Phong tục cúng giỗ của người Hà Nội xưa

Tìm hiểu phong tục cúng giỗ của người Hà Nội xưa, từ nếp thờ gia tiên, mâm cỗ, nghi lễ đến ý nghĩa gia phong Thăng Long.

Trong đời sống của người Hà Nội xưa, ngày giỗ không chỉ là dịp đặt một mâm cơm lên bàn thờ để tưởng nhớ người đã khuất. Đó còn là thời điểm con cháu trở về nhà trưởng, anh em gặp lại nhau, người lớn nhắc chuyện gia đình và lớp trẻ học cách nhận biết vai vế, nguồn cội. Một ngày giỗ vì thế đồng thời mang ý nghĩa tín ngưỡng, đạo đức và cộng đồng.

Nếp giỗ của người Hà Nội được hình thành trên nền tảng tục thờ cúng tổ tiên phổ biến của người Việt, nhưng mang thêm dấu ấn của không gian kinh kỳ, phố thị và các làng cổ ven đô. Sự chỉn chu trong cách lau dọn bàn thờ, chọn món, bày mâm, mời khách và ứng xử trong bữa ăn thường được xem là biểu hiện của nếp nhà. Tuy nhiên, sự chỉn chu ấy không nhất thiết đồng nghĩa với phô trương hay làm cỗ thật lớn.

Phong tục cúng giỗ của người Hà Nội xưa

Cúng giỗ trong đời sống gia đình Hà Nội xưa

Ngày tưởng nhớ người đã khuất

Giỗ là ngày kỷ niệm ngày mất của một người trong gia đình hoặc dòng họ. Theo tập quán phổ biến ở miền Bắc, ngày giỗ thường được tính theo lịch âm, mặc dù cách ghi nhớ và tổ chức có thể khác nhau giữa các gia đình.

Đối với người Hà Nội xưa, ngày mất thường được nhớ kỹ hơn ngày sinh. Trong bối cảnh xã hội truyền thống, nhiều người không có điều kiện ghi chép đầy đủ ngày sinh, nhưng ngày qua đời lại được con cháu ghi trong gia phả, sổ họ hoặc truyền lại bằng trí nhớ. Đến ngày ấy hằng năm, gia đình chuẩn bị hương hoa, lễ vật và cơm cúng để tưởng niệm.

Việc cúng giỗ không chỉ hướng đến một cá nhân đã khuất. Khi người chủ lễ khấn mời, các bậc tổ tiên, ông bà và thân nhân quá cố thường cũng được mời về cùng hưởng lễ. Theo quan niệm dân gian, ngày giỗ là thời điểm người sống và người đã khuất được nối kết bằng tưởng nhớ, hương khói và tình cảm gia đình. Đây là niềm tin văn hóa, không phải một hiện tượng có thể kiểm chứng theo phương pháp khoa học.

Ngày giỗ là dịp giữ nếp nhà

Trong nhiều gia đình Hà Nội, ngày giỗ còn được xem là một cuộc gặp mặt họ hàng. Những người đi làm ăn xa cố gắng trở về; con gái đã lấy chồng mang lễ về nhà cha mẹ; anh em, con cháu cùng góp công chuẩn bị.

Qua những buổi họp mặt như vậy, người trẻ biết ai thuộc hàng bác, chú, cô, dì, anh, chị; hiểu quan hệ giữa các chi trong họ; biết cách xưng hô và cư xử đúng mực. Ngày giỗ vì thế góp phần duy trì ký ức gia đình và trật tự thân tộc.

Tư liệu về gia phong Hà Nội cũng nhấn mạnh rằng giỗ Tết là cơ hội để người trong họ tộc gặp nhau, đồng thời giúp lớp trẻ nhận biết những quan hệ họ hàng để giữ mối liên hệ lâu dài.

Trong không khí ấy, chuyện về người đã mất thường được nhắc lại. Có thể là đức tính, nghề nghiệp, những khó khăn đã trải qua, công lao gây dựng gia đình hoặc một kỷ niệm nhỏ. Nhờ những câu chuyện được kể đi kể lại, người đã khuất tiếp tục hiện diện trong ký ức của con cháu, không chỉ dưới hình thức ảnh thờ hay bài vị.

Hiểu thế nào về “người Hà Nội xưa”?

Hà Nội phố và các làng ven đô

Hà Nội truyền thống gồm cả khu vực phố phường của kinh thành, khu dân cư quanh các cửa ô và nhiều làng cổ gắn với nông nghiệp, thủ công nghiệp, buôn bán. Nếp sinh hoạt của một gia đình trong phố có thể khác với một gia đình ở Hoàng Mai, Thanh Trì, Từ Liêm, Gia Lâm hay các vùng Hà Đông cũ.

Nhà trong phố thường hẹp, sâu, bàn thờ có thể đặt ở gian trong, gác trên hoặc một vị trí cao và trang trọng. Nhà ở các làng ven đô thường có gian giữa dành cho việc thờ cúng, phía trước có sân và khoảng không đủ để dựng rạp, kê bàn hoặc tổ chức nhiều mâm cỗ.

Gia đình khá giả có thể làm cỗ nhiều món, dùng đồ thờ đẹp, mời đông họ hàng. Gia đình bình dân chỉ làm một mâm cơm với những món quen thuộc. Tuy nhiên, trong quan niệm truyền thống, quy mô không quyết định hoàn toàn ý nghĩa của ngày giỗ. Một mâm cỗ nhỏ nhưng sạch sẽ, được chuẩn bị bằng sự thành kính vẫn được coi là chu đáo.

Hà Nội là nơi hội tụ nhiều nguồn văn hóa

Thăng Long – Hà Nội từ lâu là nơi người ở nhiều vùng đến học tập, làm quan, buôn bán và hành nghề. Mỗi nhóm cư dân mang theo phong tục quê gốc, rồi điều chỉnh cho phù hợp với môi trường đô thị.

Vì vậy, không nên cho rằng mọi món ăn hoặc mọi nghi thức được thực hành tại Hà Nội đều có nguồn gốc riêng của Hà Nội. Nhiều nét trong lễ giỗ là phong tục chung của cư dân đồng bằng Bắc Bộ. Nét Hà Nội thể hiện rõ hơn ở cách lựa chọn, dung hợp và thực hành: chú ý vệ sinh, trình bày, lời ăn tiếng nói, tôn ti trong bữa cỗ và thái độ không làm phiền hàng xóm.

Ngay trong một phố hoặc một làng, các gia đình cũng có thể giữ những lệ khác nhau. Có nhà cúng vào buổi sáng, có nhà cúng gần trưa; có nhà làm lễ từ chiều hôm trước, có nhà chỉ tổ chức trong ngày chính kỵ; có nhà cúng mặn, nhà khác dùng cỗ chay theo truyền thống Phật giáo hoặc nguyện vọng của người quá cố.

Các loại giỗ trong phong tục truyền thống

Giỗ đầu

Giỗ đầu là lễ giỗ được tổ chức vào khoảng một năm sau ngày mất. Đây thường là kỳ giỗ còn mang nhiều dấu ấn của tang lễ. Nỗi đau mất người thân vẫn mới, không khí trong gia đình thường trầm lắng hơn các kỳ giỗ về sau.

Trong một số gia đình truyền thống, con cháu vẫn giữ tang phục hoặc những biểu hiện của thời kỳ để tang. Họ hàng, làng xóm từng đến viếng trong đám tang có thể được mời đến dự giỗ đầu. Quy mô vì vậy thường rộng hơn một ngày giỗ thông thường.

Giỗ hết

Giỗ hết thường được hiểu là kỳ giỗ đánh dấu giai đoạn tang chế truyền thống sắp hoặc đã kết thúc. Trong dân gian miền Bắc, lễ này còn được gọi bằng những tên như hết tang, mãn tang hoặc bỏ tang, nhưng thời điểm và nghi thức không hoàn toàn giống nhau ở mọi gia đình.

Một số nhà tổ chức giỗ hết tương đối trang trọng, mời họ hàng và những người thân thiết. Sau lễ này, sinh hoạt gia đình trở lại trạng thái bình thường hơn, những kiêng kỵ liên quan đến tang chế cũng dần được gỡ bỏ.

Giỗ thường

Từ những năm sau, ngày giỗ được duy trì như một lệ thường niên. Người trong phạm vi gia đình gần gũi tụ họp, thắp hương và dùng bữa. Những kỳ giỗ này thường không tổ chức lớn như giỗ đầu hoặc giỗ hết.

Trong một số tư liệu về vùng ngoại thành Hà Nội giữa thế kỷ XX, giỗ đầu và giỗ hết có thể được tổ chức rộng, còn các kỳ giỗ sau chủ yếu mời anh em, con cháu và người thân gần gũi. Điều đó phản ánh cách cân bằng giữa lòng tưởng nhớ và khả năng của gia đình, chứ không phải một quy định chung cho toàn bộ Hà Nội.

Giỗ trọng và giỗ thường theo quan hệ thân tộc

Người xưa còn có cách phân biệt giỗ trọng và giỗ thường. Giỗ của cha mẹ, ông bà hoặc người mới mất thường được coi trọng hơn. Giỗ của những người thuộc thế hệ xa hơn có thể được tổ chức gọn hơn hoặc được phối hưởng trong một ngày giỗ chung.

Việc phân chia này liên quan đến phạm vi thờ cúng trong gia đình truyền thống. Trên bàn thờ thường tập trung những thế hệ gần, còn các bậc tổ tiên xa hơn được thờ chung hoặc tưởng niệm tại nhà thờ họ.

Không gian thờ cúng trong ngôi nhà Hà Nội xưa

Bàn thờ ở vị trí trang trọng

Trong ngôi nhà truyền thống, bàn thờ gia tiên thường đặt ở gian giữa hoặc vị trí cao, sạch và ít bị xáo trộn. Đối với nhà ở phố, diện tích hạn chế khiến cách bố trí linh hoạt hơn, nhưng nguyên tắc chung vẫn là dành cho bàn thờ một nơi trang nghiêm.

Trên bàn thờ có thể có bát hương, đèn hoặc chân nến, lọ hoa, mâm quả, chén nước, ảnh thờ và bài vị. Gia đình khá giả dùng án gian, sập thờ, hoành phi, câu đối hoặc cửa võng. Nhà bình dân chỉ có một bàn thờ nhỏ nhưng vẫn giữ sạch sẽ.

Không phải nhà nào cũng có đầy đủ đồ thờ như nhau. Cấu trúc bàn thờ phản ánh điều kiện kinh tế, diện tích nhà và lịch sử của từng gia đình. Vì vậy, không nên dùng số lượng đồ thờ để đánh giá lòng hiếu kính.

Ảnh thờ, bài vị và gia phả

Ảnh chân dung xuất hiện ngày càng phổ biến trong không gian thờ cúng của các gia đình Hà Nội từ cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, khi kỹ thuật nhiếp ảnh phát triển. Trước đó, nhiều gia đình chủ yếu dùng bài vị, thần chủ hoặc ghi tên người đã mất trong gia phả.

Ảnh thờ giúp con cháu các thế hệ sau nhận biết khuôn mặt ông bà, cha mẹ. Tuy nhiên, ảnh chỉ là phương tiện lưu giữ ký ức. Giá trị của việc thờ cúng nằm ở cách con cháu nhớ đến cuộc đời, công lao và những điều tốt đẹp của người đã khuất.

Gia phả giữ vai trò đặc biệt trong các gia đình có truyền thống học hành hoặc dòng họ được tổ chức chặt chẽ. Ngày giỗ là dịp mở gia phả, bổ sung thông tin về sinh, tử, hôn nhân và các thế hệ mới.

Trình tự một lễ giỗ truyền thống

Bày lễ lên bàn thờ

Trước giờ cúng, hoa, quả, nước, rượu và mâm cơm được đặt ngay ngắn. Thức ăn thường được chọn phần đẹp, bày trong bát đĩa sạch. Mâm cúng có thể đặt trên bàn thờ, án phía trước hoặc một bàn riêng tùy không gian.

Phong tục cúng giỗ của người Hà Nội xưa

Hoa dùng trong ngày giỗ thường là hoa tươi, màu sắc nhã nhặn. Quả được rửa sạch và bày gọn. Những món có nước được đặt chắc chắn để tránh đổ. Cách bày chú ý sự cân đối nhưng không nhất thiết phải tuân theo một công thức duy nhất.

Trong nhiều gia đình, một bát cơm đầy, quả trứng luộc và chút muối được dâng như những món giản dị, gần gũi với bữa ăn thường ngày. Tập quán này được ghi nhận trong ký ức của một số cộng đồng cư dân ngoại thành Hà Nội, nhưng không nên coi là lễ vật bắt buộc của mọi nhà.

Thắp hương và khấn

Người chủ lễ chỉnh trang quần áo, thắp hương rồi đọc lời khấn. Nội dung thường gồm việc kính cáo ngày tháng, địa chỉ, tên người đứng lễ, tên người được giỗ và lời mời tổ tiên, thân nhân đã khuất về hưởng lễ.

Theo quan niệm dân gian, sau khi thắp hương cần dành một khoảng thời gian để tổ tiên “thụ hưởng” lễ vật. Trong thời gian ấy, người trong nhà giữ không khí tương đối trang nghiêm, tránh ồn ào trước bàn thờ.

Con cháu lần lượt lễ

Sau người chủ lễ, các thành viên có thể lần lượt thắp hương. Người cao tuổi, anh chị lớn thường làm lễ trước; con cháu nhỏ làm theo hướng dẫn của cha mẹ.

Trong một số gia đình, con cháu ở xa gửi lễ hoặc nhờ người thắp hương. Điều này cho thấy sự tham gia vào ngày giỗ đo bằng việc có mặt trực tiếp và bằng sự quan tâm và tình cảm.

Hóa vàng và hạ lễ

Sau khi hương gần tàn, gia đình xin hạ lễ. Một số nhà hóa vàng mã, nhưng mức độ sử dụng rất khác nhau. Vàng mã không phải thành phần quyết định của lễ giỗ, và tục này cũng không được mọi gia đình hoặc tôn giáo chấp nhận giống nhau.

Mâm cỗ giỗ của người Hà Nội xưa

Không có một thực đơn duy nhất

Nhắc đến cỗ Hà Nội, nhiều người hình dung một mâm cỗ đầy đặn với gà luộc, xôi, giò, nem, canh măng, bóng, mọc và nấm. Đây là những món thường xuất hiện trong nhiều dịp lễ Tết, cưới hỏi và giỗ chạp của cư dân Hà Nội cũng như đồng bằng Bắc Bộ.

Tuy nhiên, không có một thực đơn bắt buộc cho mọi đám giỗ. Món ăn phụ thuộc vào mùa, điều kiện gia đình, số khách, lệ của dòng họ và sở thích của người được tưởng niệm.

Nhà sống bằng nghề buôn bán trong phố có thể mua sẵn giò chả và những nguyên liệu cầu kỳ. Gia đình ở ven đô tận dụng gà, lợn, rau, gạo nếp do nhà nuôi trồng. Nhà nghèo làm ít món nhưng cố gắng nấu sạch sẽ, vừa miệng và bày ngay ngắn.

Những món thường gặp

Một mâm cỗ mặn truyền thống có thể gồm:

  • Xôi trắng, xôi gấc hoặc cơm.
  • Gà luộc, thịt lợn luộc hoặc thịt quay.
  • Giò lụa, giò thủ hoặc chả.
  • Nem rán.
  • Canh măng, canh mọc, canh bóng hoặc món ninh.
  • Món xào với rau củ, lòng gà, miến hay nấm.
  • Dưa hành, dưa góp hoặc rau ăn kèm.
  • Chè, bánh, hoa quả tùy mùa.

Danh sách này chỉ mang tính khái quát. Không phải mâm giỗ nào cũng có đủ các món trên. Trong gia đình theo Phật giáo hoặc người quá cố từng ăn chay, mâm cỗ có thể dùng đậu, nấm, rau củ và các món chay.

Cỗ bình dân và cỗ cầu kỳ

Tư liệu ghi lại ký ức về một số làng ngoại thành Hà Nội giữa thế kỷ XX cho thấy có cách gọi cỗ bình thường với những món chế biến từ thịt lợn, và loại cỗ cầu kỳ hơn gồm nhiều món ninh, mọc, nấm, bóng, giò, nem. Một số nơi gọi loại cỗ cầu kỳ là cỗ “đồ Tàu”, phản ánh ảnh hưởng của kỹ thuật chế biến và cách gọi trong từng cộng đồng.

Những tên gọi ấy không đại diện cho toàn bộ ẩm thực Hà Nội. Chúng cần được hiểu như ký ức địa phương, cho thấy mâm cỗ có sự phân tầng theo điều kiện kinh tế và mức độ quan trọng của ngày giỗ.

Gia đình khá giả đôi khi làm nhiều mâm, giết lợn hoặc chuẩn bị từ vài ngày trước. Tuy vậy, trong nếp sống được nhiều người coi trọng, làm giỗ lớn phải phù hợp khả năng, không vay mượn chỉ để giữ thể diện.

Sự tinh tế nằm ở cách làm

Nét được xem là thanh lịch trong cỗ Hà Nội nằm ở số món và cách chế biến và trình bày. Miếng giò được thái đều, gà chặt gọn, nem cuốn vừa, bát canh trong, rau giữ màu và mâm ăn không quá lộn xộn.

Khẩu vị thường hướng đến sự cân bằng: món béo đi cùng dưa góp hoặc rau; món ninh dùng với món luộc; nước chấm được pha vừa phải. Thức ăn được chuẩn bị đủ dùng, hạn chế để thừa quá nhiều.

Sự tinh tế còn thể hiện ở cách tiếp khách. Chủ nhà mời khách bằng lời nhã nhặn, không ép ăn, không khoe số tiền đã bỏ ra và không phân biệt người đến dự theo lễ vật nhiều hay ít.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận