Tín ngưỡng của người Chăm Hồi giáo tại TP. Hồ Chí Minh

Tìm hiểu tín ngưỡng, nghi lễ, thánh đường và đời sống văn hóa của cộng đồng người Chăm Islam tại TP. Hồ Chí Minh hiện nay.

Giữa không gian đô thị đông đúc của TP. Hồ Chí Minh, cộng đồng người Chăm theo Hồi giáo vẫn duy trì một đời sống tôn giáo tương đối bền vững. Những thánh đường với mái vòm, biểu tượng trăng lưỡi liềm, các dòng chữ Ả Rập và tiếng gọi hành lễ tạo nên những điểm nhấn đặc biệt trong bức tranh văn hóa đa dạng của thành phố.

Đối với người Chăm Islam, tôn giáo không chỉ hiện diện trong những giờ cầu nguyện hay các ngày lễ lớn. Giáo lý Hồi giáo còn ảnh hưởng đến cách ăn mặc, lựa chọn thực phẩm, quan hệ gia đình, nghi thức cưới hỏi, tang lễ, hoạt động tương trợ và việc giáo dục trẻ em. Thánh đường vì vậy vừa là không gian thiêng, vừa là trung tâm văn hóa, giáo dục và liên kết cộng đồng.

Tuy nhiên, khi tìm hiểu tín ngưỡng của người Chăm Hồi giáo tại TP. Hồ Chí Minh, cần tránh đồng nhất tất cả người Chăm với một tôn giáo duy nhất. Cũng không nên nhầm lẫn Chăm Islam ở Nam Bộ với cộng đồng Chăm Bani hoặc Chăm Bà-la-môn tại khu vực Nam Trung Bộ. Bài viết tập trung làm rõ nguồn gốc cộng đồng, nền tảng đức tin, các nghi lễ quan trọng và những biến đổi trong đời sống Chăm Islam giữa môi trường đô thị hiện nay.

Cần hiểu đúng về người Chăm Hồi giáo tại TP. Hồ Chí Minh

Trong cách nói thông thường, “người Chăm Hồi giáo” là tên gọi chỉ những người thuộc dân tộc Chăm theo đạo Islam. Trong cộng đồng, từ “Islam” được sử dụng khá phổ biến và phản ánh trực tiếp tên gọi của tôn giáo trong tiếng Ả Rập.

Về mặt phân loại, Islam là một tôn giáo có kinh điển, giáo lý, giáo luật, hệ thống nghi lễ và tổ chức cộng đồng. Vì vậy, cụm từ “tín ngưỡng của người Chăm Hồi giáo” trong tiêu đề nên được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm đời sống đức tin, thực hành tôn giáo và những phong tục văn hóa gắn với Islam.

Tín ngưỡng của người Chăm Hồi giáo tại TP. Hồ Chí Minh

Người Chăm tại Việt Nam không phải là một cộng đồng hoàn toàn đồng nhất về tôn giáo. Một bộ phận người Chăm ở Nam Trung Bộ theo Bà-la-môn giáo; một bộ phận theo đạo Bani, vốn đã trải qua quá trình bản địa hóa lâu dài; trong khi người Chăm ở An Giang, Tây Ninh, Đồng Nai và TP. Hồ Chí Minh phần lớn thực hành Islam theo hệ thống giáo lý và nghi lễ phổ biến của thế giới Hồi giáo.

Sự khác biệt này thể hiện khá rõ trong lịch tôn giáo, nghi thức cầu nguyện, tổ chức gia đình, quan niệm về thờ phụng và cách tổ chức cộng đồng. Chẳng hạn, tháng Ramadan của Chăm Islam không đồng nhất với Ramưwan của người Chăm Bani. Ramadan là tháng nhịn ăn trong lịch Hồi giáo, còn Ramưwan thuộc một truyền thống tôn giáo đã được bản địa hóa với những đặc điểm riêng của cộng đồng Chăm Bani.

Bởi vậy, khi giới thiệu văn hóa Chăm, việc dùng chung những khái niệm như “Tết Chăm”, “lễ Chăm” hay “đạo Hồi của người Chăm” mà không chỉ rõ nhóm cộng đồng có thể dẫn đến những cách hiểu thiếu chính xác.

Quá trình hình thành cộng đồng Chăm Islam tại thành phố

Từ cộng đồng Chăm Nam Bộ đến môi trường đô thị

Cộng đồng Chăm Islam tại TP. Hồ Chí Minh có quan hệ lịch sử và thân tộc mật thiết với người Chăm ở vùng Châu Đốc, An Giang và một số địa phương Nam Bộ. Trong nhiều giai đoạn, các gia đình Chăm đã di chuyển từ vùng biên giới Tây Nam, Campuchia hoặc các khu dân cư dọc sông Mekong đến Sài Gòn để học tập, buôn bán, làm công và tìm kiếm sinh kế.

Quá trình di cư diễn ra theo nhiều đợt, đặc biệt rõ nét trong thế kỷ XX. Một số xóm Chăm tại khu vực đô thị trung tâm hiện nay có nguồn gốc từ những gia đình ở Châu Đốc chuyển đến từ khoảng thập niên 1960. Khi định cư, các gia đình thường tập trung gần nhau, sau đó hình thành nơi cầu nguyện và từng bước phát triển thành cộng đồng tôn giáo tương đối ổn định.

Mạng lưới thân tộc giữ vai trò trong quá trình này. Người đến trước hỗ trợ chỗ ở, việc làm và điều kiện sinh hoạt cho người đến sau. Việc cư trú gần thánh đường giúp các thành viên thực hiện cầu nguyện, học kinh, tham gia lễ hội và duy trì quan hệ với cộng đồng quê gốc.

Bên cạnh người Chăm, lịch sử Hồi giáo tại Sài Gòn còn có sự hiện diện của các cộng đồng người Ấn Độ, Malaysia, Indonesia và những nhóm thương nhân Hồi giáo khác. Một số thánh đường ban đầu được thành lập bởi các cộng đồng này, sau đó có sự tham gia quản lý, hành lễ hoặc tiếp nhận của tín đồ Chăm. Điều đó cho thấy Hồi giáo tại thành phố được hình thành trong một môi trường giao lưu đa dân tộc chứ không chỉ thuộc về một nhóm cư dân duy nhất.

Sự hình thành tổ chức đại diện cộng đồng

Trước năm 1975, tại miền Nam từng có Hiệp hội Chàm Hồi giáo Việt Nam, được thành lập năm 1961. Tổ chức này tham gia hỗ trợ người Chăm thực hành tôn giáo, duy trì đạo đức cộng đồng và tổ chức một số nghi thức liên quan đến hôn nhân, tang lễ.

Sau năm 1975, các tổ chức cũ không còn hoạt động theo mô hình trước đây. Đến ngày 18/4/1988, chính quyền TP. Hồ Chí Minh cho phép thành lập Ban Quản lý Tài chính lâm thời Cộng đồng Hồi giáo thành phố.

Ngày 7/1/1992, UBND TP. Hồ Chí Minh ban hành Quyết định số 28/QĐ-UB công nhận Ban Đại diện Cộng đồng Hồi giáo TP. Hồ Chí Minh. Tổ chức này trở thành cầu nối giữa cộng đồng tín đồ, các thánh đường với cơ quan quản lý nhà nước; đồng thời tham gia chăm lo hoạt động tôn giáo, giáo dục, tương trợ xã hội và quan hệ giữa các khu vực cư trú.

Sự ra đời của Ban Đại diện có ý nghĩa quan trọng đối với cộng đồng Chăm Islam trong môi trường đô thị. Thay vì từng xóm hoạt động tương đối biệt lập, các thánh đường và tiểu thánh đường có điều kiện phối hợp về lịch hành lễ, đào tạo chức việc, phổ biến giáo lý, tổ chức các ngày lễ lớn và giải quyết những vấn đề chung của tín đồ.

Không gian cư trú và hệ thống thánh đường

Người Chăm Islam tại TP. Hồ Chí Minh không sống hoàn toàn tập trung trong một khu vực duy nhất. Các gia đình phân bố tại nhiều địa bàn, nhưng thường hình thành những cụm cư trú xung quanh thánh đường hoặc tiểu thánh đường.

Tín ngưỡng của người Chăm Hồi giáo tại TP. Hồ Chí Minh

Theo thông tin được công bố tháng 7/2026, TP. Hồ Chí Minh có 12 thánh đường, 5 tiểu thánh đường và 7 điểm nhóm sinh hoạt Hồi giáo. Cộng đồng Chăm Islam tại thành phố có hơn 9.000 tín đồ, sinh sống tại nhiều địa phương khác nhau. Các con số thống kê có thể chênh lệch tùy thời điểm và phạm vi xác định tín đồ, nhưng đều cho thấy đây là một cộng đồng tôn giáo có đời sống tổ chức tương đối rõ nét.

Xóm Chăm quanh thánh đường Jamiul Anwar

Một trong những cộng đồng Chăm Islam được biết đến nhiều nhất nằm quanh hẻm 157 đường Dương Bá Trạc, nay thuộc phường Chánh Hưng. Thánh đường Jamiul Anwar là trung tâm tôn giáo của khu vực này.

Trong tháng Ramadan, khu vực quanh thánh đường trở nên đặc biệt nhộn nhịp. Các gian hàng thực phẩm Halal, món ăn Chăm, bánh ngọt, súp, cà ri, trái cây và đồ uống được bày bán vào buổi chiều để phục vụ bữa xả chay sau khi mặt trời lặn. Phiên chợ này vừa đáp ứng nhu cầu tôn giáo, vừa trở thành một không gian giao lưu văn hóa được nhiều người dân thành phố biết đến.

Một số thánh đường lâu đời

Thánh đường Masjid Al Jamia’ tại phường Chợ Lớn được xây dựng năm 1932 và đã trải qua nhiều lần trùng tu. Công trình mang những đặc điểm dễ nhận biết của kiến trúc Hồi giáo như gam màu trắng – xanh, cửa vòm, không gian cầu nguyện rộng và các họa tiết thư pháp Ả Rập.

Thánh đường trong đời sống người Chăm Islam

Đối với người Chăm Hồi giáo, thánh đường không phải là nơi đặt tượng thần, tượng giáo chủ hay bàn thờ tổ tiên. Islam nhấn mạnh đức tin độc thần, vì vậy không gian cầu nguyện không sử dụng hình tượng để đại diện cho Allah.

Bên trong thánh đường thường có một khoảng không gian rộng để tín đồ xếp thành hàng khi cầu nguyện. Mihrab là hốc tường đánh dấu hướng qibla, tức hướng về Kaaba tại Mecca. Minbar là bục được sử dụng khi giảng trong buổi cầu nguyện cộng đồng ngày thứ Sáu. Các bức tường có thể được trang trí bằng hoa văn hình học, thực vật cách điệu hoặc những câu kinh Qur’an viết bằng nghệ thuật thư pháp.

Trước khi vào hành lễ, tín đồ thực hiện nghi thức thanh tẩy bằng nước. Giày dép được để bên ngoài khu vực cầu nguyện. Mọi người đứng thành hàng ngay ngắn, hướng về cùng một phía và thực hiện các động tác đứng, cúi, phủ phục theo sự hướng dẫn của người chủ lễ.

Kiến trúc thánh đường tại TP. Hồ Chí Minh vừa mang những nguyên tắc phổ biến của Hồi giáo, vừa thích nghi với điều kiện đô thị. Nhiều công trình nằm sâu trong hẻm, diện tích không lớn và được xây nhiều tầng. Khi số người dự lễ quá đông, cộng đồng có thể sử dụng thêm tầng lầu, hành lang hoặc khu vực liền kề.

Thánh đường là trung tâm của một jammaah

Trong đời sống Chăm Islam Nam Bộ, một cộng đồng tín đồ cùng sinh hoạt quanh thánh đường thường được gọi là jammaah. Đây là một nhóm cầu nguyện và là đơn vị liên kết về cư trú, văn hóa và xã hội.

Mỗi jammaah thường có ban quản trị cùng các chức sắc, chức việc phụ trách hành lễ, giảng dạy và chăm lo công việc chung. Tên gọi và phạm vi nhiệm vụ của Giáo cả, Hakim, Imam hoặc các vị phụ trách có thể khác nhau tùy truyền thống và cơ cấu của từng cơ sở.

Khi một gia đình gặp khó khăn, có người qua đời, cần tổ chức hôn lễ hoặc có trẻ em cần học giáo lý, thánh đường thường là nơi cộng đồng tìm đến. Đây cũng là địa điểm phổ biến thông báo, vận động từ thiện và tổ chức những buổi gặp gỡ giữa tín đồ với chính quyền địa phương.

Nền tảng đức tin của người Chăm Islam

Đức tin độc thần

Cốt lõi trong đời sống tôn giáo của người Chăm Islam là niềm tin chỉ có một Đấng duy nhất đáng được thờ phượng là Allah. Nabi Muhammad được tôn kính là vị Thiên sứ truyền đạt mặc khải, nhưng không được thờ phụng như thần linh.

Kinh Qur’an giữ vị trí trung tâm trong đời sống đức tin. Bên cạnh việc đọc kinh bằng tiếng Ả Rập, tín đồ còn được giảng giải ý nghĩa và những quy định liên quan đến đạo đức, cầu nguyện, gia đình, thực phẩm, tài sản và trách nhiệm xã hội.

Do nguyên tắc độc thần, người Chăm Islam không lập bàn thờ các vị thần bản địa, không thờ tượng và không thực hành thờ cúng tổ tiên theo hình thức dâng lễ vật, thắp hương cầu xin như trong một số truyền thống dân gian Việt Nam.

Điều đó không có nghĩa người Chăm Islam không kính trọng tổ tiên. Họ vẫn tưởng nhớ người đã khuất, giữ gìn quan hệ họ hàng, chăm sóc cha mẹ và cầu nguyện cho người thân. Tuy nhiên, lòng kính trọng được phân biệt với hành vi thờ phụng, bởi sự thờ phụng chỉ dành cho Allah.

Năm trụ cột của Islam

Đời sống tôn giáo của tín đồ được định hướng bởi năm trụ cột cơ bản.

Trụ cột thứ nhất là tuyên xưng đức tin, xác nhận chỉ có Allah là Đấng đáng được thờ phượng và Muhammad là Thiên sứ của Ngài.

Trụ cột thứ hai là cầu nguyện hằng ngày. Tín đồ thực hiện năm lần cầu nguyện vào những thời điểm được xác định theo sự vận động của mặt trời.

Trụ cột thứ ba là zakat, nghĩa vụ chia sẻ một phần tài sản với những người thuộc diện được trợ giúp khi tín đồ đáp ứng các điều kiện theo giáo luật.

Trụ cột thứ tư là nhịn ăn trong tháng Ramadan, từ lúc rạng đông đến khi mặt trời lặn.

Trụ cột thứ năm là hành hương Hajj đến Mecca ít nhất một lần trong đời đối với người có đủ điều kiện sức khỏe, tài chính và hoàn cảnh.

Năm trụ cột không chỉ là những nghi thức riêng lẻ. Chúng tạo thành một hệ thống rèn luyện về đức tin, kỷ luật cá nhân, tinh thần bình đẳng và trách nhiệm với cộng đồng.

Giá trị văn hóa của cộng đồng Chăm Islam tại thành phố

Đời sống của người Chăm Islam góp phần làm phong phú diện mạo văn hóa TP. Hồ Chí Minh. Giá trị ấy nằm ở hình thức kiến trúc thánh đường hay những bộ trang phục nhiều màu sắc và thể hiện qua tinh thần cộng đồng, tính kỷ luật và trách nhiệm tương trợ.

Các xóm Chăm là nơi lưu giữ ký ức về những cuộc di cư từ Châu Đốc, An Giang và nhiều vùng đất khác. Trong từng gia đình, tiếng Chăm, món ăn, quan hệ thân tộc và những câu chuyện về quê gốc tiếp tục được truyền lại.

Thánh đường giúp cộng đồng duy trì đời sống tinh thần giữa nhịp sống đô thị. Tại đây, trẻ em được học kinh, người lớn gặp gỡ, người nghèo được hỗ trợ và những mâu thuẫn có thể được hòa giải trên tinh thần đạo đức.

Văn hóa Chăm Islam cũng cho thấy khả năng hòa nhập mà không nhất thiết phải từ bỏ bản sắc. Việc trẻ em nhận tiền mừng tuổi trong ngày Eid, người trẻ sử dụng mạng xã hội hay phụ nữ tham gia nhiều ngành nghề là những ví dụ về sự tiếp biến. Các yếu tố mới được lựa chọn, điều chỉnh và đặt trong khuôn khổ đức tin của cộng đồng.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận