Nhà thờ Hiếu Thuận ở Khánh Mậu – Yên Khánh – Ninh Bình

Khám phá Nhà thờ Hiếu Thuận ở Ninh Bình: lịch sử giáo xứ, kiến trúc gỗ cổ truyền, đời sống phụng vụ và giá trị văn hóa địa phương.

Nhà thờ Hiếu Thuận là một công trình Công giáo lâu đời trên vùng đất Yên Khánh, thuộc Giáo phận Phát Diệm. Không đồ sộ theo lối nhà thờ phương Tây thường gặp, thánh đường gây ấn tượng bởi bộ khung gỗ, mái ngói, các đầu đao cong và mặt tiền gợi dáng tam quan của đình, chùa truyền thống. Cách tổ chức ấy khiến Nhà thờ Hiếu Thuận trở thành một trường hợp đáng chú ý trong quá trình bản địa hóa kiến trúc Công giáo tại đồng bằng Bắc Bộ.

Giá trị của nhà thờ không chỉ nằm ở hình thức kiến trúc. Đây còn là trung tâm phụng vụ của Giáo xứ Hiếu Thuận, nơi gắn kết nhiều thế hệ giáo dân và lưu giữ ký ức về sự hiện diện lâu dài của Công giáo tại địa phương. Giáo xứ nhận Đức Mẹ Mân Côi làm bổn mạng đệ nhất và tôn kính Thánh Phaolô Phạm Khắc Khoan, một người con của vùng đất này, làm bổn mạng đệ nhị.

Trong bài viết này, Văn Hóa Tâm Linh giới thiệu vị trí, lịch sử hình thành, đặc điểm kiến trúc, đời sống cộng đoàn và giá trị văn hóa của Nhà thờ Hiếu Thuận. Những thông tin thuộc lịch sử giáo xứ được phân biệt với truyền thống địa phương; các số liệu về giáo dân và giáo họ được hiểu là số liệu thống kê tại một thời điểm, không phải con số cố định.

Nhà thờ Hiếu Thuận ở đâu?

Nhà thờ Hiếu Thuận trước đây thường được ghi địa chỉ tại xóm 12, xã Khánh Mậu, huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình. Đây cũng là cách ghi xuất hiện trên một số bản đồ cộng đồng và tư liệu địa phương cũ. Trang thông tin của Giáo phận Phát Diệm ghi địa điểm khái quát là xã Khánh Mậu, Yên Khánh, Ninh Bình.

Nhà thờ Hiếu Thuận ở Khánh Mậu – Yên Khánh – Ninh Bình

Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, toàn bộ diện tích và dân số của các xã Khánh Mậu, Khánh Thủy và Khánh Hội được hợp nhất thành xã Khánh Hội mới. Chính quyền tại các đơn vị hành chính mới chính thức hoạt động từ ngày 1/7/2025. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện nay của nhà thờ cần được hiểu là: Xóm 12 cũ của xã Khánh Mậu, nay thuộc xã Khánh Hội, tỉnh Ninh Bình.

Trong cách ghi phục vụ tìm đường, người đọc vẫn có thể gặp địa danh “Khánh Mậu, Yên Khánh” do nhiều bản đồ, hồ sơ giáo xứ và tài liệu đã được lập trước khi mô hình chính quyền địa phương mới đi vào hoạt động. Việc giữ cả địa danh cũ và mới khi giới thiệu là cần thiết, vừa giúp xác định đúng vị trí truyền thống, vừa tránh nhầm lẫn khi tra cứu.

Về tổ chức Giáo hội, Giáo xứ Hiếu Thuận thuộc giáo hạt Phúc Nhạc, Giáo phận Phát Diệm. Tên “Nhà thờ Hiếu Thuận” thường được dùng để chỉ nhà thờ chính của giáo xứ, đồng thời cũng là nhà thờ của giáo họ Trị Sở nằm trong khuôn viên trung tâm.

Cần phân biệt công trình này với những nhà thờ hoặc giáo xứ cùng mang tên Hiếu Thuận ở miền Nam. Nhà thờ được nói đến trong bài là thánh đường cổ tại vùng Yên Khánh của Ninh Bình, nổi bật với hệ khung gỗ truyền thống và mặt tiền mang ảnh hưởng kiến trúc Việt.

Khái quát về Giáo xứ Hiếu Thuận

Theo hồ sơ do Giáo phận Phát Diệm công bố, Giáo xứ Hiếu Thuận được thành lập năm 1889. Nhà thờ chính cũng được ghi nhận xây dựng vào năm này. Giáo xứ nhận Đức Mẹ Mân Côi làm bổn mạng đệ nhất và Thánh Phaolô Phạm Khắc Khoan làm bổn mạng đệ nhị.

Khuôn viên giáo xứ được thống kê có diện tích 14.382 m². Tư liệu cập nhật theo thống kê năm 2023 ghi nhận giáo xứ có ba giáo họ, cả ba đều có nhà thờ riêng, gồm:

  • Giáo họ Bến Cát;
  • Giáo họ Hợp Hòa;
  • Giáo họ Trị Sở.

Giáo họ Trị Sở gắn trực tiếp với nhà thờ chính của Giáo xứ Hiếu Thuận. Trong hồ sơ giáo phận, giáo họ này được ghi thành lập năm 1936, nhận Thánh Giuse làm bổn mạng vào ngày 1/5. Nhà thờ được ghi xây dựng năm 1889 và đại tu năm 1999, trùng với các mốc của nhà thờ giáo xứ.

Giáo họ Bến Cát được ghi thành lập năm 1941, nhận Đức Mẹ Sầu Bi làm bổn mạng. Nhà thờ của giáo họ được xây dựng năm 1902, khuôn viên khoảng 2.360 m². Giáo họ Hợp Hòa cũng được ghi thành lập năm 1941, nhận Thánh Giuse làm bổn mạng và có nhà thờ mang tước hiệu Thánh Giuse, xây dựng năm 1998.

Hồ sơ giáo phận ghi tổng số tín hữu của giáo xứ là 1.290 người. Tuy nhiên, số liệu riêng được liệt kê cho ba giáo họ là khoảng 200 người tại Bến Cát, 400 người tại Hợp Hòa và 600 người tại Trị Sở, cộng lại thành 1.200 người. Sự chênh lệch này có thể xuất phát từ thời điểm cập nhật hoặc cách thống kê nhân khẩu. Vì vậy, các con số nên được sử dụng như dữ liệu tham khảo của năm 2023, không nên hiểu là quy mô hiện tại tuyệt đối.

Tên gọi “Hiếu Thuận” mang sắc thái gần gũi với văn hóa đạo đức của người Việt. Trong đời sống cộng đoàn, tên gọi này thường được liên hệ với tinh thần hiếu kính, hòa thuận, liên đới và cùng nhau xây dựng giáo xứ. Một bản tin của giáo phận khi nói về quá trình đại tu nhà thờ cũng nhấn mạnh sự hiệp nhất của giáo dân, xem đó là nét phù hợp với chính tên gọi Hiếu Thuận.

Lịch sử hình thành Nhà thờ Hiếu Thuận

Bối cảnh Công giáo tại vùng Yên Khánh

Vùng Yên Khánh nằm trong không gian lịch sử của Giáo phận Phát Diệm, nơi Công giáo đã hiện diện từ khá sớm và phát triển thành nhiều giáo xứ, giáo họ. Cùng với Kim Sơn, Gia Viễn, Yên Mô và một số khu vực lân cận, Yên Khánh hình thành một hệ thống nhà thờ có quan hệ mật thiết với làng xóm nông nghiệp đồng bằng.

Tư liệu của Giáo phận Phát Diệm năm 2023 giới thiệu Hiếu Thuận là một địa điểm được nhắc đến trong hành trình truyền giáo gắn với linh mục Alexandre de Rhodes, thường được người Việt gọi là cha Đắc Lộ. Tuy nhiên, chi tiết này chủ yếu được lưu truyền trong tư liệu Giáo hội và ký ức địa phương; muốn xác định chính xác từng chặng đường, thời điểm và địa danh lịch sử cần tiếp tục đối chiếu các nguồn truyền giáo thế kỷ XVII. Vì vậy, không nên đồng nhất hoàn toàn truyền thống kể lại với một kết luận lịch sử đã được xác lập đầy đủ.

Dù những lớp lịch sử sớm còn cần nghiên cứu sâu hơn, việc Giáo xứ Hiếu Thuận chính thức được thành lập năm 1889 là mốc được hồ sơ giáo phận ghi rõ. Đây cũng là thời kỳ nhiều cộng đoàn Công giáo ở đồng bằng Bắc Bộ xây dựng hoặc mở rộng nhà thờ, tạo nên một lớp kiến trúc tôn giáo vừa tiếp nhận yếu tố Công giáo châu Âu, vừa sử dụng kỹ thuật và hình thức xây dựng truyền thống của người Việt.

Ngôi nhà thờ được xây dựng năm 1889

Nhà thờ Hiếu Thuận được dựng vào năm 1889, cùng năm thành lập giáo xứ. Công trình được tổ chức theo dạng nhà thờ khung gỗ, có mặt bằng chữ nhật, mái ngói và kết cấu vì kèo quen thuộc của kiến trúc truyền thống Bắc Bộ.

Sự ra đời của một nhà thờ quy mô tương đối lớn vào cuối thế kỷ XIX cho thấy cộng đoàn địa phương khi ấy đã có khả năng huy động nhân lực, vật liệu và đội ngũ thợ mộc, thợ nề. Khác với việc sao chép nguyên mẫu một vương cung thánh đường phương Tây, người xây dựng Hiếu Thuận lựa chọn một hình thức gần gũi với đình, chùa và nhà gỗ trong vùng.

Đây là đặc điểm quan trọng khi tìm hiểu lịch sử kiến trúc Công giáo Việt Nam. Tôn giáo có nguồn gốc ngoài Việt Nam không chỉ hiện diện bằng giáo lý và nghi lễ, mà còn dần thích nghi với khí hậu, vật liệu, tay nghề và cảm quan thẩm mỹ bản địa. Ở Hiếu Thuận, quá trình thích nghi ấy thể hiện trực tiếp qua mặt tiền kiểu tam quan, mái cong, khung gỗ lim và cách trang trí bằng chữ Hán.

Các đợt đại tu và gìn giữ công trình

Hồ sơ giáo xứ ghi nhà thờ từng được đại tu năm 1999. Tuy nhiên, sau hơn một thế kỷ tồn tại, nhiều bộ phận của công trình tiếp tục xuống cấp, đặt ra yêu cầu tu bổ lớn hơn trong những năm sau đó.

Đến năm 2020, Giáo phận Phát Diệm thông tin việc đại tu nhà thờ về cơ bản đã hoàn thành. Quá trình tu sửa được thực hiện theo nguyên mẫu ngôi nhà thờ cổ khoảng 130 năm tuổi, thay vì phá bỏ toàn bộ để xây một công trình hoàn toàn khác. Cùng với nhà thờ chính, cộng đoàn còn tiếp tục trùng tu tháp chuông – phương đình, nhà nguyện kính Thánh Phaolô Phạm Khắc Khoan và xây dựng các công trình phục vụ mục vụ.

Cách lựa chọn giữ lại hình thức truyền thống có ý nghĩa đặc biệt. Đối với một nhà thờ cổ, tu bổ không chỉ là sửa mái, thay cấu kiện hoặc làm mới bề mặt. Điều quan trọng hơn là bảo tồn tỷ lệ, dáng mái, cấu trúc không gian, nghệ thuật chạm khắc và mối quan hệ giữa các hạng mục trong khuôn viên.

Ngày 23/7/2023, Đức cha Phêrô Kiều Công Tùng chủ sự thánh lễ tạ ơn và cung hiến thánh đường Giáo xứ Hiếu Thuận. Sự kiện đánh dấu việc hoàn thành một giai đoạn quan trọng trong quá trình chỉnh trang, tái thiết và hoàn thiện không gian phụng vụ của giáo xứ.

Năm 2024, giáo xứ tiếp tục tổ chức thánh lễ tạ ơn và làm phép nhà giáo lý. Bản tin của giáo phận cho biết trong những năm trước đó, cộng đoàn đã trùng tu, tái thiết nhà thờ xứ, xây nhà xứ và hoàn thiện thêm cơ sở phục vụ việc học giáo lý. Điều này cho thấy quá trình bảo tồn không dừng ở một hạng mục đơn lẻ mà gắn với nhu cầu sinh hoạt lâu dài của cộng đoàn.

Kiến trúc Nhà thờ Hiếu Thuận

Mặt bằng chín gian, năm nhịp

Nhà thờ Hiếu Thuận có mặt bằng hình chữ nhật, dài khoảng 34,3 m và rộng khoảng 10,6 m. Không gian được chia thành chín gian và năm nhịp. Trình tự sử dụng gồm khu vực đón tiếp ở phía trước, không gian dành cho cộng đoàn tham dự phụng vụ, cung thánh ở cuối trục chính và một phòng chuẩn bị lễ phía sau cung thánh.

Nhà thờ Hiếu Thuận ở Khánh Mậu – Yên Khánh – Ninh Bình

Cách chia gian và nhịp này thể hiện rõ ảnh hưởng của kỹ thuật dựng nhà gỗ truyền thống. Không gian không được tạo nên chủ yếu bằng những bức tường chịu lực lớn như nhiều nhà thờ xây gạch đá, mà được định hình bởi các hàng cột và bộ vì. Mỗi gian là một đơn vị kiến trúc có quan hệ chặt chẽ với nhịp cột, xà, rường và kết cấu mái.

Chiều dài hơn 34 m giúp nhà thờ có một trục hướng rõ ràng từ cửa chính đến cung thánh. Tuy nhiên, chiều rộng vừa phải và hệ cột gỗ khiến không gian vẫn giữ được cảm giác gần gũi. Người tham dự không đứng trong một khối kiến trúc quá xa lạ với làng quê Bắc Bộ, mà ở trong một không gian vừa mang tính thánh đường, vừa gợi nhớ ngôi đình hay đại đình truyền thống.

Mặt tiền mang dáng dấp tam quan

Mặt chính của nhà thờ được chia thành năm khối cao ba tầng, tương ứng với năm gian bên trong. Khối trung tâm cao hơn, được nhấn mạnh bằng Thánh giá trên đỉnh và bảng chữ Hán mạ vàng ghi tên nhà thờ.

Nhà thờ Hiếu Thuận ở Khánh Mậu – Yên Khánh – Ninh Bình

Cách chia ba lối vào, bố trí các tầng mái ngói và tạo đầu đao cong khiến mặt tiền mang dáng dấp tam quan của đình, chùa Việt. Tuy vậy, công trình không phải một tam quan độc lập đặt trước sân, mà là mặt đứng của chính thánh đường. Yếu tố kiến trúc truyền thống vì thế được chuyển hóa để phục vụ cấu trúc và biểu tượng của một nhà thờ Công giáo.

Thánh giá đặt tại vị trí cao nhất xác định rõ chức năng Kitô giáo của công trình. Phía dưới, những lớp mái, đường cong đầu đao và bảng chữ Hán tạo nên hình ảnh quen thuộc với mỹ thuật Việt Nam cuối thế kỷ XIX. Sự kết hợp này không nên được hiểu đơn giản là ghép hai phong cách đối lập, mà là quá trình điều chỉnh ngôn ngữ kiến trúc Công giáo để hòa nhập với môi trường văn hóa bản địa.

Tài liệu nghiên cứu về kiến trúc tôn giáo tại Ninh Bình xem Hiếu Thuận là một trong những ví dụ tiêu biểu của nhóm nhà thờ có lối vào gợi hình thức tam quan hoặc ngũ quan. Nhà thờ được đặt cùng nhóm với những công trình khung gỗ cổ truyền có giá trị về kiến trúc và nghệ thuật trên địa bàn tỉnh.

Hệ khung gỗ lim

Cấu trúc chính của Nhà thờ Hiếu Thuận được làm bằng gỗ. Những hàng cột gỗ lim cao đỡ bộ vì kèo theo kiểu chồng rường – giá chiêng, một dạng kết cấu vốn quen thuộc trong kiến trúc đình, đền và chùa cổ của người Việt.

Nhà thờ Hiếu Thuận ở Khánh Mậu – Yên Khánh – Ninh Bình

Trong hệ kết cấu này, tải trọng của mái được truyền qua các cấu kiện gỗ liên kết với nhau. Cột, xà, rường, câu đầu và các bộ phận đỡ mái không chỉ có nhiệm vụ kỹ thuật mà còn tạo nên nhịp điệu thẩm mỹ cho nội thất. Khi nhìn dọc lòng nhà thờ, các hàng cột liên tiếp dẫn tầm mắt về phía cung thánh.

Gỗ lim được sử dụng phổ biến trong các công trình truyền thống quan trọng vì có độ bền và khả năng chịu lực tốt. Tuy nhiên, sau thời gian dài, gỗ vẫn có thể chịu ảnh hưởng của độ ẩm, mối mọt, nước mưa hoặc sự biến dạng tại các điểm liên kết. Việc bảo tồn một nhà thờ khung gỗ vì thế đòi hỏi sự theo dõi định kỳ, thợ có hiểu biết về mộc truyền thống và nguyên tắc hạn chế thay đổi cấu kiện gốc khi chưa cần thiết.

Bộ khung gỗ còn tạo nên một trải nghiệm không gian khác với nhà thờ Gothic. Thay vì nhấn mạnh chiều cao bằng các vòm nhọn, cột đá và cửa kính màu lớn, Hiếu Thuận tạo cảm giác trang nghiêm bằng nhịp cột, chiều sâu lòng nhà, ánh sáng dưới mái và màu trầm của vật liệu gỗ.

Mái chồng diêm và ánh sáng tự nhiên

Nhà thờ sử dụng mái ngói hai lớp theo kiểu chồng diêm. Giữa hai lớp mái có hàng cửa kính, giúp đưa ánh sáng tự nhiên vào bên trong. Tường bên được tổ chức bằng các cửa lùa gỗ, có thể mở một phần hoặc mở rộng khi cần, tương tự cách xử lý cửa tại một số đình, chùa cổ.

Kiểu mái này vừa tạo vẻ bề thế, vừa phù hợp với khí hậu nóng ẩm. Khoảng cách giữa các lớp mái hỗ trợ thông gió và lấy sáng, trong khi mái ngói có độ dốc giúp thoát nước mưa. Các cửa lùa cho phép điều chỉnh mức độ khép mở tùy thời tiết, số người tham dự và yêu cầu của buổi lễ.

Ánh sáng trong nhà thờ không tập trung hoàn toàn vào những ô kính màu lớn. Nó đi qua lớp cửa dưới mái và các khoảng mở bên hông, tạo nên sắc độ mềm, làm nổi bật cột gỗ, hoành phi, tượng thờ và cung thánh. Đây là một yếu tố góp phần tạo nên vẻ trầm mặc của công trình.

Cung thánh sơn son thếp vàng

Khu vực cung thánh là điểm nhấn nổi bật nhất trong nội thất. Cung thánh được làm bằng gỗ chạm trổ, sơn son thếp vàng, kết hợp bố cục chịu ảnh hưởng nghệ thuật Baroque với kỹ thuật trang trí truyền thống của thợ Việt.

Các hàng cột tại đây mang dáng dấp thức cột cổ điển. Phía chính giữa có hình thức gần với một fronton bán nguyệt, thường gặp trong nghệ thuật kiến trúc châu Âu. Bao quanh là những họa tiết hoa lá thếp vàng nổi trên nền son đỏ, tạo nên bề mặt trang trí dày và rực rỡ.

Trung tâm cung thánh có hình ảnh Đức Mẹ bế Chúa Giêsu Hài Đồng. Việc đặt hình ảnh Đức Mẹ ở vị trí nổi bật phù hợp với truyền thống tôn kính Đức Maria của giáo xứ, đặc biệt khi Đức Mẹ Mân Côi được chọn làm bổn mạng đệ nhất.

Sơn son thếp vàng vốn quen thuộc trong đình, đền, chùa và các không gian thờ tự truyền thống của người Việt. Khi được đưa vào nhà thờ, kỹ thuật này không làm thay đổi nội dung đức tin Công giáo, mà trở thành phương tiện thẩm mỹ để thể hiện sự tôn kính bằng một ngôn ngữ nghệ thuật gần gũi với cộng đồng địa phương.

Sự gặp gỡ giữa kiến trúc Việt Nam và Công giáo

Nhà thờ Hiếu Thuận cho thấy kiến trúc Công giáo ở Việt Nam không chỉ có một hình thức duy nhất. Bên cạnh những nhà thờ chịu ảnh hưởng Romanesque, Gothic hoặc kiến trúc thuộc địa, còn có một dòng nhà thờ khung gỗ bản địa, phát triển rõ tại Ninh Bình và một số tỉnh đồng bằng Bắc Bộ.

Ở Hiếu Thuận, yếu tố Công giáo thể hiện qua công năng phụng vụ, trục hướng về cung thánh, Thánh giá, các tượng và bố cục thờ. Yếu tố bản địa xuất hiện ở hệ khung gỗ, cách chia gian, mái ngói, đầu đao, cửa lùa, bảng chữ Hán và kỹ thuật sơn son thếp vàng.

Điều đáng chú ý là hai hệ yếu tố không tồn tại tách biệt. Chúng hỗ trợ lẫn nhau để hình thành một không gian thống nhất. Người thợ Việt đã sử dụng kỹ thuật quen thuộc để dựng một thánh đường; cộng đoàn Công giáo tiếp nhận những hình thức của quê hương để diễn đạt đức tin.

Tài liệu về hệ giá trị văn hóa Ninh Bình đánh giá các nhà thờ có khung gỗ cổ truyền, trong đó có Hiếu Thuận, là những công trình thể hiện sự kết hợp giữa kiến trúc phương Tây và yếu tố truyền thống Việt Nam. Giá trị của chúng nằm ở kiến trúc, thẩm mỹ, nghệ thuật và quá trình bản địa hóa có chọn lọc.

Đức Mẹ Mân Côi – bổn mạng đệ nhất của giáo xứ

Đức Mẹ Mân Côi là bổn mạng đệ nhất của Giáo xứ Hiếu Thuận. Trong truyền thống Công giáo, kinh Mân Côi là hình thức cầu nguyện suy niệm về những biến cố trong cuộc đời Chúa Giêsu và Đức Maria. Việc nhận Đức Mẹ Mân Côi làm bổn mạng thể hiện vị trí quan trọng của lòng sùng kính Đức Mẹ trong đời sống cộng đoàn.

Lễ Đức Mẹ Mân Côi được cử hành theo lịch phụng vụ Công giáo vào ngày 7/10. Tuy nhiên, lịch mừng lễ quan thầy của từng giáo xứ có thể được tổ chức vào ngày chính lễ hoặc một ngày mục vụ phù hợp gần đó. Người muốn tham dự một năm cụ thể cần kiểm tra thông báo của giáo xứ, không nên tự suy đoán lịch thánh lễ từ ngày truyền thống.

Trong sinh hoạt giáo xứ, Hội Mân Côi là một trong những hội đoàn được ghi nhận. Các thành viên thường cùng nhau đọc kinh, tham dự phụng vụ và góp phần vào những công việc chung của cộng đoàn. Việc thực hành này thuộc đời sống đức tin Công giáo, không nên diễn giải theo hướng cầu xin một kết quả vật chất chắc chắn hoặc xem kinh nguyện như một phương thức đổi vận.

Hình ảnh Đức Mẹ bế Chúa Giêsu Hài Đồng tại cung thánh cũng tạo nên sự liên kết giữa tước hiệu bổn mạng và không gian kiến trúc. Đối với người Công giáo, Đức Maria được tôn kính nhưng không được thờ như Thiên Chúa. Đây là điểm cần phân biệt khi tiếp cận văn hóa Công giáo từ bên ngoài.

Thánh Phaolô Phạm Khắc Khoan và ký ức quê hương

Người con của vùng đất Hiếu Thuận

Thánh Phaolô Phạm Khắc Khoan sinh năm 1771 tại làng Diên Mậu, khi ấy thuộc xứ Hảo Nho, nay nằm trong địa bàn Giáo xứ Hiếu Thuận. Ngài trở thành linh mục, từng phụ trách Nhà chung Kẻ Vĩnh và sau đó làm chính xứ Phúc Nhạc.

Theo hạnh tích Công giáo, linh mục Phaolô Phạm Khắc Khoan bị bắt trong thời vua Minh Mạng. Sau thời gian bị giam giữ, ngài chịu tử đạo ngày 28/4/1840. Ngài được tuyên chân phước năm 1900 và được Giáo hoàng Gioan Phaolô II tuyên thánh cùng các Thánh Tử đạo Việt Nam ngày 19/6/1988.

Đối với Giáo xứ Hiếu Thuận, Thánh Phaolô Phạm Khắc Khoan không chỉ là một nhân vật trong lịch sử Công giáo Việt Nam mà còn là người con của quê hương. Vì vậy, giáo xứ nhận ngài làm bổn mạng đệ nhị và xây dựng nhà nguyện để tưởng nhớ.

Ý nghĩa của việc tôn kính thánh quê hương

Khái niệm “thánh quê hương” trong đời sống Công giáo thường chỉ một vị thánh sinh ra, từng sống hoặc có quan hệ đặc biệt với cộng đoàn địa phương. Việc tôn kính không phải là thờ phụng vị thánh như Thiên Chúa, mà là tưởng nhớ chứng tá đức tin và xin vị thánh chuyển cầu theo quan niệm của Giáo hội Công giáo.

Ở góc nhìn văn hóa, việc một cộng đoàn gìn giữ ký ức về người con quê hương tạo nên mối liên hệ giữa lịch sử tôn giáo và lịch sử địa phương. Tên làng Diên Mậu, xứ Hảo Nho và Giáo xứ Hiếu Thuận được nối với nhau qua những biến đổi địa danh trong hơn hai thế kỷ.

Ngày kính Thánh Phaolô Phạm Khắc Khoan là 28/4, tương ứng ngày ngài tử đạo theo lịch Công giáo. Tuy nhiên, lịch tổ chức thánh lễ tại giáo xứ từng năm có thể thay đổi theo chương trình mục vụ. Người tham dự nên theo dõi thông báo chính thức thay vì mặc nhiên cho rằng mọi hoạt động đều diễn ra đúng một khung giờ cố định.

Nhà nguyện kính thánh quê hương trong khuôn viên giáo xứ là một bộ phận quan trọng của không gian tưởng niệm. Công trình giúp cộng đoàn kể lại lịch sử cho các thế hệ trẻ, đồng thời cho thấy một nhà thờ không chỉ lưu giữ hình thức kiến trúc mà còn chứa đựng ký ức về con người.

Đời sống phụng vụ và sinh hoạt cộng đoàn

Nhà thờ Hiếu Thuận trước hết là nơi cử hành phụng vụ của một cộng đoàn đang sinh hoạt, không phải một công trình trưng bày tĩnh. Tại đây diễn ra thánh lễ, các bí tích, giờ kinh, học giáo lý, sinh hoạt hội đoàn và những hoạt động bác ái, cộng đồng.

Hồ sơ giáo xứ ghi nhận các hội đoàn gồm Hội Gia trưởng, Hội Mân Côi, Hội Thánh Thể, ca đoàn, hội kiệu, hội trống và hội kèn. Mỗi hội đoàn có chức năng khác nhau, từ hỗ trợ phụng vụ, âm nhạc, rước kiệu đến gắn kết các thành viên theo lứa tuổi hoặc hình thức đạo đức.

Ca đoàn và âm nhạc phụng vụ

Ca đoàn đảm nhiệm việc hát trong các thánh lễ và nghi thức Công giáo. Thánh ca không đơn thuần là tiết mục biểu diễn mà là một phần của phụng vụ. Vì vậy, người tham quan cần tránh nói chuyện lớn, đi lại tùy tiện hoặc chụp ảnh sát ca đoàn khi thánh lễ đang diễn ra.

Hội trống, hội kèn và không khí lễ hội

Trống và kèn đồng là những yếu tố quen thuộc tại nhiều giáo xứ miền Bắc. Chúng thường xuất hiện trong ngày lễ quan thầy, rước kiệu, đón tiếp hoặc các dịp trọng thể. Âm thanh của trống, kèn góp phần tạo nên diện mạo văn hóa riêng của làng Công giáo, nơi nghi lễ tôn giáo gắn với tổ chức cộng đồng.

Việc sử dụng kèn đồng thể hiện sự tiếp nhận nhạc cụ phương Tây, trong khi trống và cách tổ chức đoàn rước lại có nhiều điểm gần gũi với lễ hội làng. Tuy nhiên, mỗi nghi thức vẫn được thực hiện theo quy định phụng vụ và truyền thống riêng của Công giáo.

Hội kiệu và các cuộc rước

Rước kiệu là hình thức diễn tả đức tin công khai trong một số lễ trọng. Tượng hoặc ảnh thánh được cung nghinh trong khuôn viên hay trên đường làng, đi cùng hàng ngũ giáo dân, cờ, hoa, trống và kèn.

Từ góc nhìn văn hóa, cuộc rước tạo nên sự kết nối giữa nhà thờ và không gian cư trú. Đường làng, cổng xóm và sân nhà thờ trở thành một phần của không gian nghi lễ. Tuy nhiên, ý nghĩa của cuộc rước phải được hiểu trong giáo lý Công giáo, không nên đồng nhất hoàn toàn với việc rước thần trong tín ngưỡng dân gian.

Giáo lý và việc truyền dạy đức tin

Nhà giáo lý được làm phép năm 2024 đáp ứng nhu cầu học tập của thiếu nhi, giới trẻ và các nhóm dự tòng. Đây là nơi truyền dạy giáo lý, chuẩn bị lãnh nhận các bí tích và tổ chức nhiều sinh hoạt giáo dục của giáo xứ.

Việc xây dựng nhà giáo lý bên cạnh bảo tồn nhà thờ cổ cho thấy cộng đoàn phải giải quyết đồng thời hai yêu cầu: gìn giữ di sản của cha ông và đáp ứng nhu cầu mục vụ hiện tại. Một nhà thờ chỉ có thể tiếp tục sống trong cộng đồng khi các giá trị của nó được truyền lại, sử dụng phù hợp và chăm sóc thường xuyên.

Giá trị văn hóa của Nhà thờ Hiếu Thuận

Giá trị kiến trúc

Giá trị dễ nhận thấy nhất của Nhà thờ Hiếu Thuận là bộ khung gỗ và hình thức kiến trúc bản địa. Công trình lưu giữ kỹ thuật dựng nhà nhiều gian, kết cấu chồng rường – giá chiêng, mái chồng diêm, cửa lùa và nghệ thuật trang trí sơn son thếp vàng.

Những yếu tố này giúp nhà thờ trở thành tư liệu trực quan cho việc nghiên cứu kiến trúc Công giáo Việt Nam cuối thế kỷ XIX. Qua công trình, có thể nhận ra cách thợ truyền thống vận dụng kinh nghiệm xây dựng đình, chùa để đáp ứng yêu cầu của một không gian phụng vụ Kitô giáo.

Mặt tiền mang dáng tam quan cũng là một dấu hiệu quan trọng của quá trình giao thoa. Nó cho thấy kiến trúc tôn giáo không nhất thiết phát triển bằng việc loại bỏ hình thức cũ, mà có thể hình thành thông qua sự tiếp nhận, chuyển đổi và sáng tạo.

Giá trị mỹ thuật

Cung thánh sơn son thếp vàng, hoa văn chạm trổ, bảng chữ Hán và hệ mái cong tạo nên ngôn ngữ mỹ thuật giàu tính địa phương. Các yếu tố Baroque được đưa vào trong một không gian gỗ truyền thống, tạo nên sự tương phản nhưng không hoàn toàn xung đột.

Mỹ thuật tại nhà thờ cũng phản ánh sự tham gia của nhiều nhóm thợ. Người thiết kế và cộng đoàn phải thống nhất về biểu tượng Công giáo; thợ mộc, thợ chạm, thợ nề và thợ sơn vận dụng tay nghề truyền thống để thể hiện các biểu tượng ấy. Sản phẩm cuối cùng vì thế là kết quả của một quá trình cộng tác văn hóa.

Giá trị lịch sử cộng đồng

Từ năm 1889 đến nay, nhà thờ đã chứng kiến nhiều biến động xã hội, thay đổi địa giới và chuyển biến trong đời sống nông thôn. Các thế hệ giáo dân được rửa tội, kết hôn, tham dự thánh lễ an táng và cử hành những ngày lễ quan trọng tại đây.

Ký ức cộng đồng không phải lúc nào cũng được ghi đầy đủ trong văn bản. Nó còn tồn tại qua tên người, tên xóm, gia phả, ảnh cũ, đồ thờ, câu chuyện của các bậc cao niên và cách cộng đoàn cùng nhau sửa chữa nhà thờ.

Việc duy trì kiến trúc cũ trong quá trình đại tu giúp các thế hệ sau vẫn nhận ra ngôi thánh đường của cha ông. Đây là một giá trị khó thay thế nếu công trình bị phá bỏ hoàn toàn để dựng một nhà thờ mới theo hình thức khác.

Giá trị tôn giáo

Với người Công giáo Hiếu Thuận, nhà thờ là nơi cộng đoàn gặp gỡ Thiên Chúa trong phụng vụ, cầu nguyện và lãnh nhận các bí tích. Giá trị tôn giáo này là nền tảng làm nên sự tồn tại liên tục của công trình.

Khi nghiên cứu nhà thờ dưới góc độ văn hóa, cần tôn trọng ý nghĩa thiêng liêng đối với người thực hành đức tin. Không nên chỉ xem đây là một “điểm check-in”, đồng thời cũng không nên thần bí hóa kiến trúc hoặc gán cho công trình khả năng ban tài lộc, chữa bệnh hay thay đổi vận mệnh.

Giá trị của sự hòa hợp văn hóa

Tên gọi Hiếu Thuận, kiến trúc gỗ Việt, chữ Hán, nghệ thuật sơn son thếp vàng và biểu tượng Công giáo cùng tồn tại trong một tổng thể. Điều đó cho thấy văn hóa tôn giáo ở Việt Nam thường phát triển trong quá trình đối thoại với môi trường xã hội xung quanh.

Sự hòa hợp không có nghĩa là xóa bỏ khác biệt. Nhà thờ vẫn là không gian Công giáo, với giáo lý, phụng vụ và hệ thống biểu tượng riêng. Tuy nhiên, cách biểu đạt đã trở nên gần gũi với thẩm mỹ làng quê Bắc Bộ.

Đây cũng là lý do Nhà thờ Hiếu Thuận có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi một giáo xứ. Công trình góp phần minh họa cho khả năng tiếp biến văn hóa của người Việt: tiếp nhận yếu tố mới nhưng không thụ động sao chép; sử dụng truyền thống nhưng không đóng kín trước ảnh hưởng bên ngoài.

Hiện trạng bảo tồn và những vấn đề cần lưu ý

Nhà thờ đã trải qua đại tu năm 1999 và một đợt trùng tu lớn kéo dài trong những năm trước lễ cung hiến năm 2023. Việc tu sửa theo nguyên mẫu cổ cho thấy cộng đoàn có ý thức duy trì diện mạo truyền thống.

Tuy nhiên, bảo tồn nhà thờ gỗ là một quá trình lâu dài. Khí hậu nóng ẩm, mưa bão, côn trùng, sự thay đổi mực nước và tác động của việc sử dụng thường xuyên đều có thể ảnh hưởng đến cấu kiện. Những phần tiếp giáp giữa gỗ và nền, đầu cột, mái ngói, máng thoát nước và các mối nối cần được kiểm tra định kỳ.

Khi thay mới cấu kiện, cần lưu hồ sơ về vị trí, kích thước, loại gỗ, tình trạng hư hỏng và phương án xử lý. Việc thay quá nhiều vật liệu cũ có thể làm công trình mất dần tính xác thực; ngược lại, cố giữ một cấu kiện đã mất an toàn cũng có thể gây nguy hiểm.

Các thiết bị hiện đại như điện, âm thanh, quạt, chiếu sáng, phòng cháy và camera cần được lắp đặt sao cho hạn chế xâm lấn cấu trúc gỗ. Dây điện không phù hợp hoặc nguồn nhiệt đặt gần vật liệu dễ cháy là nguy cơ đặc biệt đáng lưu ý trong công trình cổ.

Bên cạnh kiến trúc, giáo xứ nên tiếp tục số hóa ảnh cũ, sổ sách, bản vẽ, bia ký, hoành phi và ký ức của người cao tuổi. Những tư liệu này giúp xác định phần nào là cấu kiện nguyên gốc, phần nào được bổ sung trong từng đợt đại tu, đồng thời cung cấp nền tảng cho nghiên cứu sau này.

Trong các nguồn công khai đã đối chiếu, chưa thấy căn cứ chính thức đủ rõ để gọi Nhà thờ Hiếu Thuận là “di tích quốc gia”, “di tích cấp tỉnh” hoặc một danh hiệu xếp hạng tương tự. Vì vậy, bài viết chỉ giới thiệu đây là công trình Công giáo cổ có giá trị kiến trúc và văn hóa, không sử dụng danh xưng pháp lý về di tích khi chưa được xác minh bằng quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

Kinh nghiệm khi đến thăm Nhà thờ Hiếu Thuận

Nhà thờ là không gian phụng vụ đang hoạt động. Người đến tham quan nên ưu tiên sự tôn trọng đối với cộng đoàn và nghi lễ đang diễn ra.

Kiểm tra địa chỉ theo đơn vị hành chính mới

Khi tra cứu bản đồ, có thể cần tìm bằng các cụm từ “Nhà thờ Hiếu Thuận Khánh Mậu”, “Giáo xứ Hiếu Thuận Yên Khánh” hoặc “Nhà thờ Hiếu Thuận xã Khánh Hội”. Địa danh Khánh Mậu và huyện Yên Khánh vẫn xuất hiện phổ biến trong dữ liệu cũ, dù địa chỉ hành chính hiện nay thuộc xã Khánh Hội, tỉnh Ninh Bình.

Không tự suy đoán giờ lễ

Giờ thánh lễ có thể thay đổi theo mùa phụng vụ, ngày thường, Chúa nhật, lễ trọng hoặc chương trình riêng của giáo xứ. Người muốn tham dự nên kiểm tra thông báo mới nhất từ giáo xứ hoặc hỏi người phụ trách tại địa phương.

Không nên sử dụng một giờ lễ đã đăng từ nhiều năm trước rồi khẳng định đó là lịch hiện tại. Việc đến đúng giờ và giữ yên lặng đặc biệt quan trọng trong lúc cộng đoàn đang cử hành phụng vụ.

Trang phục và cách ứng xử

Trang phục nên lịch sự, kín đáo và phù hợp với một cơ sở tôn giáo. Khi vào nhà thờ, cần nói nhỏ, tắt chuông điện thoại và tránh đi lại trước cung thánh trong lúc đang có nghi lễ.

Người không theo Công giáo vẫn có thể đến tìm hiểu kiến trúc và văn hóa, nhưng không nên tự ý sử dụng đồ phụng vụ, bước vào những khu vực dành riêng cho chủ tế hoặc làm gián đoạn giờ cầu nguyện.

Chụp ảnh có chừng mực

Có thể chụp tổng thể mặt tiền, sân và kiến trúc khi điều kiện cho phép. Đối với nội thất, nhà nguyện, cung thánh hoặc các nghi lễ có đông người tham dự, nên hỏi ý kiến người phụ trách.

Không nên dùng đèn flash chiếu trực tiếp vào người đang cầu nguyện, chụp cận cảnh trẻ em khi chưa được đồng ý hoặc dùng thiết bị bay trong khuôn viên mà không có sự cho phép.

Quan sát kiến trúc theo trình tự

Khi tìm hiểu công trình, có thể quan sát theo trình tự:

  1. Tổng thể khuôn viên và mối quan hệ giữa nhà thờ, sân, tháp chuông và nhà nguyện;
  2. Mặt tiền năm khối và ba lối vào;
  3. Các tầng mái, đầu đao và bảng chữ Hán;
  4. Hệ cột gỗ, bộ vì chồng rường – giá chiêng;
  5. Mái chồng diêm và các khoảng lấy sáng;
  6. Cung thánh sơn son thếp vàng;
  7. Nhà nguyện kính Thánh Phaolô Phạm Khắc Khoan.

Cách quan sát này giúp người xem hiểu công trình như một tổng thể kiến trúc – tôn giáo, thay vì chỉ chú ý đến một vài chi tiết trang trí nổi bật.

Nhà thờ Hiếu Thuận trong hệ thống nhà thờ cổ Ninh Bình

Ninh Bình có một nhóm nhà thờ Công giáo đặc sắc sử dụng khung gỗ và hình thức kiến trúc truyền thống. Nhà thờ chính tòa Phát Diệm là trường hợp nổi tiếng nhất, nhưng không phải công trình duy nhất. Nhà thờ Hiếu Thuận, Dưỡng Điềm, Khiết Kỷ và một số nhà thờ khác cho thấy dòng kiến trúc này từng có phạm vi tương đối rộng.

Mỗi công trình có quy mô, niên đại và cách trang trí khác nhau. Hiếu Thuận đáng chú ý bởi mặt bằng chín gian, bộ khung gỗ lim, mặt tiền như tam quan và cung thánh trang trí đậm đặc. Công trình không nên được xem là một bản sao thu nhỏ của Nhà thờ Phát Diệm, mà là một sản phẩm riêng của cộng đoàn, thợ thủ công và bối cảnh địa phương.

Việc nghiên cứu nhiều nhà thờ thay vì chỉ tập trung vào một công trình lớn giúp nhận diện rõ hơn sự đa dạng của kiến trúc Công giáo Bắc Bộ. Có nơi thiên về gỗ, nơi kết hợp đá, nơi chịu ảnh hưởng Gothic rõ hơn, nơi gần với đình làng. Sự đa dạng ấy phản ánh điều kiện kinh tế, vật liệu, trình độ thợ và lựa chọn thẩm mỹ của từng cộng đoàn.

Nhà thờ Hiếu Thuận vì thế có thể được xem như một mắt xích trong lịch sử kiến trúc vùng. Nó giúp người nghiên cứu hiểu rằng quá trình bản địa hóa không diễn ra tại một trung tâm duy nhất, mà lan tỏa qua nhiều giáo xứ và được điều chỉnh theo hoàn cảnh mỗi làng.

Một số điểm cần phân biệt khi tìm hiểu nhà thờ

Giáo xứ và nhà thờ không hoàn toàn đồng nghĩa

Giáo xứ là một cộng đoàn tín hữu được tổ chức trong Giáo hội Công giáo và được trao cho linh mục coi sóc. Nhà thờ là công trình nơi cộng đoàn cử hành phụng vụ. Giáo xứ Hiếu Thuận gồm nhà thờ chính cùng các giáo họ Bến Cát, Hợp Hòa và Trị Sở.

Vì nhà thờ chính đồng thời gắn với giáo họ Trị Sở, một số tư liệu có thể sử dụng tên giáo xứ và tên giáo họ trong những ngữ cảnh khác nhau. Khi giới thiệu, nên gọi đầy đủ là “Nhà thờ Giáo xứ Hiếu Thuận” để tránh nhầm lẫn.

Bổn mạng không phải đối tượng thay thế Thiên Chúa

Đức Mẹ Mân Côi và Thánh Phaolô Phạm Khắc Khoan là các vị bổn mạng được cộng đoàn tôn kính. Theo giáo lý Công giáo, việc tôn kính Đức Maria và các thánh khác với sự thờ phượng dành cho Thiên Chúa.

Khi viết về nhà thờ Công giáo, cần dùng thuật ngữ phù hợp, tránh mô tả các thánh như những vị thần ban tài lộc hoặc quyết định số phận con người.

Giá trị văn hóa không đồng nghĩa với xếp hạng di tích

Một công trình có thể lâu đời, đẹp và có giá trị nghiên cứu nhưng chưa chắc đã được cơ quan nhà nước xếp hạng. Danh hiệu “di tích quốc gia” hoặc “di tích cấp tỉnh” chỉ nên sử dụng khi có quyết định cụ thể.

Đối với Nhà thờ Hiếu Thuận, có thể khẳng định giá trị kiến trúc dựa trên các nghiên cứu và tư liệu đã công bố, nhưng không nên tự gắn cấp xếp hạng khi chưa có hồ sơ xác nhận.

Trùng tu không đồng nghĩa với còn nguyên vẹn

Nhà thờ được đại tu theo nguyên mẫu cổ không có nghĩa mọi cấu kiện đều còn nguyên từ năm 1889. Qua hơn một thế kỷ, mái ngói, cột, tường, cửa, lớp sơn và các hạng mục phụ có thể đã được sửa chữa hoặc thay thế.

Khi đánh giá niên đại, cần phân biệt niên đại khởi dựng của công trình với niên đại của từng cấu kiện đang hiện hữu. Đây là nguyên tắc quan trọng trong nghiên cứu và giới thiệu kiến trúc cổ.

Ý nghĩa của tên gọi Hiếu Thuận trong đời sống hôm nay

“Hiếu” và “thuận” là hai giá trị quen thuộc trong đạo đức gia đình Việt Nam. Hiếu thường gắn với lòng kính trọng, biết ơn cha mẹ và tổ tiên; thuận gợi sự hòa thuận giữa người với người. Trong bối cảnh Công giáo, những giá trị ấy được đặt trong tinh thần yêu thương, trách nhiệm gia đình và liên đới cộng đồng.

Tên gọi của giáo xứ vì thế có khả năng tạo nên một sự gặp gỡ giữa đạo lý truyền thống và đời sống đức tin Công giáo. Người Công giáo vẫn tưởng nhớ tổ tiên, gìn giữ gia đình và tham gia các quan hệ làng xóm, đồng thời thực hành những nghi lễ theo giáo lý của mình.

Quá trình đại tu nhà thờ là một biểu hiện cụ thể của tinh thần cộng đồng. Công trình lớn không thể hoàn thành chỉ bằng nỗ lực của một cá nhân, mà cần sự đóng góp của giáo dân, người xa quê, ân nhân, thợ xây dựng và những người phụ trách chuyên môn.

Giá trị “hiếu thuận” cũng đặt ra trách nhiệm đối với di sản. Gìn giữ nhà thờ của cha ông không có nghĩa đóng băng công trình, mà là sử dụng cẩn trọng, sửa chữa đúng cách và truyền lại cho thế hệ tiếp theo những câu chuyện có căn cứ.

Trong xã hội hiện đại, nhiều người trẻ rời quê học tập và làm việc. Nhà thờ vẫn là nơi họ trở về trong các dịp lễ, hôn phối, tang lễ hoặc ngày họp mặt. Nhờ vậy, kiến trúc không chỉ tồn tại như một vật thể, mà tiếp tục tham gia vào đời sống gia đình và ký ức quê hương.

Kết luận

Nhà thờ Hiếu Thuận là một thánh đường Công giáo lâu đời của vùng Yên Khánh, được xây dựng từ năm 1889 và hiện thuộc địa bàn xã Khánh Hội, tỉnh Ninh Bình. Công trình nổi bật với mặt bằng chín gian, năm nhịp, hệ khung gỗ lim, mái chồng diêm, mặt tiền gợi dáng tam quan và cung thánh sơn son thếp vàng. Những đặc điểm ấy làm nên một không gian vừa đáp ứng phụng vụ Công giáo, vừa mang dấu ấn sâu đậm của kiến trúc truyền thống Việt Nam.

Lịch sử giáo xứ còn gắn với Đức Mẹ Mân Côi và Thánh Phaolô Phạm Khắc Khoan, người con của làng Diên Mậu xưa. Qua các đợt đại tu, cung hiến thánh đường và xây dựng cơ sở giáo lý, cộng đoàn Hiếu Thuận cho thấy nỗ lực kết hợp giữa bảo tồn ký ức với đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hiện nay.

Giá trị của Nhà thờ Hiếu Thuận không nằm ở những câu chuyện thần bí hay lời hứa về ơn ích vật chất. Điều đáng trân trọng hơn là sự bền bỉ của một cộng đoàn, tài nghệ của những người thợ, khả năng giao thoa giữa các truyền thống kiến trúc và ký ức được gìn giữ qua nhiều thế hệ. Bảo tồn công trình vì thế cũng là bảo tồn một phần lịch sử văn hóa đa dạng của Ninh Bình và của Công giáo Việt Nam.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận