Trong ký ức của nhiều vùng quê Việt Nam, lò gạch từng là một không gian lao động quen thuộc. Đó là nơi những đống đất nâu được nhào trộn, những khuôn gỗ liên tục nâng lên đặt xuống, những hàng gạch mộc nối dài trên sân phơi và những lò nung đỏ lửa suốt nhiều ngày. Quanh lò gạch luôn có tiếng người gọi nhau, tiếng xe cút kít, tiếng gạch va khẽ và mùi đất ẩm hòa lẫn với khói lò.
Người xưa thường gọi công đoạn tạo hình viên gạch bằng khuôn là “đóng gạch”. Tuy nhiên, trong lời kể dân gian, cụm từ này đôi khi còn được dùng theo nghĩa rộng, chỉ cả quá trình làm gạch thủ công, từ lấy đất, nhào đất, đóng khuôn, phơi gạch cho đến xếp lò, đốt lò và phân loại gạch sau khi nung. Có nơi gọi việc đi làm thuê tại cơ sở sản xuất gạch là “vào lò gạch”, dù người lao động đảm nhiệm nhiều công việc khác nhau chứ không chỉ làm việc bên trong lò nung.
Đóng gạch là công việc nặng nhọc, phụ thuộc nhiều vào thời tiết và kinh nghiệm. Đằng sau một viên gạch tưởng như đơn giản là sức lao động của nhiều người cùng những hiểu biết được tích lũy qua nhiều thế hệ. Nhìn lại nghề đóng gạch xưa không chỉ để nhớ về một phương thức sản xuất đã dần lùi vào quá khứ, mà còn để hiểu thêm về đời sống nông thôn, tổ chức lao động gia đình và quá trình hình thành những ngôi nhà, bức tường, sân đình, giếng làng trên khắp các miền quê.

Đóng gạch xưa kia là công việc như thế nào?
Theo cách gọi phổ biến trong nghề, “đóng gạch” chủ yếu là thao tác đưa đất đã được chuẩn bị vào khuôn, nén chặt, gạt phẳng rồi tháo khuôn để tạo thành viên gạch mộc. Đây là công đoạn quyết định hình dáng ban đầu của viên gạch trước khi phơi và nung.

Trong sản xuất hiện đại, đất thường được xử lý bằng máy cán, máy nhào, máy đùn và thiết bị cắt. Trái lại, ở các lò gạch thủ công trước kia, phần lớn công việc được làm bằng sức người hoặc có sự hỗ trợ của trâu, bò và một số dụng cụ đơn giản. Đất được đào, vận chuyển, ngâm ủ, đập nhỏ, giẫm hoặc nhào cho đều rồi mới đưa tới bàn đóng gạch.
Gạch đất sét nung về bản chất là sản phẩm được tạo hình từ đất sét hoặc phối liệu chứa đất sét, sau đó phơi, sấy và nung ở điều kiện thích hợp. Việc làm khô gạch mộc trước khi nung đặc biệt quan trọng, bởi lượng nước còn quá nhiều có thể khiến viên gạch nứt, vỡ hoặc biến dạng khi gặp nhiệt.
Mỗi vùng có thể sử dụng loại đất, cách pha trộn và kiểu lò khác nhau. Vì thế, không nên hình dung rằng mọi lò gạch xưa trên cả nước đều tuân theo một quy trình hoàn toàn giống nhau. Tuy vậy, phần lớn đều trải qua những bước cơ bản: chuẩn bị đất, tạo hình, phơi gạch mộc, vận chuyển, xếp lò, nung và ra lò.
Không gian của một lò gạch thủ công
Lò gạch thường được đặt ở nơi có nguồn đất phù hợp, mặt bằng đủ rộng để phơi gạch và đường vận chuyển tương đối thuận tiện. Ở các vùng đồng bằng, lò có thể nằm gần bãi sông, cánh đồng, ao hồ hoặc kênh rạch. Nước phục vụ việc ngâm, trộn đất; đường thủy cũng từng là tuyến vận chuyển đất, nhiên liệu và gạch thành phẩm tại nhiều địa phương.

Một khu làm gạch thủ công thường gồm nhiều khoảng không gian liên tiếp:
- Nơi tập kết hoặc khai thác đất.
- Hố ngâm, bãi ủ và khu vực nhào đất.
- Bàn hoặc sân đóng gạch.
- Bãi phơi gạch mộc.
- Kho hay dãy xếp gạch đã khô.
- Lò nung.
- Bãi tập kết gạch thành phẩm.
Các khu vực này không phải lúc nào cũng được phân chia bằng tường hoặc mái che. Nhiều lò chỉ là một khoảng đất rộng với những lối đi tạm, vài lán nhỏ và một lò nung xây bằng gạch. Vào mùa sản xuất, cả khu vực biến thành một công trường thủ công đông người, trong đó mỗi nhóm đảm nhiệm một khâu.
Sân phơi phải tương đối bằng, thoát nước và đón được nắng. Mặt sân có thể là đất nện, nền gạch hoặc một khoảng đường làng ít xe qua lại. Trong những bức ảnh cũ, người xem thường bắt gặp hàng nghìn viên gạch mộc được xếp kín ven đường, trên bờ ao hoặc dọc theo các khoảng đất trống. Hình ảnh ấy cho thấy nghề làm gạch từng gắn rất gần với không gian cư trú và sinh hoạt của cộng đồng.
Một mẻ gạch bắt đầu từ đất
Chọn loại đất phù hợp
Đất là nguyên liệu quan trọng nhất. Người có kinh nghiệm thường quan sát màu sắc, độ mịn, độ dẻo, lượng cát và tạp chất trong đất. Đất quá nhiều cát có thể khó kết dính; đất lẫn nhiều sỏi, rễ cây hoặc mảnh hữu cơ lớn sẽ làm viên gạch không đều. Một số loại đất quá dẻo lại co ngót mạnh khi phơi, dễ gây cong hoặc nứt.
Không phải cứ đào được đất là có thể đem đóng gạch ngay. Người thợ phải thử đất bằng cách bóp, vê hoặc nắm trong tay để cảm nhận độ kết dính. Có nơi làm vài viên thử, đem phơi và nung trước khi quyết định sử dụng một bãi đất cho cả vụ sản xuất.
Nguồn đất thay đổi theo địa phương. Vùng ven sông có thể dùng đất phù sa hoặc đất sét từ các bãi bồi; vùng đồng bằng dùng đất thịt ở những tầng nhất định; miền Tây Nam Bộ có những vùng nghề dựa vào nguồn đất sét ven sông, kênh rạch. Điều kiện tự nhiên vì thế góp phần định hình nơi hình thành và phát triển của các vùng sản xuất gạch.
Đào và vận chuyển đất
Đất thường được đào bằng mai, cuốc, xẻng hoặc các dụng cụ thủ công. Người lao động phải bóc bỏ lớp đất mặt có nhiều rễ cỏ và tạp chất rồi mới lấy phần đất phù hợp bên dưới. Công việc này đòi hỏi sức lực lớn, nhất là khi đất khô cứng hoặc phải đào sâu.
Đất sau khi đào được gánh bằng quang, chở bằng xe cải tiến, xe trâu, xe bò hoặc thuyền. Ở các lò nhỏ, khoảng cách từ nơi lấy đất tới sân làm gạch không xa. Với những cơ sở lớn hơn, vận chuyển nguyên liệu trở thành một công đoạn riêng, có đội lao động chuyên trách.
Việc khai thác đất cũng để lại nhiều dấu vết trong cảnh quan. Những hố đất sau khai thác có nơi trở thành ao, ruộng trũng hoặc khu chứa nước. Trong quá khứ, khi các quy định về tài nguyên và môi trường chưa đầy đủ, việc lấy đất làm gạch từng gây biến đổi mặt bằng canh tác ở một số địa phương.
Ngâm và ủ đất
Đất mới đào thường có nhiều cục lớn, độ ẩm không đều và chưa đủ mềm để đưa vào khuôn. Người làm gạch phải đổ đất thành đống hoặc cho vào hố, tưới nước rồi ngâm ủ. Thời gian ủ dài hay ngắn tùy loại đất, thời tiết và tập quán của từng lò.
Nước làm các khối đất mềm dần, giúp việc đập và nhào dễ hơn. Trong thời gian ủ, người thợ có thể loại bỏ đá, sỏi, rễ cây hoặc những tạp chất nhìn thấy được. Một số nơi phối thêm cát hoặc thành phần khác để điều chỉnh độ dẻo và độ co của đất, nhưng tỷ lệ và cách pha không giống nhau giữa các vùng.
Ủ đất là một công đoạn dễ bị xem nhẹ, song ảnh hưởng lớn đến chất lượng gạch. Đất chưa ngấu sẽ còn cục cứng, khiến viên gạch có lỗ rỗng hoặc bề mặt gồ ghề. Đất quá nhão lại khó giữ hình khi tháo khuôn.
Nhào đất bằng sức người và sức vật
Sau khi ngâm, đất được đập, giẫm hoặc nhào cho thật đều. Người lao động có thể dùng chân giẫm trực tiếp trên đống đất, dùng cuốc đảo nhiều lượt hoặc cho trâu bò đi vòng quanh khu vực nhào đất. Mục đích là phá nhỏ các khối đất, phân bố nước đều và tạo ra một khối nguyên liệu có độ dẻo thích hợp.
Công việc nhào đất thường diễn ra trong bùn ướt. Người làm phải đứng lâu, liên tục cúi, kéo và lật đất. Vào mùa lạnh, chân tay ngâm trong đất ướt dễ tê buốt; mùa hè lại phải làm dưới nắng nóng. Đây là một trong những khâu cho thấy rõ tính nặng nhọc của nghề.
Người thợ giỏi có thể nhận biết đất đã đạt yêu cầu bằng cảm giác. Đất phải đủ mềm để lèn kín khuôn nhưng không được chảy nhão. Khi cắt hoặc bẻ một miếng đất, phần bên trong cần tương đối đồng nhất, không còn nhiều cục khô.
Công đoạn đóng khuôn tạo thành gạch mộc
Khuôn gỗ và bàn đóng gạch
Dụng cụ quan trọng nhất của người đóng gạch là khuôn. Khuôn thường làm bằng gỗ, có dạng hình hộp không đáy. Tùy nơi và từng thời kỳ, khuôn có thể tạo một viên hoặc nhiều viên trong một lần đóng.
Bên cạnh khuôn là bàn đóng gạch hoặc một khoảng nền phẳng. Người thợ đặt sẵn đất đã nhào ở vị trí thuận tay. Một thùng nước, cát mịn hoặc tro có thể được dùng để chống dính, giúp đất dễ rời khỏi khuôn. Cách chống dính khác nhau tùy loại đất và kinh nghiệm địa phương.
Khuôn phải chắc, các góc tương đối vuông và kích thước ổn định. Sau một thời gian sử dụng, gỗ có thể cong, mòn hoặc lỏng mộng, khiến viên gạch không đều. Vì vậy, người làm nghề thường phải sửa, nêm hoặc thay khuôn.
Đưa đất vào khuôn
Người thợ lấy một lượng đất vừa đủ, đặt hoặc ném mạnh vào khuôn để đất lấp kín các góc. Sau đó, họ dùng tay ấn, nén hoặc miết bề mặt. Phần đất thừa được gạt bỏ bằng thanh gỗ, dây cắt hoặc dụng cụ có cạnh thẳng.
Thao tác tưởng đơn giản nhưng đòi hỏi sự chính xác và nhịp nhàng. Nếu lấy thiếu đất, viên gạch có thể bị khuyết góc. Nếu cho quá nhiều, thời gian gạt bỏ sẽ lâu và lãng phí sức. Nén không đều làm viên gạch chỗ đặc, chỗ rỗng; nén quá mạnh có thể khiến đất bám chặt vào khuôn.
Người đóng gạch lâu năm thường làm liên tục theo một chuỗi động tác: làm ướt hoặc phủ cát lên khuôn, lấy đất, ném đất vào, ép các góc, gạt mặt, bê khuôn ra sân rồi nhấc lên. Những động tác ấy lặp lại hàng trăm, thậm chí hàng nghìn lần trong một ngày làm việc.
Tháo khuôn
Sau khi mặt gạch được gạt phẳng, khuôn được đặt xuống vị trí phơi. Người thợ giữ khuôn thẳng rồi nhấc dứt khoát lên, để lại viên gạch mộc trên nền.
Nếu đất quá ướt, viên gạch có thể sụm xuống hoặc phình cạnh. Nếu khuôn bị dính, khi nhấc lên dễ kéo theo một phần đất, làm vỡ góc. Vì vậy, việc xác định độ ẩm của đất và thao tác tháo khuôn là kinh nghiệm quan trọng.
Các viên gạch mới đóng còn rất mềm. Chỉ một bước chân, một cú va hoặc trận mưa bất ngờ cũng có thể làm hỏng cả một khoảng sân. Người trong lò phải bố trí lối đi cẩn thận, tránh trẻ nhỏ hoặc gia súc chạy vào bãi gạch.
Nhịp lao động trên sân gạch
Đóng gạch thường được tổ chức theo nhóm. Một người chuyển đất tới bàn, một người chia đất thành từng phần, người khác đóng khuôn và có người sửa lại những viên bị lỗi. Khi sản lượng lớn, công việc được chia thành dây chuyền để khuôn không phải chờ đất và sân phơi luôn được sử dụng hợp lý.
Tiền công ở một số nơi được tính theo số lượng gạch làm ra. Cách tính khoán khiến người lao động phải làm nhanh nhưng vẫn giữ chất lượng. Một viên gạch lỗi không chỉ ảnh hưởng đến người đóng mà còn gây khó khăn ở những công đoạn sau như phơi, vận chuyển và xếp lò.
Những bàn tay dính đất, lưng cúi sát mặt sân và khuôn gỗ liên tục nâng lên hạ xuống là hình ảnh tiêu biểu nhất của nghề đóng gạch thủ công. Viên gạch vừa rời khuôn chưa có màu đỏ quen thuộc mà mang màu nâu, xám hoặc vàng tùy loại đất. Trong nghề, những viên chưa nung ấy thường được gọi là gạch mộc.
Phơi gạch mộc – công việc phụ thuộc vào nắng mưa
Hong mặt gạch
Gạch mới đóng chưa thể dựng hoặc di chuyển ngay. Người làm phải để gạch nằm trên sân một thời gian cho bề mặt se lại. Khi đã đủ cứng, gạch có thể được lật, dựng nghiêng hoặc chuyển sang cách xếp khác để các mặt cùng tiếp xúc với không khí.
Phơi quá nhanh dưới nắng gắt có thể làm lớp ngoài khô trước trong khi bên trong còn ướt, dẫn đến co ngót không đều. Ngược lại, thời tiết ẩm kéo dài làm gạch lâu khô, dễ mềm cạnh hoặc xuất hiện hư hỏng bề mặt. Người có kinh nghiệm phải căn cứ vào nắng, gió và độ ẩm để điều chỉnh cách phơi.
Lật và dựng gạch
Khi một mặt đã se, người lao động lần lượt lật từng viên. Công việc này cần nhẹ tay vì gạch vẫn dễ vỡ. Những hàng gạch dài khiến người làm phải cúi liên tục, đi dọc sân nhiều lần.
Sau khi cứng hơn, gạch được dựng đứng hoặc xếp thưa, tạo khoảng trống cho gió lưu thông. Trong các bức ảnh cũ, hàng nghìn viên gạch dựng nghiêng thành những dãy đều nhau tạo nên một cảnh quan rất đặc trưng. Cách xếp không chỉ để tiết kiệm diện tích mà còn giúp gạch khô tương đối đồng đều.
Gạch đủ khô có thể được gom thành từng chồng hoặc xếp thành khối có khe thoáng, chờ ngày vào lò. Việc gom gạch cũng phải thực hiện đúng thời điểm. Gạch còn ẩm mà xếp quá kín sẽ lâu khô; gạch để quá lâu ngoài trời lại có nguy cơ gặp mưa.
Chạy mưa
Mưa là nỗi lo lớn nhất của người làm gạch thủ công. Một trận mưa rào có thể làm nhòe cạnh, biến dạng hoặc cuốn trôi bề mặt của những viên vừa đóng. Khi thấy mây đen, cả lò có thể phải dừng công việc khác để che hoặc chuyển gạch.
Vật che thường là rơm rạ, phên, lá, bạt hoặc mái tạm, tùy điều kiện từng thời kỳ. Với bãi gạch rộng, không phải lúc nào người lao động cũng kịp bảo vệ toàn bộ. Bởi vậy, người làm nghề thường chú ý dấu hiệu thời tiết, hướng gió, độ oi nóng và những kinh nghiệm dự báo dân gian.
Sự phụ thuộc vào nắng mưa khiến sản xuất gạch có tính mùa vụ rõ rệt. Mùa khô thuận lợi cho phơi gạch, nhưng nắng quá gắt cũng đòi hỏi người thợ điều chỉnh. Mùa mưa, nhiều lò giảm sản lượng hoặc tạm nghỉ nếu không có nhà phơi và thiết bị sấy.
Chuyển gạch khô vào khu vực lò nung
Khi gạch mộc đã đủ khô và cứng, chúng được vận chuyển tới lò. Người lao động có thể gánh bằng quang, dùng xe cút kít, xe kéo hoặc chuyền tay. Ở những nơi có kênh rạch, thuyền cũng tham gia vận chuyển nguyên liệu, nhiên liệu và sản phẩm.
Gạch mộc tuy đã khô nhưng vẫn giòn, dễ vỡ góc khi va đập. Người chuyển gạch phải xếp ngay ngắn, không chất quá cao và tránh đi trên nền gồ ghề. Một xe gạch đổ có thể làm hỏng công sức của nhiều ngày đóng và phơi.
Ở lò lớn, vận chuyển gạch là một công việc chuyên biệt. Người khỏe đảm nhiệm đẩy xe, gánh hoặc đưa gạch lên cao; những người khác đứng thành hàng để chuyền từng viên. Hình thức chuyền tay giúp đưa gạch lên các tầng lò nhanh hơn nhưng đòi hỏi sự phối hợp liên tục.
Trong bức ảnh người lao động đứng quanh một khối gạch cao, có thể thấy gạch được đưa lên bằng sức người và các dụng cụ rất đơn giản. Những cây tre, thang và sàn tạm giúp người thợ tiếp cận phần trên của khối xếp. Công việc này tiềm ẩn nguy cơ ngã, gạch rơi và chấn thương, nhất là khi mặt bằng chật hoặc kết cấu tạm không vững.
Xếp lò – kỹ thuật quyết định đường đi của lửa
Xếp gạch vào lò không phải là việc chất đầy khoảng trống một cách tùy ý. Người thợ phải tạo ra các khe và đường dẫn để lửa, khí nóng lưu thông. Nếu gạch xếp quá sít, một số vị trí có thể không nhận đủ nhiệt; nếu quá thưa, dung tích lò bị lãng phí và nhiệt thất thoát nhiều.
Gạch ở gần cửa lửa, thành lò, đáy lò và trung tâm lò chịu điều kiện nhiệt khác nhau. Thợ xếp lò phải hiểu đặc điểm của từng vị trí để lựa chọn cách đặt viên gạch. Những viên tương đối đều và khô được ưu tiên; viên nứt hoặc méo có thể được loại ra hoặc xếp ở vị trí ít quan trọng.
Các hàng gạch thường được đan xen để khối xếp đứng vững. Đồng thời, những khoảng rỗng cần được duy trì theo hướng dẫn lửa. Kỹ thuật này được học chủ yếu qua quan sát và thực hành. Người mới có thể biết cách bê gạch nhưng chưa chắc đã biết xếp một mẻ lò đạt yêu cầu.
Khi lò đã đầy, cửa lò được xây hoặc bịt lại, chỉ để những vị trí cần thiết cho việc đưa nhiên liệu, quan sát và điều chỉnh quá trình nung. Một sai sót trong lúc xếp rất khó sửa khi lò đã bắt đầu cháy.
Đốt lò và nghề canh lửa
Nhiên liệu của lò gạch xưa
Nhiên liệu sử dụng tùy theo vùng, cấu tạo lò và từng giai đoạn lịch sử. Có nơi đốt bằng củi, rơm, trấu hoặc các loại phụ phẩm nông nghiệp; nơi khác dùng than hay phối hợp nhiều loại nhiên liệu. Việc lựa chọn phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu sẵn có, chi phí và yêu cầu của lò.
Những lò ở vùng trồng lúa có thể tận dụng trấu, rơm hoặc phụ phẩm sau thu hoạch. Vùng gần rừng hoặc nguồn gỗ có thể dùng củi. Khi than trở nên phổ biến, một số cơ sở chuyển sang sử dụng than hoặc trộn than vào phối liệu theo công nghệ riêng.
Không nên đồng nhất mọi lò thủ công với một loại nhiên liệu nhất định. Ngay trong một địa phương, cách đốt cũng có thể thay đổi qua thời gian khi nguồn nhiên liệu khan hiếm hoặc công nghệ được cải tiến.
Hun và nâng nhiệt từ từ
Gạch mộc dù đã phơi vẫn có thể còn độ ẩm bên trong. Vì vậy, giai đoạn đầu thường phải đốt nhẹ để hong và làm nóng lò từ từ. Nếu tăng lửa quá nhanh, hơi nước thoát đột ngột có thể làm gạch nứt hoặc vỡ.
Người thợ lò điều chỉnh lượng nhiên liệu và độ thông gió theo từng giai đoạn. Họ quan sát màu lửa, màu khói, hơi nóng tại các cửa và trạng thái bên trong lò. Những dấu hiệu này không được đo đếm chính xác như thiết bị hiện đại mà chủ yếu dựa vào kinh nghiệm.
Canh lửa thường diễn ra liên tục. Người trực lò phải thức cả ban đêm, thay ca để thêm nhiên liệu và theo dõi diễn biến. Chỉ một khoảng thời gian bỏ lửa hoặc cho nhiên liệu không đều cũng có thể ảnh hưởng tới cả mẻ gạch.
Giữ lửa và làm chín gạch
Khi lò đạt tới giai đoạn nung chính, nhiệt cần được duy trì và phân bố tương đối đều. Thợ lò phải nhận biết vùng nào đang mạnh lửa, vùng nào còn yếu để điều chỉnh cửa, nhiên liệu hoặc luồng gió.
Đây là phần khó nhất của nghề. Người thợ không nhìn thấy toàn bộ khối gạch bên trong mà phải suy đoán qua các cửa quan sát và biểu hiện của lò. Kinh nghiệm được tích lũy sau nhiều mẻ nung, gồm cả những lần thành công lẫn những mẻ gạch non, cháy hoặc không đều màu.
Người canh lửa giỏi thường được coi trọng vì chất lượng của hàng vạn viên gạch phụ thuộc nhiều vào họ. Tuy nhiên, kết quả không chỉ do khâu đốt. Đất chưa đạt, gạch phơi chưa khô hoặc xếp lò sai đều có thể gây hỏng dù người đốt đã cố gắng điều chỉnh.
Để lò nguội
Sau khi kết thúc nung, lò không được mở ngay. Khối gạch và thành lò vẫn giữ nhiệt rất cao. Người thợ phải chờ lò nguội dần trước khi tháo cửa và đưa gạch ra.
Mở lò quá sớm có thể khiến gạch chịu thay đổi nhiệt độ đột ngột, đồng thời gây nguy hiểm cho người lao động. Dù đã chờ, công việc ra lò vẫn nóng, bụi và ngột ngạt. Người làm phải bê gạch trong không gian hẹp, nơi nhiệt tích tụ lâu hơn bên ngoài.
Ra lò và phân loại gạch
Khi cửa lò được mở, người thợ lần lượt dỡ từng hàng. Những viên đầu tiên cho thấy phần nào kết quả của cả mẻ nung, nhưng phải ra sâu hơn mới đánh giá được mức độ đồng đều.
Gạch thành phẩm thường được phân loại theo độ chín, màu sắc, hình dáng và âm thanh khi gõ. Cách gọi thay đổi theo địa phương, nhưng thường có những nhóm như gạch chín, gạch non, gạch già lửa, gạch cháy, gạch cong hoặc gạch vỡ.
Gạch chín đạt yêu cầu có kết cấu tương đối chắc, hình dáng phù hợp và tiếng gõ thanh hơn gạch non. Gạch non chưa được nung đủ, màu nhạt, dễ hút nước và độ bền thấp. Gạch quá lửa có thể sẫm màu, biến dạng hoặc dính vào nhau. Một số viên cháy già vẫn được tận dụng để lát sân, kê móng hoặc dùng ở vị trí không đòi hỏi bề mặt đẹp.
Sản phẩm sau phân loại được xếp thành đống để bán hoặc vận chuyển tới công trình. Người mua có thể đến tận lò, đếm theo số viên hoặc mua theo xe, theo thuyền. Gạch vỡ được dùng làm vật liệu chèn, san nền hoặc tái sử dụng theo nhiều cách trong đời sống nông thôn.
Sự phân công lao động tại lò gạch
Lao động theo hộ gia đình
Nhiều lò gạch nhỏ vận hành theo quy mô gia đình. Người trong nhà cùng tham gia từ lấy đất, đóng gạch đến phơi và vận chuyển. Khi vào vụ, họ hàng hoặc người quen có thể tới làm thuê, đổi công hoặc giúp nhau trong những thời điểm gấp.
Sự phân công dựa vào sức khỏe, kỹ năng và điều kiện từng gia đình. Người khỏe thường đào đất, gánh gạch, đẩy xe và xếp lò. Người khéo tay đảm nhiệm đóng khuôn, sửa gạch hoặc phân loại. Người có kinh nghiệm nhất phụ trách canh lửa.
Phụ nữ tham gia hầu hết các khâu, không chỉ những việc được coi là nhẹ. Hình ảnh phụ nữ nhào đất, đóng gạch, gánh gạch và chuyền gạch lên lò xuất hiện phổ biến trong tư liệu về các vùng sản xuất thủ công.
Trẻ em trong không gian lò gạch
Trong nhiều ảnh cũ, trẻ em xuất hiện bên các hàng gạch, có em đứng xem, có em giúp lật gạch, chuyển gạch nhỏ hoặc làm những công việc phụ. Điều này phản ánh hoàn cảnh kinh tế và mô hình lao động gia đình của một thời kỳ, khi nơi sản xuất và nơi sinh sống gần như không tách rời.
Không nên chỉ nhìn những hình ảnh ấy bằng cảm giác hoài niệm. Lao động tại lò gạch có nắng nóng, bụi, vật nặng và nhiều nguy cơ tai nạn, không phải môi trường phù hợp cho trẻ em. Việc trẻ nhỏ tham gia lao động sớm cho thấy gánh nặng sinh kế mà nhiều gia đình từng phải đối mặt.
Khi tìm hiểu ký ức nghề xưa, cần tôn trọng những con người trong ảnh nhưng không lý tưởng hóa sự nhọc nhằn. Giá trị của tư liệu nằm ở khả năng giúp thế hệ sau hiểu điều kiện sống trong quá khứ, từ đó trân trọng hơn những tiến bộ về giáo dục, bảo hộ lao động và quyền trẻ em.
Lao động làm thuê
Bên cạnh lao động gia đình, nhiều lò thuê người theo ngày công hoặc theo sản lượng. Có người chỉ làm một mùa khô rồi trở lại ruộng đồng; có người theo nghề nhiều năm và trở thành thợ chuyên nghiệp.
Tiền công có thể tính theo số viên gạch đóng được, số xe gạch vận chuyển hoặc số ngày làm việc. Những khâu đặc biệt như xếp lò, đốt lò đôi khi có mức công riêng vì yêu cầu kinh nghiệm và trách nhiệm cao hơn.
Người làm thuê thường ăn ở tạm gần lò nếu quê xa. Lán trại đơn sơ, thời gian lao động kéo dài và thu nhập phụ thuộc sản lượng khiến cuộc sống không ít khó khăn. Một mẻ gạch hỏng không chỉ làm chủ lò thiệt hại mà còn ảnh hưởng tới công việc và tiền công của nhiều lao động.
Nhịp sống quanh một mùa gạch
Nghề làm gạch thường gắn với nhịp mùa. Khi thời tiết khô ráo, sân gạch hoạt động từ sáng sớm. Người lấy đất, người nhào, người đóng khuôn, người lật gạch tạo thành một chuỗi lao động liên tục.
Buổi sáng là lúc đất còn mát và người lao động có thể tranh thủ đóng được nhiều gạch trước khi nắng gắt. Giữa trưa, một số công việc tạm chậm lại, nhưng gạch trên sân vẫn cần theo dõi. Buổi chiều, người làm tiếp tục lật, dựng hoặc gom những viên đã khô.
Khi có mẻ nung, nhịp sinh hoạt thay đổi. Lò phải có người trực cả ngày lẫn đêm. Ánh lửa và khói lò trở thành dấu hiệu cho biết một mẻ gạch đang được nung. Những người sống quanh đó có thể nhận ra từng giai đoạn qua lượng khói, mùi nhiên liệu và tiếng hoạt động.
Một lò gạch không chỉ tạo việc làm trực tiếp. Xung quanh nghề còn có người cung cấp củi, trấu, than, người chở đất, người vận chuyển gạch, thợ xây lò và người buôn bán sản phẩm. Vì vậy, tại những vùng sản xuất tập trung, nghề gạch từng tạo nên một mạng lưới sinh kế có ảnh hưởng tới nhiều hộ dân.
Viên gạch trong đời sống làng quê
Trước khi các loại vật liệu công nghiệp trở nên phổ biến, gạch đất nung giữ vị trí quan trọng trong xây dựng. Gạch được dùng để xây nhà, bếp, chuồng trại, tường rào, giếng, cống, sân và nhiều công trình cộng đồng.
Ở những gia đình chưa đủ điều kiện xây nhà gạch hoàn chỉnh, vật liệu này vẫn xuất hiện tại phần móng, bếp hoặc sân. Gạch vỡ được tận dụng để lót đường, đắp nền và chống lầy. Không ít con đường nhỏ trong làng từng được lát bằng những viên gạch không đạt loại đẹp nhưng vẫn còn chắc.
Đình, chùa, đền, miếu và các kiến trúc truyền thống cũng sử dụng nhiều loại gạch, ngói đất nung. Tuy nhiên, gạch dùng trong các công trình cổ có thể khác nhau về kích thước, kỹ thuật và niên đại; không nên mặc nhiên cho rằng mọi viên gạch cổ đều được sản xuất theo đúng phương pháp của các lò dân dụng thế kỷ XX.
Mỗi viên gạch vì thế không chỉ là một vật liệu xây dựng. Nó chứa trong mình dấu vết của nguồn đất, kỹ thuật thủ công, sức lao động và nhu cầu kiến thiết của cộng đồng trong từng giai đoạn.
Mặt nặng nhọc phía sau ký ức lò gạch
Lao động cường độ cao
Hầu hết công đoạn đều yêu cầu người làm cúi, bê, gánh hoặc đẩy vật nặng. Đóng khuôn lặp đi lặp lại gây mỏi lưng và cổ tay. Gánh gạch tạo áp lực lên vai. Xếp lò phải làm việc ở độ cao; ra lò lại diễn ra trong môi trường nóng và bụi.
Người lao động trước kia thường chỉ có quần áo thông thường, nón và khăn che mặt. Găng tay, giày bảo hộ, khẩu trang chuyên dụng hay thiết bị nâng hạ chưa phổ biến. Những vết xước, bỏng nhẹ và đau cơ có thể được xem như chuyện thường ngày.
Các bức ảnh xưa dễ tạo cảm giác thanh bình bởi màu đất, hàng cây và mặt nước. Tuy nhiên, đằng sau khung cảnh ấy là cường độ lao động lớn. Việc tìm hiểu nghề cần giữ được sự cân bằng giữa trân trọng vẻ đẹp của lao động và nhìn nhận đúng những khó khăn mà người làm gạch phải chịu.
Khói, bụi và nhiệt
Lò nung thải ra khói, bụi và khí sinh ra từ nhiên liệu. Mức độ ảnh hưởng tùy loại lò, nhiên liệu, kỹ thuật đốt và khoảng cách tới khu dân cư. Những lò công nghệ thấp, không có hệ thống xử lý khí thải có thể tác động đến sức khỏe, cây trồng và môi trường xung quanh.
Các tài liệu quản lý nhà nước từng cảnh báo lò gạch thủ công phát sinh bụi cùng nhiều loại khí thải, đồng thời tiêu hao nhiên liệu và tài nguyên đất. Vì những tác động ấy, nhiều địa phương đã xây dựng lộ trình chấm dứt hoặc chuyển đổi lò thủ công sang công nghệ ít gây ô nhiễm hơn.
Người trực lò và người ra gạch là nhóm tiếp xúc gần nhất với nhiệt và bụi. Khói có thể bám lên mái nhà, cây cối và đồ dùng quanh khu vực. Nếu lò nằm gần ruộng hoặc vườn, việc đốt không đúng thời điểm còn có nguy cơ ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp.
Khai thác đất và biến đổi cảnh quan
Sản xuất gạch đất nung cần một lượng đất đáng kể. Việc khai thác kéo dài có thể làm hạ thấp mặt bằng, tạo hố sâu hoặc thu hẹp đất canh tác. Tác động cụ thể khác nhau tùy quy mô và cách quản lý tại mỗi nơi.
Trong quá khứ, một số hố đất được tận dụng thành ao nuôi cá hoặc nơi chứa nước, nhưng không phải trường hợp nào cũng đem lại lợi ích. Hố sâu không được cải tạo có thể gây mất an toàn và làm thay đổi dòng chảy bề mặt.
Do đó, khi nhìn lại nghề đóng gạch, cần thấy cả hai mặt: nghề đã cung cấp vật liệu, tạo sinh kế và góp phần xây dựng làng quê, nhưng mô hình sản xuất thủ công cũng có những giới hạn về môi trường, an toàn và hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Sự khác nhau giữa các vùng làm gạch
Việt Nam có điều kiện địa chất, khí hậu và sinh hoạt rất đa dạng, vì vậy nghề làm gạch cũng mang những sắc thái riêng.
Ở vùng đồng bằng Bắc Bộ, lò gạch thường gắn với bãi sông, ruộng đất sét và hệ thống đường làng. Sản xuất phụ thuộc rõ vào mùa khô; gạch mộc được phơi trên bãi rộng, ven đê hoặc những khoảng đất trống.
Tại miền Trung, điều kiện đất đai và khí hậu tạo nên cách lựa chọn mùa sản xuất riêng. Mưa lớn, nắng nóng và gió khô đều ảnh hưởng trực tiếp tới việc phơi gạch. Một số vùng vừa làm gạch, vừa sản xuất ngói hoặc đồ gốm dân dụng.
Ở đồng bằng sông Cửu Long, mạng lưới sông rạch tạo thuận lợi cho vận chuyển đất, trấu, gạch và gốm. Mang Thít của Vĩnh Long là trường hợp nổi bật, từng hình thành một vùng sản xuất gạch gốm tập trung với hệ thống lò có kiến trúc đặc trưng. Những năm gần đây, địa phương triển khai định hướng bảo tồn không gian lò gạch và phát huy giá trị của vùng nghề như một dạng di sản đương đại.
Sự khác nhau còn thể hiện ở hình dáng lò, cách bố trí cửa lửa, nhiên liệu, kích thước khuôn và cách gọi các công đoạn. Vì vậy, ký ức của người từng làm gạch ở Bắc Bộ có thể không hoàn toàn giống với người thợ ở miền Tây Nam Bộ.
Ba hình ảnh và câu chuyện của một mẻ gạch
Những hình ảnh đính kèm cho thấy ba giai đoạn tiêu biểu của nghề đóng gạch thủ công.
Ở bức ảnh thứ nhất, người lao động ngồi sát mặt đất, dùng khuôn tạo ra từng viên gạch bên bờ nước. Vị trí gần ao hoặc sông giúp lấy nước thuận tiện cho việc trộn đất. Những viên vừa đóng được đặt thành hàng đều, chờ bề mặt se lại.
Bức ảnh thứ hai ghi lại một bãi phơi với rất nhiều viên gạch dựng đứng. Đây là giai đoạn gạch đã tương đối cứng, có thể lật và dựng để tăng diện tích tiếp xúc với không khí. Trẻ em đứng giữa các hàng gạch cho thấy không gian sản xuất từng nằm ngay trong đời sống thường ngày của làng xóm.
Bức ảnh thứ ba là cảnh người lao động chuyền và xếp gạch thành một khối cao. Tre, thang và các điểm đứng tạm được sử dụng để đưa gạch lên trên. Công việc đòi hỏi nhiều người phối hợp: người đứng dưới chuyển gạch, người ở giữa tiếp nhận, người trên cùng sắp xếp.
Đặt ba hình ảnh cạnh nhau, người xem có thể hình dung một phần hành trình của viên gạch: từ khối đất mềm đi qua khuôn gỗ, nằm phơi dưới nắng rồi được chuyển tới lò. Phần còn lại là những ngày canh lửa, chờ nguội và ra lò trước khi viên gạch có thể xuất hiện trong một bức tường hay ngôi nhà.
Vì sao nghề đóng gạch thủ công dần thu hẹp?
Sự xuất hiện của máy móc
Máy nhào, máy đùn và thiết bị cắt giúp tăng sản lượng, tạo viên gạch đồng đều hơn và giảm một phần lao động thủ công. Khi các nhà máy quy mô lớn phát triển, những lò nhỏ khó cạnh tranh về năng suất, chất lượng ổn định và chi phí.
Quá trình cơ giới hóa không diễn ra đồng loạt. Có giai đoạn một cơ sở vừa dùng máy tạo hình, vừa phơi tự nhiên và nung bằng lò cũ. Vì vậy, ranh giới giữa “thủ công” và “cơ giới” trong thực tế đôi khi không hoàn toàn tách biệt.
Yêu cầu bảo vệ môi trường
Lò thủ công có hiệu suất sử dụng nhiên liệu thấp và khó kiểm soát khí thải. Khi quy định môi trường chặt chẽ hơn, nhiều địa phương yêu cầu dừng hoạt động, tháo dỡ hoặc chuyển đổi công nghệ.
Việc xóa bỏ lò cũ giải quyết một phần vấn đề khói bụi nhưng cũng làm nhiều lao động mất sinh kế. Quá trình chuyển đổi vì thế cần đi kèm hỗ trợ học nghề, tạo việc làm và tìm hướng sử dụng phù hợp cho mặt bằng, công trình lò còn lại. Một số địa phương từng ghi nhận khó khăn trong việc chuyển nghề cho người lao động sau khi lò thủ công dừng hoạt động.
Thay đổi trong thị trường vật liệu xây dựng
Thị trường ngày càng có nhiều loại gạch nung công nghiệp, gạch không nung và vật liệu mới. Người mua yêu cầu sản phẩm đồng đều về kích thước, cường độ và chất lượng. Gạch thủ công khó kiểm soát chính xác các tiêu chí này giữa các mẻ nung.
Bên cạnh đó, giá đất, chi phí nhiên liệu và tiền công tăng khiến những bãi phơi rộng cùng lò nung nhỏ không còn hiệu quả như trước. Ở khu vực đô thị hóa nhanh, đất lò gạch được chuyển sang mục đích khác.
Gìn giữ ký ức nghề gạch bằng cách nào?
Gìn giữ nghề xưa không nhất thiết có nghĩa là phục hồi toàn bộ mô hình lò thủ công gây khói bụi. Điều cần bảo tồn trước hết là ký ức cộng đồng, tri thức nghề, công cụ, thuật ngữ và những kiến trúc lò có giá trị.
Có thể ghi lại lời kể của những người từng đào đất, đóng gạch, xếp lò và canh lửa. Mỗi người thường nhớ một phần khác nhau: người nhớ cách thử đất, người nhớ nhịp khuôn, người nhớ trận mưa làm hỏng cả sân gạch, người nhớ đêm đầu tiên được giao trông lò.
Khuôn gỗ, xe cút kít, quang gánh, dụng cụ gạt đất và các mẫu gạch cũ có thể được sưu tầm, chú thích và trưng bày. Những vật dụng tưởng như bình thường lại giúp người trẻ hình dung cụ thể cách một viên gạch được làm ra.
Ảnh tư liệu cần được ghi rõ địa điểm, thời gian, người chụp và nhân vật nếu còn xác định được. Việc lưu giữ thông tin đi kèm quan trọng không kém bản thân bức ảnh, bởi một hình ảnh mất bối cảnh rất dễ bị hiểu sai hoặc sử dụng cho địa phương khác.
Với những vùng còn hệ thống lò đặc trưng, bảo tồn có thể gắn với nghiên cứu kiến trúc, giáo dục di sản và du lịch cộng đồng. Tuy nhiên, việc khai thác cần tôn trọng cư dân địa phương, bảo đảm an toàn và tránh biến cuộc sống lao động nhọc nhằn của họ thành một hình ảnh trang trí đơn giản.
Giá trị văn hóa của nghề đóng gạch xưa
Tri thức về đất, nước, nắng và lửa
Người làm gạch thủ công không diễn đạt kinh nghiệm bằng các công thức kỹ thuật hiện đại, nhưng họ có hệ thống hiểu biết thực hành rất phong phú. Họ nhận biết đất bằng màu, độ dẻo và cảm giác trong tay; biết điều chỉnh nước khi nhào; biết lúc nào có thể lật gạch và khi nào nên che mưa.
Đặc biệt, nghề canh lửa đòi hỏi khả năng đọc các dấu hiệu của lò. Màu lửa, độ nóng, luồng khói và tiếng động đều có thể trở thành căn cứ để người thợ đưa ra quyết định.
Đó là dạng tri thức được tích lũy qua lao động và truyền từ người đi trước sang người đi sau. Dù không còn phù hợp để áp dụng nguyên vẹn trong sản xuất hiện đại, nó vẫn có giá trị đối với lịch sử kỹ thuật và nghiên cứu văn hóa nghề.
Tinh thần hợp tác
Một người khó có thể tự mình hoàn thành toàn bộ mẻ gạch. Nghề đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều công đoạn và nhiều lao động. Khi chuyển gạch hoặc xếp lò, chỉ cần một vị trí chậm lại, cả dây chuyền sẽ bị ảnh hưởng.
Tinh thần hợp tác thể hiện rõ nhất lúc chạy mưa, vào lò và ra lò. Đây là những thời điểm mọi người phải làm nhanh, cùng nhịp và tin tưởng lẫn nhau. Những câu gọi, cách chuyền tay và quy ước trong công việc dần trở thành một phần văn hóa của nhóm lao động.
Tuy nhiên, sự gắn kết không xóa đi tính vất vả hay bất bình đẳng có thể tồn tại trong quan hệ thuê mướn. Khi nhắc đến tinh thần cộng đồng, cần đồng thời quan tâm tới điều kiện làm việc và quyền lợi của người lao động.
Dấu ấn trong cảnh quan và ký ức
Ống khói, mái lò, bãi gạch và những ao đất từng tạo nên cảnh quan riêng của nhiều vùng quê. Khi các lò ngừng hoạt động, cảnh quan ấy nhanh chóng thay đổi. Bãi gạch thành nhà ở, hố đất được san lấp và những lò nung bị phá bỏ.
Với người từng sống gần lò, ký ức không chỉ là hình ảnh mà còn là âm thanh và mùi: tiếng khuôn đặt xuống sân, tiếng bánh xe lăn trên đường đất, hơi nóng khi mở cửa lò và mùi khói bám vào quần áo.
Những ký ức ấy giúp lịch sử làng quê trở nên cụ thể. Qua câu chuyện nghề gạch, có thể thấy cách người dân sử dụng tài nguyên địa phương, tổ chức lao động và đáp ứng nhu cầu xây dựng trong từng giai đoạn.
Nhìn nghề xưa bằng thái độ trân trọng nhưng không lý tưởng hóa
Đóng gạch thủ công có vẻ đẹp của lao động, của sự khéo léo và sức bền. Những hàng gạch thẳng tắp, khuôn đất vuông vức và lò nung đỏ lửa cho thấy khả năng tổ chức cùng kinh nghiệm của người thợ.
Dẫu vậy, đó cũng là công việc nhiều bụi, nóng, nặng nhọc và không ổn định. Thu nhập phụ thuộc thời tiết, sản lượng và kết quả của mẻ nung. Một trận mưa, một lần xếp lò sai hoặc một đợt nhiên liệu tăng giá đều có thể làm công sức nhiều ngày bị ảnh hưởng.
Bởi thế, việc kể lại nghề đóng gạch xưa cần tránh hai cách nhìn cực đoan. Không nên coi đây chỉ là phương thức sản xuất lạc hậu cần quên đi; nhưng cũng không nên biến mọi hình ảnh lao động gian khó thành một quá khứ hoàn toàn thơ mộng.
Thái độ phù hợp là ghi nhận đóng góp của những người làm nghề, nghiên cứu trung thực điều kiện lao động và lựa chọn những giá trị có thể lưu giữ. Tri thức, ký ức và kiến trúc có thể được bảo tồn, trong khi các phương thức gây ô nhiễm hoặc mất an toàn cần được thay thế.
Kết luận
Đóng gạch xưa kia là một quá trình dài bắt đầu từ đất và kết thúc trong lửa. Để làm ra một viên gạch, người lao động phải đào đất, ngâm ủ, nhào trộn, đóng khuôn, phơi nắng, vận chuyển, xếp lò, canh lửa và chờ ngày ra lò. Mỗi công đoạn đều cần sức lực, sự kiên nhẫn và kinh nghiệm.
Nghề đóng gạch đã cung cấp vật liệu cho biết bao ngôi nhà, bức tường và công trình làng xã. Đồng thời, nó tạo sinh kế cho nhiều gia đình, hình thành những cộng đồng lao động gắn với đất sét, bãi sông và lò nung. Những hình ảnh người dân ngồi đóng từng viên gạch, trẻ nhỏ đứng giữa bãi phơi hay các nhóm thợ chuyền gạch lên lò là tư liệu sinh động về một giai đoạn của đời sống nông thôn Việt Nam.
Ngày nay, phần lớn lò gạch thủ công đã thu hẹp hoặc chuyển đổi do yêu cầu về công nghệ, môi trường và an toàn. Dù phương thức sản xuất cũ không còn phù hợp để duy trì nguyên vẹn, những ký ức về nghề vẫn đáng được ghi chép và gìn giữ. Qua đó, thế hệ sau có thể hiểu rằng phía sau một viên gạch mộc mạc là đất đai của quê hương, tri thức của người thợ và biết bao giọt mồ hôi của những con người từng “vào lò gạch” để dựng xây cuộc sống.