Thánh đường Hồi giáo tại TP. Hồ Chí Minh

Khám phá các thánh đường Hồi giáo tại TP. Hồ Chí Minh, lịch sử hình thành, kiến trúc, sinh hoạt cộng đồng và lưu ý tham quan.

Giữa không gian đô thị đông đúc của TP. Hồ Chí Minh, những thánh đường Hồi giáo hiện diện khá kín đáo nhưng giữ vai trò đặc biệt trong đời sống tôn giáo và văn hóa của cộng đồng Muslim. Một số công trình nằm giữa khu trung tâm thương mại lâu đời, bên cạnh khách sạn, chợ và những tuyến đường sầm uất; số khác được xây dựng trong khu dân cư, chung cư hoặc các con hẻm nơi nhiều gia đình Hồi giáo cùng sinh sống.

Sự ra đời của hệ thống thánh đường tại thành phố gắn với lịch sử giao thương của Sài Gòn – Chợ Lớn, quá trình cư trú của thương nhân đến từ Nam Á, Malaysia, Indonesia và sự dịch chuyển của người Chăm Islam từ các tỉnh Nam Bộ. Bởi vậy, thánh đường Hồi giáo tại TP. Hồ Chí Minh phản ánh kiến trúc tôn giáo và lưu giữ ký ức về một thành phố cảng đa văn hóa.

Thánh đường Hồi giáo tại TP. Hồ Chí Minh

Ngày nay, các thánh đường vẫn là không gian tôn giáo đang hoạt động thường xuyên. Đây trước hết là nơi tín đồ cầu nguyện, học Qur’an, thực hành tháng Ramadan, tổ chức những ngày lễ quan trọng và hỗ trợ đời sống cộng đồng. Việc tìm hiểu hoặc tham quan cần được tiến hành với thái độ tôn trọng, tránh xem thánh đường đơn thuần như một điểm chụp ảnh hay công trình trang trí.

Thánh đường Hồi giáo là gì?

Trong tiếng Arab, từ masjid được dùng để chỉ nơi người Muslim thực hiện việc phủ phục và cầu nguyện hướng về Allah. Trong tiếng Việt, masjid thường được gọi là nhà thờ Hồi giáo hoặc thánh đường Hồi giáo.

Cách gọi “thánh đường” giúp người Việt dễ hình dung đây là một cơ sở tôn giáo, nhưng không nên đồng nhất hoàn toàn với nhà thờ của Kitô giáo. Không gian, nghi thức, tổ chức cộng đồng và quan niệm thần học của hai tôn giáo có nhiều điểm khác nhau.

Một thánh đường Hồi giáo thông thường có những bộ phận cơ bản sau:

  • Phòng cầu nguyện chính.
  • Bức tường xác định hướng qibla, tức hướng về Kaaba tại Mecca.
  • Mihrab, hốc hoặc vị trí đánh dấu hướng cầu nguyện.
  • Minbar, nơi người chủ trì trình bày bài giảng trong lễ nguyện ngày thứ Sáu.
  • Khu vực làm sạch thân thể trước khi cầu nguyện.
  • Không gian dành cho nữ tín đồ, được bố trí tùy điều kiện từng cơ sở.
  • Phòng học giáo lý, sinh hoạt cộng đồng hoặc tiếp khách.

Tháp cao, mái vòm và biểu tượng trăng lưỡi liềm thường xuất hiện trong kiến trúc Hồi giáo, nhưng không phải mọi thánh đường đều bắt buộc phải có đầy đủ các yếu tố ấy. Tại TP. Hồ Chí Minh, nhiều thánh đường phải thích nghi với quỹ đất hạn chế nên có thể nằm trong nhà phố, chung cư hoặc khu dân cư chật hẹp.

Masjid, surao và musolla khác nhau như thế nào?

Bên cạnh masjid, cộng đồng Hồi giáo còn sử dụng các thuật ngữ như surao, surau hoặc musolla.

Masjid thường là cơ sở cầu nguyện có tổ chức ổn định, phục vụ đông tín đồ và có thể tổ chức lễ nguyện cộng đồng ngày thứ Sáu. Surao thường có quy mô nhỏ hơn, chủ yếu phục vụ một khu dân cư hoặc nhóm gia đình ở gần nhau. Musolla là điểm cầu nguyện bố trí tại trường học, cơ quan, trung tâm thương mại, sân bay hoặc địa điểm công cộng.

Tuy nhiên, sự phân biệt này không phải lúc nào cũng tuyệt đối. Một số surao tại TP. Hồ Chí Minh vẫn có lớp Qur’an, tổ chức iftar trong Ramadan hoặc phục vụ lễ nguyện ngày thứ Sáu khi đáp ứng được điều kiện thực tế. Vì vậy, tên gọi và chức năng cụ thể nên được hiểu theo cách tổ chức của từng cộng đồng.

Quá trình hình thành cộng đồng Hồi giáo tại Sài Gòn – TP. Hồ Chí Minh

Sài Gòn từ lâu là một đầu mối giao thương quan trọng của khu vực Nam Bộ. Trong quá trình phát triển thành đô thị và thương cảng, thành phố đón nhiều cộng đồng cư dân đến buôn bán, làm việc và định cư. Trong số đó có các thương nhân Muslim từ Nam Á và vùng hải đảo Đông Nam Á.

Những nhóm cư dân đến từ Ấn Độ, Malaysia và Indonesia ban đầu xây dựng cơ sở cầu nguyện để đáp ứng nhu cầu tôn giáo của chính cộng đồng mình. Một số thánh đường lâu đời ở khu vực trung tâm ngày nay vẫn lưu giữ dấu ấn lịch sử ấy qua tên gọi, bia ghi niên đại, phong cách kiến trúc và ký ức của tín đồ.

Về sau, hệ thống thánh đường tiếp tục được mở rộng cùng với sự hiện diện của người Chăm Islam từ An Giang, Tây Ninh và một số địa phương Nam Bộ. Người Chăm đến thành phố học tập, buôn bán, làm việc hoặc lập gia đình, hình thành các khu dân cư mới và tham gia vào những cộng đồng Hồi giáo đã có từ trước.

Do đó, cộng đồng Hồi giáo TP. Hồ Chí Minh không phải một tập hợp thuần nhất về nguồn gốc dân tộc. Trong cùng một thánh đường có thể gặp người Chăm, người Kinh theo Islam, người có nguồn gốc Ấn Độ, Malaysia, Indonesia, người nước ngoài đang làm việc tại Việt Nam và du khách Muslim.

Thánh đường Hồi giáo tại TP. Hồ Chí Minh

Sự đa dạng ấy tạo nên một mạng lưới tôn giáo có tính địa phương nhưng đồng thời duy trì quan hệ rộng mở với thế giới Islam. Một số thánh đường ở trung tâm thường đón đông tín đồ nước ngoài vào lễ nguyện thứ Sáu, trong khi các thánh đường tại khu dân cư có vai trò nổi bật hơn trong giáo dục trẻ em, gắn kết gia đình và hỗ trợ đời sống thường ngày.

Theo danh mục đang được Ban Đại diện Cộng đồng Hồi giáo TP. Hồ Chí Minh công bố trong năm 2026, mạng lưới trên địa bàn thành phố gồm 11 masjid và 5 tiểu thánh đường hoặc surao. Danh mục này sử dụng hệ thống tên phường, xã hiện hành và bao gồm cả Masjid Muttaqil tại xã Minh Thạnh, thuộc phần địa bàn Bình Dương cũ.

Danh sách thánh đường Hồi giáo tại TP. Hồ Chí Minh

Tên phiên âm của các thánh đường có thể được ghi khác nhau giữa bảng hiệu, văn bản tiếng Việt và tài liệu tiếng Anh. Chẳng hạn, Masjid Musulmane còn được gọi là Jamia Al-Musulman; Masjid Al Jamia’ Chợ Lớn cũng thường xuất hiện với tên Cholon Jamial Mosque.

Thánh đường Hồi giáo tại TP. Hồ Chí Minh
Thánh đường Hồi giáo tại TP. Hồ Chí Minh
Thánh đường Hồi giáo tại TP. Hồ Chí Minh
Thánh đường Hồi giáo tại TP. Hồ Chí Minh

Các masjid đang được cộng đồng giới thiệu

Tên thánh đường Địa chỉ hiện dùng Khu vực
Masjid Al Rahim 45 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, phường Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh Trung tâm Sài Gòn
Masjid Nurul Islam 512/513 Chung cư 86/1 Phan Văn Hân, phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh Khu vực Bình Thạnh cũ
Masjid Al Muslimeen 52 Nguyễn Văn Trỗi, phường Cầu Kiệu, TP. Hồ Chí Minh Khu vực Phú Nhuận cũ
Masjid Musulmane 66 Đông Du, phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh Trung tâm Sài Gòn
Masjid Jamiul Islamiyah 459B Trần Hưng Đạo, phường Cầu Kho, TP. Hồ Chí Minh Khu vực Quận 1 cũ
Masjid Jamiul Anwar 157/42B Dương Bá Trạc, phường Chánh Hưng, TP. Hồ Chí Minh Khu vực Quận 8 cũ
Masjid Sa’adah 45/67 Bình Tiên, phường Bình Tiên, TP. Hồ Chí Minh Khu vực Quận 6 cũ
Masjid Al Jamia’ Chợ Lớn 641 Nguyễn Trãi, phường Chợ Lớn, TP. Hồ Chí Minh Không gian Chợ Lớn
Masjid Hayatul Islam 357/11 Cách Mạng Tháng Tám, phường Hòa Hưng, TP. Hồ Chí Minh Khu vực Quận 10 cũ
Masjid Muwahidin 9/12 đường 128, phường Phước Long, TP. Hồ Chí Minh Khu vực phía đông thành phố
Masjid Muttaqil Ấp Hòa Lộc, xã Minh Thạnh, TP. Hồ Chí Minh Khu vực Bình Dương cũ

Các tiểu thánh đường và surao

Tên cơ sở Địa chỉ hiện dùng
Surao Nurul Iman 24/46 Nguyễn Văn Cừ, phường Cầu Kho, TP. Hồ Chí Minh
Surao Eh’shan 111/24A Huỳnh Văn Bánh, phường Cầu Kiệu, TP. Hồ Chí Minh
Surao Mubarak 85/16 Phạm Thế Hiển, phường Chánh Hưng, TP. Hồ Chí Minh
Surao Nurul Islam 39 Trần Quang Diệu, phường Nhiêu Lộc, TP. Hồ Chí Minh
Surao Khairiyah 79/2D Tôn Thất Thuyết, phường Vĩnh Hội, TP. Hồ Chí Minh

Danh mục trên phản ánh thông tin do cộng đồng cung cấp và có thể thay đổi theo thời gian. Người cần tham dự lễ nguyện hoặc đến tìm hiểu nên kiểm tra lại với ban quản trị vì lối vào, giờ mở cửa, giờ cầu nguyện và khả năng tiếp khách có thể thay đổi. Đặc biệt, Masjid Nurul Islam tại Phan Văn Hân không phải là Surao Nurul Islam tại đường Trần Quang Diệu.

Kiến trúc thánh đường Hồi giáo ở TP. Hồ Chí Minh

Sự kết hợp của nhiều ảnh hưởng văn hóa

Kiến trúc Hồi giáo tại thành phố không hình thành theo một khuôn mẫu duy nhất. Những thánh đường do cộng đồng Nam Ấn Độ xây dựng có thể mang dấu ấn Nam Á; Al Rahim gợi nhớ quan hệ với Malaysia và Indonesia; các thánh đường phục vụ người Chăm Islam lại chịu ảnh hưởng của truyền thống thánh đường Nam Bộ.

Sự giao thoa này thể hiện qua mái vòm, tháp, cửa hình cung nhọn, chóp củ hành, màu xanh lục, màu trắng, họa tiết hình học và chữ Arab. Một số công trình sử dụng đường nét trang trí khá cầu kỳ, trong khi nhiều thánh đường khu dân cư có kiến trúc giản dị, ưu tiên công năng.

Các nghiên cứu và bài giới thiệu kiến trúc nhận xét rằng thánh đường tại TP. Hồ Chí Minh thường sử dụng mái vòm, cửa vòm, tháp cao cùng kỹ thuật đắp nổi, khắc chìm hoặc ốp vật liệu trang trí. Ảnh hưởng của kiến trúc Ấn Độ thể hiện khá rõ ở một số công trình được xây dựng bởi cộng đồng Nam Á.

Phòng cầu nguyện không đặt tượng thờ

Trong Islam, tín đồ cầu nguyện trực tiếp hướng về Allah và không sử dụng tượng thần làm đối tượng thờ phụng. Vì thế, không gian chính điện thường không đặt tượng như trong đình, đền hoặc chùa.

Trang trí bên trong chủ yếu sử dụng:

  • Những đoạn chữ Arab.
  • Nghệ thuật thư pháp.
  • Hình học và đường nét đối xứng.
  • Hoa văn thực vật đã được cách điệu.
  • Màu sắc tạo cảm giác thanh sạch, trang nghiêm.

Trung tâm thị giác của phòng cầu nguyện thường là mihrab, đánh dấu hướng qibla. Thảm được trải thành những hàng thẳng để tín đồ đứng, cúi và phủ phục trong nghi lễ.

Sự thích nghi với đô thị nhiệt đới

Khí hậu nóng ẩm và điều kiện đất đai của Sài Gòn tác động rõ đến hình thức thánh đường. Hệ thống cửa vòm, hành lang và sân giúp lưu thông không khí. Màu sáng làm giảm cảm giác nóng, trong khi gạch men và vật liệu dễ vệ sinh phù hợp với yêu cầu thanh sạch.

Ở những nơi quỹ đất chật, công trình được phát triển theo chiều cao. Phòng cầu nguyện có thể nằm trên tầng, khu làm sạch và sinh hoạt đặt phía dưới. Một số thánh đường không có tháp cao vì nằm sát nhà dân hoặc chịu giới hạn của cảnh quan phố thị.

Điều này cho thấy giá trị kiến trúc Hồi giáo tại thành phố không nằm riêng ở những mái vòm dễ nhận biết. Khả năng thích nghi với nhà phố, chung cư và hẻm nhỏ cũng là một phần của lịch sử văn hóa đô thị.

Thánh đường Hồi giáo có phải là di tích lịch sử không?

Một thánh đường có niên đại lâu đời không đương nhiên đồng nghĩa với việc đã được xếp hạng di tích. Các khái niệm “công trình lịch sử”, “cơ sở tôn giáo lâu đời”, “di tích kiến trúc nghệ thuật” và “di tích đã được xếp hạng” cần được phân biệt rõ.

Một số tài liệu chuyên môn của ngành văn hóa có thống kê và mô tả Thánh đường Hồi giáo Chợ Lớn trong nhóm công trình kiến trúc nghệ thuật của thành phố. Tuy nhiên, khi chưa xác định được quyết định xếp hạng, cấp xếp hạng và cơ quan có thẩm quyền, không nên tự gọi công trình là di tích quốc gia hoặc di tích cấp thành phố.

Giá trị của các thánh đường vẫn có thể được nhìn nhận trên nhiều phương diện:

  • Giá trị lịch sử cộng đồng.
  • Giá trị kiến trúc.
  • Giá trị ký ức đô thị.
  • Giá trị tôn giáo đang được thực hành.
  • Giá trị giao lưu quốc tế.
  • Giá trị đối với sự đa dạng văn hóa của thành phố.

Đối với một cơ sở tôn giáo sống, bảo tồn không chỉ là giữ lại mặt tiền hoặc vật liệu cũ. Điều quan trọng còn là duy trì khả năng hành lễ, đào tạo thế hệ trẻ, bảo đảm không gian sinh hoạt và tôn trọng quyền tự quản hợp pháp của cộng đồng.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận