Cựu Ước là một trong hai phần lớn của Kinh Thánh Kitô giáo, cùng với Tân Ước tạo nên nền tảng đức tin, giáo lý và đời sống phụng vụ của các cộng đoàn Kitô hữu. Dù được gọi là “Cựu Ước”, phần Kinh Thánh này không mang nghĩa cũ kỹ hay bị loại bỏ, mà chỉ về giao ước xưa giữa Thiên Chúa với dân Israel, được Kitô giáo đọc trong tương quan với giao ước mới nơi Chúa Giêsu Kitô. Để hiểu Kinh Thánh Kitô giáo, không thể bỏ qua Cựu Ước, vì nơi đây chứa đựng những câu chuyện về sáng tạo, tội lỗi, ơn gọi, lề luật, ngôn sứ, khôn ngoan, niềm hy vọng cứu độ và hành trình đức tin của con người trước Thiên Chúa.
Cựu Ước là gì?
Cựu Ước là phần thứ nhất của Kinh Thánh Kitô giáo, gồm các sách được hình thành trong truyền thống tôn giáo của Israel cổ đại. Nội dung Cựu Ước kể lại mối tương quan giữa Thiên Chúa với nhân loại nói chung và với dân Israel nói riêng, từ trình thuật sáng tạo, tổ phụ Abraham, cuộc xuất hành khỏi Ai Cập, giao ước Sinai, lịch sử các vua, các ngôn sứ cho đến những suy tư khôn ngoan về đời sống, đau khổ, công lý và niềm hy vọng.

Trong Kitô giáo, Cựu Ước được đọc như nền tảng chuẩn bị cho Tân Ước. Các Kitô hữu tin rằng những lời hứa, hình ảnh, biến cố và sứ điệp trong Cựu Ước đạt đến ý nghĩa trọn vẹn nơi Chúa Giêsu Kitô. Tuy vậy, Cựu Ước vẫn có giá trị riêng, không chỉ là phần “mở đầu” cho Tân Ước, mà còn là kho tàng tôn giáo, đạo đức, văn hóa và lịch sử sâu rộng.
Cần lưu ý rằng người Do Thái không gọi bộ sách thánh của họ là “Cựu Ước”. Trong Do Thái giáo, các sách này thuộc Kinh Thánh Hebrew, thường được gọi là Tanakh. Cách gọi “Cựu Ước” là cách gọi của Kitô giáo, đặt trong tương quan với “Tân Ước”, tức giao ước mới được tin là hoàn tất nơi Đức Kitô.
Vì sao gọi là “Cựu Ước”?
Từ “ước” trong “Cựu Ước” có nghĩa là giao ước. Trong Kinh Thánh, giao ước là mối cam kết thiêng liêng giữa Thiên Chúa và con người. Thiên Chúa chủ động thiết lập giao ước, ban lời hứa, lề luật và ân huệ; con người được mời gọi đáp lại bằng niềm tin, lòng trung thành và đời sống công chính.
“Cựu Ước” vì thế có thể hiểu là “giao ước xưa”. Đó là giao ước Thiên Chúa thiết lập với các tổ phụ, với ông Abraham, ông Môsê và dân Israel. Giao ước ấy được thể hiện qua lời hứa, lề luật, nghi lễ, đời sống cộng đoàn và niềm hy vọng về một cuộc cứu độ lớn lao hơn.
Trong đức tin Kitô giáo, “Tân Ước” là giao ước mới được thiết lập nơi Chúa Giêsu Kitô. Tuy nhiên, “mới” không có nghĩa là phủ nhận “cũ”. Tân Ước không thể hiểu đầy đủ nếu tách khỏi Cựu Ước. Các chủ đề lớn như sáng tạo, tội lỗi, cứu độ, lễ vượt qua, hy tế, Đấng Mêsia, Nước Thiên Chúa, lòng thương xót và sự công chính đều có gốc rễ sâu xa trong Cựu Ước.
Cựu Ước có bao nhiêu sách?
Số sách Cựu Ước có sự khác nhau giữa các truyền thống Kitô giáo. Trong truyền thống Công giáo, Cựu Ước gồm 46 sách. Trong nhiều truyền thống Tin Lành, Cựu Ước gồm 39 sách. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở nhóm sách được Công giáo gọi là sách Đệ nhị quy điển, như Tôbia, Giuđitha, Khôn Ngoan, Huấn Ca, Barúc, 1 Macabê và 2 Macabê, cùng một số phần bổ sung trong sách Étte và Đanien.
Dù khác nhau về số lượng sách, các truyền thống Kitô giáo đều nhìn nhận Cựu Ước là phần thiết yếu của Kinh Thánh. Cựu Ước không chỉ là tài liệu tôn giáo cổ xưa, mà còn là nền tảng để hiểu căn tính đức tin, lịch sử cứu độ và cách Kitô giáo đọc mầu nhiệm Đức Kitô.
Cấu trúc chính của Cựu Ước
Cựu Ước thường được chia thành một số nhóm sách lớn. Cách phân chia có thể khác nhau tùy truyền thống, nhưng nhìn chung gồm các nhóm: Ngũ Thư, các sách lịch sử, các sách khôn ngoan và các sách ngôn sứ.
1. Ngũ Thư
Ngũ Thư là năm sách đầu tiên của Cựu Ước, gồm Sáng Thế, Xuất Hành, Lêvi, Dân Số và Đệ Nhị Luật. Đây là phần nền tảng của Cựu Ước, kể về nguồn gốc thế giới, nguồn gốc nhân loại, tội lỗi, lời hứa cứu độ, các tổ phụ Israel và giao ước Sinai.
Sách Sáng Thế mở đầu bằng trình thuật sáng tạo, cho thấy thế giới không phải là sản phẩm ngẫu nhiên vô nghĩa, mà được đặt trong tương quan với Thiên Chúa là Đấng Tạo Hóa. Sách cũng nói đến phẩm giá con người, sự sa ngã, tội lỗi, bạo lực, nhưng đồng thời cũng hé mở niềm hy vọng qua lời hứa và sự tuyển chọn.
Các sách Xuất Hành, Lêvi, Dân Số và Đệ Nhị Luật tập trung nhiều vào cuộc giải phóng dân Israel khỏi ách nô lệ Ai Cập, hành trình trong sa mạc, giao ước tại núi Sinai và lề luật được ban cho dân. Biến cố Xuất Hành trở thành một trong những ký ức trung tâm của Cựu Ước: Thiên Chúa là Đấng giải thoát, đồng hành và kêu gọi dân sống theo giao ước.
2. Các sách lịch sử
Nhóm sách lịch sử kể lại hành trình của dân Israel khi vào Đất Hứa, thời các thủ lãnh, sự hình thành vương quốc, thời các vua, chia cắt đất nước, lưu đày và hồi hương. Các sách như Giôsuê, Thủ Lãnh, Samuel, Các Vua, Sử Biên Niên, Étra, Nơkhemia trình bày lịch sử không chỉ như chuỗi sự kiện chính trị, mà như lịch sử đức tin.
Trong các sách này, thành công hay thất bại của dân Israel không chỉ được nhìn dưới góc độ quân sự hay quyền lực, mà còn dưới ánh sáng trung thành hay bất trung với giao ước. Khi dân sống công chính, thờ phượng Thiên Chúa và thực hành công lý, họ được mô tả là bước đi trong đường ngay. Khi họ chạy theo ngẫu tượng, áp bức người nghèo, bất trung với giao ước, họ rơi vào khủng hoảng.
Điểm đặc biệt của các sách lịch sử Cựu Ước là không lý tưởng hóa con người. Các nhân vật lớn như Môsê, Đavít, Salômôn hay các vua Israel đều được trình bày với cả ánh sáng và bóng tối. Điều này cho thấy Kinh Thánh không chỉ kể chuyện về những con người hoàn hảo, mà kể về hành trình Thiên Chúa làm việc trong lịch sử nhân loại đầy giới hạn.
3. Các sách khôn ngoan và thi ca
Các sách khôn ngoan và thi ca gồm Gióp, Thánh Vịnh, Châm Ngôn, Giảng Viên, Diễm Ca, Khôn Ngoan và Huấn Ca trong truyền thống Công giáo. Đây là phần rất gần với đời sống nội tâm, đạo đức và kinh nghiệm nhân sinh.
Sách Thánh Vịnh là kho tàng cầu nguyện của Cựu Ước. Trong Thánh Vịnh, con người có thể gặp đủ mọi cung bậc tâm hồn: ca tụng, tạ ơn, than van, sám hối, hy vọng, sợ hãi, tin tưởng và phó thác. Chính vì vậy, Thánh Vịnh được sử dụng rộng rãi trong phụng vụ và đời sống cầu nguyện của Kitô giáo.
Sách Gióp đặt ra câu hỏi lớn về đau khổ của người công chính. Tại sao người tốt vẫn chịu khổ? Con người có thể hiểu hết đường lối của Thiên Chúa không? Sách không đưa ra một lời giải dễ dãi, nhưng mời gọi con người khiêm tốn trước mầu nhiệm cuộc đời và kiên trì trong niềm tin.
Các sách Châm Ngôn, Giảng Viên, Huấn Ca và Khôn Ngoan dạy con người sống khôn ngoan, biết kính sợ Thiên Chúa, sống công chính, tiết độ, công bằng và khiêm nhường. Sự khôn ngoan trong Cựu Ước không chỉ là tri thức, mà là khả năng sống đúng trong tương quan với Thiên Chúa, với người khác và với chính mình.
4. Các sách ngôn sứ
Các sách ngôn sứ là một trong những phần quan trọng nhất của Cựu Ước. Ngôn sứ không đơn giản là người “tiên đoán tương lai”, mà trước hết là người được Thiên Chúa sai đi để nói lời của Ngài với dân. Họ kêu gọi hoán cải, lên án bất công, cảnh báo hậu quả của tội lỗi, đồng thời loan báo niềm hy vọng và lòng thương xót.
Các ngôn sứ lớn như Isaia, Giêrêmia, Êdêkien, Đanien và các ngôn sứ nhỏ như Hôsê, Amốt, Mikha, Giôna, Dacaria, Malakhi đã để lại những sứ điệp mạnh mẽ. Họ nhấn mạnh rằng việc thờ phượng Thiên Chúa không thể tách rời công lý, lòng nhân từ và sự trung thành. Nghi lễ bên ngoài sẽ trở nên trống rỗng nếu con người sống bất công, áp bức và giả hình.
Trong cách đọc Kitô giáo, nhiều lời ngôn sứ được hiểu như hướng về niềm hy vọng Mêsia, tức Đấng được Thiên Chúa sai đến để cứu độ dân Người. Vì thế, các sách ngôn sứ có vai trò đặc biệt trong việc giúp Kitô hữu hiểu Tân Ước và căn tính của Chúa Giêsu Kitô.
Những nội dung lớn của Cựu Ước
Thiên Chúa là Đấng sáng tạo
Một trong những nội dung nền tảng của Cựu Ước là niềm tin vào Thiên Chúa là Đấng sáng tạo trời đất. Thế giới được nhìn như công trình tốt lành của Thiên Chúa, còn con người được tạo dựng với phẩm giá đặc biệt. Niềm tin này đặt nền cho quan niệm về giá trị sự sống, trách nhiệm chăm sóc thế giới và phẩm giá của mỗi người.
Con người được mời gọi sống trong giao ước
Cựu Ước trình bày con người không chỉ là sinh vật sống theo bản năng, mà là hữu thể có khả năng lắng nghe, đáp lại và bước vào tương quan với Thiên Chúa. Giao ước là trung tâm của tương quan ấy. Qua giao ước, con người được mời gọi sống trung thành, công chính và yêu mến.
Tội lỗi và lòng thương xót
Cựu Ước không che giấu thực tế tội lỗi. Từ câu chuyện sa ngã, bạo lực giữa anh em, bất trung của dân Israel cho đến sự suy đồi của các vua, Kinh Thánh cho thấy tội lỗi làm rạn nứt tương quan giữa con người với Thiên Chúa, với tha nhân và với chính mình.
Tuy nhiên, Cựu Ước cũng liên tục nói về lòng thương xót. Thiên Chúa không bỏ rơi con người sau sa ngã, không chấm dứt lời hứa khi dân bất trung, không ngừng sai các ngôn sứ đến kêu gọi hoán cải. Đây là một trong những điểm làm nên chiều sâu thiêng liêng của Cựu Ước.
Lề luật và đời sống đạo đức
Lề luật trong Cựu Ước không chỉ là hệ thống quy định tôn giáo, mà còn là con đường giúp dân sống đúng với giao ước. Các điều răn hướng con người đến việc thờ phượng Thiên Chúa, tôn trọng sự sống, gia đình, tài sản, danh dự và công lý.
Dưới góc nhìn Kitô giáo, lề luật Cựu Ước cần được hiểu trong bối cảnh lịch sử và trong ánh sáng Tân Ước. Chúa Giêsu không đến để phá bỏ Lề Luật, mà để kiện toàn. Vì vậy, Kitô giáo đọc lề luật không chỉ ở mặt chữ, mà còn tìm ý nghĩa sâu xa về tình yêu, lòng thương xót và sự công chính.
Niềm hy vọng cứu độ
Cựu Ước là sách của ký ức, nhưng cũng là sách của hy vọng. Dù dân Israel nhiều lần trải qua chiến tranh, lưu đày, mất mát và khủng hoảng, các sách Cựu Ước vẫn nuôi dưỡng niềm tin rằng Thiên Chúa trung thành với lời hứa. Niềm hy vọng ấy hướng về sự phục hồi, hòa bình, công lý và một giao ước mới.
Trong Kitô giáo, niềm hy vọng này được đọc trong ánh sáng Chúa Giêsu Kitô. Các Kitô hữu tin rằng nơi Đức Kitô, lời hứa cứu độ đạt đến sự viên mãn.
Ý nghĩa của Cựu Ước trong Kinh Thánh Kitô giáo
Cựu Ước giúp hiểu Tân Ước
Không thể hiểu sâu Tân Ước nếu không biết Cựu Ước. Nhiều hình ảnh, biểu tượng và thuật ngữ trong Tân Ước bắt nguồn từ Cựu Ước: Chiên Vượt Qua, giao ước, Đền Thờ, tư tế, hy tế, Môsê, Đavít, ngôn sứ, Mêsia, Nước Thiên Chúa.
Chẳng hạn, để hiểu ý nghĩa Chúa Giêsu là Đấng Cứu Độ, cần biết câu chuyện về tội lỗi, lời hứa và giao ước. Để hiểu Bí tích Thánh Thể, cần biết bối cảnh Lễ Vượt Qua. Để hiểu danh xưng Đấng Mêsia, cần biết niềm hy vọng của Israel trong Cựu Ước.
Cựu Ước cho thấy lịch sử cứu độ
Kitô giáo nhìn Kinh Thánh như lịch sử cứu độ, tức hành trình Thiên Chúa yêu thương, kêu gọi, giáo dục và cứu chuộc con người. Cựu Ước là phần đầu quan trọng của lịch sử ấy. Nó cho thấy Thiên Chúa không hành động một cách trừu tượng, mà đi vào lịch sử cụ thể của một dân tộc, qua những biến cố, con người, lời hứa và thử thách.
Cựu Ước nuôi dưỡng đời sống cầu nguyện
Nhiều lời cầu nguyện trong Kitô giáo bắt nguồn từ Cựu Ước, đặc biệt là Thánh Vịnh. Các tu sĩ, linh mục, giáo dân và cộng đoàn Kitô hữu sử dụng Thánh Vịnh trong phụng vụ, giờ kinh và cầu nguyện cá nhân. Điều này cho thấy Cựu Ước không chỉ để học, mà còn để cầu nguyện và sống đức tin.
Cựu Ước dạy về công lý và lòng nhân ái
Một trong những sứ điệp nổi bật của Cựu Ước là lời mời gọi sống công chính. Các ngôn sứ nhiều lần lên án việc thờ phượng hình thức nhưng thiếu công lý. Họ nhắc rằng người nghèo, cô nhi, quả phụ, ngoại kiều và người yếu thế cần được bảo vệ.
Sứ điệp ấy vẫn có giá trị trong đời sống hiện đại. Đức tin không thể chỉ dừng ở nghi lễ, mà phải được thể hiện qua lối sống tử tế, công bằng, trung thực và biết quan tâm đến người khác.
Cựu Ước giúp con người hiểu chính mình
Cựu Ước chứa đựng nhiều câu chuyện rất người: sợ hãi, tham vọng, ghen tuông, phản bội, tha thứ, hoán cải, hy vọng và tin tưởng. Vì vậy, khi đọc Cựu Ước, người đọc không chỉ gặp các nhân vật xa xưa, mà còn gặp chính những vấn đề muôn thuở của con người.
Abraham cho thấy hành trình của niềm tin. Môsê cho thấy gánh nặng của người lãnh đạo. Đavít cho thấy sự phức tạp giữa tài năng, tội lỗi và lòng sám hối. Gióp cho thấy nỗi đau của người công chính. Các ngôn sứ cho thấy sự can đảm nói sự thật. Những hình ảnh ấy vẫn có sức gợi mở cho con người hôm nay.
Cựu Ước có còn quan trọng với Kitô hữu không?
Cựu Ước vẫn rất quan trọng đối với Kitô hữu. Trong phụng vụ Công giáo và nhiều truyền thống Kitô giáo khác, các bài đọc Cựu Ước được công bố cùng với Thánh Vịnh, thư Tân Ước và Tin Mừng. Điều này cho thấy Hội Thánh không xem Cựu Ước là phần đã hết giá trị, mà là Lời Chúa cần được lắng nghe.
Tuy nhiên, Kitô hữu đọc Cựu Ước trong ánh sáng của Đức Kitô. Điều này có nghĩa là các bản văn Cựu Ước được hiểu trong toàn bộ mạch Kinh Thánh, từ sáng tạo đến cứu độ, từ giao ước xưa đến giao ước mới. Cách đọc này vừa tôn trọng bối cảnh ban đầu của Cựu Ước, vừa nhìn thấy ý nghĩa thần học mà Kitô giáo tin là được hoàn tất trong Tân Ước.
Một số hiểu lầm thường gặp về Cựu Ước
Cựu Ước không phải là sách “lỗi thời”
Tên gọi “Cựu Ước” dễ khiến một số người nghĩ rằng phần này đã cũ và không còn cần thiết. Đây là cách hiểu chưa đúng. “Cựu” ở đây chỉ về giao ước xưa trong lịch sử cứu độ, chứ không có nghĩa là vô giá trị. Nhiều giáo huấn đạo đức, lời cầu nguyện và suy tư nhân sinh trong Cựu Ước vẫn có ý nghĩa sâu sắc.
Cựu Ước không chỉ nói về luật lệ và hình phạt
Một số người cho rằng Cựu Ước chỉ nói về luật, chiến tranh và hình phạt. Thực ra, Cựu Ước rất phong phú. Bên cạnh các bản văn luật và những trình thuật lịch sử phức tạp, Cựu Ước còn có thơ ca, cầu nguyện, suy niệm, khôn ngoan, lời an ủi và những hình ảnh đẹp về lòng thương xót của Thiên Chúa.
Cựu Ước cần được đọc trong bối cảnh
Cựu Ước được hình thành trong những bối cảnh lịch sử, văn hóa và tôn giáo rất xa với đời sống hiện đại. Vì vậy, khi đọc Cựu Ước, cần tránh tách câu chữ khỏi bối cảnh. Một số đoạn văn khó hiểu cần được giải thích bằng phương pháp nghiên cứu Kinh Thánh, truyền thống đức tin và cái nhìn tổng thể của toàn bộ Kinh Thánh.
Nên đọc Cựu Ước như thế nào?
Với người mới tìm hiểu, không nhất thiết phải đọc Cựu Ước từ đầu đến cuối như đọc một cuốn tiểu thuyết. Có thể bắt đầu từ những phần nền tảng và dễ tiếp cận hơn, chẳng hạn sách Sáng Thế, Xuất Hành, một số Thánh Vịnh, sách Châm Ngôn, sách Gióp, sách Isaia và các trình thuật lớn về Abraham, Môsê, Đavít.
Khi đọc, nên chú ý ba lớp ý nghĩa. Thứ nhất là bối cảnh lịch sử: bản văn nói về ai, trong hoàn cảnh nào. Thứ hai là ý nghĩa thần học: bản văn cho thấy điều gì về Thiên Chúa, con người và giao ước. Thứ ba là ý nghĩa thiêng liêng: bản văn gợi mở điều gì cho đời sống đức tin, đạo đức và nội tâm hôm nay.
Đối với Kitô hữu, việc đọc Cựu Ước cũng nên đặt trong tương quan với Tân Ước. Cựu Ước giúp hiểu Chúa Giêsu, còn Tân Ước giúp soi sáng cách Kitô giáo đọc Cựu Ước.
Kết luận
Cựu Ước là phần đầu và là nền tảng quan trọng của Kinh Thánh Kitô giáo. Đây là kho tàng ghi lại hành trình giao ước giữa Thiên Chúa với dân Israel, đồng thời mở ra những chủ đề lớn về sáng tạo, tội lỗi, lề luật, công lý, khôn ngoan, ngôn sứ và niềm hy vọng cứu độ.
Trong đức tin Kitô giáo, Cựu Ước không bị thay thế hay loại bỏ, mà được đọc trong ánh sáng Tân Ước và nơi mầu nhiệm Chúa Giêsu Kitô. Nhờ Cựu Ước, người đọc hiểu sâu hơn nguồn gốc đức tin Kitô giáo, lịch sử cứu độ và những câu hỏi căn bản của đời sống con người: Ta từ đâu đến, sống để làm gì, đau khổ có ý nghĩa gì, công lý ở đâu, và con người có thể đặt hy vọng vào ai.
Vì thế, tìm hiểu Cựu Ước không chỉ là học về một phần Kinh Thánh, mà còn là bước vào một truyền thống thiêng liêng lâu dài, nơi con người lắng nghe lời mời gọi sống trung thành, công chính, khiêm nhường và hy vọng trước Thiên Chúa.