Khám phá chùa Quảng Nghiêm (chùa Trăm Gian) ở Chương Mỹ: lịch sử, kiến trúc, tượng cổ, lễ hội và giá trị di sản xứ Đoài.
Giữa vùng văn hóa xứ Đoài ở phía tây nam Hà Nội, chùa Quảng Nghiêm hiện lên trên một quả đồi cây cối xanh mát, mái ngói cổ thấp thoáng sau những bậc đá nối tiếp nhau. Người dân và khách thập phương quen gọi nơi đây là chùa Trăm Gian, còn trong thư tịch, bia ký và những tài liệu giới thiệu di tích, chùa mang tên chữ Quảng Nghiêm tự. Một tên gọi khác gắn với địa danh sở tại là chùa Tiên Lữ.
Chùa Quảng Nghiêm không chỉ là nơi thờ Phật và sinh hoạt tôn giáo của cộng đồng. Quần thể còn lưu giữ dấu tích kiến trúc, điêu khắc, văn bia, chuông đồng, tượng thờ cùng nhiều lớp ký ức hình thành trong quá trình tồn tại hàng trăm năm. Câu chuyện về Đức Thánh Bối, lễ hội đầu xuân, những trò diễn dân gian và mối quan hệ giữa chùa với cư dân Tiên Lữ đã làm cho không gian này mang đồng thời giá trị Phật giáo, tín ngưỡng địa phương và lịch sử nghệ thuật.

Tên gọi “Trăm Gian” dễ khiến người mới tìm hiểu hình dung đây là một tòa nhà có đúng một trăm phòng. Trên thực tế, “gian” trong kiến trúc gỗ truyền thống được xác định theo khoảng không gian tạo bởi hệ thống cột, còn con số thống kê có thể khác nhau tùy cách tính và phạm vi công trình. Vì vậy, giá trị của chùa không nằm ở việc phải chứng minh một con số tuyệt đối, mà ở quy mô rộng lớn, bố cục nhiều lớp và sự kết nối hài hòa giữa kiến trúc với cảnh quan đồi núi.
Chùa Quảng Nghiêm ở đâu?
Chùa Quảng Nghiêm, thường gọi là chùa Trăm Gian, tọa lạc tại tổ dân phố Tiên Lữ, phường Chương Mỹ, thành phố Hà Nội. Theo địa giới hành chính trước ngày 1/7/2025, chùa thuộc thôn Tiên Lữ, xã Tiên Phương, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội. Vì vậy, trong sách báo, hồ sơ cũ và trên nhiều bản đồ, người đọc vẫn thường gặp địa chỉ “xã Tiên Phương, huyện Chương Mỹ”.
Sự thay đổi tên đơn vị hành chính không làm thay đổi vị trí lịch sử của di tích. Khi tra cứu đường đi, khách tham quan có thể sử dụng cả hai cụm từ “chùa Trăm Gian Chương Mỹ” và “chùa Trăm Gian Tiên Phương”, nhưng khi ghi địa chỉ hiện tại nên dùng phường Chương Mỹ, thành phố Hà Nội.
Chùa nằm trên một quả đồi thuộc vùng Tiên Lữ, cách khu vực trung tâm Hà Nội khoảng vài chục kilômét. Không gian xung quanh vẫn mang nhiều đặc điểm của vùng chuyển tiếp giữa đồng bằng và gò đồi xứ Đoài. Cây cổ thụ, hồ nước, đường bậc đá và các lớp mái ngói tạo nên cảnh quan khác biệt so với nhiều ngôi chùa nằm giữa khu dân cư bằng phẳng.
Chùa Quảng Nghiêm có những tên gọi nào?
Ngôi chùa được biết đến qua ba tên gọi chính:
Quảng Nghiêm tự là tên chữ của chùa. Tên này xuất hiện trong văn bia, minh văn trên chuông và nhiều tư liệu nghiên cứu.
Chùa Tiên Lữ là tên gọi gắn với làng Tiên Lữ và vùng đồi nơi chùa tọa lạc. Cách gọi chùa theo tên làng rất phổ biến trong đời sống văn hóa của cư dân Bắc Bộ.
Chùa Trăm Gian là tên dân gian được sử dụng rộng rãi nhất. Tên gọi phản ánh ấn tượng về quy mô của quần thể kiến trúc, gồm nhiều nếp nhà, hành lang, gác chuông, nhà thờ, nhà tổ và các công trình phụ trợ.
Trong một số tài liệu, tổng số gian được ghi là 100; một số tài liệu khác thống kê 104 gian theo cách lấy bốn góc cột làm thành một gian. Sự khác biệt này có thể xuất phát từ phương pháp kiểm đếm, thời điểm khảo sát và việc có tính các công trình phụ hay không. Vì thế, không nên hiểu “Trăm Gian” như một số đo cố định không thay đổi qua mọi thời kỳ.
Lịch sử hình thành chùa Quảng Nghiêm
Khởi dựng dưới thời Lý
Tư liệu được sử dụng phổ biến hiện nay cho biết chùa Quảng Nghiêm được khởi dựng vào năm 1185, dưới triều vua Lý Cao Tông, niên hiệu Trinh Phù thứ mười. Đây là giai đoạn Phật giáo tiếp tục có ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống chính trị, văn hóa và xã hội của Đại Việt.
Tuy nhiên, công trình mà du khách nhìn thấy ngày nay không còn nguyên vẹn kiến trúc của thế kỷ XII. Giống nhiều ngôi chùa cổ khác, Quảng Nghiêm tự đã trải qua nhiều lần hư hỏng, sửa chữa, mở rộng và dựng lại. Các cấu kiện hiện còn phản ánh dấu ấn của nhiều thời kỳ, nổi bật là thời Trần, Lê Trung Hưng, Tây Sơn và Nguyễn.
Việc xác định chùa “có từ thời Lý” cần được hiểu là mốc khởi dựng của cơ sở tôn giáo, không có nghĩa toàn bộ nhà cửa, tượng thờ và đồ trang trí đang tồn tại đều có niên đại thời Lý. Chính sự chồng lớp của nhiều giai đoạn lịch sử đã tạo nên diện mạo phong phú của di tích.
Những lần tu sửa dưới thời Lê Trung Hưng
Văn bia và những nghiên cứu về chùa cho thấy đến đầu thế kỷ XVII, nhiều hạng mục đã xuống cấp sau thời gian dài tồn tại. Năm 1601, dưới niên hiệu Hoằng Định, chùa được tu sửa các công trình quan trọng như thượng điện, tiền đường và hành lang hai bên.
Việc tu bổ trong giai đoạn này góp phần định hình diện mạo của khu chùa chính. Nhiều mảng chạm khắc, kết cấu gỗ và tác phẩm điêu khắc hiện còn mang phong cách nghệ thuật thời hậu Lê. Gác chuông được dựng vào năm 1693 cũng là một dấu mốc quan trọng, cho thấy Quảng Nghiêm tự từng được cộng đồng và những người hưng công quan tâm mở rộng.
Những đợt xây dựng không chỉ nhằm sửa chữa nơi thờ tự. Trong xã hội truyền thống, việc dựng chùa, đúc chuông, tạc tượng hay làm hành lang còn là hoạt động gắn kết cộng đồng. Người góp tiền của, vật liệu hoặc công sức thường được ghi lại trên bia đá, chuông đồng và các văn bản công đức.
Dấu ấn thời Tây Sơn và triều Nguyễn
Đến thời Tây Sơn, chùa tiếp tục được tu bổ. Quả chuông mang tên Quảng Nghiêm cổ tự được đúc vào năm Cảnh Thịnh thứ hai, tức năm 1794. Minh văn trên chuông không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo mà còn là nguồn tư liệu giúp tìm hiểu những người tham gia hưng công, hoàn cảnh xã hội và đời sống của ngôi chùa cuối thế kỷ XVIII.
Nhà Giá Ngự, nơi gắn với việc đặt kiệu thờ Đức Thánh Bối trong dịp lễ hội, cũng được tu sửa hoặc xây dựng trong giai đoạn cuối thế kỷ XVIII. Công trình hướng về phía hồ nước, tạo mối liên hệ giữa nghi lễ rước thánh với trò diễn múa rối nước.
Dưới triều Nguyễn và trong thời kỳ hiện đại, chùa tiếp tục trải qua nhiều lần sửa chữa. Một số hạng mục được dựng lại, thay vật liệu hoặc gia cố để thích ứng với điều kiện sử dụng. Bởi vậy, khi nghiên cứu chùa Trăm Gian cần phân biệt giữa niên đại khởi dựng của di tích, niên đại của từng công trình và thời điểm các cấu kiện được thay thế.
Đức Thánh Bối trong ký ức và tín ngưỡng địa phương
Một trong những nhân vật gắn bó sâu sắc với chùa Quảng Nghiêm là vị thiền sư được dân gian tôn gọi Đức Thánh Bối. Các dị bản truyền thuyết thường cho rằng ông có quê ở làng Bối Khê, thuộc vùng Thanh Oai ngày nay, sau đó đến Tiên Lữ tu hành và có công mở mang chùa.
Tên gọi, thân thế và những tình tiết về cuộc đời vị thiền sư có sự khác biệt giữa các nguồn truyền khẩu. Có tài liệu gọi ông là Nguyễn Bình An, có nơi nhắc đến tên Nguyễn Lữ hoặc chỉ sử dụng danh xưng Thánh Bối. Vì thiếu hệ thống sử liệu đồng nhất, những câu chuyện này nên được tiếp nhận như thần tích và ký ức tín ngưỡng của cộng đồng, không nên đồng nhất hoàn toàn với tiểu sử lịch sử đã được kiểm chứng.
Truyền thuyết về cuộc đời vị thiền sư
Theo một số truyện kể địa phương, vị thiền sư xuất gia từ khi còn trẻ. Sau thời gian tu học tại quê nhà, ông tìm đến vùng núi Tiên Lữ, theo một vị trưởng lão học đạo rồi trở thành người có uy tín trong cộng đồng.
Dân gian lưu truyền nhiều câu chuyện về khả năng khác thường của ông, như việc dùng một lượng lương thực nhỏ mà vẫn đủ nuôi nhiều người thợ, đi lại trên các cấu kiện nhà chùa trong lúc xây dựng hoặc biết trước thời điểm viên tịch. Những chi tiết mang màu sắc kỳ lạ này phản ánh cách người xưa tôn vinh đạo hạnh và công lao của một vị tu hành, chứ không phải bằng chứng có thể kiểm nghiệm theo phương pháp khoa học.
Trong thực hành tín ngưỡng truyền thống, một thiền sư có công với làng và với chùa đôi khi được cộng đồng tôn thờ như một vị thánh. Hiện tượng này tạo nên mô hình kết hợp giữa thờ Phật và tưởng niệm người có công, thường gặp tại một số ngôi chùa cổ ở đồng bằng Bắc Bộ.
Mối liên hệ giữa Tiên Lữ và Bối Khê
Truyền thuyết về Đức Thánh Bối còn gắn với mối quan hệ giữa cư dân Tiên Lữ và làng Bối Khê. Theo ký ức địa phương, sau khi vị thiền sư viên tịch, người Bối Khê muốn rước ông về quê nhưng không thực hiện được, sau đó xin rước bát hương về thờ vọng.
Câu chuyện trở thành một cách lý giải cho quan hệ kết nghĩa và giao lưu nghi lễ giữa hai cộng đồng. Dù các chi tiết cần tiếp tục được nghiên cứu qua thần tích, bia ký và hương ước, truyền thống ấy cho thấy di tích không tồn tại biệt lập. Chùa là trung tâm của một mạng lưới quan hệ xã hội, trong đó các làng cùng chia sẻ sự tôn kính đối với một nhân vật thiêng.
Việc thờ Đức Thánh Bối vì thế không đối lập với chức năng Phật giáo của chùa. Đây là biểu hiện của quá trình bản địa hóa, trong đó cộng đồng vừa thờ Phật, vừa tưởng nhớ vị thiền sư được tin là đã có công tu hành, dựng chùa và giúp đỡ dân làng.
Không gian cảnh quan của chùa Trăm Gian
Chùa Quảng Nghiêm được xây dựng trên địa hình gò đồi, các công trình không tập trung trên một mặt bằng duy nhất mà phân bố thành nhiều lớp cao thấp. Khách tham quan phải đi qua cổng, sân, hồ nước và những bậc đá trước khi đến khu chùa chính.
Cách tổ chức này tạo nên một hành trình chuyển tiếp từ không gian đời thường sang không gian tôn giáo. Ở chân đồi là khu vực tương đối rộng và thoáng; càng đi lên, cây cối, mái ngói và các công trình gỗ càng hiện rõ. Việc thay đổi độ cao khiến mỗi lớp kiến trúc có một tầm nhìn riêng, đồng thời tạo cảm giác chùa hòa vào núi thay vì áp đặt lên cảnh quan.
Mặt nước phía trước chùa có vai trò điều hòa cảnh quan và gắn với lễ hội. Trong quan niệm kiến trúc truyền thống, hồ hoặc ao trước nơi thờ tự vừa có giá trị sử dụng, vừa tạo khoảng trống để công trình được nhìn thấy từ xa. Tại chùa Trăm Gian, mặt hồ còn liên quan đến không gian biểu diễn múa rối nước và vị trí nhà Giá Ngự.
Cây cổ thụ, những bậc đá đã ngả màu và mái ngói phủ dấu thời gian là thành phần quan trọng của giá trị di tích. Bảo tồn chùa vì thế không thể chỉ tập trung vào từng ngôi nhà, mà còn phải giữ được quan hệ giữa kiến trúc với địa hình, cây xanh, hồ nước, đường đi và các khoảng sân.
Kiến trúc ba cụm của chùa Trăm Gian
Quần thể chùa thường được mô tả gồm ba cụm kiến trúc chính. Các cụm nối tiếp nhau theo chiều cao của quả đồi, mỗi nơi đảm nhận một chức năng khác nhau trong sinh hoạt tôn giáo và lễ hội.
Cụm thứ nhất: cổng, quán và nhà Giá Ngự
Cụm kiến trúc phía ngoài gồm các cột trụ, hai quán và không gian dẫn vào chùa. Theo ký ức về lễ hội xưa, khu vực hai quán từng được sử dụng cho hoạt động đánh cờ người và các sinh hoạt cộng đồng.
Đi sâu hơn là nhà Giá Ngự nhìn ra hồ nước. Đây là nơi đặt kiệu hoặc giá thờ Đức Thánh Bối trong những nghi lễ nhất định. Từ vị trí này có thể theo dõi trò diễn trên mặt hồ, trong đó múa rối nước từng là hoạt động nổi bật của hội chùa.
Nhà Giá Ngự cho thấy sự gắn kết chặt chẽ giữa kiến trúc cố định và lễ hội. Công trình không chỉ có chức năng che mưa nắng mà còn tạo một vị trí nghi lễ, nơi biểu tượng về sự hiện diện của vị thánh được đặt trong quan hệ với cộng đồng dự hội.
Cụm thứ hai: tam quan và gác chuông
Sau khi vượt qua hệ thống bậc lên đồi, khách tham quan đến khu tam quan kiêm gác chuông. Gác chuông được ghi nhận dựng vào năm 1693, dưới niên hiệu Chính Hòa thời Lê Trung Hưng.
Công trình có hai tầng mái, khung gỗ đặt trên hệ thống cột cái và cột quân. Các cấu kiện như vì nách, lan can, ván bưng và đầu dư được trang trí bằng hoa văn mây, lá hoặc những mô-típ thường gặp trong nghệ thuật kiến trúc truyền thống.
Gác chuông không chỉ là nơi treo pháp khí. Trong tổng thể cảnh quan, công trình tạo điểm nhấn theo phương thẳng đứng, đánh dấu ranh giới giữa khu vực bên ngoài và không gian thờ tự ở phía trên. Tiếng chuông trong Phật giáo thường được hiểu như lời nhắc con người trở về với sự tỉnh thức, đồng thời điều tiết nhịp sinh hoạt của chùa.
Quả chuông đúc năm 1794 được treo tại đây là một hiện vật quan trọng. Ngoài hình dáng và kỹ thuật đúc, phần minh văn trên chuông chứa đựng thông tin về lịch sử chùa, những người công đức và tư tưởng tôn giáo của thời kỳ cuối thế kỷ XVIII.
Cụm thứ ba: khu chùa chính
Khu chùa chính được tổ chức theo bố cục thường được mô tả là “nội công ngoại quốc”. Phần trung tâm có tiền đường và thượng điện; hai bên là hành lang; phía sau có nhà tổ cùng những công trình liên quan.
“Nội công ngoại quốc” là cách gọi mặt bằng kiến trúc dựa trên hình dáng gần giống các chữ Hán khi nhìn từ trên xuống. Tuy nhiên, cách gọi này chủ yếu giúp hình dung tương quan các nếp nhà, không nên hiểu rằng toàn bộ quần thể được dựng theo một bản vẽ cứng nhắc và không thay đổi.
Tiền đường là không gian đón tiếp, hành lễ và chuyển tiếp vào Phật điện. Thượng điện là nơi bài trí các lớp tượng thờ quan trọng. Hai dãy hành lang giúp khép kín không gian, đồng thời là nơi đặt tượng, phù điêu hoặc phục vụ việc đi lại trong những ngày thời tiết bất lợi.
Phía sau thượng điện có khoảng sân và nhà phương đình dùng để treo trống, khánh. Sự kết hợp chuông, trống và khánh tạo nên hệ thống âm thanh nghi lễ đặc trưng của chùa Việt.
Đôi rồng đá và hệ thống bậc lên tiền đường
Nền tiền đường cao hơn mặt sân, hai bên bậc có rồng đá tạo thành lan can. Các nghiên cứu nghệ thuật thường nhận định đôi rồng mang phong cách thời Trần, khoảng thế kỷ XIV, và thuộc nhóm di vật sớm nhất còn hiện diện tại chùa.
Giá trị của rồng đá không chỉ nằm ở niên đại. Hình dáng thân rồng, đường uốn, đầu, bờm và cách xử lý khối phản ánh quan niệm thẩm mỹ của một thời kỳ. Qua nhiều thế kỷ, bề mặt đá bị mài mòn bởi khí hậu và việc sử dụng, nhưng chính dấu vết ấy cũng là một phần lịch sử vật chất của di tích.
Khi tham quan, du khách không nên ngồi, trèo hoặc tựa đồ vật lên rồng đá. Những hành động tưởng như nhỏ có thể làm tăng độ mài mòn, đặc biệt khi lượng người đến chùa đông vào mùa lễ hội.
Nghệ thuật kiến trúc gỗ và trang trí
Các công trình của chùa sử dụng vật liệu truyền thống như gỗ, đá, gạch và ngói đất nung. Hệ thống khung gỗ được liên kết bằng mộng, kết hợp nhiều dạng vì mái như chồng rường, giá chiêng hoặc vì kèo.
Ưu điểm của kiến trúc gỗ là khả năng tháo lắp và thay thế từng cấu kiện khi bị hư hỏng. Tuy nhiên, đặc điểm này cũng đặt ra thách thức cho việc xác định niên đại. Một tòa nhà có thể giữ mặt bằng và hình thức cổ nhưng nhiều cột, xà hoặc rui mè đã được thay qua các đợt tu sửa.
Trên các cấu kiện còn có những mảng chạm khắc mang phong cách của nhiều thời kỳ. Hoa lá, mây, linh vật và mô-típ hình học được thể hiện với mức độ cầu kỳ khác nhau. Chạm khắc không chỉ làm đẹp công trình mà còn góp phần nhận biết niên đại tương đối, kỹ thuật của thợ và xu hướng nghệ thuật từng giai đoạn.
Mái ngói rộng, độ dốc vừa phải và hàng hiên sâu giúp bảo vệ kết cấu gỗ trước mưa nắng. Các góc mái được xử lý mềm mại, tạo cảm giác công trình thanh thoát dù có quy mô lớn. Khi nhìn từ dưới đồi, những lớp mái nối tiếp nhau làm cho chùa như trải dài theo sườn núi.
Hệ thống tượng thờ tại chùa Quảng Nghiêm
Chùa Trăm Gian lưu giữ một hệ thống tượng thờ phong phú. Một số tài liệu phổ biến thống kê khoảng 153 pho tượng, phần lớn làm bằng gỗ, bên cạnh một số tượng hoặc phù điêu bằng chất liệu khác. Con số cụ thể có thể phụ thuộc vào thời điểm kiểm kê và cách phân loại từng nhóm hiện vật.
Tượng trong chùa không được tạo tác cùng một thời kỳ. Phong cách khuôn mặt, tư thế, y phục, kỹ thuật sơn son thếp vàng và cách xử lý khối cho thấy nhiều thế hệ nghệ nhân đã tham gia tạc tượng, sửa tượng hoặc bổ sung hệ thống thờ tự.
Tượng Tuyết Sơn
Một trong những tác phẩm thường được nhắc đến là tượng Tuyết Sơn, thể hiện hình ảnh Đức Phật trong giai đoạn tu khổ hạnh trước khi tìm ra con đường trung đạo. Thân tượng gầy, xương hiện rõ, khuôn mặt trầm tư và dáng ngồi tập trung diễn tả sự khắc nghiệt của quá trình tu hành.
Hình tượng Tuyết Sơn không nhằm ca ngợi việc hành xác. Trong giáo lý Phật giáo, giai đoạn khổ hạnh cực đoan giúp làm nổi bật nhận thức rằng cả hưởng thụ quá mức lẫn ép xác quá mức đều không đưa đến giải thoát. Ý nghĩa cốt lõi nằm ở sự lựa chọn con đường trung đạo.
Tượng Tuyết Sơn tại chùa Trăm Gian được đánh giá cao về giá trị tạo hình. Từng đường nét cơ thể vừa thể hiện sự suy kiệt, vừa giữ được trạng thái nội tâm tĩnh lặng. Đây là ví dụ cho khả năng kết hợp giữa tư tưởng tôn giáo và nghệ thuật điêu khắc của người Việt.
Tượng Phật, Bồ Tát và các vị La Hán
Phật điện có nhiều lớp tượng phản ánh hệ thống thờ tự của Phật giáo Bắc tông tại Việt Nam. Tùy vị trí có thể gặp tượng các vị Phật, Bồ Tát, hộ pháp, tổ sư và những nhân vật liên quan đến lịch sử truyền bá Phật pháp.
Các hình tượng La Hán được thể hiện với diện mạo, tư thế và biểu cảm khác nhau. Người thì trầm tư, người thể hiện sự nghiêm nghị, có vị mang nét gần gũi với con người đời thường. Sự đa dạng này cho thấy nghệ nhân không chỉ tạo ra biểu tượng tôn giáo mà còn quan sát sâu sắc trạng thái tâm lý con người.
Ngoài giá trị tín ngưỡng, hệ thống tượng là nguồn tư liệu để nghiên cứu trang phục, kỹ thuật sơn thếp, quan niệm về cơ thể và thẩm mỹ của nhiều thời kỳ. Vì vậy, việc bảo quản tượng cần được thực hiện bởi người có chuyên môn, tránh tự ý sơn mới hoặc thay đổi màu sắc.
Tượng thờ Đức Thánh Bối
Không gian thờ Đức Thánh Bối thể hiện sự kết hợp giữa Phật giáo với tín ngưỡng tôn vinh vị thiền sư có công. Đối với người dân địa phương, ông không chỉ là người tu hành mà còn là nhân vật gắn với lịch sử mở mang chùa và bảo trợ tinh thần cho cộng đồng.
Khi tìm hiểu không gian này, cần phân biệt ba lớp thông tin: vị thiền sư có thể là nhân vật từng tồn tại trong lịch sử; công lao của ông được lưu giữ qua ký ức cộng đồng; còn những phép lạ là nội dung thuộc truyền thuyết và niềm tin dân gian.
Chuông, khánh, bia đá và những di vật đáng chú ý
Ngoài tượng thờ, chùa Quảng Nghiêm còn lưu giữ chuông đồng, khánh, bia đá, hoành phi, câu đối và nhiều đồ thờ tự.
Quả chuông đúc năm 1794 là một trong những hiện vật tiêu biểu. Minh văn trên chuông giúp người nghiên cứu nhận diện tên chùa, bối cảnh đúc chuông và những người tham gia công đức. Âm thanh của chuông đồng thời là một thành tố của đời sống nghi lễ, không chỉ là một cổ vật để trưng bày.
Chùa còn có khánh đồng mang niên đại thời Lê. Khánh là pháp khí có hình dáng và âm thanh khác chuông, thường được sử dụng cùng trống trong những nghi thức nhất định. Việc một ngôi chùa lưu giữ đủ chuông, trống và khánh cho thấy đời sống nghi lễ từng có quy mô tương đối hoàn chỉnh.
Bia đá ghi lại các lần dựng chùa, sửa chùa, công đức và tên người hưng công. Nội dung bia cần được đọc trong bối cảnh lịch sử cụ thể, bởi cách ghi chép thời xưa thường xen lẫn sự tán dương, quan niệm tôn giáo và thông tin thực tế.
Hoành phi, câu đối và đồ thờ gỗ cũng mang giá trị nghệ thuật. Tuy nhiên, không phải hiện vật nào trong chùa cũng có cùng niên đại với thời điểm khởi dựng. Một số được bổ sung dưới triều Nguyễn hoặc trong các lần tu sửa gần đây.
Lễ hội chùa Trăm Gian
Lễ hội truyền thống chùa Trăm Gian thường được tổ chức từ mùng 4 đến mùng 6 tháng Giêng âm lịch. Đây là ngày hội đầu xuân của cộng đồng Tiên Lữ, gắn với việc tưởng niệm Đức Thánh Bối và sinh hoạt Phật giáo tại chùa.
Cần phân biệt thời gian truyền thống với lịch tổ chức của từng năm. Tùy điều kiện bảo tồn di tích, tình hình địa phương và quy mô lễ hội, một số nghi thức hoặc trò diễn có thể được điều chỉnh. Người dự hội trong một năm cụ thể nên theo dõi thông báo của chính quyền địa phương và nhà chùa.
Phần lễ
Phần lễ có các hoạt động dâng hương, tưởng niệm Đức Thánh Bối, lễ Phật và rước kiệu. Kiệu thánh được đưa qua những không gian đã được cộng đồng quy định, thể hiện mối quan hệ giữa vị thánh với làng và với ngôi chùa.
Nghi thức rước không chỉ là một hoạt động tôn giáo. Đội hình rước, trang phục, nhạc lễ, cờ, lọng và sự phân công của các nhóm dân cư phản ánh cơ cấu tổ chức cộng đồng. Qua việc cùng chuẩn bị lễ hội, các thế hệ có cơ hội truyền lại tri thức về nghi lễ và lịch sử địa phương.
Phần hội
Theo những ghi chép về hội chùa, phần hội từng có thi cỗ chay, rối cạn, múa rối nước, cờ người, đấu vật và một số trò vui dân gian.
Thi cỗ chay thể hiện sự khéo léo trong chế biến thực phẩm và tinh thần hướng thiện của ngày hội chùa. Cỗ không chỉ được đánh giá ở hương vị mà còn ở cách trình bày, sự thanh sạch và tính trang trọng.
Rối nước gắn với mặt hồ trước chùa, còn nhà Giá Ngự là nơi đặt kiệu thánh theo dõi trò diễn trong cách hình dung nghi lễ truyền thống. Sự kết hợp giữa kiến trúc, mặt nước, kiệu thờ và nghệ thuật trình diễn tạo nên nét riêng của lễ hội.
Cờ người và đấu vật mang không khí vui khỏe đầu xuân. Những trò chơi này giúp lễ hội vượt ra ngoài phạm vi nghi thức, trở thành không gian giao lưu của cả cộng đồng.
Giá trị của lễ hội
Lễ hội chùa Trăm Gian là nơi nhiều lớp văn hóa cùng hiện diện: Phật giáo, tín ngưỡng thờ Đức Thánh Bối, nghệ thuật trình diễn, ẩm thực chay, trò chơi dân gian và quan hệ giữa các làng.
Giá trị quan trọng của hội không nằm ở những lời truyền miệng về việc dự lễ sẽ nhận được tài lộc hay thay đổi vận mệnh. Ý nghĩa bền vững hơn là tưởng nhớ người có công, duy trì tình làng nghĩa xóm, nuôi dưỡng đời sống tinh thần và truyền lại ký ức văn hóa.
Chùa Trăm Gian được xếp hạng di tích khi nào?
Chùa Trăm Gian được xếp hạng trong đợt xếp hạng di tích và danh thắng toàn miền Bắc theo Quyết định số 313-VH/VP ngày 28/4/1962 của Bộ Văn hóa. Đây là một trong những đợt xếp hạng di tích quy mô lớn đầu tiên sau năm 1954.
Việc được xếp hạng cấp quốc gia xác nhận những giá trị nổi bật của chùa, đồng thời đặt ra trách nhiệm bảo vệ các yếu tố gốc. Mọi hoạt động tu bổ, phục hồi, xây dựng trong khu vực bảo vệ di tích phải tuân thủ quy định chuyên ngành, được khảo sát, lập hồ sơ và thẩm định theo thẩm quyền.
Xếp hạng không có nghĩa di tích sẽ tự động được bảo tồn nguyên vẹn. Gỗ có thể bị mối mọt, mái ngói bị dột, nền móng chịu tác động của nước mưa, còn lượng khách đông làm tăng áp lực lên bậc đá và hiện vật. Công tác bảo tồn vì vậy cần được thực hiện liên tục, có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, giới chuyên môn, nhà chùa và cộng đồng.
Bài học từ việc tu bổ di tích
Chùa Trăm Gian từng trở thành một trường hợp được dư luận đặc biệt quan tâm sau sự việc tu sửa không tuân thủ đầy đủ quy trình vào năm 2012. Một số hạng mục cổ bị tháo dỡ hoặc làm lại, đặt ra câu hỏi về trách nhiệm quản lý và nhận thức đối với giá trị nguyên gốc.
Sự việc cho thấy tu bổ di tích không giống xây mới một công trình dân dụng. Một cây cột cũ, viên ngói, mảng chạm hay dấu vết kỹ thuật truyền thống đều có thể chứa thông tin lịch sử. Nếu thay mới đồng loạt để công trình trông sáng đẹp, di tích có nguy cơ mất đi tính xác thực.
Bảo tồn đúng nguyên tắc không có nghĩa giữ nguyên mọi phần đã hư hỏng đến mức nguy hiểm. Điều quan trọng là khảo sát kỹ, ưu tiên gia cố, chỉ thay cấu kiện khi cần thiết, đánh dấu phần bổ sung, lưu hồ sơ và sử dụng vật liệu cùng kỹ thuật phù hợp.
Cộng đồng cũng có vai trò giám sát. Tuy nhiên, phản ánh về quá trình tu bổ cần dựa trên thông tin được kiểm chứng, tránh kết luận từ một hình ảnh chụp khi công trình đang thi công dở dang.
Tình trạng tu bổ chùa Trăm Gian hiện nay
Theo thông tin được UBND phường Chương Mỹ công bố vào tháng 3/2026, dự án tu bổ, tôn tạo chùa Trăm Gian đã được cơ quan chuyên môn thẩm định và đang triển khai theo từng giai đoạn. Dự án được khởi công từ cuối năm 2024.
Các hạng mục liên quan gồm cổng, tả vu, hữu vu, nhà Giá Ngự, hồ bán nguyệt, nhà bia, vườn tháp, lối lên chùa, tường bao, cảnh quan, hệ thống chiếu sáng, phòng cháy chữa cháy và một số công trình phụ trợ.
Do dự án đang được thực hiện theo từng phần, khách đến chùa có thể gặp khu vực rào chắn, vật liệu xây dựng hoặc lối đi tạm. Một số hiện vật có thể được bảo vệ tại chỗ hoặc tạm thời hạn chế tiếp cận.
Người tham quan không nên tự ý đi vào khu vực thi công, dịch chuyển vật liệu, chạm vào cấu kiện đang bảo quản hoặc lan truyền nhận định chưa được xác minh. Khi có thắc mắc về một hạng mục, có thể trao đổi với người quản lý tại di tích hoặc cơ quan văn hóa địa phương.
Việc tu bổ chỉ thực sự có ý nghĩa khi vừa bảo đảm an toàn cho công trình, vừa giữ được tối đa vật liệu, kỹ thuật, cảnh quan và dấu vết lịch sử. Sau khi hoàn thành, công tác theo dõi độ lún, thoát nước, mối mọt và tác động của khách tham quan vẫn cần được duy trì.
Giá trị văn hóa của chùa Quảng Nghiêm
Giá trị lịch sử
Từ mốc khởi dựng dưới thời Lý đến những đợt tu sửa thời Lê, Tây Sơn, Nguyễn và hiện đại, chùa phản ánh lịch sử lâu dài của một cơ sở Phật giáo ở xứ Đoài.
Bia ký, chuông đồng và dấu vết kiến trúc cho phép nhận diện vai trò của cộng đồng trong việc duy trì chùa. Lịch sử di tích không chỉ là câu chuyện của vua chúa hay các vị cao tăng mà còn là công sức của nghệ nhân, người hưng công và nhiều thế hệ dân làng.
Giá trị kiến trúc
Bố cục trải theo sườn đồi, ba cụm công trình, gác chuông hai tầng, khu chùa chính và hệ thống hành lang tạo nên một quần thể có quy mô lớn.
Kiến trúc không tách khỏi cảnh quan. Hồ nước, cây xanh, đường bậc đá và khoảng sân góp phần tạo nên giá trị tổng thể. Nếu chỉ bảo tồn các nếp nhà mà để cảnh quan bị chia cắt hoặc xây dựng lấn át, bản sắc của chùa sẽ bị suy giảm.
Giá trị điêu khắc
Tượng Tuyết Sơn, các pho tượng Phật, Bồ Tát, La Hán, tượng tổ cùng rồng đá và mảng chạm gỗ là nguồn tư liệu quan trọng của lịch sử mỹ thuật Việt Nam.
Nghệ nhân xưa không chỉ tuân theo quy chuẩn tạo tượng mà còn đưa vào tác phẩm sự quan sát đời sống và cảm nhận riêng. Nhờ đó, nhiều pho tượng có biểu cảm sinh động, gần gũi nhưng vẫn giữ tính trang nghiêm.
Giá trị tôn giáo và tín ngưỡng
Chùa là nơi Tăng Ni, Phật tử và người dân thực hành nghi lễ, nghe pháp, tưởng niệm tổ sư và tìm hiểu giáo lý. Đồng thời, việc thờ Đức Thánh Bối phản ánh cách cộng đồng tôn vinh một vị thiền sư có công.
Sự kết hợp này là đặc điểm của đời sống tôn giáo Việt Nam trong lịch sử. Tuy nhiên, cần tránh biến niềm tin thành những lời hứa hẹn về tài lộc, chữa bệnh hoặc thay đổi số phận.
Giá trị cộng đồng
Lễ hội chùa Trăm Gian, các đội rước, trò diễn và ký ức về mối quan hệ với Bối Khê giúp gắn kết các thế hệ.
Đối với người Tiên Lữ, chùa không chỉ là một điểm tham quan. Đây còn là nơi lưu giữ tên làng, chuyện về tiền nhân và những sinh hoạt đã tạo nên bản sắc địa phương.
Kinh nghiệm tham quan chùa Trăm Gian
Khách từ trung tâm Hà Nội có thể đi theo hướng Hà Đông – Quốc lộ 6 đến khu vực Chương Mỹ, sau đó theo đường địa phương vào Tiên Lữ. Do hạ tầng giao thông và phân luồng có thể thay đổi, nên kiểm tra bản đồ trước khi khởi hành.
Thời điểm thuận tiện để tham quan thường là buổi sáng hoặc đầu giờ chiều. Mùa hè nên tránh lúc nắng gắt vì phải đi qua nhiều bậc lên đồi. Khi trời mưa, bậc đá và sân gạch có thể trơn.
Trang phục nên kín đáo, gọn gàng và thuận tiện cho việc đi bộ. Không nhất thiết phải mặc trang phục nghi lễ, nhưng cần tránh quần áo quá ngắn hoặc gây phản cảm trong không gian thờ tự.
Khi vào Phật điện, nên giữ giọng nói nhỏ, đặt điện thoại ở chế độ im lặng và không đứng chắn lối hành lễ. Việc chụp ảnh tượng, đồ thờ hoặc khu vực đang cử hành nghi thức cần tuân theo hướng dẫn tại chùa.
Không nên thắp quá nhiều hương. Một nén hương với thái độ thành kính có ý nghĩa hơn việc đốt số lượng lớn, vừa gây khói, vừa tăng nguy cơ cháy và ảnh hưởng đến bề mặt tượng, hoành phi.
Du khách không chạm tay lên tượng, bia, chuông, mảng chạm hoặc rồng đá. Không khắc tên, đặt tiền tùy tiện lên hiện vật và không trèo lên các nền kiến trúc cổ để chụp ảnh.
Trong thời gian tu bổ, cần tuyệt đối tuân thủ hàng rào và biển cảnh báo. Trẻ nhỏ nên có người lớn đi kèm vì khuôn viên rộng, có bậc cao, hồ nước và khu vực thi công.
Một số cách hiểu cần tránh
Chùa Trăm Gian không phải một công trình còn nguyên vẹn hoàn toàn từ năm 1185. Năm 1185 là mốc khởi dựng được ghi nhận, còn kiến trúc hiện nay là kết quả của nhiều lần sửa chữa và bổ sung.
Tên “Trăm Gian” không nhất thiết đồng nghĩa với đúng một trăm phòng. Gian kiến trúc khác với phòng ở hiện đại, còn số lượng thống kê có thể thay đổi theo phương pháp kiểm đếm.
Các câu chuyện về phép lạ của Đức Thánh Bối thuộc truyền thuyết và niềm tin địa phương. Chúng có giá trị trong nghiên cứu văn hóa, nhưng không nên được trình bày như sự kiện khoa học đã được chứng minh.
Chùa cũng không phải nơi bảo đảm cho người đến lễ đạt được tiền tài, công danh hoặc chữa khỏi bệnh. Trong tinh thần Phật giáo, việc lễ chùa trước hết hướng con người đến sự tỉnh thức, lòng từ bi và cách sống có trách nhiệm.
Ngoài chùa Quảng Nghiêm ở Chương Mỹ, tên gọi “chùa Trăm Gian” còn được sử dụng cho một số cơ sở tôn giáo khác. Khi tra cứu, cần chú ý các cụm từ Tiên Lữ, Quảng Nghiêm tự hoặc Chương Mỹ để tránh nhầm địa điểm.
Chùa Trăm Gian trong không gian văn hóa xứ Đoài
Xứ Đoài là vùng đất có nhiều ngôi chùa cổ nổi tiếng như chùa Thầy, chùa Tây Phương, chùa Trầm và chùa Trăm Gian. Các ngôi chùa này có diện mạo khác nhau nhưng cùng thể hiện sự gắn bó giữa Phật giáo với cảnh quan gò đồi, làng xã và nghệ thuật dân gian.
Nếu chùa Tây Phương nổi bật với hệ thống tượng La Hán, chùa Thầy gắn với Thiền sư Từ Đạo Hạnh và nghệ thuật rối nước, thì chùa Trăm Gian gây ấn tượng bởi quy mô nhiều lớp, gác chuông cổ, tượng Tuyết Sơn, tín ngưỡng Đức Thánh Bối và lễ hội đầu xuân.
Việc đặt chùa Trăm Gian trong tổng thể xứ Đoài giúp người tham quan hiểu rằng di tích không phải một điểm đứng riêng lẻ. Chùa là một phần của tuyến văn hóa gồm đình, đền, chùa, làng nghề, núi đá và những truyền thống nghệ thuật được hình thành qua nhiều thế kỷ.
Phát triển du lịch tại đây cần tránh xu hướng thương mại hóa quá mức. Các công trình dịch vụ, biển quảng cáo, hàng quán và bãi đỗ xe phải được bố trí sao cho không che khuất di tích hoặc phá vỡ cảnh quan đồi chùa.
Kết luận
Chùa Quảng Nghiêm, thường gọi chùa Trăm Gian, là một trong những cổ tự tiêu biểu của vùng Chương Mỹ và không gian văn hóa xứ Đoài. Giá trị của chùa được tạo nên bởi lịch sử khởi dựng lâu đời, bố cục kiến trúc nhiều lớp, hệ thống tượng thờ, chuông, khánh, bia đá, tín ngưỡng Đức Thánh Bối và lễ hội truyền thống của cộng đồng Tiên Lữ.
Tìm hiểu chùa Trăm Gian cần có cái nhìn phân biệt giữa dữ kiện lịch sử với truyền thuyết, giữa giáo lý Phật giáo với niềm tin dân gian, giữa bảo tồn di tích với việc làm mới công trình. Mỗi bậc đá, cấu kiện gỗ hay pho tượng cổ đều mang dấu vết của thời gian và chỉ có thể được gìn giữ khi nhà quản lý, người tu hành, giới chuyên môn, cư dân địa phương và khách tham quan cùng ứng xử có trách nhiệm.
Giữa quá trình đô thị hóa nhanh của khu vực phía tây nam Hà Nội, chùa Trăm Gian vẫn là một không gian nhắc con người sống chậm lại, trân trọng di sản và suy ngẫm về mối liên hệ giữa đời sống tinh thần hôm nay với ký ức của nhiều thế hệ đi trước.