Truyện tích thánh Giuse

Truyện tích thánh Giuse qua Kinh Thánh và truyền thống Công giáo, làm rõ vai trò người công chính, cha nuôi Chúa Giêsu Kitô.

Trong đời sống Công giáo, Thánh Giuse được tôn kính như người bạn đời của Đức Maria, người cha trần thế của Chúa Giêsu và vị bảo trợ của Giáo hội hoàn vũ. Hình ảnh quen thuộc về ngài thường gắn với mái nhà Nazareth, xưởng thợ mộc, cành hoa huệ, cây gậy hoặc cảnh ngài bồng Hài Nhi Giêsu. Tuy nhiên, các sách Tin Mừng lại kể rất ít về cuộc đời Thánh Giuse và không ghi lại một lời nói trực tiếp nào của ngài.

Chính sự ít lời ấy khiến truyện tích Thánh Giuse vừa gần gũi vừa chứa đựng nhiều chiều sâu. Ngài không xuất hiện như một nhân vật đứng giữa đám đông, cũng không để lại diễn từ hay phép lạ. Những gì người đọc biết về ngài chủ yếu đến từ các quyết định âm thầm: đón nhận Đức Maria, đặt tên cho Hài Nhi, đưa gia đình lánh nạn, trở về quê hương và chăm sóc Chúa Giêsu trong những năm tháng ẩn dật.

Khi tìm hiểu truyện tích Thánh Giuse, cần phân biệt ba lớp tư liệu. Lớp thứ nhất là những dữ kiện được ghi trong các sách Tin Mừng chính quy, đặc biệt là Tin Mừng theo thánh Mátthêu và Tin Mừng theo thánh Luca. Lớp thứ hai là cách giải thích thần học và phụng vụ của Giáo hội. Lớp thứ ba gồm các truyện đạo đức, sách ngụy thư, truyền thuyết và hình tượng nghệ thuật xuất hiện về sau. Những chi tiết thuộc lớp thứ ba có thể giúp hiểu lịch sử lòng sùng kính, nhưng không nên được trình bày như những sự kiện lịch sử đã được xác nhận.

Truyện tích thánh Giuse

Thánh Giuse là ai?

Thánh Giuse, còn được gọi là Giuse thành Nazareth, Thánh Cả Giuse hoặc Thánh Giuse Thợ, là người bạn đời của Đức Maria và là người đã đảm nhận trách nhiệm làm cha đối với Chúa Giêsu trong đời sống gia đình.

Theo Tin Mừng, Chúa Giêsu được thụ thai bởi quyền năng Chúa Thánh Thần, vì vậy Thánh Giuse không phải là cha sinh học của Người. Tuy nhiên, ngài thực sự đảm nhận địa vị và trách nhiệm của một người cha: đón nhận Hài Nhi vào gia đình, đặt tên, bảo vệ, nuôi dưỡng, giáo dục và giúp Người hội nhập vào đời sống tôn giáo, xã hội của dân Israel.

Trong tiếng Việt, Thánh Giuse thường được gọi là “cha nuôi Chúa Giêsu”. Cách gọi này dễ hiểu nhưng đôi khi có thể khiến người đọc hình dung đây chỉ là một quan hệ chăm sóc tạm thời. Trong giáo huấn Công giáo, vai trò của ngài có ý nghĩa sâu xa hơn. Ngài là người cha theo luật pháp và trong đời sống gia đình, được trao nhiệm vụ gìn giữ Hài Nhi Giêsu và Đức Maria.

Các sách Tin Mừng Mátthêu và Luca đều liên kết Thánh Giuse với dòng dõi vua Đavít. Chi tiết này có ý nghĩa đặc biệt trong thần học Kitô giáo, bởi Đấng Mêsia được mong đợi sẽ xuất thân từ nhà Đavít. Qua việc Thánh Giuse đón nhận và đặt tên cho Chúa Giêsu, Người được chính thức nhìn nhận trong gia đình thuộc dòng dõi Đavít theo trật tự xã hội và pháp lý đương thời.

Nguồn tư liệu về cuộc đời Thánh Giuse

Những gì được ghi trong Tin Mừng

Hai sách cung cấp nhiều thông tin nhất về Thánh Giuse là Tin Mừng Mátthêu và Tin Mừng Luca.

Tin Mừng Mátthêu tập trung vào những băn khoăn và quyết định của Thánh Giuse trước mầu nhiệm Đức Maria mang thai, việc sứ thần hiện đến trong giấc mơ, biến cố các nhà chiêm tinh đến Bêlem, cuộc trốn sang Ai Cập và hành trình trở về định cư tại Nazareth.

Tin Mừng Luca kể việc Thánh Giuse cùng Đức Maria từ Nazareth lên Bêlem, sự ra đời của Chúa Giêsu, nghi thức đặt tên và dâng Hài Nhi trong Đền thờ, đời sống gia đình tại Nazareth và chuyến hành hương lên Giêrusalem khi Chúa Giêsu mười hai tuổi.

Ngoài hai sách này, Thánh Giuse chỉ được nhắc đến gián tiếp trong một vài đoạn khác, chủ yếu khi người dân gọi Chúa Giêsu là “con ông Giuse” hoặc “con bác thợ”. Không có sách Tin Mừng nào kể về thời thơ ấu của Thánh Giuse, tên mẹ ngài, ngày kết hôn, thời điểm qua đời hoặc nơi an táng.

Những khoảng trống trong tiểu sử

Sự thiếu vắng thông tin đã tạo điều kiện cho nhiều truyện đạo đức và sách ngoài quy điển phát triển trong các thế kỷ sau. Một số tác phẩm kể Thánh Giuse từng là người góa vợ, đã có con trước khi kết hôn với Đức Maria, hoặc đã cao tuổi khi được chọn làm người bảo trợ Đức Maria. Có truyện lại mô tả cây gậy của ngài nở hoa như dấu hiệu Thiên Chúa tuyển chọn.

Những câu chuyện này có ảnh hưởng lớn đến hội họa, điêu khắc, sân khấu tôn giáo và lòng đạo đức bình dân. Tuy nhiên, chúng không thuộc các sách Kinh Thánh được Giáo hội công nhận. Vì thế, không có đủ căn cứ để dùng chúng làm tiểu sử lịch sử chính thức của Thánh Giuse.

Việc phân biệt như vậy không nhằm phủ nhận giá trị văn hóa của truyền thuyết. Trái lại, nó giúp người đọc hiểu đúng mỗi loại tư liệu: Kinh Thánh là nền tảng đức tin; giáo huấn của Giáo hội giải thích ý nghĩa thần học; còn truyện đạo đức phản ánh trí tưởng tượng, tình cảm và nhu cầu diễn đạt đức tin của các cộng đồng qua từng thời đại.

Thánh Giuse, người thuộc dòng dõi Đavít

Tin Mừng Mátthêu mở đầu bằng gia phả Chúa Giêsu, trong đó Thánh Giuse được đặt ở cuối chuỗi các thế hệ xuất phát từ tổ phụ Ápraham và vua Đavít. Sau đó, khi sứ thần hiện đến trong giấc mơ, ngài được gọi là “Giuse, con cháu Đavít”.

Cách gọi này không có nghĩa Thánh Giuse là con trực tiếp của vua Đavít. Giữa hai người là một khoảng cách lịch sử nhiều thế hệ. Danh xưng “con cháu Đavít” khẳng định ngài thuộc về dòng tộc gắn với nhà vua từng trị vì Israel và giữ một vị trí quan trọng trong niềm hy vọng về Đấng Mêsia.

Tin Mừng Luca cũng đặt Thánh Giuse trong tương quan với nhà Đavít khi kể rằng ngài phải từ Nazareth đi lên Bêlem, quê hương của Đavít, để khai tên trong một cuộc kiểm tra dân số. Bêlem vì thế trở thành không gian gặp gỡ giữa ký ức về vương triều Đavít và sự ra đời của Chúa Giêsu.

Hai gia phả trong Mátthêu và Luca có những khác biệt về tên gọi và cách sắp xếp. Các nhà chú giải đã đưa ra nhiều cách giải thích, nhưng không có một phương án duy nhất được mọi người đồng thuận. Điều quan trọng là mục đích thần học chung: cả hai tác giả đều đặt Chúa Giêsu trong lịch sử của dân Israel và liên kết Người với lời hứa dành cho nhà Đavít.

Do đó, khi kể truyện tích Thánh Giuse, không nên biến các gia phả thành một bảng lý lịch hiện đại. Các gia phả Kinh Thánh trước hết là cách diễn đạt căn tính, ký ức cộng đồng và ý nghĩa tôn giáo của một nhân vật.

Nghề nghiệp của Thánh Giuse

Thánh Giuse thường được biết đến như một người thợ mộc. Hình ảnh xưởng gỗ Nazareth, nơi ngài cưa, đục, bào và dạy nghề cho Chúa Giêsu, đã trở thành một trong những chủ đề phổ biến nhất của nghệ thuật Kitô giáo.

Bản văn Hy Lạp dùng từ “tekton” để nói về nghề của Thánh Giuse và Chúa Giêsu. Từ này có phạm vi nghĩa rộng hơn cách hiểu thông thường về người chuyên đóng bàn ghế. Nó có thể chỉ một thợ thủ công hoặc người làm nghề xây dựng, sử dụng gỗ, đá và các vật liệu khác. Trong bối cảnh Palestine cổ đại, một người thợ như vậy có thể tham gia làm công cụ sản xuất, sửa nhà, dựng mái hoặc chế tác đồ dùng phục vụ đời sống.

Vì thế, gọi Thánh Giuse là thợ mộc phù hợp với truyền thống lâu đời, nhưng không nhất thiết phải hình dung ngài chỉ làm đồ gỗ trong một xưởng cố định. Điều chắc chắn hơn là ngài thuộc tầng lớp lao động thủ công, sinh sống bằng công việc của đôi tay và có trách nhiệm bảo đảm đời sống vật chất cho gia đình.

Tin Mừng không kể cụ thể Thánh Giuse đã dạy nghề cho Chúa Giêsu như thế nào. Tuy vậy, trong xã hội đương thời, nghề nghiệp thường được truyền từ cha sang con. Việc người dân Nazareth gọi Chúa Giêsu là “con bác thợ”, và trong một bản văn khác gọi chính Người là “bác thợ”, cho thấy Chúa Giêsu đã lớn lên trong môi trường lao động gắn với nghề của Thánh Giuse.

Thánh Giuse và biến cố Đức Maria mang thai

Một hoàn cảnh khó khăn

Theo Tin Mừng Mátthêu, Đức Maria đã đính hôn với Thánh Giuse nhưng hai người chưa về chung sống thì người ta nhận thấy Đức Maria mang thai bởi quyền năng Chúa Thánh Thần.

Trong phong tục Do Thái thời ấy, đính hôn có giá trị ràng buộc mạnh hơn cách hiểu thông thường về lễ đính hôn ngày nay. Người đã đính hôn được nhìn nhận về mặt pháp lý như vợ chồng, dù đời sống chung chưa chính thức bắt đầu. Việc chấm dứt quan hệ cần một thủ tục tương tự ly hôn.

Thánh Giuse đứng trước một hoàn cảnh mà ngài không thể tự giải thích bằng những điều thông thường. Tin Mừng gọi ngài là “người công chính”. Tuy nhiên, sự công chính ấy không được thể hiện bằng thái độ cứng nhắc hoặc mong muốn trừng phạt. Vì không muốn làm Đức Maria bị tổn thương và bêu xấu, ngài dự định âm thầm rời bỏ.

Chi tiết này cho thấy Thánh Giuse vừa tôn trọng lề luật vừa quan tâm đến phẩm giá của người khác. Trước khi hiểu được kế hoạch của Thiên Chúa, ngài đã lựa chọn một giải pháp mà ngài nghĩ có thể hạn chế đau khổ cho Đức Maria.

Giấc mơ thứ nhất

Khi Thánh Giuse đang suy tính, sứ thần của Chúa hiện đến trong giấc mơ, gọi ngài là con cháu Đavít và bảo ngài đừng ngại đón Đức Maria về nhà. Sứ thần cho biết người con Đức Maria đang cưu mang đến từ Chúa Thánh Thần và truyền cho Thánh Giuse đặt tên trẻ là Giêsu.

Trong văn hóa Kinh Thánh, giấc mơ có thể là một hình thức diễn tả việc con người nhận ra lời mời gọi của Thiên Chúa. Tuy nhiên, trình thuật không mô tả Thánh Giuse như một người tìm kiếm điềm báo hoặc thực hành thuật giải mộng. Ngài không chủ động cầu xin một dấu hiệu để biết tương lai. Điều được nhấn mạnh là sau khi tỉnh giấc, ngài lập tức thi hành điều đã được truyền.

Giấc mơ không loại bỏ mọi khó khăn nhưng làm thay đổi cách Thánh Giuse hiểu trách nhiệm của mình. Từ chỗ dự định rút lui, ngài quyết định đón Đức Maria và Hài Nhi vào cuộc đời mình.

Đây là bước ngoặt quan trọng nhất trong truyện tích Thánh Giuse. Ngài không được trao cho một bản kế hoạch đầy đủ về tương lai. Ngài chỉ nhận được ánh sáng đủ cho việc cần làm trước mắt và đã đáp lại bằng hành động.

Hành trình đến Bêlem và sự ra đời của Chúa Giêsu

Tin Mừng Luca kể rằng Thánh Giuse từ Nazareth thuộc miền Galilê lên Bêlem thuộc miền Giuđê vì ngài thuộc nhà và dòng tộc Đavít. Đức Maria, lúc ấy đang mang thai, cùng đi với ngài.

Quãng đường từ Nazareth đến Bêlem là một hành trình dài và không dễ dàng. Tin Mừng không cho biết hai người sử dụng phương tiện gì, mất bao nhiêu ngày hay gặp những trở ngại cụ thể nào. Hình ảnh Đức Maria cưỡi lừa và Thánh Giuse đi bộ bên cạnh rất phổ biến trong nghệ thuật, nhưng bản văn Kinh Thánh không đề cập con lừa.

Khi hai người ở Bêlem, Đức Maria sinh con đầu lòng, lấy tã bọc con và đặt nằm trong máng cỏ vì không tìm được chỗ thích hợp trong nơi trọ. Tin Mừng Luca tập trung nhiều vào Đức Maria và Hài Nhi, nhưng sự hiện diện của Thánh Giuse được hiểu trong toàn bộ khung cảnh gia đình.

Các mục đồng đến thăm sau khi nhận tin báo từ thiên thần. Họ gặp Đức Maria, Thánh Giuse và Hài Nhi nằm trong máng cỏ. Thánh Giuse không phát biểu, nhưng ngài hiện diện như người bảo vệ không gian mong manh mà Hài Nhi vừa bước vào.

Theo Tin Mừng, Thánh Giuse còn thực hiện trách nhiệm đặt tên cho trẻ là Giêsu. Trong bối cảnh gia đình Do Thái, hành động đặt tên không chỉ là lựa chọn cách gọi mà còn thể hiện việc người cha đón nhận đứa trẻ vào gia đình và trao cho trẻ một căn tính xã hội. Qua hành động ấy, Thánh Giuse công khai đảm nhận vai trò làm cha đối với Chúa Giêsu.

Dâng Hài Nhi trong Đền thờ

Tin Mừng Luca kể rằng sau thời gian thanh tẩy theo luật Môsê, Đức Maria và Thánh Giuse đưa Hài Nhi lên Giêrusalem để tiến dâng cho Thiên Chúa.

Lễ vật của gia đình là một đôi chim gáy hoặc một cặp bồ câu non. Theo luật Do Thái, đây là lễ vật mà những gia đình không có điều kiện dâng một con chiên có thể sử dụng. Chi tiết này thường được hiểu như dấu chỉ cho thấy Thánh Gia có đời sống vật chất giản dị.

Tại Đền thờ, ông Simêon bồng Hài Nhi và nhận ra nơi Người ơn cứu độ mà ông mong đợi. Ông cũng nói với Đức Maria về những thử thách và đau khổ sẽ xảy đến. Nữ ngôn sứ Anna sau đó nói về Hài Nhi với những người đang mong chờ ngày Giêrusalem được giải thoát.

Thánh Giuse không nói gì trong trình thuật, nhưng cùng Đức Maria ngạc nhiên trước những lời được nói về Hài Nhi. Ngài đứng trong tư thế của một người cha đang từng bước nhận ra rằng người con mình chăm sóc mang một sứ mạng vượt khỏi những gì gia đình có thể nắm bắt.

Sau khi hoàn tất những điều lề luật quy định, gia đình trở về Galilê. Cách kể của Luca nhấn mạnh Thánh Giuse và Đức Maria là những người sống trong truyền thống tôn giáo của Israel, trung thành với bổn phận gia đình và cộng đồng.

Các nhà chiêm tinh và hiểm họa từ vua Hêrôđê

Tin Mừng Mátthêu kể rằng sau khi Chúa Giêsu ra đời tại Bêlem, có những nhà chiêm tinh từ phương Đông đến Giêrusalem tìm vị vua mới sinh của người Do Thái. Sau khi được chỉ dẫn, họ đến nơi Hài Nhi ở, phủ phục thờ lạy và dâng vàng, nhũ hương cùng mộc dược.

Trong cảnh này, bản văn nhắc đến Hài Nhi và Đức Maria, còn Thánh Giuse không được nêu tên trực tiếp. Tuy nhiên, ngài xuất hiện ngay sau đó với trách nhiệm bảo vệ gia đình trước mối đe dọa của vua Hêrôđê.

Khi biết mình bị các nhà chiêm tinh không quay lại báo tin, Hêrôđê tìm cách sát hại những trẻ nhỏ tại vùng Bêlem. Trước nguy cơ ấy, sứ thần lại hiện đến với Thánh Giuse trong giấc mơ, truyền ngài đưa Hài Nhi và mẹ Người trốn sang Ai Cập.

Giấc mơ thứ hai và cuộc trốn sang Ai Cập

Thánh Giuse thức dậy, đưa Hài Nhi cùng Đức Maria ra đi ngay trong đêm. Tin Mừng không ghi ngài trì hoãn, tranh luận hay đòi bảo đảm về nơi ở và sinh kế.

Hình ảnh ra đi trong đêm cho thấy tính cấp bách của hoàn cảnh. Gia đình Nazareth trở thành một gia đình phải rời quê hương vì bạo lực chính trị và sự đe dọa của quyền lực. Thánh Giuse phải đưa những người thân yêu đến một miền đất xa lạ mà không biết thời gian lưu trú sẽ kéo dài bao lâu.

Kinh Thánh không ghi rõ gia đình cư trú tại địa điểm nào ở Ai Cập, sống bằng nghề gì hoặc được ai giúp đỡ. Nhiều địa phương và truyền thống Kitô giáo Ai Cập lưu giữ ký ức về hành trình của Thánh Gia, nhưng các tuyến đường cụ thể thuộc phạm vi truyền thống tôn giáo địa phương hơn là dữ kiện có thể xác định từ Tin Mừng.

Câu chuyện Thánh Gia lánh nạn giúp hình ảnh Thánh Giuse trở nên gần gũi với người di cư, người tị nạn và những gia đình phải rời bỏ nhà cửa để bảo vệ con cái. Tuy nhiên, ý nghĩa này không nên bị giản lược thành một khẩu hiệu. Trước hết, trình thuật cho thấy trách nhiệm của một người cha: nhận ra nguy hiểm, hành động mau lẹ và đặt sự an toàn của người yếu thế lên trên sự ổn định của bản thân.

Trở về quê hương

Giấc mơ thứ ba

Sau khi vua Hêrôđê qua đời, sứ thần hiện đến trong giấc mơ với Thánh Giuse tại Ai Cập và bảo ngài đưa Hài Nhi cùng mẹ Người trở về đất Israel.

Một lần nữa, Thánh Giuse đứng dậy và lên đường. Việc trở về không đơn giản là quay lại nơi cũ. Người từng đe dọa Hài Nhi đã chết, nhưng tình hình chính trị vẫn bất ổn.

Giấc mơ thứ tư và việc định cư tại Nazareth

Khi nghe Áckhêlao kế vị Hêrôđê cai trị miền Giuđê, Thánh Giuse lo sợ. Sau khi được báo mộng, ngài lui về miền Galilê và định cư tại thành Nazareth.

Đây là lần thứ tư Tin Mừng Mátthêu gắn quyết định của Thánh Giuse với một giấc mơ. Mỗi lần, ngài đều nhận được chỉ dẫn liên quan đến việc bảo vệ Đức Maria và Chúa Giêsu: đón Đức Maria, trốn sang Ai Cập, trở về Israel và tránh miền Giuđê để đến Galilê.

Sự vâng phục của Thánh Giuse không mang tính thụ động. Ngài phải quan sát hoàn cảnh, nhận ra nguy cơ và đưa ra quyết định cụ thể. Đức tin nơi ngài đi liền với sự thận trọng và trách nhiệm.

Nazareth từ đó trở thành quê hương thời thơ ấu và tuổi trẻ của Chúa Giêsu. Nơi đây không phải một trung tâm quyền lực hay tôn giáo lớn. Chính trong một thị trấn bình thường, giữa công việc và đời sống gia đình, Thánh Giuse hoàn thành phần lớn sứ mạng của mình.

Những năm tháng ẩn dật tại Nazareth

Kinh Thánh không kể chi tiết cuộc sống hằng ngày của Thánh Gia tại Nazareth. Khoảng thời gian từ khi trở về cho đến lúc Chúa Giêsu bắt đầu hoạt động công khai gần như hoàn toàn nằm trong thinh lặng.

Có thể hình dung Thánh Giuse lao động để nuôi gia đình, đưa Chúa Giêsu tham dự đời sống hội đường và các kỳ lễ, hướng dẫn Người những kỹ năng cần thiết để sống trong cộng đồng. Tuy nhiên, đây là những suy luận hợp lý từ bối cảnh xã hội, không phải những cảnh sinh hoạt được Tin Mừng mô tả cụ thể.

Truyền thống nghệ thuật thường diễn tả Chúa Giêsu nhỏ tuổi phụ giúp Thánh Giuse trong xưởng thợ. Có tranh đặt những dụng cụ như cưa, búa, thước và đục bên cạnh hai cha con. Một số tác phẩm còn dùng các thanh gỗ giao nhau để gợi trước hình ảnh thập giá.

Những biểu tượng ấy có giá trị chiêm niệm, nhưng người đọc cần phân biệt nghệ thuật biểu tượng với tư liệu lịch sử. Không có bản văn Kinh Thánh nào kể Hài Nhi Giêsu từng bị dằm gỗ đâm vào tay hay chế tác một vật dụng cụ thể trong xưởng thợ.

Điều được Tin Mừng Luca khẳng định là Chúa Giêsu lớn lên, thêm mạnh mẽ, đầy khôn ngoan và sống vâng phục Đức Maria cùng Thánh Giuse. Như vậy, mái nhà Nazareth được nhìn nhận như môi trường thật sự trong đó Chúa Giêsu trải qua đời sống gia đình của một con người.

Chúa Giêsu mười hai tuổi trong Đền thờ

Biến cố cuối cùng mà Tin Mừng kể có sự hiện diện rõ ràng của Thánh Giuse xảy ra khi Chúa Giêsu mười hai tuổi.

Theo thói quen hằng năm, Thánh Giuse và Đức Maria lên Giêrusalem dự lễ Vượt Qua. Khi kỳ lễ kết thúc, hai người lên đường trở về nhưng không biết Chúa Giêsu ở lại. Họ tưởng Người đi trong đoàn hành hương cùng họ hàng hoặc người quen.

Sau một ngày đường, họ bắt đầu tìm kiếm. Không thấy con, họ quay lại Giêrusalem và phải mất ba ngày mới gặp được Người trong Đền thờ, đang ngồi giữa các bậc thầy, vừa nghe vừa đặt câu hỏi.

Đức Maria nói rằng bà và cha của Người đã đau khổ tìm kiếm. Chúa Giêsu trả lời rằng Người phải ở trong nhà của Cha Người. Câu trả lời mở ra sự khác biệt giữa sứ mạng đến từ Thiên Chúa và những mong đợi tự nhiên của gia đình. Tin Mừng cho biết Đức Maria và Thánh Giuse chưa hiểu lời ấy.

Chi tiết này rất quan trọng. Thánh Giuse được gọi là cha của Chúa Giêsu trong đời sống gia đình, nhưng đồng thời phải tôn trọng mối tương quan độc nhất giữa Chúa Giêsu với Thiên Chúa Cha. Ngài chăm sóc một người con mà ngài không thể sở hữu hoặc định đoạt hoàn toàn.

Sau biến cố, Chúa Giêsu trở về Nazareth và sống vâng phục cha mẹ. Tin Mừng không kể thêm một sự kiện cụ thể nào có mặt Thánh Giuse.

Vì sao Thánh Giuse không xuất hiện trong đời sống công khai của Chúa Giêsu?

Khi Chúa Giêsu bắt đầu rao giảng, các sách Tin Mừng nhiều lần nhắc đến Đức Maria nhưng không kể Thánh Giuse trực tiếp tham dự. Trong cuộc thương khó và dưới chân thập giá, ngài cũng không xuất hiện.

Từ sự im lặng ấy, truyền thống Kitô giáo thường cho rằng Thánh Giuse đã qua đời trước khi Chúa Giêsu bắt đầu sứ vụ công khai. Đây là một suy luận có cơ sở từ trình thuật Tin Mừng, nhưng Kinh Thánh không ghi ngày mất, tuổi thọ, nguyên nhân qua đời hoặc nơi an táng của ngài.

Một số truyện đạo đức mô tả Thánh Giuse qua đời trong vòng tay của Chúa Giêsu và Đức Maria. Từ hình ảnh này, ngài được tôn kính như vị bảo trợ cho những người hấp hối và cho một cái chết bình an trong đức tin.

Cách diễn tả ấy thuộc truyền thống suy niệm của Giáo hội, không phải bản tường thuật lịch sử trong Kinh Thánh. Giá trị của nó nằm ở thông điệp: con người được mời gọi đối diện với giới hạn của đời sống trong sự tin tưởng, hòa giải và tình yêu, thay vì coi việc cầu xin Thánh Giuse như một bảo đảm mang tính phép thuật.

Truyền thuyết về tuổi tác và gia đình Thánh Giuse

Trong nghệ thuật phương Tây, Thánh Giuse đôi khi được thể hiện như một người đàn ông cao tuổi, tóc và râu bạc. Cách tạo hình này chịu ảnh hưởng đáng kể từ các văn bản ngoài Kinh Thánh.

Một số truyện hậu kỳ kể rằng Thánh Giuse đã góa vợ, có những người con riêng và được chọn để bảo vệ Đức Maria. Một tác phẩm thường được nhắc đến là “Lịch sử Giuse người thợ mộc”, được hình thành nhiều thế kỷ sau thời các sách Tin Mừng. Tác phẩm kể những chi tiết rất cụ thể về tuổi thọ và cái chết của ngài.

Những con số như Thánh Giuse sống 111 tuổi không thể được xác nhận từ Kinh Thánh hoặc tư liệu lịch sử đương thời. Tương tự, không có căn cứ chắc chắn để khẳng định ngài là một ông lão khi kết hôn với Đức Maria.

Nhiều nghệ sĩ hiện đại lựa chọn thể hiện Thánh Giuse trẻ hơn, khỏe mạnh và đủ sức thực hiện những hành trình dài, lao động nuôi gia đình và bảo vệ Hài Nhi. Đây cũng chỉ là một cách diễn giải nghệ thuật. Kinh Thánh không cho biết chính xác độ tuổi của ngài.

Do đó, khi kể truyện tích Thánh Giuse, cách trình bày thận trọng nhất là không ấn định tuổi, tình trạng hôn nhân trước đó hoặc số con riêng. Có thể giới thiệu các truyền thuyết ấy như một phần lịch sử văn hóa Kitô giáo, nhưng phải nói rõ chúng xuất hiện muộn và không thuộc nguồn Kinh Thánh chính quy.

Vì sao Thánh Giuse được gọi là người công chính?

Danh hiệu nổi bật nhất mà Tin Mừng dành cho Thánh Giuse là “người công chính”. Trong truyền thống Kinh Thánh, công chính không chỉ có nghĩa tuân thủ các quy tắc bên ngoài. Đó còn là sống ngay thẳng trước Thiên Chúa, tôn trọng người khác và đặt bản thân trong tương quan đúng đắn với cộng đồng.

Sự công chính của Thánh Giuse được thể hiện trước hết khi ngài không muốn làm Đức Maria bị bêu xấu. Ngay cả trong lúc bối rối, ngài không phản ứng bằng sự tức giận hoặc trả đũa.

Sau khi nhận ra lời mời gọi của Thiên Chúa, sự công chính được thể hiện qua việc đón nhận trách nhiệm. Ngài không dùng hoàn cảnh khác thường để tìm kiếm danh tiếng, cũng không biến nhiệm vụ bảo vệ Hài Nhi thành lý do để đặt mình cao hơn người khác.

Thánh Giuse còn thể hiện sự công chính qua việc tuân giữ các thực hành tôn giáo của dân tộc mình: đặt tên và cắt bì cho Hài Nhi, dâng con trong Đền thờ, hành hương dự lễ Vượt Qua và xây dựng đời sống gia đình trong cộng đồng Nazareth.

Sự công chính của ngài vì thế có tính cụ thể. Nó đi qua những lựa chọn liên quan đến hôn nhân, con cái, nghề nghiệp, nơi cư trú và sự an toàn của gia đình.

Sự thinh lặng của Thánh Giuse

Không có câu nói trực tiếp nào của Thánh Giuse được ghi trong các sách Tin Mừng. Điều này không có nghĩa ngài không bao giờ nói trong đời sống thực, mà chỉ có nghĩa các tác giả Tin Mừng không lưu lại lời nói của ngài.

Trong truyền thống Công giáo, sự vắng mặt của lời nói đã trở thành biểu tượng về một kiểu thinh lặng tích cực. Đó không phải sự im lặng do thờ ơ hoặc trốn tránh, mà là khả năng lắng nghe, suy xét và hành động đúng lúc.

Sau mỗi giấc mơ, Tin Mừng không kể Thánh Giuse trình bày cảm xúc hay lý giải quyết định. Trình thuật chuyển ngay sang hành động: ngài thức dậy, đón Đức Maria, lên đường hoặc đưa gia đình trở về.

Hình ảnh ấy giúp người tín hữu suy nghĩ về giá trị của lời nói và sự thinh lặng. Trong đời sống gia đình, có những lúc cần giải thích và đối thoại rõ ràng; cũng có những lúc con người cần ngừng phản ứng vội vàng để lắng nghe và nhận ra trách nhiệm của mình.

Không nên hiểu lòng tôn kính sự thinh lặng của Thánh Giuse như lời khuyến khích che giấu bạo lực, bất công hoặc những vấn đề cần được lên tiếng. Sự thinh lặng của ngài luôn gắn với việc bảo vệ, phục vụ và hành động vì người khác, chứ không phải né tránh trách nhiệm.

Thánh Giuse và ý nghĩa của tình phụ tử

Vai trò làm cha của Thánh Giuse không dựa trên quan hệ huyết thống, nhưng được hình thành qua việc đón nhận và chăm sóc.

Ngài đặt tên cho Chúa Giêsu, bảo vệ Người khỏi Hêrôđê, đưa Người trở về quê hương, nuôi dưỡng Người bằng lao động và đồng hành trong đời sống tôn giáo. Những hành động ấy cho thấy tình phụ tử không chỉ là một danh xưng mà còn là một chuỗi trách nhiệm được thực hiện mỗi ngày.

Thánh Giuse không giữ Chúa Giêsu cho riêng mình. Biến cố trong Đền thờ khi Người mười hai tuổi cho thấy ngài phải chấp nhận rằng người con mình chăm sóc có một sứ mạng riêng. Tình yêu của người cha vì thế không đồng nghĩa kiểm soát tương lai của con.

Hình ảnh Thánh Giuse có ý nghĩa đối với nhiều hình thức làm cha trong xã hội: người cha sinh học, cha nuôi, cha dượng, người giám hộ hoặc những người nam nhận trách nhiệm chăm sóc trẻ em không cùng huyết thống. Tuy nhiên, không nên sử dụng hình ảnh của ngài để đặt một khuôn mẫu cứng nhắc lên mọi gia đình.

Giá trị cốt lõi trong tình phụ tử của Thánh Giuse là sự hiện diện có trách nhiệm. Ngài không đứng ở trung tâm câu chuyện, nhưng sự có mặt của ngài tạo nên một không gian an toàn để người khác trưởng thành và hoàn thành sứ mạng.

Thánh Giuse, người bảo vệ gia đình

Truyền thống thường gọi Thánh Giuse là người gìn giữ Đấng Cứu Thế và bảo trợ các gia đình. Danh hiệu này bắt nguồn từ những việc ngài đã làm trong các trình thuật Tin Mừng.

Ngài bảo vệ phẩm giá của Đức Maria khi không muốn làm bà bị bêu xấu. Ngài bảo vệ Hài Nhi trước âm mưu của Hêrôđê. Ngài bảo vệ gia đình bằng lao động và bằng những quyết định thận trọng về nơi cư trú.

Tuy nhiên, sự bảo vệ của Thánh Giuse không nên được hiểu như một mô hình quyền lực gia trưởng, trong đó người chồng hoặc người cha có quyền quyết định mọi việc mà không cần tôn trọng các thành viên khác. Trong Tin Mừng, quyền của ngài luôn gắn với phục vụ và gìn giữ sự sống.

Trong đời sống hiện đại, việc noi gương Thánh Giuse có thể được hiểu là xây dựng gia đình bằng trách nhiệm, đối thoại, tôn trọng, lao động lương thiện và quan tâm đến người dễ bị tổn thương. Lòng sùng kính không thể thay thế cho việc giải quyết những vấn đề thực tế như bạo lực gia đình, thiếu chăm sóc trẻ em hoặc bất công trong phân chia trách nhiệm.

Thánh Giuse và phẩm giá lao động

Ngày 1 tháng 5, Giáo hội Công giáo kính nhớ Thánh Giuse Thợ. Lễ này được Đức Giáo hoàng Piô XII thiết lập năm 1955 trong bối cảnh Giáo hội muốn nhấn mạnh phẩm giá của lao động và sự quan tâm đối với đời sống công nhân.

Hình ảnh Thánh Giuse cho thấy lao động chân tay có thể trở thành một phần của đời sống đạo đức. Ngài không được biết đến nhờ giàu có hoặc địa vị xã hội, mà nhờ sự trung thành trong công việc bình thường.

Lao động nơi Thánh Giuse không bị lý tưởng hóa như một hoạt động luôn nhẹ nhàng và thanh thản. Một người thợ tại Nazareth phải đối diện với sự vất vả, thu nhập không ổn định, trách nhiệm nuôi gia đình và những biến động như phải rời quê hương.

Vì vậy, kính Thánh Giuse Thợ không chỉ là cầu nguyện để có việc làm. Lòng tôn kính còn gợi ra những câu hỏi về tiền lương công bằng, điều kiện lao động an toàn, quyền nghỉ ngơi, trách nhiệm của người sử dụng lao động và việc bảo vệ những người mất việc hoặc phải di cư tìm kế sinh nhai.

Theo tinh thần này, không nên biến việc cầu xin Thánh Giuse thành lời hứa rằng một người chắc chắn sẽ tìm được việc, thăng chức hoặc thành công tài chính. Đối với người Công giáo, lời cầu nguyện đi cùng nỗ lực, sự liên đới và trách nhiệm xây dựng những điều kiện lao động nhân phẩm.

Các biểu tượng thường gắn với Thánh Giuse

Hài Nhi Giêsu

Thánh Giuse thường được thể hiện đang bồng hoặc nắm tay Hài Nhi Giêsu. Đây là biểu tượng trực tiếp về sứ mạng làm cha và gìn giữ Chúa Giêsu trong thời thơ ấu.

Hoa huệ trắng

Hoa huệ tượng trưng cho sự trong sạch, lòng trung tín và đời sống thanh khiết. Kinh Thánh không kể Thánh Giuse cầm hoa huệ, nhưng biểu tượng này đã trở nên phổ biến trong nghệ thuật và các tượng thờ.

Cây gậy nở hoa

Cây gậy nở hoa có liên hệ với những truyện ngoài Kinh Thánh kể rằng các ứng viên được tập hợp và cây gậy của Thánh Giuse nở hoa như dấu hiệu ngài được chọn làm người bảo trợ Đức Maria.

Đây là biểu tượng nghệ thuật bắt nguồn từ truyền thống hậu kỳ, không phải sự kiện được kể trong các sách Tin Mừng chính quy.

Dụng cụ nghề mộc

Cưa, búa, đục, thước vuông và bàn thợ nhắc đến nghề nghiệp của Thánh Giuse. Những dụng cụ này còn biểu thị sự chính xác, kiên nhẫn, lao động và trách nhiệm.

Ngọn đèn hoặc lồng đèn

Trong các cảnh Giáng sinh, Thánh Giuse đôi khi cầm đèn để soi sáng. Chi tiết này không được Kinh Thánh ghi lại nhưng có ý nghĩa biểu tượng về người bảo vệ và dẫn đường trong đêm tối.

Chim bồ câu

Một số tác phẩm nghệ thuật đặt đôi chim bồ câu trong tay Thánh Giuse khi ngài cùng Đức Maria dâng Hài Nhi trong Đền thờ. Hình ảnh này có cơ sở từ lễ vật được kể trong Tin Mừng Luca.

Việc tôn kính Thánh Giuse trong Giáo hội Công giáo

Lòng tôn kính Thánh Giuse phát triển dần trong lịch sử Giáo hội. So với Đức Maria và các tông đồ, việc tôn kính ngài được thể chế hóa rộng rãi muộn hơn, một phần vì Kinh Thánh cung cấp rất ít chi tiết về cuộc đời ngài.

Ngày 19 tháng 3 là lễ trọng kính Thánh Giuse, bạn trăm năm Đức Trinh Nữ Maria. Đây là ngày lễ chính của ngài trong lịch phụng vụ Công giáo Rôma.

Ngày 1 tháng 5 là lễ nhớ Thánh Giuse Thợ, nhấn mạnh mối liên hệ giữa đời sống đức tin và phẩm giá của lao động.

Năm 1870, Đức Giáo hoàng Piô IX công bố Thánh Giuse là bổn mạng của Giáo hội Công giáo. Danh hiệu này được hiểu từ sự tương đồng giữa việc ngài từng chăm sóc Chúa Giêsu và Đức Maria với sứ mạng bảo trợ cộng đoàn Giáo hội.

Năm 1989, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II ban hành tông huấn “Redemptoris Custos”, thường được dịch là “Đấng gìn giữ Chúa Cứu Thế”, trình bày vai trò và sứ mạng của Thánh Giuse trong đời sống Chúa Kitô và Giáo hội.

Ngày 8 tháng 12 năm 2020, nhân dịp kỷ niệm 150 năm Thánh Giuse được công bố là bổn mạng Giáo hội hoàn vũ, Đức Giáo hoàng Phanxicô ban hành tông thư “Patris corde”, nghĩa là “Với trái tim của người cha”. Văn kiện suy niệm về Thánh Giuse như người cha được yêu mến, dịu dàng, vâng phục, đón nhận, can đảm sáng tạo, lao động và âm thầm.

Lòng kính Thánh Giuse tại Việt Nam

Trong cộng đồng Công giáo Việt Nam, Thánh Giuse là một trong những vị thánh được tôn kính rộng rãi. Nhiều người chọn tên thánh Giuse khi lãnh nhận Bí tích Rửa tội. Nhiều giáo xứ, nhà thờ, hội đoàn và cơ sở tôn giáo nhận ngài làm bổn mạng.

Tháng 3 thường được gọi là tháng kính Thánh Giuse trong đời sống đạo đức Công giáo. Tại một số nơi, các cộng đoàn tổ chức tuần cửu nhật, giờ cầu nguyện, rước kiệu hoặc thánh lễ mừng kính vào ngày 19 tháng 3. Ngày 1 tháng 5 cũng được cử hành với ý hướng đặc biệt dành cho người lao động.

Hình tượng Thánh Giuse tại Việt Nam thường mang những nét quen thuộc của nghệ thuật Công giáo toàn cầu: áo choàng, hoa huệ, Hài Nhi Giêsu và dụng cụ nghề mộc. Trong một số nhà thờ, tượng ngài được đặt gần cung thánh hoặc tại một bàn thờ riêng.

Người Công giáo thường hướng về Thánh Giuse khi cầu nguyện cho gia đình, người cha, người lao động, người di cư, người hấp hối và những người đang tìm kiếm việc làm. Đây là một thực hành tôn giáo dựa trên niềm tin về sự hiệp thông và lời chuyển cầu của các thánh.

Lòng sùng kính ấy không có nghĩa người Công giáo thờ Thánh Giuse như Thiên Chúa. Trong giáo lý Công giáo, việc thờ phượng chỉ dành cho Thiên Chúa; các thánh được tôn kính như những chứng nhân đức tin và được xin cầu thay.

Các hình thức kính Thánh Giuse cũng không hoàn toàn giống nhau giữa mọi giáo phận, giáo xứ và cộng đoàn. Khi đề cập một cuộc rước, lễ hội hoặc lịch cử hành cụ thể, cần kiểm tra thông báo chính thức của địa phương thay vì suy đoán từ ngày truyền thống.

Cần hiểu thế nào về những lời cầu xin Thánh Giuse?

Trong đời sống Công giáo, nhiều người cầu xin Thánh Giuse giúp đỡ trước những khó khăn về gia đình, nhà ở, việc làm hoặc bệnh tật. Việc cầu xin xuất phát từ niềm tin rằng các thánh hiệp thông với Giáo hội và có thể chuyển cầu trước Thiên Chúa.

Tuy nhiên, lời cầu nguyện không nên bị biến thành một công thức bảo đảm kết quả. Không có cơ sở để khẳng định rằng đọc một lời kinh đủ số lần sẽ chắc chắn mua được nhà, tìm được việc, chữa khỏi bệnh hoặc thay đổi số phận.

Tương tự, các tượng ảnh, huy chương hoặc vật phẩm mang hình Thánh Giuse không phải bùa hộ mệnh có quyền năng tự thân. Giá trị của chúng nằm ở chức năng nhắc nhớ đức tin và những phẩm chất mà người tín hữu muốn noi theo.

Khi gặp vấn đề về việc làm, người cầu nguyện vẫn cần tìm kiếm thông tin, học kỹ năng và thực hiện các thủ tục phù hợp. Khi gia đình xảy ra xung đột hoặc bạo lực, cần tìm đến người có chuyên môn và các cơ quan hỗ trợ. Khi có vấn đề sức khỏe, việc cầu nguyện không thay thế chẩn đoán và điều trị y khoa.

Hiểu như vậy giúp lòng sùng kính Thánh Giuse giữ được chiều sâu tôn giáo mà không rơi vào tâm lý cầu may hoặc mê tín.

Giá trị văn hóa của truyện tích Thánh Giuse

Truyện tích Thánh Giuse vượt ra ngoài phạm vi một bản tiểu sử cá nhân. Qua nhiều thế kỷ, câu chuyện về ngài đã góp phần hình thành các quan niệm Kitô giáo về gia đình, tình phụ tử, lao động, di cư, sự thinh lặng và trách nhiệm.

Trong nghệ thuật, Thánh Giuse từng là nhân vật đứng ở rìa các cảnh Giáng sinh, nhưng dần được thể hiện gần gũi hơn với Đức Maria và Hài Nhi. Sự thay đổi ấy phản ánh cách cộng đồng Kitô giáo ngày càng chú ý đến vai trò của người cha trong đời sống gia đình.

Trong văn học và sân khấu tôn giáo, những khoảng trống của Tin Mừng được bổ sung bằng các đoạn đối thoại, cảnh lao động hoặc hành trình gian khó. Các sáng tác ấy có thể làm câu chuyện trở nên sinh động, nhưng cần được nhìn nhận là sự diễn giải nghệ thuật.

Trong đời sống xã hội, hình ảnh người thợ Nazareth góp phần khẳng định giá trị của những công việc bình thường và ít được chú ý. Thánh Giuse không để lại công trình mang tên mình, nhưng việc ngài âm thầm tạo dựng một mái nhà an toàn được xem như một đóng góp quan trọng trong câu chuyện cứu độ của Kitô giáo.

Đọc truyện tích Thánh Giuse với thái độ nào?

Trước hết, người đọc nên bắt đầu từ các đoạn Tin Mừng Mátthêu và Luca thay vì từ những truyện kể truyền miệng. Điều này giúp nhận ra đâu là nền tảng Kinh Thánh và đâu là những chi tiết được thêm vào về sau.

Tiếp theo, cần tôn trọng đặc trưng của văn bản tôn giáo. Các sách Tin Mừng không được viết như hồ sơ hành chính hoặc tiểu sử hiện đại. Mục đích chính của các tác giả là trình bày căn tính và sứ mạng của Chúa Giêsu. Thánh Giuse xuất hiện trong mối liên hệ với mục đích đó.

Người đọc cũng không nên vì Kinh Thánh ít nói mà tùy ý lấp đầy khoảng trống bằng những khẳng định chắc chắn. Không có đủ căn cứ để xác định chính xác tuổi của Thánh Giuse, dung mạo, ngày qua đời, nơi chôn cất hoặc toàn bộ hành trình tại Ai Cập.

Đối với truyền thuyết và nghệ thuật, thái độ thích hợp là trân trọng nhưng có phân biệt. Một câu chuyện có thể có giá trị biểu tượng, giúp cộng đồng suy niệm và truyền đạt niềm tin, dù không phải là sự kiện lịch sử đã được kiểm chứng.

Cuối cùng, ý nghĩa của truyện tích không chỉ nằm ở việc biết thêm chi tiết về một nhân vật quá khứ. Hình ảnh Thánh Giuse gợi người đọc suy nghĩ về cách con người đối diện với điều chưa hiểu, sử dụng quyền hạn trong gia đình, bảo vệ người yếu thế, lao động có trách nhiệm và tôn trọng con đường riêng của người khác.

Kết luận

Truyện tích thánh Giuse được xây dựng từ một số trình thuật ngắn trong Tin Mừng, nhưng đã để lại ảnh hưởng sâu rộng trong thần học, phụng vụ, nghệ thuật và đời sống Công giáo. Ngài được nhớ đến không phải vì những lời nói hùng hồn hay thành tựu gây chú ý, mà vì những lựa chọn âm thầm có ý nghĩa quyết định đối với Đức Maria và Chúa Giêsu.

Qua các biến cố đón Đức Maria, đặt tên cho Hài Nhi, trốn sang Ai Cập, trở về Nazareth, lao động nuôi gia đình và tìm kiếm Chúa Giêsu trong Đền thờ, hình ảnh Thánh Giuse hiện lên như một người công chính, biết lắng nghe và dám nhận trách nhiệm.

Bên cạnh các dữ kiện Kinh Thánh, nhiều truyền thuyết đã phát triển để diễn tả lòng yêu mến dành cho ngài. Những câu chuyện về tuổi cao, cây gậy nở hoa hoặc cái chết trong vòng tay Chúa Giêsu và Đức Maria có giá trị trong lịch sử lòng đạo, nhưng không nên được đồng nhất với tư liệu lịch sử chắc chắn.

Khi được nhìn nhận một cách tỉnh táo, truyện tích Thánh Giuse không dẫn con người đến sự thần bí hóa hay cầu may. Câu chuyện hướng về những giá trị bình dị nhưng bền vững: lòng trung tín, sự thận trọng, phẩm giá lao động, tình phụ tử không chiếm hữu và trách nhiệm bảo vệ sự sống. Đó cũng là lý do hình ảnh người thợ thầm lặng thành Nazareth vẫn có sức gợi mở đối với các gia đình và cộng đồng trong đời sống hôm nay.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

1 bình luận

  1. Nhiên 21/04/2023

    Bản thân con đã nhận lãnh rất nhiều hồng ân, phép lạ mà THÁNH CẢ CÔNG CHÍNH GIUSE đã làm cho con. Có những lúc con tưởng như bó tay, bỏ cuộc nhưng THÁNH CẢ thương xót ban ơn cho con vượt qua được hết. Con xin cúi đầu tạ ơn THÁNH CẢ CÔNG CHÍNH GIUSE. Amen

    Trả lời

Để lại bình luận