Đền Công Đồng Bắc Lệ ở Lạng Sơn

Đền Công Đồng Bắc Lệ ở Lạng Sơn là nơi thờ Mẫu nổi tiếng, gắn với Chầu Bé, lễ hội tháng Chín âm lịch và văn hóa Xứ Lạng.

Đền Công Đồng Bắc Lệ ở Lạng Sơn là một trong những địa điểm thờ Mẫu được nhiều người biết đến tại vùng Đông Bắc. Ngôi đền tọa lạc giữa không gian đồi núi của Xứ Lạng, gắn với tín ngưỡng thờ Mẫu, tục thờ các vị thần bản địa và đời sống văn hóa của cộng đồng cư dân miền núi. Trong dân gian, nơi đây thường được nhắc đến với các tên gọi như đền Bắc Lệ, Đền Công Đồng Bắc Lệ, Bắc Lệ Linh Từ hoặc đền Bà Chúa Thượng Ngàn.

Đối với nhiều người thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu, Bắc Lệ là một địa điểm dâng hương và là một không gian thiêng tiêu biểu của miền rừng núi. Hình ảnh Mẫu Thượng Ngàn, Chầu Bé Bắc Lệ, núi rừng, cây cối và cộng đồng các dân tộc địa phương cùng hiện diện trong những lớp ký ức, truyền thuyết và nghi lễ được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

Tuy nhiên, khi tìm hiểu về đền Bắc Lệ cần phân biệt giữa lịch sử có thể kiểm chứng, truyền thuyết dân gian và cách giải thích của những người thực hành tín ngưỡng. Không phải mọi câu chuyện lưu truyền quanh ngôi đền đều có thể xem là dữ kiện lịch sử. Giá trị quan trọng của Bắc Lệ nằm ở sự giao thoa giữa tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt với môi trường văn hóa miền núi Đông Bắc, đồng thời phản ánh nhu cầu hướng về cội nguồn, thiên nhiên và cộng đồng của con người.

Đền Công Đồng Bắc Lệ ở đâu?

Đền Công Đồng Bắc Lệ hiện nằm tại thôn Bắc Lệ, xã Tân Thành, tỉnh Lạng Sơn. Theo địa giới hành chính trước đây, địa điểm này thuộc xã Tân Thành, huyện Hữu Lũng, tỉnh Lạng Sơn. Vì vậy, trong nhiều sách, bài viết và biển chỉ dẫn cũ, du khách vẫn có thể gặp cách ghi địa chỉ là huyện Hữu Lũng.

Đền Công Đồng Bắc Lệ ở Lạng Sơn
Bên ngoài cổng vào Đền Bắc Lệ

Ngôi đền được dựng trên một khu đồi thuộc vùng Bắc Lệ, giữa cảnh quan núi rừng đặc trưng của Xứ Lạng. Không gian tự nhiên quanh đền góp phần quan trọng tạo nên cảm nhận trang nghiêm, tĩnh tại và gần gũi với tín ngưỡng thờ Mẫu Thượng Ngàn.

Tên gọi thường gặp của ngôi đền gồm:

  • Đền Bắc Lệ.
  • Đền Công Đồng Bắc Lệ.
  • Bắc Lệ Linh Từ.
  • Đền Bà Chúa Thượng Ngàn.
  • Đền Mẫu Bắc Lệ.

Trong đó, “Đền Công Đồng Bắc Lệ” là tên gọi nhấn mạnh tính chất thờ phụng nhiều vị thánh trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu. Tên “đền Bắc Lệ” xuất phát từ địa danh nơi ngôi đền tọa lạc. Còn cách gọi “đền Bà Chúa Thượng Ngàn” phản ánh vị trí nổi bật của hệ thống thần linh miền rừng núi trong đời sống tín ngưỡng tại đây.

Các tên gọi này không hoàn toàn đối lập mà cùng phản ánh những phương diện khác nhau của ngôi đền: địa điểm, chức năng thờ phụng và đối tượng được cộng đồng tôn kính.

Lịch sử hình thành đền Bắc Lệ

Nguồn tư liệu hiện có chưa cho phép xác định thật chính xác thời điểm khởi dựng đầu tiên của đền Bắc Lệ. Nhiều câu chuyện dân gian cho rằng ngôi đền đã tồn tại từ lâu đời và trải qua nhiều lần xây dựng, tu sửa. Tuy nhiên, các mốc niên đại cụ thể cần được đối chiếu với văn bản lưu trữ, bia ký, sắc phong, hồ sơ di tích và kết quả khảo sát chuyên môn.

Điều có thể nhận thấy là đền Bắc Lệ hình thành trong môi trường văn hóa của vùng núi Đông Bắc, nơi cư dân từ lâu có đời sống tín ngưỡng gắn chặt với núi rừng, nguồn nước, đất đai và các lực lượng bảo hộ cộng đồng. Khi tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt phát triển và lan tỏa, những quan niệm bản địa về thần rừng, nữ thần và các nhân vật bảo trợ được tiếp nhận, điều chỉnh và sắp xếp trong một hệ thống thờ phụng rộng lớn hơn.

Qua thời gian, đền Bắc Lệ trở thành nơi gặp gỡ của nhiều lớp văn hóa:

  • Tục thờ nữ thần và thần rừng của cư dân miền núi.
  • Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ của người Việt.
  • Ký ức và truyền thuyết về các nhân vật nữ gắn với vùng Bắc Lệ.
  • Nghi thức hầu đồng, hát văn và hành hương của cộng đồng tín ngưỡng.
  • Sinh hoạt lễ hội và quan hệ cộng đồng của cư dân địa phương.

Ngôi đền từng trải qua những giai đoạn xuống cấp và được cộng đồng góp công, góp của tu sửa. Nhiều hạng mục kiến trúc hiện nay là kết quả của các lần trùng tu trong thời gian tương đối gần, vì vậy không nên mặc nhiên coi toàn bộ công trình đang thấy là kiến trúc nguyên gốc của một thời kỳ cổ xưa.

Năm 1992, đền Bắc Lệ được công nhận là di tích cấp tỉnh. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng đối với hoạt động bảo vệ, quản lý và phát huy giá trị di tích.

Năm 2025, ngành văn hóa tỉnh Lạng Sơn tiến hành các công việc lập hồ sơ đề nghị nâng hạng đền Bắc Lệ lên cấp quốc gia. Việc lập hồ sơ mới là một bước trong quy trình đánh giá, thẩm định và quyết định xếp hạng. Vì thế, khi chưa có quyết định chính thức của cơ quan có thẩm quyền, cần tiếp tục ghi đúng đền Bắc Lệ là di tích cấp tỉnh, không tự gọi là di tích quốc gia.

Cũng trong năm 2025, sản phẩm du lịch gắn với Di tích Đền Công Đồng Bắc Lệ được đánh giá đạt OCOP 4 sao của tỉnh Lạng Sơn. Danh hiệu OCOP trong trường hợp này liên quan đến chất lượng sản phẩm, dịch vụ và khả năng khai thác du lịch cộng đồng; không đồng nghĩa với việc thay đổi cấp xếp hạng di tích.

Đền Công Đồng Bắc Lệ thờ ai?

Đền Công Đồng Bắc Lệ là một không gian thờ phụng tổng hợp. Tùy cách bài trí ở từng giai đoạn, tên gọi các ban và vị trí tượng thờ có thể được điều chỉnh, nhưng trung tâm tín ngưỡng của ngôi đền gắn với Mẫu Thượng Ngàn, hệ thống Công Đồng Tứ phủ và Chầu Bé Bắc Lệ.

Thờ Mẫu Thượng Ngàn

Mẫu Thượng Ngàn là vị thánh Mẫu đại diện cho miền rừng núi trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt. Trong một số cách sắp xếp thần điện, Mẫu Thượng Ngàn còn được gọi là Mẫu Đệ Nhị Thượng Ngàn, cai quản Nhạc phủ.

Đền Công Đồng Bắc Lệ ở Lạng Sơn-2
Cung thờ Mẫu Thượng Ngàn ở đền Bắc Lệ

Hình tượng Mẫu Thượng Ngàn phản ánh sự tôn kính của con người đối với rừng, núi, cây cỏ và nguồn sống từ thiên nhiên. Đối với cộng đồng cư dân miền núi, rừng cung cấp lâm sản, thức ăn và dược liệu và là không gian cư trú, sản xuất và hình thành bản sắc văn hóa.

Thờ Công Đồng Tứ phủ

Tên gọi Đền Công Đồng Bắc Lệ cho thấy yếu tố Công Đồng giữ vai trò đáng kể trong không gian thờ phụng. Trong tín ngưỡng thờ Mẫu, Công Đồng Tứ phủ thường được hiểu là hệ thống các vị thánh thuộc bốn miền biểu tượng:

  • Thiên phủ gắn với bầu trời.
  • Địa phủ gắn với đất đai.
  • Thoải phủ gắn với sông nước.
  • Nhạc phủ gắn với rừng núi.

Thần điện Tứ phủ còn có các hàng Quan, Chầu, Ông Hoàng, Thánh Cô và Thánh Cậu. Cách bài trí cụ thể giữa các đền, phủ có thể khác nhau do lịch sử, truyền thống địa phương và quá trình tu bổ.

Ở đền Bắc Lệ, yếu tố Nhạc phủ và miền rừng núi đặc biệt nổi bật. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa ngôi đền chỉ thờ riêng một vị thuộc Nhạc phủ. Tính chất Công Đồng cho phép nhiều lớp thần linh cùng hiện diện trong một chỉnh thể thờ phụng.

Chầu Bé Bắc Lệ

Chầu Bé Bắc Lệ là vị thánh được nhắc đến nhiều nhất khi nói về đền Bắc Lệ. Trong hệ thống thờ Mẫu, Chầu Bé thường được xếp vào hàng Tứ Phủ Thánh Chầu và gắn với miền Thượng Ngàn.

Các bản kể dân gian về Chầu Bé không hoàn toàn thống nhất. Có truyền thuyết cho rằng Chầu là một người con gái thuộc cộng đồng cư dân địa phương, sống giữa núi rừng Bắc Lệ, sau khi mất được nhân dân tôn kính và phụng thờ. Một số cách giải thích khác xem Chầu là vị thánh hầu cận Mẫu Thượng Ngàn, thay Mẫu trông coi vùng đất và giúp đỡ dân bản.

Chúa Sơn Trang và các vị thánh miền Thượng Ngàn

Tại các đền thờ Mẫu có yếu tố Thượng Ngàn, ban Sơn Trang thường giữ vị trí quan trọng. Không gian Sơn Trang có thể thờ Chúa Sơn Trang, các vị Chầu, Cô và Cậu thuộc miền rừng núi.

Hình tượng Sơn Trang phản ánh một thế giới biểu tượng phong phú gồm rừng cây, hang động, chim thú, sản vật núi rừng và cộng đồng cư dân miền sơn cước. Trong bài trí truyền thống, ban Sơn Trang đôi khi sử dụng những hình ảnh hoặc lễ vật mang tính tượng trưng cho sản vật của núi rừng.

Chầu Bé Bắc Lệ có phải là Mẫu Thượng Ngàn không?

Chầu Bé Bắc Lệ và Mẫu Thượng Ngàn không phải là một vị.

Trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu, Mẫu Thượng Ngàn thuộc hàng Thánh Mẫu, đại diện cho miền rừng núi. Chầu Bé Bắc Lệ thuộc hàng Thánh Chầu, thường được xem là vị hầu cận hoặc thay quyền Mẫu chăm sóc một vùng bản cảnh.

Sự nhầm lẫn có thể xuất phát từ việc cả hai cùng gắn với miền Thượng Ngàn và đều được thờ nổi bật tại đền Bắc Lệ. Trong nhiều câu chuyện dân gian, vai trò của Chầu Bé được mô tả rất gần gũi với Mẫu, khiến người mới tìm hiểu dễ cho rằng đó là hai tên gọi của cùng một vị thần.

Có thể phân biệt khái quát như sau:

Nội dung Mẫu Thượng Ngàn Chầu Bé Bắc Lệ
Hàng thánh Thánh Mẫu Thánh Chầu
Không gian biểu tượng Miền rừng núi, Nhạc phủ Vùng Bắc Lệ và miền Thượng Ngàn
Vai trò Vị Mẫu đại diện cho rừng núi Vị Chầu gắn với bản đền và cộng đồng địa phương
Phạm vi thờ phụng Rộng tại nhiều đền, phủ Nổi bật tại đền Bắc Lệ và một số điện thờ Mẫu

Sự phân biệt này mang tính khái quát. Trong thực hành tín ngưỡng dân gian, cách diễn giải có thể thay đổi giữa các cộng đồng.

Không gian và kiến trúc đền Bắc Lệ

Đền Bắc Lệ nằm trên khu đất cao giữa cảnh quan đồi núi. Vị trí này tạo nên một không gian tương đối tách biệt với khu dân cư, đồng thời phù hợp với tính chất thờ Mẫu Thượng Ngàn.

Đền Công Đồng Bắc Lệ ở Lạng Sơn-1
Bên trong Đền Bắc Lệ

Đường lên đền thường đi qua các bậc cao dần. Cách bố trí theo độ cao khiến người hành hương có cảm giác chuyển tiếp từ không gian đời thường sang khu vực thờ tự. Cây cối, địa hình đồi và không khí miền núi là những thành phần không thể tách rời khỏi cảnh quan văn hóa của di tích.

Nghi môn và lối vào

Nghi môn là dấu mốc phân định không gian bên ngoài với khu vực thờ tự. Tùy từng thời kỳ tu sửa, hình thức kiến trúc và trang trí của nghi môn có thể thay đổi.

Khi bước qua nghi môn, du khách đi vào khoảng sân và hệ thống công trình chính. Trong những ngày lễ hội hoặc cao điểm hành hương, khu vực này thường tập trung đông người, vì vậy việc giữ lối đi thông thoáng và tuân theo hướng dẫn của ban quản lý là điều cần thiết.

Tiền tế và chính điện

Khu tiền tế là nơi cộng đồng chuẩn bị lễ, dâng hương và tham gia các nghi thức chung. Chính điện là không gian thờ phụng quan trọng, nơi đặt các ban thờ thuộc hệ thống Công Đồng và Thánh Mẫu.

Kiến trúc đền sử dụng những thành phần quen thuộc của kiến trúc tín ngưỡng Bắc Bộ như mái ngói, kết cấu gỗ hoặc giả gỗ, cửa võng, hoành phi, câu đối và các mảng trang trí mang đề tài truyền thống. Tuy nhiên, do đền đã trải qua nhiều lần sửa chữa, cần thận trọng khi xác định niên đại của từng cấu kiện.

Cung thờ Mẫu và Chầu Bé

Các ban thờ Mẫu và Chầu Bé là điểm được nhiều người hành hương quan tâm. Việc bố trí ban thờ thể hiện thứ bậc biểu tượng của thần điện, đồng thời tạo nên không khí trang nghiêm cho không gian nội tự.

Tượng thờ thường được đặt trong khám hoặc cung, phía trước có đồ thờ, đèn, nến, hương án và các vật phẩm do cộng đồng cung tiến. Màu sắc trang trí có thể gợi đến từng phủ hoặc từng hàng thánh trong tín ngưỡng thờ Mẫu.

Ban Sơn Trang

Ban Sơn Trang thường tạo ấn tượng riêng bởi hệ thống hình tượng gắn với miền rừng núi. Trong một số điện thờ, không gian Sơn Trang được bài trí theo dạng động hoặc cảnh quan thu nhỏ, có các nhân vật thuộc hàng Chúa, Chầu, Cô, Cậu và những biểu tượng của núi rừng.

Cách bài trí này không nhằm tái hiện một địa điểm địa lý cụ thể mà thể hiện thế giới thiêng theo quan niệm dân gian. Người xem nên tiếp cận đây như một dạng nghệ thuật tín ngưỡng và biểu tượng văn hóa, không nên giải thích theo nghĩa hiện thực đơn giản.

Lễ hội Đền Công Đồng Bắc Lệ

Lễ hội đền Bắc Lệ là sinh hoạt văn hóa quan trọng của cộng đồng địa phương và những người thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu. Ngày chính hội truyền thống thường được xác định vào ngày 20 tháng Chín âm lịch.

Đền Công Đồng Bắc Lệ ở Lạng Sơn-3
Lễ hội đền Bắc Lệ

Một số năm, các hoạt động lễ hội được tổ chức trong nhiều ngày, thường bao gồm ngày chuẩn bị, ngày khánh tiệc Chầu Bé và ngày chính hội. Lịch cụ thể có thể thay đổi tùy kế hoạch của chính quyền địa phương và ban quản lý di tích.

Vì thế, cần phân biệt:

  • Ngày hội truyền thống: ngày 20 tháng Chín âm lịch.
  • Khoảng thời gian lễ hội: có thể kéo dài từ ngày 18 đến ngày 20 tháng Chín âm lịch.
  • Lịch của từng năm: phải căn cứ thông báo chính thức, không tự suy đoán theo lịch năm trước.

Nghi lễ rước

Một trong những nghi thức nổi bật của lễ hội là hoạt động rước thánh giữa đền Bắc Lệ và đền Đèo Kẻng. Đoàn rước có thể gồm kiệu, bài vị, bát hương, cờ, đội nghi lễ và đại diện cộng đồng.

Nghi thức rước tạo nên sự kết nối giữa các địa điểm thờ tự trong vùng. Dưới góc nhìn văn hóa, đây là hoạt động tôn giáo và là cách cộng đồng tái hiện ký ức về không gian thiêng và khẳng định quan hệ giữa các bản đền.

Khánh tiệc Chầu Bé

Trong đời sống tín ngưỡng tại Bắc Lệ, Chầu Bé có vị trí gần gũi nên ngày khánh tiệc Chầu thường thu hút nhiều người tham dự. Các nghi thức có thể bao gồm dâng hương, lễ Mẫu, diễn xướng chầu văn và những sinh hoạt văn hóa liên quan.

Khánh tiệc là cách gọi trong cộng đồng tín ngưỡng, thể hiện ngày tưởng niệm hoặc ngày lễ dành cho một vị thánh. Không nên hiểu đây là ngày sinh hoặc ngày mất đã được lịch sử xác nhận nếu không có tư liệu cụ thể.

Hầu đồng và hát văn

Hầu đồng là một thực hành nghi lễ quan trọng trong tín ngưỡng thờ Mẫu. Âm nhạc đi kèm thường là hát văn, sử dụng lời ca, nhịp phách và làn điệu để ca ngợi các vị thánh.

Tại những đền Mẫu lớn như Bắc Lệ, hoạt động hầu đồng có thể diễn ra vào dịp lễ hội hoặc các ngày lễ riêng. Đây là một thực hành tín ngưỡng của cộng đồng, đồng thời chứa đựng giá trị âm nhạc, múa, trang phục và diễn xướng dân gian.

Phần hội và hoạt động cộng đồng

Bên cạnh nghi lễ, lễ hội có thể có chương trình nghệ thuật, giao lưu văn hóa và các hoạt động phục vụ cộng đồng. Nội dung từng năm do địa phương xây dựng nên không hoàn toàn giống nhau.

Phần hội góp phần tạo không khí vui tươi, tăng sự gắn kết giữa người dân bản địa với du khách. Tuy nhiên, các hoạt động biểu diễn cần phù hợp với tính chất của di tích, tránh âm thanh quá lớn hoặc nội dung làm lu mờ giá trị văn hóa truyền thống.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận