Phong tục tập quán, lễ Tết của người Tày

Khám phá phong tục tập quán, lễ Tết của người Tày qua đời sống gia đình, tín ngưỡng, ẩm thực và lễ hội truyền thống đặc sắc.

Trong không gian núi rừng Việt Bắc, văn hóa người Tày được hình thành từ sự gắn bó lâu đời giữa con người với thung lũng, ruộng nước, sông suối và bản làng. Những nếp nhà sàn, bộ áo chàm, tiếng đàn tính, câu hát lượn cùng các ngày lễ Tết theo chu kỳ nông nghiệp đã tạo nên một diện mạo văn hóa vừa mộc mạc, vừa giàu chiều sâu.

Phong tục tập quán của người Tày không chỉ thể hiện trong những nghi lễ lớn như cưới hỏi, tang ma, làm nhà mới hay lễ hội xuống đồng. Văn hóa ấy còn hiện diện trong cách con cháu tưởng nhớ tổ tiên, cách mọi người ứng xử với họ hàng và láng giềng, cách gia đình chuẩn bị một mâm cơm ngày Tết, chăm sóc con trâu sau mùa cày cấy hoặc mời khách chén rượu trong ngày hội.

Do người Tày cư trú trên địa bàn rộng, đồng thời có quá trình giao lưu lâu dài với người Nùng, người Kinh, người Dao và nhiều cộng đồng khác, phong tục giữa Cao Bằng, Lạng Sơn, Bắc Kạn, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Hà Giang, Lào Cai hay Yên Bái không hoàn toàn giống nhau. Bài viết vì vậy trình bày những nét tương đối phổ biến, đồng thời chỉ rõ một số thực hành mang tính địa phương, tránh xem văn hóa Tày như một khuôn mẫu bất biến.

Khái quát về cộng đồng người Tày

Địa bàn cư trú và ngôn ngữ

Người Tày là một trong những dân tộc thiểu số có dân số đông nhất tại Việt Nam. Theo kết quả điều tra năm 2019 được cơ quan quản lý công tác dân tộc công bố, cộng đồng người Tày có hơn 1,84 triệu người. Địa bàn cư trú truyền thống tập trung tại các thung lũng và vùng đồi núi thấp ở Đông Bắc, nổi bật tại Cao Bằng, Lạng Sơn, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Tuyên Quang, Hà Giang, Quảng Ninh, Bắc Giang, Lào Cai và Yên Bái. Tiếng Tày thuộc nhóm ngôn ngữ Tày – Thái, ngữ hệ Thái – Ka Đai.

Phong tục tập quán, lễ Tết của người Tày

Tại nhiều địa phương, người Tày sống thành bản tương đối đông, thường lựa chọn những nơi có nguồn nước thuận lợi, đất canh tác bằng phẳng và gần rừng. Cách lựa chọn không gian cư trú này gắn chặt với nghề trồng lúa nước, làm vườn, chăn nuôi và khai thác hợp lý sản vật tự nhiên.

Ngày nay, người Tày còn sinh sống, học tập và làm việc tại nhiều đô thị, khu công nghiệp hoặc các tỉnh phía Nam. Tuy nhiên, quê quán và bản làng vẫn giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần. Các dịp Tết Nguyên đán, Thanh minh, cưới hỏi, tang lễ và lễ hội thường là lúc những người đi làm xa trở về đoàn tụ với gia đình.

Nền văn hóa của cư dân nông nghiệp ruộng nước

Nghề trồng lúa nước có ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sinh hoạt, tín ngưỡng và lễ Tết của người Tày. Từ lâu, cư dân Tày đã biết đào mương, đắp phai, bắc máng và làm cọn để đưa nước vào ruộng. Ngoài lúa, họ còn trồng ngô, khoai, sắn, rau màu, cây ăn quả và chăn nuôi gia súc, gia cầm.

Trong xã hội truyền thống, nhịp sống của bản làng thường vận hành theo mùa vụ. Đầu năm là thời điểm cầu mùa và xuống đồng; sau vụ cấy có ngày nghỉ ngơi, tạ ơn gia súc và nông cụ; trước mùa thu hoạch có lễ cơm mới; cuối năm là lúc sửa sang nhà cửa, chuẩn bị lương thực và đón tổ tiên về ăn Tết.

Bởi vậy, nhiều phong tục của người Tày vừa mang ý nghĩa tín ngưỡng, vừa phản ánh kinh nghiệm sinh tồn của cư dân nông nghiệp. Việc thờ thần nông, thần đất, thần nước hoặc tổ chức lễ xuống đồng không nên chỉ được nhìn như những hoạt động cầu xin lực lượng siêu nhiên. Ở bình diện văn hóa, đó còn là cách cộng đồng nhắc nhau trân trọng đất đai, nguồn nước, giống cây, sức lao động và sự hỗ trợ giữa người với người.

Nhà sàn và không gian gia đình

Nhà ở truyền thống của người Tày phổ biến là nhà sàn bằng gỗ, tre, nứa, mái lợp ngói, lá cọ hoặc vật liệu có sẵn tại địa phương. Nhà thường được dựng ở nơi tương đối bằng phẳng, phía trước hướng ra ruộng, thung lũng hoặc khoảng không thoáng đãng.

Phần sàn nhà là không gian sinh hoạt, tiếp khách, nấu ăn, nghỉ ngơi và thờ cúng. Gầm sàn trước kia có thể dùng để cất nông cụ, củi, dụng cụ sản xuất hoặc nuôi gia súc, nhưng cách bố trí này đã thay đổi nhiều nhằm bảo đảm vệ sinh và an toàn.

Gian đặt bàn thờ tổ tiên được xem là nơi trang trọng. Người trong nhà và khách đến chơi thường chú ý lời nói, tư thế và cách đi lại khi ở gần khu vực này. Không gian bếp cũng mang ý nghĩa đặc biệt, không chỉ là nơi nấu nướng mà còn là nơi giữ lửa, quây quần và truyền dạy kinh nghiệm sống giữa các thế hệ.

Hiện nay, nhiều gia đình người Tày đã chuyển sang nhà đất, nhà xây hoặc kiểu nhà kết hợp giữa kết cấu hiện đại với hình thức nhà sàn. Sự thay đổi vật liệu không đồng nghĩa với việc toàn bộ nếp sống cũ biến mất. Ở nhiều nơi, vị trí bàn thờ, gian khách, bếp và cách tổ chức sinh hoạt gia đình vẫn tiếp tục phản ánh quan niệm truyền thống.

Trang phục áo chàm

Trang phục Tày truyền thống thường được làm từ vải bông tự dệt và nhuộm chàm. Màu chàm sẫm tạo nên vẻ kín đáo, hài hòa với cảnh quan núi rừng. Trang phục phổ biến không sử dụng quá nhiều hoa văn rực rỡ, nhưng tạo ấn tượng bằng đường cắt, dáng áo, hàng cúc, khăn đội đầu và đồ trang sức bằng bạc.

Phụ nữ có thể mặc áo dài năm thân, quần hoặc váy tùy nhóm địa phương, bên trong có áo ngắn. Nam giới mặc áo chàm, quần rộng, thuận tiện cho lao động. Một số nhóm địa phương như Pa Dí, Thu Lao, Ngạn hay Phén có cách đội khăn, phối màu hoặc trang trí riêng, cho thấy văn hóa Tày không hoàn toàn đồng nhất.

Ngày nay, áo chàm ít được mặc thường xuyên trong lao động hằng ngày, nhất là tại thị trấn và đô thị. Tuy vậy, trang phục truyền thống vẫn xuất hiện trong lễ hội, nghi lễ Then, biểu diễn dân ca, ngày cưới, sự kiện văn hóa và những dịp cộng đồng cần thể hiện bản sắc.

Những nền tảng chi phối phong tục tập quán của người Tày

Tinh thần hướng về tổ tiên

Thờ cúng tổ tiên là một trong những trụ cột của đời sống tinh thần người Tày. Bàn thờ gia tiên không chỉ là nơi tưởng niệm người đã khuất mà còn biểu thị sự tiếp nối của gia đình, dòng họ và đạo lý biết ơn nguồn cội.

Trong những ngày Tết, lễ cưới, lễ đầy tháng, vào nhà mới hoặc khi gia đình có việc quan trọng, gia chủ thường thắp hương báo cáo với tổ tiên. Theo quan niệm dân gian, tổ tiên vẫn dõi theo con cháu và có thể chứng giám lòng thành của gia đình. Đây là niềm tin văn hóa, không phải kết luận có thể kiểm chứng bằng phương pháp khoa học.

Ý nghĩa bền vững của việc thờ tổ tiên nằm ở giáo dục gia đình. Qua những lần dự lễ, trẻ nhỏ học được tên tuổi người đi trước, biết phần mộ của dòng họ, hiểu công lao của ông bà và hình thành trách nhiệm đối với gia đình.

Sự gắn bó giữa gia đình, họ hàng và bản làng

Trong xã hội truyền thống, mỗi cá nhân không tồn tại tách biệt mà gắn với gia đình, dòng họ và cộng đồng bản. Khi có đám cưới, tang lễ, dựng nhà hoặc tổ chức lễ hội, anh em họ hàng và láng giềng thường cùng góp công, góp lương thực, giúp đón khách, nấu cỗ hoặc chuẩn bị nghi lễ.

Tính cộng đồng còn thể hiện trong việc sử dụng nguồn nước, bảo vệ ruộng đồng, tu sửa đường bản, hỗ trợ gia đình gặp khó khăn và tham gia các ngày hội chung. Những quy ước thành văn hoặc truyền miệng giúp điều chỉnh quan hệ giữa các hộ, bảo vệ sản xuất và duy trì trật tự trong bản.

Trong đời sống hiện đại, nhiều công việc đã được chuyên môn hóa và có thể thuê dịch vụ. Tuy vậy, sự có mặt của người thân và hàng xóm trong những thời điểm quan trọng vẫn được xem là biểu hiện của tình nghĩa.

Quan niệm về tự nhiên và thế giới tâm linh

Trong tín ngưỡng dân gian Tày, thế giới tự nhiên không phải một không gian vô tri. Đất, nước, rừng, bếp, ruộng và các hiện tượng tự nhiên đều có thể được gắn với những lực lượng thiêng hoặc nhân vật bảo trợ trong tưởng tượng cộng đồng.

Người Tày thờ tổ tiên, thổ công, thần bếp và một số vị thần liên quan đến sản xuất, gia đình hoặc địa phương. Khi gặp sự việc hệ trọng, một số gia đình mời thầy Then, thầy Tào, thầy Mo hoặc người am hiểu nghi lễ đến thực hành theo phong tục của từng vùng.

Cần phân biệt giữa vai trò văn hóa của nghi lễ với khả năng chữa bệnh hoặc giải quyết rủi ro trong thực tế. Nghi lễ có thể đem lại sự an tâm, giúp gia đình đoàn tụ và thể hiện mong ước bình an, nhưng không thay thế việc khám chữa bệnh, các biện pháp an toàn hay những quyết định dựa trên kiến thức chuyên môn.

Phong tục trong đời sống gia đình

Phong tục khi sinh con và đặt tên

Theo tập quán truyền thống, thời kỳ mang thai và những ngày đầu sau sinh thường đi kèm nhiều điều kiêng giữ. Một phần trong số đó xuất phát từ mong muốn bảo vệ sản phụ và trẻ nhỏ trong điều kiện y tế trước đây còn hạn chế; một phần khác liên quan đến quan niệm về hồn vía và các lực lượng vô hình.

Ở một số vùng, gia đình làm lễ sau khi trẻ chào đời được vài ngày, sau đó tổ chức lễ đầy tháng và đặt tên. Những nghi thức này đánh dấu việc đứa trẻ chính thức được gia đình, họ hàng và tổ tiên thừa nhận.

Tên gọi thường gửi gắm mong muốn về sức khỏe, phẩm chất, tương lai hoặc kỷ niệm của gia đình. Trước đây có nơi sử dụng tên gọi ở nhà khác với tên chính thức, với quan niệm giúp đứa trẻ dễ nuôi. Ngày nay, việc khai sinh tuân theo pháp luật, còn các nghi thức truyền thống được gia đình chủ động giản lược hoặc duy trì tùy điều kiện.

Giá trị đáng chú ý của phong tục sinh nở là sự quan tâm của cộng đồng dành cho người mẹ và trẻ nhỏ. Tuy nhiên, những kiêng kỵ gây ảnh hưởng đến dinh dưỡng, vệ sinh hoặc chăm sóc y tế cần được nhìn nhận lại trên cơ sở khoa học.

Phong tục cưới hỏi

Nam nữ người Tày từ lâu đã có những không gian gặp gỡ qua lao động, phiên chợ, lễ hội và các hình thức hát giao duyên. Những câu lượn, phong slư hoặc lời đối đáp trong hội xuân vừa thể hiện tài ứng xử, vừa giúp thanh niên bày tỏ tình cảm.

Trong xã hội cũ, dù đôi nam nữ có thể tìm hiểu nhau, việc đi đến hôn nhân thường phụ thuộc nhiều vào cha mẹ và những quy ước của hai dòng họ. Một số gia đình xem tuổi hoặc ngày tháng sinh theo quan niệm truyền thống. Ngày nay, quyền tự nguyện kết hôn của nam nữ được pháp luật bảo vệ; những cách xem tuổi chỉ nên được coi là tập quán tham khảo, không phải căn cứ để ép buộc hoặc ngăn cản hôn nhân.

Một đám cưới truyền thống có thể trải qua các bước như dạm hỏi, xin ngày, báo cưới, đưa lễ, đón dâu và làm lễ trước bàn thờ tổ tiên. Số bước, tên gọi và lễ vật thay đổi theo địa phương.

Trong đám cưới ở một số vùng Việt Bắc, nhà trai cử người đại diện có khả năng ăn nói, hiểu phong tục và biết đối đáp đến nhà gái. Người này thường được gọi là quan lang. Phía nữ cũng có người đại diện hoặc người phụ nữ lớn tuổi hỗ trợ cô dâu, hướng dẫn các nghi thức. Những bài nói, bài hát trong lễ cưới thể hiện sự lịch thiệp, khiêm nhường và mong muốn xây dựng quan hệ tốt đẹp giữa hai gia đình.

Sính lễ thường gồm gạo, thịt, rượu, bánh, chè, vải vóc hoặc những sản vật phù hợp với điều kiện địa phương. Tại một số cộng đồng Tày, Nùng ở Cao Bằng và Lạng Sơn, lễ vật có mảnh vải dành tặng mẹ cô dâu như lời cảm ơn công sinh thành, nuôi dưỡng. Đây là thực hành mang tính vùng miền, không nên xem là quy định chung cho mọi gia đình Tày.

Khi cô dâu về nhà chồng, đôi vợ chồng làm lễ trước bàn thờ để báo với tổ tiên. Sau đó, hai người ra mắt họ hàng, nhận lời chúc và tham dự bữa cơm chung. Trong quan niệm truyền thống, hôn nhân không chỉ kết nối hai cá nhân mà còn tạo lập quan hệ lâu dài giữa hai họ.

Đám cưới ngày nay thường được rút gọn, tổ chức tại nhà văn hóa, nhà hàng hoặc theo hình thức kết hợp giữa nghi thức Tày và đời sống hiện đại. Những tập quán gây tốn kém, kéo dài hoặc tạo áp lực cho gia đình đang dần được loại bỏ. Giá trị cần gìn giữ là lời chúc phúc, sự biết ơn cha mẹ, tính tự nguyện và tinh thần gắn kết hai bên.

Phong tục tang ma

Tang lễ người Tày truyền thống thường có nhiều nghi thức liên quan đến quan niệm về linh hồn và hành trình của người đã mất. Gia đình thông báo cho họ hàng, chuẩn bị nơi khâm liệm, làm lễ tiễn đưa và tổ chức an táng theo tập quán địa phương.

Trong tang lễ, người chủ trì nghi thức có thể là thầy Tào, thầy Mo hoặc người am hiểu văn bản cúng. Các bài cúng kể lại nguồn gốc con người, chỉ đường cho linh hồn, nhắc đến tổ tiên và thể hiện lòng báo hiếu của con cháu.

Một số nghi thức truyền thống từng kéo dài nhiều ngày, sử dụng nhiều lễ vật và tạo gánh nặng kinh tế. Hiện nay, tang lễ tại nhiều địa phương đã được tổ chức gọn hơn, bảo đảm vệ sinh, phù hợp với quy định về mai táng và nếp sống văn minh.

Sau an táng, gia đình thực hiện các kỳ cúng và để tang theo phong tục. Khi hết thời gian để tang, người mất được thờ cùng tổ tiên hoặc được tưởng niệm theo cách riêng của gia đình. Chi tiết về thời gian và nghi thức không giống nhau giữa các vùng.

Điểm cốt lõi của tang lễ Tày là tiễn biệt người đã mất với lòng kính trọng, giúp người sống chia sẻ đau buồn và nhắc nhở con cháu về tình thân. Khi tìm hiểu phong tục này, cần tránh mô tả các quan niệm về linh hồn như những sự thật đã được khoa học xác nhận.

Phong tục dựng nhà và vào nhà mới

Làm nhà là công việc lớn, thường huy động sự giúp đỡ của họ hàng và người trong bản. Trước đây, gia đình có thể được giúp gỗ, tre, ngày công, vận chuyển vật liệu hoặc chuẩn bị thức ăn cho đội thợ. Việc cùng nhau dựng nhà thể hiện rõ tinh thần tương trợ cộng đồng.

Theo phong tục, chủ nhà thường xem vị trí, hướng nhà và chọn ngày khởi công hoặc vào nhà mới. Những lựa chọn này gắn với kinh nghiệm địa hình, hướng nắng, hướng gió, nguồn nước và cả quan niệm dân gian.

Khi vào nhà mới, gia đình làm lễ báo cáo tổ tiên, thần đất và các lực lượng được tin là bảo trợ cho nơi ở. Bếp lửa thường được nhóm lên sớm, tượng trưng cho sự sống và hơi ấm gia đình. Trong một số tập quán, ngọn lửa được duy trì qua đêm đầu tiên.

Ngày nay, việc xây dựng phải ưu tiên an toàn kết cấu, phòng cháy, vệ sinh, quyền sử dụng đất và quy định pháp luật. Các nghi thức truyền thống có thể được duy trì như một hoạt động văn hóa, nhưng không thay thế yêu cầu kỹ thuật.

Tục tiếp khách và ứng xử trong gia đình

Khách đến nhà thường được mời nước, chè hoặc rượu tùy hoàn cảnh. Trong ngày lễ Tết, gia chủ mời khách dùng bánh, xôi, thịt và những món đã chuẩn bị. Việc ăn uống mang ý nghĩa chia sẻ, thể hiện sự quý trọng hơn là phô trương vật chất.

Người trẻ được dạy kính trọng người cao tuổi, biết chào hỏi, nhường chỗ và lắng nghe kinh nghiệm của ông bà. Trong bữa cơm, vị trí ngồi, cách mời và thứ tự dùng món trước kia có thể phản ánh tuổi tác, vai vế trong họ hàng.

Tuy vậy, không nên lý tưởng hóa mọi quy tắc cũ. Một số quan niệm gia trưởng hoặc sự phân chia vai trò quá cứng nhắc giữa nam và nữ đã thay đổi. Đời sống hiện đại đề cao sự bình đẳng, chia sẻ trách nhiệm và tôn trọng quyền lựa chọn của mỗi thành viên.

Tết Nguyên đán của người Tày

Chuẩn bị đón năm mới

Tết Nguyên đán là một trong những dịp lớn nhất của người Tày. Từ những ngày cuối tháng Chạp, các gia đình dọn dẹp nhà cửa, sửa sang bàn thờ, chuẩn bị củi, gạo, thịt, rau, bánh và thức ăn dùng trong nhiều ngày.

Những nhà còn nuôi lợn, gà hoặc trồng lúa nếp thường chủ động chuẩn bị sản vật từ trước. Anh em trong gia đình chia nhau công việc: người gói bánh, người làm thịt, người nấu rượu, người dọn nhà, người đi chợ Tết.

Bàn thờ tổ tiên được lau dọn trang trọng. Việc bao sái và sắp xếp đồ thờ thường do người có trách nhiệm trong gia đình thực hiện. Hoa, quả, rượu, bánh và các món ăn được dâng cúng tùy điều kiện, không có một mâm lễ bắt buộc giống nhau ở mọi vùng.

Trong những ngày này, người đi làm xa cố gắng trở về. Tết vì thế là thời điểm tái lập sự gắn bó giữa các thế hệ, giữa người đang sống với ký ức về tổ tiên và quê quán.

Bữa cơm cuối năm và thời khắc giao thừa

Bữa cơm cuối năm là dịp các thành viên quây quần, cùng nhìn lại một năm lao động. Gia đình thắp hương mời tổ tiên về ăn Tết, sau đó con cháu dùng cơm và trò chuyện.

Tại một số nơi, đêm giao thừa có nghi thức cúng tổ tiên, thần đất hoặc những lực lượng bảo trợ gia đình. Lễ vật do từng nhà chuẩn bị, thường là sản phẩm quen thuộc như xôi, gà, thịt lợn, bánh, rượu và hoa quả.

Sau giao thừa, mọi người chú ý đến lời nói và hành động đầu năm. Những điều kiêng như tránh cãi vã, làm vỡ đồ, nói chuyện xui rủi hoặc vay mượn xuất phát từ mong muốn có khởi đầu thuận hòa. Đây là quan niệm dân gian, không quyết định vận may thực tế của cả năm.

Chúc Tết và mừng tuổi

Sáng đầu năm, con cháu chúc thọ ông bà, cha mẹ; người lớn mừng tuổi trẻ nhỏ. Tiền mừng tuổi mang ý nghĩa chúc may mắn, khỏe mạnh và chăm ngoan, không nên biến thành sự so sánh về giá trị vật chất.

Các gia đình đi thăm họ hàng nội ngoại, thầy cô, người có uy tín hoặc hàng xóm thân thiết. Khách được mời bánh, rượu, thịt, xôi và những món ăn ngày Tết.

Ở một số nơi, người dân lựa chọn người đến nhà đầu tiên theo quan niệm hợp tuổi hoặc có tính tình vui vẻ. Ngày nay, nhiều gia đình không còn quá coi trọng việc chọn người xông nhà, mà chú ý hơn đến không khí đoàn kết và lời chúc tốt đẹp.

Vui xuân trong bản

Sau những nghi thức tại gia đình, không khí Tết mở rộng ra cộng đồng. Thanh niên tham gia hát lượn, ném còn, đánh quay, kéo co, đánh cầu, múa sư tử hoặc các trò chơi khác tùy địa phương.

Phiên chợ xuân cũng là nơi gặp gỡ, trao đổi hàng hóa và thưởng thức ẩm thực. Với thanh niên xưa, chợ và hội xuân còn là cơ hội làm quen, hát đối đáp và tìm hiểu bạn đời.

Ngày nay, các hoạt động thể thao hiện đại, chương trình văn nghệ và hội thi ẩm thực được bổ sung bên cạnh trò chơi truyền thống. Sự biến đổi này cho thấy lễ Tết luôn thích nghi với đời sống mới.

Lễ hội Lồng Tồng – hội xuống đồng đầu năm

Ý nghĩa của tên gọi

“Lồng Tồng” thường được giải thích là xuống đồng. Đây là lễ hội tiêu biểu của cư dân Tày tại nhiều vùng Việt Bắc, tổ chức vào đầu xuân để mở đầu mùa sản xuất mới.

Thời gian tổ chức không thống nhất ở tất cả địa phương. Có nơi mở hội vào mùng 4, mùng 8, mùng 9, mùng 10, ngày 15 hoặc ngày 16 tháng Giêng. Lịch cụ thể phụ thuộc truyền thống của từng bản, xã và thông báo tổ chức từng năm.

Phong tục tập quán, lễ Tết của người Tày

Không nên lấy ngày hội của một địa phương rồi áp dụng cho toàn bộ cộng đồng Tày. Chẳng hạn, Lồng Tồng tại Định Hóa, Thái Nguyên từng được tổ chức vào mùng 9 và mùng 10 tháng Giêng, trong khi một số địa phương khác chọn ngày riêng. Một số lễ hội Lồng Tồng của người Tày đã được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo từng hồ sơ địa phương.

Phần lễ

Lễ hội thường diễn ra tại một cánh đồng bằng phẳng, có không gian đủ rộng cho dân bản tập trung. Trước ngày hội, cộng đồng chuẩn bị lễ vật, trang trí khu vực làm lễ, phân công người chủ trì và tổ chức các đội văn nghệ, trò chơi.

Mâm lễ có thể gồm xôi, gà, thịt lợn, bánh, rượu, hoa quả, hạt giống và sản vật nông nghiệp. Thành phần cụ thể phụ thuộc điều kiện và tập quán địa phương.

Nghi lễ hướng đến việc tưởng nhớ tổ tiên, tri ân các lực lượng bảo trợ ruộng đồng và gửi gắm mong ước mưa thuận gió hòa, cây trồng sinh trưởng, người và vật nuôi bình an.

Tại một số lễ hội có nghi thức cày đường cày đầu tiên hoặc gieo hạt tượng trưng. Hành động này đánh dấu sự chuyển từ thời gian nghỉ Tết sang chu kỳ lao động mới.

Phần hội

Sau phần lễ là các hoạt động vui chơi như ném còn, kéo co, đánh quay, bắn nỏ, đẩy gậy, đánh cờ, múa sư tử, thi cày, thi giã bánh hoặc trình diễn nghề thủ công.

Ném còn là trò chơi nổi bật. Quả còn được khâu bằng vải, bên trong có hạt hoặc vật liệu tạo độ nặng, bên ngoài gắn tua màu. Người chơi ném quả còn qua vòng tròn treo trên cây cao.

Theo cách giải thích dân gian, việc ném trúng vòng còn tượng trưng cho sự hòa hợp và sinh sôi. Tuy nhiên, trong đời sống cộng đồng, đây trước hết là trò chơi đòi hỏi sức khỏe, sự khéo léo và tạo cơ hội giao lưu.

Hát lượn, hát Then và đàn tính cũng góp phần làm nên không khí hội. Người già truyền dạy câu hát, thanh niên gặp gỡ, trẻ nhỏ làm quen với ngôn ngữ và nghệ thuật của dân tộc mình.

Giá trị cộng đồng

Lồng Tồng không chỉ là lễ cầu mùa. Hội còn củng cố quan hệ giữa các gia đình, tạo không gian truyền dạy tiếng nói, dân ca, trò chơi, nghi thức và tri thức nông nghiệp.

Trong bối cảnh du lịch phát triển, nhiều lễ hội thu hút đông du khách. Đây là cơ hội giới thiệu văn hóa Tày, nhưng cũng đặt ra nguy cơ thương mại hóa, sân khấu hóa quá mức hoặc tổ chức theo một mẫu chung, làm mờ sự khác biệt địa phương.

Việc bảo tồn cần đặt cộng đồng thực hành ở vị trí trung tâm. Người dân địa phương phải được tham gia quyết định nội dung, thời gian, không gian và cách giới thiệu lễ hội.

Tết Thanh minh và tục tảo mộ

Thanh minh là dịp đặc biệt quan trọng đối với nhiều gia đình Tày, nhất là tại Cao Bằng, Lạng Sơn, Thái Nguyên và một số vùng Đông Bắc. Con cháu trở về quê, cùng nhau sửa sang phần mộ và tưởng nhớ người đã khuất.

Tại Cao Bằng, nhiều cộng đồng Tày, Nùng tổ chức tảo mộ vào ngày mùng 3 tháng 3 âm lịch, gọi theo cách địa phương là Tết “so slam, bươn slam”. Gia đình chuẩn bị cuốc, dao, chổi và đồ lễ, sau đó phát cỏ, đắp đất, làm sạch khu vực mộ. Người đại diện thắp hương xin phép trước khi mọi người bắt đầu sửa sang.

Đồ cúng có thể gồm thịt, rượu, bánh và xôi nhuộm màu từ lá cây. Xôi đỏ đen hoặc xôi nhiều màu là món thường thấy tại một số địa phương. Sau lễ, các thành viên cùng dùng bữa ngay gần khu mộ hoặc trở về nhà sum họp.

Trẻ nhỏ được đưa đi cùng để biết phần mộ tổ tiên và hiểu quan hệ họ hàng. Một số gia đình còn thắp hương cho những ngôi mộ không có người chăm sóc, thể hiện lòng cảm thông đối với người đã khuất.

Tục tảo mộ không chỉ liên quan đến niềm tin tâm linh. Giá trị quan trọng hơn là duy trì ký ức gia đình, giáo dục lòng hiếu kính và tạo dịp để anh em trong dòng họ gặp gỡ.

Tết Đoan Ngọ của người Tày

Tết Đoan Ngọ diễn ra vào ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch. Đây là thời điểm mùa hè, cây trồng phát triển nhưng sâu bệnh cũng dễ xuất hiện. Vì vậy, nhiều phong tục ngày này mang dấu ấn của tín ngưỡng nông nghiệp và kinh nghiệm chăm sóc sức khỏe dân gian.

Các gia đình làm lễ cúng tổ tiên, chuẩn bị bánh gio, rượu nếp, hoa quả theo mùa, thịt vịt hoặc những món phù hợp với tập quán địa phương. Bánh gio được làm từ gạo nếp ngâm nước gio, gói bằng lá rồi luộc chín, có vị thanh và mềm.

Tại một số bản Tày ở Lào Cai, phụ nữ và trẻ em từng có tục dùng hoa cây bóng nước trộn với nghệ để nhuộm móng tay. Theo quan niệm dân gian, màu đỏ trên móng mang ý nghĩa bảo vệ và đem lại điều tốt lành. Tập quán này hiện chỉ còn được duy trì ở một số gia đình, địa phương.

Các quan niệm về “diệt sâu bọ” hoặc phòng tránh điều xấu cần được hiểu trong bối cảnh y học dân gian. Thực phẩm ngày Tết không có tác dụng thay thế thuốc điều trị hay biện pháp phòng bệnh hiện đại.

Tết gọi hồn trâu mùng 6 tháng 6

Tết gọi hồn trâu, thường được nhắc đến với tên “Khoăn vài” hoặc nghi lễ “Roọng khoăn vài”, diễn ra tại một số cộng đồng Tày, Nùng vùng Đông Bắc vào ngày mùng 6 tháng 6 âm lịch.

Đây là thời điểm sau vụ cấy, khi trâu bò và người lao động đã trải qua những ngày làm việc nặng nhọc. Gia đình cho gia súc nghỉ, dọn chuồng, chăm sóc và chuẩn bị thức ăn tốt hơn. Cày, bừa cùng các nông cụ được rửa sạch và cất giữ.

Theo quan niệm dân gian, trâu cũng có hồn vía và có thể mệt mỏi, hoảng sợ sau mùa lao động. Gia đình làm lễ gọi vía, cầu mong đàn vật nuôi khỏe mạnh. Ở góc nhìn văn hóa, nghi lễ thể hiện sự biết ơn đối với con vật từng giữ vai trò đặc biệt trong nền nông nghiệp ruộng nước.

Tư liệu tại Cao Bằng cho thấy nghi lễ được tổ chức vào mùng 6 tháng 6, kết hợp tạ ơn trâu bò và rửa cày bừa. Một số nơi làm loại bánh có hình cong như sừng trâu, nhưng tập quán này hiện đã mai một và có thể được thay bằng bánh chưng hoặc bánh coóc mò.

Ngày nay, máy móc đã thay thế sức kéo tại nhiều địa phương. Tết gọi hồn trâu vì thế không còn phổ biến như trước, nhưng vẫn chứa đựng thông điệp đáng trân trọng về cách ứng xử nhân hậu với vật nuôi và thái độ biết ơn công cụ lao động.

Tết Rằm tháng Bảy

Rằm tháng Bảy là một trong những ngày Tết lớn của người Tày. Đây là dịp gia đình cúng tổ tiên, tưởng nhớ người đã khuất và sum họp với họ hàng.

Tại một số vùng, con gái đã đi lấy chồng trở về thăm cha mẹ, mang theo quà, bánh, thịt vịt hoặc sản vật. Phong tục này thể hiện sự gắn bó giữa người con gái với gia đình ruột thịt sau khi kết hôn.

Mâm cỗ thường có thịt vịt, xôi, bánh, rượu và các món theo điều kiện của từng nhà. Không có một danh sách lễ vật bắt buộc áp dụng cho mọi cộng đồng Tày.

Trong quan niệm dân gian, tháng Bảy là thời điểm tưởng nhớ các vong linh và cầu mong gia đình bình an. Tuy nhiên, ngày lễ không nên bị diễn giải thành thời gian đáng sợ hoặc gắn với những lời cảnh báo mê tín.

Giá trị nổi bật của Rằm tháng Bảy là lòng hiếu thảo, sự chăm sóc cha mẹ và duy trì mối liên hệ giữa các nhánh gia đình.

Tết cơm mới

Tết cơm mới được tổ chức khi lúa bắt đầu chín hoặc trước vụ thu hoạch, nhưng thời gian cụ thể thay đổi theo giống lúa, mùa vụ và địa phương. Gia đình chọn những bông lúa mới, đem về chế biến thành cơm, xôi hoặc cốm để dâng tổ tiên.

Nghi lễ thể hiện lòng biết ơn đối với người đi trước, đất đai, nguồn nước và thành quả lao động. Sau khi cúng, các thành viên cùng ăn cơm mới, chia sẻ niềm vui trước một mùa thu hoạch.

Tại một số nơi, gia đình mời họ hàng hoặc láng giềng dùng bữa. Những món ăn được chuẩn bị từ sản vật mới, kết hợp thịt, cá, rau rừng và rượu.

Tết cơm mới không phải ngày cố định cho toàn thể người Tày. Việc ghi một ngày âm lịch duy nhất cho phong tục này dễ dẫn đến sai lệch, bởi mỗi vùng có mùa vụ và lệ làng riêng.

Trong đời sống hiện đại, nhiều gia đình không còn trực tiếp trồng lúa nhưng vẫn tổ chức bữa cơm tưởng nhớ tổ tiên vào mùa thu hoạch. Hình thức thay đổi, song ý nghĩa trân trọng hạt gạo và công sức lao động vẫn được duy trì.

Tết Đắp nọi

Tết Đắp nọi được lưu truyền tại một số cộng đồng Tày ở Cao Bằng, diễn ra vào cuối tháng Giêng âm lịch, thường là ngày 29 hoặc 30. Tên gọi có thể được hiểu là ăn Tết lại hoặc bổ sung một cái Tết nhỏ sau Tết Nguyên đán.

Theo truyền thuyết địa phương, phong tục gắn với việc những người phải làm nhiệm vụ, đi xa hoặc chưa kịp sum họp vào đầu năm được gia đình tổ chức ăn Tết bù. Câu chuyện này phản ánh ký ức và cách giải thích dân gian, chưa nên xem là một sự kiện lịch sử đã được xác minh đầy đủ.

Gia đình chuẩn bị mâm cơm, thắp hương tổ tiên và sum họp. Quy mô thường nhỏ hơn Tết Nguyên đán, nhưng vẫn mang ý nghĩa đoàn tụ và khép lại tháng đầu năm.

Tết Đắp nọi không phổ biến trong toàn bộ cộng đồng Tày. Khi giới thiệu cần ghi rõ đây là phong tục của một số địa phương, đặc biệt tại Cao Bằng.

Lễ hội Nàng Hai

Lễ hội Nàng Hai là một thực hành cầu mùa được lưu truyền tại một số vùng người Tày, nổi tiếng tại Cao Bằng. “Nàng Hai” thường được hiểu là Nàng Trăng hoặc các nhân vật nữ thuộc thế giới trên trời trong trí tưởng tượng dân gian.

Theo truyện kể và lời hát nghi lễ, cộng đồng cử những người tham gia đoàn lễ lên mời các Nàng Hai xuống trần gian, đem giống cây, mùa màng, phúc lành và sự sinh sôi cho con người.

Lễ hội có thể kéo dài qua nhiều giai đoạn, gồm chuẩn bị không gian thờ, tuyển chọn người thực hành, hát mời, dâng lễ và tiễn các Nàng trở về. Vai trò của phụ nữ khá nổi bật trong nhiều nghi thức và lời hát.

Nàng Hai vừa chứa dấu ấn cầu mùa, vừa phản ánh biểu tượng người Mẹ và sức sinh thành. Tuy nhiên, nội dung cụ thể thay đổi theo địa phương; không nên ghép mọi hình thức thờ Mẹ của người Tày thành một hệ thống hoàn toàn giống nhau.

Ngày nay, một số lễ hội Nàng Hai được phục dựng, trình diễn hoặc tổ chức trong sự kiện văn hóa. Việc phục dựng cần dựa trên ký ức của nghệ nhân, tư liệu điền dã và sự đồng thuận của cộng đồng, tránh biến nghi lễ thành tiết mục minh họa đơn giản.

Then và đàn tính trong đời sống tinh thần

Then là nghi lễ, không chỉ là một thể loại hát

Trong cách hiểu phổ biến hiện nay, nhiều người biết đến Then qua những tiết mục hát đàn tính trên sân khấu. Tuy nhiên, Then truyền thống trước hết là một thực hành nghi lễ của người Tày, Nùng và Thái.

Thầy Then có thể thực hiện nghi lễ trong những dịp cầu an, mừng nhà mới, giải quyết lo âu tinh thần, cầu mùa hoặc những sự việc quan trọng của gia đình. Nội dung nghi lễ thường mô tả một hành trình biểu tượng từ thế giới con người đến cõi thiêng để trình lễ và gửi lời cầu nguyện.

Thầy Then vừa hát, vừa sử dụng đàn tính và các nhạc cụ nghi lễ. Lời Then chứa truyện kể, hình tượng vũ trụ, cách ứng xử, ước vọng về gia đình hòa thuận và cuộc sống no đủ.

Thực hành Then của người Tày, Nùng và Thái tại Việt Nam được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2019. UNESCO nhấn mạnh Then phản ánh quan niệm về con người, tự nhiên và vũ trụ, đồng thời thể hiện bản sắc qua nghi lễ, âm nhạc, múa và phong tục.

Đàn tính

Đàn tính, còn gọi là tính tẩu ở một số cộng đồng, có bầu đàn thường làm từ quả bầu khô, cần đàn bằng gỗ và hai hoặc ba dây. Âm thanh của đàn trong trẻo, mềm, thích hợp đệm cho lời Then và dân ca.

Trong nghi lễ, đàn tính không chỉ là nhạc cụ giải trí mà còn tham gia vào cấu trúc biểu tượng của hành trình Then. Khi đưa lên sân khấu, cây đàn trở thành đại diện dễ nhận biết của văn hóa Tày, Nùng và Thái.

Hiện nay, nhiều câu lạc bộ hát Then – đàn tính được thành lập tại địa phương. Nghệ nhân truyền dạy cho thanh thiếu niên, trường học tổ chức hoạt động ngoại khóa và các đoàn nghệ thuật xây dựng chương trình biểu diễn.

Việc sân khấu hóa góp phần phổ biến di sản nhưng không thể thay thế toàn bộ không gian nghi lễ. Bảo tồn cần tôn trọng cả Then nghi lễ và Then văn nghệ, đồng thời giúp công chúng phân biệt chức năng của từng hình thức.

Dân ca, trò chơi và sinh hoạt cộng đồng

Hát lượn và phong slư

Lượn là hình thức dân ca phổ biến trong đời sống người Tày. Có nhiều loại lượn với làn điệu, nội dung và hoàn cảnh sử dụng khác nhau. Lượn có thể xuất hiện trong hội xuân, đám cưới, khi đón khách hoặc trong giao duyên nam nữ.

Lời hát thường sử dụng hình ảnh thiên nhiên như núi, sông, trăng, hoa, chim và mùa vụ để bày tỏ tình cảm. Người hát cần có trí nhớ, vốn ngôn ngữ, khả năng ứng tác và cách đối đáp lịch thiệp.

Phong slư thường được hiểu là hình thức thơ, thư tình hoặc lời hát trao gửi giữa nam nữ. Tùy địa phương, phong slư có thể được viết, đọc hoặc hát. Nội dung không chỉ nói về tình yêu mà còn phản ánh hoàn cảnh xã hội, nỗi nhớ quê và khát vọng hạnh phúc.

Những hình thức dân ca này giúp tiếng Tày được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Khi lớp trẻ ít sử dụng tiếng mẹ đẻ, việc hiểu đầy đủ lời cổ trở nên khó khăn, đặt ra yêu cầu sưu tầm, phiên âm, dịch nghĩa và truyền dạy.

Trò chơi dân gian

Ném còn, kéo co, đánh quay, đánh khăng, bắn nỏ và đẩy gậy thường xuất hiện trong các hội xuân. Mỗi trò chơi rèn luyện một khả năng khác nhau như sức mạnh, sự chính xác, khéo léo hoặc phối hợp tập thể.

Kéo co không chỉ là cuộc thi giữa hai đội mà còn chứa biểu tượng về sức mạnh cộng đồng và mong ước sinh sôi trong một số bối cảnh nghi lễ. Nghi lễ và trò chơi kéo co của nhiều cộng đồng tại Việt Nam, trong đó có các nhóm cư dân miền núi phía Bắc, đã được quan tâm bảo tồn như một thực hành văn hóa chung.

Các trò chơi hiện nay có thể được đưa vào ngày hội trường học, liên hoan văn hóa hoặc hoạt động du lịch. Khi tổ chức cần giải thích xuất xứ và ý nghĩa, tránh chỉ biến chúng thành trò thi đấu tách rời khỏi bối cảnh cộng đồng.

Ẩm thực trong phong tục và lễ Tết

Gạo nếp và các loại xôi

Gạo nếp giữ vị trí quan trọng trong ẩm thực lễ Tết của người Tày. Xôi có thể được đồ trắng hoặc nhuộm bằng lá, thân, củ cây tự nhiên để tạo màu đỏ, tím, vàng, xanh và đen.

Xôi nhiều màu xuất hiện trong Tết Thanh minh, lễ hội, đám cưới hoặc các dịp quan trọng ở một số vùng. Màu sắc không chỉ làm món ăn đẹp mắt mà còn thể hiện tri thức sử dụng cây cỏ.

Việc nhuộm màu đòi hỏi kinh nghiệm chọn nguyên liệu, ngâm gạo và điều chỉnh nhiệt độ. Đây là loại tri thức gia đình thường được truyền từ bà, mẹ sang con cháu.

Không phải mọi cộng đồng Tày đều có cùng cách phối màu hoặc cùng ý nghĩa biểu tượng. Vì thế, khi giới thiệu xôi ngũ sắc cần ghi rõ đặc điểm địa phương thay vì đưa ra một cách giải thích duy nhất.

Các loại bánh

Trong lễ Tết, người Tày làm nhiều loại bánh từ gạo nếp, gạo tẻ, đỗ, đường, mật và lá cây. Có thể kể đến bánh chưng, bánh giày, bánh gai, bánh gio, bánh khảo, bánh dợm, bánh rán và bánh trôi.

Bánh chưng được gói theo nhiều hình thức. Tại một số vùng có loại bánh dáng dài, bánh lưng gù hoặc bánh nhỏ phù hợp với phong tục riêng. Không nên coi một hình dáng là đại diện duy nhất cho toàn bộ người Tày.

Bánh khảo thường được làm vào dịp Tết từ bột gạo nếp rang, đường và nhân mỡ hoặc lạc, vừng tùy gia đình. Bánh khô, có thể để được tương đối lâu, phù hợp dùng mời khách trong những ngày đầu năm.

Bánh gio phổ biến vào Tết Đoan Ngọ. Gạo nếp được ngâm nước gio rồi gói lá, khi chín có màu vàng nâu trong, thường ăn với mật hoặc đường.

Ở những nơi có nguồn trứng kiến, người dân làm bánh nhân trứng kiến vào mùa thích hợp. Món ăn này phụ thuộc điều kiện tự nhiên và không xuất hiện ở mọi vùng.

Thịt, cá và rau rừng

Mâm cỗ ngày lễ có thể sử dụng thịt lợn, gà, vịt, cá suối, măng, rau rừng và các loại gia vị địa phương. Thịt vịt thường được nhắc tới trong Tết Rằm tháng Bảy hoặc một số ngày hè, nhưng mức độ phổ biến khác nhau giữa từng bản.

Khâu nhục là món thường gặp trong văn hóa ẩm thực Tày, Nùng tại Cao Bằng và Lạng Sơn, nhất là trong cỗ cưới, cỗ Tết hoặc khi tiếp khách. Món ăn có nguồn gốc và quá trình giao lưu văn hóa vùng biên, vì vậy không nên trình bày như một món chỉ thuộc riêng người Tày.

Rượu được dùng trong tiếp khách, cưới hỏi và lễ hội. Uống rượu từng mang ý nghĩa giao tiếp và kết nối, nhưng đời sống hiện đại cần đề cao sự tự nguyện, chừng mực và tuyệt đối không điều khiển phương tiện sau khi uống.

Sự biến đổi của phong tục người Tày trong đời sống hiện đại

Những thay đổi có thể nhận thấy

Đời sống kinh tế, giao thông, giáo dục và truyền thông phát triển đã làm thay đổi mạnh mẽ bản làng Tày. Nhà xây thay cho nhiều nhà sàn; trang phục may sẵn thay vải tự dệt; máy nông nghiệp thay trâu kéo; đám cưới, tang lễ được rút ngắn; thực phẩm ngày Tết có thể mua tại chợ thay vì tự sản xuất.

Tiếng Việt được sử dụng rộng rãi trong trường học và công việc. Tại một số gia đình, trẻ em hiểu tiếng Tày nhưng ít nói, hoặc không còn nắm được những từ cổ trong dân ca và nghi lễ.

Nhiều người trẻ học tập, làm việc xa quê nên khó tham gia đầy đủ lễ Tết. Tuy vậy, điện thoại và mạng xã hội cũng tạo điều kiện kết nối dòng họ, chia sẻ bài hát, ghi lại nghi lễ và quảng bá văn hóa địa phương.

Biến đổi không đồng nghĩa với mất bản sắc. Văn hóa luôn chọn lọc, tiếp nhận và sáng tạo. Vấn đề quan trọng là cộng đồng có còn hiểu ý nghĩa của phong tục và có quyền chủ động quyết định cách duy trì hay không.

Những yếu tố cần loại bỏ hoặc điều chỉnh

Một số tập quán cũ có thể gây tốn kém, kéo dài hoặc tạo áp lực cho gia đình, chẳng hạn thách cưới quá cao, tổ chức tang lễ nhiều ngày, sử dụng quá nhiều lễ vật hoặc tin rằng nghi lễ có thể thay thế chữa bệnh.

Các quan niệm làm hạn chế quyền tự do hôn nhân, tạo bất bình đẳng giới hoặc cản trở trẻ em đến trường cần được thay đổi. Việc bảo tồn văn hóa không có nghĩa là giữ nguyên mọi điều từng tồn tại trong quá khứ.

Những giá trị như hiếu kính, tương trợ, tôn trọng tự nhiên, gìn giữ tiếng nói, dân ca và nghề thủ công có thể tiếp tục phát huy trong khuôn khổ đời sống văn minh và pháp luật hiện hành.

Bảo tồn từ chính cộng đồng

Bảo tồn hiệu quả không chỉ là tổ chức một lễ hội lớn mỗi năm. Công việc này cần bắt đầu từ gia đình, nơi trẻ nhỏ được nghe tiếng Tày, biết tên món ăn, hiểu cách chào hỏi và được tham gia chuẩn bị ngày Tết.

Nghệ nhân giữ vai trò quan trọng trong việc truyền dạy hát Then, đàn tính, lượn, nghi lễ, nghề dệt và tri thức dân gian. Tuy nhiên, việc bảo tồn không nên phụ thuộc vào một số ít người cao tuổi mà cần có lớp kế cận.

Trường học, bảo tàng, cơ quan văn hóa và chính quyền địa phương có thể hỗ trợ ghi âm, ghi hình, xuất bản tài liệu song ngữ, mở lớp truyền dạy và tạo không gian để cộng đồng thực hành.

Hoạt động du lịch cần tôn trọng đời sống riêng tư, không tự ý bước vào khu vực thờ cúng, quay phim nghi lễ hoặc yêu cầu người dân tái hiện những thực hành thiêng chỉ để phục vụ chụp ảnh.

Cách nhìn nhận phong tục, lễ Tết của người Tày

Khi tìm hiểu văn hóa người Tày, trước hết cần tránh quan niệm rằng mọi gia đình đều thực hành giống nhau. Một phong tục được ghi nhận tại Cao Bằng chưa chắc có cùng hình thức tại Tuyên Quang hay Lào Cai.

Cũng cần phân biệt dữ kiện lịch sử với truyền thuyết. Những câu chuyện giải thích nguồn gốc Tết gọi hồn trâu, Nàng Hai hoặc một nghi lễ cụ thể phản ánh trí tưởng tượng và ký ức cộng đồng, nhưng không phải lúc nào cũng có thể kiểm chứng như một sự kiện lịch sử.

Các quan niệm về hồn vía, thần linh hoặc ngày tốt xấu nên được trình bày như niềm tin dân gian. Không nên sử dụng văn hóa Tày để đưa ra lời hứa chữa bệnh, đổi vận, cầu tài chắc chắn hoặc dự báo tương lai.

Khi tham dự lễ hội, khách nên ăn mặc lịch sự, tuân theo hướng dẫn của ban tổ chức, không chen lấn vào phần lễ, không tùy tiện chạm vào đồ thờ và xin phép trước khi chụp cận cảnh người thực hành nghi lễ.

Sự tôn trọng còn thể hiện ở việc gọi đúng tên dân tộc, không chế giễu giọng nói, trang phục, món ăn hoặc tập quán. Văn hóa Tày không phải một cảnh trí kỳ lạ để ngắm nhìn, mà là đời sống thực của một cộng đồng đang tiếp tục vận động trong xã hội hiện đại.

Kết luận

Phong tục tập quán, lễ Tết của người Tày được hình thành trên nền tảng văn hóa nông nghiệp ruộng nước, tình cảm gia đình, sự gắn kết bản làng và quan niệm hài hòa giữa con người với tự nhiên. Từ Tết Nguyên đán, Lồng Tồng, Thanh minh, Đoan Ngọ, Rằm tháng Bảy đến Tết cơm mới, mỗi dịp đều mở ra một không gian để con cháu tưởng nhớ tổ tiên, chia sẻ thành quả lao động và củng cố quan hệ cộng đồng.

Bên cạnh các lễ Tết, phong tục cưới hỏi, tang ma, dựng nhà, tiếp khách cùng nghệ thuật Then, đàn tính và hát lượn đã tạo nên diện mạo văn hóa phong phú. Những thực hành ấy không hoàn toàn giống nhau tại mọi địa phương và cũng không đứng yên trước biến đổi của thời đại.

Gìn giữ văn hóa Tày vì thế không phải là phục dựng máy móc mọi tập quán cũ, mà là nhận diện những giá trị nhân văn còn phù hợp: lòng biết ơn nguồn cội, tinh thần tương trợ, sự trân trọng lao động, ý thức bảo vệ tự nhiên và quyền của cộng đồng được trao truyền di sản theo cách của chính mình.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận