Lễ hội Chùa Láng (Hà Nội)

Lễ hội Chùa Láng ở Hà Nội tưởng niệm Thiền sư Từ Đạo Hạnh, lưu giữ nghi thức rước kiệu, Độ Hà và truyền thống vùng Kẻ Láng.

Lễ hội Chùa Láng là một trong những lễ hội truyền thống tiêu biểu của vùng đất phía tây kinh thành Thăng Long xưa. Giữa nhịp sống đô thị đông đúc, ngày hội vẫn gợi lại hình ảnh một Kẻ Láng cổ nằm dọc sông Tô Lịch, nơi các làng cùng thờ phụng Đức Thánh Láng, cùng góp người, góp lễ và phối hợp thực hành những nghi thức đã được trao truyền qua nhiều thế hệ.

Trung tâm của lễ hội là Chùa Láng, tên chữ Chiêu Thiền tự, một ngôi chùa vừa thờ Phật vừa gắn với việc thờ Thiền sư Từ Đạo Hạnh và vua Lý Thần Tông. Vì vậy, hội Chùa Láng không chỉ mang sắc thái của một ngày lễ Phật giáo. Trong cấu trúc của lễ hội còn có tín ngưỡng thờ Thánh, ký ức làng xã, truyền thuyết dân gian, nghi thức rước liên làng, diễn xướng và nhiều trò hội mùa xuân.

Điểm nổi bật nhất thường được nhắc đến là đám rước Đức Thánh Láng, nghi thức “Độ Hà” qua sông Tô Lịch và màn diễn “đấu thần”. Tuy nhiên, những nghi thức này cần được nhìn như di sản văn hóa do cộng đồng sáng tạo và gìn giữ, không nên diễn giải thành bằng chứng lịch sử hoặc khẳng định về năng lực siêu nhiên.

Lễ hội Chùa Láng (Hà Nội)
Lễ hội Chùa Láng (Hà Nội)
Lễ hội Chùa Láng (Hà Nội)

Lễ hội Chùa Láng hôm nay vừa bảo lưu những lớp ký ức lâu đời, vừa đứng trước yêu cầu thích ứng với không gian đô thị. Tìm hiểu ngày hội vì thế không chỉ là quan sát một đám rước đông vui, mà còn là nhận diện mối quan hệ giữa con người, tín ngưỡng, di tích, dòng sông và lịch sử của vùng Kẻ Láng.

Lễ hội Chùa Láng được tổ chức ở đâu?

Lễ hội được tổ chức tại Chùa Láng, tên chữ là Chiêu Thiền tự, nằm trên phố Chùa Láng, phường Láng, thành phố Hà Nội. Trước khi Hà Nội sắp xếp lại đơn vị hành chính cấp xã, địa điểm này thuộc phường Láng Thượng, quận Đống Đa. Cách ghi địa chỉ theo phường Láng phản ánh địa danh hành chính hiện tại, còn tên Láng Thượng vẫn xuất hiện trong nhiều hồ sơ, sách báo và ký ức của cư dân địa phương.

Chùa Láng được khởi dựng vào thời Lý, thường được gắn với triều vua Lý Anh Tông ở thế kỷ XII. Chùa đã trải qua nhiều lần trùng tu, sửa chữa và hiện mang dấu ấn kiến trúc của nhiều thời kỳ. Quần thể chùa có nghi môn, tam quan, sân vườn, nhà bát giác, tiền đường, thượng điện, hành lang và các công trình phụ trợ.

Nhà bát giác nằm trên trục chính là một hình ảnh quen thuộc của Chùa Láng, vừa tạo điểm nhấn cho cảnh quan vừa có vai trò trong những kỳ tổ chức lễ hội. Con đường dẫn vào chùa, những hàng cây lâu năm, mái ngói và các lớp công trình nối tiếp nhau tạo nên chiều sâu tĩnh lặng, tương phản với phố Chùa Láng nhộn nhịp bên ngoài.

Không gian hội không dừng lại bên trong khuôn viên Chùa Láng. Theo lệ truyền thống, các nghi lễ còn liên hệ với nhiều địa điểm thờ tự gắn với huyền tích về Thiền sư Từ Đạo Hạnh, như Chùa Nền, Chùa Tam Huyền và Chùa Hoa Lăng.

Đường rước nối các địa điểm ấy đi qua vùng cư trú của nhiều cộng đồng ở hai bên sông Tô Lịch, biến lễ hội thành một mạng lưới văn hóa rộng hơn phạm vi của một ngôi chùa. Mỗi địa điểm đảm nhận một vai trò trong câu chuyện nghi lễ, gắn với nơi sinh, cha mẹ và hành trình trở về nguồn cội của Đức Thánh Láng.

Chùa Láng được xếp hạng di tích cấp quốc gia từ năm 1962. Lễ hội Chùa Láng được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 4611/QĐ-BVHTTDL ngày 20 tháng 12 năm 2019, thuộc loại hình lễ hội truyền thống.

Hai dấu mốc này cho thấy giá trị vật thể của ngôi chùa và giá trị phi vật thể của lễ hội được nhận diện ở hai phương diện khác nhau nhưng có quan hệ chặt chẽ. Di tích là không gian diễn ra lễ hội, còn lễ hội đem lại sức sống cộng đồng cho di tích.

Lễ hội Chùa Láng diễn ra vào ngày nào?

Ngày chính hội truyền thống là mùng 7 tháng 3 âm lịch. Dân gian vùng Thăng Long từng lưu truyền câu:

“Nhớ ngày mồng bảy tháng Ba
Trở vào hội Láng, trở ra hội Thầy.”

Câu ca cho thấy mối liên hệ giữa hội Láng và hội Thầy, hai lễ hội cùng gắn với Thiền sư Từ Đạo Hạnh. Chùa Thầy ở vùng Sài Sơn là nơi gắn với quá trình tu hành và hóa của vị thiền sư theo truyền thuyết; Chùa Láng lại gắn với quê hương, nơi thờ Đức Thánh Láng và vua Lý Thần Tông.

Theo lịch lệ được lưu giữ trong hồ sơ di sản, chuỗi nghi lễ truyền thống có thể diễn ra từ mùng 5 đến mùng 8 tháng 3 âm lịch, trong đó mùng 7 là ngày chính hội. Một số tư liệu cũ còn nhắc đến lễ tạ, giải phục vào ngày 15 tháng 3.

Trong thực tế hiện nay, số ngày tổ chức, quy mô đoàn rước và các hoạt động phần hội có thể thay đổi tùy kế hoạch của từng năm, điều kiện bảo tồn di tích, an toàn giao thông, thời tiết và sự thống nhất giữa các cộng đồng tham gia.

Năm 2026, ngày mùng 7 tháng 3 âm lịch rơi vào ngày 23 tháng 4 dương lịch và lễ khai hội được tổ chức trong ngày này. Đây là lịch của một năm cụ thể, không phải ngày dương lịch cố định. Người dự hội vào các năm sau cần xem thông báo mới nhất của chính quyền địa phương hoặc đơn vị quản lý di tích, thay vì tự quy đổi theo lịch của năm trước.

Thời điểm theo lệ truyền thống Nội dung tiêu biểu
Mùng 5 tháng 3 âm lịch Dâng lễ và thực hành nghi thức liên quan Chùa Nền trong những kỳ tổ chức đầy đủ
Mùng 6 tháng 3 âm lịch Cáo yết, chuẩn bị kiệu, khao thỉnh, bao sái và các nghi thức tiền hội
Mùng 7 tháng 3 âm lịch Chính hội, khai hội, tế Thánh, dâng hương, rước kiệu và diễn xướng truyền thống tùy quy mô
Mùng 8 tháng 3 âm lịch Tiếp tục tế lễ, sinh hoạt văn hóa, trò chơi dân gian và lễ hạ hội
Ngày 15 tháng 3 âm lịch Một số tư liệu ghi nhận lễ tạ và giải phục theo lệ xưa

Trình tự trên khái quát lịch lệ truyền thống, không thay thế chương trình tổ chức chính thức của từng năm.

Thiền sư Từ Đạo Hạnh và Đức Thánh Láng

Nhân vật lịch sử trong lớp kể dân gian

Từ Đạo Hạnh là một thiền sư nổi tiếng thời Lý, được nhắc đến trong thư tịch Phật giáo và nhiều tập truyện truyền kỳ thời trung đại. Cuộc đời của ông gắn với vùng Thăng Long và núi Sài Sơn. Trong ký ức dân gian, ông không chỉ là người tu hành mà còn được tôn kính như một vị Thánh có khả năng chữa bệnh, trừ hại, điều phục các thế lực gây bất an và bảo trợ cộng đồng.

Khi tiếp cận nhân vật này, cần phân biệt giữa dữ kiện lịch sử và truyền thuyết. Việc Từ Đạo Hạnh là một thiền sư có ảnh hưởng trong đời sống tôn giáo thời Lý được nhiều tư liệu ghi nhận. Trong khi đó, những câu chuyện về phép thuật, báo oán, hóa sinh hoặc tái sinh thuộc lớp truyện dân gian và văn học tôn giáo.

Các câu chuyện ấy có giá trị trong việc tìm hiểu thế giới quan của người xưa, nhưng không nên được trình bày như sự kiện khoa học đã được chứng minh. Chúng phản ánh cách cộng đồng lý giải thiện – ác, nhân – quả, công đức và quyền năng bảo trợ trong một giai đoạn lịch sử nhất định.

Ở Chùa Láng, Thiền sư Từ Đạo Hạnh được tôn xưng là Đức Thánh Láng. Cách gọi này phản ánh quá trình một nhân vật tôn giáo được cộng đồng địa phương thánh hóa, đưa vào hệ thống bảo trợ tinh thần của làng.

Đây là hiện tượng không hiếm trong văn hóa Việt Nam, nơi ranh giới giữa chùa, đền, đình và tín ngưỡng dân gian đôi khi đan xen. Một nhân vật có thể đồng thời được tưởng niệm như người tu hành, vị Thánh bảo trợ hoặc người có công với cộng đồng.

Mối liên hệ với vua Lý Thần Tông

Theo truyền thuyết được lưu truyền tại Chùa Láng và Chùa Thầy, Thiền sư Từ Đạo Hạnh sau khi hóa đã đầu thai làm Dương Hoán, rồi trở thành vua Lý Thần Tông. Bởi vậy, tại Chùa Láng có sự phối thờ Từ Đạo Hạnh và vua Lý Thần Tông.

Cách thờ này làm cho hình tượng Đức Thánh vừa mang dáng vẻ của một thiền sư, vừa liên hệ với biểu tượng vương quyền. Trong đời sống lễ hội, hai lớp hình tượng được thể hiện rõ nhất qua nghi thức thay lễ phục cho tượng Đức Thánh.

Nghi thức thay áo cà sa bằng long bào trong đêm trước chính hội được giải thích theo lớp truyền thuyết tái sinh ấy. Về phương diện văn hóa, đây là cách cộng đồng diễn lại sự chuyển đổi thân phận từ nhà tu hành sang bậc đế vương.

Nghi thức không nhằm chứng minh câu chuyện tái sinh là một dữ kiện lịch sử. Giá trị của nó nằm ở khả năng bảo lưu ký ức, biểu tượng và quan niệm về công đức của nhân vật được thờ.

Một số bài giới thiệu phổ thông gọi mùng 7 tháng 3 là ngày sinh của Thiền sư Từ Đạo Hạnh. Hồ sơ lễ hội lại giải thích ngày này gắn với ngày vị thiền sư hóa ở Chùa Thầy và ngày vua Lý Thần Tông ra đời theo huyền tích.

Sự khác nhau giữa các cách kể cho thấy truyền thống dân gian không phải lúc nào cũng chỉ có một bản kể thống nhất. Khi giới thiệu lễ hội, cách diễn đạt thận trọng nhất là coi mùng 7 tháng 3 âm lịch là ngày chính hội tưởng niệm Đức Thánh Láng và mối liên hệ giữa Từ Đạo Hạnh với Lý Thần Tông.

Từ hội làng Kẻ Láng đến di sản của Hà Nội

Kẻ Láng xưa là một vùng cư trú rộng dọc sông Tô Lịch, thường được nhắc đến với các địa danh Láng Thượng, Láng Trung và Láng Hạ. Đây từng là vùng ven đô có ruộng vườn, bãi đất và những sản vật nổi tiếng, trong đó có húng Láng.

Sự mở rộng của Hà Nội khiến cảnh quan nông nghiệp dần nhường chỗ cho đường phố, trường học, khu dân cư và các công trình đô thị. Tuy nhiên, tên đất Láng vẫn được duy trì trong địa danh, di tích, món ăn và ký ức cộng đồng.

Hội Chùa Láng vốn không phải sinh hoạt riêng của người trông coi chùa. Nhiều làng quanh vùng tham gia vào đám rước, đội tế, đội cờ, phường bát âm, đội múa, hàng đô khiêng kiệu và việc chuẩn bị lễ vật.

Sự phối hợp này tạo nên tính chất liên làng, phản ánh mạng lưới quan hệ xã hội được hình thành từ lâu ở hai bên sông Tô Lịch. Người dân các làng không chỉ đến xem hội mà đảm nhận những vị trí cụ thể trong quá trình tổ chức và thực hành nghi lễ.

Tư liệu địa phương cho biết những kỳ đại hội quy mô lớn xưa kia không nhất thiết diễn ra hằng năm. Khi mùa màng thuận lợi và đời sống sung túc, cộng đồng mới có điều kiện mở hội lớn, kéo dài nhiều ngày, huy động nhiều làng và tổ chức đám rước đầy đủ.

Ở những năm khác, lễ nghi có thể được thực hành ở quy mô gọn hơn. Vì thế, cần phân biệt giữa ngày lễ thường niên và đại hội có rước lớn. Không nên mặc định rằng tất cả nghi thức từng được mô tả trong tư liệu xưa đều xuất hiện nguyên vẹn ở mọi mùa hội.

Do biến động lịch sử, chiến tranh, thay đổi môi trường đô thị và nhiều điều kiện xã hội khác, một số nghi thức rước cổ truyền bị gián đoạn trong thời gian dài. Năm 2023, lễ rước cùng nhiều nghi thức dân gian đặc sắc được khôi phục tương đối đầy đủ sau khoảng bảy thập niên gián đoạn.

Sự phục dựng này không đơn giản là làm lại cảnh xưa. Quá trình ấy cần sự tham gia của các bậc cao niên, người thực hành, cơ quan văn hóa, cộng đồng dân cư và đơn vị quản lý các di tích liên quan. Tư liệu cũ phải được đối chiếu với trí nhớ cộng đồng, trong khi tuyến rước và cách tổ chức phải phù hợp với điều kiện đô thị hiện tại.

Việc Lễ hội Chùa Láng được ghi danh vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2019 tạo thêm cơ sở cho hoạt động bảo vệ và truyền dạy. Tuy nhiên, danh hiệu không đồng nghĩa với việc lễ hội sẽ tự nhiên được bảo tồn nguyên vẹn.

Di sản chỉ tiếp tục sống khi cộng đồng hiểu nghi lễ, có người kế tục các vai trò, duy trì đạo đức thực hành và thích ứng hợp lý với điều kiện đô thị hiện đại.

Trình tự các nghi lễ chính trong Lễ hội Chùa Láng

Chuẩn bị lễ hội và lựa chọn người thực hành

Từ trước ngày hội, cộng đồng phải chuẩn bị nhiều công việc như vệ sinh không gian thờ tự, kiểm tra đồ tế khí, trang trí cờ hội, chuẩn bị lễ vật, tập đội tế, tập trống, sênh tiền, múa rồng và phân công người tham gia đoàn rước.

Những người khiêng kiệu thường được gọi là hàng đô. Theo lệ xưa, họ là những trai tráng khỏe mạnh, gia đình không có tang và đáp ứng các yêu cầu của cộng đồng.

Việc lựa chọn người thực hành cho thấy lễ hội là một thiết chế xã hội có quy tắc, không phải cuộc trình diễn ngẫu hứng. Mỗi vị trí trong đoàn rước, từ người cầm cờ, cầm biển, khiêng bát bửu, đánh trống, chơi nhạc đến người chủ tế, đều cần hiểu thứ tự và giữ tác phong trang nghiêm.

Trong bối cảnh hiện nay, một số tiêu chuẩn có thể được điều chỉnh cho phù hợp với đời sống cộng đồng, nhưng tinh thần trách nhiệm, sự phối hợp và thái độ tôn trọng nghi lễ vẫn là những yêu cầu cốt lõi.

Nghi lễ tại Chùa Nền

Theo lệ hội được ghi nhận, ngày mùng 5 tháng 3 âm lịch có nghi thức liên quan đến Chùa Nền, nơi được truyền tụng là địa điểm gắn với sự ra đời hoặc quê nhà của Từ Đạo Hạnh. Chùa Nền còn có tên Đản Cơ tự trong một số tư liệu.

Việc rước hoặc dâng lễ tại Chùa Nền mang ý nghĩa trở về nguồn cội. Đây là một mắt xích trong hành trình biểu tượng của Đức Thánh: thăm nơi sinh, thăm cha, thăm mẹ rồi trở về bản tự.

Trình tự ấy làm cho lễ hội giống như một cuộc tái hiện quan hệ gia đình và đạo hiếu bằng ngôn ngữ nghi lễ. Đức Thánh dù được tôn kính ở vị trí cao vẫn hướng về nơi sinh thành và song thân.

Không phải năm nào toàn bộ tuyến lễ cũng được tổ chức với quy mô như nhau. Khi giới thiệu một mùa hội cụ thể, cần căn cứ chương trình chính thức thay vì mặc định rằng mọi nghi thức cổ đều được thực hiện đầy đủ.

Cáo yết tại Chùa Tam Huyền

Ngày mùng 6 tháng 3 âm lịch, đại diện cộng đồng thực hiện lễ cáo yết tại Chùa Tam Huyền, nơi thờ Đức Thánh Phụ, tức cha của Từ Đạo Hạnh theo truyền thống địa phương.

“Cáo yết” có thể hiểu là trình báo, xin phép trước khi bước vào ngày hội chính. Đây là một nghi lễ phổ biến trong nhiều lễ hội truyền thống, thể hiện sự tôn kính đối với các bậc tiền nhân và các đối tượng được thờ phụng.

Nghi lễ tại Chùa Tam Huyền thể hiện trật tự ứng xử của cộng đồng: việc lớn phải kính cáo tiền nhân, người con trước khi mở hội phải hướng về cha mẹ. Dù được đặt trong huyền tích về Đức Thánh, nội dung sâu xa của nghi lễ vẫn gần gũi với đạo lý gia đình của người Việt.

Sau lễ cáo yết, đoàn trở về Chùa Láng để tiếp tục các công việc chuẩn bị. Kiệu được lắp đặt, trang hoàng; các đội hình rà soát vị trí; lễ vật của các khu dân cư được đưa về chùa. Không khí lúc này vừa trang nghiêm vừa rộn ràng, báo hiệu thời điểm chính hội đang đến gần.

Khao thỉnh, bao sái và thay lễ phục

Một nghi thức đặc biệt được thực hiện vào đêm mùng 6 là khao thỉnh, bao sái và thay lễ phục cho tượng Đức Thánh. Theo lệ truyền thống, những người được giao nhiệm vụ tiến hành nghi thức trong không gian hạn chế, bảo đảm tính trang nghiêm và kín đáo.

“Bao sái” là việc làm sạch tượng thờ và không gian thờ tự theo nghi thức. Nước thơm từ hoa hoặc thảo mộc có thể được sử dụng tùy lệ của di tích. Đây không phải hoạt động vệ sinh thông thường mà là một phần của quá trình chuẩn bị để tượng Đức Thánh xuất cung.

Sau khi bao sái, tượng Đức Thánh được thay từ áo cà sa sang long bào, gợi lại huyền tích Từ Đạo Hạnh hóa thân thành vua Lý Thần Tông.

Nghi lễ thay áo là một ví dụ rõ về sự giao thoa giữa Phật giáo, tín ngưỡng thờ Thánh và biểu tượng vương quyền. Áo cà sa biểu thị thân phận thiền sư; long bào biểu thị thân phận đế vương. Sự chuyển đổi này không làm mất đi hình tượng nhà tu hành, mà đặt hai lớp căn tính cạnh nhau trong cùng một đối tượng thờ phụng.

Khai hội, tế Thánh và dâng hương

Sáng mùng 7 tháng 3 âm lịch là thời điểm chính hội. Sau hồi trống khai hội, đại diện địa phương và cộng đồng thực hiện nghi thức dâng hương. Đội tế nam tiến hành tế Thánh, đọc văn tế và bày tỏ lòng tưởng nhớ công đức của Đức Thánh Láng.

Tế lễ có quy định về trang phục, động tác, nhạc lễ và thứ tự tiến hành. Những người tham gia phải phối hợp theo hiệu lệnh, giữ nhịp điệu và thực hiện các động tác đã được tập luyện.

Người dự hội nên quan sát trong im lặng, không chen vào khu vực hành lễ và hạn chế chụp ảnh ở khoảng cách gây cản trở. Việc tôn trọng không gian tế lễ giúp nghi thức giữ được tính trang nghiêm, tránh biến phần lễ thành một sân khấu chỉ để quay phim hoặc chụp hình.

Các đoàn đại diện khu dân cư, làng kết chạ hoặc đơn vị liên quan lần lượt vào dâng hương. Trình tự ấy thể hiện vị trí của từng cộng đồng trong cấu trúc hội, đồng thời nhắc lại mối quan hệ gắn bó giữa các làng vùng Láng và vùng lân cận.

Rước kiệu Đức Thánh Láng

Rước kiệu là phần thu hút đông người theo dõi nhất trong những kỳ lễ hội được tổ chức đầy đủ. Đoàn rước có thể gồm cờ hội, trống, chiêng, biển nghi trượng, voi và ngựa tượng trưng, đội bát bửu, đội sênh tiền, múa rồng, phường bát âm, các kiệu lễ và kiệu Đức Thánh.

Đội hình rước không chỉ tạo nên cảnh sắc rực rỡ. Mỗi thành phần mang một chức năng biểu tượng, góp phần tái hiện cuộc xuất du của một vị Thánh đồng thời là đấng quân vương trong truyền thuyết.

Những lá cờ, lọng, binh khí tượng trưng, voi, ngựa và nhạc lễ tạo nên dáng vẻ trang trọng của đoàn nghi trượng. Trong khi đó, hàng đô khiêng kiệu thể hiện sức mạnh, sự phối hợp và tinh thần trách nhiệm của thanh niên trong cộng đồng.

Khi đoàn đi qua, cư dân hai bên đường có thể đặt hương án, dâng hương hoặc bái vọng. Sự tương tác ấy làm cho tuyến phố trở thành một phần của không gian lễ hội, thay vì chỉ là con đường để đoàn rước di chuyển.

Trong quá khứ, đoàn rước liên quan đến nhiều làng ở hai bờ sông Tô Lịch. Ngày nay, tuyến đường phải thích ứng với mật độ giao thông, công trình đô thị, an ninh và sức chứa của từng địa điểm.

Vì vậy, bảo tồn lễ rước không nhất thiết là giữ nguyên mọi chi tiết vật lý của hàng trăm năm trước. Điều quan trọng hơn là duy trì ý nghĩa, trật tự nghi thức, ký ức về tuyến rước và vai trò chủ thể của cộng đồng địa phương.

Nghi thức Độ Hà

“Độ Hà” nghĩa là qua sông. Theo lệ xưa, khi đoàn rước đến khu vực Cầu Cót, kiệu Đức Thánh không đi trên cầu mà được hàng đô đưa xuống, vượt qua dòng Tô Lịch rồi chuyển tiếp sang bờ bên kia.

Một cách giải thích dân gian cho rằng đây là phép ứng xử “con không đi trên đầu cha”, gắn với quan hệ giữa Đức Thánh và Thánh Phụ trong huyền tích địa phương. Cách lý giải này thuộc về niềm tin và ký ức cộng đồng, không phải dữ kiện lịch sử có thể kiểm chứng theo nghĩa thông thường.

Dù các nguồn kể có thể khác nhau ở một số chi tiết, Độ Hà vẫn là nghi thức tiêu biểu nhất của hội Láng. Nó cho thấy sông Tô Lịch không chỉ là địa giới tự nhiên mà còn là một phần của không gian thiêng.

Dòng sông kết nối các làng, các ngôi chùa và các nhân vật trong truyền thuyết. Kiệu Thánh vượt sông cũng là hình ảnh thể hiện sự giao lưu giữa các cộng đồng cư trú ở hai bên bờ.

Trong điều kiện sông và cảnh quan hai bờ đã thay đổi mạnh, việc tái hiện Độ Hà đòi hỏi phương án kỹ thuật, bảo đảm an toàn và vệ sinh môi trường. Không nên tự ý xuống sông hoặc đi sát đội hình khiêng kiệu.

Người xem cần tuân thủ hướng dẫn của ban tổ chức để nghi thức diễn ra trang nghiêm, không gây nguy hiểm cho hàng đô, người thực hành và chính người tham dự.

Diễn xướng “đấu thần”

Trên đường rước còn có diễn xướng thường được gọi là “đấu thần”, gắn với câu chuyện xung đột giữa Từ Đạo Hạnh và pháp sư Đại Điên. Trong lớp truyện dân gian, đây là sự đối đầu giữa chính và tà, giữa người bảo vệ cộng đồng và thế lực gây hại.

Khi đưa vào lễ hội, câu chuyện được biểu hiện bằng âm thanh, động tác, hiệu lệnh và các đạo cụ mang tính tượng trưng. Người xem nên hiểu đây là một tích trò nghi lễ, không phải sự tái hiện chính xác một sự kiện lịch sử.

Giá trị của diễn xướng nằm ở nghệ thuật kể chuyện tập thể, khả năng tạo cao trào cho đoàn rước và cách cộng đồng biểu đạt ước vọng trừ ác, hướng thiện. Hình thức trình diễn giúp một câu chuyện được truyền lại không chỉ bằng lời nói mà bằng âm thanh, hình ảnh và chuyển động.

Việc phục dựng “đấu thần” trong xã hội hiện đại cần đặc biệt chú ý đến an toàn, tiếng ồn và quy định về vật liệu tạo hiệu ứng. Những yếu tố từng tồn tại trong lễ hội xưa không nhất thiết được sao chép nguyên trạng nếu không còn phù hợp với pháp luật và môi trường đô thị.

Dâng lễ tại Chùa Hoa Lăng

Chùa Hoa Lăng được truyền tụng là nơi thờ Thánh Mẫu, tức mẹ của Từ Đạo Hạnh. Đoàn rước đến đây được hiểu như Đức Thánh về thăm mẹ. Nghi lễ tiếp tục làm nổi bật đạo hiếu và sự kết nối giữa các không gian thờ tự.

Việc Đức Thánh lần lượt hướng về nơi sinh, cha và mẹ khiến hành trình rước mang cấu trúc của một câu chuyện hoàn chỉnh. Người tham dự không chỉ đi theo một đoàn nghi trượng mà cùng bước qua các địa điểm có quan hệ với nhau trong ký ức địa phương.

Sau khi thực hiện nghi lễ tại Chùa Hoa Lăng, đoàn rước quay về Chùa Láng để hoàn cung. Toàn bộ hành trình có thể được đọc như một vòng đi – về: từ bản tự ra cộng đồng, qua sông, thăm nguồn cội rồi trở về an vị.

Cấu trúc ấy tạo cho lễ hội chiều sâu tự sự mà không phải lễ hội nào cũng có. Đường rước vừa là không gian vật lý vừa là con đường biểu tượng nối quá khứ với hiện tại.

Lục cúng và các nghi thức cuối hội

Tối ngày chính hội, trong một số kỳ tổ chức có nghi thức dâng lục cúng. Sáu phẩm vật thường được nhắc đến gồm hương, đăng, hoa, trà, quả và thực.

Đây là nghi thức mang sắc thái Phật giáo, hướng đến sự thanh tịnh, thành kính và cầu nguyện cho đời sống an hòa. Mỗi phẩm vật có ý nghĩa biểu tượng riêng, nhưng đều được dâng bằng tinh thần trang nghiêm, không đặt nặng giá trị vật chất.

Ngày mùng 8 tiếp tục có các đoàn tế lễ, dâng hương, sinh hoạt văn hóa và lễ hạ hội. Theo lệ xưa, đến ngày 15 tháng 3 âm lịch mới thực hiện lễ tạ, thay long bào bằng áo cà sa cho tượng Đức Thánh.

Chi tiết này khép lại chu kỳ chuyển đổi biểu tượng đã bắt đầu từ đêm mùng 6. Đức Thánh từ hình tượng thiền sư khoác long bào trong ngày hội rồi trở lại áo cà sa sau khi mùa lễ kết thúc.

Phần hội và các sinh hoạt văn hóa dân gian

Bên cạnh nghi lễ, hội Chùa Láng từng có nhiều trò vui như thổi cơm thi, cờ người, cờ tướng, chọi gà, đấu võ, đập niêu, biểu diễn hát, múa và các hình thức văn nghệ dân gian.

Chương trình hiện nay có thể lựa chọn một số hoạt động phù hợp với không gian, quy định quản lý lễ hội và nhu cầu của cộng đồng. Không phải trò hội nào được nhắc trong tư liệu cũ cũng được tổ chức hằng năm.

Thổi cơm thi là trò hội thường được nhắc đến như một nét đặc sắc. Người tham gia vừa thể hiện sự khéo léo, nhanh nhẹn, vừa tái hiện kỹ năng sinh hoạt của cư dân nông nghiệp.

Nồi cơm đạt yêu cầu có thể được chọn dâng Đức Thánh, cho thấy ranh giới giữa trò chơi và nghi lễ không hoàn toàn tách biệt. Cuộc thi vừa tạo không khí vui vẻ vừa là cách cộng đồng chuẩn bị lễ vật bằng chính lao động và kỹ năng của mình.

Phường bát âm, trống hội, sênh tiền, múa rồng và các đội diễn xướng tạo nên âm thanh, màu sắc đặc trưng. Những hoạt động này không chỉ phục vụ khách xem mà còn là môi trường để các thế hệ học cách sử dụng nhạc cụ, thực hành động tác và hiểu vai trò của mình trong cộng đồng.

Trong tổ chức hiện đại, phần hội cần tránh chạy theo quy mô thương mại hoặc đưa vào những tiết mục không liên quan đến bản sắc của di sản. Hoạt động mới có thể xuất hiện, nhưng nên hỗ trợ việc giới thiệu lịch sử địa phương, nghệ thuật truyền thống và đời sống cộng đồng thay vì lấn át phần lễ.

Những giá trị nổi bật của Lễ hội Chùa Láng

Giá trị lịch sử và ký ức địa phương

Lễ hội lưu giữ ký ức về Kẻ Láng trước khi trở thành một phần nội đô Hà Nội. Tên làng, đường rước, các ngôi chùa, dòng Tô Lịch và quan hệ giữa các cộng đồng được kết nối trong một chỉnh thể.

Qua lễ hội, người dân hôm nay có thể hình dung vùng Láng từng là một không gian làng xã rộng lớn chứ không chỉ là một phố đông đúc. Các địa danh Láng Thượng, Láng Trung, Láng Hạ, Cầu Cót và những ngôi chùa liên quan trở thành dấu mốc của ký ức tập thể.

Các lớp ký ức này không thay thế cho nghiên cứu lịch sử bằng văn bản và khảo cổ. Tuy nhiên, chúng là nguồn tư liệu quan trọng để hiểu cách cộng đồng tự kể về quê hương, nhân vật bảo trợ và mối liên hệ giữa các địa điểm.

Giá trị tín ngưỡng và tôn giáo

Chùa Láng là không gian thờ Phật đồng thời thờ Đức Thánh Láng và vua Lý Thần Tông. Sự kết hợp này phản ánh đặc điểm dung hợp của đời sống tôn giáo, tín ngưỡng Việt Nam.

Người dân có thể đến lễ Phật, tưởng niệm thiền sư, bày tỏ lòng biết ơn tiền nhân và cầu mong bình an trong cùng một quần thể. Những thực hành ấy cùng tồn tại nhưng không hoàn toàn đồng nhất về nguồn gốc và ý nghĩa.

Cần hiểu việc cầu bình an là một thực hành tinh thần và văn hóa, không phải lời bảo đảm rằng nghi lễ sẽ tạo ra kết quả vật chất hoặc thay đổi số phận.

Lễ hội có ý nghĩa khi giúp con người sống hướng thiện, gắn bó với gia đình và cộng đồng. Nó không nên bị biến thành nơi mua bán lời hứa về tài lộc, công danh, chữa bệnh hoặc khả năng dự báo tương lai.

Giá trị đạo hiếu

Hành trình đến Chùa Nền, Chùa Tam Huyền và Chùa Hoa Lăng được giải thích như việc Đức Thánh trở về nơi sinh, thăm cha và thăm mẹ.

Dù được đặt trong truyền thuyết, trình tự ấy chuyển tải một thông điệp rất đời thường: người có địa vị hay công đức đến đâu vẫn phải nhớ nguồn cội. Đây là một trong những lớp ý nghĩa giúp lễ hội gần gũi với đời sống gia đình.

Đạo hiếu trong lễ hội không chỉ là sự tôn kính cha mẹ của nhân vật được thờ. Nó còn được thể hiện qua việc các gia đình cùng chuẩn bị hội, lớp trẻ kính trọng người cao tuổi, các thế hệ truyền lại nghi thức và cộng đồng tưởng nhớ người có công với quê hương.

Giá trị liên kết cộng đồng

Một lễ hội có đám rước dài, nhiều đội hình và nhiều điểm hành lễ không thể tồn tại nếu thiếu sự hợp tác.

Việc phân công người tế, người rước, người chơi nhạc, người chuẩn bị lễ vật, người giữ trật tự và người tiếp đón khách tạo thành quá trình tổ chức cộng đồng quy mô lớn. Mỗi người đảm nhận một phần việc, nhưng tất cả phải phối hợp theo một trật tự chung.

Tính liên làng của hội Láng còn nhắc lại quan hệ giữa các cộng đồng từng chung dòng sông, chung đường giao thông, chung không gian sản xuất và giao lưu.

Trong thành phố hiện đại, khi quan hệ láng giềng dễ trở nên lỏng lẻo, lễ hội tạo cơ hội để cư dân gặp gỡ, nhận diện lịch sử nơi mình sống và cùng chịu trách nhiệm với một di sản chung.

Giá trị nghệ thuật trình diễn

Đám rước hội tụ nhiều loại hình như tạo hình kiệu và nghi trượng, trang phục, âm nhạc, múa, tế lễ, trò diễn và nghệ thuật sắp đặt lễ vật.

“Đấu thần”, Độ Hà, sênh tiền, múa rồng, bát âm và thổi cơm thi tạo thành một tổng thể trình diễn đa dạng. Người dự hội có thể tiếp nhận di sản qua nhiều giác quan: nhìn màu sắc cờ kiệu, nghe tiếng trống và nhạc lễ, quan sát động tác tế, đi theo đường rước và cảm nhận không khí cộng đồng.

Không ít tri thức trong số này tồn tại trong trí nhớ và kỹ năng của người thực hành, khó có thể bảo tồn chỉ bằng văn bản. Ghi hình, lập hồ sơ và nghiên cứu là cần thiết, nhưng việc truyền dạy trực tiếp vẫn giữ vai trò quan trọng nhất.

Giá trị sinh thái và ký ức về sông Tô Lịch

Nghi thức Độ Hà đưa dòng Tô Lịch vào trung tâm của lễ hội. Con sông từng là tuyến nước quan trọng của vùng Thăng Long, gắn với cư trú, canh tác và giao thông.

Khi cảnh quan sông thay đổi, lễ hội trở thành lời nhắc về mối quan hệ giữa con người với môi trường nước. Dòng sông không chỉ là phông nền mà là một phần tạo nên cấu trúc và ý nghĩa của nghi lễ.

Bảo vệ lễ hội vì thế không thể tách khỏi ý thức giữ gìn cảnh quan, vệ sinh và chất lượng môi trường quanh di tích. Một nghi thức tôn vinh dòng sông sẽ mất đi nhiều ý nghĩa nếu người dự hội xả rác hoặc xem không gian sông chỉ như nơi tập trung đông người.

Lễ hội Chùa Láng trong đời sống đô thị hiện nay

Sự đô thị hóa tạo ra cả cơ hội và thách thức đối với hội Chùa Láng. Chùa nằm gần nhiều tuyến phố lớn, trường đại học và khu dân cư đông đúc, nên lễ hội có điều kiện tiếp cận đông đảo công chúng.

Truyền thông số cũng giúp hình ảnh Độ Hà, rước kiệu và kiến trúc cổ được biết đến rộng rãi. Nhiều người trẻ lần đầu tìm hiểu hội Láng thông qua ảnh, video hoặc các chương trình giới thiệu di sản.

Ngược lại, đường rước truyền thống phải đi qua khu vực giao thông phức tạp; không gian tập kết bị thu hẹp; tiếng ồn, mật độ người và nguy cơ cháy nổ tăng lên. Việc tổ chức cần phối hợp chặt chẽ giữa cộng đồng, cơ quan văn hóa, lực lượng an ninh, y tế, phòng cháy và quản lý đô thị.

Phục dựng nghi thức không nên đồng nghĩa với sân khấu hóa quá mức. Khi mọi động tác chỉ nhằm tạo hình ảnh đẹp cho truyền thông, người thực hành có thể mất dần vai trò chủ thể và nghi lễ dễ trở thành tiết mục biểu diễn.

Ngược lại, nếu khép kín hoàn toàn và không giải thích cho công chúng, lễ hội cũng khó truyền được giá trị cho thế hệ trẻ. Cách tiếp cận phù hợp là vừa giữ những phần thiêng cần giới hạn người tham gia, vừa có thuyết minh, biển giới thiệu hoặc hoạt động giáo dục ở những phần có thể chia sẻ.

Một vấn đề khác là sự sai lệch thông tin trên mạng. Có nơi gọi mọi chi tiết truyền thuyết là lịch sử, có nơi quảng bá Chùa Láng như địa điểm có thể “cầu gì được nấy”.

Những cách diễn đạt ấy làm nghèo giá trị của di sản và dễ thúc đẩy tâm lý vụ lợi. Hội Láng đáng trân trọng trước hết vì lịch sử cộng đồng, nghệ thuật nghi lễ và đạo lý hướng về nguồn cội.

Việc ghi danh di sản văn hóa phi vật thể quốc gia đặt ra trách nhiệm xây dựng kế hoạch bảo vệ dài hạn. Những công việc cần thiết bao gồm kiểm kê người thực hành, truyền dạy đội tế và nhạc lễ, bảo quản kiệu cùng đồ thờ, nghiên cứu tuyến rước, lưu trữ văn tế, bảo vệ cây xanh và cảnh quan.

Mỗi lần tổ chức đông người cũng cần được đánh giá về tác động đối với kiến trúc, sân vườn, hiện vật và môi trường xung quanh. Bảo tồn lễ hội không thể tách rời việc bảo vệ chính ngôi chùa nơi lễ hội diễn ra.

Đi dự Lễ hội Chùa Láng cần lưu ý gì?

Người muốn dự hội nên ghi nhớ ngày chính hội là mùng 7 tháng 3 âm lịch, nhưng cần kiểm tra thông báo từng năm để biết thời gian khai mạc, tuyến rước, điểm phân luồng và những nghi thức được tổ chức.

Không nên căn cứ lịch dương của năm cũ vì ngày âm lịch thay đổi mỗi năm. Tuyến rước và thời gian thực hiện nghi thức cũng có thể được điều chỉnh theo điều kiện thực tế.

Khi vào chùa, trang phục nên gọn gàng, lịch sự. Người dự lễ không chen lấn, không đặt tiền tùy tiện lên tượng hoặc đồ thờ, không đốt quá nhiều vàng mã và không mang những lễ vật bị cấm.

Dâng hương với số lượng vừa phải vừa giữ sự trang nghiêm, vừa giảm nguy cơ cháy và khói trong di tích. Giá trị của lễ vật không nằm ở số lượng hoặc giá tiền mà ở thái độ thành kính và cách ứng xử văn minh.

Trong lúc đoàn rước đi qua, khách xem cần đứng theo hướng dẫn của lực lượng điều tiết, không cắt ngang kiệu, không kéo đồ nghi trượng và không tiến sát hàng đô để quay phim.

Với nghi thức Độ Hà, an toàn phải được đặt lên trên việc tìm góc chụp đẹp. Người xem không tự ý xuống khu vực thực hành nghi thức hoặc gây cản trở việc di chuyển của đoàn rước.

Người chụp ảnh nên tránh dùng đèn flash trong không gian thờ tự, không yêu cầu người hành lễ dừng lại tạo dáng và không đưa máy quá gần gương mặt người đang thực hiện nghi thức.

Trẻ em cần có người lớn đi cùng vì khu vực lễ hội có thể rất đông. Gia đình cũng nên thống nhất trước điểm gặp trong trường hợp bị tách khỏi nhau.

Du khách nên dành thời gian quan sát kiến trúc, nhà bát giác, sân vườn và các lớp thờ tự của Chùa Láng thay vì chỉ đến vào lúc rước kiệu.

Việc tìm hiểu trước về Thiền sư Từ Đạo Hạnh, Kẻ Láng và sông Tô Lịch sẽ giúp trải nghiệm lễ hội sâu sắc hơn, tránh nhìn ngày hội như một hoạt động náo nhiệt đơn thuần.

Nhìn nhận đúng về yếu tố linh thiêng trong hội Chùa Láng

Đối với người dân địa phương, Đức Thánh Láng là đối tượng thờ phụng có vị trí quan trọng. Cảm thức linh thiêng giúp cộng đồng giữ thái độ kính trọng, tuân thủ quy ước và duy trì lễ hội.

Sự linh thiêng trong trường hợp này thuộc phạm vi niềm tin tôn giáo, tín ngưỡng và trải nghiệm văn hóa. Mỗi người có thể cảm nhận khác nhau, nhưng đều cần tôn trọng không gian và cộng đồng thực hành.

Không nên dùng câu chuyện về Đức Thánh để hứa hẹn chữa bệnh, đổi vận, thăng quan hoặc đạt lợi ích chắc chắn. Những truyền thuyết về phép thuật cần được đặt trong bối cảnh văn học và tâm thức thời trung đại.

Việc tham dự lễ hội có thể đem lại cảm giác thanh thản, kết nối và suy ngẫm, nhưng không thay thế cho chăm sóc y tế, quyết định nghề nghiệp hay trách nhiệm cá nhân.

Cách ứng xử phù hợp nhất là tôn trọng niềm tin của người thực hành mà không áp đặt niềm tin ấy lên người khác. Người nghiên cứu có thể quan sát lễ hội như một hiện tượng văn hóa; Phật tử có thể lễ Phật; người dân địa phương có thể tưởng niệm Đức Thánh; du khách có thể tìm hiểu kiến trúc và lịch sử.

Nhiều cách tiếp cận có thể cùng tồn tại nếu đều giữ sự tôn trọng, không xuyên tạc truyền thống và không lợi dụng niềm tin để trục lợi.

Bảo tồn Lễ hội Chùa Láng cho các thế hệ sau

Bảo tồn lễ hội trước hết là bảo vệ cộng đồng thực hành. Những cụ cao niên am hiểu nghi thức, người chủ tế, hàng đô, nghệ nhân nhạc lễ, người làm đồ tế và các gia đình có trách nhiệm trong hội đều nắm giữ những tri thức khác nhau.

Nếu chỉ bảo quản kiệu, cờ và hồ sơ mà không có lớp người kế tục, di sản sẽ dần trở thành vật trưng bày. Trái lại, khi thế hệ trẻ được tham gia và hiểu rõ trách nhiệm, lễ hội có thể tiếp tục thích ứng mà không mất đi nền tảng.

Hoạt động truyền dạy cho thanh thiếu niên nên giải thích cả ý nghĩa và giới hạn của truyền thuyết. Các em cần biết đâu là dữ kiện về thời Lý, đâu là câu chuyện dân gian, vì sao phải đến Chùa Tam Huyền, Chùa Hoa Lăng, vì sao đoàn rước có trật tự và vì sao không được tùy tiện thay đổi nghi thức.

Bảo tồn cũng cần dựa trên tư liệu. Việc số hóa ảnh cũ, văn tế, sơ đồ đường rước, lời kể của người cao tuổi và hồ sơ trùng tu giúp giảm nguy cơ thất truyền.

Tuy nhiên, tư liệu hóa phải đi cùng thực hành sống. Một đoạn phim có thể ghi lại hình ảnh đoàn rước nhưng không thể thay thế kinh nghiệm phối hợp hàng trăm người, cách nghe hiệu lệnh hoặc kỹ năng xử lý tình huống của người thực hành.

Các hoạt động dịch vụ quanh lễ hội cần được quản lý để không lấn chiếm lối đi, không bán sản phẩm cổ súy mê tín và không gây áp lực lên di tích.

Rác thải, tiếng ồn, an toàn thực phẩm và phòng cháy là những vấn đề tưởng như nằm ngoài nghi lễ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tổ chức và hình ảnh của di sản.

Cuối cùng, bảo vệ hội Láng phải gắn với bảo vệ mạng lưới di tích và không gian văn hóa quanh sông Tô Lịch. Nếu Chùa Láng được chăm sóc nhưng các điểm thờ tự liên quan, tuyến rước và ký ức địa danh bị tách rời, câu chuyện của lễ hội sẽ mất tính toàn vẹn.

Di sản phi vật thể sống trong quan hệ giữa con người, địa điểm và ký ức, chứ không tồn tại riêng trong một ngày khai hội.

Kết luận

Lễ hội Chùa Láng là một di sản tiêu biểu của văn hóa Thăng Long – Hà Nội, nơi tín ngưỡng thờ Đức Thánh Láng, không gian Phật giáo, ký ức Kẻ Láng và quan hệ liên làng cùng hội tụ.

Ngày mùng 7 tháng 3 âm lịch không chỉ là dịp rước kiệu, tế lễ và vui hội, mà còn là thời điểm cộng đồng kể lại câu chuyện về nguồn cội bằng nghi thức, âm nhạc, đường đi và những địa điểm thiêng bên sông Tô Lịch.

Giá trị nổi bật của lễ hội nằm ở tính kết nối: kết nối Từ Đạo Hạnh với vua Lý Thần Tông trong truyền thuyết, kết nối Chùa Láng với Chùa Nền, Chùa Tam Huyền và Chùa Hoa Lăng, kết nối các làng hai bờ sông, đồng thời kết nối người Hà Nội hôm nay với lớp ký ức của một vùng ven đô xưa.

Gìn giữ Lễ hội Chùa Láng không phải là đóng băng mọi chi tiết của quá khứ. Điều quan trọng là bảo vệ ý nghĩa cốt lõi, tôn trọng cộng đồng thực hành, phân biệt lịch sử với truyền thuyết, tổ chức an toàn và trao truyền tri thức cho thế hệ trẻ.

Khi được tiếp cận bằng thái độ hiểu biết, hội Chùa Láng sẽ tiếp tục là một không gian văn hóa sống, giúp người dự hội nhận ra chiều sâu của Hà Nội ngay giữa nhịp đô thị hiện đại.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.425 bài viết của Chi Tran
Bài viết liên quan

Để lại bình luận