khi đó, Bà Chúa Sơn Trang có thể được dùng theo nghĩa rộng hơn. Danh xưng này vừa có thể chỉ Mẫu Thượng Ngàn, vừa có thể chỉ vị nữ thần chủ của một tòa Sơn Trang hoặc một Chúa bản cảnh gắn với vùng núi cụ thể.
Ở một ngôi đền thờ Mẫu Thượng Ngàn làm thần chủ, Bà có thể ngự tại chính cung. Nhưng tại một điện thờ Mẫu Liễu Hạnh hoặc một vị Mẫu khác làm thần chủ, Mẫu Thượng Ngàn còn có thể được thể hiện trong Tam tòa Thánh Mẫu, đồng thời động Sơn Trang riêng vẫn được dựng ở bên cạnh. Điều đó làm xuất hiện nhiều cách giải thích khác nhau về tượng Chúa trong động.
Không nên áp đặt một sơ đồ duy nhất
Tín ngưỡng dân gian phát triển qua nhiều vùng và nhiều thế hệ. Không gian thờ tự chịu ảnh hưởng của lịch sử di tích, cộng đồng địa phương, người trông nom đền phủ và các truyền thống thực hành khác nhau. Vì vậy, không nên lấy cách bài trí của một điện tư gia hoặc một ngôi đền cụ thể làm tiêu chuẩn duy nhất cho toàn bộ tín ngưỡng thờ Mẫu.
Nguồn gốc của tín ngưỡng thờ Bà Chúa Sơn Trang
Khó xác định một thời điểm duy nhất đánh dấu sự xuất hiện của Bà Chúa Sơn Trang. Hình tượng này được hình thành từ nhiều lớp văn hóa kế tiếp và đan xen nhau.
Lớp tín ngưỡng thờ thần tự nhiên
Trong xã hội nông nghiệp truyền thống, rừng vừa là nguồn sống vừa là không gian chứa đựng nhiều điều khó lường. Rừng cung cấp gỗ, dược liệu, rau quả, thú rừng, nguồn nước và đất canh tác, nhưng cũng có thú dữ, lũ quét, bệnh tật và những hiểm nguy đối với người đi rừng.
Từ kinh nghiệm sống ấy, con người hình thành thái độ kính sợ và biết ơn thiên nhiên. Núi, rừng, cây cổ thụ, hang động và nguồn nước được nhìn nhận như những nơi có thần linh cư ngụ. Các thần núi, thần rừng dần được nhân cách hóa thành những nhân vật có tên gọi, phẩm trật và truyền tích.
Hình tượng Mẹ Rừng
Trong nhiều nền văn hóa, khả năng sinh sôi của đất đai và cây cỏ thường được liên hệ với sức sinh thành của người mẹ. Trong văn hóa Việt Nam, tư duy ấy góp phần hình thành các nữ thần bảo trợ nguồn nước, ruộng đất, làng xóm và núi rừng.
Bà Chúa Sơn Trang vì thế không chỉ là người “cai quản” rừng theo cách hiểu quyền lực. Bà còn là biểu tượng của Mẹ Rừng – nguồn nuôi dưỡng con người bằng cây trái, thú vật, dược liệu và dòng nước từ núi.
Một số nghiên cứu về các bà mẹ thiêng trong văn hóa Việt cho rằng Bà Chúa Thượng Ngàn và Mẫu Thượng Ngàn có thể được nhìn nhận như những lớp phát triển về sau của hình tượng Bà Mẹ Rừng khởi nguyên. Đây là một cách giải thích nghiên cứu, không phải một thần tích duy nhất được mọi cộng đồng thừa nhận.
Sự dung hợp với các nữ thần bản địa
Khi người Việt mở rộng không gian cư trú và giao lưu với các cộng đồng Tày, Nùng, Dao, Mường, Thái cùng nhiều cư dân miền núi, tục thờ nữ thần rừng tiếp nhận thêm những yếu tố văn hóa địa phương.
Một nữ thần bảo hộ bản làng, một nhân vật nữ có công với cộng đồng hoặc một vị thần của người bản địa có thể được đưa vào hệ thống thờ Mẫu dưới danh hiệu Chúa, Chầu hay Mẫu Thượng Ngàn. Ngược lại, hệ thống Tứ Phủ cũng được diễn giải theo phong tục và ký ức của từng vùng.
Sự giao thoa này không có nghĩa mọi nữ thần miền núi đều là một vị. Nó cho thấy tín ngưỡng thờ Mẫu có khả năng tiếp nhận các nhân vật địa phương vào một khung biểu tượng rộng hơn.
Sự hệ thống hóa trong Tam phủ, Tứ phủ
Theo thời gian, các nữ thần và Mẫu thần được sắp xếp thành hệ thống điện thần gồm những miền thiêng như Thiên phủ, Thoải phủ, Địa phủ và Nhạc phủ. Mẫu Thượng Ngàn trở thành vị Mẫu đại diện cho rừng núi, thường được tôn là Mẫu Đệ Nhị.
Từ đây, tục thờ Sơn Trang có quan hệ ngày càng chặt chẽ với hệ thống thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ. Tuy nhiên, những truyền thống thờ thần rừng và nữ thần địa phương vẫn tiếp tục tồn tại, tạo nên sự phong phú về tên gọi và truyền tích.
Những truyền tích phổ biến về Bà Chúa Sơn Trang
Không có một bản sự tích duy nhất giải thích đầy đủ thân thế Bà Chúa Sơn Trang. Dưới đây là một số lớp truyền tích thường gặp.
Truyền tích La Bình Công chúa
Theo một truyền thuyết được lưu truyền rộng rãi, La Bình là con gái của Tản Viên Sơn Thánh và Mỵ Nương. Nàng thông minh, hiền hậu, thường theo cha đi khắp các vùng rừng núi và am hiểu đời sống của cây cỏ, muông thú.
Khi Tản Viên Sơn Thánh trở về cõi thiêng, La Bình được giao cai quản các miền sơn lâm. Nàng trở thành nữ chúa của rừng xanh, chăm lo cây cối, bảo vệ các loài vật và chỉ dẫn con người trong việc khai thác sản vật.
Truyền tích này thể hiện sự kế nối giữa tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh với tục thờ nữ thần rừng. Tuy nhiên, đây là truyện kể tín ngưỡng, không phải tiểu sử lịch sử có thể xác định niên đại và sự kiện bằng sử liệu.
Tại đền Bắc Lệ, truyền thuyết địa phương cũng kể La Bình là con gái Tản Viên và Mỵ Nương, được ban danh hiệu Nữ Chúa Rừng Xanh. Đền Bắc Lệ được cộng đồng quan niệm là nơi thờ Mẫu Thượng Ngàn, vị nữ thần cai quản miền rừng núi.
Truyền tích Lê Mại Đại Vương
Một dòng truyền tích khác gắn Bà với danh hiệu Lê Mại Đại Vương. Theo lời kể tại đền Đông Cuông, Bà đã hiển ứng giúp nhà vua hoặc quân sĩ trong việc đánh giặc, sau đó được triều đình phong tặng.
Danh hiệu “Đại Vương” không nhất thiết chỉ dành cho nam thần trong tín ngưỡng dân gian. Một số nữ thần cũng được phong hoặc suy tôn bằng những mỹ tự mang tính quyền uy như Đại Vương, Công chúa, Thánh Mẫu hay Thượng đẳng thần.
Tư liệu giới thiệu hiện nay của địa phương ghi nhận truyền thuyết rằng vào đời Lê Thái Tổ, Bà được phong là Lê Mại Đại Vương sau khi phù trợ việc đánh giặc. Tuy nhiên, các lớp truyền thuyết ở Đông Cuông có sự chồng xếp qua nhiều thời đại, nên không nên ghép toàn bộ chi tiết thành một tiểu sử lịch sử duy nhất.
Truyền tích Mẫu Đông Cuông
Tại Đông Cuông, Bà được tôn thờ chủ yếu với danh hiệu Mẫu Đệ Nhị Thượng Ngàn. Tín ngưỡng ở đây có sự dung hòa giữa tục thờ Mẫu của người Việt với văn hóa của các cộng đồng bản địa vùng thượng lưu sông Hồng.
Bên cạnh Mẫu, đền Đông Cuông còn thờ các vị thần Vệ Quốc, các thủ lĩnh và nhân vật có công với quê hương. Điều đó cho thấy một ngôi đền có thể đồng thời lưu giữ nhiều lớp ký ức: thờ thần tự nhiên, thờ Mẫu, thờ người có công và tưởng niệm lịch sử cộng đồng.
Đền Đông Cuông hiện thuộc xã Đông Cuông, tỉnh Lào Cai. Đây là nơi thờ chính Mẫu Đệ Nhị Thượng Ngàn và được xem là một trung tâm tiêu biểu của thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu miền rừng núi.
Truyền tích ở Suối Mỡ
Khu vực Suối Mỡ gắn với một truyền thống thờ nữ thần miền núi được nhiều người liên hệ với Mẫu Thượng Ngàn. Trong các lời kể dân gian, Bà có thể mang tên Quế Hoa hoặc được giải thích là con gái một vị vua thời Hùng.
Những câu chuyện tại Suối Mỡ nhấn mạnh vai trò của nữ thần trong việc khai mở nguồn nước, giúp dân sản xuất và bảo vệ cuộc sống. Đây là cách cộng đồng diễn giải mối quan hệ giữa rừng đầu nguồn, suối nước và canh tác nông nghiệp.
Khu di tích Suối Mỡ hiện thuộc xã Nghĩa Phương, tỉnh Bắc Ninh, trên địa bàn tỉnh Bắc Giang trước khi sắp xếp địa giới cấp tỉnh. Khi viết về truyền tích tại đây, cần giữ nguyên tính chất truyện kể địa phương, không tự động coi mọi chi tiết là lịch sử đã được xác nhận.
Vị trí của Bà Chúa Sơn Trang trong điện thần Tứ Phủ
Trong cấu trúc phổ biến của Tứ Phủ, Mẫu Thượng Ngàn là vị Mẫu đứng đầu Nhạc Phủ. Bà thường được gọi là Mẫu Đệ Nhị và được biểu trưng bằng màu xanh.
Cách gọi “Đệ Nhị” không có nghĩa Bà kém quan trọng hơn về giá trị tín ngưỡng. Đây là thứ tự mang tính nghi lễ và hệ thống, giúp phân biệt các vị Mẫu đại diện cho những miền thiêng khác nhau.
Mẫu của miền rừng núi
Nhạc Phủ bao gồm núi non, rừng cây, hang động, thung lũng và các nguồn sản vật từ miền thượng du. Trong quan niệm tín ngưỡng, Mẫu Thượng Ngàn chăm lo miền này và có các hàng Quan, Chầu, Ông Hoàng, Thánh Cô, Thánh Cậu thuộc hoặc liên hệ với Nhạc Phủ.
Bà Chúa Sơn Trang được xem là hình ảnh tập trung của quyền năng nữ thần trong không gian ấy. Bà không chỉ đại diện cho cây rừng mà còn tượng trưng cho khả năng nuôi dưỡng, chữa lành bằng dược liệu và bảo vệ nếp sống của các cộng đồng miền núi theo quan niệm truyền thống.
Quan hệ với Chầu Đệ Nhị Thượng Ngàn
Bà Chúa Sơn Trang không nên bị nhầm với Chầu Đệ Nhị Thượng Ngàn.
Mẫu Thượng Ngàn là vị Mẫu đứng đầu Nhạc Phủ. Chầu Đệ Nhị là vị Thánh Chầu thuộc hàng Chầu Bà, thường được quan niệm là người thay Mẫu cai quản hoặc thực hiện các công việc ở miền rừng núi.
Trong tượng thờ và tranh tượng dân gian, các vị đều có thể mặc màu xanh nên người ít tìm hiểu dễ nhầm lẫn. Cần căn cứ vào tên ban thờ, vị trí tượng, hệ thống thờ tự và truyền thống của từng di tích để nhận diện.
Quan hệ với các Chúa Mường
Hàng Chúa Mường hay các vị Chúa bản cảnh là một lớp nhân vật khác trong tín ngưỡng thờ Mẫu. Các vị thường gắn với một vùng đất, cộng đồng hoặc khả năng bói thuốc, chữa bệnh theo quan niệm dân gian.
Một số vị Chúa Mường được thờ tại cung Sơn Trang và có quan hệ với miền rừng núi, nhưng không vì thế mà tất cả đều là Mẫu Thượng Ngàn. Danh xưng “Chúa” có thể được dùng cho nhiều nữ thần khác nhau, mỗi vị có truyền tích và nơi thờ riêng.
Động Sơn Trang được bài trí như thế nào?
Động Sơn Trang thường được làm bằng vật liệu tạo dáng hang đá, bên trong có tượng Chúa cùng các tượng hầu cận. Cây cối, chim thú và cảnh sinh hoạt miền núi được bố trí để tái hiện một thế giới sơn lâm thu nhỏ.
Tượng Chúa ở vị trí trung tâm
Tượng Bà Chúa Sơn Trang thường được đặt cao hoặc ở vị trí trung tâm. Bà có thể mặc áo xanh, đội khăn hoặc mũ, khuôn mặt mang vẻ uy nghi nhưng gần gũi.
Dù vậy, không có một mẫu tượng duy nhất bắt buộc áp dụng ở mọi nơi. Có tượng mang phong cách cung đình, có tượng gần với hình ảnh phụ nữ miền núi, có nơi lại sử dụng bài vị hoặc tranh thờ thay cho tượng tròn.
Các Cô Sơn Trang
Các tượng nữ đứng hoặc ngồi quanh động thường được gọi là các Cô Sơn Trang. Trang phục có thể được tạo hình với khăn, váy, áo, xà cạp, gùi hoặc dụng cụ hái lượm.
Những hình ảnh này chủ yếu là sản phẩm cách điệu trong mỹ thuật tín ngưỡng của người Việt. Không nên xem chúng là sự tái hiện chính xác trang phục của một dân tộc cụ thể, càng không nên đồng nhất văn hóa của các cộng đồng miền núi thành một kiểu trang phục chung.
Chim thú và cây cỏ
Tượng voi, hổ, hươu, chim, rắn, khỉ hoặc các loài vật khác đôi khi xuất hiện trong động. Mỗi cơ sở thờ tự có cách lựa chọn khác nhau, không có danh mục bắt buộc.
Các hình tượng ấy nhấn mạnh tính đa dạng của thế giới tự nhiên. Về phương diện nghệ thuật, động Sơn Trang còn cho thấy khả năng sáng tạo của nghệ nhân dân gian trong việc kết hợp điêu khắc, đắp vẽ và bố cục cảnh quan.
Những nơi thờ Mẫu Thượng Ngàn và Chúa Sơn Trang tiêu biểu
Bà Chúa Sơn Trang được thờ tại nhiều đền, phủ và điện thờ Mẫu. Bên cạnh các động Sơn Trang trong cơ sở thờ tự, một số di tích được cộng đồng coi là trung tâm thờ Mẫu Thượng Ngàn.
Đền Đông Cuông
Đền Đông Cuông, còn gọi là đền Mẫu Đông Cuông hoặc Đông Quang Linh Từ, hiện ở xã Đông Cuông, tỉnh Lào Cai. Đền nằm bên sông Hồng, giữa không gian núi rừng và là nơi thờ chính Mẫu Đệ Nhị Thượng Ngàn.
Di tích còn thờ các vị thần Vệ Quốc và những nhân vật có công với vùng đất. Đền được xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia vào năm 2009. Lễ hội đền Đông Cuông được ghi danh vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2023.
Đền Bắc Lệ
Đền Bắc Lệ, tên chữ Bắc Lệ Linh Từ, thuộc tỉnh Lạng Sơn. Đền được cộng đồng biết đến là nơi thờ Mẫu Thượng Ngàn và Chầu Bé Bắc Lệ.
Tại đây, Mẫu Thượng Ngàn được gắn với hình tượng Nữ Chúa Rừng Xanh. Đền còn bảo lưu nhiều hiện vật, tượng thờ, hoành phi và câu đối, đồng thời là một trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng quan trọng của cư dân trong vùng.
Thông tin công bố của cơ quan quản lý nhà nước về tín ngưỡng cho biết đền Bắc Lệ được công nhận là di tích lịch sử, văn hóa từ năm 1992.
Khu di tích Suối Mỡ
Suối Mỡ thuộc xã Nghĩa Phương, tỉnh Bắc Ninh hiện nay. Quần thể đền Hạ, đền Trung và đền Thượng nằm dọc theo dòng suối, tạo nên một không gian kết hợp giữa tín ngưỡng thờ nữ thần với cảnh quan tự nhiên.
Truyền tích tại đây gắn nữ thần với việc mở nguồn nước và giúp đỡ cư dân. Vì vậy, hình tượng Mẫu không tách rời dòng suối, rừng đầu nguồn và đời sống nông nghiệp của cộng đồng.
Phủ Tây Hồ và các điện thờ Mẫu
Tại Phủ Tây Hồ ở Hà Nội và nhiều đền phủ thờ Mẫu, động Sơn Trang thường được bố trí thành một khu thờ riêng. Vị trí và quy mô có thể khác nhau tùy kiến trúc của từng nơi.
Sự hiện diện của động Sơn Trang trong các cơ sở thờ Mẫu ở đồng bằng và đô thị cho thấy hình tượng Mẹ Rừng không chỉ được thờ tại miền núi. Theo quá trình giao lưu dân cư và phát triển của tín ngưỡng, không gian sơn lâm đã được tái hiện ngay trong các đền phủ ở nhiều vùng.
Bà Chúa Sơn Trang có ngự đồng không?
Trong thực hành hầu đồng, các giá thuộc Nhạc Phủ thường có màu sắc, âm nhạc và động tác gợi đến miền núi. Tuy nhiên, nghi thức cụ thể không hoàn toàn giống nhau giữa các bản hội và địa phương.
Các vị Thánh Mẫu thường giữ địa vị tối cao và cách thực hành giá Mẫu có nhiều quy tắc riêng. Ở một số nơi có giá Mẫu Thượng Ngàn hoặc giá Chúa Sơn Trang; nơi khác lại chủ yếu hầu các vị Chầu, Cô, Cậu thuộc miền Thượng Ngàn.
Không nên khẳng định rằng mọi cuộc hầu đồng đều phải có giá Bà Chúa Sơn Trang. Số lượng giá, thứ tự thỉnh và cách diễn xướng phụ thuộc vào tính chất nghi lễ, truyền thống của bản hội, ngôi đền và người chủ lễ.
Hầu đồng là một thành tố trong hệ thống thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu, kết hợp âm nhạc chầu văn, trang phục, múa và nghi lễ. Di sản được UNESCO ghi danh năm 2016 là Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt, không phải riêng một giá đồng hay một vị thần cụ thể.
Ý nghĩa thờ Bà Chúa Sơn Trang
Thể hiện sự biết ơn đối với thiên nhiên
Rừng cung cấp nguồn nước, thực phẩm, dược liệu và nhiều điều kiện cần thiết cho sự sống. Việc tôn thờ một người Mẹ của núi rừng thể hiện thái độ biết ơn đối với môi trường tự nhiên.
Dưới góc nhìn hiện đại, giá trị này có thể gợi nhắc trách nhiệm bảo vệ rừng, sử dụng tài nguyên có chừng mực và không hủy hoại môi trường vì lợi ích trước mắt.
Tôn vinh vai trò của người phụ nữ
Bà Chúa Sơn Trang là một trong nhiều nữ thần quan trọng của văn hóa Việt Nam. Hình tượng Bà cho thấy người phụ nữ không chỉ xuất hiện với vai trò người mẹ trong gia đình mà còn được nâng lên thành chủ thể có quyền uy, bảo vệ cộng đồng và quản lĩnh một miền vũ trụ.
Phản ánh sự giao lưu văn hóa
Trang phục, âm nhạc và truyền tích Sơn Trang lưu giữ dấu vết giao lưu giữa người Việt ở đồng bằng với các cộng đồng miền trung du, miền núi.
Sự giao lưu ấy cần được nhìn nhận trong tinh thần tôn trọng. Không nên dùng những hình ảnh cách điệu trong hầu đồng hoặc tượng thờ để thay thế cho hiểu biết chính xác về văn hóa, lịch sử và bản sắc của từng dân tộc.
Gắn kết cộng đồng
Đền thờ Mẫu Thượng Ngàn thường là nơi cộng đồng tổ chức lễ hội, dâng hương, diễn xướng dân gian và các hoạt động tưởng nhớ tiền nhân. Những sinh hoạt ấy góp phần duy trì ký ức địa phương và tạo không gian gặp gỡ giữa các thế hệ.
Phân biệt một số danh xưng dễ nhầm
| Danh xưng | Vị trí và cách hiểu phổ biến |
|---|---|
| Bà Chúa Sơn Trang | Nữ thần chủ trì không gian Sơn Trang; thường được đồng nhất với Mẫu Thượng Ngàn nhưng có thể mang sắc thái bản cảnh |
| Mẫu Thượng Ngàn | Vị Thánh Mẫu đứng đầu Nhạc Phủ, thường được gọi là Mẫu Đệ Nhị |
| Chúa Thượng Ngàn | Danh xưng tôn kính của nữ thần miền rừng núi; trong nhiều trường hợp là cách gọi Mẫu Thượng Ngàn |
| Chầu Đệ Nhị Thượng Ngàn | Một vị thuộc hàng Tứ Phủ Chầu Bà, không phải Mẫu Thượng Ngàn |
| Chúa Mường | Danh xưng của một số nữ thần bản cảnh hoặc các vị thuộc hàng Chúa, không đồng nhất với mọi hình thức thờ Sơn Trang |
| Cô Sơn Trang | Các nữ thần hoặc tiên nàng hầu cận trong tòa Sơn Trang; không nhất thiết trùng với hệ thống Tứ Phủ Thánh Cô |
| Chầu Bé, Cô Bé Thượng Ngàn | Những vị Thánh Chầu, Thánh Cô gắn với từng cửa rừng hoặc địa phương, không phải Bà Chúa Sơn Trang |
Đi lễ Bà Chúa Sơn Trang nên cầu gì?
Trong thực hành tín ngưỡng, người đi lễ thường bày tỏ mong muốn về sức khỏe, bình an, công việc thuận lợi và cuộc sống gia đình ổn định. Tuy nhiên, đây là nguyện vọng tinh thần của cá nhân, không phải kết quả có thể được bảo đảm bằng việc dâng lễ.
Giá trị cốt lõi của việc đi lễ nằm ở lòng thành, sự hướng thiện và thái độ tôn trọng không gian thờ tự. Người đi lễ không cần chuẩn bị mâm lễ đắt tiền hoặc chạy theo lời quảng cáo về những nghi thức “đổi vận”, “mở tài lộc” hay “giải hạn” với chi phí lớn.
Khi đến đền phủ, nên:
- Ăn mặc lịch sự và giữ trật tự.
- Không chen lấn, đặt tiền tùy tiện lên tượng thờ.
- Không đốt quá nhiều vàng mã hoặc hương.
- Không bẻ cây, hái lộc và xả rác trong khu di tích.
- Tôn trọng quy định của ban quản lý và phong tục địa phương.
- Không quay phim, chụp ảnh nghi lễ khi chưa được đồng ý.
Năm 2024, cơ quan quản lý văn hóa tiếp tục yêu cầu chấn chỉnh những hoạt động làm sai lệch, sân khấu hóa hoặc thương mại hóa thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu. Điều này cho thấy việc bảo tồn di sản cần đi cùng sự tiết chế, hiểu biết và tôn trọng cộng đồng chủ thể.
Lễ vật cúng ban Sơn Trang
Khi đến dâng hương ở các đền chùa nên sắm các mân lễ sơn trang chay như hương, hoa tươi, quả chín, oản, xôi, chè… Không đặt lễ mặn ở khu vực Phật điện tức là chính điện, tức là nơi thờ tự chính của ngôi chùa.

Trên hương án của chính điện chỉ được dâng đặt lễ chay, tịnh. Việc sắm sửa lễ mặn như cỗ tam sinh (trâu, dê, lợn), thịt gà, giò, chả… chỉ có thể được chấp nhận nếu như trong khu vực chùa có thờ tự các vị Đức Ông, Thánh, Mẫu và chỉ dâng đặt tại ban thờ hay điện thờ mà thôi.
Cỗ mặn mâm sơn trang gồm những đồ đặc sản Việt Nam: cua, ốc, lươn, ớt, chanh quả…Nếu có gạo nếp cẩm nấu xôi chè thì cũng thuộc vào lễ này.
Theo lệ thường, khi sắm lễ mặn cúng sơn trang, người ta thường sắm theo con số 15:
+ 15 con ốc, cua,
+ 15 quả ớt, chanh hoặc có thể chỉ cần 1 quả nhưng được khía ra làm 15 phần…
Con số 15 này tương ứng với 15 vị được thờ tại ban sơn trang (1 vị chúa Sơn Trang, 2 vị hầu cận, 12 cô Sơn Trang)
Bài văn khấn ban Sơn Trang
Bài văn khấn bà chúa Sơn Trang ngắn gọn dễ thuộc dành cho những người không thường xuyên đi lễ đền, điện thờ tam tứ phủ.
Nam mô a di Đà Phật!
Nam mô a di Đà Phật!
Nam mô a di Đà Phật!
Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương.
Con kính lạy Đức chúa Thương Ngàn đỉnh thương cao sơn triều mường Sơn tinh công chúa Lê Mại Đại Vương ngọc điện hạ.
Con kính lạy Đức Thượng Ngàn chúa tể Mị Nương Quế Hoa công chúa tối tú tối linh, cai quản ba mươi sáu cửa rừng mười hai cửa bể.
Con kính lạy chư Tiên, chư Thánh chư Thần, Bát bộ Sơn trang, thập nhị Tiên Nàng, Thánh cô Thánh cậu, Ngũ hổ Bạch xà Đại tướng.
Hương tử con là…………………….
Ngụ tại………………………..
Nhân tiết…………… Chúng con thân đến phủ chúa trên ngàn, đốt nén tâm hương kính dâng lễ vật, một dạ chí thành, chắp tay khấn nguyện. Cúi xin lượng cả bao dung, thể đức hiếu sinh, phù hộ độ trì cho chúng con cùng cả gia quyến chín tháng đông, ba tháng hè được sức khỏe dồi dào, phúc thọ khang ninh, lộc tài vượng tiến, công việc hanh thông, vạn sự tốt lành.
Chúng con lễ bạc tâm thành, cúi xin chứng giám, phù hộ độ trì.
Nam mô a di Đà Phật!
Nam mô a di Đà Phật!
Nam mô a di Đà Phật!
Những quan niệm chưa chính xác về Bà Chúa Sơn Trang
Bà là một công chúa lịch sử có tiểu sử duy nhất
Các tên La Bình, Quế Hoa, Lê Mại hay Bạch Anh xuất hiện trong những dòng truyền tích khác nhau. Hiện chưa có đủ căn cứ để ghép tất cả thành tiểu sử của một nhân vật lịch sử duy nhất.
Cách trình bày phù hợp là nêu rõ “theo truyền thuyết”, “theo thần tích địa phương” hoặc “trong quan niệm của cộng đồng thực hành”.
Mọi nữ thần núi rừng đều là Bà Chúa Sơn Trang
Việt Nam có nhiều nữ thần gắn với núi, rừng, hang động và bản làng. Mỗi vị có thể có tên gọi, lịch sử thờ phụng và cộng đồng chủ thể riêng.
Việc đưa một nữ thần địa phương vào hệ thống Tứ Phủ là kết quả của quá trình giao lưu tín ngưỡng, không có nghĩa bản sắc ban đầu của vị thần hoàn toàn biến mất.
Thờ Bà sẽ chắc chắn được phát tài
Đây là cách hiểu mang tính vụ lợi và dễ dẫn đến mê tín. Tín ngưỡng không phải một giao dịch trong đó lễ vật càng lớn thì lợi ích nhận được càng nhiều.
Trong đời sống văn hóa, việc thờ Bà trước hết thể hiện sự tôn kính đối với Mẹ Rừng, sự biết ơn nguồn sống tự nhiên và mong muốn hướng tới một cuộc sống hài hòa.
Càng làm động Sơn Trang lớn càng linh thiêng
Giá trị của một ban thờ không được quyết định bởi quy mô, số lượng tượng hay độ đắt tiền của vật liệu. Với di tích cổ, việc tự ý xây mới, thay tượng hoặc mở rộng động thờ còn có thể làm biến dạng kiến trúc và cảnh quan truyền thống.
Mọi hoạt động tu bổ tại di tích đã được xếp hạng cần tuân thủ quy định về bảo vệ di sản và được cơ quan có thẩm quyền xem xét.
Giá trị của hình tượng Bà Chúa Sơn Trang ngày nay
Trong xã hội hiện đại, phần lớn con người không còn sống phụ thuộc trực tiếp vào rừng như các cộng đồng trước đây. Tuy nhiên, hình tượng Bà Chúa Sơn Trang vẫn mang nhiều ý nghĩa.
Trước hết, Bà lưu giữ ký ức về thời kỳ rừng núi là nguồn sống quan trọng của cộng đồng. Những câu chuyện về Mẹ Rừng nhắc con người rằng thiên nhiên không chỉ là kho tài nguyên để khai thác mà còn là môi trường cần được gìn giữ.
Hình tượng Bà cũng cho thấy khả năng kết nối nhiều lớp văn hóa của tín ngưỡng Việt Nam. Từ thần rừng, nữ thần bản địa và các nhân vật trong truyền thuyết, cộng đồng đã kiến tạo nên một vị Mẫu vừa có quyền uy vừa gần gũi.
Cuối cùng, việc tìm hiểu Bà Chúa Sơn Trang giúp chúng ta nhìn nhận tín ngưỡng thờ Mẫu một cách đầy đủ hơn. Đây không chỉ là những nghi lễ cầu tài lộc, mà còn là một thế giới văn hóa gồm truyền thuyết, âm nhạc, mỹ thuật, lễ hội, ký ức lịch sử và mối quan hệ của con người với tự nhiên.
Kết luận
Bà Chúa Sơn Trang là vị nữ thần chủ trì miền núi rừng trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Trong nhiều truyền thống thờ Mẫu, Bà được đồng nhất với Mẫu Thượng Ngàn – Mẫu Đệ Nhị đứng đầu Nhạc Phủ. Tuy nhiên, danh xưng Chúa Sơn Trang cũng có thể mang sắc thái địa phương, chỉ vị nữ thần chủ của một tòa Sơn Trang hoặc một hình thức hóa thân của Mẹ Rừng.
Những truyền tích về La Bình Công chúa, Lê Mại Đại Vương, Mẫu Đông Cuông hay nữ thần Suối Mỡ phản ánh nhiều cách cộng đồng lý giải nguồn gốc của Bà. Đây là các tư liệu tín ngưỡng và ký ức địa phương cần được trân trọng, đồng thời phải được phân biệt với dữ kiện lịch sử đã kiểm chứng.
Vượt lên trên những lời cầu nguyện cá nhân, hình tượng Bà Chúa Sơn Trang chứa đựng một thông điệp bền vững: con người sống nhờ thiên nhiên nên cần biết ơn, gìn giữ và ứng xử có trách nhiệm với núi rừng. Hiểu đúng về Bà cũng là cách bảo tồn vẻ đẹp nhân văn của tín ngưỡng thờ Mẫu, tránh thương mại hóa và mê tín hóa một di sản văn hóa giàu bản sắc của người Việt.