Khám phá lễ hội chùa Láng đầu thế kỷ XX qua ảnh tư liệu, với kiệu Thánh, voi bành, cờ hội và cộng đồng Kẻ Láng bên sông Tô Lịch.
Những bức ảnh cũ về lễ hội chùa Láng mở ra một khung cảnh khác hẳn phố Chùa Láng đông đúc ngày nay. Dưới những tán cây lớn, đoàn người mặc áo dài đi thành hàng, kiệu và tàn lọng nổi bật giữa đường làng, mô hình voi bành xuất hiện cùng cờ hội, nghi trượng và một biển người đứng xem. Phía sau đám rước là những mái nhà thấp, cổng làng, khoảng đất rộng và không gian ven đô còn mang đậm diện mạo của Kẻ Láng xưa.
Bộ ảnh hiện được lưu truyền dưới dạng đã phục dựng màu. Trên mép một số tấm còn nhìn thấy những mã ảnh như E.1428 G.G., E.1435 G.G. và E.1439 G.G. Các mã liên tiếp cho thấy đây nhiều khả năng là những ảnh thuộc cùng một loạt ghi chép về lễ hội. Tuy nhiên, khi chưa tìm được phiếu lưu trữ gốc ghi rõ người chụp, ngày chụp và tên từng nghi thức, việc xác định chính xác một năm cụ thể vẫn cần được thực hiện thận trọng. Có thể giới thiệu bộ ảnh thuộc những thập niên đầu thế kỷ XX, thường được cho là khoảng thập niên 1920, nhưng không nên mặc nhiên khẳng định tất cả được chụp đúng năm 1920.
Giá trị của bộ ảnh không nằm riêng ở tuổi đời gần một thế kỷ. Qua những khuôn hình đông người, hậu thế có thể nhận ra quy mô hội Láng, cấu trúc của một đoàn rước cổ truyền, cách cư dân cùng tham gia việc làng và diện mạo vùng phía tây kinh thành Thăng Long trước quá trình đô thị hóa. Mỗi bức ảnh vì thế vừa là tư liệu về lễ hội, vừa là lát cắt về trang phục, cảnh quan, kiến trúc và đời sống xã hội của Hà Nội đầu thế kỷ XX.
Bộ ảnh được chụp vào thời gian nào?
Niên đại là vấn đề cần được làm rõ đầu tiên khi giới thiệu bộ ảnh. Căn cứ vào dạng âm bản, ký hiệu ghi trên mép ảnh, trang phục của người dự hội, kiểu mũ thuộc địa xuất hiện trong đám đông và cảnh quan làng ven đô, có cơ sở để xếp những hình ảnh này vào giai đoạn đầu thế kỷ XX. Mốc khoảng thập niên 1920 thường được nhắc đến trong quá trình lưu truyền bộ ảnh, nhưng đây mới là niên đại ước đoán khi chưa có hồ sơ kho gốc đi kèm.
Một số bưu ảnh và ảnh tư liệu khác về chùa Láng đã được chụp hoặc lưu hành trước năm 1930, cho thấy ngôi chùa và con đường dẫn vào chùa là đối tượng được các nhà nhiếp ảnh thời thuộc địa quan tâm. Tuy nhiên, sự tồn tại của những ảnh cùng thời không tự động chứng minh niên đại chính xác của bộ ảnh đang xét. Điều quan trọng là không dùng một chú thích được chia sẻ lại nhiều lần thay thế cho thông tin lưu trữ nguyên bản.
Bản màu hiện nay không phải màu nguyên gốc của ảnh
Các ảnh đầu thế kỷ XX tại Bắc Kỳ phần lớn được chụp trên âm bản đen trắng. Màu tím của áo, màu xanh của voi bành, màu đỏ của lọng hay màu da trong bộ ảnh hiện nay nhiều khả năng được thêm vào trong quá trình phục dựng bằng kỹ thuật số. Người xem vì vậy không nên coi màu sắc đang thấy là bằng chứng chính xác về màu trang phục và đồ nghi lễ trong ngày hội.
Việc màu hóa có ưu điểm là làm hình ảnh trở nên gần gũi, giúp người xem trẻ tuổi dễ hình dung đám rước hơn. Các lớp người trong ảnh được tách rõ, kiệu và nghi trượng nổi bật, cảnh quan bớt cảm giác xa cách. Tuy nhiên, màu hóa cũng có nguy cơ làm thay đổi giá trị tư liệu nếu người thực hiện tự lựa chọn màu theo tưởng tượng.
Chẳng hạn, áo dài của người tham gia hội có thể vốn mang nhiều sắc độ khác nhau, nhưng bản phục dựng lại phủ một màu tím khá đồng nhất. Những bề mặt trên voi bành, kiệu và cờ nghi trượng cũng có thể đã được tô theo suy đoán. Khi đăng tải, nên chú thích rõ “ảnh tư liệu đã được phục dựng màu” để độc giả không nhầm đây là ảnh màu chụp trực tiếp.
Một bản phục dựng tốt cần giữ nguyên bố cục, hình dáng con người, đồ vật và dấu vết của âm bản. Không nên thêm người, xóa chi tiết, dựng lại kiến trúc hoặc làm sắc nét quá mức đến mức biến đổi gương mặt và hoa văn. Giá trị quan trọng nhất của ảnh cổ không nằm ở vẻ bắt mắt, mà ở khả năng chuyển tải trung thực những gì đã hiện diện trước ống kính.
Chùa Láng trong không gian Kẻ Láng xưa
Chùa Láng có tên chữ là Chiêu Thiền tự, dân gian còn gọi là chùa Cả. Chùa hiện tọa lạc tại số 116 phố Chùa Láng, phường Láng, thành phố Hà Nội. Trước khi tổ chức chính quyền địa phương hai cấp và sắp xếp lại đơn vị hành chính, địa điểm này thuộc phường Láng Thượng, quận Đống Đa. Theo tư liệu địa phương, khu vực chùa vốn thuộc Trại An Lãng, tổng Hạ, huyện Vĩnh Thuận, phủ Hoài Đức dưới thời Nguyễn.
Tên Chiêu Thiền tự được giải thích qua tấm bia “Chiêu Thiền tự tạo lệ bi” dựng năm Thịnh Đức thứ tư, tức năm 1656. Tư liệu trên bia gắn chữ “Chiêu” với điềm lành hiển hiện và chữ “Thiền” với truyền thống thờ Thiền sư Từ Đạo Hạnh. Bên cạnh chức năng của một ngôi chùa thờ Phật, nơi đây còn thờ Từ Đạo Hạnh và vua Lý Thần Tông, tạo nên đặc điểm thường được gọi là không gian “tiền Phật, hậu Thánh”.
Theo tư liệu hiện còn tại di tích, chùa được tạo dựng dưới triều Lý Anh Tông, sau đó trải qua nhiều lần sửa chữa vào các năm 1656, 1666, 1869 và 1901. Như vậy, vào thời điểm bộ ảnh được chụp, chùa vừa trải qua một đợt tu sửa dưới triều Thành Thái. Một số công trình và đồ nghi lễ xuất hiện trong ảnh có thể phản ánh diện mạo của di tích sau lần chỉnh trang này, nhưng cần khảo sát riêng mới có thể xác định từng hạng mục.
Chùa Láng được xếp hạng di tích cấp quốc gia ngày 28/4/1962. Giá trị của di tích thuộc về kiến trúc hay điêu khắc và nằm trong mối liên hệ với hệ thống truyền thuyết về Từ Đạo Hạnh, các ngôi chùa chung quanh và lễ hội được cư dân hai bên sông Tô Lịch duy trì qua nhiều thế hệ.
Thiền sư Từ Đạo Hạnh và nhân vật được tôn thờ trong hội Láng
Nhân vật trung tâm của lễ hội là Thiền sư Từ Đạo Hạnh, một danh tăng thời Lý được nhắc đến trong thư tịch Phật giáo và nhiều truyền thuyết dân gian. Các câu chuyện về ông thường kết hợp dấu vết của một nhân vật lịch sử với yếu tố tu hành, phép thuật, báo hiếu và hóa sinh.
Theo truyền thuyết phổ biến tại vùng Láng, Từ Đạo Hạnh sinh ra ở đây, là con của Từ Vinh và Tăng Thị Loan. Sau biến cố liên quan đến người cha, ông tìm đường học đạo, rồi tu hành tại núi Sài Sơn. Dân gian còn kể rằng ông hóa sinh làm con của Sùng Hiền Hầu và về sau trở thành vua Lý Thần Tông.
Những nội dung như phép thuật, đầu thai và cuộc giao tranh với pháp sư Đại Điên thuộc phạm vi truyền thuyết, thần tích và niềm tin của cộng đồng. Không nên trình bày chúng như sự kiện lịch sử đã được kiểm chứng. Dù vậy, các truyện kể này lại có vai trò rất quan trọng trong việc hình thành đường rước, điểm dừng và những màn diễn xướng của hội Láng.
Trong nhận thức dân gian, Từ Đạo Hạnh vừa là Thiền sư vừa được tôn làm Thánh. Bởi thế, đoàn rước trong ảnh được gọi là rước Thánh, còn ngôi chùa vẫn duy trì các không gian thờ Phật. Sự đan xen giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ nhân vật có công hoặc có quyền năng bảo hộ là một hiện tượng từng xuất hiện tại nhiều làng xã ở đồng bằng Bắc Bộ.
Hội Láng không đơn thuần là hội của một ngôi chùa
Quan sát lượng người trong các bức ảnh, có thể nhận thấy lễ hội chùa Láng từng có quy mô rất lớn. Hàng trăm người xuất hiện trong một khuôn hình, trong khi đoàn rước còn kéo dài ra ngoài phạm vi máy ảnh. Thành phần tham dự gồm người thực hành nghi lễ, người khiêng đồ thờ, các đội cờ, dân làng đứng xem, người già, phụ nữ và rất nhiều trẻ nhỏ.
Hội Láng trong truyền thống là lễ hội mùa xuân của một vùng dân cư rộng bên sông Tô Lịch. Các cộng đồng Láng Thượng, Láng Trung, Láng Hạ cùng nhiều làng lân cận tham gia vào hành trình nghi lễ. Đoàn rước đi qua chùa Nền, chùa Tam Huyền, chùa Duệ Tú, chùa Hoa Lăng và những địa điểm gắn với cuộc đời Từ Đạo Hạnh trong truyền thuyết.
Hồ sơ di sản cho biết các kỳ đại hội lớn trong quá khứ không nhất thiết được mở hằng năm. Có giai đoạn phải mười đến mười lăm năm mới tổ chức một kỳ lớn, thường khi đời sống yên ổn, mùa màng thuận lợi và dân cư đủ điều kiện đóng góp. Một đại hội có thể kéo dài hơn nhiều so với chương trình rút gọn trong đời sống hiện nay.
Quy mô được ghi lại trong ảnh vì vậy có thể liên quan đến một kỳ hội lớn chứ không đơn thuần là nghi thức thường niên. Sự hiện diện của voi bành, nhiều kiệu, hàng loạt cờ nghi trượng và số lượng người đông đảo cho thấy cộng đồng đã huy động nguồn nhân lực, vật lực đáng kể để tổ chức.
Dòng sông Tô Lịch trong cấu trúc lễ hội
Sông Tô Lịch không xuất hiện rõ trong bốn tấm ảnh đang có, nhưng giữ vị trí quan trọng trong đường rước truyền thống. Đoàn kiệu từng phải “độ hà”, tức vượt qua sông, để đến các địa điểm thờ tự bên kia bờ.
Theo mô tả trong hồ sơ di sản, những trai đinh khiêng kiệu Thánh lội qua sông Tô Lịch trên hành trình đến chùa Duệ Tú và chùa Hoa Lăng. Tuyến rước này nối các không gian gắn với quê hương, cha mẹ và những nhân vật xuất hiện trong truyền thuyết về Từ Đạo Hạnh.
Nghi thức qua sông cho thấy Tô Lịch không chỉ là một dòng nước tự nhiên hay ranh giới hành chính. Trong hội Láng, con sông tham gia trực tiếp vào việc tạo nên hành trình thiêng. Việc bước xuống nước, đưa kiệu từ bờ này sang bờ kia đánh dấu sự chuyển tiếp giữa các cộng đồng và các điểm thờ.
Ở đầu thế kỷ XX, dòng sông và hai bờ có diện mạo khác xa ngày nay. Không gian ven sông còn rộng, mật độ xây dựng thấp và việc tổ chức một đoàn rước lớn có nhiều điều kiện thuận lợi hơn. Tuy nhiên, ảnh không cho phép chúng ta tự dựng lại chính xác cách kiệu được đưa qua sông trong kỳ hội được chụp.
Khi phục dựng nghi thức ở thời hiện đại, ban tổ chức phải sử dụng phương án phù hợp với môi trường, an toàn và giao thông. Bảo tồn ở đây không đồng nghĩa với việc tái hiện máy móc mọi thao tác cũ, mà là duy trì ý nghĩa kết nối hai bờ và các cộng đồng tham gia.