Lễ hội làng Thanh Trì ở Hà Nội thờ bát vị Thành hoàng, nổi bật với lễ rước nước, tế lễ và sinh hoạt cộng đồng truyền thống.
Lễ hội làng Thanh Trì là một sinh hoạt văn hóa truyền thống gắn với đình Thanh Trì, ngôi đình từng thuộc phường Thanh Trì, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội. Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, khu vực đình làng nằm trong địa giới phường Vĩnh Hưng, thành phố Hà Nội. Tên gọi “lễ hội làng Thanh Trì, Hoàng Mai” vẫn được sử dụng phổ biến vì phản ánh địa danh lịch sử và giúp nhận diện lễ hội trong ký ức của cư dân địa phương.

Không chỉ là dịp tưởng niệm các vị Thành hoàng được cộng đồng tôn thờ, hội làng còn tái hiện nhiều lớp văn hóa của một làng cổ ven sông Hồng. Nổi bật trong đó là nghi thức rước nước, đoàn rước từ đình đến chùa Triệu Khánh, lễ tế tại đình, tục thi cỗ và những hình thức vui hội dân gian từng được duy trì trong đời sống làng xã.
Thông tin khái quát về lễ hội làng Thanh Trì
Tên gọi phổ biến: Lễ hội làng Thanh Trì, lễ hội đình Thanh Trì hoặc lễ hội truyền thống đình làng Thanh Trì.
Không gian tổ chức chính: Đình làng Thanh Trì, trong khu vực ngõ 924 đường Nguyễn Khoái, nay thuộc phường Vĩnh Hưng, thành phố Hà Nội. Trước ngày 1/7/2025, địa chỉ hành chính của di tích được ghi là phường Thanh Trì, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội.
Thời gian truyền thống: Từ mùng 1 đến mùng 3 tháng Hai âm lịch. Một số năm, chương trình thực tế có thể được tổ chức tập trung trong hai ngày mùng 1 và mùng 2. Chẳng hạn, thông tin và hình ảnh hội làng năm Giáp Thìn 2024 ghi nhận lễ hội diễn ra vào hai ngày đầu tháng Hai âm lịch. Vì lịch tổ chức có thể được điều chỉnh theo điều kiện từng năm, người dự hội nên theo dõi thông báo mới nhất của chính quyền và ban quản lý di tích.
Đối tượng được tôn thờ: Bát vị Thành hoàng, gồm tám vị thần được ghi nhận trong tư liệu giới thiệu về đình Thanh Trì.
Nghi lễ tiêu biểu: Lễ yết cáo, dâng lễ Thành hoàng, rước nước từ sông Hồng, rước kiệu, tế lễ tại đình, lễ tại chùa Triệu Khánh và tế giã hội.
Sinh hoạt hội truyền thống: Thi cỗ, đấu vật, chọi gà, múa rối nước và các hoạt động giao lưu cộng đồng. Không phải nội dung nào cũng được tổ chức đầy đủ trong mọi năm.
Làng Thanh Trì trong không gian văn hóa phía nam Hà Nội
Một làng cổ gắn với sông Hồng
Thanh Trì từng là một làng cổ nằm gần sông Hồng, thuộc khu vực phía nam kinh thành Thăng Long. Đời sống của cư dân nơi đây chịu ảnh hưởng trực tiếp của điều kiện sông nước, vùng bãi và hệ thống ao hồ. Môi trường ấy định hình phương thức sinh sống và để lại dấu ấn trong tín ngưỡng cộng đồng.
Nghi thức rước nước của hội làng là một biểu hiện rõ nét của mối quan hệ giữa con người với dòng sông. Nước được rước về đình không đơn thuần là vật chất sử dụng trong nghi lễ. Trong quan niệm truyền thống, nước sạch tượng trưng cho nguồn sống, sự thanh khiết và ước vọng về một năm yên ổn, thuận hòa.
Việc tổ chức một đoàn rước trang trọng ra sông Hồng còn thể hiện cách cộng đồng làng nhìn nhận thiên nhiên như một phần không thể tách rời của đời sống. Dòng sông vừa cung cấp nước, phù sa và đường giao thông, vừa chứa đựng những nguy cơ như lũ lụt, sạt lở. Bởi vậy, tâm thức tôn trọng nguồn nước thường đi cùng mong muốn cư dân được che chở trước những biến động tự nhiên.
Những ý nghĩa ấy thuộc về hệ biểu tượng và quan niệm dân gian, không nên được diễn giải thành khả năng đem lại tài lộc hay thay đổi vận mệnh cho từng cá nhân. Giá trị quan trọng hơn của nghi thức là nhắc nhở cộng đồng về nguồn sống chung và trách nhiệm gìn giữ môi trường.
Từ làng ven đô đến khu dân cư đô thị
Trong nhiều thập niên, Thanh Trì chuyển dần từ một làng ven đô thành khu dân cư đông đúc nằm trong không gian đô thị Hà Nội. Đường làng, xóm cũ, ao hồ và vùng sản xuất nông nghiệp bị thu hẹp hoặc thay đổi công năng. Cư dân mới đến sinh sống ngày càng nhiều, trong khi một bộ phận người làng gốc chuyển đi nơi khác.
Sự thay đổi ấy đặt lễ hội trước một hoàn cảnh mới. Trước đây, hội làng diễn ra trong một cộng đồng có quan hệ họ hàng, giáp xóm tương đối bền chặt. Ngày nay, người tham gia có thể gồm dân làng gốc, cư dân mới, con em sống xa quê và khách thập phương. Lễ hội vì thế vừa bảo lưu ký ức của làng cũ, vừa trở thành dịp giới thiệu lịch sử địa phương cho những người đang cùng sinh sống trên địa bàn.
Đình Thanh Trì – trung tâm của lễ hội làng
Lịch sử hình thành qua bia ký và tư liệu địa phương
Tư liệu giới thiệu di tích cho biết đình Thanh Trì hiện còn các bia đá mang niên hiệu Gia Long và Tự Đức. Trong đó có bia lập ngày 20 tháng Ba năm Tự Đức thứ 30, tương ứng năm 1877, cùng một bia thuộc niên hiệu Tự Đức thứ 35, tương ứng năm 1882. Các văn bia là căn cứ cho thấy ngôi đình đã tồn tại và được tu sửa, phụng thờ trong thời Nguyễn.
Một tấm bia được nhắc đến với tên “Hậu Phật bi ký” ghi lại việc bà Trần Thị Khiết, người làng Thanh Trì, từng ở trong cung vua hoặc phủ chúa, đã công đức tiền của để dựng hai tòa giải vũ và mua ruộng phục vụ việc hương đăng. Chi tiết này phản ánh một hình thức phổ biến trong xã hội truyền thống: người có điều kiện đóng góp tài sản cho đình, chùa và được cộng đồng ghi nhận bằng bia đá.
Từ những cứ liệu hiện có, có thể nói đình Thanh Trì đã có lịch sử ít nhất từ thời Nguyễn. Tuy nhiên, chưa nên xác định một năm xây dựng đầu tiên thật cụ thể nếu chưa khảo sát đầy đủ văn bia, sắc phong, thần tích và các đợt kiến tạo trước đó.
Tư liệu ảnh do nhiếp ảnh gia người Pháp Léon Busy thực hiện khoảng năm 1914–1915 cho thấy đình Thanh Trì đầu thế kỷ XX từng có tam quan, sân đình và giếng nước với diện mạo khác hiện nay. Một số bài giới thiệu cho biết kiến trúc cũ bị thiêu hủy trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp, còn chiếc giếng trước đình là một trong những dấu tích được nhắc lại.
Năm 1993, đình được đầu tư phục dựng với quy mô tương đối rộng. Do trải qua chiến tranh và các lần xây dựng lại, công trình hiện nay không còn nguyên vẹn diện mạo đầu thế kỷ XX. Giá trị của đình vì thế nằm ở tuổi của từng cấu kiện kiến trúc và hệ thống bia ký, hiện vật, tục thờ và ký ức cộng đồng được duy trì qua nhiều biến cố.
Lễ hội làng Thanh Trì diễn ra vào thời gian nào?
Theo lệ truyền thống được ghi lại, hội đình Thanh Trì diễn ra từ mùng 1 đến mùng 3 tháng Hai âm lịch. Công tác chuẩn bị được hoàn tất trước sáng 30 tháng Giêng. Chiều cùng ngày, tại đình tiến hành lễ khao thỉnh, còn được giải thích là lễ yết cáo, nhằm trình báo việc mở hội với các vị thần được thờ.
Mùng 1 là ngày bắt đầu những nghi lễ chính tại đình, trong đó có việc dâng lễ, rước nước và rước các nghi trượng. Mùng 2 diễn ra nghi thức từ đình đến chùa Triệu Khánh, sau đó đoàn rước trở về đình. Mùng 3 là ngày tế giã hội, đánh dấu kết thúc kỳ lễ.
Trong thực tế đương đại, thời lượng tổ chức có thể được rút gọn. Hội năm Giáp Thìn 2024 được giới thiệu là diễn ra trong hai ngày mùng 1 và mùng 2 tháng Hai âm lịch. Điều đó không phủ nhận lệ hội ba ngày được ghi trong tư liệu, mà cho thấy cách thức thực hành có thể thích nghi với điều kiện giao thông, nguồn lực tổ chức và đời sống đô thị.
Ngày truyền thống theo âm lịch cần được phân biệt với lịch tổ chức của một năm cụ thể. Không nên tự quy đổi sang ngày dương lịch rồi khẳng định đó là lịch chính thức khi địa phương chưa ban hành chương trình. Một số nghi thức cũng có thể được thực hiện nội bộ, không mở rộng cho đông đảo khách tham dự.
Giá trị văn hóa của lễ hội làng Thanh Trì
Gìn giữ ký ức của một làng cổ
Đô thị hóa có thể làm thay đổi cảnh quan nhanh chóng. Những bờ ao, thửa ruộng, đường đất hoặc cổng xóm quen thuộc dần biến mất. Trong hoàn cảnh đó, lễ hội trở thành một “kho ký ức sống”, nơi tên làng, tên giáp, nghi thức và câu chuyện về tiền nhân được nhắc lại.
Một người trẻ có thể không còn làm nghề nông, không sống trong mô hình làng truyền thống, nhưng qua hội đình vẫn biết cộng đồng của mình từng gắn với sông Hồng, có tục rước nước, thờ bát vị Thành hoàng và lưu giữ nghề bánh cuốn.
Kết nối các thế hệ
Lễ hội cần sự tham gia của nhiều lứa tuổi. Người cao tuổi nắm nghi thức và ký ức; người trung niên đảm nhiệm tổ chức; thanh niên tham gia đội rước, hậu cần và bảo đảm trật tự; trẻ em quan sát, làm quen với di sản.
Sự trao truyền hiệu quả không chỉ là yêu cầu lớp trẻ lặp lại nghi thức. Các em cần được giải thích vì sao phải rước nước, vì sao đình thờ nhiều vị, đồ vật nào là hiện vật cổ và hành vi nào không phù hợp trong không gian thờ tự.
Thể hiện tinh thần cộng đồng
Kiệu không thể do một người khiêng; đoàn rước không thể hình thành nếu mỗi người tự ý di chuyển; mâm cỗ dự thi không thể hoàn thành nếu thiếu phối hợp. Những hoạt động ấy rèn luyện ý thức cùng làm việc vì một mục tiêu chung.
Tinh thần cộng đồng cũng thể hiện ở việc tự nguyện đóng góp, giữ vệ sinh và hỗ trợ người cao tuổi. Mọi khoản đóng góp cần công khai, phù hợp khả năng của người dân và không trở thành điều kiện để được tham gia lễ hội.