Chùa Đình Quán, tên chữ Phúc Quang Tự, là cổ tự quốc gia ở Phú Diễn, lưu giữ văn bia, tượng Phật và ký ức làng ven đô Hà Nội.
Giữa khu vực phía tây Hà Nội đang đô thị hóa nhanh, chùa Đình Quán vẫn lưu giữ dáng dấp của một ngôi chùa làng Bắc Bộ. Sau những tuyến phố đông đúc là không gian sân gạch, vườn cây, mái ngói và các nếp nhà thờ tự nối tiếp nhau, gợi lại cảnh quan của làng Đình Quán trước khi ruộng vườn dần nhường chỗ cho khu dân cư.
Chùa là cơ sở thờ Phật và tu học của cộng đồng địa phương và là một di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia. Giá trị nổi bật của chùa nằm ở lịch sử tồn tại lâu dài, hệ thống tượng thờ, bia đá, chuông đồng và đặc biệt là văn bia gắn với Phùng Khắc Khoan, thường được dân gian gọi là Trạng Bùng.
Tên gọi Bà Bông Tự, câu chuyện về một công chúa thời Trần, ký ức về người phụ nữ làng Bông Cời có công tu sửa chùa và những đợt trùng tu được ghi trên bia đã tạo nên nhiều lớp tư liệu đan xen. Khi tìm hiểu chùa Đình Quán, cần phân biệt giữa chứng cứ hiện vật, văn bia có niên đại xác định với truyền thuyết và ký ức được lưu truyền trong cộng đồng.
Chùa Đình Quán ở đâu?
Chùa Đình Quán nằm trong khu dân cư Đình Quán, gần ngõ 86 đường Cầu Diễn, thuộc khu vực phía tây thành phố Hà Nội. Trước đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, chùa thường được giới thiệu tại phường Phúc Diễn, quận Bắc Từ Liêm. Một số tư liệu cũ hơn lại ghi chùa thuộc thôn Đình Quán, xã hoặc phường Phú Diễn, huyện Từ Liêm.

Từ ngày 1/7/2025, thành phố Hà Nội vận hành các đơn vị hành chính cấp xã mới. Phường Phú Diễn hiện nay được thành lập trên cơ sở toàn bộ phường Phú Diễn cũ, phần lớn địa bàn phường Phúc Diễn và phường Mai Dịch, cùng một phần phường Cổ Nhuế 1. Trang thông tin chính thức của địa phương hiện xếp chùa Đình Quán trong hệ thống di tích của phường Phú Diễn. Vì vậy, địa chỉ hành chính cập nhật có thể ghi là khu vực Đình Quán, phường Phú Diễn, thành phố Hà Nội.
Tên gọi “chùa Đình Quán ở Phúc Diễn, Bắc Từ Liêm” vẫn có giá trị nhận diện vì đã được sử dụng phổ biến trong nhiều năm. Tuy nhiên, trong hồ sơ, biển chỉ dẫn hoặc nội dung cập nhật sau năm 2025, cần chú thích rõ Bắc Từ Liêm là đơn vị hành chính cũ và chùa hiện thuộc phường Phú Diễn, thành phố Hà Nội.
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Tên thường gọi | Chùa Đình Quán |
| Tên chữ | Phúc Quang Tự |
| Tên gọi cũ | Bà Bông Tự, chùa Bà Bông |
| Khu vực | Khu dân cư Đình Quán, gần ngõ 86 đường Cầu Diễn |
| Địa chỉ hành chính hiện nay | Phường Phú Diễn, thành phố Hà Nội |
| Địa chỉ trước tháng 7/2025 | Phường Phúc Diễn hoặc Phú Diễn, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
| Loại hình | Cơ sở Phật giáo, di tích kiến trúc nghệ thuật |
| Cấp xếp hạng | Di tích quốc gia |
| Quyết định xếp hạng | Quyết định số 310/QĐ-BT ngày 13/2/1996 |
Các tên gọi của chùa Đình Quán
Chùa Đình Quán
Đình Quán trước hết là tên của một làng cổ. Ngôi chùa phục vụ đời sống tín ngưỡng của cư dân trong làng nên được gọi theo địa danh là chùa Đình Quán. Cách đặt tên này rất phổ biến ở đồng bằng Bắc Bộ, nơi một ngôi chùa có thể đồng thời mang tên chữ bằng Hán tự và tên Nôm gắn với làng, xóm hoặc một nhân vật được người dân ghi nhớ.
Tên Đình Quán hiện vẫn được bảo lưu trong tên các tổ dân phố. Thông tin của chính quyền phường Phú Diễn năm 2025 ghi nhận các tổ dân phố số 4, số 5 và số 6 Đình Quán, cho thấy địa danh truyền thống tiếp tục hiện diện trong hệ thống quản lý đô thị mới.
Phúc Quang Tự
Tên chữ của chùa là Phúc Quang Tự. Có thể hiểu “Phúc Quang” là ánh sáng tốt lành hoặc ánh sáng của phúc đức. Trong truyền thống đặt tên tự viện, những từ như phúc, quang, linh, ứng, khánh, an thường thể hiện khát vọng hướng thiện, cầu mong đời sống bình an và sự soi sáng của trí tuệ.
Tên Phúc Quang Tự xuất hiện trong nhiều tài liệu giới thiệu về chùa hiện nay. Tuy vậy, tên Bà Bông Tự vẫn có ý nghĩa đặc biệt vì được ghi trên quả chuông đồng đúc đầu thế kỷ XIX, cho thấy tên gọi dân gian này từng được sử dụng chính thức trong không gian tự viện.
Bà Bông Tự và chùa Bà Bông
Theo truyền thuyết địa phương, vào thời Lê sơ có một bà vãi quê làng Bông Cời, vùng Thanh Oai, đến sống và tu tập tại chùa. Bà được kể là đã bỏ tiền sửa chữa chùa, mua ruộng cúng hậu để có nguồn hương hỏa lâu dài. Sau khi bà qua đời, người dân ghi nhớ công lao, gọi chùa là Bà Bông Tự và tạc tượng bà để thờ hậu.
Đây là câu chuyện được lưu truyền trong cộng đồng và được nhắc lại trong một số tài liệu giới thiệu di tích. Hiện chưa nên xem toàn bộ chi tiết của câu chuyện như một tiểu sử lịch sử đã được chứng minh đầy đủ. Tuy nhiên, việc tên Bà Bông Tự xuất hiện trên chuông đồng năm Gia Long thứ 18, tức năm 1819, cho thấy tên gọi này không tồn tại riêng trong truyền khẩu mà đã được ghi nhận bằng hiện vật.
Lịch sử hình thành chùa Đình Quán
Chưa thể xác định tuyệt đối năm khởi dựng
Một số tài liệu giới thiệu cho rằng chùa Đình Quán được xây dựng khoảng thế kỷ XV. Một số văn bia được dẫn lại có nội dung cho biết chùa đã có từ thời Trần. Trong khi đó, truyền thuyết địa phương kể rằng một công chúa nhà Trần từng đến đây dựng chùa, tu hành rồi qua đời tại khu vực này.
Những thông tin trên cho thấy chùa có nguồn gốc lâu đời, nhưng chưa đủ căn cứ để xác định chính xác một năm khởi dựng. Ghi chép trên bia được lập ở giai đoạn sau có thể phản ánh ký ức của cộng đồng về ngôi chùa cũ, nhưng không đồng nghĩa với việc mọi chi tiết đều là tư liệu đồng đại từ thời Trần.
Mốc chắc chắn hơn là cuối thế kỷ XVI. Văn bia do Phùng Khắc Khoan soạn cho biết chùa Bà Bông được tu sửa từ năm Mậu Tý 1588 và hoàn thành vào năm Nhâm Thìn 1592. Như vậy, chậm nhất vào cuối thế kỷ XVI, chùa đã là một cơ sở Phật giáo có quy mô và được cộng đồng địa phương cùng người trụ trì đứng ra tổ chức trùng tu.
Truyền thuyết về công chúa thời Trần
Theo truyền thuyết được lưu truyền tại địa phương, một công chúa nhà Trần đã đến vùng Đình Quán, dựng chùa và tu tại đây cho đến khi qua đời. Câu chuyện này thường được liên hệ với một ngôi mộ cổ phát hiện gần chùa vào năm 1984.
Tư liệu giới thiệu của Giáo hội Phật giáo Việt Nam thành phố Hà Nội cho biết ngôi mộ nằm cách chùa vài chục mét về phía bắc, có cấu trúc trong quan ngoài quách, xung quanh phủ một lớp than dày. Đồ tùy táng chủ yếu gồm đồ trang sức, vòng tay, trâm cài và một số vật dụng nhỏ. Qua so sánh với các mộ cùng loại, một số nhà nghiên cứu nhận định ngôi mộ có thể thuộc thời Trần.
Cuộc trùng tu cuối thế kỷ XVI
Đợt trùng tu từ năm 1588 đến năm 1592 là một dấu mốc quan trọng. Văn bia cho biết nhà sư trụ trì lúc đó là Lê Pháp Đăng, tự Mậu Hóa, quê ở vùng Quảng Xương, Thanh Hóa. Cùng với người dân thôn Đình Quán, các hội chủ và tín thí đã đóng góp tiền của để sửa chữa công trình, tô lại tượng Phật, bổ sung đồ thờ và mua ruộng đất, ao hồ làm tài sản của Tam bảo.
Việc mời Phùng Khắc Khoan soạn văn bia cho thấy cuộc tu sửa có quy mô và được cộng đồng đặc biệt coi trọng. Phùng Khắc Khoan là một danh nhân nổi tiếng thời Lê Trung Hưng, từng giữ nhiều chức vụ quan trọng và có ảnh hưởng trong đời sống học thuật đương thời.
Kiến trúc chùa Đình Quán
Khuôn viên trên nền đất cao
Chùa được xây trên một khu đất cao so với khu vực xung quanh. Trước đây, từ đường Hà Nội – Sơn Tây nhìn vào, ngôi chùa hiện lên giữa không gian đồng ruộng và vườn cây. Một số tài liệu địa phương ví thế đất của chùa như một gò hoặc quả đồi thấp.

Ngày nay, nhà cửa và đường phố đã bao quanh di tích, khiến mối liên hệ trực quan giữa chùa với cánh đồng cũ không còn rõ như trước. Dù vậy, khoảng sân rộng, cây xanh và các lớp công trình bên trong vẫn tạo nên sự chuyển tiếp tương đối rõ từ không gian dân cư vào nơi thờ tự.
Giá trị cảnh quan của một ngôi chùa làng không nằm riêng ở từng tòa nhà. Cổng, đường dẫn, sân, cây cổ thụ, vườn tháp và khoảng trống giữa các nếp kiến trúc đều góp phần tạo nên cảm giác tĩnh lặng. Vì vậy, bảo tồn chùa cần quan tâm đến cả không gian bao quanh, không nên chỉ sửa từng công trình riêng lẻ.
Tam quan và lối vào chùa
Tam quan là điểm đánh dấu ranh giới giữa đời sống thường nhật và không gian tự viện. Kiến trúc cổng sử dụng mái ngói, các đầu đao cong, câu đối và biển chữ Hán, mang đặc trưng quen thuộc của chùa làng miền Bắc.
Từ tam quan đi vào là khu vườn và sân gạch rộng. Khoảng cách giữa cổng và Tam bảo giúp tạo chiều sâu cho tổng thể, đồng thời là nơi tập trung Phật tử trong những ngày lễ. Trong sân có nhà bia và tượng Quan Âm, tạo nên các điểm dừng trước khi người hành lễ tiến vào chính điện.
Tường phía đông nam của chùa có các cổng phụ nối với khu dân cư và thông ra ngõ 86 đường Cầu Diễn. Cấu trúc nhiều lối ra vào phản ánh quan hệ gần gũi giữa chùa với xóm làng, đồng thời thuận tiện cho sinh hoạt thường ngày của tăng ni và Phật tử.
Tòa Tam bảo theo kiểu chữ Đinh
Công trình trung tâm của chùa là tòa Tam bảo. Mặt bằng gồm tiền đường nằm ngang và thượng điện hoặc hậu cung chạy dọc về phía sau, kết nối thành hình chữ Đinh trong chữ Hán.

Theo tư liệu mô tả di tích, tiền đường có năm gian hai chái, nối với hậu cung bốn gian. Tường hồi được xây bít đốc, mái lợp ngói, bên trong bố trí hệ thống tượng Phật theo nhiều lớp. Đây là kiểu mặt bằng phổ biến tại các chùa Bắc Bộ, phù hợp với việc tổ chức nghi lễ và sắp đặt nhiều lớp tượng trên trục trung tâm.
Tiền đường là nơi người hành lễ chuẩn bị lễ phẩm, thắp hương và thực hiện các nghi thức ban đầu. Thượng điện là không gian trang nghiêm hơn, nơi đặt các pho tượng chính của Phật điện. Việc tham quan bên trong cần tuân theo hướng dẫn của nhà chùa, tránh tự ý chạm vào tượng, đồ thờ, bia đá hoặc các cấu kiện gỗ.
Hệ thống tượng thờ trong chùa
Tư liệu giới thiệu của Giáo hội Phật giáo Việt Nam thành phố Hà Nội thống kê chùa lưu giữ 34 pho tượng Phật cùng hệ thống hoành phi, câu đối và đồ thờ. Phần lớn tượng mang phong cách nghệ thuật thế kỷ XVIII–XIX.
Trên chính điện, tượng được bố trí thành nhiều lớp theo trật tự của Phật điện miền Bắc. Cách sắp đặt không chỉ nhằm trang trí mà phản ánh thế giới biểu tượng của Phật giáo Đại thừa, từ các vị Phật, Bồ Tát đến những nhân vật hộ trì Tam bảo.
Các lớp tượng trên Phật điện
Không gian trung tâm thường dành cho các pho tượng thể hiện Đức Phật và những tầng ý nghĩa khác nhau của giáo lý. Mỗi lớp tượng có vị trí, tư thế và pháp khí riêng. Người tham quan không nên chỉ nhìn tượng như những tác phẩm mỹ thuật độc lập, bởi ý nghĩa của từng pho tượng còn phụ thuộc quan hệ với toàn bộ hệ thống thờ.

Tại chùa có tượng Quan Âm Tọa Sơn và Quan Âm Tống Tử. Quan Âm Tọa Sơn thường được thể hiện trong tư thế ngồi trên núi, biểu đạt sự an tĩnh và lòng từ bi. Quan Âm Tống Tử là một dạng hình tượng phổ biến trong văn hóa Phật giáo dân gian, thể hiện ước vọng con cái và sự che chở đối với trẻ nhỏ.
Những ước vọng này thuộc đời sống tín ngưỡng và tâm lý truyền thống. Không nên hiểu việc lễ Quan Âm như một phương pháp chắc chắn đem lại con cái, chữa bệnh hoặc thay thế tư vấn y khoa.
Đức Ông, Thánh Tăng và Hộ Pháp
Tại tiền đường có các ban Đức Ông, Thánh Tăng và tượng Hộ Pháp. Đức Ông thường được thờ với ý nghĩa bảo hộ tự viện và ghi nhớ những người có công chăm lo cho Tam bảo. Ban Thánh Tăng tượng trưng cho tăng đoàn và sự tiếp nối giáo pháp.

Các tượng Hộ Pháp thường có hình thức mạnh mẽ, tạo ấn tượng uy nghi. Ý nghĩa chính của hình tượng không phải gây sợ hãi mà biểu đạt sự bảo vệ chính pháp, nhắc nhở con người tránh điều xấu và giữ gìn kỷ cương nơi thờ tự.

Sinh hoạt Phật giáo và vai trò cộng đồng
Chùa Đình Quán hiện thực hiện các nghi lễ thường nhật và tổ chức những chương trình tu học dành cho Phật tử và thanh thiếu niên. Các hoạt động từng được giới thiệu gồm khóa tu “Một ngày an lạc”, khóa tu mùa hè, tụng kinh, thiền tập, lễ Vu lan và sinh hoạt hướng dẫn đạo đức cho người trẻ.

làm thế nào để được tham gia thiền và nghe giảng ở chùa đình quán ạ
bạn có thể tới chùa đăng kí nhé.