Hướng dẫn xưng tội song ngữ Việt – Pháp với các mẫu câu dễ dùng, Kinh Ăn Năn Tội và lưu ý cần biết khi lãnh Bí tích Hòa Giải.
Đối với người Công giáo Việt Nam đang sinh sống, học tập, lao động hoặc du lịch tại một quốc gia sử dụng tiếng Pháp, việc lãnh nhận Bí tích Hòa Giải đôi khi trở nên khó khăn vì rào cản ngôn ngữ. Người tín hữu có thể đã biết cách xét mình và xưng tội bằng tiếng Việt nhưng lại không biết mở đầu thế nào, diễn đạt các lỗi phạm ra sao hoặc trả lời linh mục bằng tiếng Pháp như thế nào.
Thực tế, người xưng tội không cần nói tiếng Pháp thật lưu loát, cũng không phải thực hiện một cuộc đối thoại phức tạp. Điều quan trọng hơn cả là thành thật nhận biết lỗi lầm, thực lòng thống hối, có ý hướng sửa đổi và tin tưởng vào lòng thương xót của Thiên Chúa. Giáo lý Công giáo xem việc xưng thú tội lỗi với linh mục, lòng thống hối và quyết tâm hoán cải là những yếu tố căn bản trong việc cử hành Bí tích Hòa Giải.

Bài viết cung cấp những mẫu câu Việt – Pháp thường dùng trong tòa giải tội, một cuộc đối thoại tham khảo từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc, các từ vựng cần thiết và những cách xử lý khi người xưng tội chưa hiểu lời linh mục. Các công thức có thể khác đôi chút tùy giáo phận, giáo xứ, thói quen của linh mục và cách xưng hô bằng “tu” hoặc “vous” trong tiếng Pháp.
Hiểu đúng về việc xưng tội bằng một ngôn ngữ khác
Bí tích Hòa Giải còn được gọi là Bí tích Thống Hối, Bí tích Giải Tội, Bí tích Sám Hối hoặc Bí tích Giao Hòa. Mỗi tên gọi nhấn mạnh một phương diện khác nhau: con người nhận biết tội lỗi, xưng thú trước linh mục, đón nhận ơn tha thứ và được hòa giải với Thiên Chúa cũng như với Hội Thánh.
Theo giáo huấn Công giáo, việc xưng tội không đơn thuần là kể lại những hành động sai trái. Đây là một hành trình gồm việc soi xét đời sống dưới ánh sáng đức tin, nhận trách nhiệm về điều mình đã làm, thực lòng hối tiếc, đón nhận lời khuyên và quyết tâm sống tốt hơn. Hội đồng Giám mục Pháp hướng dẫn rằng việc chuẩn bị nên bắt đầu bằng cách đặt mình trước tình yêu của Thiên Chúa, lắng nghe Lời Chúa và nhìn lại đời sống với cả những điều tốt đẹp lẫn những thiếu sót.
Khi xưng tội bằng tiếng Pháp, người tín hữu không nên quá lo lắng về ngữ pháp hoặc phát âm. Một câu nói ngắn, đúng trọng tâm và chân thành vẫn có thể giúp linh mục hiểu được điều người xưng tội muốn trình bày. Trong trường hợp khó diễn đạt, người xưng tội có thể:
- Báo trước rằng mình chỉ biết một ít tiếng Pháp.
- Chuẩn bị các câu cần nói trên giấy hoặc điện thoại.
- Dùng từ ngữ đơn giản, không cần kể dài dòng.
- Xin linh mục nói chậm hoặc nhắc lại.
- Hỏi xem linh mục có thể sử dụng tiếng Anh hay một ngôn ngữ khác không.
- Tìm một linh mục hoặc cộng đoàn Công giáo Việt Nam khi điều kiện cho phép.
Ngôn ngữ là phương tiện hỗ trợ cho việc cử hành bí tích, nhưng thái độ nội tâm của hối nhân mới là yếu tố không thể thiếu. Không nên vì sợ nói sai mà trì hoãn việc xưng tội trong thời gian quá dài.
Những việc nên chuẩn bị trước khi vào tòa giải tội
Cầu xin ơn soi sáng
Trước khi xét mình, người tín hữu có thể dành ít phút thinh lặng và cầu xin Chúa Thánh Thần giúp nhận ra những điều cần sửa đổi. Việc xét mình không nên biến thành sự tự kết án, cũng không nên chỉ tập trung vào cảm giác tội lỗi. Người tín hữu nhìn lại đời sống trong tương quan với tình yêu và lòng thương xót của Thiên Chúa.
Có thể cầu nguyện ngắn gọn:
Tiếng Việt:
Lạy Chúa Thánh Thần, xin soi sáng để con nhận biết những lỗi lầm của mình, thành thật thống hối và tin tưởng vào lòng thương xót của Chúa.
Tiếng Pháp:
Esprit Saint, éclairez-moi afin que je reconnaisse mes fautes, que je me repente sincèrement et que j’aie confiance en la miséricorde de Dieu.
Trong tiếng Pháp hiện đại, nhiều cộng đoàn dùng cách xưng hô thân mật với Thiên Chúa là “tu”. Khi đó có thể nói:
Esprit Saint, éclaire-moi afin que je reconnaisse mes fautes, que je me repente sincèrement et que j’aie confiance en la miséricorde de Dieu.
Cả hai cách xưng hô đều có thể gặp trong đời sống cầu nguyện của người Công giáo nói tiếng Pháp.
Xét mình
Người tín hữu có thể xét mình dựa trên Mười Điều Răn, các bổn phận đối với Thiên Chúa, gia đình, cộng đồng và chính bản thân. Một cách đơn giản là nhìn lại bốn mối tương quan:
- Tương quan với Thiên Chúa.
- Tương quan với cha mẹ, vợ chồng và con cái.
- Tương quan với người chung quanh.
- Trách nhiệm đối với bản thân, công việc và đời sống xã hội.
Có thể tự hỏi:
- Tôi có bỏ cầu nguyện hoặc bỏ lễ Chúa nhật mà không có lý do chính đáng không?
- Tôi có thiếu lòng tin, thất vọng hoặc cố tình coi thường những điều thuộc đức tin không?
- Tôi có xúc phạm cha mẹ, vợ chồng, con cái hoặc người thân không?
- Tôi có nói dối, nói xấu, vu khống hoặc làm tổn thương danh dự người khác không?
- Tôi có gian lận trong học tập, công việc hoặc tiền bạc không?
- Tôi có nuôi dưỡng lòng thù hận và cố tình không tha thứ không?
- Tôi có sử dụng rượu bia, mạng xã hội, trò chơi hoặc các thú vui một cách thiếu điều độ không?
- Tôi có bỏ bê bổn phận đối với gia đình và cộng đồng không?
- Tôi có làm điều gây tổn thương cho thân thể, tâm hồn hoặc phẩm giá của mình và người khác không?
- Tôi có thành thật sửa chữa những hậu quả do lỗi lầm của mình gây ra không?
Việc xét mình cần cụ thể nhưng không nên biến thành sự ám ảnh hoặc cố nhớ từng thiếu sót rất nhỏ. Người mắc chứng lo âu tôn giáo hoặc thường xuyên sợ mình xưng tội không đầy đủ nên trình bày tình trạng đó với một linh mục quen thuộc để được hướng dẫn ổn định.
Nhớ lần xưng tội gần nhất
Khi bắt đầu, linh mục thường muốn biết người tín hữu đã xưng tội lần cuối cách đây bao lâu. Không nhất thiết phải nhớ chính xác ngày tháng. Có thể nói khoảng thời gian tương đối như một tuần, một tháng, vài tháng hoặc nhiều năm.
| Tiếng Việt | Tiếng Pháp |
|---|---|
| Con xưng tội lần cuối cách đây một tuần. | Ma dernière confession remonte à une semaine. |
| Con xưng tội lần cuối cách đây một tháng. | Je me suis confessé il y a un mois. |
| Con xưng tội lần cuối cách đây khoảng sáu tháng. | Je me suis confessé il y a environ six mois. |
| Đã hơn một năm kể từ lần xưng tội gần nhất của con. | Cela fait plus d’un an que je ne me suis pas confessé. |
| Con không nhớ chính xác lần cuối là khi nào. | Je ne me souviens pas exactement de ma dernière confession. |
| Đây là lần xưng tội đầu tiên của con. | C’est ma première confession. |
| Đã rất lâu rồi con chưa xưng tội. | Cela fait très longtemps que je ne me suis pas confessé. |
Người nam có thể dùng “confessé”, người nữ dùng “confessée” khi viết. Trong phát âm thông thường, hai từ này nghe gần như giống nhau.
Từ vựng tiếng Pháp thường gặp trong Bí tích Hòa Giải
| Tiếng Việt | Tiếng Pháp |
|---|---|
| Bí tích Hòa Giải | le sacrement de la Réconciliation |
| Bí tích Thống Hối | le sacrement de Pénitence |
| Xưng tội | se confesser |
| Sự xưng tội | la confession |
| Linh mục giải tội | le confesseur |
| Hối nhân, người xưng tội | le pénitent, la pénitente |
| Tội lỗi | le péché |
| Lỗi lầm | la faute |
| Tội trọng | le péché mortel |
| Tội nhẹ | le péché véniel |
| Xét mình | l’examen de conscience |
| Lòng thống hối | la contrition |
| Ăn năn, hối tiếc | se repentir, regretter |
| Ơn tha thứ | le pardon |
| Lời xá giải | l’absolution |
| Việc đền tội | la pénitence |
| Sự hoán cải | la conversion |
| Lòng thương xót | la miséricorde |
| Tha thứ | pardonner |
| Sửa đổi | se corriger, changer de conduite |
| Tránh dịp tội | éviter les occasions de péché |
| Làm dấu Thánh Giá | faire le signe de croix |
| Đọc Kinh Ăn Năn Tội | réciter l’acte de contrition |
| Bình an | la paix |
| Ân sủng | la grâce |
Trình tự xưng tội song ngữ Việt – Pháp
Bước 1: Chào linh mục và báo trước về khả năng tiếng Pháp
Nếu chưa nói tiếng Pháp tốt, nên trình bày ngay từ đầu:
Tiếng Việt:
Thưa cha, con là người Việt Nam. Con chỉ nói được một ít tiếng Pháp. Xin cha nói chậm giúp con.
Tiếng Pháp:
Mon Père, je suis vietnamien. Je parle seulement un peu français. Pourriez-vous parler lentement, s’il vous plaît?
Nếu là nữ, có thể nói:
Mon Père, je suis vietnamienne.
Một cách ngắn hơn:
Mon Père, mon français est limité. Pourriez-vous parler lentement?
Nghĩa là:
Thưa cha, tiếng Pháp của con còn hạn chế. Xin cha nói chậm giúp con.
Bước 2: Làm dấu Thánh Giá
Người xưng tội có thể làm dấu Thánh Giá và nói:
Tiếng Việt:
Nhân danh Cha và Con và Thánh Thần. Amen.
Tiếng Pháp:
Au nom du Père, et du Fils, et du Saint-Esprit. Amen.
Cách phát âm gần đúng:
Ô nom đuy Pe, ê đuy Phi-xờ, ê đuy Xanh Ét-xpri. A-men.
Phần phiên âm chỉ giúp người mới làm quen. Người học không cần cố phát âm hoàn toàn giống người bản xứ, miễn là nói đủ chậm và rõ để linh mục nhận biết.
Bước 3: Xin linh mục chúc lành
Một công thức truyền thống thường gặp là:
Tiếng Việt:
Thưa cha, xin cha chúc lành cho con vì con đã phạm tội.
Tiếng Pháp:
Bénissez-moi, mon Père, parce que j’ai péché.
Một số người nói:
Mon Père, bénissez-moi, parce que j’ai péché.
Nghĩa của hai câu tương tự nhau. Trong thực tế, người xưng tội cũng có thể bắt đầu đơn giản:
Mon Père, je voudrais me confesser.
Nghĩa là:
Thưa cha, con muốn xưng tội.
Không nên quá lo lắng nếu không nhớ công thức truyền thống. Chỉ cần nói rõ rằng mình muốn lãnh nhận Bí tích Hòa Giải, linh mục sẽ hướng dẫn các bước tiếp theo.
Bước 4: Nói thời gian kể từ lần xưng tội gần nhất
Có thể chọn một trong những câu sau:
Je me suis confessé il y a deux semaines.
Con xưng tội lần cuối cách đây hai tuần.
Ma dernière confession remonte à trois mois.
Lần xưng tội gần nhất của con là cách đây ba tháng.
Cela fait plusieurs années que je ne me suis pas confessé.
Đã nhiều năm rồi con chưa xưng tội.
Nếu không nhớ:
Je ne me rappelle pas exactement de ma dernière confession.
Con không nhớ chính xác lần xưng tội gần nhất.
Bước 5: Xưng thú các tội
Người xưng tội có thể mở đầu:
Tiếng Việt:
Kể từ lần xưng tội trước, con đã phạm những tội sau đây.
Tiếng Pháp:
Depuis ma dernière confession, j’ai commis les péchés suivants.
Một cách mềm mại và tự nhiên hơn:
Depuis ma dernière confession, voici les fautes que j’ai commises.
Nghĩa là:
Kể từ lần xưng tội trước, đây là những lỗi con đã phạm.
Sau đó trình bày từng tội một cách đơn giản, thành thật và vừa đủ. Không cần kể những chi tiết không liên quan, không đổ lỗi cho người khác và không biến việc xưng tội thành câu chuyện dài về sai lầm của người chung quanh.
Theo giáo luật và giáo lý Công giáo, người tín hữu cần xưng những
Bước 6: Kết thúc phần xưng tội
Sau khi đã trình bày các tội cần xưng, có thể nói:
Tiếng Việt:
Con thành thật ăn năn về những tội này và những tội con không nhớ. Con xin Chúa tha thứ và xin cha ban việc đền tội cùng lời xá giải cho con.
Tiếng Pháp:
Je regrette sincèrement ces péchés ainsi que ceux que j’ai oubliés. Je demande pardon à Dieu et je vous demande, mon Père, une pénitence et l’absolution.
Một câu ngắn hơn:
Pour tous ces péchés, je demande pardon à Dieu.
Bước 7: Lắng nghe lời khuyên của linh mục
Linh mục có thể hỏi thêm để hiểu rõ hơn, đưa ra lời khuyên hoặc đề nghị một việc đền tội. Việc đền tội thường là một lời kinh, một đoạn Kinh Thánh để suy niệm, một hành động bác ái hoặc một việc cụ thể thể hiện quyết tâm sửa đổi.
Hội đồng Giám mục Pháp giải thích rằng việc đền tội biểu lộ ước muốn sống một đời sống mới và có thể trở thành hành động cụ thể của sự hoán cải.
Nếu đã hiểu, có thể trả lời:
Bước 8: Bày tỏ lòng thống hối
Linh mục có thể mời người xưng tội đọc một lời nguyện thống hối. Không nhất thiết mọi nơi đều sử dụng đúng một công thức duy nhất. Các tài liệu mục vụ Công giáo tại Pháp giới thiệu nhiều mẫu Kinh Ăn Năn Tội khác nhau, miễn là lời nguyện diễn tả sự hối tiếc, lòng tín thác vào ơn Chúa và quyết tâm sửa đổi.
Người Việt có thể đọc Kinh Ăn Năn Tội bằng tiếng Việt nếu linh mục đồng ý. Bí tích không đòi buộc toàn bộ lời cầu nguyện phải được đọc bằng tiếng Pháp.
Có thể hỏi:
Bước 9: Đón nhận lời xá giải
Khi ban lời xá giải, linh mục giơ tay hoặc đặt tay hướng về phía hối nhân và đọc công thức của Hội Thánh. Phần cốt yếu kết thúc bằng lời tha tội nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và
Chúa Thánh Thần
. Công thức này diễn tả rằng nguồn gốc của sự tha thứ là lòng thương xót của Thiên Chúa, được thực hiện nhờ cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô, trong Chúa Thánh Thần và qua tác vụ của Hội Thánh.
Khi linh mục làm dấu Thánh Giá và kết thúc lời xá giải, hối nhân đáp:
Bước 10: Tạ ơn và ra về bình an
Linh mục có thể nói một lời sai đi hoặc mời gọi tạ ơn Thiên Chúa. Cách kết thúc khác nhau tùy nơi.
Một số câu có thể nghe thấy:
Allez dans la paix du Christ.
Hãy ra đi trong bình an của Đức Kitô.
Le Seigneur vous a pardonné. Allez en paix.
Chúa đã tha thứ cho con. Hãy ra về bình an.
Rendez grâce au Seigneur, car il est bon.
Hãy tạ ơn Chúa vì Người nhân hậu.
Người xưng tội có thể đáp:
Mẫu đối thoại xưng tội Việt – Pháp hoàn chỉnh
Dưới đây là một cuộc đối thoại tham khảo. Người xưng tội có thể thay đổi nội dung cho phù hợp với hoàn cảnh của mình.
Mở đầu
Hối nhân:
Bonjour, mon Père. Je suis vietnamien et je parle seulement un peu français. Pourriez-vous parler lentement, s’il vous plaît?
Tiếng Việt:
Con chào cha. Con là người Việt Nam và chỉ nói được một ít tiếng Pháp. Xin cha nói chậm giúp con.
Linh mục:
Oui, bien sûr. N’ayez pas peur. Je vais vous aider.
Tiếng Việt:
Được, tất nhiên. Con đừng sợ. Cha sẽ giúp con.
Hối nhân:
Au nom du Père, et du Fils, et du Saint-Esprit. Amen. Bénissez-moi, mon Père, parce que j’ai péché.
Tiếng Việt:
Nhân danh Cha và Con và Thánh Thần. Amen. Thưa cha, xin cha chúc lành cho con vì con đã phạm tội.
Nói về lần xưng tội gần nhất
Hối nhân:
Ma dernière confession remonte à environ trois mois. C’est la première fois que je me confesse en français.
Tiếng Việt:
Lần xưng tội gần nhất của con là khoảng ba tháng trước. Đây là lần đầu tiên con xưng tội bằng tiếng Pháp.
Xưng các tội
Hối nhân:
Depuis ma dernière confession, j’ai négligé la prière et j’ai manqué la messe du dimanche une fois sans raison sérieuse.
J’ai été impatient avec ma famille. J’ai parlé durement à mon épouse et à mes enfants.
J’ai dit du mal d’une autre personne et je n’ai pas cherché à réparer le tort causé.
J’ai aussi été paresseux dans mon travail et je n’ai pas toujours été honnête.
Tiếng Việt:
Kể từ lần xưng tội trước, con đã lơ là cầu nguyện và một lần bỏ lễ Chúa nhật mà không có lý do chính đáng.
Con đã thiếu kiên nhẫn với gia đình. Con nói những lời nặng nề với vợ và các con.
Con đã nói xấu một người khác và chưa cố gắng sửa chữa tổn thương mình gây ra.
Con cũng lười biếng trong công việc và không phải lúc nào cũng sống thành thật.
Kết thúc phần xưng thú
Hối nhân:
Je regrette sincèrement ces péchés ainsi que ceux que j’ai oubliés. Je demande pardon à Dieu.
Tiếng Việt:
Con thành thật hối tiếc về những tội này cũng như những tội con đã quên. Con xin Thiên Chúa tha thứ.
Nghe lời khuyên và nhận việc đền tội
Linh mục:
Prenez chaque jour quelques minutes pour prier. Demandez pardon à votre famille et récitez lentement le Notre Père comme pénitence.
Tiếng Việt:
Mỗi ngày con hãy dành vài phút cầu nguyện. Hãy xin lỗi gia đình và đọc chậm rãi Kinh Lạy Cha để làm việc đền tội.
Hối nhân:
Oui, mon Père. Je le ferai.
Tiếng Việt:
Vâng, thưa cha. Con sẽ thực hiện.
Đọc lời nguyện thống hối
Hối nhân:
Mon Dieu, je regrette sincèrement mes péchés. Avec le secours de votre grâce, je veux me convertir, éviter le péché et accomplir ma pénitence. Amen.
Tiếng Việt:
Lạy Chúa, con thành thật hối tiếc vì các tội của mình. Nhờ ơn Chúa, con muốn hoán cải, tránh xa tội lỗi và làm việc đền tội. Amen.
Nhận lời xá giải
Linh mục đọc lời xá giải. Khi linh mục kết thúc, hối nhân đáp:
Amen.
Sau đó có thể nói:
Merci, mon Père.
Nghĩa là:
Con cảm ơn cha.
Các mẫu câu diễn tả lỗi phạm bằng tiếng Pháp
Những câu dưới đây chỉ là ví dụ ngôn ngữ. Người tín hữu cần trình bày đúng những gì mình thực sự đã làm, không đọc toàn bộ như một danh sách có sẵn.
Những thiếu sót trong đời sống đức tin
| Tiếng Việt | Tiếng Pháp |
|---|---|
| Con đã lơ là cầu nguyện. | J’ai négligé la prière. |
| Con đã cầu nguyện thiếu sốt sắng. | J’ai prié sans attention ni ferveur. |
| Con đã bỏ lễ Chúa nhật mà không có lý do chính đáng. | J’ai manqué la messe du dimanche sans raison sérieuse. |
| Con đã nghi ngờ tình yêu và lòng thương xót của Chúa. | J’ai douté de l’amour et de la miséricorde de Dieu. |
| Con đã không dành thời gian cho đời sống thiêng liêng. | Je n’ai pas consacré assez de temps à ma vie spirituelle. |
| Con đã sử dụng danh Chúa một cách thiếu tôn kính. | J’ai prononcé le nom de Dieu sans respect. |
| Con đã xấu hổ không dám sống đức tin của mình. | J’ai eu honte de vivre ou de témoigner de ma foi. |
| Con đã tìm đến những thực hành trái với đức tin Công giáo. | J’ai eu recours à des pratiques contraires à la foi catholique. |
Những lỗi đối với gia đình
| Tiếng Việt | Tiếng Pháp |
|---|---|
| Con đã thiếu kính trọng cha mẹ. | J’ai manqué de respect envers mes parents. |
| Con đã không quan tâm đầy đủ đến gia đình. | Je n’ai pas suffisamment pris soin de ma famille. |
| Con đã thiếu kiên nhẫn với vợ hoặc chồng. | J’ai manqué de patience envers mon époux ou mon épouse. |
| Con đã nói những lời nặng nề với người thân. | J’ai dit des paroles blessantes à mes proches. |
| Con đã không dành đủ thời gian cho các con. | Je n’ai pas consacré assez de temps à mes enfants. |
| Con đã không làm tròn trách nhiệm trong gia đình. | Je n’ai pas assumé mes responsabilités familiales. |
| Con đã nuôi sự giận dữ trong lòng. | J’ai gardé de la colère dans mon cœur. |
| Con đã từ chối xin lỗi dù biết mình sai. | J’ai refusé de demander pardon alors que j’avais tort. |
Trong tiếng Pháp:
- “Mon mari” nghĩa là chồng của tôi.
- “Ma femme” hoặc “mon épouse” nghĩa là vợ của tôi.
- “Mon époux” cũng có nghĩa là chồng của tôi nhưng thường trang trọng hơn.
- “Mes enfants” nghĩa là các con của tôi.
- “Mes parents” nghĩa là cha mẹ của tôi.
Những lỗi trong lời nói và cách ứng xử
| Tiếng Việt | Tiếng Pháp |
|---|---|
| Con đã nói dối. | J’ai menti. |
| Con đã nói xấu người khác. | J’ai dit du mal des autres. |
| Con đã vu khống một người. | J’ai calomnié quelqu’un. |
| Con đã tiết lộ bí mật của người khác. | J’ai révélé le secret d’une autre personne. |
| Con đã xúc phạm một người bằng lời nói. | J’ai insulté quelqu’un. |
| Con đã phán xét người khác một cách thiếu công bằng. | J’ai jugé les autres injustement. |
| Con đã lan truyền tin chưa được kiểm chứng. | J’ai diffusé des informations non vérifiées. |
| Con đã gây tranh cãi trên mạng xã hội. | J’ai provoqué des disputes sur les réseaux sociaux. |
| Con đã không giữ lời hứa. | Je n’ai pas tenu ma promesse. |
| Con đã cố tình làm người khác tổn thương. | J’ai volontairement blessé une autre personne. |
Những lỗi liên quan đến tiền bạc và công việc
| Tiếng Việt | Tiếng Pháp |
|---|---|
| Con đã thiếu trung thực trong công việc. | J’ai manqué d’honnêteté dans mon travail. |
| Con đã gian lận. | J’ai triché. |
| Con đã lấy một thứ không thuộc về mình. | J’ai pris quelque chose qui ne m’appartenait pas. |
| Con đã không trả lại tiền hoặc đồ đã mượn. | Je n’ai pas rendu l’argent ou l’objet que j’avais emprunté. |
| Con đã sử dụng tiền thiếu trách nhiệm. | J’ai utilisé l’argent de manière irresponsable. |
| Con đã lười biếng trong công việc. | J’ai été paresseux dans mon travail. |
| Con đã không thực hiện đầy đủ bổn phận. | Je n’ai pas accompli correctement mes devoirs. |
| Con đã lãng phí thời gian. | J’ai gaspillé mon temps. |
| Con đã đối xử bất công với người làm việc cùng. | J’ai traité injustement une personne avec qui je travaille. |
| Con chưa sửa chữa thiệt hại mình gây ra. | Je n’ai pas encore réparé le dommage que j’ai causé. |
Người nữ nói “paresseuse” thay vì “paresseux” khi muốn dùng đúng hình thức giống. Tuy nhiên, việc dùng nhầm giống trong lúc xưng tội thường không cản trở người nghe hiểu ý.
Những thiếu sót đối với tha nhân
| Tiếng Việt | Tiếng Pháp |
|---|---|
| Con đã ích kỷ. | J’ai été égoïste. |
| Con đã thờ ơ trước khó khăn của người khác. | Je suis resté indifférent devant les difficultés des autres. |
| Con đã không giúp đỡ khi có khả năng. | Je n’ai pas aidé alors que j’en avais la possibilité. |
| Con đã ghen tị với người khác. | J’ai été jaloux des autres. |
| Con đã nuôi lòng oán giận. | J’ai gardé de la rancune. |
| Con chưa sẵn sàng tha thứ. | Je n’ai pas été disposé à pardonner. |
| Con đã đối xử thiếu công bằng. | J’ai agi de manière injuste. |
| Con đã không tôn trọng phẩm giá của người khác. | Je n’ai pas respecté la dignité d’une autre personne. |
| Con đã làm ngơ trước một hành động sai trái. | J’ai fermé les yeux devant une injustice. |
| Con đã chỉ nghĩ đến lợi ích của mình. | Je n’ai pensé qu’à mon propre intérêt. |
Những lỗi trong việc làm chủ bản thân
| Tiếng Việt | Tiếng Pháp |
|---|---|
| Con đã không làm chủ được cơn nóng giận. | Je n’ai pas maîtrisé ma colère. |
| Con đã sử dụng rượu bia thiếu điều độ. | J’ai consommé de l’alcool sans modération. |
| Con đã dành quá nhiều thời gian cho điện thoại. | J’ai passé trop de temps sur mon téléphone. |
| Con đã sử dụng mạng xã hội thiếu điều độ. | J’ai utilisé les réseaux sociaux de manière excessive. |
| Con đã xem những nội dung không phù hợp. | J’ai regardé des contenus inappropriés. |
| Con đã có những hành động thiếu trong sạch. | J’ai commis des actes contraires à la chasteté. |
| Con đã nuôi dưỡng những ý nghĩ không trong sạch. | J’ai entretenu des pensées impures. |
| Con đã thiếu tôn trọng thân thể của mình hoặc người khác. | J’ai manqué de respect envers mon corps ou celui d’une autre personne. |
| Con đã sống buông thả và thiếu kỷ luật. | J’ai vécu sans discipline et sans maîtrise de moi-même. |
| Con đã không tránh những hoàn cảnh dễ dẫn mình đến tội. | Je n’ai pas évité les situations qui me conduisent au péché. |
Với những vấn đề riêng tư, người xưng tội không cần sử dụng cách diễn đạt thô tục hoặc kể các chi tiết không cần thiết. Tuy nhiên, cũng không nên nói quá mơ hồ đến mức linh mục không thể hiểu bản chất của điều được xưng thú. Khi chưa biết dùng từ thế nào, có thể nói:
Je ne sais pas comment expliquer cela en français.
Nghĩa là:
Con không biết phải giải thích điều này bằng tiếng Pháp như thế nào.
Sau đó có thể dùng một từ điển hoặc câu đã chuẩn bị trước, miễn là vẫn bảo đảm sự kín đáo thích hợp.