Chùa Phổ Minh ở Nam Định, nơi lưu giữ nhiều bảo vật thời nhà Trần

Khám phá chùa Phổ Minh ở Nam Định, cổ tự thời Trần với tháp Phổ Minh, bảo vật Trúc Lâm Tam Tổ và nhiều di vật quý đặc sắc.

Trong không gian văn hóa Thiên Trường – Tức Mặc, chùa Phổ Minh hiện diện như một dấu nối đặc biệt giữa lịch sử vương triều Trần, đời sống Phật giáo và nghệ thuật kiến trúc truyền thống Việt Nam. Ngôi chùa thường được gọi là chùa Tháp bởi giữa sân chùa còn sừng sững tháp Phổ Minh, một trong những công trình kiến trúc Phật giáo tiêu biểu còn lại từ thời Trần.

Giá trị của chùa Phổ Minh không nằm riêng ở tuổi đời lâu dài hay dáng vẻ cổ kính. Trong khuôn viên chùa còn có nhiều cấu kiện đá, cột kinh, chân tảng, bia ký, tượng thờ và dấu tích kiến trúc phản ánh những lớp lịch sử nối tiếp nhau. Đặc biệt, bộ tượng Trúc Lâm Tam Tổ đang được thờ tại chùa đã được công nhận là Bảo vật quốc gia, góp phần khẳng định vị trí của Phổ Minh trong lịch sử Phật giáo Trúc Lâm.

Tuy nhiên, khi giới thiệu chùa là nơi lưu giữ “nhiều bảo vật thời nhà Trần”, cần phân biệt rõ giữa di vật có niên đại thời Trần, công trình mang phong cách nghệ thuật Trần và hiện vật được công nhận chính thức là Bảo vật quốc gia. Sự phân biệt này giúp độc giả hiểu đúng giá trị của di tích, tránh đồng nhất mọi cổ vật quý với danh hiệu pháp lý “Bảo vật quốc gia”.

Chùa Phổ Minh ở đâu?

Chùa Phổ Minh, tên chữ là Phổ Minh tự, còn được người dân gọi là chùa Tháp. Theo địa giới hành chính hiện nay, chùa tọa lạc tại phường Nam Định, tỉnh Ninh Bình. Đây là khu vực thuộc thành phố Nam Định và tỉnh Nam Định trước khi các đơn vị hành chính được sắp xếp lại.

Chùa Phổ Minh ở Nam Định, nơi lưu giữ nhiều bảo vật thời nhà Trần

Trong nhiều tài liệu xuất bản trước năm 2025, địa chỉ của chùa thường được ghi là thôn Tức Mặc, phường Lộc Vượng, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định. Tức Mặc là địa danh có ý nghĩa trong lịch sử bởi đây là quê hương phát tích của họ Trần, đồng thời từng là trung tâm của phủ Thiên Trường dưới triều Trần.

Chùa nằm cách khu vực đền Trần khoảng 300 m về phía tây. Khoảng cách gần giữa chùa và hệ thống đền thờ các vua Trần không phải là sự sắp đặt ngẫu nhiên. Hai không gian này từng thuộc tổng thể cung điện, hành cung, cơ sở tôn giáo và khu cư trú của hoàng tộc trên vùng đất Thiên Trường.

Tên gọi Nam Định vẫn gắn bó bền chặt với chùa Phổ Minh trong nhận thức của cộng đồng. Vì vậy, dù địa chỉ hành chính hiện tại thuộc tỉnh Ninh Bình, cách gọi “chùa Phổ Minh Nam Định” vẫn phù hợp khi nói về vùng văn hóa, địa danh lịch sử và không gian đô thị Nam Định.

Lịch sử hình thành chùa Phổ Minh

Dấu tích từ thời Lý

Tư liệu hiện có thường xác định chùa Phổ Minh đã tồn tại từ thời Lý. Tuy nhiên, diện mạo và quy mô của ngôi chùa trong giai đoạn ban đầu chưa được nhận diện đầy đủ do trải qua nhiều lần xây dựng, mở rộng, tu bổ và biến đổi.

Các văn bia còn lại tại di tích cho biết chùa đã có trước khi nhà Trần phát triển vùng Tức Mặc thành một trung tâm chính trị và tôn giáo lớn. Điều này cho thấy chùa Phổ Minh không hoàn toàn được khởi dựng từ đầu dưới triều Trần, mà được vương triều này tiếp nhận, mở rộng và nâng cao vị thế.

Việc một cơ sở Phật giáo có từ thời Lý tiếp tục được triều Trần coi trọng cũng phản ánh tính kế thừa trong lịch sử Phật giáo Đại Việt. Nhà Trần không phủ nhận những thành tựu tôn giáo, kiến trúc và nghệ thuật của thời Lý, mà tiếp thu rồi phát triển theo điều kiện văn hóa, chính trị và tư tưởng của thời đại mới.

Cuộc mở rộng dưới triều Trần

Năm 1262 là một mốc quan trọng đối với vùng Tức Mặc. Dưới triều vua Trần Thánh Tông, quê hương họ Trần được xây dựng và mở rộng, làng Tức Mặc được nâng lên thành phủ Thiên Trường. Chùa Phổ Minh cũng được tu tạo với quy mô lớn trong bối cảnh ấy.

Vị trí của chùa nằm về phía tây cung Trùng Quang, nơi các Thái thượng hoàng nhà Trần trở về cư trú sau khi nhường ngôi cho con. Phía gần đó còn có cung Trùng Hoa, nơi vua đương triều về chầu Thượng hoàng. Cơ chế một vua trị vì ở Thăng Long và một Thượng hoàng tham gia điều hành đất nước từ Thiên Trường là nét đáng chú ý trong tổ chức quyền lực thời Trần.

Chùa Phổ Minh và Phật hoàng Trần Nhân Tông

Chùa Phổ Minh gắn bó đặc biệt với Trần Nhân Tông, vị vua lãnh đạo Đại Việt trong hai cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông năm 1285 và 1287–1288. Sau khi nhường ngôi, ông xuất gia, tu hành tại Yên Tử và trở thành người đặt nền móng cho Thiền phái Trúc Lâm mang bản sắc Đại Việt.

Theo các tư liệu Phật giáo và ký ức được lưu truyền tại địa phương, Trần Nhân Tông từng lui tới, tu tập hoặc giảng pháp tại chùa Phổ Minh. Vị trí của chùa bên cạnh hành cung Thiên Trường khiến mối liên hệ ấy trở nên phù hợp với bối cảnh lịch sử của hoàng gia Trần.

Tổng thể kiến trúc chùa Phổ Minh

Chùa Phổ Minh gồm nhiều hạng mục như tam quan, ao sen, nhà bia, sân chùa, tháp Phổ Minh, tiền đường, thiêu hương, thượng điện, hành lang, hậu điện, nhà tổ, phủ Mẫu, tăng phòng và khu tháp mộ.

Các công trình được bố trí theo trục tương đối rõ ràng, tạo nên sự chuyển tiếp từ không gian bên ngoài vào khu vực thờ tự trung tâm. Cách tổ chức này vừa đáp ứng công năng của một ngôi chùa truyền thống, vừa tạo cảm giác trang nghiêm cho người bước vào.

Tam quan và khoảng sân phía trước

Tam quan chùa được dựng theo kiểu hai tầng, bốn mái, gồm ba gian. Trên công trình có bức đại tự “Đại Hùng bảo điện”, một tên gọi thường dùng trong Phật giáo để chỉ không gian tôn thờ Đức Phật.

Chùa Phổ Minh ở Nam Định, nơi lưu giữ nhiều bảo vật thời nhà Trần

Hai bên bậc lên tam quan có linh vật bằng đá. Những hình tượng này vừa có chức năng trang trí, vừa tạo ranh giới biểu tượng giữa không gian đời thường bên ngoài và khu vực tôn giáo bên trong.

Qua tam quan là sân chùa với cây xanh, nhà bia và những thành phần kiến trúc bằng đá. Khoảng sân không quá phô trương nhưng tạo được chiều sâu thị giác, trong đó tháp Phổ Minh là điểm nhấn nổi bật nhất.

Hai nhà bia

Hai nhà bia nằm cân đối trong sân chùa. Một bia có niên hiệu Cảnh Trị thứ sáu, năm 1668, ghi lại những thông tin có giá trị đối với việc nghiên cứu lịch sử tu bổ và hệ thống tượng thờ của chùa.

Bia còn lại thuộc giai đoạn đầu thế kỷ XX. Các văn bia này ghi nhận công đức hay việc sửa chữa chùa và giúp giới nghiên cứu xác định sự biến đổi của di tích qua từng thời kỳ.

Trong nghiên cứu di tích, văn bia là loại tư liệu cần được đối chiếu với sử sách, khảo cổ học và đặc điểm phong cách của hiện vật. Nội dung bia thường phản ánh quan niệm của cộng đồng và hoàn cảnh tại thời điểm dựng bia, vì vậy không nên tách rời khỏi bối cảnh lịch sử của nó.

Chùa chính theo bố cục chữ Công

Chùa Phổ Minh ở Nam Định, nơi lưu giữ nhiều bảo vật thời nhà Trần
Chùa Phổ Minh ở Nam Định, nơi lưu giữ nhiều bảo vật thời nhà Trần
Chùa Phổ Minh ở Nam Định, nơi lưu giữ nhiều bảo vật thời nhà Trần

Khu chùa chính có mặt bằng kiểu chữ Công, gồm tiền đường, thiêu hương và thượng điện. Đây là dạng bố cục quen thuộc trong kiến trúc tôn giáo truyền thống ở miền Bắc.

Tiền đường gồm chín gian, là không gian đón người hành lễ và tổ chức các hoạt động Phật sự. Bộ khung gỗ tạo cảm giác bề thế nhưng không nặng nề, phù hợp với vẻ trầm mặc của một ngôi cổ tự.

Chùa Phổ Minh ở Nam Định, nơi lưu giữ nhiều bảo vật thời nhà Trần

Thiêu hương được xây quay dọc, nối tiền đường với thượng điện. Hệ thống cột gỗ kê trên chân tảng đá chạm cánh sen cho thấy sự kết hợp giữa kết cấu chịu lực và nghệ thuật trang trí.

Thượng điện là khu vực thờ tự quan trọng. Nơi đây có hệ thống tượng Phật và tôn thờ Trúc Lâm Tam Tổ, gồm Phật hoàng Trần Nhân Tông, Thiền sư Pháp Loa và Thiền sư Huyền Quang.

Tháp Phổ Minh – dấu ấn nổi bật của kiến trúc thời Trần

Niên đại của tháp

Tháp Phổ Minh được xác định có niên đại năm Hưng Long thứ mười ba, tức năm 1305, dưới triều vua Trần Anh Tông. Niên đại này được củng cố bởi những viên gạch có minh văn phát hiện trong quá trình tu bổ.

Chùa Phổ Minh ở Nam Định, nơi lưu giữ nhiều bảo vật thời nhà Trần
Chùa Phổ Minh ở Nam Định, nơi lưu giữ nhiều bảo vật thời nhà Trần
Chùa Phổ Minh ở Nam Định, nơi lưu giữ nhiều bảo vật thời nhà Trần

Một điểm cần lưu ý là Trần Nhân Tông viên tịch năm 1308, sau thời điểm tháp được xây dựng. Vì vậy, không nên diễn giải rằng tháp được dựng năm 1305 ngay từ đầu nhằm an trí xá lợi sau khi ông qua đời.

Trong truyền thống địa phương và một số tài liệu giới thiệu du lịch, tháp được cho là có liên hệ với xá lợi của Phật hoàng Trần Nhân Tông. Nội dung này nên được trình bày là truyền thuyết hoặc quan niệm được lưu truyền, thay vì khẳng định như một dữ kiện khảo cổ học đã được chứng minh đầy đủ.

Quy mô và kết cấu

Tháp có mặt bằng hình vuông, phần thân thu nhỏ dần lên phía trên. Chiều cao tổng thể hiện được ghi nhận là 19,51 m, gồm 14 tầng tính theo cấu trúc của công trình.

Phần đế và tầng dưới sử dụng đá xanh, tạo nền móng chắc chắn. Các tầng phía trên được xây bằng gạch nung, vừa giảm tải trọng vừa thuận lợi cho việc tạo hình.

Cách phối hợp đá và gạch thể hiện trình độ kỹ thuật đáng chú ý của những người thợ thời Trần. Đá được dùng tại vị trí chịu lực lớn và gần mặt đất, trong khi gạch nhẹ hơn được đưa lên cao, giúp công trình giữ được độ ổn định.

Giữa các tầng có những gờ mái nhô ra. Bốn mặt tháp có các cửa vòm nhỏ, tạo nhịp điệu đều đặn và làm giảm cảm giác nặng của khối kiến trúc.

Đỉnh tháp được tạo hình như một búp sen. Hình tượng sen mang ý nghĩa Phật giáo và xuất hiện rộng rãi trong nghệ thuật thời Lý – Trần, từ chân tảng, bệ tượng đến đồ gốm và cấu kiện kiến trúc.

Những di vật quý được lưu giữ tại chùa Phổ Minh

Bộ tượng Trúc Lâm Tam Tổ – Bảo vật quốc gia

Bộ tượng Trúc Lâm Tam Tổ tại chùa Phổ Minh gồm ba pho tượng thể hiện Đệ nhất Tổ Trần Nhân Tông, Đệ nhị Tổ Pháp Loa và Đệ tam Tổ Huyền Quang.

Bộ tượng được tạo tác bằng gỗ, sơn son, thếp vàng và có niên đại thế kỷ XVII. Ngày 30/1/2023, bộ tượng được công nhận là Bảo vật quốc gia trong đợt công nhận lần thứ 11, theo Quyết định số 41/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.

Như vậy, bộ tượng thể hiện các nhân vật thời Trần nhưng bản thân hiện vật không được tạo tác dưới triều Trần. Đây là điểm cần nói rõ khi giới thiệu di sản của chùa.

Tượng Trần Nhân Tông được thể hiện trong tư thế nhập Niết bàn, thân nằm nghiêng. Khác với mô-típ phổ biến của tượng Phật nhập Niết bàn, tượng tại chùa Phổ Minh có cách định hướng gắn với khu vực đền Trần ở phía đông, được lý giải như sự hướng về nguồn cội và hoàng tộc.

Tượng Pháp Loa và Huyền Quang được thể hiện trong tư thế ngồi, trang phục và thần thái có sự khác biệt, giúp người xem nhận diện từng vị tổ. Dù được tạo tác vào thời Lê Trung hưng, bộ tượng phản ánh sự tiếp nối lâu dài của truyền thống Trúc Lâm tại vùng Thiên Trường.

Giá trị của bộ tượng không nằm riêng ở kỹ thuật điêu khắc. Đây còn là chứng tích cho thấy ký ức về Phật hoàng và Thiền phái Trúc Lâm vẫn được gìn giữ tại chùa nhiều thế kỷ sau thời Trần.

Bộ cánh cửa chạm rồng

Bộ cánh cửa chạm rồng từng thuộc gian giữa tiền đường chùa Phổ Minh là một tác phẩm điêu khắc gỗ đặc sắc. Trên cửa có các hình rồng bố trí đối xứng trong khung lá đề, kết hợp với hoa sen, hoa cúc, mây lửa và sóng nước.

Hình rồng có thân tròn, uốn khúc, đầu ngẩng cao, bờm và râu chuyển thành những dải mây. Bố cục vừa có tính trang trí vừa gợi chuyển động mạnh, thể hiện trình độ của nghệ nhân xưa.

Chùa Phổ Minh và Thiền phái Trúc Lâm

Thiền phái Trúc Lâm hình thành trên cơ sở kế thừa những dòng thiền đã hiện diện ở Đại Việt, đồng thời thể hiện tư tưởng nhập thế và bản sắc văn hóa dân tộc.

Trần Nhân Tông được tôn là Đệ nhất Tổ. Sau ông là Pháp Loa và Huyền Quang. Ba vị thường được gọi chung là Trúc Lâm Tam Tổ.

Chùa Phổ Minh ở Nam Định, nơi lưu giữ nhiều bảo vật thời nhà Trần

Phật giáo Trúc Lâm không tách biệt hoàn toàn việc tu tập với trách nhiệm đối với cộng đồng. Tư tưởng tu hành được đặt trong mối quan hệ với đạo đức, lòng nhân ái, tinh thần hòa hợp và ý thức về đất nước.

Chùa Phổ Minh nằm tại quê hương nhà Trần, gần hành cung Thiên Trường và tiếp tục tôn thờ đầy đủ Tam Tổ. Vì thế, chùa là một địa điểm có ý nghĩa trong việc tìm hiểu sự phát triển của Phật giáo Trúc Lâm ngoài trung tâm Yên Tử.

Tuy nhiên, cần tránh gọi chùa Phổ Minh là nơi duy nhất hay nơi khởi nguồn duy nhất của Thiền phái. Không gian Trúc Lâm trải rộng qua nhiều địa điểm như Yên Tử, Quỳnh Lâm, Vĩnh Nghiêm và các trung tâm Phật giáo thời Trần khác.

Giá trị riêng của Phổ Minh là mối quan hệ mật thiết với vùng đất phát tích của hoàng tộc, với hành cung của các Thái thượng hoàng và với ký ức về Trần Nhân Tông trong cả vai trò một vị vua lẫn một nhà tu hành.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận