Chùa Ngọc Hồi ở Thanh Trì, Hà Nội

Chùa Ngọc Hồi ở Hà Nội: tìm hiểu lịch sử, kiến trúc, tượng cổ, chuông Minh Mệnh và dấu ấn chiến thắng xuân Kỷ Dậu năm 1789.

Chùa Ngọc Hồi là một ngôi chùa cổ nằm ở cửa ngõ phía nam Hà Nội, trong không gian văn hóa của làng Ngọc Hồi. Chùa có tên chữ là Ngọc Hồi tự, từng trải qua nhiều lần hư hại và tu sửa do chiến tranh cũng như những biến động của lịch sử. Ngày nay, nơi đây là cơ sở thờ tự Phật giáo và là một di tích có giá trị về kiến trúc, điêu khắc, lịch sử địa phương và ký ức cộng đồng.

Tên tuổi của chùa thường được nhắc đến cùng địa danh Ngọc Hồi – nơi diễn ra trận đánh quyết định trong cuộc tiến quân giải phóng Thăng Long của Hoàng đế Quang Trung vào mùa xuân năm Kỷ Dậu 1789. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ chùa Ngọc Hồi với di tích địa điểm chiến thắng Ngọc Hồi và đình làng Ngọc Hồi. Ba không gian này có mối liên hệ mật thiết trong đời sống văn hóa của địa phương nhưng mang chức năng thờ tự, đối tượng tưởng niệm và giá trị di sản khác nhau.

Qua hệ thống tượng thờ, chuông đồng, bia đá, hoành phi, câu đối cùng bố cục kiến trúc truyền thống, chùa Ngọc Hồi phản ánh khá rõ diện mạo của một ngôi chùa làng vùng đồng bằng Bắc Bộ. Những lớp dấu tích còn lại cũng cho thấy quá trình cộng đồng địa phương nhiều lần phục hồi ngôi chùa sau chiến tranh, duy trì một không gian sinh hoạt tinh thần đã gắn bó với làng quê qua nhiều thế hệ.

Chùa Ngọc Hồi ở đâu?

Chùa Ngọc Hồi tọa lạc tại khu vực làng Ngọc Hồi, hiện thuộc xã Ngọc Hồi, thành phố Hà Nội. Trước ngày 1/7/2025, địa chỉ hành chính của chùa thường được ghi là xã Ngọc Hồi, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội. Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã năm 2025, toàn bộ xã Ngọc Hồi cũ cùng một phần địa bàn của các xã Duyên Thái, Đại Áng, Khánh Hà và phần còn lại của xã Liên Ninh được hợp thành xã Ngọc Hồi mới. Vì vậy, tên gọi “chùa Ngọc Hồi ở Thanh Trì” vẫn quen thuộc trong sách báo và cách nói của người dân, nhưng địa chỉ hành chính hiện nay không còn ghi cấp huyện Thanh Trì.

Chùa Ngọc Hồi ở Thanh Trì, Hà Nội

Ngôi chùa nằm gần tuyến Quốc lộ 1A cũ và dòng Tô Lịch, trong khu vực cửa ngõ phía nam Thủ đô. Không xa chùa là không gian tưởng niệm chiến thắng Ngọc Hồi, gồm tượng đài và các công trình liên quan đến trận đánh mùa xuân năm 1789. Vị trí này khiến chùa vừa mang dáng vẻ của một ngôi chùa làng truyền thống, vừa hiện diện trong một vùng đất có ý nghĩa đặc biệt đối với lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc.

Tên gọi chùa Ngọc Hồi được đặt theo tên làng. Tên chữ Ngọc Hồi tự xuất hiện trên chuông cổ và trong các tư liệu giới thiệu di tích. Chữ “tự” trong tên gọi Hán – Việt có nghĩa là chùa, vì thế “Ngọc Hồi tự” có thể hiểu là chùa của làng Ngọc Hồi.

Khi tìm đường trên bản đồ điện tử, người đi lễ nên sử dụng cụm từ “Chùa Ngọc Hồi” hoặc “Ngọc Hồi tự, xã Ngọc Hồi, Hà Nội”. Do khu vực này có cả chùa, đình và di tích chiến thắng ở gần nhau, việc xác định đúng điểm đến sẽ tránh nhầm lẫn giữa các công trình.

Nguồn gốc chùa Ngọc Hồi

Truyền thuyết về sự hình thành từ thời Trần

Theo truyền thuyết địa phương, chùa Ngọc Hồi có thể đã được dựng từ thời Trần. Truyện kể rằng vùng Ngọc Hồi khi ấy từng có tên là Vĩnh Khang, do ba anh em Bảo Công, Ả Mô nương và Nhị Mô nương cai quản. Ba người được cho là đã có công trong việc bảo vệ quê hương và tham gia cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông.

Sau khi qua đời, Bảo Công và hai người em gái được triều đình phong tặng, giao cho dân làng phụng thờ. Các nhân vật này trở thành Thành hoàng của làng Ngọc Hồi và được thờ chính tại đình làng. Từ mối liên hệ giữa sự hình thành của làng, đình và chùa, dân gian cho rằng chùa Ngọc Hồi cũng được khởi dựng trong giai đoạn ấy.

Cần lưu ý đây là nội dung thuộc truyền thuyết và ký ức tín ngưỡng của cộng đồng. Hiện chưa có tư liệu được công bố rộng rãi đủ để xác định chính xác năm xây dựng đầu tiên của chùa. Vì thế, cách diễn đạt phù hợp là chùa tương truyền có từ thời Trần, thay vì khẳng định chắc chắn một niên đại cụ thể.

Bảo Công, Ả Mô nương và Nhị Mô nương là những nhân vật gắn với tín ngưỡng Thành hoàng và đình Ngọc Hồi. Chùa Ngọc Hồi về cơ bản vẫn là không gian thờ Phật. Việc phân biệt này giúp tránh đồng nhất đối tượng thờ tự của đình với hệ thống thờ tự trong chùa.

Dấu tích từ thời Lê Trung Hưng

Tuy chưa xác định được niên đại khởi dựng, các tư liệu giới thiệu di tích cho biết đến cuối thời Lê Trung Hưng, chùa Ngọc Hồi đã có quy mô tương đối lớn. Hệ thống tượng thờ có niên đại chủ yếu vào khoảng thế kỷ XVIII và XIX cũng phần nào phản ánh quá trình phát triển của ngôi chùa trong giai đoạn này.

Thời Lê Trung Hưng là giai đoạn nhiều ngôi chùa làng ở đồng bằng Bắc Bộ được trùng tu, mở rộng và bổ sung tượng pháp. Các làng xã thường cùng nhau đóng góp tiền của, ruộng hậu hoặc công sức để duy trì việc thờ Phật. Chùa vì thế dành cho người xuất gia và gắn với sinh hoạt đạo đức, lễ nghi và đời sống tinh thần của cả cộng đồng.

Tại chùa Ngọc Hồi, những pho tượng, bia đá, chuông đồng và đồ tự khí còn lại cho thấy ngôi chùa đã được chăm lo qua nhiều thế hệ. Mỗi lần tu sửa có thể làm thay đổi một phần diện mạo kiến trúc, nhưng các lớp di vật vẫn giúp nhận ra chiều sâu lịch sử của di tích.

Chùa Ngọc Hồi và trận chiến mùa xuân Kỷ Dậu 1789

Địa danh Ngọc Hồi đi vào lịch sử dân tộc qua trận đánh ngày mùng 5 Tết Kỷ Dậu, tức ngày 30/1/1789. Đồn Ngọc Hồi là một vị trí phòng thủ quan trọng của quân Thanh ở phía nam Thăng Long. Hoàng đế Quang Trung trực tiếp chỉ huy lực lượng Tây Sơn tiến công, phá vỡ phòng tuyến này rồi tiếp tục tiến vào giải phóng kinh thành.

Theo các ghi chép lịch sử, quân Tây Sơn sử dụng những tấm khiên lớn có khả năng chống đạn, tổ chức đội hình tiến công mạnh mẽ trong điều kiện khói lửa và thời tiết đầu xuân. Đồn Ngọc Hồi bị hạ, nhiều tướng lĩnh quân Thanh tử trận. Thắng lợi tại đây góp phần quyết định vào việc làm tan rã hệ thống phòng thủ phía nam Thăng Long và buộc quân xâm lược phải tháo chạy.

Do nằm trong vùng chiến sự, chùa Ngọc Hồi bị hư hại nặng. Tư liệu hiện có thường mô tả chùa bị tàn phá trong chiến dịch Ngọc Hồi – Đống Đa hoặc Ngọc Hồi – Khương Thượng. Sang thời Nguyễn, chùa được nhân dân khôi phục và tiếp tục tôn tạo.

Sự hiện diện của chùa bên cạnh địa điểm chiến thắng tạo nên một lớp ý nghĩa đặc biệt. Chùa vốn là không gian hướng con người đến lòng từ bi và sự tỉnh thức, trong khi vùng đất xung quanh lưu giữ ký ức về một trận chiến bảo vệ độc lập dân tộc. Hai lớp ký ức ấy không đối lập mà cùng giúp các thế hệ sau suy ngẫm về giá trị của hòa bình.

Năm 1989, nhân dịp kỷ niệm 200 năm chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa, một tượng đài chiến thắng được dựng gần chùa. Công trình này thuộc không gian tưởng niệm trận đánh, không phải là một hạng mục thờ tự truyền thống của chùa Ngọc Hồi. Khi giới thiệu di tích, cần tránh gọi toàn bộ khu vực tượng đài là khuôn viên chùa hoặc cho rằng chùa được xây dựng để thờ Hoàng đế Quang Trung.

Kiến trúc chùa Ngọc Hồi

Chùa Ngọc Hồi ở Thanh Trì, Hà Nội
Chùa Ngọc Hồi ở Thanh Trì, Hà Nội
Chùa Ngọc Hồi ở Thanh Trì, Hà Nội

Không gian ven sông Tô Lịch

Chùa Ngọc Hồi được xây dựng trên một khu đất tương đối rộng ven sông Tô Lịch. Trong bối cảnh làng quê xưa, sông cung cấp nguồn nước và là tuyến giao thông và yếu tố quan trọng trong việc tổ chức không gian cư trú. Vị trí gần sông tạo cho khuôn viên chùa một khoảng thoáng, đồng thời kết nối chùa với cảnh quan chung của làng Ngọc Hồi.

Tư liệu về di tích cho biết cổng cũ của chùa mở về phía nam, hướng ra con đường đi làng Lạc Thị. Sau những lần trùng tu, chùa có thêm một cổng lớn mở về phía tây, hướng ra lối đi và khu vực đỗ xe. Sự thay đổi này phản ánh quá trình thích nghi của di tích với mạng lưới giao thông và không gian cư trú hiện đại.

Bố cục Tam bảo hình chuôi vồ

Công trình trung tâm của chùa là tòa Tam bảo, có hướng chủ đạo về phía tây – tây nam. Tam bảo gồm Tiền đường, Thiêu hương và Thượng điện, liên kết với nhau theo kiểu thường được gọi là hình “chuôi vồ” hoặc chữ Đinh. Đây là một dạng bố cục phổ biến trong kiến trúc tôn giáo truyền thống ở miền Bắc.

Chùa Ngọc Hồi ở Thanh Trì, Hà Nội

Tiền đường của chùa được mô tả có quy mô năm gian, hai dĩ. Đây là không gian đầu tiên của tòa Tam bảo, thường dùng để thực hiện nghi lễ, đặt một số ban thờ và đón người vào lễ Phật. Từ Tiền đường, trục kiến trúc nối tiếp qua Thiêu hương rồi đến Thượng điện, nơi có tính chất trang nghiêm và tập trung các lớp tượng thờ quan trọng.

Tam quan qua các lần trùng tu

Tam quan cũ của chùa mang phong cách kiến trúc vào khoảng cuối thời Nguyễn. Công trình từng được mô tả có những nét tương đồng với tam quan của chùa làng Tự Khoát ở gần đó. Qua thời gian và chiến tranh, tam quan bị hư hại, sau này được sửa chữa hoặc xây dựng lại.

Tam quan là dấu mốc phân định giữa không gian bên ngoài và khu vực chùa. Trong văn hóa Phật giáo, ba lối qua cổng thường được liên hệ với những cách lý giải mang tính biểu tượng, nhưng ý nghĩa cụ thể còn tùy truyền thống và cách diễn giải của từng cộng đồng. Với người dân địa phương, tam quan trước hết là hình ảnh nhận diện ngôi chùa, nơi họ đi qua trong những ngày lễ, ngày sóc vọng hoặc khi tìm một khoảng lặng trong đời sống.

Chùa Ngọc Hồi được xếp hạng di tích năm nào?

Ngày 9/1/1990, Bộ Văn hóa ban hành Quyết định số 34-VH/QĐ về việc công nhận 58 di tích lịch sử, văn hóa và danh lam thắng cảnh. Tại mục số 46 trong danh sách các di tích của thành phố Hà Nội, chùa Ngọc Hồi được ghi rõ là di tích kiến trúc – nghệ thuật, khi đó có địa chỉ tại xã Ngọc Hồi, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội.

Đây là căn cứ quan trọng để xác định đúng tên di tích, loại hình và cơ quan xếp hạng. Vì quyết định được ban hành bởi Bộ Văn hóa, chùa thường được giới thiệu là di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia.

Việc xếp hạng không có nghĩa di tích sẽ tự động được bảo vệ nguyên vẹn. Sau khi được công nhận, công tác quản lý còn bao gồm khoanh vùng bảo vệ, kiểm kê hiện vật, chống xuống cấp, phòng cháy, bảo vệ cảnh quan và kiểm soát việc xây dựng trong khu vực di tích.

Đối với chùa Ngọc Hồi, yêu cầu bảo tồn càng phức tạp bởi công trình đã nhiều lần bị chiến tranh phá hủy và trải qua nhiều đợt trùng tu. Cần xác định rõ đâu là cấu kiện cổ, đâu là phần phục hồi và đâu là hạng mục được xây mới để có phương án ứng xử phù hợp.

Giá trị văn hóa của chùa Ngọc Hồi

Giá trị kiến trúc và điêu khắc

Giá trị nổi bật của chùa nằm ở bố cục Tam bảo truyền thống cùng hệ thống tượng có niên đại chủ yếu từ thế kỷ XVIII–XIX. Dù nhiều hạng mục kiến trúc đã được phục hồi, các hiện vật cổ vẫn giúp người nghiên cứu hình dung diện mạo nghệ thuật Phật giáo của khu vực phía nam Thăng Long trong các thế kỷ trước.

Những pho tượng thể hiện kỹ thuật của nghệ nhân và phản ánh quan niệm về vẻ đẹp, lòng từ bi và sự giác ngộ trong đời sống Phật giáo. Sự khác biệt về khuôn mặt, dáng ngồi, trang phục và cách tạo khối là tư liệu quan trọng cho nghiên cứu mỹ thuật truyền thống.

Giá trị lịch sử

Chùa hiện diện trong vùng đất gắn với chiến thắng Ngọc Hồi năm 1789, từng bị hủy hoại trong chiến trận rồi được dựng lại dưới triều Nguyễn. Đến thế kỷ XX, chùa tiếp tục chịu tác động của chiến tranh và từng che giấu cán bộ cách mạng.

Như vậy, lịch sử của chùa không tách khỏi lịch sử đất nước. Những tổn thất và các lần phục dựng phản ánh khả năng hồi sinh của cộng đồng sau biến cố. Mái chùa hôm nay là kết quả của nhiều thế hệ cùng góp công gìn giữ.

Giá trị tín ngưỡng và đời sống cộng đồng

Đối với người dân Ngọc Hồi, chùa là nơi lễ Phật, tưởng niệm tổ sư, tham gia các ngày lễ Phật giáo và tìm sự tĩnh tại trong đời sống. Ngôi chùa cũng là một phần của tổng thể văn hóa làng, bên cạnh đình, hội làng, các di tích lịch sử và ký ức về chiến thắng mùa xuân Kỷ Dậu.

Giá trị tinh thần của chùa không nên được đo bằng những lời đồn về khả năng “cầu được ước thấy”. Trong Phật giáo, việc đến chùa có ý nghĩa hơn khi giúp con người nuôi dưỡng lòng từ bi, biết nhìn lại hành vi của mình, sống có trách nhiệm với gia đình và cộng đồng.

Giá trị giáo dục

Chùa Ngọc Hồi có thể trở thành điểm học tập thực tế về nhiều chủ đề: kiến trúc chùa Việt, nghệ thuật tượng Phật, văn hóa làng xã, lịch sử Tây Sơn, công tác bảo tồn di tích và vai trò của cơ sở tôn giáo trong thời kỳ cách mạng.

Việc tổ chức tham quan cần gắn với thuyết minh chính xác. Học sinh và du khách nên được giải thích rõ đâu là sự kiện lịch sử đã được ghi chép, đâu là truyền thuyết về Bảo Công và hai vị nữ thần, đâu là đối tượng thờ tại đình và đâu là không gian Phật giáo của chùa.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận