Đình, Đền, Chùa ở quận Ba Đình, thành phố Hà Nội

Tổng hợp danh sách đình, đền, chùa ở quận Ba Đình cũ, Hà Nội, cùng địa điểm, đặc điểm và giá trị văn hóa của từng nhóm di tích.

Ba Đình được biết đến rộng rãi như trung tâm chính trị của Thủ đô Hà Nội, nơi có Quảng trường Ba Đình, Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, khu Phủ Chủ tịch và nhiều cơ quan quan trọng của đất nước. Tuy nhiên, bên cạnh lớp không gian hành chính và đô thị hiện đại, vùng đất này còn bảo lưu một hệ thống đình, đền, chùa phong phú, phản ánh lịch sử lâu dài của khu vực phía tây và phía bắc Hoàng thành Thăng Long.

Nhiều phố phường thuộc quận Ba Đình trước đây vốn hình thành trên đất của các làng, trại và thôn xóm cổ như Ngọc Hà, Hữu Tiệp, Xuân Biểu, Đại Yên, Vạn Phúc, Liễu Giai, Cống Vị, Kim Mã, Giảng Võ, Ngọc Khánh, Thành Công, Ngũ Xã và các làng mang tên bắt đầu bằng chữ “Yên” quanh hồ Trúc Bạch. Dấu tích của những cộng đồng ấy hiện vẫn được nhận biết qua tên phố, tên ngõ, đình làng, đền thờ Thành hoàng, chùa cổ và các lễ hội truyền thống.

Trong hệ thống di tích Ba Đình có những công trình nổi tiếng trên phạm vi cả nước như chùa Một Cột – Diên Hựu, đền Quán Thánhđền Voi Phục. Bên cạnh đó là hàng chục ngôi đình, đền, chùa nhỏ nằm trong ngõ phố, khu dân cư hoặc khuôn viên công viên. Dù quy mô và mức độ nổi tiếng khác nhau, mỗi địa điểm đều góp phần lưu giữ lịch sử địa phương, ký ức cộng đồng và đời sống tín ngưỡng của người Hà Nội.

Đình, Đền, Chùa ở quận Ba Đình, thành phố Hà Nội

Trong bài viết này, Văn Hóa Tâm Linh tập trung liệt kê các đình, đền, chùa thuộc phạm vi quận Ba Đình trước khi tổ chức lại đơn vị hành chính năm 2025. Do một số quần thể có cả đình, đền và chùa, từng tài liệu có thể gộp chung hoặc tách riêng khi thống kê. Các am, đền tư, công trình thờ tự nằm trong khuôn viên chùa và dấu tích đình cũ cũng được nêu ở phần riêng để người đọc có cái nhìn đầy đủ hơn.

Phạm vi quận Ba Đình được sử dụng trong bài viết

Từ ngày 1/7/2025, quận Ba Đình không còn là đơn vị hành chính cấp huyện đang vận hành. Địa bàn quận trước đây được phân chia vào các phường mới theo mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện nay của một số đình, đền, chùa đã thay đổi tên phường, mặc dù vị trí công trình không thay đổi.

Trong bài viết này, tên gọi “quận Ba Đình” được sử dụng theo phạm vi lịch sử – địa lý trước ngày 1/7/2025. Đây cũng là phạm vi thường gặp trong hồ sơ xếp hạng di tích, sách giới thiệu về Thăng Long – Hà Nội, biển chỉ dẫn cũ và nội dung tra cứu của người dân.

Để tránh nhầm lẫn, phần liệt kê ưu tiên sử dụng tên phố, ngõ hoặc khu vực nhận diện. Khi đến tham quan, người đọc nên kiểm tra tên phường hiện hành và tình trạng mở cửa của từng nơi, nhất là những đình, đền nhỏ chỉ có người trông coi vào ngày sóc, ngày vọng hoặc dịp lễ hội.

Tổng quan số lượng đình, đền, chùa ở Ba Đình

Các báo cáo về công tác bảo tồn di tích của quận Ba Đình trước đây từng nêu hệ thống di tích tín ngưỡng gồm:

Loại hình Số lượng thường được thống kê
Chùa 12
Đình 19
Đền 20
Tổng cộng 51

Con số trên cần được hiểu là số lượng theo cách phân loại của địa phương tại một thời điểm nhất định. Trong thực tế, có những trường hợp đặc biệt:

  • Chùa Một Cột là tên gọi quen thuộc của Liên Hoa Đài thuộc tổng thể chùa Diên Hựu, không phải hai ngôi chùa độc lập.
  • Đền Thủy Trung Tiên và đền Cẩu Nhi là hai tên gọi của cùng một di tích.
  • Chùa Thanh Ninh và chùa Am Cửa Bắc là hai chùa khác nhau, dù trong tên gọi dân gian đều có chữ “am”.
  • Đền Ngọc Thanh nằm trong khuôn viên chùa Thanh Ninh nhưng có chức năng thờ tự riêng.
  • Đình – đền Nghĩa Lập là một quần thể có hai lớp chức năng đình và đền.
  • Một số đình nhỏ trên phố Cửa Bắc chỉ còn dấu tích, quy mô hạn chế hoặc ít hoạt động nên không phải danh mục nào cũng thống kê giống nhau.
  • Am Ngọc Hà là đền tư, chưa được xếp hạng di tích nhưng vẫn được giới thiệu như một điểm thờ tự tại địa phương.
  • Một vài địa điểm mang tên “đền” hiện đồng thời là nơi ghi dấu hoạt động cách mạng, vì vậy có thể được xếp vào nhóm di tích cách mạng thay vì di tích tín ngưỡng.

Do đó, khi nói “toàn bộ đình, đền, chùa ở Ba Đình”, cần phân biệt danh sách các di tích được quản lý, danh sách các cơ sở thờ tự đang hoạt động và danh sách những dấu tích được ghi nhận trong tư liệu địa danh.

Danh sách các chùa ở quận Ba Đình

1. Chùa Một Cột – Diên Hựu

Chùa nằm trên phố Chùa Một Cột, gần khu Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh. Tên chùa Một Cột thường dùng để chỉ Liên Hoa Đài, công trình có hình tượng đài sen dựng trên một cột giữa hồ. Liên Hoa Đài là một bộ phận trong tổng thể chùa Diên Hựu.

Chùa có nguồn gốc được ghi nhận từ thời Lý và gắn với lịch sử Phật giáo Thăng Long. Công trình hiện nay đã trải qua nhiều lần trùng tu, phục dựng nên không nên hiểu rằng toàn bộ kiến trúc còn nguyên trạng từ thế kỷ XI.

2. Chùa Hồng Phúc – Hòe Nhai

Chùa Hồng Phúc, thường gọi là chùa Hòe Nhai, nằm tại số 19 phố Hàng Than. Đây là một ngôi chùa cổ có vị trí quan trọng trong lịch sử Phật giáo Thăng Long – Hà Nội và gắn với truyền thống của thiền phái Tào Động.

Chùa còn được biết đến qua hệ thống tượng thờ, bia đá, tháp mộ và tượng một vị vua quỳ đỡ tượng Phật. Khi giải thích pho tượng đặc biệt này, cần dựa trên tư liệu lịch sử và truyền thống của nhà chùa, tránh diễn giải thành câu chuyện thần bí thiếu căn cứ.

3. Chùa Ngũ Xã – Thần Quang tự

Chùa nằm tại khu vực phố Ngũ Xã, trên bán đảo bên hồ Trúc Bạch. Chùa còn có tên chữ là Thần Quang tự, gắn với cộng đồng thợ đúc đồng Ngũ Xã.

Ngôi chùa hiện nổi tiếng với pho tượng Phật A Di Đà bằng đồng có kích thước lớn. Cùng với đình Ngũ Xã, chùa phản ánh lịch sử hình thành của làng nghề do thợ thủ công từ năm xã vùng Kinh Bắc đến Thăng Long lập nghiệp.

4. Chùa Châu Long

Chùa Châu Long nằm trên phố Châu Long, gần chợ Châu Long và hồ Trúc Bạch. Một số tài liệu ghi địa chỉ chùa tại số 44 phố Châu Long.

Theo truyền thống địa phương, chùa có lịch sử lâu đời và gắn với sinh hoạt Phật giáo của cư dân khu vực Châu Long. Những câu chuyện về công chúa triều Trần từng tu hành tại đây thuộc lớp truyền thuyết, cần được trình bày thận trọng khi chưa có đủ tư liệu lịch sử đối chiếu.

5. Chùa Phúc Lâm

Chùa Phúc Lâm nằm tại số 120 phố Yên Phụ, thuộc khu vực làng Giai Cảnh và vùng ven hồ Trúc Bạch trước đây. Chùa là một trong những cơ sở Phật giáo gắn với cộng đồng cư dân phía bắc khu thành cổ.

Do không gian đô thị thay đổi mạnh, khuôn viên chùa hiện nằm xen giữa nhà dân và phố xá. Giá trị của chùa không chỉ ở kiến trúc mà còn ở khả năng lưu giữ tên đất, lịch sử cộng đồng và sinh hoạt tôn giáo tại địa phương.

6. Chùa Thanh Ninh – Am Cây Đề

Chùa Thanh Ninh nằm tại số 2 phố Lê Trực, gần khu vực Quảng trường Ba Đình. Chùa còn được gọi là chùa Am Cây Đề, tên gọi gắn với một am nhỏ từng được dựng dưới gốc cây bồ đề.

Chùa thờ Phật và có đền Ngọc Thanh trong khuôn viên để thờ Đức Thánh Trần cùng một số nhân vật liên quan. Vì có cả không gian Phật giáo và không gian thờ nhân vật lịch sử, khi thống kê có tài liệu tính đây là một chùa, có tài liệu đồng thời nhắc đến đền Ngọc Thanh như một đơn vị thờ tự riêng.

7. Chùa Am Cửa Bắc – Phổ Quang am tự

Chùa nằm tại số 29 phố Cửa Bắc. Tên chữ thường được nhắc đến là Phổ Quang am tự; trong đời sống địa phương, chùa còn gọi là chùa Am Cửa Bắc hoặc chùa Phổ Quang.

Đây là chùa của thôn Yên Canh cũ. Chùa cần được phân biệt với chùa Thanh Ninh – Am Cây Đề ở phố Lê Trực. Hai ngôi chùa có địa chỉ, lịch sử và cộng đồng gắn bó khác nhau.

8. Chùa Bát Tháp – Vạn Bảo tự

Chùa Bát Tháp nằm tại khu vực phố Đội Cấn, thường được ghi ở số 209 Đội Cấn. Chùa còn gọi là chùa Vạn Bảo, gắn với làng Vạn Bảo, sau đổi thành Vạn Phúc.

Chùa nằm trong cụm di tích có quan hệ với đình Vạn Phúc và miếu Trắng. Tên “Bát Tháp” được giải thích theo nhiều cách trong tư liệu dân gian; khi chưa có bằng chứng khảo cổ hoặc văn bia đầy đủ, không nên khẳng định chắc chắn chùa từng có đúng tám ngọn tháp như tên gọi.

9. Chùa Kim Sơn – chùa Kim Mã

Chùa Kim Sơn thường được gọi theo địa danh là chùa Kim Mã. Chùa nằm ở khu vực phố Kim Mã, gần đoạn giao với phố Giang Văn Minh.

Đây là một cơ sở Phật giáo của làng Kim Mã cũ. Cùng với đình Kim Mã và đền Kim Mã, ngôi chùa góp phần cho thấy cấu trúc tín ngưỡng khá đầy đủ của một cộng đồng làng nằm phía tây kinh thành Thăng Long.

10. Chùa Vĩnh Phúc

Chùa Vĩnh Phúc thuộc khu vực làng Vĩnh Phúc cũ, gần đường Hoàng Hoa Thám và Ngọc Hà. Chùa nằm trong cụm di tích đình – đền – chùa Vĩnh Phúc.

Việc nhiều công trình thờ tự cùng tồn tại trong một cụm phản ánh sự giao thoa giữa Phật giáo, tín ngưỡng Thành hoàng và truyền thống thờ nhân vật có công tại các làng thuộc vùng Thập Tam Trại.

11. Chùa Bát Mẫu

Chùa Bát Mẫu thuộc khu vực Ngọc Hà cũ, gần các di tích đình Ngọc Hà, đình Hữu Tiệp và đền Đống Nước.

Chùa là một cơ sở Phật giáo của cộng đồng cư dân vùng làng hoa Ngọc Hà. Do tên gọi có chữ “Mẫu”, đôi khi chùa bị hiểu nhầm là một phủ hoặc đền thờ Mẫu. Tuy nhiên, loại hình chính của công trình là chùa; trong chùa Việt có thể có thêm ban thờ Mẫu do quá trình giao thoa tín ngưỡng.

12. Chùa Lưu Ly

Chùa Lưu Ly thuộc khu vực Giảng Võ cũ. Đây là một trong những ngôi chùa ít được biết đến hơn so với chùa Một Cột, Hòe Nhai hay Ngũ Xã.

Chùa gắn với cộng đồng cư dân làng Giảng Võ và không gian quanh trường võ, hồ Giảng Võ trước đây. Do quy mô và cảnh quan đã biến đổi trong quá trình đô thị hóa, người đến tham quan nên kiểm tra trước vị trí và giờ mở cửa.

Danh sách các đình ở quận Ba Đình

1. Đình An Trí

Đình An Trí thuộc khu vực làng An Trí cũ, gần vùng ven sông Hồng và địa bàn Phúc Xá trước đây. Đình là dấu tích của một cộng đồng dân cư hình thành bên ngoài đê.

Không gian làng đã thay đổi đáng kể do đô thị hóa và biến động của bãi sông, nhưng đình vẫn có ý nghĩa đối với việc nhận diện lịch sử cư trú tại khu vực phía đông quận Ba Đình cũ.

2. Đình Ngũ Xã

Đình Ngũ Xã nằm trên phố Nguyễn Khắc Hiếu, gần chùa Ngũ Xã và hồ Trúc Bạch. Một số tài liệu ghi địa chỉ tại số 16 Nguyễn Khắc Hiếu.

Đình thờ Thành hoàng và các vị tổ nghề có liên quan đến cộng đồng thợ đúc đồng. Đình và chùa Ngũ Xã tạo thành một cụm văn hóa tiêu biểu của làng nghề thủ công trong lòng đô thị Hà Nội.

3. Đình Ngọc Hà

Đình nằm trong ngõ 158 phố Ngọc Hà, thuộc làng hoa Ngọc Hà xưa. Đình thờ Huyền Thiên Hắc Đế theo truyền thống tín ngưỡng của cộng đồng.

Đình Ngọc Hà có quan hệ mật thiết với đình Hữu Tiệp, đình Xuân Biểu và đền Núi Sưa. Các làng cùng thờ một vị Thành hoàng và tham gia lễ hội Tam giáp, thể hiện mối quan hệ liên làng tồn tại qua nhiều thế hệ.

4. Đình Hữu Tiệp

Đình Hữu Tiệp nằm tại số 35 ngõ 55 đường Hoàng Hoa Thám, đối diện hồ Hữu Tiệp. Đình thờ Huyền Thiên Hắc Đế và tham gia hệ thống lễ hội chung với Ngọc Hà, Xuân Biểu.

Khu vực đình còn gắn với hồ Hữu Tiệp, nơi lưu giữ một phần xác máy bay B-52 từ cuộc chiến tranh phá hoại miền Bắc. Vì vậy, quanh đình tồn tại đồng thời lớp ký ức làng cổ và lớp lịch sử hiện đại.

5. Đình Xuân Biểu

Đình Xuân Biểu thuộc khu vực làng Xuân Biểu cũ, gần vùng Ngọc Hà – Hữu Tiệp. Đình cũng thờ Huyền Thiên Hắc Đế.

Đình Xuân Biểu là một trong ba địa điểm chính của lễ hội Tam giáp Xuân Biểu – Ngọc Hà – Hữu Tiệp. Hoạt động rước và tế chung cho thấy đình không tồn tại biệt lập mà nằm trong mạng lưới quan hệ tín ngưỡng giữa các làng cổ.

6. Đình Giai Cảnh

Đình Giai Cảnh thuộc khu vực làng Giai Cảnh cũ, gần phố Yên Phụ và vùng phía bắc của quận Ba Đình trước đây.

Đình là nơi thờ Thành hoàng và duy trì ký ức về một làng từng nằm gần hồ, đê và các tuyến giao thông cổ. Trong không gian đô thị hiện nay, đình có quy mô không lớn và nằm xen giữa khu dân cư.

7. Đình Thạch Khối Hạ

Đình Thạch Khối Hạ thuộc khu vực dân cư phía ngoài đê sông Hồng. Tên đình phản ánh nguồn gốc của một cộng đồng làng hoặc xóm cũ tại vùng bãi.

Đây là một trong những đình ít được nhắc đến trong các cẩm nang du lịch phổ thông. Giá trị đáng chú ý của đình nằm ở việc lưu giữ tên đất và sinh hoạt tín ngưỡng của cư dân vùng ven sông.

8. Đình Tây Luông

Đình Tây Luông thuộc khu vực phía đông của quận Ba Đình cũ, gần vùng bãi và đê sông Hồng.

Tương tự đình Thạch Khối Hạ, đình Tây Luông có vai trò chủ yếu đối với cộng đồng địa phương. Công trình cho thấy Ba Đình không chỉ gồm các làng phía tây Hoàng thành mà còn có những cộng đồng cư dân gắn với sông Hồng.

9. Đình Giảng Võ

Đình Giảng Võ nằm trong khu vực làng Giảng Võ cũ. Tên địa danh gắn với trường giảng dạy và luyện tập võ nghệ của kinh thành trong lịch sử.

Đình là trung tâm tín ngưỡng và sinh hoạt cộng đồng của làng Giảng Võ. Quanh khu vực còn có chùa Lưu Ly và nhiều địa danh liên quan đến hồ Giảng Võ, trường võ, đường La Thành.

10. Đình Đại Yên

Đình Đại Yên nằm trong khu vực phố Đội Cấn, thuộc làng Đại Yên, một địa phương nổi tiếng với nghề trồng và buôn bán cây thuốc nam.

Theo thần tích địa phương, đình thờ Ngọc Hoa công chúa, một nhân vật nữ được kể là có công giúp triều đình chống giặc. Nội dung này thuộc truyền thuyết và tín ngưỡng cộng đồng; khi nghiên cứu lịch sử cần đối chiếu với nguồn tư liệu khác.

11. Đình Vĩnh Phúc

Đình Vĩnh Phúc thuộc khu vực làng Vĩnh Phúc cũ. Theo truyền thống Thập Tam Trại, đình thờ Hoàng Phúc Trung, người được cộng đồng tôn kính vì công lao khai phá vùng đất phía tây kinh thành.

Câu chuyện về Hoàng Phúc Trung được lưu truyền trong thần tích của nhiều làng. Một số chi tiết mang tính huyền thoại, nhưng hình tượng nhân vật có ý nghĩa rõ rệt đối với ý thức về nguồn gốc và quan hệ giữa các làng trại.

12. Đình Vạn Phúc – đình Vạn Bảo

Đình Vạn Phúc còn gọi là đình Vạn Bảo, nằm trong ngõ 32 phố Đội Cấn. Đình thờ Linh Lang đại vương theo truyền thống của làng.

Cụm di tích Vạn Phúc còn có chùa Bát Tháp và miếu Trắng. Lễ hội của làng từng có mối quan hệ với đền Voi Phục, cho thấy sự liên kết giữa các cộng đồng cùng thờ Linh Lang trong vùng phía tây Thăng Long.

13. Đình Thành Công

Đình Thành Công thuộc khu vực làng Thành Công cũ, nay nằm giữa khu dân cư và các khu tập thể hình thành trong quá trình phát triển đô thị.

Đình là nơi thờ Thành hoàng, tổ chức tế lễ và duy trì ký ức về làng Thành Công trước khi khu vực này trở thành một phần đông đúc của nội thành Hà Nội.

14. Đình Kim Mã

Đình Kim Mã nằm tại số 61 phố Kim Mã. Đình thờ Bố Cái đại vương Phùng Hưng, Linh Lang đại vương và Hoàng Phúc Trung.

Công trình từng bị hư hại và thay đổi chức năng trong một số giai đoạn lịch sử, sau đó được sửa chữa để phục hồi việc thờ tự. Đình còn lưu giữ văn bia và tư liệu liên quan đến làng Kim Mã.

15. Đình Cống Vị

Đình Cống Vị nằm trong ngõ 518 phố Đội Cấn. Đình thờ Hoàng Phúc Trung, còn được cộng đồng gọi theo truyền thống là Đức thánh Lệ Mật.

Đình có quan hệ văn hóa với các làng thuộc Thập Tam Trại. Cảnh quan đình từng có hồ bán nguyệt và cây cổ thụ, tạo nên một khoảng không gian làng cổ giữa khu dân cư đô thị.

16. Đình Liễu Giai

Đình Liễu Giai thuộc khu vực làng Liễu Giai cũ, gần phố Đội Cấn và đường Liễu Giai. Đình thờ Hoàng Phúc Trung theo truyền thống của các làng trại phía tây Thăng Long.

Cần phân biệt đình Liễu Giai với đền Liễu Giai. Hai công trình có quan hệ với nhau nhưng đối tượng thờ phụng và chức năng nghi lễ không hoàn toàn giống nhau.

17. Đình Ngọc Khánh

Đình Ngọc Khánh thuộc khu vực làng Ngọc Khánh, gần hồ Ngọc Khánh và phố Nguyễn Công Hoan.

Đình thờ các vị thần có quan hệ với hệ thống Thành hoàng của Thập Tam Trại. Di tích còn lưu giữ một số đồ thờ, tư liệu Hán Nôm và hiện vật phản ánh đời sống tín ngưỡng của cộng đồng địa phương.

18. Đình Yên Định

Đình Yên Định được các tư liệu địa danh ghi nhận tại số 18 phố Cửa Bắc. Đình gắn với thôn Yên Định, một trong các làng mang tên bắt đầu bằng chữ “Yên” thuộc tổng Yên Thành cũ.

Theo truyền thống địa phương, đình thờ Uy Linh Lang. Quy mô và tình trạng sử dụng hiện nay của đình cần được kiểm tra thực địa trước khi tổ chức tham quan.

19. Đình Yên Canh

Đình Yên Canh được ghi nhận tại số 48 phố Cửa Bắc. Đình thuộc thôn Yên Canh cũ và theo truyền thống thờ Triệu Quang Phục.

Phía sau khu đình từng có lối thông về phố Châu Long. Sự hiện diện của đình, chùa Phổ Quang và một ngôi đền trong cùng khu vực cho thấy cấu trúc tín ngưỡng tương đối đầy đủ của làng Yên Canh trước khi phố phường hình thành.

Những đình và dấu tích đình khác cần lưu ý

Ngoài 19 đình thường được thống kê, tư liệu địa danh còn nhắc đến một số tên sau:

  • Đình Yên Viên: được ghi nhận tại số 66 phố Cửa Bắc. Tư liệu hiện có chưa thống nhất về đối tượng thờ phụng, hiện trạng và việc có được tính như một di tích độc lập trong danh mục quản lý hay không.
  • Đình – đền Nghĩa Lập: nằm trong quần thể tại số 32 Hàng Đậu. Một số tài liệu xếp chung là đình – đền, trong khi danh mục khác chỉ gọi là đền Nghĩa Lập.
  • Đình Châu Long: từng nằm trong ngõ Châu Long nhưng đã bị phá hủy trong chiến sự năm 1947; hiện không còn được tính là một đình đang tồn tại.
  • Đình Trúc Yên: là dấu tích làng cũ, được ghi nhận đã không còn tồn tại.
  • Đình Yên Ninh: từng hiện diện trong khu vực các làng quanh hồ Trúc Bạch nhưng đã bị phá hủy trong chiến tranh.
  • Đình Nghĩa Dũng: một số tư liệu địa danh nhắc đến tên này ở khu vực phố Thanh Niên; do vị trí nằm sát ranh giới hành chính cũ giữa Ba Đình và Tây Hồ, cần kiểm tra hồ sơ địa giới trước khi xếp vào danh mục của quận Ba Đình.

Việc nêu các tên trên giúp người đọc nhận biết rằng số lượng đình trong lịch sử lớn hơn số công trình còn hoạt động hoặc được quản lý như một di tích độc lập hiện nay.

Danh sách các đền ở quận Ba Đình

1. Đền Quán Thánh – Trấn Vũ quán

Đền nằm tại khu vực đầu đường Thanh Niên, gần hồ Tây và hồ Trúc Bạch. Đền còn có tên Trấn Vũ quán hoặc Chân Vũ quán, thờ Huyền Thiên Trấn Vũ.

Đây là ngôi đền trấn giữ phương bắc trong hệ thống Thăng Long Tứ Trấn. Cùng với đền Voi Phục, đền Quán Thánh thuộc quần thể Thăng Long Tứ Trấn được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt.

Mặc dù thường gọi là “đền”, công trình có nguồn gốc là một đạo quán gắn với Đạo giáo. Quá trình Việt hóa lâu dài đã đưa nơi đây trở thành một bộ phận quen thuộc của đời sống tín ngưỡng Thăng Long – Hà Nội.

2. Đền Voi Phục – đền Thủ Lệ

Đền Voi Phục nằm tại số 362 phố Kim Mã, cạnh Công viên Thủ Lệ. Đền thờ Linh Lang đại vương và là ngôi đền trấn giữ phương tây của kinh thành Thăng Long.

Tên gọi Voi Phục bắt nguồn từ hình tượng đôi voi quỳ ở lối vào. Những câu chuyện về thân thế, sự ra đời và hóa thân của Linh Lang thuộc truyền thuyết tín ngưỡng; một số nhà nghiên cứu liên hệ nhân vật với hoàng tử Hoằng Chân thời Lý nhưng chưa phải mọi chi tiết đều có thể xác nhận như sự kiện lịch sử.

3. Đền Núi Sưa

Đền Núi Sưa nằm trên gò Núi Sưa trong Công viên Bách Thảo, gần đường Hoàng Hoa Thám. Đền thờ Huyền Thiên Hắc Đế.

Đây là điểm trung tâm trong lễ hội Tam giáp của ba làng Xuân Biểu, Ngọc Hà và Hữu Tiệp. Các đoàn rước từ đình làng về đền Núi Sưa thể hiện mối quan hệ cộng đồng liên làng và ký ức về vùng đất phía tây Hoàng thành.

4. Đền Đống Nước

Đền Đống Nước thuộc khu vực làng Ngọc Hà cũ, gần đường Hoàng Hoa Thám, đình Hữu Tiệp, đình Ngọc Hà và chùa Bát Mẫu.

Đền gắn với tín ngưỡng của cộng đồng địa phương và còn giữ quan hệ giao hiếu với làng Liễu Giai. Tên gọi Đống Nước phản ánh đặc điểm địa hình, thủy hệ và tên đất cổ của khu vực.

5. Đền Liễu Giai

Đền Liễu Giai nằm trong khu vực làng Liễu Giai cũ. Đền thờ Ngọc Nương công chúa, đồng thời có không gian thờ Mẫu và các vị thần theo truyền thống địa phương.

Cần phân biệt đền Liễu Giai với đình Liễu Giai. Đình chủ yếu gắn với việc thờ Thành hoàng Hoàng Phúc Trung, còn đền lưu giữ một lớp tín ngưỡng khác của cộng đồng.

6. Đền Kim Mã

Đền Kim Mã nằm trong ngõ 221 phố Kim Mã, thường được ghi nhận tại số 5 trong ngõ. Đền có tên gọi gắn với làng Kim Mã và truyền thống thờ thần ngựa.

Ngôi đền là một thành phần trong hệ thống tín ngưỡng của làng Kim Mã, bên cạnh đình Kim Mã và chùa Kim Sơn. Không nên nhầm đền Kim Mã với đền Bạch Mã thuộc khu phố cổ Hoàn Kiếm.

7. Đền Thủy Trung Tiên – đền Cẩu Nhi

Đền nằm trên một đảo nhỏ trong hồ Trúc Bạch, nối với bờ bằng cầu. Tên gọi dân gian trước đây là đền Cẩu Nhi; tên Thủy Trung Tiên được dùng phổ biến sau khi di tích được phục dựng.

Đền gắn với truyền thuyết về thần chó và việc vua Lý Công Uẩn định đô tại Thăng Long. Đây là một lớp truyền thuyết giải thích địa danh và biểu tượng bảo hộ, không nên trình bày như sự kiện lịch sử đã được chứng minh đầy đủ.

Đền Thủy Trung Tiên và đền Cẩu Nhi là một địa điểm, không tính thành hai đền.

8. Đền Yên Thành

Đền Yên Thành nằm tại số 28 phố Phan Huy Ích. Đền thờ vua Lý Chiêu Hoàng cùng các vị vua triều Lý theo truyền thống của cộng đồng.

Đây là một địa điểm đặc biệt trong hệ thống đền thờ ở nội thành Hà Nội bởi đối tượng thờ chính là vị nữ hoàng duy nhất trong lịch sử quân chủ Việt Nam. Đền còn lưu giữ tượng thờ và các hiện vật thuộc nhiều giai đoạn.

9. Đền Yên Thuận Thượng

Đền nằm tại số 25 phố Hàng Than, thuộc thôn Yên Thuận cũ. Đền gắn với tín ngưỡng thờ các vị thần bảo hộ của cộng đồng.

Tên “Thượng” dùng để phân biệt với đền Yên Thuận Hạ ở số 39 Hàng Than. Hai đền có quan hệ về địa danh nhưng là hai cơ sở thờ tự khác nhau.

10. Đền Yên Thuận Hạ

Đền Yên Thuận Hạ nằm tại số 39 phố Hàng Than. Đền còn được gọi là đền Tứ Vị hoặc đền Tứ vị Hồng Nương, gắn với tín ngưỡng thờ Tứ vị Thánh Nương.

Tín ngưỡng này phổ biến tại nhiều cộng đồng ven sông, ven biển và được tiếp nhận tại Thăng Long qua quá trình giao lưu dân cư. Các sự tích về Tứ vị Thánh Nương có nhiều dị bản địa phương.

11. Đền Thủy Thiên Quang

Đền Thủy Thiên Quang thuộc khu vực phía bắc của địa bàn Ba Đình cũ. Đền hiện là một cơ sở thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu và thờ nữ thần trong dân gian.

Khi giới thiệu đền cần phân biệt giữa giá trị văn hóa của tín ngưỡng thờ Mẫu với những lời quảng bá mang tính cầu tài, đổi vận. Việc dâng lễ không được xem là phương thức bảo đảm một kết quả trong công việc hoặc đời sống.

12. Đền Nghĩa Lập – đình, đền Nghĩa Lập

Quần thể Nghĩa Lập nằm tại số 32 phố Hàng Đậu. Công trình được hình thành bởi cư dân làng Nghĩa Lập để thờ Thành hoàng và các vị thần bảo hộ vùng sông nước.

Do có cả chức năng đình và đền, tên gọi trong tư liệu không hoàn toàn thống nhất. Có nơi ghi “đền Nghĩa Lập”, có nơi gọi “đình – đền Nghĩa Lập”. Khi thống kê số lượng, quần thể này thường chỉ nên tính là một địa điểm.

13. Đền Cát Triệu

Đền Cát Triệu nằm cùng khu đất với đình Hữu Tiệp. Công trình có quy mô nhỏ hơn đình và gắn với tín ngưỡng của cộng đồng Hữu Tiệp.

Việc đình và đền nằm trong cùng một khuôn viên cho thấy một làng có thể thờ nhiều đối tượng với chức năng khác nhau. Không nên đồng nhất đền Cát Triệu với đình Hữu Tiệp dù hai nơi có quan hệ chặt chẽ.

14. Đền Tiên Linh Từ

Đền Tiên Linh Từ được ghi nhận tại số 6 phố Hòe Nhai. Địa điểm đồng thời gắn với hoạt động của cơ quan tuyên truyền cách mạng trong giai đoạn đầu thế kỷ XX.

Do lớp lịch sử cách mạng nổi bật, công trình có thể được xếp vào nhóm địa điểm cách mạng thay vì nhóm đền trong một số danh mục. Tên gọi Tiên Linh Từ cho thấy nơi đây trước hết từng có chức năng thờ tự.

15. Đền Đức Vua

Đền Đức Vua nằm ở đầu dốc Hàng Than – Phó Đức Chính, dưới chân đê, gần chùa Hòe Nhai. Đền thờ Vua Cha Bát Hải Động Đình theo truyền thống tín ngưỡng dân gian.

Đền được cho là đã di chuyển từ một vị trí cũ trong quá trình mở đường và chỉnh trang đô thị. Việc thờ Vua Cha Bát Hải phản ánh lớp tín ngưỡng thủy thần của cư dân sống gần sông Hồng và các hồ lớn.

16. Đền Lạc Chính

Đền Lạc Chính nằm tại số 5 phố Châu Long. Theo truyền thống địa phương, đền thờ Nguyễn Minh Không, nhân vật được tôn kính trong lịch sử Phật giáo và nghề đúc đồng.

Sự hiện diện của đền gần làng nghề Ngũ Xã cho thấy mối liên hệ giữa tín ngưỡng tổ nghề, Phật giáo và đời sống của cộng đồng thợ thủ công.

17. Đền Ngọc Thanh

Đền Ngọc Thanh nằm trong khuôn viên chùa Thanh Ninh, số 2 phố Lê Trực. Đền thờ Đức Thánh Trần cùng các nhân vật được phối thờ theo truyền thống.

Mặc dù nằm trong chùa, đền Ngọc Thanh có chức năng thờ tự riêng và không nên gọi chung mọi hoạt động tại đây là nghi lễ Phật giáo. Đây là ví dụ điển hình về sự cùng tồn tại của Phật giáo và tín ngưỡng thờ anh hùng dân tộc trong một quần thể.

18. Đền Vĩnh Phúc

Đền Vĩnh Phúc là một thành phần trong cụm đình – đền – chùa Vĩnh Phúc, thuộc khu vực làng Vĩnh Phúc cũ.

Do các công trình nằm gần nhau và cùng liên quan đến lịch sử làng, một số bài giới thiệu chỉ gọi chung là cụm di tích Vĩnh Phúc. Khi thống kê chi tiết, đền có thể được tính riêng với đình và chùa.

19. Đền Yên Canh

Tư liệu địa danh cho biết khu làng Yên Canh có cả đình, đền và chùa Phổ Quang. Mặt chính của đình và đền hướng về phố Cửa Bắc, phía sau từng có đường thông ra phố Châu Long.

Hiện trạng và ranh giới giữa các hạng mục trong cụm cần được khảo sát thực địa. Vì vậy, một số danh mục chỉ nhắc đến đình Yên Canh và chùa Phổ Quang mà không tách riêng đền.

20. Am Ngọc Hà – đền tư Ngọc Hà

Am Ngọc Hà nằm tại số 122 phố Đội Cấn. Đây là một đền tư hình thành khoảng cuối thế kỷ XIX hoặc đầu thế kỷ XX, có không gian thờ Phật, Thánh và gia tiên.

Công trình chưa được xếp hạng di tích và không phải là đình, đền công cộng của làng. Tuy nhiên, do được địa phương giới thiệu trong nhóm điểm du lịch tâm linh, am cần được nhắc đến để danh sách không bỏ sót một cơ sở thờ tự đang hiện diện trên địa bàn.

Một số công trình không nên tính trùng hoặc xếp nhầm

Chùa Một Cột và chùa Diên Hựu

Chùa Một Cột không phải một ngôi chùa hoàn toàn tách biệt với chùa Diên Hựu. Liên Hoa Đài, thường được gọi là chùa Một Cột, là công trình tiêu biểu thuộc tổng thể Diên Hựu tự. Vì vậy, danh sách chỉ tính đây là một cơ sở Phật giáo.

Đền Cẩu Nhi và đền Thủy Trung Tiên

Hai tên gọi chỉ cùng một ngôi đền trên đảo hồ Trúc Bạch. “Cẩu Nhi” là tên gắn với truyền thuyết thần chó; “Thủy Trung Tiên” là tên được dùng phổ biến hiện nay.

Chùa Thanh Ninh và chùa Am Cửa Bắc

Chùa Thanh Ninh – Am Cây Đề nằm ở số 2 Lê Trực. Chùa Am Cửa Bắc – Phổ Quang am tự nằm ở số 29 Cửa Bắc. Đây là hai ngôi chùa độc lập, không nên nhập làm một chỉ vì đều có tên gọi liên quan đến “am”.

Đình Liễu Giai và đền Liễu Giai

Hai công trình cùng thuộc không gian làng Liễu Giai nhưng có đối tượng thờ chính và chức năng nghi lễ khác nhau. Khi biên soạn bài riêng cần kiểm tra địa chỉ, thần tích và lễ hội của từng nơi.

Đình Kim Mã, đền Kim Mã và chùa Kim Sơn

Đây là ba cơ sở thờ tự khác nhau của làng Kim Mã. Đình thờ Thành hoàng, đền gắn với thần ngựa và chùa Kim Sơn là cơ sở Phật giáo.

Đình Ngũ Xã và chùa Ngũ Xã

Hai công trình nằm gần nhau và cùng gắn với cộng đồng thợ đúc đồng, nhưng đình là thiết chế tín ngưỡng làng và chùa là cơ sở Phật giáo.

Các công trình đã mất

Đình Châu Long, đình Trúc Yên và đình Yên Ninh được tư liệu địa danh nhắc đến nhưng không còn tồn tại như những ngôi đình đang hoạt động. Các tên này có giá trị nghiên cứu lịch sử đô thị, song không nên đưa vào danh sách điểm tham quan hiện nay mà không ghi rõ tình trạng.

Sự phân bố của đình, đền, chùa ở Ba Đình

Khu vực Quán Thánh – Trúc Bạch – Hàng Than

Đây là vùng có mật độ di tích dày đặc. Các địa điểm tiêu biểu gồm đền Quán Thánh, đền Thủy Trung Tiên, chùa Châu Long, đình và chùa Ngũ Xã, chùa Hòe Nhai, đền Yên Thành, hai đền Yên Thuận, đền Lạc Chính, chùa Phổ Quang và các đình nhỏ trên phố Cửa Bắc.

Mật độ di tích phản ánh lịch sử lâu đời của các làng quanh hồ Trúc Bạch, hồ Mã Cảnh, đê sông Hồng và phía bắc thành Hà Nội. Nhiều địa điểm chỉ cách nhau vài trăm mét nhưng thuộc những cộng đồng làng khác nhau.

Khu vực Ngọc Hà – Hữu Tiệp – Đại Yên

Khu vực này lưu giữ rõ nét dấu tích của các làng hoa, làng thuốc và những trại phía tây Hoàng thành. Những di tích tiêu biểu gồm đình Ngọc Hà, đình Hữu Tiệp, đình Xuân Biểu, đền Núi Sưa, đền Đống Nước, đền Cát Triệu, chùa Bát Mẫu và đình Đại Yên.

Quan hệ giữa các đình, đền được thể hiện qua lễ hội Tam giáp, tục rước và việc cùng thờ Huyền Thiên Hắc Đế. Đây là một trường hợp tiêu biểu cho mạng lưới tín ngưỡng liên làng trong đô thị Hà Nội.

Khu vực Đội Cấn – Liễu Giai – Cống Vị – Vạn Phúc

Các địa điểm đáng chú ý gồm đình Vạn Phúc, chùa Bát Tháp, đình Cống Vị, đình và đền Liễu Giai, đình Vĩnh Phúc, chùa Vĩnh Phúc cùng một số cơ sở thờ tự nhỏ.

Phần lớn các làng trong vùng có quan hệ với truyền thống Thập Tam Trại và hình tượng Hoàng Phúc Trung. Lịch sử tín ngưỡng ở đây giúp giải thích quá trình khai phá khu vực phía tây kinh thành theo ký ức của cộng đồng.

Khu vực Kim Mã – Ngọc Khánh – Giảng Võ – Thành Công

Hệ thống di tích gồm đền Voi Phục, đình Ngọc Khánh, đình và đền Kim Mã, chùa Kim Sơn, đình Giảng Võ, chùa Lưu Ly và đình Thành Công.

Đô thị hóa tại đây diễn ra mạnh với đường lớn, khu tập thể, khách sạn, trung tâm thương mại và nhà cao tầng. Các đình, đền, chùa vì thế trở thành những khoảng không gian nhỏ nhưng quan trọng trong việc duy trì ký ức làng cổ.

Khu vực ven sông Hồng

Đình An Trí, đình Thạch Khối Hạ, đình Tây Luông, đình Giai Cảnh và đình – đền Nghĩa Lập phản ánh đời sống của các cộng đồng ven đê, ven sông.

Các địa điểm này thường ít được khách du lịch biết đến hơn những di tích gần trung tâm Ba Đình. Tuy nhiên, chúng có giá trị đối với việc tìm hiểu lịch sử cư trú, biến đổi dòng sông, bãi bồi và văn hóa của cư dân sông Hồng.

Giá trị chung của hệ thống đình, đền, chùa Ba Đình

Lưu giữ dấu tích làng cổ

Tên gọi Ngọc Hà, Hữu Tiệp, Vạn Phúc, Liễu Giai, Cống Vị, Kim Mã, Ngọc Khánh hay Giảng Võ ngày nay chủ yếu được biết như tên đường, phường hoặc khu dân cư. Đình, đền, chùa giúp người xem nhận ra phía sau những tên gọi ấy là các cộng đồng làng có lịch sử, Thành hoàng, lễ hội và tổ chức xã hội riêng.

Phản ánh mối quan hệ giữa kinh thành và làng xã

Ba Đình nằm sát Hoàng thành Thăng Long nên một số di tích gắn với triều đình, hệ thống trấn giữ kinh thành và lịch sử quốc gia. Trong khi đó, nhiều đình làng lại phản ánh đời sống của cư dân nông nghiệp, thợ thủ công, người trồng hoa và người làm thuốc.

Sự đan xen tạo nên diện mạo đặc biệt: chùa Một Cột – Diên Hựu gắn với Phật giáo thời Lý; đền Quán Thánh và đền Voi Phục thuộc cấu trúc biểu tượng của kinh thành; còn đình Ngọc Hà, đình Đại Yên hay đình Cống Vị là thiết chế của cộng đồng làng.

Bảo lưu kiến trúc và hiện vật truyền thống

Nhiều di tích còn lưu giữ kết cấu gỗ, mái ngói, cửa võng, hoành phi, câu đối, tượng thờ, bia đá, chuông đồng, kiệu rước và sắc phong.

Tuy nhiên, phần lớn công trình đã trải qua nhiều lần sửa chữa. Niên đại khởi dựng của một di tích không đồng nghĩa với việc toàn bộ kiến trúc hiện nay có cùng niên đại. Khi giới thiệu cần phân biệt giữa nguồn gốc lịch sử và hiện trạng kiến trúc còn lại.

Duy trì lễ hội và quan hệ cộng đồng

Lễ hội Tam giáp, lễ hội đền Voi Phục, lễ hội đền Quán Thánh, hội đình Ngũ Xã, hội làng Vạn Phúc và các ngày tế Thành hoàng là dịp cộng đồng gặp gỡ, tưởng nhớ tiền nhân và duy trì phong tục.

Lịch tổ chức có thể thay đổi từng năm. Ngày truyền thống theo âm lịch không phải lúc nào cũng trùng hoàn toàn với lịch khai hội, rước hoặc biểu diễn của một năm cụ thể.

Tạo không gian hướng thiện và tưởng niệm

Đình, đền và chùa đáp ứng những nhu cầu tinh thần khác nhau. Đình gắn với Thành hoàng và cộng đồng làng; đền tưởng niệm thần linh, anh hùng hoặc người có công; chùa là nơi thờ Phật và tu học.

Giá trị của các địa điểm không nằm ở lời đồn “cầu gì được nấy” hay khả năng thay đổi vận mệnh. Ý nghĩa bền vững hơn là giáo dục lòng biết ơn, tinh thần hướng thiện, trách nhiệm cộng đồng và ý thức gìn giữ di sản.

Lưu ý khi tham quan đình, đền, chùa Ba Đình

Do nhiều di tích nằm trong ngõ nhỏ hoặc khu dân cư, khách tham quan nên kiểm tra địa chỉ trước khi đến. Một số nơi không mở cửa thường xuyên mà chỉ có người trông coi vào ngày lễ, mùng một, ngày rằm hoặc khi cộng đồng tổ chức tế lễ.

Trang phục cần lịch sự, phù hợp với không gian thờ tự. Người tham quan nên nói nhỏ, không tự ý bước vào hậu cung, không chạm tay vào tượng thờ, sắc phong, bia đá hoặc đồ tế khí.

Việc chụp ảnh cần tuân theo biển hướng dẫn và tôn trọng người đang thực hiện nghi lễ. Không nên sử dụng đèn chớp gần tượng, tranh thờ hoặc hiện vật có bề mặt nhạy cảm.

Lễ vật nên giản dị và phù hợp với từng loại hình. Khi đến chùa, không nên đặt lễ mặn tại ban Phật. Việc đốt nhiều hương, vàng mã vừa làm tăng nguy cơ cháy vừa gây khói bụi, không thể hiện đầy đủ ý nghĩa của lòng thành.

Người tham quan cũng cần phân biệt nội dung lịch sử với truyền thuyết. Những câu chuyện về sự hiển linh, hóa thân hoặc phép lạ là một phần của niềm tin và ký ức cộng đồng, không nên được khẳng định như kết luận khoa học.

Bảo tồn đình, đền, chùa trong không gian đô thị

Áp lực lớn nhất đối với các di tích Ba Đình là sự thu hẹp không gian. Nhiều đình, đền, chùa vốn có sân, ao, vườn, cây cổ thụ và đường rước, nhưng hiện bị bao quanh bởi nhà ở, đường giao thông hoặc công trình cao tầng.

Tu bổ là cần thiết khi di tích xuống cấp, song phải tránh thay thế tùy tiện cấu kiện cổ, bê tông hóa toàn bộ sân hoặc sử dụng vật liệu không phù hợp. Mỗi lần sửa chữa cần dựa trên hồ sơ khoa học và sự hướng dẫn của cơ quan chuyên môn.

Phòng cháy đặc biệt quan trọng bởi nhiều công trình làm bằng gỗ, có đồ thờ, rèm, nến và hệ thống điện nằm trong không gian hẹp. Hạn chế đốt hương, hóa vàng đúng nơi và kiểm tra điện định kỳ là những biện pháp thiết thực.

Bên cạnh bảo tồn kiến trúc, cần ghi chép lễ hội, thần tích, đường rước, bài văn tế, tên người có công tu bổ và ký ức của các bậc cao niên. Nếu chỉ giữ lại tòa nhà mà để tri thức cộng đồng mai một, giá trị của di tích sẽ không còn đầy đủ.

Việc số hóa bia ký, sắc phong, ảnh cũ và bản đồ làng có thể hỗ trợ nghiên cứu và giáo dục. Tuy nhiên, sản phẩm số không thay thế được việc bảo vệ hiện vật gốc và không gian thực tế của di tích.

Kết luận

Hệ thống đình, đền, chùa ở quận Ba Đình trước đây phản ánh nhiều lớp lịch sử của Thăng Long – Hà Nội. Đó là lớp văn hóa cung đình và kinh thành thể hiện qua chùa Một Cột – Diên Hựu, đền Quán Thánh, đền Voi Phục; lớp văn hóa làng xã được lưu giữ tại các đình Ngọc Hà, Hữu Tiệp, Đại Yên, Vạn Phúc, Cống Vị, Kim Mã, Giảng Võ; cùng lớp văn hóa tôn giáo, tín ngưỡng hiện diện trong các chùa cổ và đền thờ dân gian.

Danh sách các công trình có thể khác nhau giữa từng thời điểm kiểm kê do một số quần thể được gộp hoặc tách, một số đình đã mất, một số đền nằm trong khuôn viên chùa và một số am, đền tư chưa được xếp hạng. Vì vậy, việc thống kê cần luôn đi kèm thông tin về loại hình và hiện trạng, không chỉ dựa vào tên gọi.

Giữa quá trình đô thị hóa nhanh, mỗi mái đình, cổng đền, sân chùa và tên làng còn lại đều là một phần ký ức của Hà Nội. Gìn giữ những địa điểm ấy không chỉ là bảo vệ công trình kiến trúc mà còn là duy trì mối liên hệ giữa cư dân hiện tại với lịch sử của vùng đất, với đạo lý biết ơn tiền nhân và với đời sống văn hóa cộng đồng đã được bồi đắp qua nhiều thế hệ.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.447 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận