Chùa Ngọc Hồi ở Thanh Trì, Hà Nội

Chùa Ngọc Hồi ở Hà Nội: tìm hiểu lịch sử, kiến trúc, tượng cổ, chuông Minh Mệnh và dấu ấn chiến thắng xuân Kỷ Dậu năm 1789.

Chùa Ngọc Hồi là một ngôi chùa cổ nằm ở cửa ngõ phía nam Hà Nội, trong không gian văn hóa của làng Ngọc Hồi. Chùa có tên chữ là Ngọc Hồi tự, từng trải qua nhiều lần hư hại và tu sửa do chiến tranh cũng như những biến động của lịch sử. Ngày nay, nơi đây không chỉ là cơ sở thờ tự Phật giáo mà còn là một di tích có giá trị về kiến trúc, điêu khắc, lịch sử địa phương và ký ức cộng đồng.

Tên tuổi của chùa thường được nhắc đến cùng địa danh Ngọc Hồi – nơi diễn ra trận đánh quyết định trong cuộc tiến quân giải phóng Thăng Long của Hoàng đế Quang Trung vào mùa xuân năm Kỷ Dậu 1789. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ chùa Ngọc Hồi với di tích địa điểm chiến thắng Ngọc Hồi và đình làng Ngọc Hồi. Ba không gian này có mối liên hệ mật thiết trong đời sống văn hóa của địa phương nhưng mang chức năng thờ tự, đối tượng tưởng niệm và giá trị di sản khác nhau.

Qua hệ thống tượng thờ, chuông đồng, bia đá, hoành phi, câu đối cùng bố cục kiến trúc truyền thống, chùa Ngọc Hồi phản ánh khá rõ diện mạo của một ngôi chùa làng vùng đồng bằng Bắc Bộ. Những lớp dấu tích còn lại cũng cho thấy quá trình cộng đồng địa phương nhiều lần phục hồi ngôi chùa sau chiến tranh, duy trì một không gian sinh hoạt tinh thần đã gắn bó với làng quê qua nhiều thế hệ.

Chùa Ngọc Hồi ở đâu?

Chùa Ngọc Hồi tọa lạc tại khu vực làng Ngọc Hồi, hiện thuộc xã Ngọc Hồi, thành phố Hà Nội. Trước ngày 1/7/2025, địa chỉ hành chính của chùa thường được ghi là xã Ngọc Hồi, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội. Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã năm 2025, toàn bộ xã Ngọc Hồi cũ cùng một phần địa bàn của các xã Duyên Thái, Đại Áng, Khánh Hà và phần còn lại của xã Liên Ninh được hợp thành xã Ngọc Hồi mới. Vì vậy, tên gọi “chùa Ngọc Hồi ở Thanh Trì” vẫn quen thuộc trong sách báo và cách nói của người dân, nhưng địa chỉ hành chính hiện nay không còn ghi cấp huyện Thanh Trì.

Chùa Ngọc Hồi ở Thanh Trì, Hà Nội

Ngôi chùa nằm gần tuyến Quốc lộ 1A cũ và dòng Tô Lịch, trong khu vực cửa ngõ phía nam Thủ đô. Không xa chùa là không gian tưởng niệm chiến thắng Ngọc Hồi, gồm tượng đài và các công trình liên quan đến trận đánh mùa xuân năm 1789. Vị trí này khiến chùa vừa mang dáng vẻ của một ngôi chùa làng truyền thống, vừa hiện diện trong một vùng đất có ý nghĩa đặc biệt đối với lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc.

Tên gọi chùa Ngọc Hồi được đặt theo tên làng. Tên chữ Ngọc Hồi tự xuất hiện trên chuông cổ và trong các tư liệu giới thiệu di tích. Chữ “tự” trong tên gọi Hán – Việt có nghĩa là chùa, vì thế “Ngọc Hồi tự” có thể hiểu là chùa của làng Ngọc Hồi.

Khi tìm đường trên bản đồ điện tử, người đi lễ nên sử dụng cụm từ “Chùa Ngọc Hồi” hoặc “Ngọc Hồi tự, xã Ngọc Hồi, Hà Nội”. Do khu vực này có cả chùa, đình và di tích chiến thắng ở gần nhau, việc xác định đúng điểm đến sẽ tránh nhầm lẫn giữa các công trình.

Nguồn gốc chùa Ngọc Hồi

Truyền thuyết về sự hình thành từ thời Trần

Theo truyền thuyết địa phương, chùa Ngọc Hồi có thể đã được dựng từ thời Trần. Truyện kể rằng vùng Ngọc Hồi khi ấy từng có tên là Vĩnh Khang, do ba anh em Bảo Công, Ả Mô nương và Nhị Mô nương cai quản. Ba người được cho là đã có công trong việc bảo vệ quê hương và tham gia cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông.

Sau khi qua đời, Bảo Công và hai người em gái được triều đình phong tặng, giao cho dân làng phụng thờ. Các nhân vật này trở thành Thành hoàng của làng Ngọc Hồi và được thờ chính tại đình làng. Từ mối liên hệ giữa sự hình thành của làng, đình và chùa, dân gian cho rằng chùa Ngọc Hồi cũng được khởi dựng trong giai đoạn ấy.

Cần lưu ý đây là nội dung thuộc truyền thuyết và ký ức tín ngưỡng của cộng đồng. Hiện chưa có tư liệu được công bố rộng rãi đủ để xác định chính xác năm xây dựng đầu tiên của chùa. Vì thế, cách diễn đạt phù hợp là chùa tương truyền có từ thời Trần, thay vì khẳng định chắc chắn một niên đại cụ thể.

Bảo Công, Ả Mô nương và Nhị Mô nương là những nhân vật gắn với tín ngưỡng Thành hoàng và đình Ngọc Hồi. Chùa Ngọc Hồi về cơ bản vẫn là không gian thờ Phật. Việc phân biệt này giúp tránh đồng nhất đối tượng thờ tự của đình với hệ thống thờ tự trong chùa.

Dấu tích từ thời Lê Trung Hưng

Tuy chưa xác định được niên đại khởi dựng, các tư liệu giới thiệu di tích cho biết đến cuối thời Lê Trung Hưng, chùa Ngọc Hồi đã có quy mô tương đối lớn. Hệ thống tượng thờ có niên đại chủ yếu vào khoảng thế kỷ XVIII và XIX cũng phần nào phản ánh quá trình phát triển của ngôi chùa trong giai đoạn này.

Thời Lê Trung Hưng là giai đoạn nhiều ngôi chùa làng ở đồng bằng Bắc Bộ được trùng tu, mở rộng và bổ sung tượng pháp. Các làng xã thường cùng nhau đóng góp tiền của, ruộng hậu hoặc công sức để duy trì việc thờ Phật. Chùa vì thế không chỉ dành cho người xuất gia mà còn gắn với sinh hoạt đạo đức, lễ nghi và đời sống tinh thần của cả cộng đồng.

Tại chùa Ngọc Hồi, những pho tượng, bia đá, chuông đồng và đồ tự khí còn lại cho thấy ngôi chùa đã được chăm lo qua nhiều thế hệ. Mỗi lần tu sửa có thể làm thay đổi một phần diện mạo kiến trúc, nhưng các lớp di vật vẫn giúp nhận ra chiều sâu lịch sử của di tích.

Chùa Ngọc Hồi và trận chiến mùa xuân Kỷ Dậu 1789

Địa danh Ngọc Hồi đi vào lịch sử dân tộc qua trận đánh ngày mùng 5 Tết Kỷ Dậu, tức ngày 30/1/1789. Đồn Ngọc Hồi là một vị trí phòng thủ quan trọng của quân Thanh ở phía nam Thăng Long. Hoàng đế Quang Trung trực tiếp chỉ huy lực lượng Tây Sơn tiến công, phá vỡ phòng tuyến này rồi tiếp tục tiến vào giải phóng kinh thành.

Theo các ghi chép lịch sử, quân Tây Sơn sử dụng những tấm khiên lớn có khả năng chống đạn, tổ chức đội hình tiến công mạnh mẽ trong điều kiện khói lửa và thời tiết đầu xuân. Đồn Ngọc Hồi bị hạ, nhiều tướng lĩnh quân Thanh tử trận. Thắng lợi tại đây góp phần quyết định vào việc làm tan rã hệ thống phòng thủ phía nam Thăng Long và buộc quân xâm lược phải tháo chạy.

Do nằm trong vùng chiến sự, chùa Ngọc Hồi bị hư hại nặng. Tư liệu hiện có thường mô tả chùa bị tàn phá trong chiến dịch Ngọc Hồi – Đống Đa hoặc Ngọc Hồi – Khương Thượng. Sang thời Nguyễn, chùa được nhân dân khôi phục và tiếp tục tôn tạo.

Sự hiện diện của chùa bên cạnh địa điểm chiến thắng tạo nên một lớp ý nghĩa đặc biệt. Chùa vốn là không gian hướng con người đến lòng từ bi và sự tỉnh thức, trong khi vùng đất xung quanh lưu giữ ký ức về một trận chiến bảo vệ độc lập dân tộc. Hai lớp ký ức ấy không đối lập mà cùng góp phần giúp các thế hệ sau suy ngẫm về giá trị của hòa bình.

Năm 1989, nhân dịp kỷ niệm 200 năm chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa, một tượng đài chiến thắng được dựng gần chùa. Công trình này thuộc không gian tưởng niệm trận đánh, không phải là một hạng mục thờ tự truyền thống của chùa Ngọc Hồi. Khi giới thiệu di tích, cần tránh gọi toàn bộ khu vực tượng đài là khuôn viên chùa hoặc cho rằng chùa được xây dựng để thờ Hoàng đế Quang Trung.

Những lần chùa bị hư hại và phục dựng

Lịch sử chùa Ngọc Hồi là quá trình liên tục bị tổn hại rồi được cộng đồng phục hồi. Sau biến cố năm 1789, chùa được dựng lại và tu sửa dưới triều Nguyễn. Quả chuông đúc vào năm Minh Mệnh thứ năm, tức năm 1824, là một dấu mốc quan trọng cho thấy hoạt động tái thiết và duy trì Phật sự tại chùa trong nửa đầu thế kỷ XIX.

Đến thế kỷ XX, chùa tiếp tục chịu ảnh hưởng của chiến tranh. Năm 1972, trong thời kỳ máy bay Mỹ đánh phá miền Bắc, một số công trình của chùa, trong đó có tam quan, bị phá hủy hoặc hư hại. Sau chiến tranh, nhân dân và Phật tử địa phương tiếp tục sửa chữa, phục hồi các hạng mục cần thiết để duy trì việc thờ tự. Chùa cũng từng được trùng tu trong giai đoạn 2014–2015.

Việc một ngôi chùa nhiều lần được phục dựng cho thấy di tích không chỉ tồn tại nhờ vật liệu xây dựng. Yếu tố quan trọng hơn là mối quan hệ bền chặt giữa di tích với cộng đồng. Khi mái chùa hư hỏng, người dân lại góp công sức khôi phục; khi tượng pháp và đồ thờ xuống cấp, các thế hệ tiếp theo tiếp tục bảo quản. Chính quá trình ấy giúp chùa Ngọc Hồi duy trì được vai trò trong đời sống làng xã.

Tuy nhiên, mỗi lần trùng tu cũng đặt ra bài toán bảo tồn. Một công trình mới có thể chắc chắn và thuận tiện hơn, nhưng nếu thay đổi quá nhiều tỷ lệ, vật liệu, màu sắc hoặc hoa văn truyền thống thì giá trị nguyên gốc của di tích có nguy cơ bị suy giảm. Bởi vậy, tu bổ chùa cổ cần được thực hiện theo hồ sơ khoa học, có sự giám sát chuyên môn và phân biệt rõ giữa bảo quản, tu sửa, phục hồi với xây dựng mới.

Kiến trúc chùa Ngọc Hồi

Chùa Ngọc Hồi ở Thanh Trì, Hà Nội
Chùa Ngọc Hồi ở Thanh Trì, Hà Nội
Chùa Ngọc Hồi ở Thanh Trì, Hà Nội

Không gian ven sông Tô Lịch

Chùa Ngọc Hồi được xây dựng trên một khu đất tương đối rộng ven sông Tô Lịch. Trong bối cảnh làng quê xưa, sông không chỉ cung cấp nguồn nước mà còn là tuyến giao thông và yếu tố quan trọng trong việc tổ chức không gian cư trú. Vị trí gần sông tạo cho khuôn viên chùa một khoảng thoáng, đồng thời kết nối chùa với cảnh quan chung của làng Ngọc Hồi.

Tư liệu về di tích cho biết cổng cũ của chùa mở về phía nam, hướng ra con đường đi làng Lạc Thị. Sau những lần trùng tu, chùa có thêm một cổng lớn mở về phía tây, hướng ra lối đi và khu vực đỗ xe. Sự thay đổi này phản ánh quá trình thích nghi của di tích với mạng lưới giao thông và không gian cư trú hiện đại.

Trong khuôn viên chùa có sân rộng, cây cổ thụ, vườn tháp mộ và vườn cây. Những yếu tố này tạo thành một tổng thể tương đối quen thuộc của chùa làng Bắc Bộ. Khoảng sân là nơi chuyển tiếp từ không gian đời thường sang không gian thờ tự, đồng thời phục vụ các hoạt động tập trung đông người trong những ngày lễ.

Cây xanh lâu năm không chỉ mang giá trị cảnh quan mà còn là một phần ký ức của di tích. Nhiều thế hệ dân làng có thể đã từng nghỉ chân dưới những tán cây ấy, dự lễ hoặc tham gia công việc chung của chùa. Vì vậy, khi tu bổ khuôn viên, việc bảo vệ hệ thống cây cổ thụ cũng cần được quan tâm bên cạnh bảo tồn công trình kiến trúc.

Bố cục Tam bảo hình chuôi vồ

Công trình trung tâm của chùa là tòa Tam bảo, có hướng chủ đạo về phía tây – tây nam. Tam bảo gồm Tiền đường, Thiêu hương và Thượng điện, liên kết với nhau theo kiểu thường được gọi là hình “chuôi vồ” hoặc chữ Đinh. Đây là một dạng bố cục phổ biến trong kiến trúc tôn giáo truyền thống ở miền Bắc.

Chùa Ngọc Hồi ở Thanh Trì, Hà Nội

Tiền đường của chùa được mô tả có quy mô năm gian, hai dĩ. Đây là không gian đầu tiên của tòa Tam bảo, thường dùng để thực hiện nghi lễ, đặt một số ban thờ và đón người vào lễ Phật. Từ Tiền đường, trục kiến trúc nối tiếp qua Thiêu hương rồi đến Thượng điện, nơi có tính chất trang nghiêm và tập trung các lớp tượng thờ quan trọng.

Kiểu bố cục này tạo ra sự chuyển tiếp từ rộng đến sâu, từ sáng đến trầm, giúp người bước vào chùa dần tách khỏi không khí bên ngoài. Không gian Thượng điện thường kín đáo hơn, ánh sáng vừa phải, làm nổi bật tượng pháp và đồ thờ.

Phía sau Tam bảo là nhà thờ Tổ, ngăn cách bằng một khoảng sân hẹp. Nhà Tổ là nơi tưởng niệm các vị sư từng trụ trì hoặc có công với chùa. Hai bên tòa Tam bảo còn có các công trình phục vụ đời sống tu học và tiếp khách. Tổng thể cho thấy chùa không chỉ có gian thờ Phật mà còn là một cơ sở sinh hoạt tôn giáo với nhiều không gian chức năng.

Tam quan qua các lần trùng tu

Tam quan cũ của chùa mang phong cách kiến trúc vào khoảng cuối thời Nguyễn. Công trình từng được mô tả có những nét tương đồng với tam quan của chùa làng Tự Khoát ở gần đó. Qua thời gian và chiến tranh, tam quan bị hư hại, sau này được sửa chữa hoặc xây dựng lại.

Tam quan là dấu mốc phân định giữa không gian bên ngoài và khu vực chùa. Trong văn hóa Phật giáo, ba lối qua cổng thường được liên hệ với những cách lý giải mang tính biểu tượng, nhưng ý nghĩa cụ thể còn tùy truyền thống và cách diễn giải của từng cộng đồng. Với người dân địa phương, tam quan trước hết là hình ảnh nhận diện ngôi chùa, nơi họ đi qua trong những ngày lễ, ngày sóc vọng hoặc khi tìm một khoảng lặng trong đời sống.

Khi quan sát kiến trúc hiện nay, người tham quan cần hiểu rằng không phải toàn bộ các hạng mục đều có cùng niên đại. Một số phần được tạo dựng hoặc phục hồi trong thời gian gần đây, trong khi giá trị cổ tập trung rõ hơn ở tượng pháp, chuông, bia đá, đồ thờ và một số cấu kiện truyền thống.

Hệ thống tượng thờ và hiện vật

Bộ tượng Phật có giá trị nghệ thuật

Chùa Ngọc Hồi còn lưu giữ khoảng 42 pho tượng tròn, phần lớn được xác định có phong cách nghệ thuật thuộc thế kỷ XVIII và XIX. Đây là nhóm hiện vật quan trọng nhất giúp nhận diện giá trị mỹ thuật của di tích. Bên cạnh tượng tròn, chùa còn có hai phù điêu và nhiều đồ thờ truyền thống.

Tượng Phật trong chùa Việt không chỉ phục vụ nghi lễ mà còn phản ánh quan niệm thẩm mỹ của từng giai đoạn. Tỷ lệ cơ thể, khuôn mặt, thế tay, trang phục, đài sen và cách sơn thếp đều mang những dấu hiệu có thể giúp người nghiên cứu nhận biết niên đại tương đối cũng như phong cách của nghệ nhân.

Những pho tượng cổ tại chùa Ngọc Hồi đã trải qua nhiều biến động, vì vậy giá trị của chúng không chỉ nằm ở kỹ thuật tạo tác. Mỗi pho tượng còn là một nhân chứng cho quá trình ngôi chùa được gìn giữ qua chiến tranh và các lần tu sửa.

Khi tham quan, người xem nên giữ khoảng cách phù hợp, không chạm tay vào tượng, bệ tượng hoặc lớp sơn thếp. Những tác động tưởng như nhỏ như sờ, lau hoặc đặt đồ vật lên hiện vật cũng có thể làm bề mặt xuống cấp theo thời gian.

Chuông “Ngọc Hồi tự chung”

Một trong những hiện vật đáng chú ý nhất của chùa là quả chuông mang tên “Ngọc Hồi tự chung”, được đúc vào năm Minh Mệnh thứ năm, tức năm 1824. Tên chuông có thể dịch là “chuông chùa Ngọc Hồi”.

Việc đúc chuông vào đầu triều Nguyễn có thể được xem là dấu hiệu cho thấy chùa đã được phục hồi sau những tổn thất của chiến trận năm 1789. Đúc một quả chuông lớn đòi hỏi sự đóng góp đáng kể về tiền của, kim loại và nhân lực, thường có sự tham gia của nhà chùa, chức sắc làng xã cùng đông đảo thiện tín.

Trong sinh hoạt Phật giáo, tiếng chuông có chức năng báo thời khóa, mở đầu hoặc kết thúc nghi lễ. Trên bình diện văn hóa, tiếng chuông chùa còn trở thành một biểu tượng quen thuộc của làng quê Việt Nam, gợi nhắc con người sống chậm lại, hướng về điều thiện và ý thức hơn về sự vô thường của đời sống.

Nếu trên thân chuông còn văn khắc, tên người công đức hoặc ghi chép về lần đúc chuông, đó là nguồn tư liệu quý để tìm hiểu lịch sử ngôi chùa và cộng đồng làng Ngọc Hồi vào đầu thế kỷ XIX. Việc phiên dịch đầy đủ văn khắc cần dựa trên bản dập, ảnh chụp rõ nét và sự tham gia của người có chuyên môn Hán Nôm.

Bia đá, hoành phi và câu đối

Chùa còn lưu giữ sáu tấm bia đá, trong đó có hai bia chữ Hán và bốn bia chữ Quốc ngữ. Ngoài ra là ba đôi câu đối, bốn bức hoành phi cùng nhiều đồ tự khí khác.

Bia đá trong chùa thường ghi lại việc dựng chùa, trùng tu, đúc chuông, tô tượng, cúng ruộng hoặc danh sách những người đóng góp. Tuy nhiên, nội dung cụ thể của từng bia tại chùa Ngọc Hồi cần được khảo sát trực tiếp và đối chiếu với bản dịch khoa học; không nên suy đoán nội dung chỉ từ số lượng bia.

Sự xuất hiện đồng thời của bia chữ Hán và bia chữ Quốc ngữ cho thấy hoạt động tu sửa, ghi công tại chùa kéo dài qua nhiều thời kỳ. Hai bia Hán Nôm có khả năng thuộc lớp tư liệu sớm hơn, trong khi các bia Quốc ngữ phản ánh những lần công đức hoặc trùng tu trong thời hiện đại.

Hoành phi, câu đối góp phần làm nên không khí trang nghiêm của không gian thờ tự. Nội dung thường hướng đến việc ca ngợi giáo lý nhà Phật, cảnh chùa, lòng từ bi hoặc công đức của người xưa. Khi giới thiệu các câu chữ này, cần đọc đúng mặt chữ và dịch theo văn cảnh, tránh gán những ý nghĩa cầu tài, đổi vận không có trong nguyên văn.

Chùa Ngọc Hồi trong thời kỳ cách mạng

Trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, đặc biệt giai đoạn 1946–1954, chùa Ngọc Hồi từng là địa điểm hoạt động bí mật và che giấu cán bộ Việt Minh. Thông tin này cho thấy chùa không chỉ gắn với lịch sử xa xưa mà còn tham gia vào đời sống cách mạng của địa phương trong thế kỷ XX.

Nhiều đình, chùa và cơ sở tín ngưỡng tại các làng quê Việt Nam từng được sử dụng làm nơi liên lạc, cất giấu tài liệu, hội họp hoặc che chở cán bộ. Kiến trúc nhiều gian, khuôn viên có cây cối, nhà phụ và sự bảo vệ của dân làng tạo điều kiện cho các hoạt động bí mật.

Giá trị lịch sử này cần được nhìn nhận song song với giá trị kiến trúc nghệ thuật. Chùa Ngọc Hồi trước hết là một cơ sở Phật giáo, nhưng trong hoàn cảnh chiến tranh, chùa cũng trở thành nơi cộng đồng thể hiện tinh thần yêu nước và che chở những người tham gia kháng chiến.

Các câu chuyện về thời kỳ cách mạng, nếu còn được lưu truyền trong gia đình hoặc giữa các bậc cao niên, là nguồn ký ức địa phương đáng quý. Tuy nhiên, khi đưa vào hồ sơ di tích hoặc bài viết lịch sử, lời kể cần được đối chiếu với tài liệu lưu trữ, lý lịch cán bộ và các nguồn tư liệu khác.

Chùa Ngọc Hồi được xếp hạng di tích năm nào?

Ngày 9/1/1990, Bộ Văn hóa ban hành Quyết định số 34-VH/QĐ về việc công nhận 58 di tích lịch sử, văn hóa và danh lam thắng cảnh. Tại mục số 46 trong danh sách các di tích của thành phố Hà Nội, chùa Ngọc Hồi được ghi rõ là di tích kiến trúc – nghệ thuật, khi đó có địa chỉ tại xã Ngọc Hồi, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội.

Đây là căn cứ quan trọng để xác định đúng tên di tích, loại hình và cơ quan xếp hạng. Vì quyết định được ban hành bởi Bộ Văn hóa, chùa thường được giới thiệu là di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia.

Việc xếp hạng không có nghĩa di tích sẽ tự động được bảo vệ nguyên vẹn. Sau khi được công nhận, công tác quản lý còn bao gồm khoanh vùng bảo vệ, kiểm kê hiện vật, chống xuống cấp, phòng cháy, bảo vệ cảnh quan và kiểm soát việc xây dựng trong khu vực di tích.

Đối với chùa Ngọc Hồi, yêu cầu bảo tồn càng phức tạp bởi công trình đã nhiều lần bị chiến tranh phá hủy và trải qua nhiều đợt trùng tu. Cần xác định rõ đâu là cấu kiện cổ, đâu là phần phục hồi và đâu là hạng mục được xây mới để có phương án ứng xử phù hợp.

Hội làng Ngọc Hồi và sinh hoạt tại chùa

Theo tư liệu giới thiệu di tích, hội làng Ngọc Hồi theo lệ truyền thống diễn ra từ ngày mùng 8 đến ngày mùng 10 tháng Hai âm lịch, trong đó ngày mùng 9 là chính hội.

Đây là lịch hội làng theo truyền thống, không nên tự động xem là lịch tổ chức chính thức của mọi năm. Tùy điều kiện thực tế, chính quyền địa phương và cộng đồng có thể điều chỉnh quy mô, thời gian hoặc chương trình. Người có nhu cầu tham dự nên kiểm tra thông báo của xã Ngọc Hồi hoặc ban tổ chức trong năm cụ thể.

Hội làng chủ yếu gắn với tín ngưỡng Thành hoàng và không gian đình làng, nơi thờ Bảo Công, Ả Mô nương và Nhị Mô nương. Chùa Ngọc Hồi có thể tham gia vào tổng thể sinh hoạt văn hóa của cộng đồng, nhưng không nên gọi ba vị Thành hoàng là đối tượng thờ chính của chùa.

Trong những ngày hội, người dân thường đồng thời thực hiện nhiều hoạt động tưởng nhớ tiền nhân, lễ Phật, gặp gỡ họ hàng và tham gia sinh hoạt cộng đồng. Chính sự đan xen giữa đình, chùa và hội làng tạo nên diện mạo tín ngưỡng phong phú của làng quê Bắc Bộ.

Sự đan xen ấy không có nghĩa các cơ sở thờ tự giống nhau. Đình gắn với Thành hoàng và việc làng; chùa là nơi thờ Phật, tu học và thực hành nghi lễ Phật giáo; khu tưởng niệm chiến thắng Ngọc Hồi là nơi giáo dục truyền thống lịch sử. Hiểu đúng chức năng của từng không gian sẽ giúp việc tham quan, hành lễ được trang trọng và phù hợp hơn.

Công tác tu bổ và bảo tồn chùa

Tư liệu đầu tư công của Hà Nội cho thấy dự án tu bổ, tôn tạo di tích chùa Ngọc Hồi được bố trí thực hiện trong giai đoạn 2024–2026. Tổng mức vốn được ghi trong các phụ lục ngân sách vào khoảng gần 12 tỷ đồng. Trong năm 2025, kế hoạch lựa chọn nhà thầu xây lắp của dự án cũng đã được công bố.

Việc đầu tư tu bổ là cần thiết bởi chùa từng nhiều lần bị chiến tranh tàn phá, trong khi các hạng mục kiến trúc, tượng gỗ, bia đá và đồ thờ đều chịu ảnh hưởng của thời gian, độ ẩm và môi trường đô thị hóa.

Tuy nhiên, bảo tồn một ngôi chùa cổ không chỉ là thay mái, lát sân hay xây lại cổng. Công việc quan trọng nhất là giữ được những yếu tố tạo nên giá trị của di tích, bao gồm cấu kiện truyền thống, vật liệu cũ còn khả năng sử dụng, hình thức kiến trúc, hệ thống tượng pháp, văn khắc và mối quan hệ với cảnh quan xung quanh.

Đối với tượng gỗ sơn son thếp vàng, quá trình bảo quản cần được thực hiện bởi người có chuyên môn. Việc tự ý sơn mới toàn bộ, thay màu hoặc dát lại vàng có thể làm mất lớp sơn cổ và dấu vết kỹ thuật của nghệ nhân xưa. Bia đá cũng không nên được chà rửa bằng hóa chất mạnh hoặc tô lại chữ tùy tiện.

Chuông đồng, hoành phi, câu đối và đồ tự khí cần được kiểm kê, chụp ảnh, đo kích thước và ghi rõ vị trí. Hồ sơ số hóa sẽ giúp theo dõi hiện trạng, hỗ trợ nghiên cứu và hạn chế nguy cơ thất lạc.

Cảnh quan ven sông và hệ thống cây xanh cũng là một phần giá trị của chùa. Quá trình chỉnh trang cần tránh bê tông hóa toàn bộ sân vườn hoặc xây dựng những công trình có quy mô lấn át Tam bảo. Một di tích được bảo tồn tốt không nhất thiết phải mới và rực rỡ, mà cần giữ được sự hài hòa giữa dấu tích cũ, nhu cầu sử dụng hiện nay và không gian văn hóa của cộng đồng.

Giá trị văn hóa của chùa Ngọc Hồi

Giá trị kiến trúc và điêu khắc

Giá trị nổi bật của chùa nằm ở bố cục Tam bảo truyền thống cùng hệ thống tượng có niên đại chủ yếu từ thế kỷ XVIII–XIX. Dù nhiều hạng mục kiến trúc đã được phục hồi, các hiện vật cổ vẫn giúp người nghiên cứu hình dung diện mạo nghệ thuật Phật giáo của khu vực phía nam Thăng Long trong các thế kỷ trước.

Những pho tượng không chỉ thể hiện kỹ thuật của nghệ nhân mà còn phản ánh quan niệm về vẻ đẹp, lòng từ bi và sự giác ngộ trong đời sống Phật giáo. Sự khác biệt về khuôn mặt, dáng ngồi, trang phục và cách tạo khối là tư liệu quan trọng cho nghiên cứu mỹ thuật truyền thống.

Giá trị lịch sử

Chùa hiện diện trong vùng đất gắn với chiến thắng Ngọc Hồi năm 1789, từng bị hủy hoại trong chiến trận rồi được dựng lại dưới triều Nguyễn. Đến thế kỷ XX, chùa tiếp tục chịu tác động của chiến tranh và từng che giấu cán bộ cách mạng.

Như vậy, lịch sử của chùa không tách khỏi lịch sử đất nước. Những tổn thất và các lần phục dựng phản ánh khả năng hồi sinh của cộng đồng sau biến cố. Mái chùa hôm nay là kết quả của nhiều thế hệ cùng góp công gìn giữ.

Giá trị tín ngưỡng và đời sống cộng đồng

Đối với người dân Ngọc Hồi, chùa là nơi lễ Phật, tưởng niệm tổ sư, tham gia các ngày lễ Phật giáo và tìm sự tĩnh tại trong đời sống. Ngôi chùa cũng là một phần của tổng thể văn hóa làng, bên cạnh đình, hội làng, các di tích lịch sử và ký ức về chiến thắng mùa xuân Kỷ Dậu.

Giá trị tinh thần của chùa không nên được đo bằng những lời đồn về khả năng “cầu được ước thấy”. Trong Phật giáo, việc đến chùa có ý nghĩa hơn khi giúp con người nuôi dưỡng lòng từ bi, biết nhìn lại hành vi của mình, sống có trách nhiệm với gia đình và cộng đồng.

Giá trị giáo dục

Chùa Ngọc Hồi có thể trở thành điểm học tập thực tế về nhiều chủ đề: kiến trúc chùa Việt, nghệ thuật tượng Phật, văn hóa làng xã, lịch sử Tây Sơn, công tác bảo tồn di tích và vai trò của cơ sở tôn giáo trong thời kỳ cách mạng.

Việc tổ chức tham quan cần gắn với thuyết minh chính xác. Học sinh và du khách nên được giải thích rõ đâu là sự kiện lịch sử đã được ghi chép, đâu là truyền thuyết về Bảo Công và hai vị nữ thần, đâu là đối tượng thờ tại đình và đâu là không gian Phật giáo của chùa.

Lưu ý khi đến tham quan, lễ Phật

Chùa Ngọc Hồi là cơ sở thờ tự đang được sử dụng, không chỉ là một địa điểm tham quan. Người đến chùa nên mặc trang phục kín đáo, nói chuyện vừa đủ nghe, không tự ý đi vào khu vực sinh hoạt riêng của tăng ni và không chụp ảnh khi đang diễn ra nghi lễ nếu chưa được đồng ý.

Lễ vật dâng Phật nên đơn giản, thanh tịnh như hương, hoa tươi, quả hoặc phẩm vật chay. Không cần chuẩn bị mâm lễ lớn và không nên đặt tiền trực tiếp lên tay tượng, bệ tượng hay đồ thờ. Tiền công đức nên đặt đúng nơi quy định.

Khi thắp hương, cần tuân theo hướng dẫn của nhà chùa để bảo đảm an toàn phòng cháy và hạn chế khói trong không gian có nhiều tượng, đồ gỗ cổ. Trong trường hợp chùa sử dụng hương vòng, đèn điện hoặc hạn chế số lượng hương, người đi lễ nên tôn trọng quy định chung.

Du khách không nên chạm vào tượng, chuông, bia đá, hoành phi hoặc các cấu kiện chạm khắc. Việc đánh chuông cũng cần được sự cho phép của người quản lý chùa, bởi chuông là pháp khí chứ không phải hiện vật phục vụ trải nghiệm tùy ý.

Do chùa đã và đang có các chương trình tu bổ, một số khu vực có thể được giới hạn tiếp cận trong từng thời điểm. Người tham quan nên đi theo lối được hướng dẫn, không bước vào khu vực thi công và không tự ý di chuyển vật liệu hay hiện vật.

Nếu kết hợp tham quan chùa với tượng đài chiến thắng và đình làng, nên dành thời gian tìm hiểu riêng từng địa điểm. Cách tham quan này giúp nhận ra sự phong phú của văn hóa Ngọc Hồi: chùa đại diện cho đời sống Phật giáo, đình gắn với Thành hoàng và cộng đồng làng, còn di tích chiến thắng lưu giữ ký ức về cuộc kháng chiến chống quân Thanh.

Không nên nhầm chùa Ngọc Hồi với các di tích lân cận

Tên gọi Ngọc Hồi được sử dụng cho nhiều công trình trong cùng khu vực nên người đọc dễ nhầm lẫn.

Chùa Ngọc Hồi hay Ngọc Hồi tự là cơ sở thờ Phật, nổi bật với tòa Tam bảo, hệ thống tượng cổ, chuông năm 1824 và các bia đá. Chùa được Bộ Văn hóa xếp hạng di tích kiến trúc – nghệ thuật năm 1990.

Đình Ngọc Hồi là nơi thờ các vị Thành hoàng gắn với truyền thuyết về Bảo Công, Ả Mô nương và Nhị Mô nương. Hội làng tháng Hai âm lịch chủ yếu thuộc không gian tín ngưỡng Thành hoàng và sinh hoạt cộng đồng của đình.

Di tích địa điểm chiến thắng Ngọc Hồi tưởng niệm trận đánh mùa xuân Kỷ Dậu 1789 do Hoàng đế Quang Trung chỉ huy. Tượng đài, nhà tưởng niệm và những công trình lịch sử tại đây không phải hạng mục của chùa, dù nằm gần chùa và có quan hệ mật thiết với ký ức chung của địa phương.

Phân biệt đúng ba không gian không làm giảm mối liên hệ giữa chúng. Trái lại, điều đó giúp người tham quan hiểu rõ hơn cách một làng quê Việt Nam đồng thời lưu giữ di sản Phật giáo, tín ngưỡng Thành hoàng và lịch sử chống ngoại xâm.

Kết luận

Chùa Ngọc Hồi là một ngôi chùa cổ có vị trí đáng chú ý trong hệ thống di tích phía nam Hà Nội. Tương truyền được hình thành từ thời Trần, chùa đã phát triển qua thời Lê Trung Hưng, bị hư hại trong trận chiến năm 1789, được phục hồi dưới triều Nguyễn và tiếp tục trải qua những biến động của chiến tranh hiện đại.

Giá trị nổi bật của chùa được thể hiện qua bố cục Tam bảo hình chuôi vồ, hệ thống 42 pho tượng, chuông “Ngọc Hồi tự chung” đúc năm 1824, bia đá, hoành phi, câu đối và nhiều đồ tự khí. Việc được Bộ Văn hóa xếp hạng di tích kiến trúc – nghệ thuật năm 1990 khẳng định ý nghĩa của chùa đối với kho tàng di sản Thủ đô.

Hơn một nơi thờ tự, chùa Ngọc Hồi còn là chứng nhân của lịch sử địa phương. Mỗi lần bị hư hại rồi được dựng lại đều cho thấy sức sống của văn hóa cộng đồng và sự gắn bó của người dân với mái chùa quê. Bảo tồn chùa vì thế không chỉ là gìn giữ một công trình kiến trúc, mà còn là bảo vệ tượng cổ, văn khắc, cảnh quan và những ký ức đã bồi đắp nên bản sắc của vùng đất Ngọc Hồi.

Đến chùa, người tham quan có thể lễ Phật, chiêm ngưỡng nghệ thuật truyền thống và tìm hiểu lịch sử chiến thắng mùa xuân Kỷ Dậu. Điều quan trọng là tiếp cận di tích bằng thái độ thành kính, hiểu biết và có trách nhiệm, để những giá trị của chùa Ngọc Hồi tiếp tục được trao truyền cho các thế hệ mai sau.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận