Di sản văn hóa dân tộc trong tín ngưỡng và tôn giáo Việt Nam

Giới thiệu sách Di sản văn hóa dân tộc trong tín ngưỡng và tôn giáo ở Việt Nam của Chu Quang Trứ, nội dung và giá trị tư liệu.

Trong kho tàng văn hóa Việt Nam, tín ngưỡng và tôn giáo không chỉ biểu hiện qua niềm tin hoặc các nghi thức thờ phụng. Chúng còn hiện diện trong đình, đền, chùa, miếu, điện thờ, lễ hội, tượng thờ, tranh thờ, đồ thờ, kiến trúc, điêu khắc và nhiều hình thức sinh hoạt cộng đồng. Qua thời gian, những yếu tố ấy trở thành một bộ phận quan trọng của di sản văn hóa dân tộc.

Cuốn Di sản văn hóa dân tộc trong tín ngưỡng và tôn giáo ở Việt Nam của nhà nghiên cứu Chu Quang Trứ là một công trình ngắn gọn nhưng có phạm vi khảo sát rộng. Tác giả bàn về đời sống tinh thần của con người và đặc biệt chú ý đến những hình thức nghệ thuật được hình thành trong môi trường tín ngưỡng, tôn giáo.

Qua bốn nội dung lớn về giá trị tinh thần, lễ hội, kiến trúc và nghệ thuật tạo hình, cuốn sách gợi mở cách nhìn toàn diện hơn đối với các di sản tâm linh. Một ngôi chùa, pho tượng hay lễ hội truyền thống không nên chỉ được nhìn như đối tượng thờ phụng hoặc hiện tượng tôn giáo. Đó còn là nơi lưu giữ lịch sử, mỹ thuật, tri thức dân gian, ký ức cộng đồng và năng lực sáng tạo của nhiều thế hệ người Việt.

Thông tin khái quát về cuốn sách

Tên đầy đủ được ghi trong các thư mục lưu trữ là Di sản văn hóa dân tộc trong tín ngưỡng và tôn giáo ở Việt Nam. Tác giả là Chu Quang Trứ, một nhà nghiên cứu có nhiều công trình liên quan đến mỹ thuật, kiến trúc, điêu khắc và nghề thủ công truyền thống Việt Nam.

Sách Di sản văn hóa dân tộc trong tín ngưỡng và tôn giáo ở Việt Nam - Chu Quang Trứ
Sách Di sản văn hóa dân tộc trong tín ngưỡng và tôn giáo ở Việt Nam – Chu Quang Trứ

Bản do Nhà xuất bản Thuận Hóa phát hành tại Huế năm 1996 gồm 97 trang. Đây là một dung lượng tương đối ngắn đối với một đề tài rộng, nhưng cuốn sách không hướng tới việc xây dựng một bộ bách khoa toàn diện về các tín ngưỡng và tôn giáo tại Việt Nam. Trọng tâm của tác phẩm là nhận diện những giá trị văn hóa được hình thành, tích lũy và lưu truyền trong môi trường tín ngưỡng, tôn giáo.

Thông tin Nội dung
Tên sách Di sản văn hóa dân tộc trong tín ngưỡng và tôn giáo ở Việt Nam
Tác giả Chu Quang Trứ
Lĩnh vực Văn hóa, tín ngưỡng, tôn giáo, kiến trúc và mỹ thuật
Nhà xuất bản Nhà xuất bản Thuận Hóa
Nơi xuất bản Huế
Năm xuất bản 1996
Số trang 97 trang
Cấu trúc chính Giá trị tinh thần, lễ hội, kiến trúc tôn giáo và nghệ thuật tạo hình

Trong một số danh mục phổ biến trên mạng, tên sách được rút gọn thành Di sản văn hóa dân tộc trong tín ngưỡng và tôn giáo Việt Nam. Tuy nhiên, khi giới thiệu hoặc trích dẫn thư mục, nên sử dụng tên đầy đủ có cụm từ “ở Việt Nam” để sát với thông tin của ấn bản.

Cuốn sách từng được nhắc đến trong nhiều công trình nghiên cứu về tín ngưỡng dân gian, kiến trúc, di sản, nghệ thuật tôn giáo và quản lý văn hóa. Điều đó cho thấy tác phẩm có vị trí nhất định trong hệ thống tài liệu nghiên cứu văn hóa Việt Nam, nhất là đối với những vấn đề nằm ở giao điểm giữa niềm tin, sinh hoạt cộng đồng và nghệ thuật truyền thống.

Tác giả Chu Quang Trứ và hướng tiếp cận từ mỹ thuật

Chu Quang Trứ được biết đến qua nhiều công trình nghiên cứu về kiến trúc dân gian, tượng cổ, mỹ thuật Phật giáo, nghệ thuật tạo hình, làng nghề và điêu khắc truyền thống. Hướng nghiên cứu này ảnh hưởng rõ rệt đến cách ông tiếp cận tín ngưỡng và tôn giáo.

Thay vì chỉ tập trung giải thích giáo lý, lịch sử giáo hội hoặc hệ thống nghi lễ, tác giả quan sát các tôn giáo và tín ngưỡng qua những hình thức văn hóa hữu hình. Đó là không gian kiến trúc, hình tượng thờ phụng, cách bố trí điện thờ, kỹ thuật chạm khắc, nghệ thuật trang trí và mối quan hệ giữa công trình với cảnh quan xung quanh.

Đây là một hướng tiếp cận có ý nghĩa bởi phần lớn di sản tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam được cộng đồng nhận biết trước hết bằng những hình thức trực quan. Người dân đến với một ngôi đình, đền hoặc chùa không chỉ để thực hành nghi lễ. Họ còn bước vào một không gian có cổng, sân, mái, vì kèo, tượng, bia, chuông, hoành phi, câu đối và những lớp trang trí chứa đựng nhiều biểu tượng văn hóa.

Qua cách quan sát ấy, tác giả giúp người đọc nhận ra rằng nghệ thuật tôn giáo không tồn tại tách biệt khỏi lịch sử dân tộc. Những pho tượng, mảng chạm hoặc công trình kiến trúc là sản phẩm của nghệ nhân Việt Nam, được tạo ra bằng vật liệu, kỹ thuật và cảm quan thẩm mỹ của từng địa phương, từng thời kỳ.

Tư tưởng tôn giáo có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, nhưng khi đi vào đời sống Việt Nam, chúng thường trải qua quá trình tiếp nhận, lựa chọn và bản địa hóa. Vì vậy, hình thức biểu đạt tại một ngôi chùa hoặc đền Việt Nam không nhất thiết giống hoàn toàn với nguyên mẫu tại nơi tôn giáo ấy khởi phát.

Những giá trị tinh thần của tín ngưỡng và tôn giáo

Phần đầu của cuốn sách hướng tới những giá trị tinh thần được hình thành trong đời sống tín ngưỡng, tôn giáo. Đây là nền tảng để tác giả tiếp tục phân tích lễ hội, kiến trúc và nghệ thuật ở các phần sau.

Tín ngưỡng và tôn giáo trước hết đáp ứng nhu cầu tìm kiếm ý nghĩa trong đời sống. Trước những giới hạn của con người, những biến động của tự nhiên và những câu hỏi về sinh tử, cộng đồng hình thành các quan niệm, nghi lễ và biểu tượng nhằm lý giải thế giới.

Tuy nhiên, khi nghiên cứu di sản văn hóa, điều đáng chú ý không nằm riêng ở việc một niềm tin có đúng theo tiêu chuẩn khoa học hay không. Cần quan sát niềm tin ấy đã tham gia vào việc hình thành đạo đức, tình cảm, quan hệ gia đình và trách nhiệm cộng đồng như thế nào.

Đạo lý nhớ về nguồn cội

Trong văn hóa Việt Nam, nhiều hình thức thờ phụng gắn với ý thức nhớ về nguồn cội. Thờ cúng tổ tiên trong gia đình, tưởng niệm người khai lập làng, phụng thờ anh hùng có công với đất nước đều phản ánh tinh thần tri ân.

Theo quan niệm truyền thống, người đã mất vẫn giữ một vị trí nhất định trong ký ức và đời sống tinh thần của người đang sống. Từ đó, việc thờ cúng thể hiện mong muốn được che chở và nhắc nhở con cháu về trách nhiệm giữ gìn danh dự gia đình, dòng họ và cộng đồng.

Khi được nhìn nhận đúng mức, giá trị của tín ngưỡng thờ tổ tiên không nằm ở sự cầu xin những lợi ích vật chất. Ý nghĩa bền vững hơn là sự kết nối giữa các thế hệ và đạo lý “uống nước nhớ nguồn”.

Khuyến thiện và điều chỉnh hành vi

Nhiều tôn giáo sử dụng hình tượng, câu chuyện và nghi lễ để hướng con người tới điều thiện. Những quan niệm về nhân quả, trách nhiệm, lòng từ bi, sự cứu giúp người khó khăn hoặc việc tránh gây tổn hại cho người khác có thể góp phần điều chỉnh hành vi cá nhân.

Trong môi trường truyền thống, khi hệ thống pháp luật và giáo dục chưa bao phủ toàn diện, các lời răn đạo đức trong tôn giáo đôi khi trở thành một phương thức giáo dục cộng đồng. Chúng được truyền đạt bằng kinh sách và qua tranh, tượng, truyện kể, sân khấu lễ hội và cách bài trí không gian thờ tự.

Tất nhiên, giá trị đạo đức không chỉ thuộc riêng một tôn giáo. Điều quan trọng là những lời dạy tích cực đã được cộng đồng tiếp nhận, diễn giải và hòa nhập vào lối sống địa phương như thế nào.

Sự an ủi và cân bằng tinh thần

Tín ngưỡng và tôn giáo cũng có thể đem lại sự an ủi trước đau khổ, mất mát và những biến cố khó kiểm soát. Các nghi thức tang lễ, cầu nguyện hoặc tưởng niệm giúp con người thể hiện tình cảm, chấp nhận sự chia lìa và tìm kiếm điểm tựa tinh thần.

Giá trị này cần được nhìn nhận thận trọng. Niềm tin cá nhân có thể hỗ trợ đời sống tinh thần, nhưng không thay thế cho chăm sóc y tế, tư vấn tâm lý, pháp luật hoặc các giải pháp thực tế.

Việc nghiên cứu giá trị tinh thần của tôn giáo vì thế không đồng nghĩa với khẳng định hiệu lực siêu nhiên của nghi lễ. Một nghi thức có thể có ý nghĩa về tâm lý, văn hóa và quan hệ cộng đồng mà không cần được trình bày như phương pháp chắc chắn thay đổi số phận.

Kiến trúc tôn giáo và diện mạo kiến trúc dân tộc

Phần thứ ba của cuốn sách dành cho kiến trúc tôn giáo. Đây là lĩnh vực thể hiện rõ thế mạnh nghiên cứu của Chu Quang Trứ.

Đình, đền, chùa, miếu, quán, tháp và nhiều công trình thờ tự khác là những thành tựu quan trọng của kiến trúc truyền thống Việt Nam. Chúng phục vụ nghi lễ và tập trung kỹ thuật xây dựng, trang trí, điêu khắc và tổ chức cảnh quan của từng thời kỳ.

Công trình thờ tự là sản phẩm của cộng đồng

Khác với nhà ở thông thường, nhiều công trình tín ngưỡng được xây dựng bằng sự đóng góp của cả cộng đồng. Quá trình dựng đình, tu bổ chùa hoặc làm đồ thờ có thể huy động tiền của, nhân công và kỹ năng của nhiều nhóm cư dân.

Vì thế, một công trình thờ tự không chỉ thuộc về người chủ trì nghi lễ. Nó còn chứa đựng công sức của nghệ nhân, thợ mộc, thợ nề, thợ chạm, thợ đúc, người cung tiến và nhiều thế hệ người dân địa phương.

Mối quan hệ giữa kiến trúc và cảnh quan

Kiến trúc tín ngưỡng truyền thống thường được đặt trong mối quan hệ với địa hình, cây xanh, mặt nước và đường đi. Sân, vườn, giếng, hồ, cổng, bậc thềm và khoảng trống phía trước đều tham gia vào việc hình thành không gian.

Tại nhiều nơi, cảm giác trang nghiêm không đến từ quy mô đồ sộ mà từ sự chuyển tiếp hợp lý giữa bên ngoài và bên trong. Người hành lễ đi qua cổng, sân, hành lang hoặc các lớp kiến trúc trước khi đến khu vực thờ chính.

Sự thích ứng với điều kiện Việt Nam

Kiến trúc tôn giáo tại Việt Nam chịu ảnh hưởng của nhiều truyền thống, nhưng đồng thời thích ứng với khí hậu, vật liệu và kỹ thuật xây dựng địa phương.

Mái rộng, hiên sâu, khung gỗ, sân thoáng và hệ thống cửa linh hoạt có thể đáp ứng điều kiện nóng ẩm, mưa nhiều. Gỗ, gạch, đá, ngói và vôi vữa được sử dụng tùy theo nguồn vật liệu và khả năng của từng vùng.

Giá trị của kiến trúc không nằm riêng ở sự lớn lao

Ngày nay, có xu hướng đánh giá công trình tôn giáo qua quy mô, chiều cao hoặc mức độ sử dụng vật liệu đắt tiền. Tuy nhiên, giá trị của kiến trúc truyền thống không thể chỉ đo bằng sự đồ sộ.

Một ngôi đình nhỏ có thể chứa đựng bộ khung gỗ, mảng chạm và dấu tích lịch sử quý giá. Một ngôi chùa làng không lớn nhưng có sự hài hòa đặc biệt với cảnh quan. Một ngôi miếu đơn sơ có thể gắn với ký ức lâu đời của cộng đồng.

Giá trị của cuốn sách đối với người nghiên cứu văn hóa

Mặc dù dung lượng không lớn, tác phẩm có thể giúp người đọc hình thành một khung nhận thức cơ bản về di sản gắn với tín ngưỡng và tôn giáo.

Trước hết, cuốn sách mở rộng khái niệm di sản. Di sản không chỉ là những công trình được xếp hạng hoặc hiện vật có tuổi đời lâu năm. Nó còn bao gồm tri thức, ký ức, kỹ năng, nghi lễ và những giá trị tinh thần mà cộng đồng trao truyền.

Thứ hai, tác phẩm nhấn mạnh vai trò của nghệ thuật. Tượng, tranh, kiến trúc và trang trí không phải phần phụ họa cho tôn giáo. Trong nhiều trường hợp, chính những hình thức nghệ thuật ấy là phương tiện chủ yếu giúp niềm tin được biểu đạt và truyền lại.

Thứ ba, cuốn sách gợi ra trách nhiệm lựa chọn trong bảo tồn. Không phải mọi biểu hiện đều có giá trị giống nhau và không phải cách phục dựng nào cũng phù hợp. Bảo tồn cần kiến thức, tư liệu và thái độ thận trọng.

Thứ tư, tác phẩm giúp người làm công tác văn hóa nhận ra vai trò của cộng đồng. Di sản sống được duy trì bởi những người thực hành, trông nom, kể lại và truyền dạy. Nếu cộng đồng bị tách khỏi di sản, công trình có thể còn nhưng nhiều lớp ý nghĩa sẽ dần mất đi.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận