Khám phá Chùa Cổ Lễ với kiến trúc Đông – Tây độc đáo, tháp Cửu Phẩm Liên Hoa, Đại hồng chung và lễ hội tháng Chín âm lịch.
Chùa Cổ Lễ là một trong những ngôi chùa nổi tiếng của vùng đồng bằng Bắc Bộ, được nhiều người biết đến bởi lịch sử lâu đời, kiến trúc khác biệt và lễ hội truyền thống diễn ra vào tháng Chín âm lịch. Tên chữ của chùa là Thần Quang tự, gắn với việc thờ Phật, tưởng niệm Đức Thánh Tổ Nguyễn Minh Không và lưu giữ nhiều lớp văn hóa hình thành qua nhiều thế kỷ.
Trong ký ức địa phương và các tài liệu trước đây, chùa được giới thiệu tại thị trấn Cổ Lễ, huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định. Sau khi các đơn vị hành chính được sắp xếp và chính quyền cấp xã mới chính thức hoạt động từ ngày 1/7/2025, thị trấn Cổ Lễ cùng các xã Trung Đông và Trực Tuấn được hợp nhất thành xã Cổ Lễ. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện nay của di tích là xã Cổ Lễ, tỉnh Ninh Bình; còn cách gọi “Chùa Cổ Lễ ở Trực Ninh, Nam Định” vẫn có giá trị nhận diện đối với vùng đất lịch sử trước sắp xếp.
Không chỉ là nơi sinh hoạt tôn giáo, Chùa Cổ Lễ còn phản ánh lịch sử kiến trúc, đời sống tín ngưỡng và truyền thống yêu nước của cộng đồng địa phương. Đặc biệt, ngày 11/9/2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1959/QĐ-TTg xếp hạng Chùa Cổ Lễ là Di tích quốc gia đặc biệt, ghi nhận những giá trị nổi bật của di tích về lịch sử và kiến trúc nghệ thuật.
Chùa Cổ Lễ ở đâu?
Chùa Cổ Lễ nằm tại khu vực trung tâm của thị trấn Cổ Lễ cũ, thuộc vùng Trực Ninh của tỉnh Nam Định trước đây. Đây là địa bàn dân cư lâu đời của vùng châu thổ sông Hồng, có mạng lưới sông ngòi, đồng ruộng và những làng quê mang đậm đặc trưng văn hóa đồng bằng Bắc Bộ.

Từ ngày 1/7/2025, địa danh hành chính được xác định là:
- Tên di tích: Chùa Cổ Lễ.
- Tên chữ: Thần Quang tự.
- Địa chỉ hiện nay: Xã Cổ Lễ, tỉnh Ninh Bình.
- Địa chỉ trước sắp xếp: Thị trấn Cổ Lễ, huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định.
Xã Cổ Lễ hiện nay được thành lập trên cơ sở hợp nhất toàn bộ diện tích tự nhiên và dân số của thị trấn Cổ Lễ, xã Trung Đông và xã Trực Tuấn. Việc ghi đồng thời địa chỉ mới và địa danh cũ giúp người đọc nhận diện đúng vị trí di tích, nhất là khi phần lớn sách báo, bản đồ du lịch và tư liệu lịch sử vẫn sử dụng tên huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định.
Chùa nằm trong một không gian tương đối rộng, có hồ nước, cây xanh và nhiều công trình phân bố dọc theo trục chính. Khi tiếp cận di tích, hình ảnh dễ nhận biết nhất là tháp Cửu Phẩm Liên Hoa vươn cao phía trước, tạo nên dấu ấn riêng biệt giữa cảnh quan khu dân cư.
Tên gọi Thần Quang tự và lịch sử hình thành
Chùa được khởi dựng từ thời Lý
Theo các tư liệu giới thiệu về di tích, Chùa Cổ Lễ được khởi dựng vào thời Lý, khoảng thế kỷ XII, gắn với Đức Thánh Tổ Nguyễn Minh Không. Tên chữ Thần Quang tự được sử dụng trong thư tịch, văn bia, chuông chùa và các tài liệu nghiên cứu, trong khi tên gọi Chùa Cổ Lễ xuất phát từ địa danh nơi chùa tọa lạc.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa lịch sử khởi dựng và niên đại của các công trình còn thấy ngày nay. Ngôi chùa ban đầu được cho là xây dựng chủ yếu bằng gỗ theo kiểu kiến trúc cổ truyền. Qua nhiều thế kỷ, tác động của thời gian, khí hậu và biến động xã hội khiến phần lớn kiến trúc cũ xuống cấp hoặc không còn nguyên vẹn.
Diện mạo hiện nay của Chùa Cổ Lễ chủ yếu được hình thành từ quá trình tái thiết vào đầu thế kỷ XX, đặc biệt gắn với công lao của Hòa thượng Phạm Quang Tuyên. Vì vậy, khi nói Chùa Cổ Lễ có lịch sử từ thời Lý, điều đó chủ yếu chỉ nguồn gốc của cơ sở thờ tự và truyền thống tôn giáo tại địa phương; còn phần lớn quần thể kiến trúc đang tồn tại là sản phẩm của giai đoạn muộn hơn.
Cuộc tái thiết đầu thế kỷ XX
Tài liệu địa phương cho biết công cuộc trùng tu, tái thiết Chùa Cổ Lễ được tiến hành từ năm 1902. Trong quá trình này, Hòa thượng Phạm Quang Tuyên đã tổ chức mở rộng quy mô, xây dựng nhiều hạng mục và tạo nên phong cách kiến trúc đặc biệt cho ngôi chùa.
Thay vì chỉ lặp lại hoàn toàn kiểu chùa gỗ truyền thống, những người xây dựng đã sử dụng gạch, vôi, vữa và một số vật liệu bản địa để tạo nên các công trình có quy mô lớn, tường dày, mái vòm và không gian nội thất cao. Những hình thức kiến trúc phương Tây được kết hợp với mái đao, hoa sen, rồng, phượng và các biểu tượng Phật giáo truyền thống.
Chùa Cổ Lễ thờ ai?
Thờ Phật
Chức năng chính của Chùa Cổ Lễ là thờ Phật và phục vụ các hoạt động tu học, hành lễ của tăng ni, Phật tử. Chính điện đặt hệ thống tượng Phật cùng các vị Bồ Tát, hộ pháp và nhân vật thuộc hệ thống tượng pháp của chùa Việt.
Việc thờ Phật tạo nên lớp không gian tôn giáo trung tâm của quần thể. Người dân đến chùa vào mùa lễ hội và trong các ngày sóc vọng, ngày lễ Phật giáo hoặc những dịp gia đình muốn tìm một không gian thanh tịnh để lễ Phật, tưởng nhớ tổ tiên và suy ngẫm về đời sống.
Trong cách hiểu của Phật giáo, việc đến chùa trước hết hướng con người đến sự tỉnh thức, lòng từ bi, tinh thần sống thiện và trách nhiệm đối với cộng đồng. Vì vậy, giá trị của việc lễ chùa không nằm ở những lời hứa hẹn về tài lộc hay khả năng thay đổi số phận, mà ở quá trình tự điều chỉnh hành vi, nuôi dưỡng tâm thiện và sống có ý nghĩa hơn.
Thờ Đức Thánh Tổ Nguyễn Minh Không
Bên cạnh thờ Phật, Chùa Cổ Lễ còn là một trung tâm thờ Đức Thánh Tổ Nguyễn Minh Không. Trong truyền thống Phật giáo và ký ức dân gian vùng đồng bằng Bắc Bộ, Nguyễn Minh Không được tôn kính như một vị cao tăng thời Lý, am hiểu y thuật, có công chữa bệnh, dựng chùa và truyền dạy nghề thủ công. Một số câu chuyện còn tôn ngài là tổ nghề đúc đồng.
Các câu chuyện về Nguyễn Minh Không thường kết hợp dữ kiện lịch sử với thần tích và truyền thuyết. Chẳng hạn, chuyện ngài chữa bệnh cho vua Lý Thần Tông được lưu truyền rộng rãi trong dân gian và các tư liệu Phật giáo. Khi tiếp cận những nội dung này, nên hiểu đây là ký ức văn hóa phản ánh sự ngưỡng mộ của cộng đồng đối với tài năng, đức hạnh và tinh thần cứu giúp dân chúng của vị thiền sư.
Trong đời sống địa phương, Nguyễn Minh Không được tưởng niệm như một nhà tu hành và được tôn xưng là Đức Thánh Tổ. Cách gọi này cho thấy hiện tượng dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ những người có công, một đặc điểm quen thuộc tại nhiều ngôi chùa làng ở miền Bắc.
Kiến trúc Đông – Tây độc đáo của Chùa Cổ Lễ
Tổng thể trải dài theo trục Đông – Tây
Chùa Cổ Lễ là một quần thể gồm nhiều hạng mục được bố trí nối tiếp nhau trên một trục tương đối dài. Các công trình tiêu biểu gồm tháp Cửu Phẩm Liên Hoa, cầu cuốn, tam quan, hội quán, đền thờ Đức Thánh Trần, Phủ Mẫu, chùa chính, nhà Tổ, khu tăng phòng, gác chuông và vườn tháp.

Việc các hạng mục được tổ chức thành nhiều lớp tạo nên hành trình chuyển tiếp từ không gian đời thường sang không gian tôn giáo. Người vào chùa lần lượt đi qua hồ nước, tháp, cầu và các cổng trước khi tới chính điện. Quá trình di chuyển ấy tạo cảm giác tách dần khỏi sự ồn ào bên ngoài để bước vào không gian trang nghiêm hơn.
Hồ nước và cây xanh có giá trị cảnh quan và giúp điều hòa không khí, làm mềm các khối kiến trúc xây bằng gạch và vữa. Bóng tháp phản chiếu trên mặt hồ, các cây cầu uốn cong và những mái công trình nối tiếp nhau tạo nên cảnh quan vừa cổ kính, vừa có chiều sâu.
Sự kết hợp giữa kiến trúc truyền thống và phong cách Gothic
Điểm nổi bật của Chùa Cổ Lễ là sự kết hợp giữa các yếu tố kiến trúc Việt Nam với một số đặc điểm thường gặp trong kiến trúc Gothic và kiến trúc tôn giáo phương Tây. Các mái vòm, cửa cuốn, tường xây cao và không gian nội thất có chiều cao lớn được đặt cạnh mái đao, họa tiết rồng phượng, cánh sen và hệ thống tượng pháp Phật giáo.
Ở nhiều ngôi chùa cổ miền Bắc, kết cấu gỗ với hệ thống cột, kèo và mái ngói thấp tạo nên cảm giác gần gũi, trải rộng theo chiều ngang. Chùa Cổ Lễ lại có nhiều bộ phận vươn mạnh theo chiều cao, sử dụng các khối xây chắc khỏe và cửa vòm, khiến diện mạo bên ngoài có phần gần với một công trình tôn giáo phương Tây.
Tháp Cửu Phẩm Liên Hoa
Công trình biểu tượng của Chùa Cổ Lễ
Tháp Cửu Phẩm Liên Hoa là hạng mục nổi bật nhất, thường được xem như biểu tượng nhận diện của Chùa Cổ Lễ. Tháp được xây dựng năm 1927, cao khoảng 32m, có tiết diện hình bát giác. Cấu trúc tổng thể gồm tầng đế, chín tầng mang hình thức hoa sen và phần đỉnh, vì vậy một số tài liệu mô tả công trình có tổng cộng 11 tầng kiến trúc.

Tên gọi “Cửu Phẩm Liên Hoa” gắn với hình tượng chín phẩm sen trong quan niệm Phật giáo Tịnh độ. Hoa sen vốn là biểu tượng của sự thanh khiết, bởi mọc lên từ bùn nhưng vẫn giữ được vẻ trong sạch. Việc sử dụng hình tượng hoa sen theo từng tầng cũng thể hiện khát vọng hướng thượng và quá trình tu dưỡng của con người.
Tháp được trang trí bằng nhiều hình tượng truyền thống như rồng, lân, phượng. Sáu cặp rồng bám dọc thân tháp, kết hợp với các đường gờ và ô trang trí, tạo nên nhịp chuyển động hướng lên phía trên.
Hình tượng rùa nâng tháp
Phần nền tháp được tạo hình như một con rùa lớn nổi giữa hồ. Trong văn hóa Việt Nam, rùa thường tượng trưng cho sự bền vững, trường tồn và khả năng nâng đỡ. Hình ảnh rùa đội tháp vì thế có thể được hiểu như mong ước về sự vững bền của Phật pháp và của công trình qua thời gian.
Sự kết hợp giữa mặt hồ, rùa và tòa tháp vươn cao còn tạo nên bố cục cảnh quan giàu tính biểu tượng. Phần dưới gắn với nước và mặt đất, thân tháp phát triển theo chiều đứng, còn đỉnh tháp hướng lên bầu trời. Cách tổ chức này khiến công trình vừa có vẻ vững chãi, vừa tạo cảm giác thanh thoát.
Bề mặt tháp đã chịu tác động của thời tiết trong gần một thế kỷ. Vì vậy, việc khảo sát kết cấu, kiểm soát độ nghiêng, chống thấm và bảo tồn các họa tiết trang trí là yêu cầu quan trọng. Một báo cáo địa phương năm 2024 từng đề cập hiện tượng lún, nghiêng tại tháp và tình trạng xuống cấp của một số hạng mục, cho thấy công tác bảo tồn cần được thực hiện thận trọng, dựa trên đánh giá khoa học thay vì chỉ sửa chữa bề mặt.
Chùa Cổ Lễ trong lịch sử cách mạng
Lễ phát nguyện ngày 27/2/1947
Chùa Cổ Lễ là một địa điểm ghi dấu tinh thần nhập thế và truyền thống yêu nước của tăng ni Phật giáo. Ngày 27/2/1947, tại sân chùa đã diễn ra lễ phát nguyện cho 27 nhà sư rời cửa thiền, tham gia lực lượng kháng chiến chống thực dân Pháp. Buổi lễ được tổ chức dưới sự chủ trì của Hòa thượng Thích Thế Long, với sự chứng kiến của chính quyền, Phật tử và nhân dân địa phương.
Hình ảnh các nhà sư “cởi áo cà sa, khoác chiến bào” đã trở thành biểu tượng tiêu biểu của Chùa Cổ Lễ. Sự kiện này không phủ nhận đời sống tu hành mà thể hiện quan niệm nhập thế của Phật giáo Việt Nam: khi đất nước bị xâm lược, người tu hành cũng có trách nhiệm góp phần bảo vệ nhân dân và độc lập dân tộc.
Trong số 27 người phát nguyện có cả các vị ni. Sau buổi lễ, họ gia nhập lực lượng vũ trang, làm nhiệm vụ chiến đấu, cứu thương hoặc phục vụ kháng chiến. Hòa thượng Thích Thế Long về sau đảm nhiệm nhiều trọng trách trong Giáo hội Phật giáo Việt Nam và từng giữ chức Phó Chủ tịch Quốc hội khóa VII.
Nơi nuôi giấu cán bộ và giáo dục truyền thống
Trong các cuộc kháng chiến, Chùa Cổ Lễ còn là nơi che chở cán bộ, du kích và bộ đội, đồng thời từng diễn ra những cuộc họp phục vụ hoạt động cách mạng tại địa phương. Tư liệu địa phương cho biết trong cả hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, số tăng ni của chùa tình nguyện tham gia bảo vệ Tổ quốc còn nhiều hơn nhóm 27 người của buổi lễ năm 1947.
Năm 1999, nhà chùa xây dựng khu tưởng niệm các nghĩa sĩ Phật tử. Công trình trở thành địa điểm dâng hương, giáo dục truyền thống cho học sinh, người dân và khách tham quan.
Lịch sử cách mạng giúp Chùa Cổ Lễ có thêm một tầng giá trị bên cạnh kiến trúc và tôn giáo. Di tích cho thấy mối quan hệ giữa Phật giáo với vận mệnh dân tộc được thể hiện qua giáo lý và bằng hành động cụ thể của tăng ni trong những thời điểm khó khăn.