Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Cửu Trùng Thiên và Mẫu Đệ Nhất: giải thích danh xưng, vị trí trong Tam phủ – Tứ phủ và ý nghĩa văn hóa.
Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Cửu Trùng Thiên và Mẫu Đệ Nhất là những cách gọi thường gặp trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt. Nhiều người nghe các danh xưng này trong văn chầu, khi đi phủ, đền, điện thờ hoặc khi dự một buổi hầu đồng. Tuy nhiên, không ít người băn khoăn: Ba tên gọi này có phải cùng chỉ một vị Mẫu hay không? Mẫu Đệ Nhất có phải là Thánh Mẫu Liễu Hạnh? Vì sao có nơi thờ Mẫu Cửu Trùng ở ban ngoài trời, trong khi nhiều điện thờ lại đặt Mẫu Đệ Nhất trong Tam tòa Thánh Mẫu?
Những câu hỏi ấy xuất phát từ đặc điểm rất riêng của tín ngưỡng thờ Mẫu. Đây không phải là một tôn giáo có giáo hội thống nhất, giáo lý duy nhất hay một sơ đồ điện thần bắt buộc áp dụng cho tất cả phủ, đền và điện thờ. Tín ngưỡng thờ Mẫu được hình thành, lưu truyền và phát triển trong cộng đồng dân cư qua nhiều thế kỷ, vì vậy cách gọi các vị thánh, cách sắp đặt ban thờ và truyền thuyết liên quan có thể khác nhau theo từng địa phương.

Cách hiểu ngắn gọn về ba danh xưng
Có thể khái quát mối liên hệ giữa Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Cửu Trùng Thiên và Mẫu Đệ Nhất như sau:
| Danh xưng | Ý nghĩa thường gặp | Cần lưu ý |
|---|---|---|
| Mẫu Thượng Thiên | Vị Mẫu gắn với Thiên phủ, miền trời | Đây là danh xưng theo không gian, quyền năng biểu tượng |
| Mẫu Đệ Nhất | Vị Mẫu đứng đầu trong hàng Tam tòa Thánh Mẫu | “Đệ Nhất” chỉ vị trí, không phải lúc nào cũng là tên riêng |
| Mẫu Cửu Trùng Thiên | Danh xưng gợi hình ảnh chín tầng trời, cõi trời cao | Có nơi được đồng nhất với Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên; có nơi được thờ riêng |
| Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên | Cách ghép hai ý nghĩa: vị Mẫu đứng đầu thuộc Thiên phủ | Là cách gọi rất phổ biến trong nhiều điện thờ hiện nay |
Trong cách hiểu dân gian quen thuộc, Mẫu Thượng Thiên thường được xem là Mẫu Đệ Nhất. Danh hiệu này nhấn mạnh vị trí đứng đầu của Mẫu trong Tam tòa Thánh Mẫu và mối liên hệ với Thiên phủ.
Mẫu Cửu Trùng Thiên thường được hiểu là một tôn hiệu trang trọng hơn, gắn với hình ảnh “cửu trùng”, tức miền trời cao, tầng trời tối thượng trong ngôn ngữ biểu tượng cổ. Vì vậy, tại một số địa phương, người dân có thể gọi Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên là Mẫu Cửu Trùng Thiên.
Tuy nhiên, việc đồng nhất ba danh xưng này không nên được xem là quy tắc tuyệt đối. Trong tín ngưỡng dân gian, cùng một vị thánh có thể có nhiều tên gọi; đồng thời cùng một danh hiệu cũng có thể được diễn giải khác nhau tùy vùng và tùy truyền thống thờ tự.
Mẫu Cửu Trùng Thiên là ai?
Mẫu Cửu Trùng Thiên là danh xưng gợi đến hình tượng vị Mẫu ngự ở cõi trời cao. “Cửu trùng” theo ngôn ngữ Hán – Việt thường chỉ chín tầng, nhưng trong ngôn ngữ biểu tượng, con số chín không nhất thiết mang nghĩa đếm chính xác. Nó thường biểu đạt mức độ cao, xa, rộng hoặc tối thượng.
Vì vậy, “Cửu Trùng Thiên” không nên được hiểu như một sơ đồ khoa học về chín tầng trời thực sự tồn tại. Đây là cách diễn đạt mang tính biểu tượng, thể hiện sự tôn kính đối với vị Mẫu được hình dung là gắn với không gian tối cao của Thiên phủ.
Trong một số dòng thực hành, Mẫu Cửu Trùng Thiên còn được gọi là Mẫu Cửu, Mẫu Thiên Tiên, Mẫu Đệ Nhất Thiên Tiên hoặc Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên. Một số truyền thuyết và văn chầu gọi Mẫu bằng những tôn hiệu khác như Thanh Vân Công chúa, Thiên Thanh Công chúa hoặc Lục Cung Vương Mẫu.
Những danh xưng này thuộc lớp tín ngưỡng, văn chầu, truyền thuyết và thực hành địa phương. Chúng không phải là những dữ kiện lịch sử có thể kiểm chứng theo cách lập hồ sơ tiểu sử của một nhân vật cụ thể.
Điều đáng chú ý là Mẫu Cửu Trùng Thiên không phải lúc nào cũng được bài trí giống nhau. Có nơi Mẫu được thờ trong điện chính cùng Tam tòa Thánh Mẫu. Có nơi lập ban thờ riêng. Có nơi người dân thờ Mẫu Cửu Trùng Thiên tại cây hương ngoài trời, bởi họ quan niệm ban thờ lộ thiên phù hợp với biểu tượng hướng lên trời.
Cây hương ngoài trời tại gia hoặc trong khuôn viên điện thờ có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Có nơi thờ thiên, có nơi thờ thổ công, có nơi thờ tiền chủ, có nơi thờ Mẫu Cửu Trùng Thiên. Vì vậy, không nên nhìn một cây hương rồi khẳng định chắc chắn đối tượng thờ phụng nếu chưa tìm hiểu truyền thống của gia đình hoặc địa phương đó.
Mẫu Thượng Thiên và Mẫu Cửu Trùng Thiên có phải là một?
Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất.
Trong nhiều cách hiểu phổ biến, Mẫu Thượng Thiên và Mẫu Cửu Trùng Thiên được xem là một. Khi đó, Mẫu Cửu Trùng Thiên là tôn hiệu nhấn mạnh vị thế cao của Mẫu Thượng Thiên; còn Mẫu Đệ Nhất là danh xưng chỉ thứ bậc của Mẫu trong Tam tòa.
Theo cách hiểu này, ba tên gọi có thể được nối với nhau:
Mẫu Cửu Trùng Thiên – Mẫu Thượng Thiên – Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên.
Tuy nhiên, trong một số điện thờ và truyền thống thực hành khác, Mẫu Cửu Trùng Thiên có thể được thờ riêng, trong khi vị trí Mẫu Đệ Nhất lại được gắn với một nhân vật hoặc thần tích khác. Có nơi người thực hành phân biệt Mẫu Cửu Trùng Thiên với Mẫu Liễu Hạnh. Có nơi lại xem Mẫu Liễu Hạnh là hiện thân, hóa thân hoặc vị Mẫu đại diện cho quyền năng của Mẫu Thượng Thiên trong cõi người.
Sự khác biệt này không nhất thiết là mâu thuẫn. Nó phản ánh đặc điểm của tín ngưỡng dân gian: luôn có khả năng dung hợp nhiều lớp thần linh, truyền thuyết, ký ức lịch sử và thực hành địa phương.
Vì vậy, cách trả lời phù hợp nhất là: trong nhiều cộng đồng, Mẫu Cửu Trùng Thiên được đồng nhất với Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên; nhưng không nên áp dụng cách hiểu đó như một quy tắc bắt buộc cho mọi phủ, đền, điện hoặc bản hội.
Màu đỏ của Mẫu Đệ Nhất có ý nghĩa gì?
Trong thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu, màu đỏ thường gắn với Thiên phủ và Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên. Màu đỏ có thể xuất hiện trong áo tượng, khăn phủ, cờ, trang phục hầu đồng, đồ lễ hoặc các chi tiết trang trí điện thờ.
Màu sắc ở đây có ý nghĩa biểu tượng. Đỏ gợi ánh sáng, sự rực rỡ, nguồn năng lượng và vẻ uy nghi của miền trời. Trong nhiều hệ thống biểu tượng phương Đông, màu đỏ còn gắn với sự sống, niềm vui, sự cát tường và những khởi đầu tốt đẹp.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng mặc màu đỏ, dùng đồ đỏ hoặc đặt nhiều vật màu đỏ trong nhà sẽ tự động đem lại may mắn. Màu sắc trong tín ngưỡng chủ yếu có ý nghĩa nhận diện và biểu tượng. Giá trị của tín ngưỡng không nằm ở việc dùng đúng bao nhiêu màu sắc, mà nằm ở thái độ thành kính, sự hiểu biết và cách sống của mỗi người.
Tương tự, màu xanh thường được liên hệ với Mẫu Thượng Ngàn, màu trắng với Mẫu Thoải, màu vàng với Địa phủ. Nhưng trong thực tế, sắc độ và cách sử dụng có thể thay đổi. Một số pho tượng cổ có màu áo khác với quy ước hiện nay; một số nơi sử dụng màu sắc theo phong cách riêng của di tích.
Do đó, màu sắc có thể giúp người mới tìm hiểu nhận biết sơ bộ, nhưng không nên là căn cứ duy nhất để xác định đối tượng thờ phụng.
Ý nghĩa văn hóa của hình tượng Mẫu Thượng Thiên
Mẫu Thượng Thiên không chỉ là một nhân vật trong điện thần. Hình tượng này gợi ra nhiều tầng ý nghĩa văn hóa.
Trước hết, đó là biểu tượng về thiên nhiên. Người xưa sống gần gũi với trời đất, mùa màng, mây mưa và khí hậu. Việc tôn kính Mẫu gắn với Thiên phủ thể hiện ý thức về sự phụ thuộc của con người vào môi trường sống.
Thứ hai, Mẫu Thượng Thiên thể hiện khát vọng về sự bảo trợ. Trong đời sống nhiều bất trắc, con người thường tìm đến những biểu tượng thiêng liêng để gửi gắm niềm mong mỏi về bình an, sức khỏe, gia đình hòa thuận và công việc ổn định.
Thứ ba, hình tượng Mẫu mang ý nghĩa tôn vinh yếu tố nữ tính. Trong tín ngưỡng thờ Mẫu, người Mẹ không chỉ gắn với sinh thành và nuôi dưỡng. Mẫu còn hiện lên với sự nghiêm trang, quyền uy, công bằng và khả năng bảo vệ cộng đồng.
Thứ tư, các danh xưng của Mẫu góp phần giữ gìn kho tàng ngôn ngữ dân gian. Những từ như Thiên phủ, Cửu trùng, Thượng Thiên, Thiên Tiên, Tam tòa hay Tứ phủ không chỉ thuộc về nghi lễ. Chúng còn phản ánh cách người Việt xưa hình dung thế giới, vũ trụ và mối liên hệ giữa con người với điều thiêng.