Bà Chúa Thác Bờ là ai, đền thờ ở đâu?

Bà Chúa Thác Bờ là hai nữ nhân người Mường và Dao được tôn thờ; các đền chính nay ở Thung Nai và Tiền Phong, tỉnh Phú Thọ.

Giữa vùng lòng hồ Hòa Bình mênh mang, nơi những dãy núi đá nối tiếp nhau in bóng xuống mặt nước sông Đà, đền Chúa Thác Bờ là một trong những địa điểm tín ngưỡng nổi tiếng của vùng Tây Bắc. Ngôi đền gắn với nhu cầu cầu an, tưởng niệm của người dân và lưu giữ ký ức cộng đồng về những người phụ nữ miền núi từng giúp quân đội triều Lê vượt qua vùng thác ghềnh hiểm trở.

Tên gọi “Bà Chúa Thác Bờ” dễ khiến nhiều người hình dung đây là một nhân vật duy nhất. Tuy nhiên, theo truyền thuyết được lưu truyền phổ biến tại địa phương, danh xưng này gắn với hai người phụ nữ, gồm bà Đinh Thị Vân, người Mường và một bà người Dao không còn lưu lại tên húy. Hai bà được kể là đã vận động dân bản góp lương thực, đóng bè, chuẩn bị thuyền mảng và giúp quân của vua Lê Lợi vượt sông Đà trong cuộc tiến quân lên miền Tây Bắc.

Bà Chúa Thác Bờ
Bà Chúa Thác Bờ

Bà Chúa Thác Bờ là ai?

Danh xưng chung dành cho hai người phụ nữ

Trong truyền thuyết địa phương, Bà Chúa Thác Bờ không phải tên thật của một nhân vật lịch sử. Đây là danh hiệu nhân dân dùng để tôn vinh hai người phụ nữ thuộc hai cộng đồng dân tộc từng sinh sống dọc sông Đà:

  • Bà Đinh Thị Vân, được kể là người Mường, có nơi cho rằng bà là con gái một tộc trưởng ở vùng đất Mường.
  • Một bà người Dao sống tại khu vực Vầy Nưa, nhưng tên tuổi và lai lịch cụ thể không còn được ghi nhận thống nhất.

Một số tài liệu du lịch và truyền thông gọi hai bà là “hai vị nữ tướng”. Cách gọi này thể hiện sự tôn kính của cộng đồng đối với công lao giúp quân, giúp dân, nhưng không nên hiểu rằng cả hai đều có chức tước quân sự đã được xác nhận đầy đủ bằng sử liệu triều đình. Phần lớn câu chuyện về hai bà được bảo lưu qua truyền thuyết, ký ức địa phương và thực hành tín ngưỡng.

Các dị bản có thể khác nhau về quê quán, gia thế và những năm tháng cuối đời của hai bà. Tuy vậy, điểm chung trong hầu hết lời kể là hai người đã cùng nhân dân địa phương hỗ trợ lương thực và phương tiện đường thủy cho đoàn quân của vua Lê Lợi. Sau khi qua đời, hai bà được cộng đồng thờ phụng như những vị thần bảo hộ vùng sông nước Thác Bờ.

Bối cảnh cuộc tiến quân của vua Lê Lợi

Nhiều lời kể phổ biến hiện nay cho rằng hai bà giúp “nghĩa quân Lam Sơn chống quân Minh”. Cách diễn đạt này chưa thật chính xác về trình tự thời gian. Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đã giành thắng lợi và Lê Lợi lên ngôi hoàng đế năm 1428. Sự kiện gắn với Thác Bờ diễn ra sau đó, khi vua Lê Thái Tổ thân chinh đưa quân lên vùng thượng nguồn sông Đà dẹp lực lượng của tù trưởng Đèo Cát Hãn.

Công lao giúp quân lương và phương tiện vượt thác

Thác Bờ xưa là một vùng ghềnh thác nguy hiểm trên dòng sông Đà. Trước khi công trình thủy điện Hòa Bình được xây dựng và hồ chứa hình thành, dòng nước tại đây chảy mạnh, có nhiều đá ngầm, xoáy nước và những đoạn thác ghềnh khó vượt qua.

Đền thờ Bà Chúa Thác Bờ ở đâu?

Hai ngôi đền chính ở hai phía lòng hồ

Quần thể thờ Chúa Thác Bờ hiện có hai địa điểm chính:

Địa điểm Địa chỉ hành chính hiện nay Địa chỉ thường gặp trong tư liệu cũ
Đền trên đồi Hang Thần, phía tả ngạn Khu vực xóm Săng Bờ, xã Tiền Phong, tỉnh Phú Thọ Xóm Săng Bờ hoặc Phố Bờ, xã Vầy Nưa, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình
Đền phía hữu ngạn Xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ Xã Thung Nai, huyện Cao Phong, tỉnh Hòa Bình

Nghị quyết sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025 quy định xã Thung Nai mới được hình thành từ các xã Bắc Phong, Bình Thanh và Thung Nai. Xã Tiền Phong mới được thành lập trên cơ sở xã Tiền Phong và một phần xã Vầy Nưa. Chính quyền các đơn vị mới chính thức hoạt động từ ngày 1/7/2025. Vì thế, các bài viết cũ ghi địa chỉ thuộc huyện Đà Bắc, huyện Cao Phong hoặc tỉnh Hòa Bình vẫn phản ánh đúng địa giới tại thời điểm trước khi sắp xếp, nhưng không còn là cách ghi hành chính hiện hành.

Bà Chúa Thác Bờ là ai, đền thờ ở đâu?
Bà Chúa Thác Bờ là ai, đền thờ ở đâu?

Đền phía hữu ngạn tại xã Thung Nai

Ngôi đền thứ hai nằm phía hữu ngạn, thuộc xã Thung Nai, tỉnh Phú Thọ. Trước năm 2025, địa chỉ thường được ghi là xã Thung Nai, huyện Cao Phong, tỉnh Hòa Bình.

Cả hai đền đều thờ Chúa Thác Bờ

Có quan niệm cho rằng một đền thờ Bà Chúa Thác Bờ còn ngôi đền kia chỉ thờ Cô Bé Thác Bờ. Cách hiểu này không phản ánh đầy đủ truyền thống thờ tự của quần thể. Các tư liệu giới thiệu của ngành du lịch xác định khu di tích có hai khu vực ở hai bờ và đều gắn với việc thờ hai nữ nhân được tôn là Chúa Thác Bờ.

Vì sao đền Thác Bờ có hai địa điểm?

Không gian thờ tự gắn với hai bờ sông

Việc tồn tại hai ngôi đền phản ánh đặc điểm cư trú và giao thông của cộng đồng ven sông Đà. Người dân Mường, Dao và các nhóm cư dân khác sinh sống ở cả hai phía dòng sông. Mỗi bờ có bến thuyền, bản làng và tuyến đi lại riêng, vì vậy nhu cầu dựng nơi thờ Chúa Thác Bờ ở cả hai phía là điều có thể lý giải từ đời sống cộng đồng.

Trước khi hồ thủy điện hình thành, việc qua lại giữa hai bờ phụ thuộc vào thuyền bè và điều kiện dòng nước. Một nơi thờ tự nằm gần bến hoặc tuyến đường của từng cộng đồng giúp người dân thuận tiện dâng hương trước khi đi sông, đánh cá hoặc giao thương.

Theo thời gian, cả hai nơi cùng được tu bổ và trở thành điểm đến trong một hành trình tín ngưỡng chung. Người hành hương ngày nay thường đi thuyền lần lượt đến các đền, kết hợp tham quan động Thác Bờ và cảnh quan lòng hồ.

Biến đổi sau khi xây dựng thủy điện Hòa Bình

Bà Chúa Thác Bờ là ai, đền thờ ở đâu?
Bà Chúa Thác Bờ là ai, đền thờ ở đâu?
Bà Chúa Thác Bờ là ai, đền thờ ở đâu?

Công trình thủy điện Hòa Bình làm thay đổi sâu sắc cảnh quan vùng Thác Bờ. Khi nước sông Đà được ngăn lại và dâng lên, nhiều khu dân cư, bến cũ, đường đi cùng một phần không gian thờ tự trước đây phải di chuyển.

Thác ghềnh dữ dội ngày trước dần nằm dưới mặt hồ. Không gian hiện nay trở nên rộng và tương đối phẳng lặng hơn, với nhiều đảo nhỏ và núi đá nhô lên giữa mặt nước. Những ngôi đền hiện tại đã trải qua quá trình di chuyển, xây dựng và tu bổ, vì vậy không nên xem toàn bộ kiến trúc đang thấy là công trình còn nguyên vẹn từ thời Lê sơ.

Sự thay đổi địa điểm không làm gián đoạn tín ngưỡng. Ngược lại, cộng đồng tiếp tục dựng đền ở vị trí cao hơn, đưa tượng thờ và nghi lễ sang không gian mới. Điều được duy trì là vật liệu kiến trúc và là câu chuyện về hai bà, ngày hội, tập quán dâng hương và ký ức của cư dân sông Đà.

Chúa Thác Bờ trong tín ngưỡng thờ Mẫu

Từ nữ thần địa phương đến điện thần Tứ phủ

Nguồn gốc của Chúa Thác Bờ trước hết gắn với tín ngưỡng địa phương của cư dân ven sông Đà. Hai bà được thờ vì có công giúp quân, giúp dân và được tin là bảo hộ người đi thuyền qua thác.

Trong quá trình giao lưu văn hóa, hình tượng Chúa Thác Bờ dần được tiếp nhận vào không gian thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu và Tứ phủ. Tại đền có thể diễn ra hát chầu văn, hầu đồng và những nghi thức liên quan đến hệ thống Công đồng.

Sự tiếp nhận này không đồng nghĩa Chúa Thác Bờ là một nhân vật xuất hiện giống nhau trong mọi bản văn hoặc mọi dòng truyền thừa của tín ngưỡng Tứ phủ. Bà vẫn mang đặc trưng rõ rệt của một nữ thần địa phương, gắn với cộng đồng Mường, Dao và vùng sông Đà.

Không nên đồng nhất với Mẫu Thoải

Do Chúa Thác Bờ gắn với sông nước, một số người có thể nhầm bà với Mẫu Thoải hoặc các vị thánh thuộc Thoải phủ. Tuy nhiên, đây là những hình tượng có nguồn gốc và vị trí khác nhau.

Mẫu Thoải là vị Thánh Mẫu đại diện cho miền sông nước trong hệ thống Tam phủ, Tứ phủ. Chúa Thác Bờ là danh xưng dành cho hai nữ nhân có công với vùng Thác Bờ, được địa phương thần thánh hóa và về sau phối nhập vào thực hành thờ Mẫu.

Tương tự, Chúa Thác Bờ cũng không nên bị đồng nhất hoàn toàn với Chầu Đệ Tam, Cô Bơ hoặc Cô Bé Thác Bờ. Trong một điện thờ, các vị có thể cùng xuất hiện hoặc có mối liên hệ biểu tượng với miền sông nước, nhưng mỗi vị có thần tích và vai trò riêng.

Giá hầu Chúa Thác Bờ

Trong một số nghi lễ hầu đồng, thanh đồng có thể thực hành giá Chúa Thác Bờ. Trang phục, âm nhạc và lời văn thường gợi đến núi rừng Tây Bắc, dòng sông Đà, người Mường, người Dao và công lao giúp vua Lê Lợi.

Hầu đồng là một hình thức thực hành tín ngưỡng và diễn xướng dân gian. Giá hầu không phải hoạt động tái hiện lịch sử theo nghĩa nguyên trạng. Các chi tiết về phục trang, động tác, lời hát và đạo cụ có thể được hình thành, bổ sung hoặc biến đổi qua từng thời kỳ và từng bản hội.

Khi tiếp cận nghi lễ, nên nhìn nhận đây là không gian kết hợp giữa niềm tin, âm nhạc, trang phục, ký ức cộng đồng và sự sáng tạo của người thực hành. Không nên dùng biểu hiện trong một buổi hầu đồng riêng lẻ để khẳng định chắc chắn về tiểu sử lịch sử của hai bà.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận