Ông tổ nghề thêu Lê Công Hành

Lê Công Hành là ông tổ nghề thêu Việt Nam, gắn với làng Quất Động, truyền nghề và để lại dấu ấn sâu đậm trong văn hóa làng nghề.

Trong ký ức của nhiều thế hệ thợ thêu Việt Nam, Lê Công Hành không chỉ là một danh nhân được nhắc đến trong câu chuyện về nguồn gốc nghề nghiệp. Ông còn là biểu tượng của sự học hỏi, sáng tạo, truyền nghề và đạo lý biết ơn người đi trước. Tên tuổi ông gắn bó đặc biệt với làng thêu Quất Động ở phía Nam Hà Nội, từ đó lan sang nhiều làng nghề và phố nghề khác.

Theo cách kể phổ biến hiện nay, Lê Công Hành là một vị quan dưới thời Lê Trung hưng, từng đi sứ phương Bắc rồi mang những kỹ thuật thêu và làm lọng tinh xảo về truyền dạy cho dân quê. Cộng đồng làm nghề tôn ông là tổ nghề, lập đền thờ, duy trì ngày giỗ và truyền lại nhiều giai thoại về trí tuệ của ông.

Tuy nhiên, khi tìm hiểu nhân vật này cần phân biệt giữa dữ kiện được nhiều tư liệu cùng ghi nhận với truyền thuyết nghề nghiệp và những vấn đề tiểu sử còn có ý kiến khác nhau. Nghề thêu đã tồn tại ở Việt Nam từ trước thời Lê Công Hành; công lao được cộng đồng ghi nhớ ở ông chủ yếu nằm ở việc tiếp thu, cải tiến, hệ thống hóa và phổ biến kỹ thuật, đưa nghề thêu bước sang một giai đoạn phát triển mới.

Lê Công Hành là ai?

Lê Công Hành được nhiều làng nghề và thợ thêu suy tôn là ông tổ nghề thêu Việt Nam. Trong cách kể thông dụng, ông có tên khai sinh là Trần Quốc Khái, sinh năm 1606 tại làng Quất Động, thuộc huyện Thượng Phúc, phủ Thường Tín, trấn Sơn Nam xưa.

Ông tổ nghề thêu Lê Công Hành
Lê Công Hành (1606-1661)

Làng Quất Động trước đây thuộc xã Quất Động, huyện Thường Tín. Theo địa giới hành chính hiện hành, địa danh làng Quất Động nằm trong xã Thượng Phúc, thành phố Hà Nội. Xã Thượng Phúc ngày nay vẫn được biết đến là vùng có nhiều làng nghề thêu lâu đời, trong đó có Quất Động, Dũng Tiến và Đông Cứu.

Theo nguồn giới thiệu của ngành văn hóa Hà Nội, ông đỗ tiến sĩ năm 1637, ra làm quan dưới triều Lê và được cử đi sứ nhà Minh vào năm 1646. Sau chuyến đi, ông đem những kỹ thuật thêu và làm lọng học hỏi được về truyền dạy cho người dân quê hương. Ngày 12 tháng Sáu âm lịch, được cho là ngày mất của ông, trở thành ngày giỗ tổ nghề tại một số cộng đồng làm nghề thêu.

Có thể khái quát hình ảnh Lê Công Hành qua một số phương diện:

Phương diện Nội dung thường được lưu truyền
Quê quán Làng Quất Động, vùng Thường Tín xưa, nay thuộc xã Thượng Phúc, Hà Nội
Thời đại Thường được xếp vào thời Lê Trung hưng, thế kỷ XVII
Học vấn Theo cách kể phổ biến, đỗ tiến sĩ năm 1637
Hoạt động Làm quan, tham gia sứ bộ sang nhà Minh
Công lao với nghề Tiếp thu, cải tiến và truyền dạy kỹ thuật thêu, làm lọng
Danh xưng Ông tổ nghề thêu Việt Nam
Ngày tưởng niệm Ngày 12 tháng Sáu âm lịch tại nhiều nơi làm nghề

Những nội dung trên phản ánh truyền thống được phổ biến rộng rãi trong các tài liệu giới thiệu làng nghề. Riêng tên thật, chức quan, năm đi sứ và một số mốc tiểu sử vẫn còn những cách giải thích khác nhau, vì vậy không nên coi mọi chi tiết lưu truyền là kết luận lịch sử cuối cùng.

Quê hương Quất Động và môi trường hình thành một tổ nghề

Vùng đất làng nghề phía Nam Thăng Long

Quất Động nằm trong vùng văn hóa phía Nam kinh thành Thăng Long, nơi có mật độ làng nghề thủ công tương đối dày đặc. Trong lịch sử, cư dân nơi đây vừa canh tác nông nghiệp vừa phát triển các nghề phụ nhằm đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, nghi lễ, trang phục và trao đổi hàng hóa.

Thường Tín xưa được biết đến như một vùng “đất trăm nghề”. Bên cạnh thêu còn có nghề sơn, chạm khắc, làm đồ thờ, mộc, tiện, dệt, may và nhiều nghề thủ công khác. Sự gần gũi với kinh thành giúp sản phẩm làng nghề có điều kiện tiếp cận các nhu cầu cao cấp của tầng lớp quan lại, quý tộc, cơ sở tín ngưỡng và cư dân đô thị.

Nghề thêu trong môi trường ấy không chỉ phục vụ quần áo thường ngày. Người thợ còn làm cờ, trướng, nghi môn, câu đối, tán, lọng, khăn phủ, áo lễ, trang phục sân khấu và nhiều loại đồ vải dùng trong đình, đền, chùa, phủ hoặc các nghi thức cộng đồng. Những sản phẩm này đòi hỏi kỹ thuật cao, sự chính xác về bố cục và hiểu biết tương đối sâu về hoa văn truyền thống.

Làng Quất Động trong ký ức nghề thêu

Quất Động thường được gọi là một trong những cái nôi tiêu biểu của nghề thêu tay ở đồng bằng Bắc Bộ. Ngay đầu làng có không gian thờ Lê Công Hành, cho thấy sự gắn kết giữa nghề nghiệp với đời sống tín ngưỡng cộng đồng.

Từ những sợi chỉ nhỏ và nền vải đơn sơ, người thợ Quất Động tạo nên nhiều loại hình sản phẩm như tranh phong cảnh, hoa lá, chim thú, chân dung, đồ nghi lễ và trang trí nội thất. Kỹ thuật thêu không dừng ở việc đưa chỉ xuyên qua vải mà còn bao gồm cách phối màu, tạo độ chuyển sáng tối, làm nổi hình khối và thể hiện thần thái của đối tượng.

Các kỹ thuật thường được nhắc đến trong nghề thêu Quất Động gồm đâm xô, nối đầu, chăng chặn, bó bạt, thắt gút, độn nổi, thêu kim tuyến và nhiều cách xử lý mũi chỉ khác. Mỗi kỹ thuật phù hợp với một loại đường nét hoặc bề mặt riêng. Thêu tóc, da mặt, mây trời, mặt nước, lông chim hay cánh hoa đều đòi hỏi cách đặt mũi kim khác nhau.

Môi trường làng nghề ấy tạo nên cơ sở để hình tượng Lê Công Hành trở thành trung tâm của ký ức cộng đồng. Ông được nhìn nhận không chỉ như người truyền một vài thao tác kỹ thuật, mà còn là người mở ra một phương thức tổ chức nghề nghiệp và truyền dạy có hệ thống.

Thân thế Lê Công Hành theo cách kể phổ biến

Tên Trần Quốc Khái và con đường khoa cử

Theo nhiều bài giới thiệu làng nghề được công bố trong thời gian dài, Lê Công Hành có tên khai sinh là Trần Quốc Khái. Ông sinh năm 1606, từ nhỏ thông minh, ham học và sau này thi đỗ tiến sĩ dưới thời vua Lê Thần Tông.

Năm 1637 thường được nhắc đến như năm ông đỗ đại khoa. Sau khi bước vào quan trường, ông được giao những nhiệm vụ liên quan đến triều chính và ngoại giao. Một số tư liệu gọi ông là Thượng thư Bộ Công; một số nguồn khác lại ghi chức Tả Thị lang Bộ Công hoặc những chức tước không hoàn toàn giống nhau.

Sự khác biệt này cho thấy tiểu sử Lê Công Hành đã trải qua một quá trình truyền chép lâu dài, trong đó tư liệu lịch sử, thần tích, gia phả và ký ức nghề nghiệp có thể đã hòa trộn. Vì vậy, khi giới thiệu ông, cách diễn đạt phù hợp là “theo truyền thống phổ biến” hoặc “theo tư liệu làng nghề”, thay vì khẳng định tuyệt đối mọi chức danh.

Chuyến đi sứ phương Bắc

Mốc năm 1646 được ngành văn hóa Hà Nội và nhiều tài liệu làng nghề sử dụng khi nói về chuyến đi sứ của Lê Công Hành. Một số công trình được giới thiệu gần đây lại nêu năm 1636. Sự chênh lệch này chưa được giải thích thống nhất.

Điểm tương đối ổn định trong ký ức cộng đồng là ông từng tham gia một sứ bộ sang Trung Hoa. Trong thời gian ở phương Bắc, ông quan sát, tìm hiểu kỹ thuật thêu, cách làm lọng và phương pháp trang trí trên đồ vải. Sau khi về nước, ông không giữ kỹ thuật cho riêng mình mà truyền dạy lại cho cư dân quê hương.

Việc một vị quan đi sứ tiếp thu tri thức, kỹ thuật ở nước ngoài rồi đem về ứng dụng không phải là mô-típ xa lạ trong lịch sử làng nghề Việt Nam. Những câu chuyện tương tự còn được kể về tổ nghề sơn, nghề gốm, nghề dệt hoặc một số nghề thủ công khác. Qua đó, dân gian đề cao khả năng học hỏi nhưng đồng thời nhấn mạnh tinh thần biến tri thức tiếp nhận thành tài sản chung của cộng đồng.

Vấn đề tên thật và niên đại còn có ý kiến khác nhau

Cách giải thích Lê Công Hành là Trần Quốc Khái

Cách hiểu thông dụng nhất hiện nay đồng nhất Lê Công Hành với tiến sĩ Trần Quốc Khái, sinh năm 1606, đỗ tiến sĩ năm 1637 và mất năm 1661. Cách kể này xuất hiện trong nhiều tài liệu giới thiệu của cơ quan văn hóa, báo chí, địa phương và cộng đồng làng nghề.

Theo cách giải thích đó, “Lê Công Hành” có thể là tên được ban hoặc tên gọi gắn với công trạng của ông dưới triều Lê. Một số nguồn cho rằng ông được ban quốc tính họ Lê, sau đó tên Lê Công Hành trở thành danh xưng được hậu thế sử dụng phổ biến hơn tên khai sinh.

Năm 2025, lễ dâng hương kỷ niệm 419 năm ngày sinh ông tổ nghề thêu được tổ chức tại đình Tú Thị ở Hà Nội cũng sử dụng mốc sinh năm 1606 và tên khai sinh Trần Quốc Khái. Điều này cho thấy đây vẫn là cách nhận diện được các cơ quan và cộng đồng thực hành thờ tổ nghề lựa chọn trong các hoạt động tưởng niệm đương đại.

Giả thuyết Lê Công Hành và Trần Quốc Khái là hai người

Bên cạnh cách hiểu phổ biến, một số nhà nghiên cứu cho rằng Lê Công Hành và Trần Quốc Khái có thể là hai nhân vật khác nhau. Theo hướng nghiên cứu này, vị tổ nghề thêu có thể mang tên Bùi Công Hành, sống vào giai đoạn cuối Trần, đầu Lê, sớm hơn nhân vật Trần Quốc Khái khoảng hai thế kỷ.

Những người theo quan điểm này dựa vào một số dấu vết tại di tích, gia phả và sự khác biệt giữa các mốc khoa cử, niên đại hoặc tên gọi. Họ cho rằng sự trùng hợp về quê quán, năm ban sắc hay ký ức địa phương có thể khiến tiểu sử hai người dần được ghép lại trong quá trình truyền tụng.

Cho đến nay, vấn đề này chưa có sự thống nhất rộng rãi. Việc nêu ra ý kiến khác biệt không nhằm phủ nhận tín ngưỡng thờ tổ nghề, mà giúp người đọc nhận thức rõ giới hạn của tư liệu. Một nhân vật được cộng đồng thờ phụng có thể đồng thời mang hai lớp giá trị: lớp tiểu sử lịch sử cần tiếp tục khảo cứu và lớp biểu tượng văn hóa đã được cộng đồng xác lập qua nhiều thế hệ.

Trong khuôn khổ tìm hiểu văn hóa làng nghề, có thể tiếp tục sử dụng tên Lê Công Hành theo cách gọi truyền thống, nhưng cần tránh coi mọi chi tiết trong thần tích hoặc giai thoại là sự kiện đã được chứng minh đầy đủ.

Giai thoại thử tài trên lầu cao

Câu chuyện được truyền lại

Giai thoại nổi tiếng nhất về Lê Công Hành kể rằng trong chuyến đi sứ, vua hoặc quan lại phương Bắc muốn thử trí sứ thần nước Nam nên mời ông lên một tòa lầu cao rồi rút thang, để ông lại một mình.

Trên lầu chỉ có một số vật dụng như chum nước, tượng Phật, nghi môn thêu và những chiếc lọng. Trước hoàn cảnh khó khăn, Lê Công Hành không hoảng sợ mà bình tĩnh quan sát. Ông nhận ra tượng được làm từ một loại bột có thể ăn được, nhờ đó có thức ăn duy trì trong những ngày bị giữ trên lầu.

Trong thời gian ấy, ông tháo các phần của nghi môn và lọng để nghiên cứu kết cấu, cách đặt mũi chỉ, phối màu và phương pháp tạo hình. Khi nguồn thức ăn, nước uống gần hết, ông sử dụng những chiếc lọng để hỗ trợ việc xuống đất an toàn.

Câu chuyện còn được kể với nhiều dị bản. Có bản nói lầu cao chín tầng; có bản nhắc đến pho tượng làm bằng bột chè lam; có bản nhấn mạnh ba chữ “Phật tại tâm” giúp ông nhận ra tượng có thể dùng làm thức ăn. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia từng giới thiệu tương đối đầy đủ dị bản gồm lầu cao, tượng bằng bột, chum nước, nghi môn thêu và hai chiếc lọng.

Không nên hiểu giai thoại như một biên bản lịch sử

Giai thoại trên có cấu trúc gần với truyện kể dân gian về người trí thức thông minh vượt qua thử thách. Trong đó, các chi tiết được sắp đặt để làm nổi bật sự bình tĩnh, năng lực quan sát, khả năng học nghề và lòng tự trọng của một sứ thần.

Hình ảnh “tượng làm bằng bột” cho thấy khả năng nhìn xuyên qua vẻ bề ngoài. Việc tháo lọng và nghi môn thể hiện tư duy học nghề bằng quan sát trực tiếp. Hành động sử dụng lọng để thoát khỏi lầu cao tượng trưng cho khả năng biến kiến thức thành giải pháp thực tế.

Vì vậy, giá trị quan trọng của câu chuyện không nằm ở việc xác định từng chi tiết có diễn ra đúng như lời kể hay không. Giai thoại giúp cộng đồng trình bày một quan niệm về người tổ nghề: phải thông minh, kiên nhẫn, không khuất phục trước nghịch cảnh và biết học cái hay để làm giàu cho quê hương.

Từ thử thách cá nhân đến tri thức cộng đồng

Nếu câu chuyện chỉ kết thúc ở việc Lê Công Hành thoát khỏi lầu cao, ông mới chỉ là một nhân vật mưu trí. Điều khiến ông trở thành tổ nghề nằm ở phần sau: khi về nước, ông truyền lại những gì đã học được cho người dân.

Trong văn hóa làng nghề, người biết nghề nhưng giữ kín cho riêng mình chưa chắc được cộng đồng ghi nhớ lâu dài. Vị tổ nghề được tôn vinh thường là người trao truyền kỹ năng, tạo sinh kế và mở đường cho nhiều thế hệ cùng phát triển.

Giai thoại về Lê Công Hành vì thế đồng thời là câu chuyện về đạo đức truyền nghề. Tri thức chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chia sẻ, thực hành, cải tiến và tiếp tục trao lại cho đời sau.

Lê Công Hành có phải người sáng tạo ra nghề thêu Việt Nam?

Nghề thêu đã có từ trước thế kỷ XVII

Các dấu vết văn hóa và tư liệu cho thấy người Việt đã biết dệt, may, trang trí vải và sử dụng những hình thức thêu từ rất sớm. Thêu gắn với nhu cầu làm đẹp trang phục, trang trí nhà cửa, làm cờ hiệu, đồ nghi lễ và thể hiện địa vị xã hội.

Ông tổ nghề thêu Lê Công Hành
Lê Công Hành đi sứ phương Bắc

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia nhận định nghề thêu đã xuất hiện ở Việt Nam trước thời Lê Công Hành. Đến khoảng thế kỷ XVII, nghề bước vào một giai đoạn phát triển mới nhờ quá trình đúc kết, cải tiến và truyền dạy kỹ thuật gắn với tên tuổi ông.

Do đó, không nên hiểu danh xưng “ông tổ nghề thêu” theo nghĩa Lê Công Hành là người đầu tiên trong lịch sử Việt Nam cầm kim thêu vải. Vai trò của ông gần với một người có công nâng cao kỹ thuật, mở rộng phạm vi sản xuất và đặt nền tảng cho một hệ thống làng nghề phát triển bền vững.

Khái niệm “tổ nghề” trong văn hóa Việt Nam

Trong xã hội truyền thống, tổ nghề có thể là người đầu tiên tạo ra một nghề, người du nhập nghề từ nơi khác, người cải tiến kỹ thuật hoặc người tổ chức truyền dạy nghề cho một cộng đồng.

Có những tổ nghề là nhân vật lịch sử với tiểu sử khá rõ ràng. Cũng có những vị tồn tại chủ yếu trong truyền thuyết, thần tích hoặc ký ức tập thể. Một số nghề cùng thờ nhiều vị tổ ở những khu vực khác nhau, phản ánh quá trình hình thành đa trung tâm của nghề nghiệp.

Việc suy tôn tổ nghề thể hiện ba nhu cầu của cộng đồng. Trước hết là giải thích nguồn gốc nghề. Thứ hai là xác lập những quy tắc đạo đức như tôn sư trọng đạo, giữ chữ tín và giúp đỡ đồng nghiệp. Thứ ba là tạo ra điểm quy tụ tinh thần cho những người cùng làm nghề.

Lê Công Hành đáp ứng đầy đủ những ý nghĩa đó. Ông vừa gắn với câu chuyện nguồn gốc, vừa đại diện cho trí tuệ nghề nghiệp, vừa trở thành trung tâm của các không gian thờ phụng và ngày giỗ tổ.

Công lao truyền dạy và mở mang nghề thêu

Truyền nghề tại Quất Động

Theo truyền thống địa phương, sau khi trở về từ chuyến đi sứ, Lê Công Hành bắt đầu truyền dạy kỹ thuật cho người dân Quất Động. Từ đây, nghề thêu dần trở thành sinh kế quan trọng bên cạnh nông nghiệp.

Ông tổ nghề thêu Lê Công Hành

Việc học nghề được thực hiện chủ yếu trong gia đình và phường thợ. Trẻ em quan sát người lớn căng khung, chọn chỉ, sang mẫu và đặt mũi kim. Khi đã quen với các đường thêu cơ bản, người học mới chuyển sang những phần khó như phối màu, tạo khối, thêu chân dung hoặc làm đồ nghi lễ.

Người làm nghề không chỉ cần đôi tay khéo léo. Họ phải có thị lực tốt, khả năng cảm nhận màu sắc, đức tính kiên trì và sự hiểu biết về hình tượng. Một bức thêu lớn có thể cần nhiều tuần hoặc nhiều tháng để hoàn thành, tùy độ phức tạp và số người cùng thực hiện.

Truyền sang các làng lân cận

Từ Quất Động, nghề thêu được truyền sang nhiều làng thuộc vùng Thường Tín. Các tên làng xuất hiện trong tư liệu có thể khác nhau theo từng thời kỳ và dị bản, nhưng thường nhắc đến những khu vực như Đào Xá, Đông Cứu, Hướng Xá và một số làng lân cận.

Ông tổ nghề thêu Lê Công Hành

Tại làng Đào Xá, đình Đông là nơi thờ Lê Công Hành và tổ chức giỗ tổ nghề vào ngày 12 tháng Sáu âm lịch. Cụm đình Đông, đình Tây và chùa Đào Xá đã được xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia vào năm 2000.

Đông Cứu lại nổi tiếng với dòng thêu trang phục cung đình, đồ nghi lễ, áo lễ và các hoa văn truyền thống. Theo thần tích và sắc phong được giới thiệu tại địa phương, cư dân làng cũng thờ Lê Công Hành làm tổ nghề, cho rằng kỹ thuật được truyền từ Quất Động sang.

Mỗi làng tiếp nhận nghề rồi phát triển thế mạnh riêng. Có nơi chuyên tranh thêu, có nơi nổi bật về thêu chân dung, có nơi làm cờ trướng, tán lọng, áo lễ hoặc phục dựng trang phục cung đình. Sự phân hóa ấy cho thấy truyền nghề không phải quá trình sao chép nguyên vẹn, mà luôn đi kèm khả năng sáng tạo của từng cộng đồng.

Từ làng nghề đến phố nghề Thăng Long

Những người thợ Quất Động và các làng lân cận dần lên kinh thành sinh sống, sản xuất và buôn bán. Họ góp phần hình thành các khu phố gắn với nghề thêu, làm lọng và kinh doanh đồ thêu.

Tư liệu về phố nghề Hà Nội cho biết trong khoảng thế kỷ XVII–XIX, người Quất Động đã đưa nghề vào Thăng Long. Phố Hàng Thêu về sau trở thành một phần của phố Hàng Trống; phố Hàng Lọng được gắn với khu vực đường Lê Duẩn ngày nay. Người thợ lập đình để thờ tổ nghề, duy trì mối liên hệ giữa cộng đồng ở kinh thành với quê gốc.

Quá trình này cho thấy ảnh hưởng của Lê Công Hành không giới hạn trong phạm vi một làng. Thông qua sự di chuyển của thợ thủ công, hình tượng tổ nghề theo họ đến phố thị, tạo nên mạng lưới nghề nghiệp nối làng quê với kinh thành.

Những sản phẩm gắn với truyền thống nghề thêu

Đồ thêu trong không gian tín ngưỡng

Một bộ phận quan trọng của nghề thêu truyền thống phục vụ đình, đền, chùa, phủ, nhà thờ họ và các nghi thức cộng đồng. Người thợ làm nghi môn, cửa võng bằng vải, câu đối thêu, trướng, cờ, tán, lọng, khăn phủ và nhiều loại áo lễ.

Các sản phẩm này thường sử dụng hình tượng rồng, phượng, mây, sóng nước, hoa sen, hoa cúc, chữ Hán, linh vật hoặc các mô-típ cát tường. Ý nghĩa của hoa văn phụ thuộc vào không gian sử dụng, truyền thống địa phương và đối tượng được thờ phụng.

Đây là lĩnh vực đòi hỏi người thợ hiểu mẫu cổ và tuân thủ quy cách. Việc thay đổi tùy tiện màu sắc, vị trí hoặc hình tượng có thể làm sai lệch ý nghĩa của hiện vật. Bởi vậy, ngoài kỹ thuật, người thêu đồ nghi lễ còn cần được truyền dạy tri thức văn hóa.

Trang phục và đồ dùng cung đình

Những làng thêu như Đông Cứu nổi tiếng với việc làm hoặc phục dựng áo mũ, trang phục nghi lễ và đồ dùng mang phong cách cung đình. Kỹ thuật thường bao gồm thêu kim tuyến, độn nổi, tạo vảy, xử lý các mảng rồng mây và phối màu theo quy tắc.

Không phải mọi sản phẩm được gọi là “thêu cung đình” hiện nay đều là cổ vật hoặc bản phục dựng chính xác. Việc phục dựng trang phục lịch sử đòi hỏi nghiên cứu hiện vật, hình ảnh, văn bản và quy chế từng triều đại. Những sản phẩm sáng tạo dựa trên cảm hứng truyền thống cần được phân biệt với bản phục dựng khoa học.

Tranh thêu và chân dung

Về sau, tranh thêu trở thành dòng sản phẩm được biết đến rộng rãi. Người thợ thể hiện phong cảnh làng quê, danh lam thắng cảnh, hoa lá, chim thú và chân dung nhân vật.

Khác với thêu hoa văn trang trí, thêu tranh yêu cầu khả năng xử lý ánh sáng, chiều sâu và sắc độ. Một vùng màu tưởng như đồng nhất có thể cần nhiều sắc chỉ gần nhau. Hướng mũi thêu quyết định cảm giác về bề mặt, độ mềm của tóc, nếp vải, ánh nước hoặc cánh hoa.

Nhiều nghệ nhân Quất Động đã tạo được danh tiếng bằng tranh chân dung và tranh phong cảnh. Dù máy thêu công nghiệp có thể sản xuất nhanh, sản phẩm thêu tay vẫn mang dấu ấn riêng của người thực hiện, thể hiện qua cách xử lý mũi chỉ và cảm xúc trong từng chi tiết.

Các không gian thờ Lê Công Hành

Đền thờ tại làng Quất Động

Không gian thờ Lê Công Hành tại Quất Động là địa điểm quan trọng nhất đối với ký ức về vị tổ nghề. Ngôi đền nằm trong không gian làng cổ, gần khu vực đầu làng, gắn với cây đa và cảnh quan truyền thống.

Đây không chỉ là nơi dâng hương. Đối với người thợ, đền thờ còn tượng trưng cho nguồn gốc nghề nghiệp. Những người học nghề, mở xưởng hoặc trở về quê thường đến tưởng niệm tổ nghề như một cách bày tỏ lòng biết ơn.

Khi đề cập đến ngôi đền, cần lưu ý địa chỉ hành chính đã thay đổi. Cách ghi phù hợp hiện nay là đền thờ tổ nghề tại làng Quất Động, xã Thượng Phúc, thành phố Hà Nội; không tiếp tục sử dụng địa chỉ xã Quất Động, huyện Thường Tín như một địa chỉ hành chính hiện hành.

Đình Tú Thị tại Hà Nội

Đình Tú Thị, còn được gọi là đình Tú Đình Thị, là một không gian thờ tổ nghề thêu trong khu phố cổ Hà Nội. Đình nằm tại số 2A ngõ Yên Thái, gắn với cộng đồng thợ thêu Quất Động từng lên kinh thành lập nghiệp.

Tên gọi “Tú Thị” có thể hiểu là chợ của những người làm nghề thêu. Đình vừa mang chức năng tín ngưỡng vừa là dấu tích của quá trình hình thành phố nghề Thăng Long.

Không rõ chính xác thời điểm đình được khởi dựng. Văn bia còn lại ghi nhận một lần trùng tu vào năm Thành Thái thứ ba, tức năm 1891. Công trình có bố cục gồm nhiều lớp nhà, lưu giữ hoành phi, câu đối, ngai thờ, đồ thêu và một số di vật liên quan đến cộng đồng nghề.

Ngày nay, đình vẫn là nơi diễn ra các hoạt động dâng hương, trưng bày và giới thiệu nghệ thuật thêu. Đây là một ví dụ tiêu biểu cho việc không gian thờ tổ nghề có thể trở thành địa điểm kết nối di sản với sáng tạo đương đại.

Đình Đông Đào Xá và các điểm thờ khác

Đình Đông Đào Xá vốn là nơi thờ Lê Công Hành, sau trở thành một bộ phận trong cụm di tích đình Đông, đình Tây và chùa Đào Xá. Hằng năm, cộng đồng tổ chức giỗ tổ nghề vào ngày 12 tháng Sáu âm lịch.

Ngoài ra, truyền thống địa phương còn nhắc đến đền Ngũ Xã hoặc Ngũ Xá, nơi một số làng cùng thờ tổ nghề. Tên gọi các làng trong từng nguồn có thể không hoàn toàn thống nhất, phản ánh sự thay đổi địa danh và quá trình truyền chép.

Hệ thống điểm thờ cho thấy nghề thêu từng hình thành một mạng lưới cộng đồng rộng. Cùng thờ một vị tổ giúp các làng nhận thức rằng họ chia sẻ nguồn gốc nghề nghiệp, dù mỗi nơi phát triển kỹ thuật và sản phẩm riêng.

Ngày giỗ tổ nghề thêu

Ngày 12 tháng Sáu âm lịch

Ngày 12 tháng Sáu âm lịch được nhiều cộng đồng làm nghề chọn làm ngày giỗ Lê Công Hành. Đây được xem là ngày mất của ông theo truyền thống phổ biến.

Ông tổ nghề thêu Lê Công Hành

Cần phân biệt ngày giỗ tổ truyền thống theo âm lịch với ngày tổ chức một sự kiện cụ thể. Tùy từng địa phương, nghi lễ có thể được tiến hành đúng ngày, trước ngày hoặc kết hợp với chương trình văn hóa vào thời điểm thuận lợi. Muốn biết lịch tổ chức của một năm nhất định cần căn cứ vào thông báo của chính quyền, ban quản lý di tích hoặc cộng đồng sở tại.

Tại đình Tú Thị còn có hoạt động tưởng niệm ngày sinh tổ nghề. Chẳng hạn, tháng 2 năm 2025, địa phương tổ chức lễ dâng hương kỷ niệm 419 năm ngày sinh Lê Công Hành, đi kèm trưng bày nghệ thuật thêu. Đây là hoạt động cụ thể của năm 2025, không nên hiểu là lịch cố định áp dụng giống nhau cho mọi năm.

Nội dung của lễ tưởng niệm

Nghi thức giỗ tổ thường bao gồm dâng hương, dâng lễ, đọc văn tế hoặc lời tưởng niệm, ôn lại công lao truyền nghề và gặp gỡ những người cùng làm nghề. Một số nơi tổ chức trưng bày sản phẩm, trình diễn kỹ thuật, trao đổi kinh nghiệm hoặc tôn vinh nghệ nhân.

Lễ vật phụ thuộc vào lệ làng và điều kiện của cộng đồng. Ý nghĩa cốt lõi không nằm ở mâm lễ lớn hay nhỏ mà ở sự thành kính, tinh thần biết ơn và trách nhiệm tiếp nối nghề.

Trong thực hành tín ngưỡng của người làm nghề, có người cầu mong công việc thuận lợi hoặc đôi tay tinh tiến. Đây là nguyện vọng cá nhân và quan niệm dân gian, không nên diễn giải rằng việc dâng lễ chắc chắn đem lại đơn hàng, tài lộc hoặc thành công nghề nghiệp.

Ý nghĩa của tín ngưỡng thờ tổ nghề

Thể hiện đạo lý uống nước nhớ nguồn

Người thợ có thể học nghề từ cha mẹ, nghệ nhân hoặc người chủ xưởng, nhưng phía sau những người thầy trực tiếp còn có lịch sử lâu dài của cả cộng đồng. Thờ tổ nghề giúp người làm nghề nhận thức rằng kỹ năng mình có được là kết quả tích lũy của nhiều thế hệ.

Dâng hương tưởng niệm Lê Công Hành vì thế là một biểu hiện của đạo lý uống nước nhớ nguồn. Người thợ biết trân trọng công lao khai mở, truyền dạy và bảo vệ nghề.

Xây dựng đạo đức nghề nghiệp

Hình tượng tổ nghề thường gắn với những phẩm chất được cộng đồng đề cao. Ở Lê Công Hành, đó là sự thông minh, bình tĩnh, ham học hỏi, khéo léo và sẵn sàng chia sẻ tri thức.

Từ những phẩm chất ấy, người thợ tự nhắc mình phải làm sản phẩm cẩn thận, giữ uy tín, không gian dối về chất lượng và không làm tổn hại danh tiếng của làng nghề. Tôn kính tổ nghề nhưng làm hàng cẩu thả, sao chép thiếu trách nhiệm hoặc đánh lừa khách hàng sẽ đi ngược lại ý nghĩa của việc thờ tổ.

Tạo mối liên kết giữa những người cùng nghề

Ngày giỗ tổ là dịp những người làm nghề gặp nhau, chia sẻ khó khăn và trao đổi kỹ thuật. Trong xã hội truyền thống, đây còn là lúc phường nghề củng cố quan hệ, giải quyết công việc chung và truyền dạy quy tắc cho thế hệ trẻ.

Trong bối cảnh hiện đại, chức năng kết nối ấy vẫn còn giá trị. Nghệ nhân, nhà thiết kế, người nghiên cứu, cơ sở đào tạo và người kinh doanh có thể gặp nhau tại không gian thờ tổ để tìm cách đưa nghề thích ứng với nhu cầu mới.

Gìn giữ căn tính của làng nghề

Khi thị trường thay đổi, một làng có thể giảm số hộ làm nghề hoặc chuyển sang ngành nghề khác. Đền thờ tổ, ngày giỗ và các câu chuyện truyền nghề trở thành những điểm tựa giúp cộng đồng không quên căn tính văn hóa của mình.

Tuy nhiên, bảo tồn căn tính không đồng nghĩa với đóng băng nghề trong quá khứ. Tinh thần của Lê Công Hành chính là học hỏi và cải tiến. Vì vậy, đổi mới mẫu mã, kết hợp thiết kế hiện đại và ứng dụng công nghệ có thể được xem là tiếp nối truyền thống, miễn là tôn trọng giá trị cốt lõi và quyền lợi của người thợ.

Di sản của Lê Công Hành trong đời sống hiện nay

Sự tiếp nối của nghề thêu tay

Máy thêu công nghiệp có ưu thế về tốc độ, số lượng và giá thành. Điều này khiến nhiều sản phẩm thêu tay khó cạnh tranh trong phân khúc hàng phổ thông.

Dù vậy, thêu tay vẫn có vị trí riêng ở những sản phẩm đòi hỏi tính độc bản, giá trị nghệ thuật, phục dựng mẫu cổ hoặc thể hiện cảm xúc cá nhân. Sự khác biệt nằm ở độ linh hoạt của mũi chỉ, khả năng xử lý sắc độ và dấu ấn của người thợ.

Nhiều nghệ nhân Quất Động vẫn duy trì nghề, đào tạo người trẻ, truyền dạy cho người khuyết tật hoặc đưa tranh thêu đến các triển lãm. Những hoạt động ấy cho thấy di sản của tổ nghề không chỉ được gìn giữ bằng nghi lễ, mà còn bằng việc tiếp tục tạo ra sản phẩm.

Những khó khăn của làng nghề

Nghề thêu tay hiện phải đối diện với nhiều thách thức:

  • Thời gian đào tạo kéo dài trong khi thu nhập ban đầu chưa cao.
  • Người trẻ có nhiều lựa chọn nghề nghiệp khác.
  • Sản phẩm công nghiệp cạnh tranh về giá.
  • Thị trường chưa phân biệt rõ thêu tay với thêu máy.
  • Mẫu mã truyền thống đôi khi chưa phù hợp với không gian sống hiện đại.
  • Việc sao chép thiết kế và sử dụng hoa văn thiếu hiểu biết có thể làm giảm giá trị nghề.

Nếu chỉ tổ chức giỗ tổ mà không tạo điều kiện cho người thợ sống được bằng nghề, hoạt động bảo tồn sẽ khó bền vững. Tôn vinh Lê Công Hành cần đi cùng chính sách đào tạo, bảo vệ thiết kế, xây dựng thị trường và nâng cao vị thế của lao động thủ công.

Bảo tồn bằng giáo dục và sáng tạo

Trẻ em tại làng nghề nên được tiếp cận lịch sử địa phương, tham quan đền thờ tổ và trải nghiệm những mũi thêu cơ bản. Việc giáo dục không nhất thiết buộc mọi em phải trở thành thợ, mà giúp thế hệ trẻ hiểu giá trị của nghề cha ông.

Các trường mỹ thuật, thời trang và thiết kế có thể hợp tác với nghệ nhân để nghiên cứu kỹ thuật truyền thống. Khi hoa văn cổ được ứng dụng trên sản phẩm mới, cần ghi nhận nguồn gốc, tôn trọng tri thức cộng đồng và tránh sử dụng tùy tiện các hình tượng có ý nghĩa nghi lễ.

Không gian như đình Tú Thị có thể trở thành nơi tổ chức trình diễn, trưng bày và trao đổi nghề nghiệp. Việc một lễ dâng hương được kết hợp với triển lãm thêu cho thấy tín ngưỡng thờ tổ nghề có thể đồng hành cùng sáng tạo, thay vì chỉ tồn tại như một nghi lễ khép kín.

Nên nhìn nhận Lê Công Hành như thế nào?

Trước hết, cần tôn trọng việc nhiều thế hệ thợ thêu suy tôn Lê Công Hành là tổ nghề. Đây là một thực hành văn hóa có lịch sử lâu dài, phản ánh đạo lý biết ơn và nhu cầu gắn kết cộng đồng.

Thứ hai, phải phân biệt sự tôn kính với việc tuyệt đối hóa truyền thuyết. Câu chuyện lầu cao, tượng bột và lọng là giai thoại dân gian giàu ý nghĩa biểu tượng, chưa thể sử dụng như bằng chứng duy nhất để xác định tiểu sử lịch sử.

Thứ ba, cần thừa nhận những vấn đề còn đang được nghiên cứu, nhất là tên thật, thời đại, chức quan và mốc đi sứ. Việc trình bày các quan điểm khác nhau không làm giảm giá trị của tổ nghề, mà giúp di sản được tiếp cận trung thực hơn.

Thứ tư, không nên hiểu Lê Công Hành là người tạo ra toàn bộ nghề thêu Việt Nam từ con số không. Nghề thêu đã tồn tại từ trước và phát triển trong nhiều cộng đồng dân tộc, vùng miền khác nhau. Công lao được gắn với ông chủ yếu là tiếp thu, nâng cao và phổ biến một hệ thống kỹ thuật tại Quất Động cùng khu vực lân cận.

Cuối cùng, cách tưởng nhớ thiết thực nhất không chỉ là dâng hương. Đó còn là tôn trọng người thợ, trả công xứng đáng cho lao động thủ công, bảo vệ mẫu thiết kế, đào tạo người kế nghiệp và đưa sản phẩm thêu vào đời sống đương đại một cách có trách nhiệm.

Kết luận

Lê Công Hành là một trong những hình tượng tổ nghề tiêu biểu của văn hóa thủ công Việt Nam. Từ làng Quất Động, tên tuổi ông gắn với quá trình truyền dạy, cải tiến và mở mang nghề thêu, rồi theo chân người thợ đi đến các làng nghề và phố nghề của Thăng Long – Hà Nội.

Xung quanh thân thế của ông vẫn còn những vấn đề cần tiếp tục khảo cứu. Cách kể phổ biến đồng nhất Lê Công Hành với tiến sĩ Trần Quốc Khái ở thế kỷ XVII, trong khi một số ý kiến cho rằng đây có thể là hai nhân vật khác nhau. Các giai thoại về chuyến đi sứ và thử thách trên lầu cao cũng nên được nhìn nhận như truyền thuyết nghề nghiệp, chứa đựng thông điệp văn hóa hơn là bản ghi chép lịch sử nguyên vẹn.

Điều ít thay đổi trong ký ức cộng đồng là hình ảnh một con người biết học hỏi, biết sáng tạo và không giữ tri thức cho riêng mình. Chính tinh thần truyền nghề ấy đã giúp những mũi kim nhỏ bé nối liền nhiều thế hệ, tạo nên tranh thêu, áo lễ, cờ trướng, tán lọng và biết bao sản phẩm mang dấu ấn tài hoa của người Việt.

Tưởng nhớ ông tổ nghề thêu Lê Công Hành vì thế không chỉ là trở về với một câu chuyện xa xưa. Đó còn là lời nhắc về trách nhiệm gìn giữ tri thức thủ công, trân trọng người lao động và tiếp tục làm cho nghề truyền thống có chỗ đứng trong đời sống hôm nay.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.438 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận