Văn miếu Mao Điền ở Cẩm Giàng – Hải Dương

Khám phá Văn miếu Mao Điền, di tích quốc gia đặc biệt gắn với trường thi, đạo học và truyền thống khoa bảng lâu đời xứ Đông.

Văn miếu Mao Điền là một trong những không gian tiêu biểu nhất còn lại của truyền thống Nho học ở vùng đồng bằng Bắc Bộ. Không chỉ là nơi thờ Khổng Tử và tưởng niệm những bậc danh nhân có đóng góp cho học thuật, giáo dục, chính trị, văn hóa, y học, di tích còn gắn với trường thi của trấn Hải Dương xưa. Qua nhiều thế kỷ, nơi đây đã trở thành biểu tượng cho tinh thần hiếu học, trọng người tài và đạo lý tôn sư trọng đạo của vùng đất xứ Đông.

Tên gọi “Văn miếu Mao Điền ở Cẩm Giàng – Hải Dương” vẫn được sử dụng phổ biến vì gắn với địa danh lịch sử lâu đời của di tích. Tuy nhiên, sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, địa chỉ hiện nay của Văn miếu là thôn Mậu Tài, xã Mao Điền, thành phố Hải Phòng. Xã Mao Điền mới đi vào hoạt động từ ngày 1/7/2025 trên cơ sở sắp xếp các địa phương thuộc huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương trước đây.

Sự thay đổi địa giới không làm mất đi bản sắc Hải Dương hay Cẩm Giàng trong lịch sử của Văn miếu. Trái lại, tên xã Mao Điền hiện nay cho thấy di sản đã trở thành một dấu mốc quan trọng trong ký ức cộng đồng, đủ sức đại diện cho truyền thống văn hóa của cả một vùng đất.

Văn miếu Mao Điền hiện nay ở đâu?

Theo địa danh hành chính hiện tại, Văn miếu Mao Điền nằm tại: Thôn Mậu Tài, xã Mao Điền, thành phố Hải Phòng.

Di tích nằm gần Quốc lộ 5, trên trục giao thông nối Hà Nội với Hải Phòng. Trước khi thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, địa chỉ quen thuộc của di tích là làng Mậu Tài, xã Cẩm Điền, sau thuộc xã Phúc Điền, huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương. Vì vậy, trong sách báo, tài liệu du lịch và ký ức của người dân, những tên gọi “Văn miếu Mao Điền, Cẩm Giàng” hay “Văn miếu Mao Điền, Hải Dương” vẫn còn rất phổ biến.

Văn miếu Mao Điền ở Cẩm Giàng – Hải Dương

Khi giới thiệu di tích trong các nội dung cập nhật, nên phân biệt rõ:

  • Địa chỉ lịch sử, quen dùng: xã Cẩm Điền, huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương.
  • Địa chỉ hiện nay: thôn Mậu Tài, xã Mao Điền, thành phố Hải Phòng.
  • Không gian văn hóa: vùng xứ Đông, tức trấn Hải Dương rộng lớn trong lịch sử.

Cách trình bày này vừa tôn trọng địa danh truyền thống, vừa tránh gây nhầm lẫn cho người tìm đường hoặc tra cứu thông tin hành chính hiện nay.

Ý nghĩa tên gọi Mao Điền

Theo cách giải thích phổ biến trong tư liệu giới thiệu di tích, chữ “Mao” có nghĩa là cỏ, cỏ thơm hoặc cỏ thi; chữ “Điền” nghĩa là ruộng. Tên Mao Điền vì thế gợi hình ảnh một cánh đồng rộng, bằng phẳng, có nhiều cỏ mọc. Một số cách giải thích khác cho rằng “Mao” chỉ cỏ lau, còn “Điền” là ruộng cấy. Đây đều là những cách diễn giải dựa trên đặc điểm cảnh quan của khu vực trong quá khứ.

Trong văn hóa Nho học, tên gọi ấy mang một sắc thái khá đặc biệt. Khác với Văn Miếu – Quốc Tử Giám ở kinh thành Thăng Long, tên Văn miếu Mao Điền không trực tiếp gắn với một trung tâm quyền lực hay hoàng cung. Nó gắn với đồng ruộng, trường thi và không gian làng xã của xứ Đông.

Điều đó cho thấy Nho học ở Việt Nam không chỉ tồn tại trong kinh đô. Từ các văn miếu hàng tỉnh, trường học của phủ, huyện đến những lớp học trong làng, việc học chữ và thi cử đã dần đi sâu vào đời sống của nhiều cộng đồng. Văn miếu Mao Điền là dấu tích tiêu biểu của quá trình lan tỏa ấy.

Văn miếu Mao Điền có phải được xây dựng từ thời Lê sơ?

Nhiều tài liệu giới thiệu hiện nay cho rằng tiền thân của Văn miếu Mao Điền là Văn miếu trấn Hải Dương, được hình thành vào thời Lê sơ, khoảng thế kỷ XV, tại xã Vĩnh Lại, huyện Đường An, phủ Thượng Hồng. Một số nguồn địa phương còn nêu mốc khoảng năm 1450.

Tuy nhiên, những nghiên cứu dựa trên văn bia và tư liệu còn lại đưa ra một cách nhìn thận trọng hơn. Theo đó, Văn miếu trấn Hải Dương ở Vĩnh Lại có thể được thiết lập trong khoảng từ những năm 1740 đến trước năm 1800, dưới thời Lê Trung hưng và Tây Sơn. Do phần lớn kiến trúc cũ đã mất, còn văn bia hiện biết chủ yếu được tạo dựng từ đầu thế kỷ XIX, việc xác định một năm khởi dựng duy nhất vẫn cần tiếp tục nghiên cứu.

Có thể khái quát một cách an toàn rằng: tiền thân của Văn miếu Mao Điền là Văn miếu trấn Hải Dương ở Vĩnh Lại; thiết chế này đã tồn tại trước năm 1801 và được chuyển về Mao Điền vào đầu thế kỷ XIX.

Cách trình bày đó không phủ nhận truyền thống cho rằng Văn miếu có nguồn gốc từ thời Lê, đồng thời tôn trọng những chứng cứ văn bia hiện còn.

Từ Văn miếu trấn Hải Dương đến Văn miếu Mao Điền

Văn miếu cũ tại Vĩnh Lại

Trước khi được chuyển về Mao Điền, Văn miếu trấn Hải Dương được đặt tại khu vực Vĩnh Lại, thuộc huyện Đường An, phủ Thượng Hồng. Địa điểm này nay thuộc vùng Bình Giang.

Văn miếu hàng trấn là nơi chính quyền địa phương tổ chức tế lễ Khổng Tử và các bậc tiên hiền, tiên nho. Đây cũng là biểu tượng cho chính sách đề cao Nho học, giáo dục và tuyển chọn nhân tài của nhà nước quân chủ.

Không nên hiểu Văn miếu đơn thuần như một ngôi đền cầu may trong học hành. Trong bối cảnh truyền thống, Văn miếu đồng thời có chức năng lễ nghi, giáo dục và chính trị. Việc thờ Khổng Tử thể hiện sự tôn trọng đối với đạo học; việc tế các bậc tiên hiền nhắc nhở người học về phẩm hạnh; còn các hoạt động giảng học, khảo thí và ghi danh người đỗ đạt giúp củng cố trật tự giáo dục của địa phương.

Cuộc di chuyển về Mao Điền năm 1801

Mốc quan trọng nhất trong lịch sử di tích là cuộc di chuyển Văn miếu trấn Hải Dương từ Vĩnh Lại về Mao Điền.

Tấm bia được tạo dựng vào năm Tân Dậu 1801 ghi lại việc các quan chức địa phương chọn một khu đất cao ráo, bằng phẳng ở phía bắc trấn thành, gần trường học của phủ Thượng Hồng, để dựng Văn miếu. Công việc được tiến hành từ cuối năm 1800 và hoàn thành vào ngày 26 tháng 7 năm Tân Dậu 1801. Văn bia còn sử dụng niên hiệu của triều Tây Sơn, cho thấy việc di chuyển diễn ra khi chính quyền Tây Sơn vẫn tồn tại.

Do đó, mốc 1801 có cơ sở văn bia rõ ràng hơn so với cách ghi năm 1804 trong một số tài liệu. Năm 1804 có thể liên quan đến những thay đổi về trấn lỵ Hải Dương dưới triều Gia Long, nhưng không nên đồng nhất hoàn toàn với thời điểm Văn miếu được chuyển đến Mao Điền.

Sau khi chuyển về đây, Văn miếu trấn Hải Dương được kết hợp với khu trường học, trường thi vốn có tại Mao Điền. Từ đó, tên gọi Văn miếu Mao Điền dần trở nên thông dụng.

Trùng tu dưới triều Nguyễn

Không lâu sau khi nhà Nguyễn xác lập quyền cai trị, Văn miếu Mao Điền được sửa chữa và mở rộng.

Một đợt trùng tu lớn diễn ra từ tháng 10 năm Bính Dần 1806 đến tháng 8 năm Đinh Mão 1807. Các hạng mục được sửa chữa hoặc dựng mới gồm miếu thờ Khổng Tử, hai dãy Đông vu và Tây vu, điện Khải Thánh, lầu chuông, lầu khánh, gác Khuê Văn cùng những công trình phục vụ người học và nghi lễ. Năm 1823, dưới triều Minh Mạng, Văn miếu tiếp tục được tu bổ.

Qua những lần xây dựng này, Văn miếu Mao Điền trở thành một quần thể quy mô tương đối hoàn chỉnh. Di tích không chỉ đáp ứng việc tế lễ mà còn thể hiện vị thế của Hải Dương trong hệ thống giáo dục Nho học đương thời.

Mối quan hệ giữa Văn miếu và trường thi Mao Điền

Một đặc điểm làm nên giá trị riêng của Văn miếu Mao Điền là sự gắn bó giữa không gian thờ đạo học và không gian thi cử.

Trường thi Hương của trấn Hải Dương từng được đặt ở khu vực Mao Điền. Cánh đồng cạnh Văn miếu đến nay vẫn được nhắc đến bằng tên gọi cánh đồng Tràng, gợi nhớ trường thi ngày trước. Một số tài liệu cho biết dưới thời Mạc, nơi đây từng được sử dụng để tổ chức bốn khoa thi đại khoa.

Trong chế độ khoa cử Nho học, thi Hương là kỳ thi được tổ chức tại các địa phương lớn để tuyển chọn người đủ trình độ bước tiếp vào những kỳ thi cao hơn. Người vượt qua thi Hương thường được gọi là hương cống hoặc cử nhân, tùy từng thời kỳ.

Thi Hội và thi Đình thường gắn với kinh đô và triều đình. Tuy nhiên, trong những hoàn cảnh lịch sử nhất định, nhất là khi chiến tranh hoặc biến động chính trị làm thay đổi trung tâm quyền lực, một số kỳ thi cấp cao có thể được tổ chức tại địa phương.

Vì Văn miếu, trường học và trường thi cùng hiện diện trong một khu vực, Mao Điền từng trở thành trung tâm giáo dục – khảo thí quan trọng của xứ Đông. Một số tài liệu giới thiệu gọi đây là “trường Quốc học lớn thứ hai” sau Quốc Tử Giám Thăng Long. Cách gọi này có ý nghĩa tôn vinh, nhưng không nên hiểu Văn miếu Mao Điền là một trường đại học theo mô hình hiện đại.

Giá trị quan trọng hơn nằm ở sự kết hợp giữa ba yếu tố:

  • Thờ những người đại diện cho đạo học.
  • Giáo dục và rèn luyện người học.
  • Tổ chức khảo thí để lựa chọn nhân tài.

Ba yếu tố ấy tạo nên diện mạo đặc biệt của Văn miếu Mao Điền trong lịch sử.

Văn miếu Mao Điền thờ ai?

Thờ Khổng Tử

Đối tượng thờ chính của Văn miếu là Khổng Tử, nhà tư tưởng và nhà giáo có ảnh hưởng lớn đối với văn hóa Nho học ở nhiều quốc gia Đông Á.

Trong không gian Văn miếu, Khổng Tử được tôn kính trước hết với tư cách người thầy, người đặt nền tảng cho một hệ thống tư tưởng coi trọng việc học, tu dưỡng đạo đức và trách nhiệm của con người đối với gia đình, cộng đồng.

Việc thờ Khổng Tử tại Việt Nam là một thực hành lịch sử gắn với Nho giáo. Điều này không đồng nghĩa toàn bộ tư tưởng Nho giáo được tiếp nhận nguyên vẹn, cũng không có nghĩa Khổng Tử được nhìn nhận giống một vị thần ban phát công danh. Người đến Văn miếu dâng hương chủ yếu để bày tỏ sự tôn kính đối với đạo học và những người có công với giáo dục.

Phối thờ tám danh nhân Việt Nam

Từ đợt chỉnh lý bài trí thờ tự năm 2002, ngoài Khổng Tử, Văn miếu Mao Điền còn phối thờ tám danh nhân tiêu biểu của Việt Nam. Những nhân vật này đại diện cho nhiều thời kỳ và lĩnh vực khác nhau, trong đó phần lớn có quan hệ sâu sắc với vùng đất xứ Đông.

Chu Văn An – biểu tượng của đạo làm thầy

Chu Văn An là một trong những nhà giáo nổi tiếng nhất trong lịch sử Việt Nam. Ông từng giữ chức Tư nghiệp Quốc Tử Giám dưới triều Trần, trực tiếp tham gia đào tạo nhân tài cho đất nước.

Cuộc đời Chu Văn An thường được hậu thế nhắc đến cùng tinh thần thanh liêm, cương trực và trách nhiệm của người trí thức trước thời cuộc. Sau khi rời quan trường, ông về sống và dạy học tại vùng Chí Linh, gắn bó sâu sắc với đất Hải Dương xưa.

Việc phối thờ Chu Văn An tại Mao Điền nhấn mạnh rằng mục tiêu của việc học không chỉ là đỗ đạt hay làm quan. Người có học còn phải giữ được khí tiết, biết đặt lợi ích chung lên trên danh lợi cá nhân.

Mạc Đĩnh Chi – người học trò vượt lên nghịch cảnh

Mạc Đĩnh Chi quê ở vùng Chí Linh, là Trạng nguyên nổi tiếng thời Trần. Trong dân gian và sử liệu, ông được biết đến bởi trí tuệ, tài ứng đối cùng những chuyến đi sứ thể hiện bản lĩnh của một trí thức Đại Việt.

Hình ảnh Mạc Đĩnh Chi thường được kể như một tấm gương vượt khó. Xuất thân không giàu có, ngoại hình không được xem là lợi thế theo quan niệm đương thời, nhưng ông nổi bật nhờ học vấn và năng lực thực sự.

Danh hiệu “Lưỡng quốc Trạng nguyên” gắn với sự ngưỡng mộ của hậu thế đối với tài năng ngoại giao và ứng đối của ông. Khi được thờ tại Văn miếu Mao Điền, Mạc Đĩnh Chi đại diện cho ý chí học tập, bản lĩnh và lòng tự trọng dân tộc.

Phạm Sư Mạnh – người học trò và nhà chính trị thời Trần

Phạm Sư Mạnh là một học trò nổi tiếng của Chu Văn An, từng đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng dưới triều Trần. Ông được biết đến qua hoạt động chính trị, ngoại giao và văn chương.

Tên ông trong một số tài liệu địa phương được ghi là Phạm Sư Mệnh, nhưng dạng tên thường được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử hiện nay là Phạm Sư Mạnh.

Việc phối thờ Phạm Sư Mạnh thể hiện sự trân trọng đối với mẫu hình người trí thức có học vấn, có năng lực hành chính và biết đem sở học phục vụ đất nước.

Tuệ Tĩnh – tinh thần “Nam dược trị Nam nhân”

Tuệ Tĩnh là đại danh y có quê gốc tại vùng Cẩm Giàng. Ông để lại ảnh hưởng lớn trong lịch sử y học cổ truyền Việt Nam, đặc biệt qua tư tưởng đề cao cây thuốc và kinh nghiệm chữa bệnh của người Việt.

Trong ký ức văn hóa, Tuệ Tĩnh không chỉ là một thầy thuốc mà còn là người có tinh thần nhân ái, coi việc cứu chữa con người là trách nhiệm quan trọng. Việc phối thờ ông tại Văn miếu mở rộng ý nghĩa của đạo học: học vấn không giới hạn trong kinh điển hay con đường làm quan mà còn bao gồm tri thức giúp ích trực tiếp cho đời sống.

Khi tìm hiểu Tuệ Tĩnh, cần nhìn nhận những di sản y học của ông trong bối cảnh lịch sử. Không nên dùng tên tuổi danh y để quảng bá những phương pháp chữa bệnh chưa được kiểm chứng hoặc thay thế việc thăm khám chuyên môn trong đời sống hiện nay.

Nguyễn Trãi – trí thức gắn với vận mệnh đất nước

Nguyễn Trãi là nhà chính trị, nhà quân sự, nhà văn hóa lớn của thế kỷ XV. Cuộc đời và sự nghiệp của ông gắn với cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, công cuộc giành lại nền độc lập và xây dựng đất nước dưới triều Lê sơ.

Ông cũng có mối liên hệ sâu sắc với vùng Chí Linh, Hải Dương. Côn Sơn trở thành một không gian đặc biệt trong cuộc đời, tư tưởng và thơ văn Nguyễn Trãi.

Tại Văn miếu Mao Điền, Nguyễn Trãi đại diện cho mẫu hình trí thức kết hợp giữa học vấn, lòng yêu nước, ý thức nhân nghĩa và trách nhiệm đối với nhân dân. Bi kịch cuộc đời ông đồng thời nhắc nhở hậu thế về sự phức tạp của lịch sử và thân phận người trí thức trong những thời kỳ nhiều biến động.

Vũ Hữu – đại diện cho toán học và năng lực thực hành

Vũ Hữu là một nhà toán học, quan lại thời Lê sơ, quê ở vùng Bình Giang. Ông thường được nhắc đến với danh xưng “Thần toán” và tác phẩm toán học có ảnh hưởng trong lịch sử tri thức Việt Nam.

Việc thờ Vũ Hữu tại Văn miếu cho thấy quan niệm về người hiền tài không chỉ giới hạn trong văn chương kinh sử. Toán học, đo đạc, tính toán và quản lý thực tiễn cũng là những lĩnh vực cần thiết đối với việc trị nước và phát triển xã hội.

Hình tượng Vũ Hữu góp phần làm cho không gian thờ tự ở Mao Điền phản ánh một phổ tri thức rộng hơn, từ đạo đức, văn chương đến khoa học tính toán.

Nguyễn Bỉnh Khiêm – nhà giáo và nhà tư tưởng

Nguyễn Bỉnh Khiêm quê ở Vĩnh Lại, thuộc vùng đất xứ Đông trong lịch sử, nay thuộc thành phố Hải Phòng. Ông đỗ Trạng nguyên dưới triều Mạc, từng làm quan rồi lui về quê mở trường dạy học.

Nguyễn Bỉnh Khiêm được hậu thế kính trọng bởi học vấn, tư tưởng và ảnh hưởng đối với nhiều thế hệ học trò. Trong dân gian, tên tuổi ông còn gắn với các câu chuyện sấm ký và dự đoán tương lai. Tuy nhiên, phần lớn những văn bản lưu truyền dưới tên “Sấm Trạng Trình” có lịch sử văn bản phức tạp, không nên mặc nhiên coi tất cả đều do ông trực tiếp sáng tác hoặc có khả năng dự báo chính xác.

Giá trị nổi bật của Nguyễn Bỉnh Khiêm tại Văn miếu Mao Điền nằm ở vai trò nhà giáo, nhà tư tưởng và nhân vật văn hóa có ảnh hưởng sâu rộng.

Nguyễn Thị Duệ – biểu tượng cho khát vọng học tập của phụ nữ

Nguyễn Thị Duệ quê ở vùng Chí Linh, sống vào thời nhà Mạc. Theo những tư liệu và câu chuyện được lưu truyền rộng rãi, bà từng cải trang thành nam giới để đi học, dự thi và đỗ đạt, sau đó được triều đình trọng dụng.

Bà thường được hậu thế tôn vinh là nữ tiến sĩ đầu tiên của Việt Nam. Câu chuyện về Nguyễn Thị Duệ phản ánh những rào cản mà phụ nữ phải đối mặt trong xã hội khoa cử, khi con đường học hành và thi cử chính thức chủ yếu dành cho nam giới.

Việc phối thờ bà tại Văn miếu Mao Điền mang ý nghĩa đặc biệt trong đời sống hôm nay. Đó không chỉ là sự tôn vinh một cá nhân mà còn gợi nhắc về quyền được học tập, phát triển tài năng và đóng góp cho xã hội của phụ nữ.

Kiến trúc Văn miếu Mao Điền

Văn miếu Mao Điền ở Cẩm Giàng – Hải Dương
Văn miếu Mao Điền ở Cẩm Giàng – Hải Dương
Văn miếu Mao Điền ở Cẩm Giàng – Hải Dương
Văn miếu Mao Điền ở Cẩm Giàng – Hải Dương

Bố cục trên trục thần đạo

Văn miếu được xây dựng với mặt chính quay về hướng nam, bố trí các công trình theo một trục tương đối đăng đối. Đây là phương thức tổ chức không gian phổ biến trong kiến trúc lễ nghi truyền thống.

Từ ngoài vào trong, quần thể có những hạng mục như nghi môn, khu sân, nhà bia, hồ Thiên Quang, gác chuông, gác khánh hoặc gác trống, Đông vu, Tây vu, bái đường, hậu cung và điện Khải Thánh. Một số công trình là kiến trúc được phục dựng dựa trên tư liệu lịch sử trong các đợt tu bổ hiện đại.

Cách bố trí theo trục không chỉ tạo vẻ trang nghiêm mà còn dẫn dắt người bước vào di tích qua từng lớp không gian. Từ khu vực bên ngoài tương đối mở, người tham quan dần tiến vào khu thờ tự có tính chất tĩnh lặng và tôn nghiêm hơn.

Bái đường và hậu cung

Hai công trình trung tâm là bái đường và hậu cung, tạo thành bố cục gần với hình chữ Nhị. Tư liệu giới thiệu di tích cho biết các tòa chính có quy mô bảy gian, sử dụng kết cấu gỗ truyền thống, mái ngói và hệ thống cột, vì kèo phù hợp với kiến trúc thờ tự vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Bái đường là nơi thực hiện các nghi thức dâng hương, tế lễ và đón tiếp những đoàn hành lễ. Hậu cung là không gian đặt tượng, bài vị cùng các đồ thờ quan trọng.

Trong kiến trúc truyền thống, sự khác biệt giữa bái đường và hậu cung thể hiện trật tự của nghi lễ. Bái đường có tính cộng đồng rõ hơn, trong khi hậu cung là khu vực thiêng và hạn chế hơn.

Đông vu và Tây vu

Hai dãy Đông vu, Tây vu nằm hai bên trục chính, góp phần tạo nên thế cân xứng cho toàn bộ khu nội tự. Trong lịch sử, những công trình dạng này có thể được sử dụng cho việc chuẩn bị nghi lễ, đặt bài vị phối thờ, tiếp đón quan viên hoặc phục vụ người tham gia tế lễ.

Các đợt tàn phá và xuống cấp khiến nhiều hạng mục cũ không còn nguyên vẹn. Vì vậy, diện mạo hiện nay là kết quả của nhiều lần tu sửa, phục dựng chứ không hoàn toàn là kiến trúc nguyên gốc từ đầu thế kỷ XIX.

Hồ Thiên Quang, tháp Bút và đài Nghiên

Trong cảnh quan Văn miếu, những hình tượng liên quan đến bút, nghiên, sách và ánh sáng thường được sử dụng để biểu đạt đạo học.

Tên gọi Thiên Quang có thể hiểu là ánh sáng từ trời, nhưng trong không gian Văn miếu, hình ảnh ấy còn gợi sự khai sáng của tri thức. Tháp Bút và đài Nghiên là những biểu tượng trực tiếp của việc học chữ, viết văn và thi cử.

Những công trình này góp phần khiến Văn miếu Mao Điền không chỉ là nơi thờ tự mà còn là một không gian biểu tượng. Mỗi hạng mục đều hướng người xem đến ý niệm về học vấn, phẩm hạnh và sự rèn luyện lâu dài.

Văn bia và hiện vật còn lưu giữ

Văn bia là nguồn tư liệu đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu lịch sử Văn miếu Mao Điền.

Văn miếu Mao Điền ở Cẩm Giàng – Hải Dương

Tấm bia năm Tân Dậu 1801 ghi việc chuyển Văn miếu trấn Hải Dương từ Vĩnh Lại về Mao Điền. Nội dung bia giúp xác định thời gian xây dựng, những người tham gia và quan niệm lựa chọn thế đất của người xưa. Đây cũng là căn cứ cho thấy cuộc di chuyển được thực hiện dưới thời Tây Sơn, không phải hoàn toàn dưới triều Nguyễn.

Một tấm bia khác ghi lại đợt trùng tu lớn năm 1806–1807 dưới triều Gia Long. Tư liệu nghiên cứu còn đề cập một tấm bia liên quan đến lần tu bổ vào năm 1823, nhưng chữ và hoa văn đã bị phong hóa nặng.

Danh mục di tích được địa phương công bố hiện nay ghi nhận Văn miếu còn hai bia đá và một khánh đá cổ. Một số công trình nghiên cứu trước đó mô tả ba tấm bia, trong đó chỉ hai tấm còn đọc được tương đối rõ. Sự khác nhau này có thể xuất phát từ tình trạng bảo quản và cách kiểm kê hiện vật ở từng thời điểm.

Khánh đá tại bái đường cũng là hiện vật đáng chú ý. Theo tư liệu nghiên cứu, khánh được làm từ một khối đá, có niên đại gắn với giai đoạn Tây Sơn hoặc đầu thời Nguyễn. Không chỉ có chức năng tạo âm thanh trong nghi lễ, khánh còn thể hiện kỹ thuật chế tác đá và quan niệm thẩm mỹ của người xưa.

Hệ thống bia ghi danh các nhà khoa bảng xứ Đông

Trong quá trình tôn tạo và phát huy giá trị di tích, Văn miếu Mao Điền đã xây dựng hệ thống bia ghi danh những người đỗ đại khoa của trấn Hải Dương trong lịch sử.

Số lượng được công bố trong các tài liệu hiện chưa hoàn toàn thống nhất. Thông tin của chính quyền địa phương hiện nay nêu 637 vị đại khoa, trong khi một số tài liệu của cơ quan quản lý di sản công bố trước đây ghi 643 vị tiến sĩ.

Sự chênh lệch có thể liên quan đến phạm vi địa lý của trấn Hải Dương qua từng thời kỳ, tiêu chí xác định quê quán, cách tính người đỗ đại khoa hoặc kết quả hiệu đính danh sách. Vì chưa có một giải thích thống nhất được công bố rộng rãi, cách viết thận trọng là:

Hệ thống bia tại Văn miếu Mao Điền ghi danh hơn 600 nhà khoa bảng của trấn Hải Dương xưa; số liệu hiện được địa phương sử dụng phổ biến là 637 người.

Các bia này được dựng trong thời hiện đại, không phải toàn bộ là bia nguyên gốc được lập ngay sau từng khoa thi như hệ thống bia tiến sĩ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám ở Hà Nội. Dù vậy, chúng vẫn có giá trị tưởng niệm, giáo dục và giúp người tham quan hình dung rõ hơn về quy mô truyền thống khoa bảng của xứ Đông.

Văn miếu Mao Điền qua chiến tranh và những lần trùng tu

Đến những năm 1940, Văn miếu Mao Điền vẫn còn khá nhiều công trình. Hai kỳ tế Xuân – Thu từng được tổ chức trang nghiêm, có sự tham dự của quan chức đứng đầu địa phương.

Năm 1948, trong bối cảnh chiến tranh, quân đội Pháp chiếm khu vực Văn miếu, xây dựng công sự và lập đồn. Nhiều kiến trúc bị hư hại hoặc phá bỏ. Trong những năm kháng chiến sau đó, một số công trình còn lại được sử dụng vào những mục đích thực tế như chứa lương thực, vật tư.

Từ sau chiến tranh đến cuối thế kỷ XX, di tích tiếp tục chịu ảnh hưởng của thời tiết, hoàn cảnh kinh tế và những hạn chế trong bảo tồn. Có thời điểm nhiều hạng mục như điện Khải Thánh, gác Khuê Văn, tháp Bút, Đông vu, Tây vu không còn hoặc chỉ còn dấu tích.

Ngày 21/1/1992, Văn miếu Mao Điền được xếp hạng di tích quốc gia. Sau đó, di tích được tu sửa qua các năm 1994, 1995 và 1999. Đợt tu bổ quy mô lớn từ năm 2002 đến năm 2004 đã phục hồi nhiều hạng mục, tạo nên diện mạo cơ bản của quần thể hiện nay.

Cần nhìn nhận rằng kiến trúc Văn miếu Mao Điền ngày nay gồm cả những thành phần cổ còn lại và những hạng mục được phục dựng. Giá trị của di tích không chỉ nằm ở tuổi của từng cấu kiện gỗ, mà còn nằm trong tổng thể lịch sử địa điểm, văn bia, hiện vật, truyền thống tế lễ và ký ức về trường thi xứ Đông.

Văn miếu Mao Điền được xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt

Ngày 25/12/2017, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 2082/QĐ-TTg xếp hạng Văn miếu Mao Điền là di tích lịch sử quốc gia đặc biệt. Đây là cấp xếp hạng dành cho những di tích có giá trị đặc biệt tiêu biểu đối với lịch sử, văn hóa của quốc gia.

Tên loại hình chính xác của di tích theo quyết định là Di tích lịch sử Văn miếu Mao Điền.

Việc xếp hạng không chỉ ghi nhận quy mô kiến trúc. Giá trị đặc biệt của Văn miếu còn được tạo nên bởi nhiều lớp yếu tố:

  • Là dấu tích của Văn miếu trấn Hải Dương.
  • Gắn với trường học và trường thi của xứ Đông.
  • Lưu giữ văn bia đầu thế kỷ XIX.
  • Tôn vinh Khổng Tử và các danh nhân Việt Nam.
  • Phản ánh lịch sử khoa cử và chính sách trọng dụng nhân tài.
  • Là biểu tượng hiếu học có ảnh hưởng sâu rộng trong cộng đồng.

Sau khi Hải Dương và Hải Phòng được sắp xếp lại về đơn vị hành chính, giá trị và cấp xếp hạng của di tích vẫn được giữ nguyên. Việc thay đổi địa chỉ quản lý không làm thay đổi tên gọi, loại hình hoặc giá trị pháp lý của di tích quốc gia đặc biệt.

Lễ hội Văn miếu Mao Điền

Thời gian tổ chức truyền thống

Lễ hội mùa xuân Văn miếu Mao Điền thường được tổ chức vào các ngày 17 và 18 tháng Hai âm lịch, trong đó ngày 18 là ngày lễ chính. Một số năm, thời gian hoạt động có thể kéo dài thêm một ngày trước hoặc sau tùy theo kế hoạch của ban tổ chức.

Văn miếu Mao Điền ở Cẩm Giàng – Hải Dương
Văn miếu Mao Điền ở Cẩm Giàng – Hải Dương
Văn miếu Mao Điền ở Cẩm Giàng – Hải Dương

Ngoài kỳ lễ mùa xuân, tư liệu địa phương còn ghi nhận lễ dâng hương mùa thu vào ngày 20 tháng Tám âm lịch. Đây là dấu vết của truyền thống tế Xuân – Thu từng được duy trì tại Văn miếu.

Lịch tổ chức cụ thể của mỗi năm cần căn cứ vào thông báo chính thức. Chẳng hạn, lễ hội năm 2026 diễn ra từ ngày 17 đến ngày 19 tháng Hai âm lịch, lễ khai hội được cử hành vào ngày 18 tháng Hai.

Phần lễ

Phần lễ thường có các nghi thức như cáo yết, dâng hương, đọc diễn văn khai hội, đánh trống khai hội, tế các bậc tiên hiền và thực hiện nghi thức tiến chữ dâng Thánh.

Các nghi lễ thể hiện sự tưởng nhớ Khổng Tử, những danh nhân được phối thờ và các thế hệ nhà khoa bảng của xứ Đông. Trọng tâm văn hóa của lễ hội là tôn vinh đạo học, tri ân người thầy và khuyến khích các thế hệ tiếp tục học tập.

Nghi thức dâng chữ hoặc tiến chữ không nên được hiểu như một hình thức bảo đảm thi đỗ. Trong quan niệm văn hóa, chữ viết đại diện cho tri thức, phẩm hạnh và công phu rèn luyện. Thành công trong học tập vẫn phụ thuộc vào năng lực, điều kiện giáo dục và nỗ lực của mỗi người.

Phần hội

Phần hội được tổ chức với nhiều hoạt động liên quan đến giáo dục và văn hóa truyền thống như:

  • Giao lưu thư pháp.
  • Thi viết chữ đẹp.
  • Thi tìm hiểu lịch sử di tích.
  • Chương trình “Giáo dục với di sản”.
  • Cờ người, cờ tướng và một số trò chơi dân gian.
  • Biểu diễn ca trù, hát xẩm hoặc các loại hình nghệ thuật truyền thống.
  • Trưng bày sách và giới thiệu văn hóa đọc.
  • Tuyên dương học sinh, giáo viên hoặc người có thành tích học tập.

Nội dung phần hội có thể thay đổi qua từng năm. Nhiều hoạt động thể thao, biểu diễn và trải nghiệm hiện nay là những yếu tố được bổ sung trong quá trình phục dựng lễ hội, không nhất thiết đều có từ thời phong kiến.

Giá trị văn hóa tâm linh của Văn miếu Mao Điền

Văn miếu Mao Điền là một không gian thờ tự, nhưng tính chất tâm linh ở đây gắn chặt với đạo học và ký ức lịch sử.

Người dân đến dâng hương trước hết để bày tỏ lòng kính trọng đối với người thầy, các bậc hiền tài và truyền thống học tập của quê hương. Nhiều gia đình đưa con em đến Văn miếu trước những năm học mới hoặc kỳ thi quan trọng như một cách nhắc nhở về sự chuyên cần.

Thực hành ấy có ý nghĩa tích cực khi được nhìn nhận như một hình thức giáo dục tinh thần. Một nén hương không thay thế cho quá trình học tập, nhưng có thể giúp người học ý thức rõ hơn về trách nhiệm của mình.

Giá trị tâm linh của Văn miếu vì thế không nằm ở lời hứa “cầu gì được nấy”. Nó nằm trong sự kết nối giữa người hôm nay với những thế hệ đã coi việc học là con đường tu dưỡng bản thân và phụng sự cộng đồng.

Văn miếu Mao Điền và truyền thống hiếu học xứ Đông

Xứ Đông trong lịch sử là một vùng rộng lớn, không hoàn toàn trùng với địa giới tỉnh Hải Dương trước đây. Không gian này từng bao gồm những vùng đất nay thuộc Hải Dương cũ, Hải Phòng và một phần các địa phương lân cận.

Đây là quê hương hoặc nơi hoạt động của nhiều nhà giáo, nhà khoa bảng, danh y, nhà văn hóa nổi tiếng. Văn miếu Mao Điền trở thành điểm hội tụ biểu tượng cho truyền thống ấy.

Tuy nhiên, khi nói về vùng “đất học”, không nên chỉ dựa vào số lượng người đỗ đạt. Truyền thống hiếu học còn được thể hiện qua sự tôn trọng người thầy, việc lập trường, mở lớp, giữ gìn sách vở, khuyến khích con em học tập và quan niệm dùng tri thức để giúp đời.

Tám danh nhân được phối thờ tại Văn miếu cũng phản ánh một quan niệm khá rộng về người có học. Trong số họ có nhà giáo, nhà chính trị, nhà ngoại giao, nhà quân sự, nhà toán học, thầy thuốc và một phụ nữ vượt qua những giới hạn của xã hội đương thời để theo đuổi con đường học vấn.

Như vậy, tinh thần mà Văn miếu Mao Điền truyền lại không chỉ là khát vọng công danh. Đó còn là việc học để làm người, học để chữa bệnh, học để bảo vệ đất nước, học để quản lý xã hội và học để mở rộng cơ hội cho những người từng bị hạn chế quyền tiếp cận tri thức.

Giá trị giáo dục trong đời sống hiện nay

Văn miếu Mao Điền đang được sử dụng như một địa điểm giáo dục lịch sử và di sản. Nhiều chương trình dành cho học sinh được tổ chức tại đây, kết hợp tham quan kiến trúc, tìm hiểu nhân vật, đọc văn bia và trải nghiệm thư pháp.

Hình thức học tập tại di tích giúp những khái niệm tưởng như xa xôi trở nên cụ thể. Thay vì chỉ ghi nhớ các khoa thi và tên gọi chức danh, học sinh có thể nhìn thấy không gian trường thi, kiến trúc thờ người thầy và những tấm bia ghi danh người đỗ đạt.

Các hoạt động biểu dương học sinh giỏi, gặp mặt trí thức và tổ chức hội thảo tại Văn miếu cũng tiếp nối chức năng khuyến học của di tích. Dù hình thức đã thay đổi, mục tiêu tôn vinh tri thức vẫn được duy trì.

Giáo dục di sản tại Mao Điền sẽ có ý nghĩa hơn khi không chỉ kể về hào quang khoa bảng. Người học cũng cần được tìm hiểu những giới hạn của chế độ thi cử cũ, vị trí hạn chế của phụ nữ, khoảng cách giữa các tầng lớp xã hội và quá trình chuyển đổi từ giáo dục Nho học sang nền giáo dục hiện đại.

Cách tiếp cận nhiều chiều như vậy giúp di tích trở thành nơi đối thoại với lịch sử, thay vì chỉ là một không gian ca ngợi quá khứ.

Tham quan Văn miếu Mao Điền cần lưu ý điều gì?

Văn miếu là di tích lịch sử đồng thời là không gian thờ tự. Người tham quan nên lựa chọn trang phục lịch sự, giữ giọng nói vừa phải và tuân theo hướng dẫn tại khu di tích.

Không nên sờ tay, viết vẽ hoặc tự ý chà xát lên bia đá. Việc xoa đầu rùa, xoa bia hay đặt tiền lên hiện vật không phải là điều kiện để học giỏi hoặc thi đỗ, trong khi có thể gây ảnh hưởng đến bề mặt di vật.

Khi dâng hương, nên thực hiện tiết chế, ưu tiên sự trang nghiêm và an toàn phòng cháy. Lễ vật không cần cầu kỳ; điều quan trọng là thái độ thành kính và ý thức giữ gìn không gian chung.

Phụ huynh đưa trẻ đến Văn miếu có thể kể cho các em về một danh nhân phù hợp với sở thích. Trẻ yêu toán có thể tìm hiểu Vũ Hữu; quan tâm đến y học có thể tìm hiểu Tuệ Tĩnh; yêu văn chương và lịch sử có thể đọc về Nguyễn Trãi; còn câu chuyện Nguyễn Thị Duệ có thể mở ra cuộc trò chuyện về quyền học tập của phụ nữ.

Người dự lễ hội nên theo dõi lịch công bố chính thức của từng năm, bởi ngày truyền thống theo âm lịch và thời gian tổ chức thực tế có thể không hoàn toàn trùng nhau.

Bảo tồn Văn miếu trong bối cảnh hiện đại

Việc trùng tu lớn đã giúp Văn miếu Mao Điền thoát khỏi tình trạng đổ nát và lấy lại quy mô của một trung tâm văn hóa. Tuy nhiên, bảo tồn di tích không chỉ là xây lại công trình.

Mỗi lần tu bổ đều cần phân biệt rõ cấu kiện cổ, phần được sửa chữa và phần phục dựng mới. Văn bia, khánh đá, nền móng và dấu tích kiến trúc phải được nghiên cứu kỹ trước khi can thiệp. Những thông tin chưa thống nhất về niên đại, số người được ghi danh hay số lượng bia còn lại cũng cần tiếp tục khảo cứu và công bố minh bạch.

Bên cạnh di sản vật thể, cần bảo tồn ký ức về trường thi, nghi lễ Xuân – Thu, tên đất, tên làng và những câu chuyện của cộng đồng địa phương. Nếu chỉ chú trọng công trình bề thế mà bỏ qua tư liệu, thực hành văn hóa và con người gắn bó với di tích, giá trị lịch sử sẽ trở nên đơn giản hóa.

Sau sự thay đổi địa giới hành chính, việc cập nhật biển chỉ dẫn, tài liệu giới thiệu và dữ liệu số cũng rất cần thiết. Tên Hải Dương, Cẩm Giàng và Cẩm Điền nên được giữ lại trong phần lịch sử, trong khi địa chỉ xã Mao Điền, thành phố Hải Phòng cần được ghi rõ để phục vụ việc tra cứu hiện nay.

Kết luận

Văn miếu Mao Điền ở Cẩm Giàng – Hải Dương là cách gọi đã in sâu trong ký ức của nhiều thế hệ. Ngày nay, di tích thuộc thôn Mậu Tài, xã Mao Điền, thành phố Hải Phòng, nhưng lịch sử của nơi này vẫn gắn chặt với trấn Hải Dương, huyện Cẩm Giàng và truyền thống văn hiến xứ Đông.

Từ một Văn miếu hàng trấn ở Vĩnh Lại, công trình được chuyển về Mao Điền năm 1801, kết hợp với không gian trường học và trường thi, rồi trải qua nhiều lần trùng tu, tàn phá và phục dựng. Những tấm bia, khánh đá, kiến trúc thờ tự cùng hệ thống danh nhân được tôn vinh đã tạo nên một di tích có giá trị đặc biệt trong lịch sử giáo dục Việt Nam.

Ý nghĩa sâu xa nhất của Văn miếu Mao Điền không nằm ở những lời cầu mong công danh tức thời. Di tích nhắc người hôm nay rằng tri thức chỉ thực sự có giá trị khi đi cùng phẩm hạnh, trách nhiệm và tinh thần phụng sự cộng đồng. Gìn giữ Văn miếu vì thế cũng là gìn giữ sự tôn trọng đối với người thầy, người học và những giá trị tốt đẹp mà nhiều thế hệ đã bền bỉ vun đắp.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận