Khám phá chùa Quảng Nghiêm (chùa Trăm Gian) ở Chương Mỹ: lịch sử, kiến trúc, tượng cổ, lễ hội và giá trị di sản xứ Đoài.
Giữa vùng văn hóa xứ Đoài ở phía tây nam Hà Nội, chùa Quảng Nghiêm hiện lên trên một quả đồi cây cối xanh mát, mái ngói cổ thấp thoáng sau những bậc đá nối tiếp nhau. Người dân và khách thập phương quen gọi nơi đây là chùa Trăm Gian, còn trong thư tịch, bia ký và những tài liệu giới thiệu di tích, chùa mang tên chữ Quảng Nghiêm tự. Một tên gọi khác gắn với địa danh sở tại là chùa Tiên Lữ.
Chùa Quảng Nghiêm không chỉ là nơi thờ Phật và sinh hoạt tôn giáo của cộng đồng. Quần thể còn lưu giữ dấu tích kiến trúc, điêu khắc, văn bia, chuông đồng, tượng thờ cùng nhiều lớp ký ức hình thành trong quá trình tồn tại hàng trăm năm. Câu chuyện về Đức Thánh Bối, lễ hội đầu xuân, những trò diễn dân gian và mối quan hệ giữa chùa với cư dân Tiên Lữ đã làm cho không gian này mang đồng thời giá trị Phật giáo, tín ngưỡng địa phương và lịch sử nghệ thuật.

Tên gọi “Trăm Gian” dễ khiến người mới tìm hiểu hình dung đây là một tòa nhà có đúng một trăm phòng. Trên thực tế, “gian” trong kiến trúc gỗ truyền thống được xác định theo khoảng không gian tạo bởi hệ thống cột, còn con số thống kê có thể khác nhau tùy cách tính và phạm vi công trình. Vì vậy, giá trị của chùa không nằm ở việc phải chứng minh một con số tuyệt đối, mà ở quy mô rộng lớn, bố cục nhiều lớp và sự kết nối hài hòa giữa kiến trúc với cảnh quan đồi núi.
Chùa Quảng Nghiêm ở đâu?
Chùa Quảng Nghiêm, thường gọi là chùa Trăm Gian, tọa lạc tại tổ dân phố Tiên Lữ, phường Chương Mỹ, thành phố Hà Nội. Theo địa giới hành chính trước ngày 1/7/2025, chùa thuộc thôn Tiên Lữ, xã Tiên Phương, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội. Vì vậy, trong sách báo, hồ sơ cũ và trên nhiều bản đồ, người đọc vẫn thường gặp địa chỉ “xã Tiên Phương, huyện Chương Mỹ”.
Sự thay đổi tên đơn vị hành chính không làm thay đổi vị trí lịch sử của di tích. Khi tra cứu đường đi, khách tham quan có thể sử dụng cả hai cụm từ “chùa Trăm Gian Chương Mỹ” và “chùa Trăm Gian Tiên Phương”, nhưng khi ghi địa chỉ hiện tại nên dùng phường Chương Mỹ, thành phố Hà Nội.
Chùa nằm trên một quả đồi thuộc vùng Tiên Lữ, cách khu vực trung tâm Hà Nội khoảng vài chục kilômét. Không gian xung quanh vẫn mang nhiều đặc điểm của vùng chuyển tiếp giữa đồng bằng và gò đồi xứ Đoài. Cây cổ thụ, hồ nước, đường bậc đá và các lớp mái ngói tạo nên cảnh quan khác biệt so với nhiều ngôi chùa nằm giữa khu dân cư bằng phẳng.
Chùa Quảng Nghiêm có những tên gọi nào?
Ngôi chùa được biết đến qua ba tên gọi chính:
Quảng Nghiêm tự là tên chữ của chùa. Tên này xuất hiện trong văn bia, minh văn trên chuông và nhiều tư liệu nghiên cứu.
Chùa Tiên Lữ là tên gọi gắn với làng Tiên Lữ và vùng đồi nơi chùa tọa lạc. Cách gọi chùa theo tên làng rất phổ biến trong đời sống văn hóa của cư dân Bắc Bộ.
Chùa Trăm Gian là tên dân gian được sử dụng rộng rãi nhất. Tên gọi phản ánh ấn tượng về quy mô của quần thể kiến trúc, gồm nhiều nếp nhà, hành lang, gác chuông, nhà thờ, nhà tổ và các công trình phụ trợ.
Trong một số tài liệu, tổng số gian được ghi là 100; một số tài liệu khác thống kê 104 gian theo cách lấy bốn góc cột làm thành một gian. Sự khác biệt này có thể xuất phát từ phương pháp kiểm đếm, thời điểm khảo sát và việc có tính các công trình phụ hay không. Vì thế, không nên hiểu “Trăm Gian” như một số đo cố định không thay đổi qua mọi thời kỳ.
Lịch sử hình thành chùa Quảng Nghiêm
Khởi dựng dưới thời Lý
Tư liệu được sử dụng phổ biến hiện nay cho biết chùa Quảng Nghiêm được khởi dựng vào năm 1185, dưới triều vua Lý Cao Tông, niên hiệu Trinh Phù thứ mười. Đây là giai đoạn Phật giáo tiếp tục có ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống chính trị, văn hóa và xã hội của Đại Việt.
Tuy nhiên, công trình mà du khách nhìn thấy ngày nay không còn nguyên vẹn kiến trúc của thế kỷ XII. Giống nhiều ngôi chùa cổ khác, Quảng Nghiêm tự đã trải qua nhiều lần hư hỏng, sửa chữa, mở rộng và dựng lại. Các cấu kiện hiện còn phản ánh dấu ấn của nhiều thời kỳ, nổi bật là thời Trần, Lê Trung Hưng, Tây Sơn và Nguyễn.
Việc xác định chùa “có từ thời Lý” cần được hiểu là mốc khởi dựng của cơ sở tôn giáo, không có nghĩa toàn bộ nhà cửa, tượng thờ và đồ trang trí đang tồn tại đều có niên đại thời Lý. Chính sự chồng lớp của nhiều giai đoạn lịch sử đã tạo nên diện mạo phong phú của di tích.
Những lần tu sửa dưới thời Lê Trung Hưng
Văn bia và những nghiên cứu về chùa cho thấy đến đầu thế kỷ XVII, nhiều hạng mục đã xuống cấp sau thời gian dài tồn tại. Năm 1601, dưới niên hiệu Hoằng Định, chùa được tu sửa các công trình quan trọng như thượng điện, tiền đường và hành lang hai bên.
Việc tu bổ trong giai đoạn này góp phần định hình diện mạo của khu chùa chính. Nhiều mảng chạm khắc, kết cấu gỗ và tác phẩm điêu khắc hiện còn mang phong cách nghệ thuật thời hậu Lê. Gác chuông được dựng vào năm 1693 cũng là một dấu mốc quan trọng, cho thấy Quảng Nghiêm tự từng được cộng đồng và những người hưng công quan tâm mở rộng.
Những đợt xây dựng không chỉ nhằm sửa chữa nơi thờ tự. Trong xã hội truyền thống, việc dựng chùa, đúc chuông, tạc tượng hay làm hành lang còn là hoạt động gắn kết cộng đồng. Người góp tiền của, vật liệu hoặc công sức thường được ghi lại trên bia đá, chuông đồng và các văn bản công đức.
Không gian cảnh quan của chùa Trăm Gian
Chùa Quảng Nghiêm được xây dựng trên địa hình gò đồi, các công trình không tập trung trên một mặt bằng duy nhất mà phân bố thành nhiều lớp cao thấp. Khách tham quan phải đi qua cổng, sân, hồ nước và những bậc đá trước khi đến khu chùa chính.
Cách tổ chức này tạo nên một hành trình chuyển tiếp từ không gian đời thường sang không gian tôn giáo. Ở chân đồi là khu vực tương đối rộng và thoáng; càng đi lên, cây cối, mái ngói và các công trình gỗ càng hiện rõ. Việc thay đổi độ cao khiến mỗi lớp kiến trúc có một tầm nhìn riêng, đồng thời tạo cảm giác chùa hòa vào núi thay vì áp đặt lên cảnh quan.
Mặt nước phía trước chùa có vai trò điều hòa cảnh quan và gắn với lễ hội. Trong quan niệm kiến trúc truyền thống, hồ hoặc ao trước nơi thờ tự vừa có giá trị sử dụng, vừa tạo khoảng trống để công trình được nhìn thấy từ xa. Tại chùa Trăm Gian, mặt hồ còn liên quan đến không gian biểu diễn múa rối nước và vị trí nhà Giá Ngự.
Cây cổ thụ, những bậc đá đã ngả màu và mái ngói phủ dấu thời gian là thành phần quan trọng của giá trị di tích. Bảo tồn chùa vì thế không thể chỉ tập trung vào từng ngôi nhà, mà còn phải giữ được quan hệ giữa kiến trúc với địa hình, cây xanh, hồ nước, đường đi và các khoảng sân.
Kiến trúc ba cụm của chùa Trăm Gian
Quần thể chùa thường được mô tả gồm ba cụm kiến trúc chính. Các cụm nối tiếp nhau theo chiều cao của quả đồi, mỗi nơi đảm nhận một chức năng khác nhau trong sinh hoạt tôn giáo và lễ hội.
Cụm thứ nhất: cổng, quán và nhà Giá Ngự
Cụm kiến trúc phía ngoài gồm các cột trụ, hai quán và không gian dẫn vào chùa. Theo ký ức về lễ hội xưa, khu vực hai quán từng được sử dụng cho hoạt động đánh cờ người và các sinh hoạt cộng đồng.
Đi sâu hơn là nhà Giá Ngự nhìn ra hồ nước. Đây là nơi đặt kiệu hoặc giá thờ Đức Thánh Bối trong những nghi lễ nhất định. Từ vị trí này có thể theo dõi trò diễn trên mặt hồ, trong đó múa rối nước từng là hoạt động nổi bật của hội chùa.
Nhà Giá Ngự cho thấy sự gắn kết chặt chẽ giữa kiến trúc cố định và lễ hội. Công trình có chức năng che mưa nắng và tạo một vị trí nghi lễ, nơi biểu tượng về sự hiện diện của vị thánh được đặt trong quan hệ với cộng đồng dự hội.
Cụm thứ hai: tam quan và gác chuông
Sau khi vượt qua hệ thống bậc lên đồi, khách tham quan đến khu tam quan kiêm gác chuông. Gác chuông được ghi nhận dựng vào năm 1693, dưới niên hiệu Chính Hòa thời Lê Trung Hưng.
Công trình có hai tầng mái, khung gỗ đặt trên hệ thống cột cái và cột quân. Các cấu kiện như vì nách, lan can, ván bưng và đầu dư được trang trí bằng hoa văn mây, lá hoặc những mô-típ thường gặp trong nghệ thuật kiến trúc truyền thống.
Gác chuông không chỉ là nơi treo pháp khí. Trong tổng thể cảnh quan, công trình tạo điểm nhấn theo phương thẳng đứng, đánh dấu ranh giới giữa khu vực bên ngoài và không gian thờ tự ở phía trên. Tiếng chuông trong Phật giáo thường được hiểu như lời nhắc con người trở về với sự tỉnh thức, đồng thời điều tiết nhịp sinh hoạt của chùa.
Quả chuông đúc năm 1794 được treo tại đây là một hiện vật quan trọng. Ngoài hình dáng và kỹ thuật đúc, phần minh văn trên chuông chứa đựng thông tin về lịch sử chùa, những người công đức và tư tưởng tôn giáo của thời kỳ cuối thế kỷ XVIII.
Nghệ thuật kiến trúc gỗ và trang trí
Các công trình của chùa sử dụng vật liệu truyền thống như gỗ, đá, gạch và ngói đất nung. Hệ thống khung gỗ được liên kết bằng mộng, kết hợp nhiều dạng vì mái như chồng rường, giá chiêng hoặc vì kèo.
Ưu điểm của kiến trúc gỗ là khả năng tháo lắp và thay thế từng cấu kiện khi bị hư hỏng. Tuy nhiên, đặc điểm này cũng đặt ra thách thức cho việc xác định niên đại. Một tòa nhà có thể giữ mặt bằng và hình thức cổ nhưng nhiều cột, xà hoặc rui mè đã được thay qua các đợt tu sửa.
Trên các cấu kiện còn có những mảng chạm khắc mang phong cách của nhiều thời kỳ. Hoa lá, mây, linh vật và mô-típ hình học được thể hiện với mức độ cầu kỳ khác nhau. Chạm khắc làm đẹp công trình và góp phần nhận biết niên đại tương đối, kỹ thuật của thợ và xu hướng nghệ thuật từng giai đoạn.
Mái ngói rộng, độ dốc vừa phải và hàng hiên sâu giúp bảo vệ kết cấu gỗ trước mưa nắng. Các góc mái được xử lý mềm mại, tạo cảm giác công trình thanh thoát dù có quy mô lớn. Khi nhìn từ dưới đồi, những lớp mái nối tiếp nhau làm cho chùa như trải dài theo sườn núi.