Ông tổ nghề thêu Lê Công Hành

Lê Công Hành là ông tổ nghề thêu Việt Nam, gắn với làng Quất Động, truyền nghề và để lại dấu ấn sâu đậm trong văn hóa làng nghề.

Trong ký ức của nhiều thế hệ thợ thêu Việt Nam, Lê Công Hành không chỉ là một danh nhân được nhắc đến trong câu chuyện về nguồn gốc nghề nghiệp. Ông còn là biểu tượng của sự học hỏi, sáng tạo, truyền nghề và đạo lý biết ơn người đi trước. Tên tuổi ông gắn bó đặc biệt với làng thêu Quất Động ở phía Nam Hà Nội, từ đó lan sang nhiều làng nghề và phố nghề khác.

Theo cách kể phổ biến hiện nay, Lê Công Hành là một vị quan dưới thời Lê Trung hưng, từng đi sứ phương Bắc rồi mang những kỹ thuật thêu và làm lọng tinh xảo về truyền dạy cho dân quê. Cộng đồng làm nghề tôn ông là tổ nghề, lập đền thờ, duy trì ngày giỗ và truyền lại nhiều giai thoại về trí tuệ của ông.

Tuy nhiên, khi tìm hiểu nhân vật này cần phân biệt giữa dữ kiện được nhiều tư liệu cùng ghi nhận với truyền thuyết nghề nghiệp và những vấn đề tiểu sử còn có ý kiến khác nhau. Nghề thêu đã tồn tại ở Việt Nam từ trước thời Lê Công Hành; công lao được cộng đồng ghi nhớ ở ông chủ yếu nằm ở việc tiếp thu, cải tiến, hệ thống hóa và phổ biến kỹ thuật, đưa nghề thêu bước sang một giai đoạn phát triển mới.

Lê Công Hành là ai?

Lê Công Hành được nhiều làng nghề và thợ thêu suy tôn là ông tổ nghề thêu Việt Nam. Trong cách kể thông dụng, ông có tên khai sinh là Trần Quốc Khái, sinh năm 1606 tại làng Quất Động, thuộc huyện Thượng Phúc, phủ Thường Tín, trấn Sơn Nam xưa.

Lê Công Hành (1606-1661)
Lê Công Hành (1606-1661)

Làng Quất Động trước đây thuộc xã Quất Động, huyện Thường Tín. Theo địa giới hành chính hiện hành, địa danh làng Quất Động nằm trong xã Thượng Phúc, thành phố Hà Nội. Xã Thượng Phúc ngày nay vẫn được biết đến là vùng có nhiều làng nghề thêu lâu đời, trong đó có Quất Động, Dũng Tiến và Đông Cứu.

Theo nguồn giới thiệu của ngành văn hóa Hà Nội, ông đỗ tiến sĩ năm 1637, ra làm quan dưới triều Lê và được cử đi sứ nhà Minh vào năm 1646. Sau chuyến đi, ông đem những kỹ thuật thêu và làm lọng học hỏi được về truyền dạy cho người dân quê hương. Ngày 12 tháng Sáu âm lịch, được cho là ngày mất của ông, trở thành ngày giỗ tổ nghề tại một số cộng đồng làm nghề thêu.

Có thể khái quát hình ảnh Lê Công Hành qua một số phương diện:

Phương diện Nội dung thường được lưu truyền
Quê quán Làng Quất Động, vùng Thường Tín xưa, nay thuộc xã Thượng Phúc, Hà Nội
Thời đại Thường được xếp vào thời Lê Trung hưng, thế kỷ XVII
Học vấn Theo cách kể phổ biến, đỗ tiến sĩ năm 1637
Hoạt động Làm quan, tham gia sứ bộ sang nhà Minh
Công lao với nghề Tiếp thu, cải tiến và truyền dạy kỹ thuật thêu, làm lọng
Danh xưng Ông tổ nghề thêu Việt Nam
Ngày tưởng niệm Ngày 12 tháng Sáu âm lịch tại nhiều nơi làm nghề

Những nội dung trên phản ánh truyền thống được phổ biến rộng rãi trong các tài liệu giới thiệu làng nghề. Riêng tên thật, chức quan, năm đi sứ và một số mốc tiểu sử vẫn còn những cách giải thích khác nhau, vì vậy không nên coi mọi chi tiết lưu truyền là kết luận lịch sử cuối cùng.

Quê hương Quất Động và môi trường hình thành một tổ nghề

Vùng đất làng nghề phía Nam Thăng Long

Quất Động nằm trong vùng văn hóa phía Nam kinh thành Thăng Long, nơi có mật độ làng nghề thủ công tương đối dày đặc. Trong lịch sử, cư dân nơi đây vừa canh tác nông nghiệp vừa phát triển các nghề phụ nhằm đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, nghi lễ, trang phục và trao đổi hàng hóa.

Thường Tín xưa được biết đến như một vùng “đất trăm nghề”. Bên cạnh thêu còn có nghề sơn, chạm khắc, làm đồ thờ, mộc, tiện, dệt, may và nhiều nghề thủ công khác. Sự gần gũi với kinh thành giúp sản phẩm làng nghề có điều kiện tiếp cận các nhu cầu cao cấp của tầng lớp quan lại, quý tộc, cơ sở tín ngưỡng và cư dân đô thị.

Nghề thêu trong môi trường ấy không phục vụ riêng quần áo thường ngày. Người thợ còn làm cờ, trướng, nghi môn, câu đối, tán, lọng, khăn phủ, áo lễ, trang phục sân khấu và nhiều loại đồ vải dùng trong đình, đền, chùa, phủ hoặc các nghi thức cộng đồng. Những sản phẩm này đòi hỏi kỹ thuật cao, sự chính xác về bố cục và hiểu biết tương đối sâu về hoa văn truyền thống.

Làng Quất Động trong ký ức nghề thêu

Quất Động thường được gọi là một trong những cái nôi tiêu biểu của nghề thêu tay ở đồng bằng Bắc Bộ. Ngay đầu làng có không gian thờ Lê Công Hành, cho thấy sự gắn kết giữa nghề nghiệp với đời sống tín ngưỡng cộng đồng.

Từ những sợi chỉ nhỏ và nền vải đơn sơ, người thợ Quất Động tạo nên nhiều loại hình sản phẩm như tranh phong cảnh, hoa lá, chim thú, chân dung, đồ nghi lễ và trang trí nội thất. Kỹ thuật thêu không dừng ở việc đưa chỉ xuyên qua vải mà còn bao gồm cách phối màu, tạo độ chuyển sáng tối, làm nổi hình khối và thể hiện thần thái của đối tượng.

Các kỹ thuật thường được nhắc đến trong nghề thêu Quất Động gồm đâm xô, nối đầu, chăng chặn, bó bạt, thắt gút, độn nổi, thêu kim tuyến và nhiều cách xử lý mũi chỉ khác. Mỗi kỹ thuật phù hợp với một loại đường nét hoặc bề mặt riêng. Thêu tóc, da mặt, mây trời, mặt nước, lông chim hay cánh hoa đều đòi hỏi cách đặt mũi kim khác nhau.

Môi trường làng nghề ấy tạo nên cơ sở để hình tượng Lê Công Hành trở thành trung tâm của ký ức cộng đồng. Ông được nhìn nhận như người truyền một vài thao tác kỹ thuật và là người mở ra một phương thức tổ chức nghề nghiệp và truyền dạy có hệ thống.

Thân thế Lê Công Hành theo cách kể phổ biến

Tên Trần Quốc Khái và con đường khoa cử

Theo nhiều bài giới thiệu làng nghề được công bố trong thời gian dài, Lê Công Hành có tên khai sinh là Trần Quốc Khái. Ông sinh năm 1606, từ nhỏ thông minh, ham học và sau này thi đỗ tiến sĩ dưới thời vua Lê Thần Tông.

Năm 1637 thường được nhắc đến như năm ông đỗ đại khoa. Sau khi bước vào quan trường, ông được giao những nhiệm vụ liên quan đến triều chính và ngoại giao. Một số tư liệu gọi ông là Thượng thư Bộ Công; một số nguồn khác lại ghi chức Tả Thị lang Bộ Công hoặc những chức tước không hoàn toàn giống nhau.

Sự khác biệt này cho thấy tiểu sử Lê Công Hành đã trải qua một quá trình truyền chép lâu dài, trong đó tư liệu lịch sử, thần tích, gia phả và ký ức nghề nghiệp có thể đã hòa trộn. Vì vậy, khi giới thiệu ông, cách diễn đạt phù hợp là “theo truyền thống phổ biến” hoặc “theo tư liệu làng nghề”, thay vì khẳng định tuyệt đối mọi chức danh.

Chuyến đi sứ phương Bắc

Mốc năm 1646 được ngành văn hóa Hà Nội và nhiều tài liệu làng nghề sử dụng khi nói về chuyến đi sứ của Lê Công Hành. Một số công trình được giới thiệu gần đây lại nêu năm 1636. Sự chênh lệch này chưa được giải thích thống nhất.

Điểm tương đối ổn định trong ký ức cộng đồng là ông từng tham gia một sứ bộ sang Trung Hoa. Trong thời gian ở phương Bắc, ông quan sát, tìm hiểu kỹ thuật thêu, cách làm lọng và phương pháp trang trí trên đồ vải. Sau khi về nước, ông không giữ kỹ thuật cho riêng mình mà truyền dạy lại cho cư dân quê hương.

Việc một vị quan đi sứ tiếp thu tri thức, kỹ thuật ở nước ngoài rồi đem về ứng dụng không phải là mô-típ xa lạ trong lịch sử làng nghề Việt Nam. Những câu chuyện tương tự còn được kể về tổ nghề sơn, nghề gốm, nghề dệt hoặc một số nghề thủ công khác. Qua đó, dân gian đề cao khả năng học hỏi nhưng đồng thời nhấn mạnh tinh thần biến tri thức tiếp nhận thành tài sản chung của cộng đồng.

Lê Công Hành có phải người sáng tạo ra nghề thêu Việt Nam?

Nghề thêu đã có từ trước thế kỷ XVII

Các dấu vết văn hóa và tư liệu cho thấy người Việt đã biết dệt, may, trang trí vải và sử dụng những hình thức thêu từ rất sớm. Thêu gắn với nhu cầu làm đẹp trang phục, trang trí nhà cửa, làm cờ hiệu, đồ nghi lễ và thể hiện địa vị xã hội.

Lê Công Hành đi sứ phương Bắc
Lê Công Hành đi sứ phương Bắc

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia nhận định nghề thêu đã xuất hiện ở Việt Nam trước thời Lê Công Hành. Đến khoảng thế kỷ XVII, nghề bước vào một giai đoạn phát triển mới nhờ quá trình đúc kết, cải tiến và truyền dạy kỹ thuật gắn với tên tuổi ông.

Do đó, không nên hiểu danh xưng “ông tổ nghề thêu” theo nghĩa Lê Công Hành là người đầu tiên trong lịch sử Việt Nam cầm kim thêu vải. Vai trò của ông gần với một người có công nâng cao kỹ thuật, mở rộng phạm vi sản xuất và đặt nền tảng cho một hệ thống làng nghề phát triển bền vững.

Khái niệm “tổ nghề” trong văn hóa Việt Nam

Trong xã hội truyền thống, tổ nghề có thể là người đầu tiên tạo ra một nghề, người du nhập nghề từ nơi khác, người cải tiến kỹ thuật hoặc người tổ chức truyền dạy nghề cho một cộng đồng.

Có những tổ nghề là nhân vật lịch sử với tiểu sử khá rõ ràng. Cũng có những vị tồn tại chủ yếu trong truyền thuyết, thần tích hoặc ký ức tập thể. Một số nghề cùng thờ nhiều vị tổ ở những khu vực khác nhau, phản ánh quá trình hình thành đa trung tâm của nghề nghiệp.

Việc suy tôn tổ nghề thể hiện ba nhu cầu của cộng đồng. Trước hết là giải thích nguồn gốc nghề. Thứ hai là xác lập những quy tắc đạo đức như tôn sư trọng đạo, giữ chữ tín và giúp đỡ đồng nghiệp. Thứ ba là tạo ra điểm quy tụ tinh thần cho những người cùng làm nghề.

Lê Công Hành đáp ứng đầy đủ những ý nghĩa đó. Ông vừa gắn với câu chuyện nguồn gốc, vừa đại diện cho trí tuệ nghề nghiệp, vừa trở thành trung tâm của các không gian thờ phụng và ngày giỗ tổ.

Công lao truyền dạy và mở mang nghề thêu

Truyền nghề tại Quất Động

Theo truyền thống địa phương, sau khi trở về từ chuyến đi sứ, Lê Công Hành bắt đầu truyền dạy kỹ thuật cho người dân Quất Động. Từ đây, nghề thêu dần trở thành sinh kế quan trọng bên cạnh nông nghiệp.

Ông tổ nghề thêu Lê Công Hành

Việc học nghề được thực hiện chủ yếu trong gia đình và phường thợ. Trẻ em quan sát người lớn căng khung, chọn chỉ, sang mẫu và đặt mũi kim. Khi đã quen với các đường thêu cơ bản, người học mới chuyển sang những phần khó như phối màu, tạo khối, thêu chân dung hoặc làm đồ nghi lễ.

Người làm nghề không chỉ cần đôi tay khéo léo. Họ phải có thị lực tốt, khả năng cảm nhận màu sắc, đức tính kiên trì và sự hiểu biết về hình tượng. Một bức thêu lớn có thể cần nhiều tuần hoặc nhiều tháng để hoàn thành, tùy độ phức tạp và số người cùng thực hiện.

Truyền sang các làng lân cận

Từ Quất Động, nghề thêu được truyền sang nhiều làng thuộc vùng Thường Tín. Các tên làng xuất hiện trong tư liệu có thể khác nhau theo từng thời kỳ và dị bản, nhưng thường nhắc đến những khu vực như Đào Xá, Đông Cứu, Hướng Xá và một số làng lân cận.

Ông tổ nghề thêu Lê Công Hành

Tại làng Đào Xá, đình Đông là nơi thờ Lê Công Hành và tổ chức giỗ tổ nghề vào ngày 12 tháng Sáu âm lịch. Cụm đình Đông, đình Tây và chùa Đào Xá đã được xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia vào năm 2000.

Đông Cứu lại nổi tiếng với dòng thêu trang phục cung đình, đồ nghi lễ, áo lễ và các hoa văn truyền thống. Theo thần tích và sắc phong được giới thiệu tại địa phương, cư dân làng cũng thờ Lê Công Hành làm tổ nghề, cho rằng kỹ thuật được truyền từ Quất Động sang.

Mỗi làng tiếp nhận nghề rồi phát triển thế mạnh riêng. Có nơi chuyên tranh thêu, có nơi nổi bật về thêu chân dung, có nơi làm cờ trướng, tán lọng, áo lễ hoặc phục dựng trang phục cung đình. Sự phân hóa ấy cho thấy truyền nghề không phải quá trình sao chép nguyên vẹn, mà luôn đi kèm khả năng sáng tạo của từng cộng đồng.

Từ làng nghề đến phố nghề Thăng Long

Những người thợ Quất Động và các làng lân cận dần lên kinh thành sinh sống, sản xuất và buôn bán. Họ góp phần hình thành các khu phố gắn với nghề thêu, làm lọng và kinh doanh đồ thêu.

Tư liệu về phố nghề Hà Nội cho biết trong khoảng thế kỷ XVII–XIX, người Quất Động đã đưa nghề vào Thăng Long. Phố Hàng Thêu về sau trở thành một phần của phố Hàng Trống; phố Hàng Lọng được gắn với khu vực đường Lê Duẩn ngày nay. Người thợ lập đình để thờ tổ nghề, duy trì mối liên hệ giữa cộng đồng ở kinh thành với quê gốc.

Quá trình này cho thấy ảnh hưởng của Lê Công Hành không giới hạn trong phạm vi một làng. Thông qua sự di chuyển của thợ thủ công, hình tượng tổ nghề theo họ đến phố thị, tạo nên mạng lưới nghề nghiệp nối làng quê với kinh thành.

Ngày giỗ tổ nghề thêu

Ngày 12 tháng Sáu âm lịch

Ngày 12 tháng Sáu âm lịch được nhiều cộng đồng làm nghề chọn làm ngày giỗ Lê Công Hành. Đây được xem là ngày mất của ông theo truyền thống phổ biến.

Ông tổ nghề thêu Lê Công Hành

Cần phân biệt ngày giỗ tổ truyền thống theo âm lịch với ngày tổ chức một sự kiện cụ thể. Tùy từng địa phương, nghi lễ có thể được tiến hành đúng ngày, trước ngày hoặc kết hợp với chương trình văn hóa vào thời điểm thuận lợi. Muốn biết lịch tổ chức của một năm nhất định cần căn cứ vào thông báo của chính quyền, ban quản lý di tích hoặc cộng đồng sở tại.

Tại đình Tú Thị còn có hoạt động tưởng niệm ngày sinh tổ nghề. Chẳng hạn, tháng 2 năm 2025, địa phương tổ chức lễ dâng hương kỷ niệm 419 năm ngày sinh Lê Công Hành, đi kèm trưng bày nghệ thuật thêu. Đây là hoạt động cụ thể của năm 2025, không nên hiểu là lịch cố định áp dụng giống nhau cho mọi năm.

Nội dung của lễ tưởng niệm

Nghi thức giỗ tổ thường bao gồm dâng hương, dâng lễ, đọc văn tế hoặc lời tưởng niệm, ôn lại công lao truyền nghề và gặp gỡ những người cùng làm nghề. Một số nơi tổ chức trưng bày sản phẩm, trình diễn kỹ thuật, trao đổi kinh nghiệm hoặc tôn vinh nghệ nhân.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận