Tìm hiểu nghề đóng gạch thủ công xưa, từ chọn đất, đóng khuôn, phơi gạch đến xếp lò, canh lửa và ra lò trong ký ức làng quê.
Trong ký ức của nhiều vùng quê Việt Nam, lò gạch từng là một không gian lao động quen thuộc. Đó là nơi những đống đất nâu được nhào trộn, những khuôn gỗ liên tục nâng lên đặt xuống, những hàng gạch mộc nối dài trên sân phơi và những lò nung đỏ lửa suốt nhiều ngày. Quanh lò gạch luôn có tiếng người gọi nhau, tiếng xe cút kít, tiếng gạch va khẽ và mùi đất ẩm hòa lẫn với khói lò.
Người xưa thường gọi công đoạn tạo hình viên gạch bằng khuôn là “đóng gạch”. Tuy nhiên, trong lời kể dân gian, cụm từ này đôi khi còn được dùng theo nghĩa rộng, chỉ cả quá trình làm gạch thủ công, từ lấy đất, nhào đất, đóng khuôn, phơi gạch cho đến xếp lò, đốt lò và phân loại gạch sau khi nung. Có nơi gọi việc đi làm thuê tại cơ sở sản xuất gạch là “vào lò gạch”, dù người lao động đảm nhiệm nhiều công việc khác nhau chứ không chỉ làm việc bên trong lò nung.

Đóng gạch xưa kia là công việc như thế nào?
Theo cách gọi phổ biến trong nghề, “đóng gạch” chủ yếu là thao tác đưa đất đã được chuẩn bị vào khuôn, nén chặt, gạt phẳng rồi tháo khuôn để tạo thành viên gạch mộc. Đây là công đoạn quyết định hình dáng ban đầu của viên gạch trước khi phơi và nung.

Trong sản xuất hiện đại, đất thường được xử lý bằng máy cán, máy nhào, máy đùn và thiết bị cắt. Trái lại, ở các lò gạch thủ công trước kia, phần lớn công việc được làm bằng sức người hoặc có sự hỗ trợ của trâu, bò và một số dụng cụ đơn giản. Đất được đào, vận chuyển, ngâm ủ, đập nhỏ, giẫm hoặc nhào cho đều rồi mới đưa tới bàn đóng gạch.
Gạch đất sét nung về bản chất là sản phẩm được tạo hình từ đất sét hoặc phối liệu chứa đất sét, sau đó phơi, sấy và nung ở điều kiện thích hợp. Việc làm khô gạch mộc trước khi nung quan trọng, bởi lượng nước còn quá nhiều có thể khiến viên gạch nứt, vỡ hoặc biến dạng khi gặp nhiệt.
Mỗi vùng có thể sử dụng loại đất, cách pha trộn và kiểu lò khác nhau. Vì thế, không nên hình dung rằng mọi lò gạch xưa trên cả nước đều tuân theo một quy trình hoàn toàn giống nhau. Tuy vậy, phần lớn đều trải qua những bước cơ bản: chuẩn bị đất, tạo hình, phơi gạch mộc, vận chuyển, xếp lò, nung và ra lò.
Không gian của một lò gạch thủ công
Lò gạch thường được đặt ở nơi có nguồn đất phù hợp, mặt bằng đủ rộng để phơi gạch và đường vận chuyển tương đối thuận tiện. Ở các vùng đồng bằng, lò có thể nằm gần bãi sông, cánh đồng, ao hồ hoặc kênh rạch. Nước phục vụ việc ngâm, trộn đất; đường thủy cũng từng là tuyến vận chuyển đất, nhiên liệu và gạch thành phẩm tại nhiều địa phương.

Một khu làm gạch thủ công thường gồm nhiều khoảng không gian liên tiếp:
- Nơi tập kết hoặc khai thác đất.
- Hố ngâm, bãi ủ và khu vực nhào đất.
- Bàn hoặc sân đóng gạch.
- Bãi phơi gạch mộc.
- Kho hay dãy xếp gạch đã khô.
- Lò nung.
- Bãi tập kết gạch thành phẩm.
Các khu vực này không phải lúc nào cũng được phân chia bằng tường hoặc mái che. Nhiều lò chỉ là một khoảng đất rộng với những lối đi tạm, vài lán nhỏ và một lò nung xây bằng gạch. Vào mùa sản xuất, cả khu vực biến thành một công trường thủ công đông người, trong đó mỗi nhóm đảm nhiệm một khâu.
Sân phơi phải tương đối bằng, thoát nước và đón được nắng. Mặt sân có thể là đất nện, nền gạch hoặc một khoảng đường làng ít xe qua lại. Trong những bức ảnh cũ, người xem thường bắt gặp hàng nghìn viên gạch mộc được xếp kín ven đường, trên bờ ao hoặc dọc theo các khoảng đất trống. Hình ảnh ấy cho thấy nghề làm gạch từng gắn rất gần với không gian cư trú và sinh hoạt của cộng đồng.
Công đoạn đóng khuôn tạo thành gạch mộc
Khuôn gỗ và bàn đóng gạch
Dụng cụ quan trọng nhất của người đóng gạch là khuôn. Khuôn thường làm bằng gỗ, có dạng hình hộp không đáy. Tùy nơi và từng thời kỳ, khuôn có thể tạo một viên hoặc nhiều viên trong một lần đóng.
Bên cạnh khuôn là bàn đóng gạch hoặc một khoảng nền phẳng. Người thợ đặt sẵn đất đã nhào ở vị trí thuận tay. Một thùng nước, cát mịn hoặc tro có thể được dùng để chống dính, giúp đất dễ rời khỏi khuôn. Cách chống dính khác nhau tùy loại đất và kinh nghiệm địa phương.
Khuôn phải chắc, các góc tương đối vuông và kích thước ổn định. Sau một thời gian sử dụng, gỗ có thể cong, mòn hoặc lỏng mộng, khiến viên gạch không đều. Vì vậy, người làm nghề thường phải sửa, nêm hoặc thay khuôn.
Đưa đất vào khuôn
Người thợ lấy một lượng đất vừa đủ, đặt hoặc ném mạnh vào khuôn để đất lấp kín các góc. Sau đó, họ dùng tay ấn, nén hoặc miết bề mặt. Phần đất thừa được gạt bỏ bằng thanh gỗ, dây cắt hoặc dụng cụ có cạnh thẳng.
Thao tác tưởng đơn giản nhưng đòi hỏi sự chính xác và nhịp nhàng. Nếu lấy thiếu đất, viên gạch có thể bị khuyết góc. Nếu cho quá nhiều, thời gian gạt bỏ sẽ lâu và lãng phí sức. Nén không đều làm viên gạch chỗ đặc, chỗ rỗng; nén quá mạnh có thể khiến đất bám chặt vào khuôn.
Người đóng gạch lâu năm thường làm liên tục theo một chuỗi động tác: làm ướt hoặc phủ cát lên khuôn, lấy đất, ném đất vào, ép các góc, gạt mặt, bê khuôn ra sân rồi nhấc lên. Những động tác ấy lặp lại hàng trăm, thậm chí hàng nghìn lần trong một ngày làm việc.
Tháo khuôn
Sau khi mặt gạch được gạt phẳng, khuôn được đặt xuống vị trí phơi. Người thợ giữ khuôn thẳng rồi nhấc dứt khoát lên, để lại viên gạch mộc trên nền.
Nếu đất quá ướt, viên gạch có thể sụm xuống hoặc phình cạnh. Nếu khuôn bị dính, khi nhấc lên dễ kéo theo một phần đất, làm vỡ góc. Do đó, việc xác định độ ẩm của đất và thao tác tháo khuôn là kinh nghiệm quan trọng.
Các viên gạch mới đóng còn rất mềm. Chỉ một bước chân, một cú va hoặc trận mưa bất ngờ cũng có thể làm hỏng cả một khoảng sân. Người trong lò phải bố trí lối đi cẩn thận, tránh trẻ nhỏ hoặc gia súc chạy vào bãi gạch.
Phơi gạch mộc – công việc phụ thuộc vào nắng mưa
Hong mặt gạch
Gạch mới đóng chưa thể dựng hoặc di chuyển ngay. Người làm phải để gạch nằm trên sân một thời gian cho bề mặt se lại. Khi đã đủ cứng, gạch có thể được lật, dựng nghiêng hoặc chuyển sang cách xếp khác để các mặt cùng tiếp xúc với không khí.
Phơi quá nhanh dưới nắng gắt có thể làm lớp ngoài khô trước trong khi bên trong còn ướt, dẫn đến co ngót không đều. Ngược lại, thời tiết ẩm kéo dài làm gạch lâu khô, dễ mềm cạnh hoặc xuất hiện hư hỏng bề mặt. Người có kinh nghiệm phải căn cứ vào nắng, gió và độ ẩm để điều chỉnh cách phơi.
Lật và dựng gạch
Khi một mặt đã se, người lao động lần lượt lật từng viên. Công việc này cần nhẹ tay vì gạch vẫn dễ vỡ. Những hàng gạch dài khiến người làm phải cúi liên tục, đi dọc sân nhiều lần.
Sau khi cứng hơn, gạch được dựng đứng hoặc xếp thưa, tạo khoảng trống cho gió lưu thông. Trong các bức ảnh cũ, hàng nghìn viên gạch dựng nghiêng thành những dãy đều nhau tạo nên một cảnh quan rất đặc trưng. Cách xếp để tiết kiệm diện tích và giúp gạch khô tương đối đồng đều.
Gạch đủ khô có thể được gom thành từng chồng hoặc xếp thành khối có khe thoáng, chờ ngày vào lò. Việc gom gạch cũng phải thực hiện đúng thời điểm. Gạch còn ẩm mà xếp quá kín sẽ lâu khô; gạch để quá lâu ngoài trời lại có nguy cơ gặp mưa.
Chạy mưa
Mưa là nỗi lo lớn nhất của người làm gạch thủ công. Một trận mưa rào có thể làm nhòe cạnh, biến dạng hoặc cuốn trôi bề mặt của những viên vừa đóng. Khi thấy mây đen, cả lò có thể phải dừng công việc khác để che hoặc chuyển gạch.
Vật che thường là rơm rạ, phên, lá, bạt hoặc mái tạm, tùy điều kiện từng thời kỳ. Với bãi gạch rộng, không phải lúc nào người lao động cũng kịp bảo vệ toàn bộ. Bởi vậy, người làm nghề thường chú ý dấu hiệu thời tiết, hướng gió, độ oi nóng và những kinh nghiệm dự báo dân gian.
Sự phụ thuộc vào nắng mưa khiến sản xuất gạch có tính mùa vụ rõ rệt. Mùa khô thuận lợi cho phơi gạch, nhưng nắng quá gắt cũng đòi hỏi người thợ điều chỉnh. Mùa mưa, nhiều lò giảm sản lượng hoặc tạm nghỉ nếu không có nhà phơi và thiết bị sấy.