UNESCO là cái tên quen thuộc mỗi khi người Việt nhắc đến Quần thể di tích Cố đô Huế, Vịnh Hạ Long – quần đảo Cát Bà, phố cổ Hội An, Nhã nhạc cung đình Huế, hát Xoan, tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương hay nhiều giá trị văn hóa khác. Tuy nhiên, không ít người vẫn hiểu UNESCO chủ yếu là tổ chức “trao danh hiệu di sản thế giới”, hoặc cho rằng một địa điểm sau khi được ghi danh sẽ tự động được bảo vệ, được đầu tư và không còn nguy cơ xuống cấp.
Thực tế, UNESCO có phạm vi hoạt động rộng hơn nhiều. Đây là một tổ chức chuyên môn của Liên Hợp Quốc, hoạt động trong các lĩnh vực giáo dục, khoa học, văn hóa, thông tin và truyền thông. Bảo tồn di sản chỉ là một phần quan trọng trong sứ mệnh văn hóa của UNESCO, nhưng phần việc này có ảnh hưởng lớn vì gắn với ký ức, bản sắc và quyền được tiếp cận di sản của các cộng đồng trên thế giới.
Việc UNESCO ghi danh một di sản không phải là đích đến cuối cùng. Danh hiệu quốc tế có thể giúp giá trị của di sản được biết đến rộng rãi hơn, tạo điều kiện cho hợp tác chuyên môn và nâng cao ý thức bảo vệ. Nhưng trách nhiệm giữ gìn di sản vẫn thuộc trước hết về quốc gia, chính quyền địa phương, cộng đồng sở hữu và những người đang thực hành, sinh sống cùng di sản.
Tìm hiểu UNESCO giúp chúng ta nhìn đúng hơn về ý nghĩa của di sản văn hóa. Di sản không chỉ là một công trình cổ, một lễ hội đông người hay một danh hiệu để quảng bá du lịch. Đó là phần ký ức được truyền từ quá khứ, đang hiện diện trong đời sống hôm nay và cần được trao lại cho thế hệ sau bằng sự hiểu biết, tôn trọng và trách nhiệm.
UNESCO là tên viết tắt của tổ chức nào?
UNESCO là tên viết tắt bằng tiếng Anh của cụm từ United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization. Tên gọi tiếng Việt thường được dùng là Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc.
Tên gọi này cho thấy UNESCO không chỉ hoạt động trong lĩnh vực văn hóa. Tổ chức này được thành lập với định hướng thúc đẩy hợp tác quốc tế về giáo dục, khoa học, văn hóa, thông tin và truyền thông, từ đó góp phần xây dựng hòa bình, tăng cường sự hiểu biết giữa các dân tộc.

Hiến chương UNESCO được thông qua tại London vào ngày 16 tháng 11 năm 1945, trong bối cảnh thế giới vừa trải qua những tổn thất rất lớn của Chiến tranh thế giới thứ hai. Từ trải nghiệm đau thương ấy, các quốc gia nhận thấy hòa bình không thể chỉ được duy trì bằng thỏa thuận chính trị, sức mạnh quân sự hay lợi ích kinh tế. Hòa bình bền vững còn cần được xây dựng từ giáo dục, tri thức, sự tôn trọng khác biệt văn hóa và khả năng đối thoại giữa con người.
Ý tưởng nền tảng này thường được tóm lược bằng một tinh thần rất quan trọng: chiến tranh bắt đầu trong suy nghĩ của con người, vì vậy những nền tảng bảo vệ hòa bình cũng cần được xây dựng trong suy nghĩ của con người. Giáo dục giúp con người hiểu nhau hơn. Khoa học tạo điều kiện để cùng giải quyết các vấn đề chung. Văn hóa giúp cộng đồng nhận ra giá trị của sự đa dạng và tránh nhìn thế giới chỉ qua một khuôn mẫu duy nhất.
Bởi vậy, khi UNESCO quan tâm đến di sản văn hóa, mục tiêu không chỉ là bảo vệ một công trình đẹp hay một nghi lễ lâu đời. Việc bảo tồn di sản còn liên quan đến quyền được nhớ, được thực hành văn hóa, được truyền dạy tri thức truyền thống và được tiếp cận những giá trị làm nên bản sắc của cộng đồng.
UNESCO có phải chỉ là tổ chức về di sản văn hóa?
Không. Di sản văn hóa là lĩnh vực rất nổi bật của UNESCO, nhưng không phải toàn bộ hoạt động của tổ chức này.
UNESCO còn tham gia thúc đẩy nhiều vấn đề rộng hơn như quyền được học tập, chất lượng giáo dục, khoa học mở, bảo vệ đại dương, nghiên cứu xã hội, đạo đức của công nghệ, tự do biểu đạt, tiếp cận thông tin và hợp tác tri thức giữa các quốc gia.
Trong lĩnh vực giáo dục, UNESCO quan tâm đến cơ hội học tập cho mọi người, giáo dục suốt đời, xóa mù chữ, bình đẳng giới trong giáo dục và nâng cao chất lượng hệ thống trường học. Trong khoa học, tổ chức này thúc đẩy nghiên cứu, chia sẻ tri thức, bảo vệ môi trường, quản lý tài nguyên nước, nghiên cứu đại dương và hợp tác về các vấn đề toàn cầu.
Văn hóa là một phần rất quan trọng vì văn hóa gắn trực tiếp với cách mỗi cộng đồng hiểu về bản thân và về người khác. Một cộng đồng có thể khác nhau về tiếng nói, tôn giáo, phong tục, kiến trúc, âm nhạc, cách tổ chức gia đình hoặc hình thức lễ hội. UNESCO không đặt mục tiêu làm cho mọi nơi giống nhau. Ngược lại, tổ chức này đề cao sự đa dạng văn hóa, khuyến khích tôn trọng khác biệt và bảo vệ những giá trị có nguy cơ bị mai một.
Vì thế, nói UNESCO là “tổ chức trao danh hiệu di sản” chỉ đúng một phần. Chính xác hơn, UNESCO là tổ chức của Liên Hợp Quốc thúc đẩy hợp tác quốc tế trong giáo dục, khoa học, văn hóa, thông tin và truyền thông; trong đó bảo tồn di sản là một công cụ quan trọng để bảo vệ ký ức và sự đa dạng của nhân loại.
Di sản văn hóa là gì trong cách nhìn của UNESCO?
Di sản văn hóa có thể được hiểu là những giá trị vật thể và phi vật thể do cộng đồng sáng tạo, gìn giữ, trao truyền qua nhiều thế hệ. Những giá trị ấy giúp con người hiểu về lịch sử, nguồn cội, môi trường sống, cách tổ chức cộng đồng và kinh nghiệm ứng xử của cha ông.
Di sản văn hóa không chỉ nằm trong bảo tàng hoặc các công trình cổ. Nó có thể hiện diện trong tiếng nói, chữ viết, câu hát, nghi lễ, nghề thủ công, lễ hội, tri thức dân gian, cách chế biến món ăn, kỹ năng làm nhà, phương pháp canh tác hay những ký ức truyền miệng trong một cộng đồng.
Trong hoạt động bảo tồn, UNESCO thường gắn với một số nhóm di sản quan trọng.
Di sản văn hóa vật thể
Di sản văn hóa vật thể là những công trình, địa điểm, hiện vật hoặc không gian có thể nhìn thấy, chạm tới và khảo cứu bằng vật chất. Đó có thể là thành quách, đền đài, chùa tháp, khu phố cổ, di chỉ khảo cổ, nhà cổ, lăng mộ, bia ký, cảnh quan văn hóa hoặc quần thể kiến trúc.
Những giá trị này có thể mang ý nghĩa lịch sử, nghệ thuật, khoa học, khảo cổ, kiến trúc hoặc thẩm mỹ. Một công trình không nhất thiết phải thật lớn mới có giá trị. Một ngôi nhà cổ, một bến nước, một khu mộ, một nền móng kiến trúc hoặc một địa điểm gắn với sự kiện lịch sử cũng có thể là di sản quý nếu nó lưu giữ thông tin quan trọng về cộng đồng.
Di sản thiên nhiên
Di sản thiên nhiên là những cảnh quan, hệ sinh thái, khu vực địa chất, vùng biển, núi rừng, hang động hoặc khu vực sinh học có giá trị nổi bật về khoa học, bảo tồn hoặc vẻ đẹp tự nhiên.
Việc UNESCO quan tâm đến di sản thiên nhiên cho thấy văn hóa và môi trường không tách rời nhau. Nhiều cộng đồng tồn tại nhờ rừng, sông, biển, đồng cỏ, nguồn nước và hệ sinh thái xung quanh. Khi môi trường bị tổn hại, đời sống văn hóa của cộng đồng cũng có thể thay đổi hoặc suy yếu.
Có những địa điểm đồng thời mang giá trị thiên nhiên và văn hóa. Một vùng núi có thể có hang động khảo cổ, chùa cổ, đường hành hương, cảnh quan địa chất và ký ức cư dân lâu đời. Những nơi như vậy cần được nhìn nhận theo hướng tổng thể thay vì tách rời từng yếu tố.
Di sản văn hóa phi vật thể
Di sản văn hóa phi vật thể là những thực hành, biểu đạt, tri thức, kỹ năng và không gian văn hóa được cộng đồng thừa nhận là một phần di sản của mình. Đây có thể là lễ hội, nghệ thuật trình diễn, dân ca, nghi lễ, tri thức dân gian, nghề thủ công, phong tục xã hội, tập quán cộng đồng hoặc kỹ năng truyền nghề.
Không giống một ngôi đền hay một hiện vật có thể giữ nguyên trong tủ kính, di sản phi vật thể chỉ thật sự tồn tại khi còn người thực hành, còn môi trường sinh hoạt và còn thế hệ kế tiếp muốn học hỏi, tiếp nối.
Một làn điệu dân ca không thể sống chỉ bằng bản ghi âm. Nó cần người ca, người nghe, người dạy, không gian biểu diễn và cộng đồng nhận ra giá trị của nó. Một nghề thủ công truyền thống không thể duy trì chỉ bằng việc trưng bày sản phẩm cũ. Nghề cần người thợ, nguồn nguyên liệu, thị trường phù hợp, môi trường truyền nghề và sự trân trọng của xã hội.
Di sản tư liệu
Ngoài di sản vật thể và phi vật thể, UNESCO còn quan tâm đến di sản tư liệu, tức những tài liệu, bản thảo, mộc bản, bản đồ, phim ảnh, hồ sơ, tư liệu lưu trữ, sách cổ hoặc những bộ sưu tập có giá trị lớn đối với ký ức của nhân loại.
Di sản tư liệu nhắc chúng ta rằng ký ức không chỉ nằm trong công trình hay lời kể. Nhiều giai đoạn lịch sử được hiểu rõ hơn nhờ thư tịch, bản đồ, bản khắc, ảnh tư liệu, nhật ký, phim tài liệu hoặc hồ sơ lưu trữ.
Việc bảo vệ di sản tư liệu ngày nay càng quan trọng khi tài liệu giấy, băng ghi âm, phim ảnh, dữ liệu số và các phương tiện lưu trữ cũ có thể bị hư hại, thất lạc hoặc không còn thiết bị để đọc, xem và sử dụng.
Vì sao UNESCO quan tâm đến việc bảo tồn di sản?
Di sản là cầu nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Một cộng đồng hiểu về di sản của mình thường hiểu rõ hơn những chặng đường đã đi qua, những kinh nghiệm đã tích lũy và những giá trị cần gìn giữ.
Bảo tồn di sản cũng giúp con người nhận thức rằng mỗi nền văn hóa đều có giá trị riêng. Không có lý do để xem một cộng đồng là “lạc hậu” chỉ vì họ duy trì một ngôn ngữ thiểu số, một hình thức diễn xướng dân gian, một nghề thủ công truyền thống hay một lối sống gắn bó với tự nhiên.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các cộng đồng có điều kiện giao lưu rộng hơn, nhưng cũng đối diện nguy cơ nhiều giá trị địa phương bị lãng quên. Những ngôn ngữ ít người nói có thể suy giảm. Nghề truyền thống có thể khó tìm đầu ra. Lễ hội có thể bị thương mại hóa. Không gian kiến trúc cổ có thể bị thay thế bởi xây dựng mới. Những biến đổi ấy không phải lúc nào cũng xấu, nhưng cần được quan sát để tránh việc phát triển làm mất đi phần cốt lõi của di sản.
UNESCO xem di sản là tài sản chung của nhân loại, nhưng điều đó không có nghĩa di sản bị tách khỏi cộng đồng nơi nó hình thành. Ngược lại, cộng đồng địa phương, người thực hành và quốc gia sở hữu di sản vẫn là chủ thể quan trọng nhất trong quá trình bảo vệ.
Một ngôi đình không thể được bảo vệ chỉ bằng danh hiệu nếu người dân xung quanh không quan tâm đến hiện vật, kiến trúc và cảnh quan. Một điệu hát không thể sống lâu nếu thế hệ trẻ không còn người dạy. Một khu cảnh quan không thể bền vững nếu khai thác du lịch vượt quá khả năng chịu tải của môi trường.
Vai trò của UNESCO trong bảo tồn di sản văn hóa
UNESCO không trực tiếp quản lý mọi di sản trên thế giới. Vai trò quan trọng nhất của tổ chức này là xây dựng khung hợp tác quốc tế, đưa ra nguyên tắc, tạo diễn đàn chuyên môn, hỗ trợ các quốc gia và khuyến khích cộng đồng cùng bảo vệ những giá trị chung.
Xây dựng các công ước và chuẩn mực quốc tế
Một trong những vai trò quan trọng nhất của UNESCO là xây dựng các công ước, khuyến nghị và nguyên tắc quốc tế về bảo vệ di sản.
Công ước về bảo vệ di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới năm 1972 là một văn kiện có ảnh hưởng lớn. Công ước này tạo ra cơ chế hợp tác quốc tế để nhận diện, bảo vệ và gìn giữ những di sản có giá trị nổi bật toàn cầu.
Bên cạnh đó, Công ước năm 2003 về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể tạo ra khuôn khổ quan trọng cho việc nhìn nhận di sản sống. Công ước nhấn mạnh rằng bảo vệ di sản phi vật thể không chỉ là lưu giữ, quay phim hay ghi chép, mà còn là duy trì điều kiện để cộng đồng tiếp tục thực hành, truyền dạy và sáng tạo.
Những công ước này giúp các quốc gia có thêm cơ sở để xây dựng luật pháp, chính sách, kế hoạch quản lý, chương trình đào tạo và phương án bảo tồn phù hợp với điều kiện của mình.
Ghi danh những di sản có giá trị nổi bật
Vai trò ghi danh của UNESCO được công chúng biết đến nhiều nhất. Tuy nhiên, ghi danh không phải là việc “phong tặng” đơn giản. Di sản cần được quốc gia xây dựng hồ sơ, chứng minh giá trị, làm rõ hiện trạng bảo vệ và cam kết các biện pháp quản lý phù hợp.
Đối với di sản thế giới, UNESCO xem xét những địa điểm có giá trị nổi bật toàn cầu về văn hóa, thiên nhiên hoặc sự kết hợp giữa hai phương diện này. Đây là những giá trị được nhìn nhận là có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi một quốc gia hay một địa phương.
Đối với di sản phi vật thể, UNESCO có các danh sách khác nhau nhằm ghi nhận những thực hành văn hóa sống, những di sản cần được bảo vệ khẩn cấp hoặc những mô hình bảo vệ hiệu quả có thể chia sẻ với cộng đồng quốc tế.
Điều quan trọng là việc ghi danh không nên được hiểu như bảng xếp hạng hơn – kém giữa các nền văn hóa. Một di sản chưa được UNESCO ghi danh không có nghĩa là không đáng quý. Nhiều phong tục, nghề thủ công, tiếng nói, lễ hội và không gian văn hóa địa phương vẫn có giá trị rất lớn đối với cộng đồng sở hữu dù chưa xuất hiện trong danh sách quốc tế.
Tạo điều kiện cho hợp tác quốc tế
Bảo tồn di sản thường đòi hỏi kiến thức chuyên môn về khảo cổ, kiến trúc, vật liệu, môi trường, lịch sử nghệ thuật, quản lý du lịch, pháp luật và sự tham gia của cộng đồng. Không phải quốc gia nào cũng có đầy đủ nguồn lực, kinh nghiệm hoặc chuyên gia cho mọi vấn đề.
UNESCO tạo điều kiện để các quốc gia trao đổi kinh nghiệm, tiếp cận tài liệu, tham gia chương trình đào tạo, hợp tác nghiên cứu, nhận tư vấn kỹ thuật hoặc kết nối với mạng lưới chuyên gia quốc tế.
Ví dụ, một di tích kiến trúc cổ có thể cần chuyên gia về chống mối mọt, bảo quản gỗ, phục hồi sơn thếp, xử lý độ ẩm hoặc gia cố nền móng. Một cộng đồng sở hữu di sản phi vật thể có thể cần hỗ trợ xây dựng chương trình truyền dạy cho người trẻ, ghi chép tri thức dân gian, tạo không gian thực hành hoặc phát triển sinh kế phù hợp.
Hợp tác quốc tế không thay thế trách nhiệm địa phương. Nhưng nó có thể bổ sung kiến thức, phương pháp và nguồn lực cần thiết để việc bảo tồn được thực hiện tốt hơn.
Hỗ trợ bảo vệ di sản khi có nguy cơ
Nhiều di sản trên thế giới đang chịu tác động của thiên tai, biến đổi khí hậu, chiến tranh, xung đột, đô thị hóa, du lịch quá tải, ô nhiễm, khai thác tài nguyên hoặc sự mai một người thực hành.
UNESCO có vai trò cảnh báo, theo dõi, hỗ trợ chuyên môn và thúc đẩy hợp tác khi một di sản đứng trước nguy cơ bị tổn hại. Với di sản thế giới, việc giám sát tình trạng bảo tồn là một phần quan trọng nhằm phát hiện những vấn đề có thể ảnh hưởng đến giá trị của địa điểm.
Tuy nhiên, việc một di sản được UNESCO quan tâm không có nghĩa UNESCO có thể tự quyết định mọi vấn đề tại địa phương. Các quốc gia nơi có di sản vẫn là bên chịu trách nhiệm chính trong việc ban hành chính sách, quản lý xây dựng, kiểm soát du lịch, bảo vệ môi trường và thực hiện các biện pháp bảo tồn.
Nâng cao nhận thức của công chúng
Một công trình cổ sẽ khó được bảo vệ nếu người dân chỉ xem đó là vật cản cho phát triển. Một lễ hội sẽ dễ bị biến dạng nếu cộng đồng không hiểu vì sao cần giữ nghi thức, không gian và tinh thần văn hóa của lễ hội.
UNESCO góp phần nâng cao nhận thức bằng cách giới thiệu giá trị di sản, tổ chức các chương trình giáo dục, thúc đẩy nghiên cứu, chia sẻ tư liệu và khuyến khích cộng đồng tham gia bảo vệ.
Nhận thức đúng giúp người dân hiểu rằng bảo tồn không phải là giữ mọi thứ cũ kỹ một cách máy móc. Bảo tồn là giữ lại những giá trị cốt lõi, những yếu tố gốc và những tri thức cần thiết để di sản tiếp tục có ý nghĩa trong đời sống hiện đại.
Khuyến khích cộng đồng là chủ thể của di sản
Đây là điểm rất quan trọng, đặc biệt với di sản phi vật thể. Một lễ hội không thể được bảo vệ chỉ bằng văn bản hành chính nếu người dân không còn muốn tổ chức. Một điệu hát không thể sống nếu chỉ có cán bộ văn hóa biểu diễn thay cho cộng đồng. Một nghề thủ công không thể tồn tại nếu người thợ không có điều kiện truyền nghề và kiếm sống bằng nghề.
UNESCO nhấn mạnh vai trò của cộng đồng, nhóm người và cá nhân đang tạo ra, duy trì và truyền dạy di sản. Điều đó có nghĩa việc bảo tồn cần lắng nghe người thực hành, tôn trọng tập quán địa phương và tránh áp đặt cách làm từ bên ngoài.
Cộng đồng không chỉ là người “thụ hưởng” của bảo tồn. Họ là người hiểu rõ nhất ý nghĩa của nghi lễ, kỹ năng, tiếng nói, nghề truyền thống hoặc không gian văn hóa mà mình đang gìn giữ.
UNESCO bảo tồn di sản bằng cách nào?
Bảo tồn không chỉ là trùng tu một công trình hoặc tổ chức một lễ hội lớn. Tùy loại hình di sản, UNESCO và các quốc gia có thể áp dụng nhiều phương pháp khác nhau.
Đối với di sản vật thể, bảo tồn thường liên quan đến khảo sát hiện trạng, lập hồ sơ khoa học, bảo vệ cấu kiện gốc, kiểm soát xây dựng xung quanh, phòng chống cháy nổ, chống xuống cấp, tu bổ đúng kỹ thuật và quản lý lượng khách tham quan.
Đối với di sản thiên nhiên, việc bảo tồn có thể liên quan đến bảo vệ hệ sinh thái, nguồn nước, rừng, động thực vật, địa chất, cảnh quan và kiểm soát các hoạt động có nguy cơ gây tổn hại.
Đối với di sản phi vật thể, biện pháp quan trọng hơn lại là truyền dạy, tạo môi trường thực hành, ghi chép tri thức, hỗ trợ nghệ nhân, khuyến khích người trẻ tham gia, tôn trọng cộng đồng và tránh thương mại hóa quá mức.
Một ví dụ đơn giản là nghề làm gốm truyền thống. Nếu chỉ lưu giữ vài sản phẩm trong bảo tàng, nghề có thể được biết đến nhưng chưa chắc còn sống. Muốn nghề tiếp tục tồn tại cần có người thợ, học trò, nguyên liệu, không gian sản xuất, thị trường và sự ghi nhận của cộng đồng.
Tương tự, một lễ hội truyền thống không chỉ là ngày tổ chức rước kiệu hay phần hội đông vui. Điều cần được bảo vệ còn là những tri thức về nghi thức, cách chuẩn bị lễ vật, âm nhạc, trang phục, vai trò của các nhóm trong làng, cách truyền dạy cho người trẻ và những quy tắc ứng xử giúp lễ hội giữ được sự trang nghiêm.
Ghi danh UNESCO có phải là được UNESCO “sở hữu” di sản?
Không. Đây là một hiểu lầm khá phổ biến.
Khi một địa điểm được ghi danh Di sản thế giới, UNESCO không trở thành chủ sở hữu của địa điểm đó. Di sản vẫn thuộc chủ quyền của quốc gia nơi di sản tọa lạc và chịu sự quản lý theo pháp luật của quốc gia đó.
UNESCO không tiếp quản đình, chùa, thành cổ, vịnh biển, khu rừng hay lễ hội của một quốc gia. Vai trò của UNESCO là ghi nhận giá trị, thúc đẩy hợp tác quốc tế và hỗ trợ các quốc gia thực hiện cam kết bảo vệ.
Công ước Di sản thế giới nhấn mạnh rằng trách nhiệm nhận diện, bảo vệ, bảo tồn, giới thiệu và truyền lại di sản cho thế hệ sau trước hết thuộc về quốc gia có di sản trên lãnh thổ của mình.
Vì vậy, một di sản được UNESCO ghi danh nhưng vẫn xuống cấp, bị xây dựng lấn chiếm, bị ô nhiễm hoặc bị khai thác quá mức không phải là điều không thể xảy ra. Danh hiệu quốc tế chỉ có ý nghĩa khi đi cùng cơ chế quản lý hiệu quả, sự tham gia của cộng đồng và ý thức bảo vệ lâu dài.
Ghi danh UNESCO có đồng nghĩa với việc di sản sẽ được cấp tiền ngay không?
Không phải mọi di sản được ghi danh đều tự động nhận được nguồn kinh phí lớn hoặc được UNESCO tài trợ thường xuyên.
Việc ghi danh có thể giúp di sản được quan tâm hơn, tạo cơ hội tiếp cận hợp tác kỹ thuật, hỗ trợ quốc tế hoặc các chương trình bảo tồn phù hợp. Nhưng nguồn lực bảo vệ di sản vẫn cần đến từ ngân sách nhà nước, chính quyền địa phương, cộng đồng, các tổ chức xã hội và những nguồn hỗ trợ hợp pháp khác.
Một di sản có giá trị càng lớn thường càng cần nguồn lực quản lý lâu dài. Cần kinh phí để tu bổ, đào tạo nhân lực, nghiên cứu, bảo vệ môi trường, kiểm soát du lịch, làm biển chỉ dẫn, xây dựng hạ tầng phù hợp, hỗ trợ người thực hành và duy trì hoạt động giáo dục cộng đồng.
Do đó, không nên hiểu ghi danh UNESCO là “có danh hiệu thì mọi việc sẽ được giải quyết”. Danh hiệu có thể mở ra cơ hội, nhưng không thể thay thế cho trách nhiệm đầu tư, quản lý và bảo vệ của các bên liên quan.
Di sản thế giới và di sản phi vật thể khác nhau như thế nào?
Nhiều người thường gọi chung mọi giá trị được UNESCO ghi danh là “di sản thế giới”. Cách gọi này dễ hiểu nhưng chưa thật sự chính xác trong mọi trường hợp.
Di sản thế giới thường gắn với Công ước năm 1972 về bảo vệ di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới. Nhóm này chủ yếu liên quan đến các địa điểm cụ thể như quần thể kiến trúc, thành cổ, khu khảo cổ, cảnh quan thiên nhiên, hang động, núi non, vịnh biển hoặc những không gian có giá trị nổi bật toàn cầu.
Di sản văn hóa phi vật thể lại gắn với Công ước năm 2003. Nhóm này liên quan đến các thực hành sống như dân ca, nghi lễ, lễ hội, nghệ thuật trình diễn, tri thức dân gian, nghề thủ công, tập quán cộng đồng và kỹ năng truyền thống.
Có thể phân biệt đơn giản như sau:
| Nội dung | Di sản thế giới | Di sản văn hóa phi vật thể |
|---|---|---|
| Đối tượng chính | Địa điểm, công trình, cảnh quan, quần thể | Thực hành, tri thức, kỹ năng, biểu đạt văn hóa |
| Yếu tố cần bảo vệ | Không gian, cấu kiện, cảnh quan, môi trường, hiện vật | Người thực hành, tri thức, môi trường truyền dạy, cộng đồng |
| Nguy cơ thường gặp | Xuống cấp, ô nhiễm, xây dựng lấn chiếm, thiên tai | Mai một người truyền dạy, thương mại hóa, mất môi trường thực hành |
| Cách bảo vệ | Tu bổ, quản lý, quy hoạch, giám sát, bảo vệ cảnh quan | Truyền dạy, tư liệu hóa, hỗ trợ cộng đồng, tạo điều kiện thực hành |
Một di sản vật thể có thể gắn với di sản phi vật thể. Chẳng hạn, một ngôi đình cổ có thể là không gian tổ chức lễ hội, hát dân gian hoặc nghi lễ thờ Thành hoàng. Nếu chỉ bảo vệ kiến trúc mà để mất lễ hội, âm nhạc và ký ức cộng đồng, giá trị của đình có thể trở nên thiếu vắng. Ngược lại, nếu chỉ tổ chức lễ hội mà không bảo vệ không gian gốc, di sản cũng có thể mất đi điểm tựa văn hóa quan trọng.
Vai trò của UNESCO đối với di sản văn hóa Việt Nam
Việt Nam tham gia UNESCO từ năm 1951 và có quá trình hợp tác lâu dài trong nhiều lĩnh vực, trong đó có giáo dục, khoa học, văn hóa và bảo tồn di sản.
Thông qua UNESCO, nhiều giá trị văn hóa của Việt Nam được giới thiệu rộng rãi hơn với cộng đồng quốc tế. Những địa điểm như Quần thể di tích Cố đô Huế, phố cổ Hội An, Thánh địa Mỹ Sơn, Hoàng thành Thăng Long, Thành nhà Hồ, Quần thể danh thắng Tràng An hay Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc góp phần cho thấy sự đa dạng của lịch sử, kiến trúc, khảo cổ và cảnh quan Việt Nam.
Ở lĩnh vực phi vật thể, nhiều thực hành văn hóa như Nhã nhạc cung đình Huế, Không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên, dân ca Quan họ Bắc Ninh, Ca trù, hát Xoan Phú Thọ, tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương, Đờn ca tài tử Nam Bộ, dân ca Ví Giặm Nghệ Tĩnh, nghi lễ và trò chơi kéo co, thực hành Then, nghệ thuật Bài Chòi hay hát Xẩm trong những không gian địa phương tiếp tục được quan tâm nghiên cứu, truyền dạy và giới thiệu.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng UNESCO không làm cho các giá trị ấy mới trở nên quan trọng. Chúng vốn đã có ý nghĩa trong đời sống cộng đồng từ lâu. Việc ghi danh giúp thế giới biết đến rộng hơn và tạo động lực để công tác bảo tồn được quan tâm hơn.
Giá trị quan trọng nhất của việc hợp tác với UNESCO không chỉ nằm ở danh hiệu. Đó còn là cơ hội để Việt Nam tiếp cận kinh nghiệm quốc tế, nâng cao năng lực quản lý, đào tạo đội ngũ chuyên môn, xây dựng phương án bảo tồn bền vững và đưa di sản đến gần hơn với thế hệ trẻ.
UNESCO và du lịch di sản
Một tác động dễ thấy sau khi di sản được UNESCO ghi danh là lượng khách tham quan thường tăng lên. Điều này có thể tạo cơ hội phát triển du lịch, tạo việc làm, thúc đẩy sản phẩm địa phương và giúp cộng đồng có thêm nguồn lực để gìn giữ di sản.
Tuy nhiên, du lịch không phải lúc nào cũng chỉ mang lại lợi ích. Nếu lượng khách quá đông, hạ tầng không đáp ứng, dịch vụ phát triển thiếu kiểm soát hoặc thương mại lấn át không gian văn hóa, di sản có thể bị tổn hại.
Một khu phố cổ có thể bị biến thành nơi kinh doanh đại trà, mất dần cư dân gốc và nếp sống địa phương. Một lễ hội có thể bị chen lấn, xả rác, dịch vụ hóa hoặc xuất hiện các hoạt động mê tín trục lợi. Một cảnh quan thiên nhiên có thể bị rác thải, công trình lớn hoặc phương tiện giao thông quá tải làm suy giảm chất lượng môi trường.
Vì vậy, phát triển du lịch di sản cần đi cùng nguyên tắc bảo tồn. Khách tham quan cần được cung cấp thông tin đúng, có lối đi phù hợp, có quy định ứng xử rõ ràng và có trải nghiệm tôn trọng cộng đồng địa phương.
Du lịch bền vững không phải là đưa thật nhiều người đến một nơi trong thời gian ngắn. Đó là tạo điều kiện để du khách hiểu giá trị của di sản, cộng đồng có lợi ích hợp lý và môi trường văn hóa – tự nhiên vẫn được bảo vệ lâu dài.
Những thách thức trong bảo tồn di sản hiện nay
Di sản văn hóa đang đối diện với nhiều thách thức mới. Một số nguy cơ đã tồn tại từ lâu như thiên tai, mối mọt, ẩm mốc, cháy nổ, xâm hại hiện vật hoặc mai một nghề truyền thống. Nhưng bên cạnh đó là những vấn đề hiện đại như đô thị hóa nhanh, biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, du lịch quá tải, áp lực thương mại và biến đổi lối sống.
Với di tích vật thể, một vấn đề đáng lo là tu bổ không đúng cách. Có công trình bị thay mới quá nhiều, dùng vật liệu hiện đại không phù hợp, sơn lại quá mức hoặc dựng thêm hạng mục quá lớn làm mất đi yếu tố gốc. Một di tích được làm mới hoàn toàn có thể trông khang trang hơn, nhưng lại mất đi nhiều dấu vết lịch sử và giá trị xác thực.
Với di sản phi vật thể, nguy cơ thường nằm ở sự đứt gãy truyền dạy. Nghệ nhân cao tuổi nhưng ít người kế nghiệp. Người trẻ rời quê, không còn môi trường thực hành. Nghề thủ công truyền thống khó cạnh tranh với sản phẩm công nghiệp. Lễ hội bị rút ngắn hoặc thay đổi quá nhanh để phục vụ nhu cầu thương mại.
Biến đổi khí hậu cũng tác động rõ đến nhiều di sản. Nước biển dâng, sạt lở, bão lũ, hạn hán, cháy rừng và thay đổi hệ sinh thái có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cảnh quan, công trình kiến trúc, làng nghề và đời sống của cộng đồng.
Trong bối cảnh ấy, bảo tồn cần được nhìn nhận như một công việc lâu dài, liên ngành và có sự tham gia của nhiều bên. Không thể chỉ giao trách nhiệm cho người trông coi di tích, nghệ nhân hoặc cơ quan văn hóa.
Cộng đồng có vai trò gì trong bảo tồn di sản?
Cộng đồng là chủ thể quan trọng nhất của nhiều di sản, đặc biệt là di sản phi vật thể. Người dân địa phương có thể là người giữ nghi lễ, người biết cách hát, người làm nghề, người lưu truyền chuyện kể, người trông coi đình đền, người quản lý lễ hội hoặc người sở hữu ký ức về lịch sử vùng đất.
Cộng đồng có thể bảo vệ di sản bằng những việc thiết thực:
- Gìn giữ phong tục và nghi lễ theo hướng văn minh, tiết chế.
- Truyền dạy tri thức, kỹ năng, làn điệu hoặc nghề truyền thống cho thế hệ trẻ.
- Không tự ý thay đổi kiến trúc, tháo dỡ hiện vật hoặc xây dựng làm phá vỡ cảnh quan.
- Tôn trọng quy định khi tham quan, đi lễ hoặc tổ chức lễ hội.
- Ghi chép, lưu giữ ảnh tư liệu, ký ức cộng đồng và thông tin về những người thực hành di sản.
- Hạn chế các hoạt động mê tín, phô trương, lãng phí hoặc trục lợi dưới danh nghĩa bảo tồn.
- Tham gia giám sát, phản ánh các hành vi xâm hại di tích và cảnh quan.
Với người trẻ, việc tìm hiểu di sản không nhất thiết phải bắt đầu bằng những nghiên cứu lớn. Có thể bắt đầu từ việc hỏi ông bà về lịch sử gia đình, tìm hiểu đình làng, chùa cổ, nghề truyền thống hoặc lễ hội quê mình. Những trải nghiệm nhỏ nhưng được thực hiện với sự tôn trọng có thể nuôi dưỡng tình yêu văn hóa một cách tự nhiên.
Những hiểu lầm cần tránh về UNESCO và di sản
“Được UNESCO công nhận là không cần bảo tồn nữa”
Ngược lại, việc ghi danh thường đặt ra yêu cầu bảo tồn cao hơn. Di sản càng nổi tiếng càng cần quản lý tốt để tránh xuống cấp, quá tải hoặc bị thương mại hóa.
“UNESCO sẽ trực tiếp sửa chữa, quản lý mọi di sản”
UNESCO có thể hỗ trợ, tư vấn, thúc đẩy hợp tác và tạo khung quốc tế. Nhưng quốc gia, địa phương và cộng đồng nơi có di sản vẫn là những chủ thể chịu trách nhiệm chính.
“Di sản chưa được UNESCO ghi danh thì không quan trọng”
Rất nhiều giá trị văn hóa địa phương không nằm trong danh sách UNESCO nhưng vẫn có ý nghĩa sâu sắc với cộng đồng. Một tiếng nói dân tộc, một lễ hội làng, một nghề thủ công, một điệu hát cổ hoặc một ngôi nhà truyền thống đều đáng được trân trọng nếu chúng mang ký ức và bản sắc của người dân.
“Ghi danh UNESCO là cách quảng bá du lịch”
Quảng bá du lịch có thể là một kết quả, nhưng không phải mục tiêu duy nhất và không nên là mục tiêu cao nhất. Bảo tồn, giáo dục, hợp tác quốc tế và duy trì giá trị gốc mới là những nội dung quan trọng.
“Di sản phi vật thể phải giữ nguyên như xưa”
Di sản phi vật thể là di sản sống, vì vậy có thể thay đổi theo thời gian. Điều cần giữ là những giá trị cốt lõi, tri thức, kỹ năng, ý nghĩa cộng đồng và môi trường thực hành. Không nên đóng băng di sản, nhưng cũng không nên thay đổi quá mức đến nỗi mất bản sắc.
Mỗi người có thể làm gì để góp phần bảo vệ di sản?
Bảo vệ di sản không phải việc quá xa vời. Mỗi người có thể bắt đầu từ cách ứng xử khi đến một di tích, một bảo tàng, một lễ hội hoặc một không gian văn hóa.
Khi tham quan, nên giữ vệ sinh, không viết vẽ lên công trình, không chạm vào hiện vật khi chưa được phép, không trèo qua khu vực bảo vệ, không xả rác và không quay phim chụp ảnh thiếu tế nhị trong không gian thờ tự.
Khi đi lễ, nên chuẩn bị lễ vật vừa phải, không đốt quá nhiều vàng mã, không chen lấn, không đặt tiền lên tượng thờ hoặc hiện vật, không tin vào các hình thức bói toán, dọa nạt hay dịch vụ “đổi vận” dưới danh nghĩa tín ngưỡng.
Khi tiếp nhận thông tin về di sản, nên phân biệt giữa sử liệu, truyền thuyết, ký ức địa phương và lời kể trên mạng. Truyền thuyết có giá trị văn hóa riêng, nhưng không nên biến mọi chi tiết dân gian thành sự kiện lịch sử chắc chắn.
Khi mua sản phẩm thủ công truyền thống, nếu có điều kiện, có thể ưu tiên sản phẩm do nghệ nhân và cộng đồng địa phương làm ra. Khi nghe một làn điệu dân ca, xem một vở diễn truyền thống hoặc tham gia một lễ hội, sự tôn trọng và quan tâm của công chúng cũng là cách giúp di sản tiếp tục sống.
Kết luận
UNESCO là tên viết tắt của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc. Đây là tổ chức thúc đẩy hợp tác quốc tế trong nhiều lĩnh vực, với mục tiêu góp phần xây dựng hòa bình, tăng cường hiểu biết và bảo vệ những giá trị chung của nhân loại.
Trong bảo tồn di sản văn hóa, UNESCO có vai trò xây dựng công ước quốc tế, ghi danh các giá trị nổi bật, tạo điều kiện hợp tác chuyên môn, hỗ trợ nâng cao năng lực, cảnh báo nguy cơ và khuyến khích cộng đồng tham gia gìn giữ di sản.
Tuy nhiên, UNESCO không thể thay thế trách nhiệm của quốc gia, địa phương và cộng đồng. Một di sản chỉ thực sự được bảo vệ khi người dân hiểu giá trị của nó, người quản lý có phương án phù hợp, người thực hành được hỗ trợ và khách tham quan có ý thức ứng xử văn minh.
Danh hiệu UNESCO có thể là niềm tự hào, nhưng điều quan trọng hơn là cách mỗi thế hệ giữ gìn ký ức, tri thức, cảnh quan và những giá trị văn hóa mà mình đang được thừa hưởng. Bảo tồn di sản không chỉ là giữ lại quá khứ, mà còn là chuẩn bị một nền tảng văn hóa bền vững cho tương lai.