Quan Hoàng Năm trong tín ngưỡng Tứ phủ, mối liên hệ với tướng quân Hoàng Công Chất và dấu ấn lịch sử tại thành Bản Phủ xưa.
Quan Hoàng Năm, còn được gọi là Quan Hoàng Ngũ, là một danh hiệu xuất hiện trong hệ thống Tứ phủ Quan Hoàng của tín ngưỡng thờ Mẫu. So với những vị được thờ phụng rộng rãi như Quan Hoàng Bảy, Quan Hoàng Mười hay Quan Hoàng Ba, thần tích về Quan Hoàng Năm ít phổ biến hơn, việc thờ riêng và thực hành hầu giá cũng không thường gặp.
Trong một số dòng truyền khẩu của người thực hành tín ngưỡng, Quan Hoàng Năm được liên hệ với tướng quân Hoàng Công Chất, thủ lĩnh cuộc khởi nghĩa nông dân thế kỷ XVIII, người có công cùng các thủ lĩnh địa phương đánh đuổi giặc Phẻ, giải phóng Mường Thanh và xây dựng căn cứ Thành Bản Phủ. Tuy nhiên, đây chủ yếu là cách lý giải hình thành trong đời sống tín ngưỡng, chưa có đủ tư liệu lịch sử để khẳng định Quan Hoàng Năm và Hoàng Công Chất vốn là một nhân vật duy nhất.
Quan Hoàng Năm là ai?
Vị trí của Quan Hoàng Năm trong hàng Tứ phủ Quan Hoàng
Trong cách sắp xếp phổ biến của điện thần Tứ phủ, hàng Quan Hoàng đứng sau hàng Ngũ vị Tôn Quan và hàng Tứ phủ Chầu Bà. Các vị trong hàng này thường được gọi theo thứ bậc từ Quan Hoàng Nhất đến Quan Hoàng Mười, dù mức độ phổ biến của từng vị không giống nhau.

Quan Hoàng Năm không phải Quan Lớn Đệ Ngũ
Quan Hoàng Năm đôi khi bị nhầm với Quan Lớn Đệ Ngũ Tuần Tranh do cả hai danh hiệu đều có yếu tố “Đệ Ngũ” hoặc “Năm”. Tuy nhiên, đây là hai vị thuộc hai hàng thánh khác nhau.
Vì sao thần tích Quan Hoàng Năm ít được biết đến?
Không phải tất cả các vị trong hàng Tứ phủ Quan Hoàng đều có hệ thống thần tích, đền thờ và bản văn phát triển đồng đều. Trong thực hành hầu đồng hiện nay, một số giá Quan Hoàng xuất hiện thường xuyên, trong khi một số giá rất hiếm khi được thỉnh.
Quan Hoàng Năm có phải tướng quân Hoàng Công Chất không?
Quan niệm được lưu truyền trong một số cộng đồng
Trong thực hành tín ngưỡng của một số cộng đồng, Quan Hoàng Năm được cho là đã giáng sinh làm tướng quân Hoàng Công Chất. Theo cách giải thích này, công lao bảo vệ vùng Mường Thanh, đánh đuổi giặc Phẻ và chăm lo đời sống nhân dân là cơ sở để Hoàng Công Chất được tôn kính, sau đó được đưa vào hệ thống Tứ phủ với danh hiệu Quan Hoàng Năm.
Chưa có căn cứ sử học để khẳng định hai hình tượng là một
Các nguồn lịch sử về Hoàng Công Chất ghi nhận ông là thủ lĩnh khởi nghĩa nông dân thời Lê Trung Hưng, hoạt động tại Sơn Nam, Thanh Hóa, miền Thượng Lào và Tây Bắc. Những tư liệu này tập trung vào diễn biến quân sự, địa bàn hoạt động, quan hệ với các lực lượng đương thời và quá trình xây dựng căn cứ Mường Thanh.
Sự khác nhau giữa nhân vật lịch sử và hình tượng thánh
| Nội dung | Tướng quân Hoàng Công Chất | Quan Hoàng Năm |
|---|---|---|
| Bản chất tư liệu | Nhân vật lịch sử có hoạt động được ghi chép | Hình tượng thuộc hệ thống điện thần Tứ phủ |
| Thời gian | Hoạt động chủ yếu trong giai đoạn 1739–1769 | Không có niên đại hình thành thống nhất |
| Không gian gắn bó | Sơn Nam, Thanh Hóa, Thượng Lào, Mường Thanh và Tây Bắc | Tùy theo bản đền và truyền thống thực hành |
| Công trạng | Lãnh đạo khởi nghĩa, phối hợp đánh giặc Phẻ, xây Thành Bản Phủ | Thần tích không thống nhất; một số nơi gắn với Hoàng Công Chất |
| Nơi tưởng niệm chính | Đền Hoàng Công Chất tại Thành Bản Phủ | Chưa ghi nhận hệ thống đền riêng phổ biến |
| Cách nhìn nhận phù hợp | Nhân vật lịch sử được nhân dân tưởng nhớ | Hình tượng tín ngưỡng được lưu truyền qua nghi lễ và truyền khẩu |
Việc phân biệt này không phủ nhận giá trị tín ngưỡng. Trái lại, nó giúp thấy rõ quá trình một nhân vật lịch sử có thể được cộng đồng tưởng niệm, huyền thoại hóa và đưa vào thế giới thiêng theo nhu cầu văn hóa của từng thời kỳ.
Tướng quân Hoàng Công Chất là ai?
Quê quán và bối cảnh lịch sử
Hoàng Công Chất sinh năm 1706, quê tại làng Hoàng Xá, huyện Thư Trì, trấn Sơn Nam Hạ, địa bàn nay thuộc xã Nguyên Xá, huyện Vũ Thư trước khi hệ thống đơn vị hành chính được sắp xếp lại. Ông sống trong giai đoạn xã hội Đàng Ngoài có nhiều biến động dưới chính quyền vua Lê – chúa Trịnh.
Thế kỷ XVIII, đời sống của một bộ phận lớn nông dân gặp nhiều khó khăn. Mâu thuẫn xã hội ngày càng sâu sắc, nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân liên tiếp bùng nổ. Trong bối cảnh đó xuất hiện những thủ lĩnh như Nguyễn Hữu Cầu, Nguyễn Danh Phương, Lê Duy Mật và Hoàng Công Chất.
Khoảng năm 1739, Hoàng Công Chất tham gia lực lượng của Nguyễn Cừ và Nguyễn Tuyển hoạt động ở vùng Sơn Nam. Sau khi lực lượng ban đầu tan rã, ông tiếp tục tập hợp dân nghèo, duy trì cuộc đấu tranh và xây dựng lực lượng riêng.
Nghĩa quân của Hoàng Công Chất hoạt động trên địa bàn đồng bằng nhiều sông ngòi, đầm lầy. Họ sử dụng thuyền nhỏ, di chuyển linh hoạt và nhiều lần chống lại các cuộc tiến công của quân đội Lê – Trịnh.
Hoạt động tại vùng Sơn Nam
Trong những năm đầu của cuộc khởi nghĩa, Hoàng Công Chất hoạt động chủ yếu tại các khu vực thuộc Thái Bình, Hưng Yên và Hà Nội ngày nay. Nghĩa quân từng làm chủ một số vùng, đánh vào phủ lỵ Khoái Châu và tổ chức nhiều trận tập kích.
Năm 1745, lợi dụng lực lượng triều đình phải tập trung đối phó với Nguyễn Hữu Cầu ở nơi khác, Hoàng Công Chất đưa quân về vùng Phú Xuyên, Thường Tín, mở rộng hoạt động tại phía nam kinh thành Thăng Long. Nghĩa quân bắt được viên trấn thủ Sơn Nam là Hoàng Công Kỳ.
Tuy nhiên, trước sức ép ngày càng lớn của quân đội triều đình, địa bàn đồng bằng không còn thuận lợi để duy trì lực lượng lâu dài. Sau khi nhiều phong trào khởi nghĩa cùng thời bị đàn áp, Hoàng Công Chất rút vào Thanh Hóa, rồi tiến dần lên vùng thượng lưu sông Mã.
Việc chuyển địa bàn hoạt động từ đồng bằng lên miền núi đánh dấu bước thay đổi quan trọng. Nghĩa quân không còn chỉ dựa vào nông dân vùng Sơn Nam mà bắt đầu liên kết với các cộng đồng người Thái, Lào, Khơ Mú, Lự và những lực lượng địa phương tại khu vực Tây Bắc.
Thành Bản Phủ – căn cứ của nghĩa quân Hoàng Công Chất
Quá trình xây dựng thành
Sau khi giải phóng Mường Thanh, Hoàng Công Chất ban đầu sử dụng thành Sam Mứn làm căn cứ. Tuy nhiên, vị trí của thành không còn phù hợp với yêu cầu phòng thủ và tổ chức lực lượng lâu dài.

Đời sống của cư dân dưới thời Hoàng Công Chất
Theo ký ức và truyền thống địa phương, trong thời gian Hoàng Công Chất đóng tại Mường Thanh, nhiều bản làng được phục hồi, sản xuất nông nghiệp dần ổn định và quan hệ giữa các cộng đồng dân cư được củng cố.
Những năm cuối của cuộc khởi nghĩa
Từ căn cứ Mường Thanh, lực lượng Hoàng Công Chất tiếp tục mở rộng hoạt động sang nhiều khu vực ở Tây Bắc. Nghĩa quân có thời gian phối hợp với lực lượng của Lê Duy Mật, một thủ lĩnh khác chống chính quyền Lê – Trịnh.
Lễ hội Thành Bản Phủ tưởng niệm Hoàng Công Chất
Thời gian truyền thống
Lễ hội Đền Hoàng Công Chất – Thành Bản Phủ được tổ chức hằng năm vào khoảng ngày 24 và 25 tháng Hai âm lịch. Thời điểm này gắn với hoạt động tưởng niệm ngày mất của tướng quân Hoàng Công Chất.
Ngày truyền thống theo âm lịch cần được phân biệt với lịch tổ chức cụ thể của từng năm. Tùy điều kiện thực tế, địa phương có thể mở rộng chương trình, tổ chức các hoạt động trước hoặc sau ngày chính lễ.

Phần lễ
Phần lễ thường có nghi thức dâng hương tưởng niệm Hoàng Công Chất, tướng Ngải, tướng Khanh cùng các nghĩa sĩ đã tham gia cuộc chiến giải phóng Mường Thanh.
Trong không gian lễ hội, yếu tố tưởng niệm lịch sử giữ vị trí trung tâm. Những thực hành tín ngưỡng khác nếu xuất hiện cần được nhìn nhận trong sự đa dạng của đời sống văn hóa, không nên làm lu mờ giá trị lịch sử của Hoàng Công Chất và cuộc đoàn kết bảo vệ Mường Thanh.
Phần hội
Phần hội có nhiều hoạt động văn hóa, văn nghệ và thể thao truyền thống của các dân tộc tại Điện Biên. Tùy từng năm có thể tổ chức múa xòe, ném còn, bắn nỏ, đẩy gậy, kéo co, đi cà kheo, trình diễn trang phục, giới thiệu ẩm thực và sản phẩm địa phương.