Giếng Ngọc làng Diềm ở Bắc Ninh

Khám phá Giếng Ngọc làng Diềm trong quần thể Đền Cùng, nơi lưu giữ huyền tích, nghi lễ lấy nước và văn hóa Quan họ Kinh Bắc.

Giữa không gian cổ kính của làng Diềm, Giếng Ngọc là một công trình lấy nước và là nơi hội tụ ký ức cộng đồng, tín ngưỡng dân gian và những câu chuyện được trao truyền qua nhiều thế hệ. Mặt nước trong xanh dưới chân Đền Cùng, những bậc gạch dẫn xuống lòng giếng cùng huyền tích về các “ông cá thần” đã khiến nơi đây trở thành một trong những điểm đến được nhiều người biết đến khi nhắc tới văn hóa làng quê Bắc Ninh.

Giếng Ngọc còn hiện diện trong đời sống lễ hội và văn hóa Quan họ của làng Diềm. Nước giếng được người dân trân trọng, dùng trong một số nghi thức cộng đồng và được gắn với quan niệm dân gian về giọng hát “vang, rền, nền, nảy” của các liền anh, liền chị. Tuy nhiên, những câu chuyện về sự linh thiêng, cá thần hay khả năng đem lại may mắn cần được hiểu trong phạm vi tín ngưỡng và truyền thuyết địa phương, không nên diễn giải như các kết luận khoa học.

Giếng Ngọc làng Diềm ở Bắc Ninh

Tìm hiểu Giếng Ngọc làng Diềm vì thế không chỉ là khám phá một giếng nước cổ. Đó còn là hành trình bước vào không gian văn hóa Kinh Bắc, nơi nguồn nước, ngôi đền, lễ hội, tiếng hát Quan họ và đạo lý gìn giữ di sản đã gắn bó mật thiết với nhau.

Giếng Ngọc làng Diềm ở đâu?

Giếng Ngọc nằm trong khuôn viên Đền Cùng, tại tổ dân phố Viêm Xá, phường Kinh Bắc, tỉnh Bắc Ninh. Viêm Xá là tên hành chính của làng Diềm, một làng Quan họ cổ nổi tiếng nằm bên vùng sông Cầu. Trước đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, địa điểm này thuộc phường Hòa Long, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh. Sau khi các phường Suối Hoa, Tiền Ninh Vệ, Vạn An, Hòa Long, Khúc Xuyên và Kinh Bắc được sắp xếp lại, Viêm Xá thuộc phường Kinh Bắc mới.

Giếng Ngọc làng Diềm ở Bắc Ninh

Tên gọi thường gặp nhất của địa điểm là Đền Cùng – Giếng Ngọc. Cách gọi này phản ánh mối quan hệ không thể tách rời giữa ngôi đền và nguồn nước cổ nằm ngay phía trước. Người dân địa phương không nhìn giếng như một công trình độc lập mà xem đây là một bộ phận quan trọng trong toàn bộ không gian thờ tự, lễ hội và sinh hoạt văn hóa của làng.

Làng Diềm còn có nhiều địa điểm gắn với văn hóa Quan họ như Đền Vua Bà, đình làng, chùa Hương Sơn và những không gian tổ chức hát Quan họ. Vì vậy, Giếng Ngọc thường được giới thiệu trong hành trình khám phá cụm di tích và đời sống văn hóa làng Diềm, thay vì chỉ được xem như một điểm tham quan riêng lẻ.

Làng Diềm và tên gọi Viêm Xá

Viêm Xá là tên chữ, còn làng Diềm là tên gọi dân gian đã trở nên quen thuộc trong đời sống văn hóa. Khi nói đến làng Diềm, người Bắc Ninh thường liên tưởng tới Đền Vua Bà, hội làng, những canh hát Quan họ cổ và Giếng Ngọc dưới chân Đền Cùng.

Việc sử dụng song song hai tên gọi phản ánh một đặc điểm phổ biến của làng xã Bắc Bộ: bên cạnh tên hành chính còn có tên Nôm được cộng đồng gìn giữ qua nhiều thế hệ. Trong trường hợp này, “làng Diềm” không chỉ là một tên địa phương mà đã trở thành một biểu tượng văn hóa, gắn với nhận thức của cộng đồng về quê hương Quan họ.

Khi tra cứu bản đồ hoặc tìm đường trong bối cảnh hiện nay, du khách nên sử dụng địa chỉ “Đền Cùng – Giếng Ngọc, tổ dân phố Viêm Xá, phường Kinh Bắc, tỉnh Bắc Ninh”. Cách ghi “phường Hòa Long, thành phố Bắc Ninh” vẫn xuất hiện trong nhiều tài liệu cũ nhưng không còn phù hợp với địa giới hành chính hiện hành.

Giếng Ngọc trong không gian Đền Cùng

Giếng Ngọc nằm ở vị trí thấp hơn sân đền, được bao quanh bởi những bức tường gạch và hệ thống bậc dẫn xuống gần mặt nước. Khác với giếng làng thông thường có miệng tròn nhỏ và thành giếng cao, Giếng Ngọc được tổ chức như một không gian mở. Người xuống lấy nước phải bước qua nhiều bậc gạch, bậc đá rồi mới đến phần nền sát mặt giếng.

Giếng Ngọc làng Diềm ở Bắc Ninh

Cách bố trí này tạo nên cảm giác vừa gần gũi vừa trang nghiêm. Từ phía trên, người đứng quanh thành giếng có thể nhìn thấy mặt nước, nền đá và đôi khi thấy cá bơi dưới lòng giếng. Khi xuống lấy nước, mỗi người như đi từ không gian sinh hoạt bên ngoài vào một khoảng lặng nằm sâu trong lòng đất.

Trong điều kiện làng xã truyền thống, giếng nước là nơi bảo đảm nhu cầu sinh hoạt hằng ngày. Tuy nhiên, Giếng Ngọc đã vượt khỏi chức năng cung cấp nước thông thường. Giếng hiện diện trong nghi lễ, trong lời kể dân gian, trong phong tục tiếp khách và trong nhận thức về căn tính của cộng đồng làng Diềm.

Đền Cùng thờ ai?

Theo giới thiệu của cơ quan văn hóa địa phương, Đền Cùng là một không gian thờ Mẫu Tam Phủ lâu đời. Bên cạnh lớp tín ngưỡng thờ Mẫu, đền còn gắn với truyền thuyết về hai nhân vật được gọi là công chúa Ngọc Dung và Thủy Tiên. Lễ truyền thống vào ngày 3 tháng 3 âm lịch được người dân tổ chức để tưởng nhớ công lao của hai vị theo ký ức và tín ngưỡng địa phương.

Các câu chuyện truyền khẩu về thân thế hai công chúa có một số dị bản. Có bản kể hai bà thuộc hoàng tộc thời Lý; có cách kể nhấn mạnh việc hai bà đến vùng đất này, giúp dân và sau đó hóa tại đây. Những chi tiết ấy thuộc về thần tích và truyền thuyết dân gian, không nên đồng nhất hoàn toàn với lịch sử chính sử.

Sự tồn tại của nhiều lớp kể khác nhau không làm giảm giá trị của di sản. Trái lại, điều đó cho thấy Đền Cùng đã trải qua một quá trình lâu dài, trong đó ký ức về nhân vật được thờ, tín ngưỡng Mẫu, nguồn nước thiêng và nhu cầu cầu mùa của cư dân nông nghiệp dần đan xen với nhau.

Hệ thống cột đá có niên đại năm 1726

Một dấu tích vật chất đáng chú ý tại Đền Cùng – Giếng Ngọc là hệ thống cột đá mang niên đại Bảo Thái năm thứ bảy, tức năm 1726. Các cột đá có chức năng nâng đỡ và định hình không gian kiến trúc và là tư liệu giúp nhận biết quá trình tu bổ, xây dựng ngôi đền trong lịch sử.

Trên phương diện mỹ thuật, cột đá cùng các cấu kiện cổ tạo cho khu vực quanh giếng một vẻ trầm mặc, khác biệt với những công trình tín ngưỡng mới xây dựng. Dấu vết thời gian trên bề mặt đá, gạch và tường bao góp phần tạo nên cảm giác về chiều sâu lịch sử.

Tuy nhiên, niên đại 1726 của hệ thống cột đá không đồng nghĩa toàn bộ ngôi đền và Giếng Ngọc đều được hình thành đúng vào năm ấy. Một di tích làng xã thường được dựng, sửa chữa và mở rộng qua nhiều thời kỳ. Mốc khắc trên cấu kiện chỉ xác nhận được niên đại của cấu kiện hoặc một đợt kiến thiết cụ thể.

Nguồn nước được người làng Diềm trân trọng

Điều làm nên sức hấp dẫn đặc biệt của Giếng Ngọc trước hết là nguồn nước trong và có màu xanh khi nhìn dưới ánh sáng. Nhiều tư liệu địa phương ghi nhận nước giếng duy trì quanh năm và được người dân sử dụng từ lâu. Trong ký ức cộng đồng, kể cả những thời điểm khô hạn, mạch nước vẫn tiếp tục chảy vào lòng giếng.

Người làng Diềm từng có thói quen lấy nước Giếng Ngọc về pha trà hoặc nấu rượu trong những dịp quan trọng. Việc sử dụng nước giếng để tiếp khách quý liên quan đến hương vị và thể hiện thái độ trân trọng đối với nguồn nước của làng.

Theo cách giải thích phổ biến tại địa phương, nước giếng được dẫn từ mạch ngầm dưới khu vực núi Kim Lĩnh hoặc vùng núi đá lân cận, sau khi đi qua nhiều lớp đất đá nên trở nên trong mát. Đây là cách lý giải dựa trên quan sát và tri thức dân gian. Để xác định chính xác cấu trúc địa chất, thành phần khoáng hoặc mức độ an toàn của nước tại từng thời điểm vẫn cần kết quả khảo sát chuyên môn.

Vì sao gọi là Giếng Ngọc?

Tên gọi “Giếng Ngọc” thường được lý giải từ màu nước xanh trong, khi có ánh sáng chiếu xuống trông giống sắc ngọc. Dưới bóng cây và giữa những bức tường gạch sẫm màu, mặt giếng có thể ánh lên màu xanh lam hoặc xanh lục, tạo nên cảnh quan đặc biệt.

Trong văn hóa Việt Nam, chữ “ngọc” còn biểu thị sự quý giá, tinh khiết và được gìn giữ. Do đó, tên Giếng Ngọc mô tả màu nước và phản ánh vị trí của giếng trong tâm thức người dân. Nguồn nước này được nhìn nhận như báu vật chung của cộng đồng, không thuộc riêng một gia đình hay một dòng họ.

Cách gọi ấy cũng làm tăng tính biểu tượng của địa điểm. Từ một nguồn nước tự nhiên, Giếng Ngọc trở thành hình ảnh đại diện cho sự thanh sạch, sức sống và mạch nguồn văn hóa của làng Diềm.

Giếng Ngọc trong lễ hội làng Diềm ngày mùng 6 tháng 2 âm lịch

Hội làng Diềm được tổ chức theo lệ truyền thống vào ngày mùng 6 tháng 2 âm lịch để tưởng nhớ Vua Bà, nhân vật được cộng đồng tôn là Thủy tổ Quan họ. Lễ hội làng Diềm đã được đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 246/QĐ-BVHTTDL ngày 19 tháng 1 năm 2016.

Theo thần tích và truyền thuyết của làng, Vua Bà có tên Nhữ Nương, là người đã tập hợp trai gái, truyền dạy lời ca và đặt nền móng cho lối hát giao duyên của cộng đồng. Những thông tin này thuộc hệ thống ký ức tín ngưỡng của làng Diềm, không phải là kết luận duy nhất về thời điểm hình thành Quan họ.

Trong ngày hội, đoàn rước đi qua các địa điểm quan trọng của làng và dừng tại Đền Cùng – Giếng Ngọc. Các cụ cao niên xuống giếng lấy nước, sau đó rước về Đền Vua Bà để thực hiện nghi lễ tắm tượng hoặc tắm Vua Bà theo lệ làng.

Nghi thức này làm nổi bật vai trò của nước trong lễ hội. Nước dùng để thanh tẩy theo nghĩa nghi lễ và tượng trưng cho nguồn sống, sự tiếp nối và mong ước về một năm thuận hòa.

Phần hội thường có nhiều hình thức sinh hoạt Quan họ như hát thờ, hát đối đáp, hát canh, hát thuyền hoặc giao lưu tại nhà nghệ nhân. Các trò diễn, hoạt động cộng đồng và nghi thức rước tạo nên không khí hội làng vừa trang nghiêm vừa gần gũi.

Không nên nhầm hội làng Diềm với lễ tát Giếng Ngọc

Hai thời điểm thường được nhắc tới khi nói về Giếng Ngọc là mùng 6 tháng 2 và ngày 3 tháng 3 âm lịch. Đây là hai dịp có nội dung liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Mùng 6 tháng 2 âm lịch là ngày chính của hội làng Diềm, trọng tâm là tưởng nhớ Vua Bà – Thủy tổ Quan họ. Trong đoàn rước của hội làng có nghi thức lấy nước Giếng Ngọc đưa về Đền Vua Bà.

Ngày 3 tháng 3 âm lịch gắn trực tiếp hơn với lễ truyền thống của Đền Cùng và nghi thức tát giếng, làm sạch Giếng Ngọc. Việc phân biệt hai ngày giúp tránh tình trạng gộp tất cả hoạt động thành một lễ hội duy nhất hoặc giới thiệu sai lịch truyền thống.

Lịch tổ chức thực tế, quy mô và chương trình của từng năm có thể được điều chỉnh. Người có ý định tham dự nên theo dõi thông báo của chính quyền phường Kinh Bắc, cơ quan văn hóa hoặc ban quản lý địa phương thay vì tự suy đoán lịch theo năm trước.

Giá trị văn hóa của Giếng Ngọc làng Diềm

Biểu tượng về nguồn sống của làng

Đối với cư dân nông nghiệp, nước quyết định khả năng sinh tồn, canh tác và ổn định đời sống. Một nguồn nước trong, duy trì qua nhiều mùa vì vậy dễ được xem là phúc lành của đất.

Giếng Ngọc thể hiện rõ nhận thức ấy. Người dân sử dụng nước và xây dựng một hệ thống câu chuyện, nghi lễ và quy tắc để bảo vệ giếng. Trải qua thời gian, công trình lấy nước đã trở thành biểu tượng của sự sống bền bỉ và mạch nguồn không ngừng tiếp nối.

Tên gọi “Ngọc” càng nhấn mạnh thái độ trân trọng. Nước được xem như tài sản chung quý giá, đòi hỏi mỗi người khi tiếp cận phải giữ gìn.

Nơi lưu giữ ký ức cộng đồng

Mỗi thế hệ người làng Diềm có thể mang một ký ức khác nhau về Giếng Ngọc. Người cao tuổi nhớ những lần tát giếng bằng sức người; nghệ nhân Quan họ nhớ nước giếng dùng pha trà trong canh hát; trẻ nhỏ nhớ câu chuyện về cá thần; người xa quê nhớ cảnh trở về dự hội.

Các lớp ký ức ấy làm cho di sản trở nên sống động. Giá trị của Giếng Ngọc nằm trong vật liệu gạch, đá hay niên đại kiến trúc và nằm trong những trải nghiệm được cộng đồng lưu giữ.

Nếu tách giếng khỏi câu chuyện của người làng, công trình sẽ mất đi một phần quan trọng. Bảo tồn di sản vì vậy cần quan tâm đồng thời đến cảnh quan vật thể, nghi lễ và tri thức truyền miệng.

Điểm giao thoa giữa tín ngưỡng và văn hóa Quan họ

Giếng Ngọc nằm trong Đền Cùng, gắn với tín ngưỡng thờ Mẫu và truyền thuyết về hai công chúa. Đồng thời, giếng tham gia vào lễ hội tưởng nhớ Vua Bà và được liên hệ với giọng hát Quan họ.

Sự đan xen ấy phản ánh đặc trưng văn hóa làng xã Việt Nam. Tín ngưỡng, lễ hội và nghệ thuật dân gian không tồn tại thành những khu vực biệt lập mà thường cùng hiện diện trong một không gian.

Người đến Giếng Ngọc có thể đi lễ, tìm hiểu kiến trúc, nghe kể chuyện dân gian hoặc trải nghiệm văn hóa Quan họ. Mỗi mục đích tiếp cận khác nhau nhưng đều gặp nhau ở sự tôn trọng đối với cộng đồng chủ thể.

Giá trị giáo dục về ứng xử với thiên nhiên

Câu chuyện Giếng Ngọc còn gợi mở cách nhìn về mối quan hệ giữa con người và nguồn nước. Người xưa không có hệ thống cấp nước hiện đại nên hiểu rõ giá trị của từng mạch giếng. Giữ sạch nguồn nước đồng nghĩa với bảo vệ sự sống của cả làng.

Trong bối cảnh môi trường hiện nay, tinh thần ấy vẫn còn ý nghĩa. Di sản giúp con người nhớ về quá khứ và nhắc nhở trách nhiệm sử dụng tài nguyên tiết kiệm, không xả rác và không làm tổn hại cảnh quan tự nhiên.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận