Chầu Tám Bát Nàn (Đông Nhung Đại tướng quân)

Chầu Tám Bát Nàn là nữ tướng Vũ Thị Thục trong truyền tích Hai Bà Trưng, được tôn thờ trong tín ngưỡng Tứ Phủ ở Bắc Bộ xưa.

Chầu Tám, thường được gọi đầy đủ là Chầu Tám Bát Nàn, là một vị Thánh Chầu quen thuộc trong hệ thống thần linh của tín ngưỡng Tam phủ, Tứ phủ. Trong truyền tích phổ biến tại nhiều địa phương Bắc Bộ, Chầu được đồng nhất với nữ tướng Vũ Thị Thục, còn gọi là Thục Nương, Bát Nàn tướng quân hoặc Đông Nhung Đại tướng quân – một thủ lĩnh đã tham gia cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng vào thế kỷ I.

Hình tượng Chầu Tám đặc biệt ở chỗ vừa mang dấu ấn của một nữ anh hùng chống ngoại xâm, vừa được thiêng hóa trong tín ngưỡng dân gian. Tại những nơi gắn với sự tích của bà, nhân dân có thể tôn xưng bà là Thánh bà, Đức Thánh Mẫu, Mẫu Bát Nàn hoặc Bát Nàn Đại tướng quân. Khi được tiếp nhận vào điện thần Tứ Phủ, bà thường được gọi theo thứ bậc là Chầu Tám Bát Nàn.

Chầu Tám Bát Nàn (Đông Nhung Đại tướng quân)

Tuy nhiên, phần lớn những chi tiết về thân thế và cuộc đời Chầu Tám được ghi lại trong thần tích, sắc phong, truyền ngôn và ký ức cộng đồng ra đời muộn hơn thời Hai Bà Trưng. Vì vậy, khi tìm hiểu về Chầu Tám cần phân biệt giữa bối cảnh lịch sử có thể kiểm chứng với câu chuyện được lưu truyền trong đời sống tín ngưỡng.

Chầu Tám Bát Nàn là ai?

Theo quan niệm phổ biến trong tín ngưỡng Tứ Phủ, Chầu Tám Bát Nàn là vị Thánh Chầu thứ tám, thường được nhận diện với nữ tướng Vũ Thị Thục dưới thời Hai Bà Trưng. Bà được dân gian ca ngợi là người có tài võ nghệ, giỏi tổ chức quân đội, từng dựng cờ tập hợp nghĩa sĩ và có công chống lại bộ máy cai trị của nhà Đông Hán.

Trong các thần tích tại Phượng Lâu, Tiên La và Tân La, tên gọi của bà có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức:

  • Vũ Thị Thục;
  • Vũ Thục Nương;
  • Thục Nương;
  • Bát Nàn tướng quân;
  • Bát Nạn tướng quân;
  • Đông Nhung Đại tướng quân;
  • Trinh Thục Công chúa;
  • Chầu Tám Bát Nàn;
  • Mẫu Bát Nàn.

Các danh xưng này không hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi hoàn cảnh. Một số tên gắn với nhân vật trong truyền tích lịch sử, một số là tước hiệu được cho là do Trưng Vương ban phong, còn tên Chầu Tám phản ánh vị trí của bà trong điện thần Tứ Phủ.

Nói cách khác, Vũ Thị Thục là tên nhân vật trong truyền tích; Bát Nàn và Đông Nhung Đại tướng quân là danh hiệu; Chầu Tám là vị trí của bà trong hàng Thánh Chầu.

Phân biệt dữ kiện lịch sử và truyền thuyết về Chầu Tám

Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng diễn ra vào năm 40 nhằm chống lại ách cai trị của nhà Đông Hán. Sau khi giành được quyền tự chủ trong một thời gian ngắn, lực lượng của Trưng Trắc và Trưng Nhị phải đối phó với cuộc đàn áp do Mã Viện chỉ huy. Đến năm 43, cuộc khởi nghĩa thất bại.

Đây là bối cảnh lịch sử chung đã được ghi nhận trong các thư tịch cổ. Tuy nhiên, sử liệu chính thống còn lại không cung cấp đầy đủ danh sách, quê quán và hành trạng của tất cả tướng lĩnh tham gia khởi nghĩa.

Những câu chuyện chi tiết về Vũ Thị Thục chủ yếu đến từ thần tích và truyền ngôn tại các làng có đền thờ bà. Thần tích là loại tư liệu quan trọng đối với việc nghiên cứu lịch sử tín ngưỡng và ký ức cộng đồng, nhưng không nên được xem như một bản tiểu sử lịch sử hoàn toàn chính xác theo tiêu chuẩn nghiên cứu hiện đại.

Bởi vậy, các chi tiết như năm sinh, tên cha mẹ, người chồng chưa cưới, những trận đánh cụ thể hoặc lời thề khi dựng cờ nên được giới thiệu bằng các cách diễn đạt như “theo thần tích”, “tương truyền” hoặc “trong ký ức dân gian địa phương”.

Sự tích Chầu Tám Bát Nàn

Thục Nương quê ở Phượng Lâu

Theo thần tích được lưu truyền tại một số địa phương, Thục Nương sinh trưởng ở trang Phượng Lâu, vùng đất nay thuộc khu vực Phượng Lâu, phường Vân Phú, tỉnh Phú Thọ.

Bà được kể là người có dung mạo đẹp, tính tình cương trực và sớm thông thạo võ nghệ. Cha mẹ bà đã hứa gả bà cho một người thanh niên tài giỏi trong vùng, thường được các bản kể gọi là Phạm Danh Hương hoặc Phạm Hương.

Dựng căn cứ tại vùng Tiên La

Sau khi rời Phượng Lâu, Thục Nương được kể là đi theo đường sông về vùng Tiên La. Đây là khu vực có địa hình sông nước thuận lợi cho việc đi lại, phòng thủ và tập hợp nghĩa quân.

Một số bản thần tích kể rằng bà từng nương nhờ cửa Phật rồi cùng những người có chung chí hướng tổ chức khai hoang, luyện võ và xây dựng căn cứ. Lực lượng đi theo ngày càng đông, bao gồm dân cư địa phương và những người bất mãn với chính quyền đô hộ.

Theo Hai Bà Trưng khởi nghĩa

Khi Hai Bà Trưng phát động khởi nghĩa tại Mê Linh, nhiều thủ lĩnh ở các địa phương đã đem quân hưởng ứng. Theo truyền tích, Thục Nương cũng đưa lực lượng của mình về hội quân với Hai Bà.

Nhờ tài thao lược và khả năng chỉ huy, bà được giao thống lĩnh một bộ phận quân tiên phong. Sau những chiến công trong cuộc khởi nghĩa, bà được phong danh hiệu Đông Nhung Đại tướng quân.

Trận chiến cuối cùng tại gò Kim Quy

Sau khi quân Đông Hán tiến sang đàn áp cuộc khởi nghĩa, lực lượng của Hai Bà Trưng và các tướng lĩnh phải rút lui về nhiều địa bàn khác nhau.

Theo truyền thuyết Tiên La, Đông Nhung Đại tướng quân rút quân về căn cứ cũ, tiếp tục tổ chức kháng cự. Nghĩa quân chiến đấu trong tình thế ngày càng bất lợi, nhiều đồn lũy lần lượt bị phá vỡ. Cuối cùng, bà cùng số quân còn lại lui về khu vực gò Kim Quy.

Ý nghĩa các danh xưng của Chầu Tám

Danh xưng Ý nghĩa và hoàn cảnh sử dụng
Vũ Thị Thục Tên thường được dùng khi nói về nhân vật nữ tướng trong truyền tích
Thục Nương Cách gọi mang sắc thái kính trọng đối với người phụ nữ trẻ
Bát Nàn tướng quân Danh hiệu gắn với việc dựng cờ khởi nghĩa và cứu dân khỏi cảnh loạn lạc
Bát Nạn tướng quân Một cách ghi khác của Bát Nàn, xuất hiện trong một số tư liệu và truyền ngôn
Đông Nhung Đại tướng quân Tước hiệu quân sự được cho là Trưng Vương phong cho bà
Trinh Thục Công chúa Danh hiệu xuất hiện trong một số thần tích và văn bản thờ tự
Mẫu Bát Nàn Cách tôn xưng tại những địa phương coi bà là vị thần chủ hoặc Thánh Mẫu bảo hộ
Chầu Tám Bát Nàn Danh xưng của bà khi được thờ trong hàng Thánh Chầu của tín ngưỡng Tứ Phủ

“Bát Nàn” có nghĩa là gì?

Có nhiều cách giải thích tên gọi Bát Nàn. Cách hiểu phổ biến cho rằng “Bát Nàn” có liên quan đến “bát nạn”, nghĩa là tám tai nạn hoặc nhiều cảnh khổ mà nhân dân phải chịu dưới ách áp bức. Bà được suy tôn là người đứng lên cứu dân, dẹp loạn và giải trừ hoạn nạn.

Một cách giải thích khác cho rằng Bát Nàn là hiệu cờ hoặc danh hiệu do nghĩa quân suy tôn khi Thục Nương dựng căn cứ.

Do chưa có đủ tư liệu đồng thời với nhân vật để xác định nguồn gốc chính xác của danh xưng, các cách giải thích trên nên được xem là quan niệm dân gian. Không nên khẳng định chắc chắn rằng tên Bát Nàn bắt nguồn từ đúng tám loại tai họa cụ thể.

Vì sao gọi là Chầu Tám?

Trong điện thần Tứ Phủ, hàng Chầu Bà thường được sắp xếp sau hàng Ngũ Vị Tôn Quan và trước hàng các Ông Hoàng. Chầu Tám là vị trí thứ tám trong hệ thống Thánh Chầu được lưu truyền phổ biến.

Tuy nhiên, điện thần Tứ Phủ không phải một hệ thống giáo lý có duy nhất một bản danh sách được áp dụng hoàn toàn giống nhau tại mọi đền, phủ. Tên gọi, thứ tự, thần tích và phạm vi cai quản của một số vị Thánh Chầu có thể thay đổi theo địa phương và dòng truyền thừa.

Việc nữ tướng Vũ Thị Thục được tôn làm Chầu Tám phản ánh quá trình một nhân vật có công với đất nước được cộng đồng thiêng hóa, sau đó tiếp nhận vào điện thần thờ Mẫu.

Hình tượng Chầu Tám trong nghi lễ hầu đồng

Trong thực hành tín ngưỡng của một số cộng đồng, giá Chầu Tám thể hiện phong thái của một nữ tướng mạnh mẽ, uy nghiêm nhưng vẫn mang vẻ trang trọng của hàng Chầu Bà.

Chầu Tám Bát Nàn (Đông Nhung Đại tướng quân)

Trang phục, đạo cụ và thứ tự động tác không hoàn toàn giống nhau tại mọi nơi. Vì vậy, những mô tả như “Chầu bắt buộc phải mặc đúng một màu áo” hoặc “phải thực hiện đúng một số động tác cố định” thường chưa phản ánh hết sự đa dạng của di sản.

Giá Chầu Tám có bắt buộc xuất hiện trong mọi vấn hầu không?

Không phải vấn hầu nào cũng thỉnh đầy đủ tất cả các vị thánh trong điện thần Tứ Phủ. Việc thỉnh giá nào phụ thuộc vào mục đích nghi lễ, truyền thống của bản đền, căn duyên theo quan niệm của người thực hành và sự hướng dẫn của người chủ lễ.

Những nơi thờ Chầu Tám Bát Nàn tiêu biểu

Đền Tiên La tại xã Tiên La, tỉnh Hưng Yên

Đền Tiên La hiện tọa lạc tại thôn Tiên La, xã Tiên La, tỉnh Hưng Yên. Trước khi thay đổi địa giới hành chính, di tích thuộc xã Đoan Hùng, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình.

Đây là một trong những nơi thờ Bát Nàn Đại tướng quân quan trọng nhất. Theo thần tích địa phương, khu vực Tiên La từng là căn cứ tập hợp và luyện quân của Thục Nương, đồng thời là nơi diễn ra cuộc chiến đấu cuối cùng của bà.

Đền Tân La tại phường Sơn Nam, tỉnh Hưng Yên

Đền Tân La hiện thuộc tổ dân phố Đoàn Thượng, phường Sơn Nam, tỉnh Hưng Yên. Trước đây, di tích thuộc địa bàn xã Bảo Khê, thành phố Hưng Yên.

Theo truyền tích địa phương, Tân La là nơi Bát Nàn tướng quân từng đóng quân và luyện quân. Sau khi nghe tin bà hy sinh, nhân dân lập đền thờ để tưởng nhớ công lao của nữ tướng.

Đền Bát Nàn tại Phượng Lâu, tỉnh Phú Thọ

Đền Bát Nàn nằm tại khu 1, khu vực Phượng Lâu, phường Vân Phú, tỉnh Phú Thọ. Trước khi sắp xếp lại đơn vị hành chính, nơi đây thuộc xã Phượng Lâu, thành phố Việt Trì.

Chầu Tám Bát Nàn (Đông Nhung Đại tướng quân)

Theo thần tích, Phượng Lâu là quê sinh của Vũ Thị Thục. Vì vậy, đền Bát Nàn mang ý nghĩa là nơi tưởng niệm cội nguồn và tuổi trẻ của bà.

Một số đền thờ vọng khác

Ngoài ba địa điểm trên, Chầu Tám Bát Nàn còn được thờ hoặc phối thờ tại một số đền, phủ và điện thờ ở Hải Phòng, Lạng Sơn cùng nhiều địa phương Bắc Bộ.

Một số nơi được lập bởi cộng đồng cư dân di chuyển từ vùng Tiên La, Phượng Lâu hoặc Tân La đến vùng đất mới. Các ngôi đền vọng có thể tiếp nhận thêm nghi thức và cách tôn xưng của cộng đồng sở tại, tạo nên sự đa dạng trong tục thờ Chầu Tám.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận