Di sản văn hóa dân tộc trong tín ngưỡng và tôn giáo Việt Nam

Giới thiệu sách Di sản văn hóa dân tộc trong tín ngưỡng và tôn giáo ở Việt Nam của Chu Quang Trứ, nội dung và giá trị tư liệu.

Trong kho tàng văn hóa Việt Nam, tín ngưỡng và tôn giáo không chỉ biểu hiện qua niềm tin hoặc các nghi thức thờ phụng. Chúng còn hiện diện trong đình, đền, chùa, miếu, điện thờ, lễ hội, tượng thờ, tranh thờ, đồ thờ, kiến trúc, điêu khắc và nhiều hình thức sinh hoạt cộng đồng. Qua thời gian, những yếu tố ấy trở thành một bộ phận quan trọng của di sản văn hóa dân tộc.

Cuốn Di sản văn hóa dân tộc trong tín ngưỡng và tôn giáo ở Việt Nam của nhà nghiên cứu Chu Quang Trứ là một công trình ngắn gọn nhưng có phạm vi khảo sát rộng. Tác giả không chỉ bàn về đời sống tinh thần của con người mà còn đặc biệt chú ý đến những hình thức nghệ thuật được hình thành trong môi trường tín ngưỡng, tôn giáo.

Qua bốn nội dung lớn về giá trị tinh thần, lễ hội, kiến trúc và nghệ thuật tạo hình, cuốn sách gợi mở cách nhìn toàn diện hơn đối với các di sản tâm linh. Một ngôi chùa, pho tượng hay lễ hội truyền thống không nên chỉ được nhìn như đối tượng thờ phụng hoặc hiện tượng tôn giáo. Đó còn là nơi lưu giữ lịch sử, mỹ thuật, tri thức dân gian, ký ức cộng đồng và năng lực sáng tạo của nhiều thế hệ người Việt.

Thông tin khái quát về cuốn sách

Tên đầy đủ được ghi trong các thư mục lưu trữ là Di sản văn hóa dân tộc trong tín ngưỡng và tôn giáo ở Việt Nam. Tác giả là Chu Quang Trứ, một nhà nghiên cứu có nhiều công trình liên quan đến mỹ thuật, kiến trúc, điêu khắc và nghề thủ công truyền thống Việt Nam.

Di sản văn hóa dân tộc trong tín ngưỡng và tôn giáo Việt Nam
Sách Di sản văn hóa dân tộc trong tín ngưỡng và tôn giáo ở Việt Nam – Chu Quang Trứ

Bản do Nhà xuất bản Thuận Hóa phát hành tại Huế năm 1996 gồm 97 trang. Đây là một dung lượng tương đối ngắn đối với một đề tài rộng, nhưng cuốn sách không hướng tới việc xây dựng một bộ bách khoa toàn diện về các tín ngưỡng và tôn giáo tại Việt Nam. Trọng tâm của tác phẩm là nhận diện những giá trị văn hóa được hình thành, tích lũy và lưu truyền trong môi trường tín ngưỡng, tôn giáo.

Thông tin Nội dung
Tên sách Di sản văn hóa dân tộc trong tín ngưỡng và tôn giáo ở Việt Nam
Tác giả Chu Quang Trứ
Lĩnh vực Văn hóa, tín ngưỡng, tôn giáo, kiến trúc và mỹ thuật
Nhà xuất bản Nhà xuất bản Thuận Hóa
Nơi xuất bản Huế
Năm xuất bản 1996
Số trang 97 trang
Cấu trúc chính Giá trị tinh thần, lễ hội, kiến trúc tôn giáo và nghệ thuật tạo hình

Trong một số danh mục phổ biến trên mạng, tên sách được rút gọn thành Di sản văn hóa dân tộc trong tín ngưỡng và tôn giáo Việt Nam. Tuy nhiên, khi giới thiệu hoặc trích dẫn thư mục, nên sử dụng tên đầy đủ có cụm từ “ở Việt Nam” để sát với thông tin của ấn bản.

Cuốn sách từng được nhắc đến trong nhiều công trình nghiên cứu về tín ngưỡng dân gian, kiến trúc, di sản, nghệ thuật tôn giáo và quản lý văn hóa. Điều đó cho thấy tác phẩm có vị trí nhất định trong hệ thống tài liệu nghiên cứu văn hóa Việt Nam, nhất là đối với những vấn đề nằm ở giao điểm giữa niềm tin, sinh hoạt cộng đồng và nghệ thuật truyền thống.

Tác giả Chu Quang Trứ và hướng tiếp cận từ mỹ thuật

Chu Quang Trứ được biết đến qua nhiều công trình nghiên cứu về kiến trúc dân gian, tượng cổ, mỹ thuật Phật giáo, nghệ thuật tạo hình, làng nghề và điêu khắc truyền thống. Hướng nghiên cứu này ảnh hưởng rõ rệt đến cách ông tiếp cận tín ngưỡng và tôn giáo.

Thay vì chỉ tập trung giải thích giáo lý, lịch sử giáo hội hoặc hệ thống nghi lễ, tác giả quan sát các tôn giáo và tín ngưỡng qua những hình thức văn hóa hữu hình. Đó là không gian kiến trúc, hình tượng thờ phụng, cách bố trí điện thờ, kỹ thuật chạm khắc, nghệ thuật trang trí và mối quan hệ giữa công trình với cảnh quan xung quanh.

Đây là một hướng tiếp cận có ý nghĩa bởi phần lớn di sản tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam được cộng đồng nhận biết trước hết bằng những hình thức trực quan. Người dân đến với một ngôi đình, đền hoặc chùa không chỉ để thực hành nghi lễ. Họ còn bước vào một không gian có cổng, sân, mái, vì kèo, tượng, bia, chuông, hoành phi, câu đối và những lớp trang trí chứa đựng nhiều biểu tượng văn hóa.

Qua cách quan sát ấy, tác giả giúp người đọc nhận ra rằng nghệ thuật tôn giáo không tồn tại tách biệt khỏi lịch sử dân tộc. Những pho tượng, mảng chạm hoặc công trình kiến trúc là sản phẩm của nghệ nhân Việt Nam, được tạo ra bằng vật liệu, kỹ thuật và cảm quan thẩm mỹ của từng địa phương, từng thời kỳ.

Tư tưởng tôn giáo có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, nhưng khi đi vào đời sống Việt Nam, chúng thường trải qua quá trình tiếp nhận, lựa chọn và bản địa hóa. Vì vậy, hình thức biểu đạt tại một ngôi chùa hoặc đền Việt Nam không nhất thiết giống hoàn toàn với nguyên mẫu tại nơi tôn giáo ấy khởi phát.

Cuốn sách đặt ra vấn đề gì?

Một câu hỏi quan trọng xuyên suốt cuốn sách là: trong khối di sản gắn với tín ngưỡng và tôn giáo, cần bảo tồn những gì và phát huy những phương diện nào?

Đây không phải câu hỏi đơn giản. Di sản tín ngưỡng, tôn giáo thường bao gồm nhiều lớp giá trị đan xen. Một lễ hội có thể mang ý nghĩa tưởng niệm tiền nhân, gắn kết cộng đồng và bảo tồn nghệ thuật diễn xướng. Nhưng trong quá trình tồn tại, lễ hội cũng có thể xuất hiện những hành vi không còn phù hợp với đời sống hiện đại.

Tương tự, một công trình thờ tự có thể chứa đựng giá trị kiến trúc, mỹ thuật và lịch sử rất lớn. Tuy nhiên, nếu chỉ chú trọng mở rộng không gian hành lễ mà không tôn trọng cấu trúc cũ, việc tu bổ có thể làm mất dấu vết nguyên gốc của di tích.

Bởi vậy, bảo tồn di sản không có nghĩa là giữ nguyên mọi biểu hiện từng tồn tại trong quá khứ. Công việc này đòi hỏi sự nhận diện có cơ sở: đâu là giá trị lịch sử, đâu là giá trị nghệ thuật, đâu là phong tục có ý nghĩa nhân văn và đâu là những yếu tố cần điều chỉnh.

Từ góc nhìn của Chu Quang Trứ, khoa học nghiên cứu văn hóa giữ vai trò quan trọng trong quá trình phân biệt ấy. Việc đánh giá di sản không nên chỉ dựa trên cảm xúc tôn kính, sự quen thuộc của phong tục hoặc quan niệm cho rằng tất cả những gì cổ xưa đều phải được phục dựng.

Mỗi di sản cần được xem xét trong hoàn cảnh cụ thể, bao gồm niên đại, chức năng, cộng đồng chủ thể, hình thức nghệ thuật, lịch sử biến đổi và ý nghĩa đối với đời sống hiện nay.

Cấu trúc bốn phần chính của cuốn sách

Nội dung sách được triển khai thành bốn phần lớn:

  1. Những giá trị tinh thần của tôn giáo.
  2. Lễ hội với văn hóa tâm linh người Việt.
  3. Kiến trúc tôn giáo là đỉnh cao của kiến trúc dân tộc.
  4. Trọng tâm của văn hóa tôn giáo là nghệ thuật tạo hình.

Cấu trúc này thể hiện một trình tự tương đối rõ ràng. Tác giả đi từ lĩnh vực tinh thần đến hoạt động cộng đồng, sau đó chuyển sang không gian kiến trúc và những hình thức nghệ thuật cụ thể.

Niềm tin là yếu tố khó nhìn thấy trực tiếp. Qua lễ hội, niềm tin trở thành hoạt động xã hội. Qua kiến trúc, nó được tổ chức thành không gian. Qua tượng thờ và trang trí, nó được chuyển thành hình ảnh và biểu tượng.

Nhờ vậy, cuốn sách không tách riêng tín ngưỡng với nghệ thuật mà cho thấy mối quan hệ mật thiết giữa hai lĩnh vực. Nhu cầu tinh thần tạo ra môi trường cho kiến trúc và mỹ thuật phát triển; ngược lại, kiến trúc và mỹ thuật giúp các quan niệm trừu tượng trở nên gần gũi hơn với cộng đồng.

Những giá trị tinh thần của tín ngưỡng và tôn giáo

Phần đầu của cuốn sách hướng tới những giá trị tinh thần được hình thành trong đời sống tín ngưỡng, tôn giáo. Đây là nền tảng để tác giả tiếp tục phân tích lễ hội, kiến trúc và nghệ thuật ở các phần sau.

Tín ngưỡng và tôn giáo trước hết đáp ứng nhu cầu tìm kiếm ý nghĩa trong đời sống. Trước những giới hạn của con người, những biến động của tự nhiên và những câu hỏi về sinh tử, cộng đồng hình thành các quan niệm, nghi lễ và biểu tượng nhằm lý giải thế giới.

Tuy nhiên, khi nghiên cứu di sản văn hóa, điều đáng chú ý không chỉ nằm ở việc một niềm tin có đúng theo tiêu chuẩn khoa học hay không. Cần quan sát niềm tin ấy đã tham gia vào việc hình thành đạo đức, tình cảm, quan hệ gia đình và trách nhiệm cộng đồng như thế nào.

Đạo lý nhớ về nguồn cội

Trong văn hóa Việt Nam, nhiều hình thức thờ phụng gắn với ý thức nhớ về nguồn cội. Thờ cúng tổ tiên trong gia đình, tưởng niệm người khai lập làng, phụng thờ anh hùng có công với đất nước đều phản ánh tinh thần tri ân.

Theo quan niệm truyền thống, người đã mất vẫn giữ một vị trí nhất định trong ký ức và đời sống tinh thần của người đang sống. Từ đó, việc thờ cúng không chỉ thể hiện mong muốn được che chở mà còn nhắc nhở con cháu về trách nhiệm giữ gìn danh dự gia đình, dòng họ và cộng đồng.

Khi được nhìn nhận đúng mức, giá trị của tín ngưỡng thờ tổ tiên không nằm ở sự cầu xin những lợi ích vật chất. Ý nghĩa bền vững hơn là sự kết nối giữa các thế hệ và đạo lý “uống nước nhớ nguồn”.

Khuyến thiện và điều chỉnh hành vi

Nhiều tôn giáo sử dụng hình tượng, câu chuyện và nghi lễ để hướng con người tới điều thiện. Những quan niệm về nhân quả, trách nhiệm, lòng từ bi, sự cứu giúp người khó khăn hoặc việc tránh gây tổn hại cho người khác có thể góp phần điều chỉnh hành vi cá nhân.

Trong môi trường truyền thống, khi hệ thống pháp luật và giáo dục chưa bao phủ toàn diện, các lời răn đạo đức trong tôn giáo đôi khi trở thành một phương thức giáo dục cộng đồng. Chúng được truyền đạt không chỉ bằng kinh sách mà còn qua tranh, tượng, truyện kể, sân khấu lễ hội và cách bài trí không gian thờ tự.

Tất nhiên, giá trị đạo đức không chỉ thuộc riêng một tôn giáo. Điều quan trọng là những lời dạy tích cực đã được cộng đồng tiếp nhận, diễn giải và hòa nhập vào lối sống địa phương như thế nào.

Sự an ủi và cân bằng tinh thần

Tín ngưỡng và tôn giáo cũng có thể đem lại sự an ủi trước đau khổ, mất mát và những biến cố khó kiểm soát. Các nghi thức tang lễ, cầu nguyện hoặc tưởng niệm giúp con người thể hiện tình cảm, chấp nhận sự chia lìa và tìm kiếm điểm tựa tinh thần.

Giá trị này cần được nhìn nhận thận trọng. Niềm tin cá nhân có thể hỗ trợ đời sống tinh thần, nhưng không thay thế cho chăm sóc y tế, tư vấn tâm lý, pháp luật hoặc các giải pháp thực tế.

Việc nghiên cứu giá trị tinh thần của tôn giáo vì thế không đồng nghĩa với khẳng định hiệu lực siêu nhiên của nghi lễ. Một nghi thức có thể có ý nghĩa về tâm lý, văn hóa và quan hệ cộng đồng mà không cần được trình bày như phương pháp chắc chắn thay đổi số phận.

Lễ hội với văn hóa tâm linh người Việt

Phần thứ hai của cuốn sách bàn về lễ hội như một biểu hiện sinh động của văn hóa tâm linh. Lễ hội là nơi niềm tin không còn giới hạn trong không gian thờ tự mà được cộng đồng cùng nhau thực hành.

Một lễ hội truyền thống thường gồm phần lễ và phần hội. Phần lễ liên quan đến việc tưởng niệm thần linh, nhân vật lịch sử, tổ nghề hoặc tiền nhân. Phần hội bao gồm trò chơi, thi tài, biểu diễn nghệ thuật, giao lưu và các hoạt động vui chơi cộng đồng.

Hai thành phần này có thể đan xen, nhưng chức năng không hoàn toàn giống nhau. Phần lễ tạo nên tính trang nghiêm và gợi nhắc nguồn gốc của lễ hội. Phần hội làm tăng tính cởi mở, vui tươi và thu hút sự tham gia của đông đảo người dân.

Lễ hội là nơi lưu giữ ký ức cộng đồng

Nhiều nhân vật được thờ tại đình, đền hoặc miếu là những người có công với làng, với nghề nghiệp hoặc với đất nước. Câu chuyện về họ có thể được lưu giữ trong thần tích, sắc phong, truyền thuyết và ký ức địa phương.

Không phải mọi chi tiết trong những câu chuyện ấy đều có thể coi là dữ kiện lịch sử. Thần tích và truyền thuyết thường kết hợp yếu tố lịch sử với trí tưởng tượng, sự thiêng hóa và nhu cầu xây dựng biểu tượng chung của cộng đồng.

Dù vậy, lễ hội vẫn có giá trị như một hình thức lưu giữ ký ức. Qua nghi thức rước, tế, dâng hương hoặc trình diễn sự tích, các thế hệ sau tiếp tục được nhắc nhớ về nhân vật và sự kiện mà cộng đồng cho là có ý nghĩa.

Khi nghiên cứu lễ hội, cần phân biệt rõ tư liệu lịch sử với truyền thuyết. Việc tôn trọng tín ngưỡng địa phương không đòi hỏi biến toàn bộ thần tích thành sự thật đã được kiểm chứng.

Không gian gặp gỡ của cộng đồng

Lễ hội tạo ra dịp để người dân cùng chuẩn bị, phân công công việc và tham gia các hoạt động chung. Quá trình này góp phần củng cố mối quan hệ giữa cá nhân với làng xóm, dòng họ hoặc cộng đồng tôn giáo.

Trong xã hội truyền thống, lễ hội còn là thời điểm tạm ngừng nhịp lao động thường ngày. Người dân được vui chơi, xem biểu diễn, trao đổi hàng hóa và mở rộng các quan hệ xã hội.

Một số nghi thức hoặc trò diễn chỉ được thực hiện trong lễ hội. Vì thế, lễ hội trở thành môi trường bảo tồn nhiều loại hình văn hóa phi vật thể như âm nhạc, múa, trò diễn, nghề thủ công, tri thức chế biến lễ vật và kỹ năng tổ chức cộng đồng.

Những biến đổi của lễ hội hiện nay

Khi xã hội thay đổi, lễ hội cũng không đứng yên. Giao thông thuận lợi, truyền thông phát triển và nhu cầu du lịch khiến nhiều lễ hội thu hút lượng người tham dự lớn hơn trước.

Sự phát triển này có thể đem lại nguồn lực cho địa phương, nhưng cũng tạo ra nguy cơ thương mại hóa, chen lấn, ô nhiễm, đặt tiền lễ tùy tiện hoặc diễn giải sai lệch ý nghĩa của nghi thức.

Có nơi mở rộng lễ hội bằng những hoạt động mới không gắn chặt với truyền thống. Có nơi phục dựng nghi lễ nhưng thiếu tư liệu, dẫn đến việc sáng tạo chi tiết rồi trình bày như phong tục cổ xưa.

Vì vậy, bảo tồn lễ hội cần đặt cộng đồng chủ thể ở vị trí quan trọng, đồng thời có sự hỗ trợ của những người am hiểu lịch sử, văn hóa và quản lý di sản. Mục tiêu không phải biến lễ hội thành một chương trình biểu diễn hoàn toàn mới, mà là duy trì những giá trị cốt lõi trong điều kiện xã hội hiện đại.

Kiến trúc tôn giáo và diện mạo kiến trúc dân tộc

Phần thứ ba của cuốn sách dành cho kiến trúc tôn giáo. Đây là lĩnh vực thể hiện rõ thế mạnh nghiên cứu của Chu Quang Trứ.

Đình, đền, chùa, miếu, quán, tháp và nhiều công trình thờ tự khác là những thành tựu quan trọng của kiến trúc truyền thống Việt Nam. Chúng không chỉ phục vụ nghi lễ mà còn tập trung kỹ thuật xây dựng, trang trí, điêu khắc và tổ chức cảnh quan của từng thời kỳ.

Công trình thờ tự là sản phẩm của cộng đồng

Khác với nhà ở thông thường, nhiều công trình tín ngưỡng được xây dựng bằng sự đóng góp của cả cộng đồng. Quá trình dựng đình, tu bổ chùa hoặc làm đồ thờ có thể huy động tiền của, nhân công và kỹ năng của nhiều nhóm cư dân.

Bởi vậy, một công trình thờ tự không chỉ thuộc về người chủ trì nghi lễ. Nó còn chứa đựng công sức của nghệ nhân, thợ mộc, thợ nề, thợ chạm, thợ đúc, người cung tiến và nhiều thế hệ người dân địa phương.

Qua các đợt tu sửa, công trình có thể mang dấu vết của nhiều thời kỳ. Một ngôi chùa có nguồn gốc sớm nhưng phần lớn kiến trúc hiện còn có thể thuộc về lần trùng tu muộn hơn. Vì thế, không nên mặc nhiên đồng nhất niên đại khởi dựng với niên đại của toàn bộ kiến trúc đang thấy.

Mối quan hệ giữa kiến trúc và cảnh quan

Kiến trúc tín ngưỡng truyền thống thường được đặt trong mối quan hệ với địa hình, cây xanh, mặt nước và đường đi. Sân, vườn, giếng, hồ, cổng, bậc thềm và khoảng trống phía trước đều tham gia vào việc hình thành không gian.

Tại nhiều nơi, cảm giác trang nghiêm không đến từ quy mô đồ sộ mà từ sự chuyển tiếp hợp lý giữa bên ngoài và bên trong. Người hành lễ đi qua cổng, sân, hành lang hoặc các lớp kiến trúc trước khi đến khu vực thờ chính.

Quá trình di chuyển ấy giúp con người tạm rời nhịp sống thường ngày để bước vào một không gian có tính chất khác. Đây vừa là tổ chức kiến trúc vừa là cách tạo nên trải nghiệm tinh thần.

Sự thích ứng với điều kiện Việt Nam

Kiến trúc tôn giáo tại Việt Nam chịu ảnh hưởng của nhiều truyền thống, nhưng đồng thời thích ứng với khí hậu, vật liệu và kỹ thuật xây dựng địa phương.

Mái rộng, hiên sâu, khung gỗ, sân thoáng và hệ thống cửa linh hoạt có thể đáp ứng điều kiện nóng ẩm, mưa nhiều. Gỗ, gạch, đá, ngói và vôi vữa được sử dụng tùy theo nguồn vật liệu và khả năng của từng vùng.

Trong quá trình tiếp nhận tôn giáo, người Việt không chỉ sao chép nguyên mẫu bên ngoài. Họ lựa chọn, điều chỉnh và kết hợp để tạo ra những hình thức phù hợp với thẩm mỹ bản địa.

Đây là một biểu hiện của tiếp biến văn hóa. Yếu tố mới được tiếp nhận nhưng không làm mất hoàn toàn những kinh nghiệm và quan niệm đã tồn tại trước đó.

Giá trị của kiến trúc không chỉ nằm ở sự lớn lao

Ngày nay, có xu hướng đánh giá công trình tôn giáo qua quy mô, chiều cao hoặc mức độ sử dụng vật liệu đắt tiền. Tuy nhiên, giá trị của kiến trúc truyền thống không thể chỉ đo bằng sự đồ sộ.

Một ngôi đình nhỏ có thể chứa đựng bộ khung gỗ, mảng chạm và dấu tích lịch sử quý giá. Một ngôi chùa làng không lớn nhưng có sự hài hòa đặc biệt với cảnh quan. Một ngôi miếu đơn sơ có thể gắn với ký ức lâu đời của cộng đồng.

Nếu chạy theo quy mô mà phá bỏ cấu trúc cũ, thay toàn bộ vật liệu hoặc bổ sung quá nhiều chi tiết mới, công trình có nguy cơ mất đi tính xác thực. Khi ấy, nơi thờ tự có thể trở nên mới và lớn hơn nhưng giá trị di sản lại suy giảm.

Nghệ thuật tạo hình trong không gian tín ngưỡng, tôn giáo

Phần thứ tư của cuốn sách tập trung vào nghệ thuật tạo hình. Đây có thể xem là một trong những nội dung nổi bật nhất của tác phẩm.

Nghệ thuật tạo hình trong không gian tín ngưỡng bao gồm tượng thờ, phù điêu, tranh thờ, mảng chạm, đồ án trang trí và nhiều loại hiện vật nghi lễ. Những tác phẩm này chuyển các quan niệm trừu tượng thành hình ảnh cụ thể để cộng đồng có thể nhận biết và tưởng niệm.

Tượng thờ không chỉ là hình ảnh minh họa

Trong đời sống tôn giáo, tượng thờ có chức năng biểu đạt nhân vật, thần linh hoặc lý tưởng tinh thần. Nhưng dưới góc nhìn lịch sử mỹ thuật, mỗi pho tượng còn thể hiện quan niệm về con người của thời đại tạo ra nó.

Dáng ngồi, ánh mắt, khuôn mặt, trang phục, thế tay và các vật biểu trưng đều có ý nghĩa nhất định. Cùng một nhân vật tôn giáo nhưng tượng ở các thời kỳ hoặc địa phương khác nhau có thể mang phong cách không giống nhau.

Nghệ nhân truyền thống không phải lúc nào cũng sao chép máy móc một khuôn mẫu. Họ có thể vận dụng kinh nghiệm, cảm quan thẩm mỹ và cách quan sát đời sống để tạo nên những hình tượng gần gũi với cộng đồng.

Chính vì vậy, tượng thờ vừa có tính quy phạm vừa mang dấu ấn sáng tạo. Giá trị của tác phẩm không chỉ nằm ở chất liệu quý hay kích thước lớn mà còn ở khả năng biểu đạt thần thái, tính cách và tinh thần văn hóa.

Mảng chạm là nơi nghệ nhân thể hiện đời sống

Trên vì kèo, đầu dư, cửa võng, bức cốn và nhiều cấu kiện kiến trúc, nghệ nhân xưa tạo ra những mảng chạm phong phú. Bên cạnh các linh vật và biểu tượng tôn giáo, một số mảng chạm còn phản ánh con người, cây cỏ, muông thú và cảnh sinh hoạt.

Những hình ảnh ấy cho thấy không gian tín ngưỡng không hoàn toàn tách khỏi đời sống trần thế. Ngược lại, nghệ thuật tại đình, đền, chùa có thể tiếp nhận sức sống từ sinh hoạt dân gian.

Qua nét chạm, người xem nhận ra cách nghệ nhân quan sát tự nhiên, hình dung về cái đẹp và tổ chức bố cục. Đây là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu lịch sử mỹ thuật, trang phục, phong tục và đời sống xã hội.

Biểu tượng cần được giải thích trong bối cảnh

Rồng, phượng, sen, mây, sóng nước, mặt trời, hổ, rùa và nhiều hình tượng khác xuất hiện phổ biến trong kiến trúc, đồ thờ và nghệ thuật tôn giáo.

Tuy nhiên, ý nghĩa của một biểu tượng không phải lúc nào cũng cố định. Cùng một hình tượng có thể mang sắc thái khác nhau tùy theo tôn giáo, thời kỳ, vị trí thể hiện và mối quan hệ với các hình ảnh xung quanh.

Vì vậy, không nên giải thích biểu tượng bằng những công thức đơn giản, chẳng hạn mặc nhiên coi mọi hình rồng đều biểu thị quyền lực hoặc mọi hình sen đều chỉ có một ý nghĩa duy nhất.

Việc đọc biểu tượng cần dựa trên tổng thể công trình, niên đại, chức năng và hệ thống tư tưởng liên quan. Những cách gán ý nghĩa phong thủy hoặc điềm báo thiếu căn cứ có thể làm sai lệch giá trị thật sự của tác phẩm.

Nghệ thuật tôn giáo và tài năng của nghệ nhân dân gian

Nhiều tác phẩm trong đình, đền, chùa không ghi rõ tên người sáng tạo. Nghệ nhân làm việc theo phường thợ hoặc truyền thống gia đình, để lại sản phẩm nhưng ít khi để lại tiểu sử.

Dù vậy, các tác phẩm vẫn cho thấy trình độ kỹ thuật và khả năng sáng tạo cao. Người thợ phải hiểu vật liệu, kết cấu, tỷ lệ, kỹ thuật tạo hình và yêu cầu nghi lễ.

Di sản nghệ thuật tôn giáo vì thế cũng là di sản của các nghề thủ công. Bảo tồn một pho tượng hoặc mảng chạm không chỉ là giữ lại vật thể mà còn là duy trì tri thức về sơn, thếp, chạm gỗ, đúc đồng, làm gốm và nhiều kỹ thuật truyền thống khác.

Điểm đáng chú ý trong phương pháp của cuốn sách

Một ưu điểm của tác phẩm là cách tiếp cận liên ngành. Tín ngưỡng và tôn giáo được đặt trong quan hệ với lịch sử, kiến trúc, mỹ thuật, lễ hội và đời sống cộng đồng.

Cách tiếp cận này giúp tránh hai khuynh hướng cực đoan. Khuynh hướng thứ nhất chỉ nhìn di sản như vật thiêng và không cho phép khảo sát, đánh giá bằng phương pháp khoa học. Khuynh hướng thứ hai chỉ nhìn công trình như vật thể mỹ thuật, tách rời hoàn toàn khỏi niềm tin và cộng đồng đang thực hành.

Trên thực tế, một di sản tín ngưỡng vừa có giá trị nghiên cứu vừa có thể là không gian thiêng đối với người dân. Công việc bảo tồn cần tôn trọng cả hai phương diện.

Người nghiên cứu không nên vì giữ khoảng cách khoa học mà coi nhẹ cảm xúc của cộng đồng. Ngược lại, sự tôn kính của người thực hành cũng không thể trở thành lý do để tùy tiện sửa chữa, thay đổi hoặc ngăn cản việc nhận diện giá trị lịch sử.

Cuốn sách còn cho thấy cần quan sát di sản như một chỉnh thể. Kiến trúc, tượng thờ, đồ thờ, nghi lễ và lễ hội có mối quan hệ với nhau. Nếu chỉ giữ lại một yếu tố mà phá vỡ toàn bộ bối cảnh, ý nghĩa của di sản sẽ không còn đầy đủ.

Giá trị của cuốn sách đối với người nghiên cứu văn hóa

Mặc dù dung lượng không lớn, tác phẩm có thể giúp người đọc hình thành một khung nhận thức cơ bản về di sản gắn với tín ngưỡng và tôn giáo.

Trước hết, cuốn sách mở rộng khái niệm di sản. Di sản không chỉ là những công trình được xếp hạng hoặc hiện vật có tuổi đời lâu năm. Nó còn bao gồm tri thức, ký ức, kỹ năng, nghi lễ và những giá trị tinh thần mà cộng đồng trao truyền.

Thứ hai, tác phẩm nhấn mạnh vai trò của nghệ thuật. Tượng, tranh, kiến trúc và trang trí không phải phần phụ họa cho tôn giáo. Trong nhiều trường hợp, chính những hình thức nghệ thuật ấy là phương tiện chủ yếu giúp niềm tin được biểu đạt và truyền lại.

Thứ ba, cuốn sách gợi ra trách nhiệm lựa chọn trong bảo tồn. Không phải mọi biểu hiện đều có giá trị giống nhau và không phải cách phục dựng nào cũng phù hợp. Bảo tồn cần kiến thức, tư liệu và thái độ thận trọng.

Thứ tư, tác phẩm giúp người làm công tác văn hóa nhận ra vai trò của cộng đồng. Di sản sống được duy trì bởi những người thực hành, trông nom, kể lại và truyền dạy. Nếu cộng đồng bị tách khỏi di sản, công trình có thể còn nhưng nhiều lớp ý nghĩa sẽ dần mất đi.

Những giới hạn cần lưu ý khi đọc sách hiện nay

Cuốn sách được xuất bản từ năm 1996. Vì vậy, người đọc hiện nay cần đặt tác phẩm trong bối cảnh học thuật và xã hội của thời điểm đó.

Trong ba thập niên qua, đời sống tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam đã có nhiều thay đổi. Nhiều di sản được kiểm kê, lập hồ sơ, xếp hạng hoặc ghi danh. Hệ thống pháp luật về di sản, tín ngưỡng và tôn giáo cũng được bổ sung.

Hoạt động du lịch tâm linh, phục dựng lễ hội, xã hội hóa tu bổ và truyền thông trên nền tảng số đặt ra những vấn đề mà một cuốn sách xuất bản năm 1996 chưa thể đề cập đầy đủ.

Các phương pháp nghiên cứu hiện nay cũng chú ý nhiều hơn đến tiếng nói của cộng đồng, vấn đề giới, sự đa dạng tộc người, quyền thực hành văn hóa và tính biến đổi của di sản.

Vì vậy, cuốn sách nên được xem là tài liệu nền tảng hoặc một góc nhìn nghiên cứu, không phải nguồn duy nhất để xác định thông tin về một di tích, lễ hội hay tôn giáo cụ thể.

Khi cần kiểm tra địa chỉ, niên đại, cấp xếp hạng, hiện trạng tu bổ hoặc lịch tổ chức lễ hội, người đọc phải đối chiếu với hồ sơ và thông báo cập nhật. Những thông tin hành chính hoặc quản lý di sản có thể đã thay đổi đáng kể so với thời điểm sách được xuất bản.

Không nên dùng cuốn sách như tài liệu thực hành nghi lễ

Tên sách có các từ “tín ngưỡng” và “tôn giáo”, nhưng đây không phải sách hướng dẫn cúng lễ, bói toán hoặc thực hành các phương pháp cầu tài, đổi vận.

Giá trị chính của tác phẩm nằm ở nghiên cứu văn hóa. Người đọc nên sử dụng sách để tìm hiểu cách tín ngưỡng và tôn giáo tham gia vào việc hình thành lễ hội, kiến trúc, mỹ thuật và đời sống tinh thần.

Không nên lấy các nhận định văn hóa trong sách để khẳng định rằng một nghi thức chắc chắn đem lại may mắn, chữa được bệnh hoặc thay đổi số phận. Những cách diễn giải như vậy đi ra ngoài phạm vi của công trình nghiên cứu.

Khi gặp các khái niệm liên quan đến linh thiêng, thần thánh hoặc thế giới sau khi chết, cần hiểu đó là nội dung thuộc hệ thống niềm tin. Nhà nghiên cứu có thể mô tả và phân tích niềm tin mà không xác nhận niềm tin ấy như một dữ kiện khoa học.

Ai nên đọc cuốn sách?

Cuốn sách phù hợp với nhiều nhóm độc giả.

Sinh viên các ngành văn hóa học, lịch sử, mỹ thuật, kiến trúc, bảo tàng, du lịch và tôn giáo học có thể sử dụng tác phẩm như tài liệu nhập môn.

Người làm việc tại cơ quan văn hóa hoặc ban quản lý di tích có thể tham khảo cách nhận diện giá trị tinh thần, kiến trúc và mỹ thuật của công trình thờ tự.

Người viết nội dung về đình, đền, chùa và lễ hội có thể học cách quan sát di sản từ nhiều phương diện, thay vì chỉ kể sự tích hoặc hướng dẫn sắm lễ.

Hướng dẫn viên du lịch cũng có thể tìm thấy trong sách một cách thuyết minh giàu chiều sâu hơn. Thay vì thần bí hóa công trình, người thuyết minh có thể giải thích về bố cục kiến trúc, phong cách tượng, kỹ thuật chạm khắc và vai trò của cộng đồng.

Đối với độc giả phổ thông, cuốn sách giúp hình thành thái độ trân trọng nhưng tỉnh táo trước các di sản tâm linh. Trân trọng không có nghĩa là tin mọi lời truyền miệng. Tỉnh táo cũng không đồng nghĩa với phủ nhận toàn bộ giá trị của tín ngưỡng.

Cách đọc và sử dụng cuốn sách hiệu quả

Do dung lượng sách tương đối ngắn, người đọc có thể đọc toàn bộ trước khi lựa chọn phần cần nghiên cứu sâu.

Khi đọc, nên ghi lại bốn trục chính: tinh thần, lễ hội, kiến trúc và tạo hình. Sau đó, có thể áp dụng các trục này để quan sát một di tích cụ thể.

Chẳng hạn, khi tìm hiểu một ngôi đình, có thể đặt các câu hỏi:

  • Đình thờ ai và cộng đồng quan niệm thế nào về nhân vật được thờ?
  • Lễ hội diễn ra vào thời điểm nào và tưởng niệm sự kiện gì?
  • Kiến trúc hiện còn thuộc những giai đoạn nào?
  • Tượng, đồ thờ và mảng chạm có đặc điểm gì?
  • Di tích đã trải qua những lần tu sửa nào?
  • Cộng đồng hiện nay tham gia bảo vệ di tích ra sao?

Phương pháp đặt câu hỏi này giúp hạn chế lối viết chỉ tập trung vào chuyện linh ứng hoặc những lời truyền miệng khó kiểm chứng.

Khi trích dẫn học thuật, người dùng cần kiểm tra đúng ấn bản đang sử dụng. Tên nhà xuất bản, năm xuất bản và số trang có thể khác giữa các lần in. Không nên sao chép thông tin thư mục từ một trang điện tử mà chưa kiểm tra lại bìa và trang tên sách.

Người viết nội dung phổ thông cũng không nên chép lại nguyên văn các đoạn trong sách. Cách phù hợp là đọc, đối chiếu với những tài liệu khác rồi trình bày bằng ngôn ngữ của mình, đồng thời phân biệt rõ nhận định của tác giả với kết quả khảo sát mới.

Ý nghĩa của cuốn sách trong việc nhìn nhận di sản hôm nay

Một vấn đề vẫn còn nguyên tính thời sự là cách ứng xử với di sản tâm linh trong quá trình hiện đại hóa.

Nhiều công trình được tu bổ nhờ sự đóng góp của cộng đồng, nhưng cũng có trường hợp vật liệu cũ bị thay thế, tượng cổ bị sơn mới hoặc cảnh quan bị xây dựng quá dày đặc. Những hành động xuất phát từ mong muốn làm đẹp có thể vô tình làm mất giá trị lịch sử.

Tại một số lễ hội, nhu cầu thu hút khách khiến phần trình diễn được mở rộng trong khi nghi thức truyền thống và vai trò của người dân địa phương trở nên mờ nhạt. Có những câu chuyện mới được gắn thêm vào di tích để tăng tính huyền bí, dù không có tư liệu đáng tin cậy.

Trong bối cảnh đó, cách đặt vấn đề của Chu Quang Trứ vẫn có ý nghĩa: cần xác định rõ điều gì phải bảo tồn và giá trị nào nên được phát huy.

Bảo tồn không phải đóng băng di sản. Tín ngưỡng, lễ hội và công trình thờ tự luôn có sự biến đổi. Tuy nhiên, biến đổi cần dựa trên sự hiểu biết về giá trị cốt lõi, tôn trọng cộng đồng và hạn chế làm mất dấu tích không thể phục hồi.

Phát huy di sản cũng không đồng nghĩa khai thác tối đa cho du lịch hoặc thương mại. Giá trị kinh tế có thể hỗ trợ bảo tồn, nhưng không nên trở thành tiêu chí duy nhất quyết định cách tổ chức lễ hội và sử dụng không gian thiêng.

Di sản trước hết là một phần ký ức và bản sắc của cộng đồng. Khi được giới thiệu cho khách tham quan, nó cần được trình bày trung thực, có bối cảnh và không thần bí hóa.

Từ cuốn sách nhìn rộng hơn về văn hóa tâm linh Việt Nam

Khái niệm văn hóa tâm linh thường bị hiểu theo hai hướng cực đoan. Một phía đồng nhất văn hóa tâm linh với hiện tượng siêu nhiên, bói toán và cầu xin. Phía còn lại xem toàn bộ tín ngưỡng là sản phẩm lạc hậu không có giá trị.

Cuốn sách gợi ra một cách nhìn cân bằng hơn. Văn hóa tâm linh có thể được nghiên cứu thông qua đạo lý, lễ hội, kiến trúc, nghệ thuật và quan hệ cộng đồng.

Một pho tượng có thể được người thực hành coi là đối tượng thiêng, đồng thời là tác phẩm điêu khắc có giá trị. Một lễ hội có thể là dịp hành lễ, đồng thời lưu giữ âm nhạc, trò diễn và tri thức địa phương. Một ngôi chùa có chức năng tôn giáo, đồng thời là di sản kiến trúc.

Nhìn nhận nhiều lớp giá trị không làm giảm tính thiêng của di sản. Trái lại, sự hiểu biết về lịch sử và nghệ thuật có thể giúp cộng đồng trân trọng di sản một cách sâu sắc hơn.

Cách tiếp cận này cũng góp phần hạn chế mê tín. Khi hiểu rằng giá trị của một nghi lễ nằm ở ký ức, đạo lý và sự gắn kết, con người ít bị cuốn vào những lời hứa hẹn chắc chắn về tài lộc hoặc vận mệnh.

Kết luận

Di sản văn hóa dân tộc trong tín ngưỡng và tôn giáo ở Việt Nam của Chu Quang Trứ là một công trình giới thiệu khái quát mối quan hệ giữa đời sống tinh thần với lễ hội, kiến trúc và nghệ thuật tạo hình.

Giá trị nổi bật của cuốn sách nằm ở việc giúp người đọc nhìn các di sản tín ngưỡng, tôn giáo như những chỉnh thể văn hóa. Đằng sau một nghi thức, pho tượng hoặc công trình thờ tự là lịch sử, kỹ thuật, thẩm mỹ, ký ức và công sức của cộng đồng.

Do được xuất bản từ năm 1996, tác phẩm cần được đọc cùng những tài liệu mới hơn khi nghiên cứu các vấn đề pháp lý, hành chính, lịch lễ hội và hiện trạng di tích. Tuy nhiên, câu hỏi mà cuốn sách đặt ra về việc bảo tồn những gì và phát huy giá trị nào vẫn còn nhiều ý nghĩa.

Một thái độ phù hợp với di sản tâm linh là vừa tôn trọng niềm tin của cộng đồng, vừa dựa trên tri thức khoa học; vừa gìn giữ dấu tích cũ, vừa loại bỏ cách diễn giải mê tín và thương mại hóa. Chỉ khi được nhận diện đúng, các giá trị tinh thần, kiến trúc và nghệ thuật trong tín ngưỡng, tôn giáo mới có thể tiếp tục sống trong xã hội hiện đại.

*Đọc online hoặc tải về Sách Di sản văn hóa dân tộc trong tín ngưỡng và tôn giáo Việt Nam file pdf bằng link sau: https://drive.google.com/file/d/12XIZqZOGmEksHakeKP39B7rG2A5XD1S0/view

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận