Chùa Ngũ Xã (Thần Quang tự) ở Ba Đình nổi tiếng với tượng Phật A Di Đà bằng đồng và dấu ấn làng nghề đúc đồng Thăng Long.
Giữa khu dân cư đông đúc ven hồ Trúc Bạch, chùa Ngũ Xã là một không gian tôn giáo đặc biệt của Hà Nội. Ngôi chùa không có khuôn viên rộng lớn như nhiều danh lam nằm ở vùng ngoại thành, nhưng lại chứa đựng nhiều lớp giá trị lịch sử, nghệ thuật và ký ức cộng đồng. Nổi bật nhất trong số đó là pho tượng Phật A Di Đà bằng đồng có kích thước lớn, được những người thợ Ngũ Xã đúc thủ công vào giữa thế kỷ XX.
Chùa còn được gọi là chùa Thần Quang, tên chữ là Thần Quang tự và trong một số tư liệu có tên khác là Phúc Long tự. Sự hiện diện của ngôi chùa gắn bó mật thiết với lịch sử hình thành làng nghề đúc đồng Ngũ Xã – một trong những phường nghề nổi tiếng của kinh thành Thăng Long. Vì vậy, tìm hiểu chùa Ngũ Xã là tìm hiểu một cơ sở thờ tự Phật giáo và là hành trình tiếp cận đời sống của một cộng đồng thợ thủ công đô thị.
Chùa Ngũ Xã ở đâu?
Chùa Ngũ Xã tọa lạc tại số 44 phố Ngũ Xã, phường Ba Đình, thành phố Hà Nội. Trước khi Hà Nội thực hiện việc sắp xếp lại các đơn vị hành chính, địa chỉ này thuộc phường Trúc Bạch, quận Ba Đình. Khi sử dụng tài liệu cũ hoặc tìm kiếm trên bản đồ, người đọc vì thế có thể gặp cả hai cách ghi địa chỉ.

Ngôi chùa nằm trong khu vực thường được gọi là đảo Ngũ Xã, được bao quanh bởi hồ Trúc Bạch. Đây là một không gian có lịch sử lâu đời, từng tập trung nhiều gia đình hành nghề đúc đồng. Chùa nằm gần đình Ngũ Xã và đài tưởng niệm liệt sĩ, tạo thành một cụm thiết chế văn hóa – tín ngưỡng của cộng đồng cư dân địa phương.
Phía trước chùa mở ra phố Ngũ Xã. Trong đời sống đô thị hiện nay, khu phố được nhiều người biết đến bởi các hoạt động ẩm thực và không gian đi bộ quanh hồ. Tuy nhiên, phía sau diện mạo nhộn nhịp ấy vẫn tồn tại lớp ký ức của một làng nghề từng vang danh đất Thăng Long.
Tên gọi chùa Ngũ Xã được hình thành từ chính địa danh nơi chùa tọa lạc. Trong một số sách báo, tên làng và tên chùa được viết là “Ngũ Xá”. Cách viết “Ngũ Xã” hiện được sử dụng trong tên phố, tên làng nghề và các thông tin hành chính chính thức, vì vậy bài viết này thống nhất dùng tên chùa Ngũ Xã.
Tên chữ Thần Quang tự và những tên gọi của chùa
Tên gọi phổ biến nhất trong dân gian là chùa Ngũ Xã. Tên chữ của chùa là Thần Quang tự, trong đó “tự” có nghĩa là chùa. Một số tài liệu còn ghi tên Phúc Long tự.
Tên Thần Quang xuất hiện tại Ngũ Xã và được bắt gặp ở một số ngôi chùa có liên hệ với truyền thống thờ Thiền sư Nguyễn Minh Không hoặc Thiền sư Dương Không Lộ. Tuy nhiên, không nên từ sự tương đồng về tên gọi mà khẳng định tất cả những ngôi chùa ấy đều do cùng một nhân vật trực tiếp sáng lập.
Đối với chùa Ngũ Xã, các tư liệu hiện có chủ yếu cho biết chùa được dựng vào thời Hậu Lê, khoảng thế kỷ XVIII. Việc lựa chọn tên Thần Quang có thể phản ánh sự tiếp nối truyền thống Phật giáo và sự tôn kính của cộng đồng đối với vị tổ nghề được thờ tại địa phương. Đây là vấn đề cần được tiếp tục khảo cứu trên cơ sở văn bia, tư liệu Hán Nôm và lịch sử làng nghề.
Trong đời sống thường ngày, người dân ít gọi đầy đủ là Thần Quang tự mà thường dùng tên chùa Ngũ Xã hoặc chùa Thần Quang. Cách gọi theo địa danh cho thấy mối quan hệ bền chặt giữa ngôi chùa và cộng đồng làng nghề bao quanh nó.
Lịch sử hình thành chùa Ngũ Xã
Chùa được dựng vào thời Hậu Lê
Theo hồ sơ giới thiệu di tích của địa phương, chùa Ngũ Xã được khởi dựng vào thời Hậu Lê, khoảng thế kỷ XVIII. Khi ấy, vùng Ngũ Xã đã hình thành như một khu cư trú của những người thợ đúc đồng đến lập nghiệp tại kinh thành Thăng Long.
Ngôi chùa ban đầu có thể được dựng nhằm đáp ứng nhu cầu tu tập, lễ Phật và sinh hoạt tinh thần của cư dân trong làng. Cũng như nhiều làng nghề truyền thống ở miền Bắc, đời sống tôn giáo tại Ngũ Xã không tách rời tổ chức cộng đồng. Đình làng, chùa làng, nơi thờ tổ nghề và các không gian hội họp cùng góp phần tạo nên bản sắc của cư dân.
Do thiếu những tư liệu đầy đủ về quy mô kiến trúc thuở ban đầu, khó có thể phục dựng chính xác diện mạo chùa Ngũ Xã ở thế kỷ XVIII. Những mô tả hiện nay phần lớn phản ánh công trình đã được tái thiết trong thế kỷ XX.
Trận hỏa hoạn năm 1949
Năm 1949, một trận hỏa hoạn lớn đã làm ngôi chùa cũ bị hư hại nghiêm trọng. Đây là biến cố quan trọng, tạo nên sự đứt đoạn giữa kiến trúc cổ với diện mạo chùa hiện nay.
Sau hỏa hoạn, nhà chùa và nhân dân địa phương đã tổ chức quyên góp để xây dựng lại công trình. Nhiều tư liệu nhắc đến vai trò của Hòa thượng Thích Mật Đắc trong việc khởi xướng hoặc chủ trì cuộc đại trùng kiến. Một số tài liệu khác ghi sự tham gia của Thượng tọa Vĩnh Tượng cùng các nhân sĩ và cộng đồng làng nghề.
Các cách ghi tên nhân vật và năm hoàn thành trong những nguồn phổ biến chưa hoàn toàn thống nhất. Có tài liệu ghi chùa hoàn thành năm 1951, trong khi hồ sơ giới thiệu hiện hành của địa phương ghi năm 1952. Vì quá trình xây dựng chùa và đúc tượng diễn ra qua nhiều công đoạn, có thể các mốc thời gian này phản ánh những giai đoạn hoàn thiện khác nhau. Khi chưa có hồ sơ xây dựng gốc, cách trình bày thận trọng nhất là xác định chùa được tái thiết trong khoảng 1949–1952.
Chùa Ngũ Xã và làng nghề đúc đồng Thăng Long
Nguồn gốc tên gọi Ngũ Xã
Theo các tư liệu về nghề đúc đồng, tên Ngũ Xã có liên quan đến năm nhóm thợ từ các làng nghề thuộc vùng Kinh Bắc và khu vực lân cận cùng đến Thăng Long lập nghiệp. Những địa danh thường được nhắc đến gồm Đông Mai, Châu Mỹ, Lộng Thượng, Đào Viên và Điện Tiền, xưa thuộc huyện Siêu Loại.
Các nhóm thợ tập trung tại khu vực ven hồ Trúc Bạch, lập lò đúc và tổ chức thành phường nghề. Không gian sản xuất ấy được gọi là Ngũ Xã Tràng, có thể hiểu là trường hoặc khu vực đúc đồng của năm xã.
Qua thời gian, tên Ngũ Xã trở thành tên làng, tên phố và tên gọi của cụm di tích. Dù số lượng gia đình trực tiếp làm nghề hiện không còn đông như trước, địa danh vẫn bảo lưu ký ức về quá trình hội tụ thợ thủ công từ nhiều vùng quê vào kinh thành.
Một trong những nghề thủ công nổi tiếng của Thăng Long
Thợ đồng Ngũ Xã từng sản xuất nhiều loại vật dụng khác nhau, từ đồ dùng sinh hoạt đến chuông, tượng, đỉnh, lư hương, chân đèn, đồ thờ và những vật phẩm có yêu cầu kỹ thuật cao. Sản phẩm của họ được sử dụng trong đình, đền, chùa, cung điện và các gia đình.
Trong ký ức dân gian về nghề thủ công Thăng Long, Ngũ Xã thường được đặt bên cạnh những địa danh nổi tiếng như Yên Thái, Bát Tràng và Định Công. Câu truyền tụng về “lĩnh hoa Yên Thái, đồ gốm Bát Tràng, thợ vàng Định Công, thợ đồng Ngũ Xã” cho thấy vị trí của nghề đúc đồng trong đời sống kinh tế và văn hóa của kinh thành.
Cần lưu ý rằng những câu ca hoặc lời truyền tụng này là tư liệu văn hóa dân gian. Chúng phản ánh niềm tự hào của cộng đồng và cách người xưa ghi nhớ các phường nghề, chứ không phải bảng phân hạng chính thức về chất lượng nghề thủ công.
Kiến trúc chùa Thần Quang
Tam quan hướng ra phố Ngũ Xã
Tam quan chùa quay về hướng nam, mở ra phố Ngũ Xã. Cổng chính được xây theo dạng hai tầng, tám mái, lợp ngói ống. Phần giữa hai tầng có các ô trang trí đắp nổi. Cửa vào gồm nhiều cánh gỗ, tạo cảm giác kín đáo và trang nghiêm.
Hai bên cổng có tượng sư tử đá chầu bậc tam cấp. Trên các trụ tường bố trí những tháp nhỏ nhiều tầng. Dù quy mô không quá lớn, tam quan vẫn tạo được dấu hiệu nhận diện rõ ràng giữa không gian phố xá.
Cổng chùa vừa mang các yếu tố quen thuộc của kiến trúc truyền thống, vừa sử dụng vật liệu và phương pháp xây dựng của thời kỳ hiện đại. Sự kết hợp này phản ánh hoàn cảnh tái thiết chùa vào giữa thế kỷ XX.
Cách tổ chức không gian theo chiều cao
Sau cổng là khoảng sân và lối bậc thềm dẫn lên khu thờ chính ở tầng trên. Việc đưa chính điện lên cao là giải pháp phù hợp với khu đất hạn chế, đồng thời tạo khả năng bố trí nhà khách, nhà Tăng và các không gian phụ trợ ở tầng dưới.
Chùa gồm những tòa nhà liền kề, thường được mô tả có mặt bằng gần hình chữ Nhị. Các khối nhà kết nối với nhà tả vu, khu vực phía sau và cụm đình Ngũ Xã.
Kiểu tổ chức này khác với mô hình chùa làng trải dài trên một khuôn viên rộng, có tam quan, sân, tiền đường, thượng điện, nhà Tổ và nhà Mẫu bố trí thành từng nếp nhà thấp. Tại Ngũ Xã, nhiều chức năng được tích hợp trong các tầng và các khối công trình sát nhau.
Tiền đường và chính điện
Tiền đường ở tầng trên gồm năm gian, sàn lát gỗ, trần tương đối cao. Gian giữa là khu vực chính điện thờ Tam bảo. Các gian hành lang kết nối với tòa thiêu hương và phần thờ phía trong.
Hai bên có tượng Hộ pháp, thường được dân gian gọi là ông Khuyến Thiện và ông Trừng Ác. Trong nghệ thuật chùa Việt, tượng Hộ pháp mang ý nghĩa bảo vệ Phật pháp và nhắc nhở con người phân biệt thiện – ác, điều chỉnh hành vi của chính mình.
Các gian ngoài bố trí ban thờ Đức Ông và Thánh Tăng. Những cửa võng, hoành phi, câu đối, đồ thờ và hệ thống tượng tạo nên không khí trang nghiêm, đồng thời cho thấy sự tham gia của nhiều loại hình thủ công như chạm gỗ, sơn son thếp vàng và đúc đồng.