Các tổ chức tôn giáo được công nhận ở Việt Nam

Tìm hiểu 16 tôn giáo được công nhận ở Việt Nam, đặc điểm cơ bản, tổ chức đại diện và ý nghĩa trong đời sống xã hội hiện nay.

Việt Nam là quốc gia có đời sống tín ngưỡng, tôn giáo phong phú. Bên cạnh tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, thờ Thành hoàng, thờ Mẫu và nhiều hình thức tín ngưỡng truyền thống, người dân Việt Nam còn thực hành nhiều tôn giáo có nguồn gốc khác nhau. Có tôn giáo được truyền từ bên ngoài vào từ rất sớm, có tôn giáo mới hiện diện trong thời cận đại, đồng thời cũng có những tôn giáo hình thành ngay trên đất Việt Nam.

Theo số liệu được cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo công bố năm 2025, Việt Nam có 40 tổ chức đã được công nhận hoặc cấp chứng nhận đăng ký hoạt động, thuộc 16 tôn giáo, với hơn 27,3 triệu tín đồ. Con số này cho thấy quy mô và sự đa dạng của đời sống tôn giáo, nhưng không có nghĩa mỗi tôn giáo chỉ tương ứng với một tổ chức duy nhất. Phật giáoCông giáo có tổ chức chung trên phạm vi cả nước, trong khi đạo Tin Lành, đạo Cao ĐàiHồi giáo có nhiều tổ chức khác nhau.

Các tổ chức tôn giáo được công nhận ở Việt Nam

Cũng cần hiểu rằng cụm từ “tôn giáo được công nhận” thường được sử dụng theo cách nói phổ thông. Về phương diện pháp luật, Nhà nước không phán xét giáo lý của một tôn giáo là đúng hay sai mà thực hiện thủ tục cấp chứng nhận đăng ký hoạt động và công nhận tổ chức tôn giáo khi tổ chức đó đáp ứng các điều kiện do pháp luật quy định.

Hiểu đúng về việc công nhận tôn giáo tại Việt Nam

Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo thuộc về mọi người

Hiến pháp năm 2013 quy định mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, có quyền theo hoặc không theo một tôn giáo nào; các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật. Nhà nước tôn trọng và bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, đồng thời nghiêm cấm việc xâm phạm quyền tự do này hoặc lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo để vi phạm pháp luật.

Như vậy, quyền có niềm tin tôn giáo không chỉ dành cho tín đồ thuộc các tổ chức đã được công nhận. Người chưa theo tôn giáo, người thay đổi niềm tin hoặc cộng đồng đang hoàn thiện thủ tục đăng ký đều được pháp luật bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Tuy nhiên, việc tổ chức sinh hoạt tập trung, xây dựng cơ cấu giáo hội, đào tạo người chuyên hoạt động tôn giáo, thành lập tổ chức trực thuộc hoặc thực hiện những hoạt động có tính pháp nhân phải tuân theo các quy định tương ứng.

Công nhận tổ chức tôn giáo khác với đăng ký hoạt động tôn giáo

Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 phân biệt nhiều mức độ tổ chức và sinh hoạt tôn giáo. Một nhóm người có thể đăng ký sinh hoạt tôn giáo tập trung. Khi có giáo lý, giáo luật, lễ nghi, tôn chỉ, mục đích, người đại diện và địa điểm hợp pháp, tổ chức có thể đề nghị cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo.

Sau khi hoạt động ổn định, liên tục từ đủ 5 năm kể từ ngày được cấp chứng nhận, tổ chức có thể đề nghị công nhận là tổ chức tôn giáo nếu đáp ứng thêm các điều kiện về hiến chương, cơ cấu tổ chức, người lãnh đạo và những yêu cầu pháp lý khác. Từ ngày được cơ quan có thẩm quyền công nhận, tổ chức tôn giáo có tư cách pháp nhân phi thương mại.

Do đó, một tổ chức đã được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo không nên bị diễn giải là một tổ chức “bất hợp pháp” hoặc “không được phép hoạt động”. Đây là một địa vị pháp lý trong tiến trình tổ chức, khác với địa vị của tổ chức đã được công nhận.

Vì sao 16 tôn giáo nhưng có 40 tổ chức?

Cơ cấu tổ chức của các tôn giáo tại Việt Nam không giống nhau. Giáo hội Phật giáo Việt Nam là tổ chức chung của tăng ni, tín đồ thuộc nhiều truyền thống và hệ phái Phật giáo. Công giáo có hệ thống giáo phận thống nhất trong Giáo hội Công giáo Việt Nam.

Ngược lại, đạo Tin Lành gồm nhiều hệ phái, hội thánh và truyền thống thần học khác nhau. Đạo Cao Đài cũng hình thành nhiều hội thánh trong quá trình phát triển. Các cộng đồng Hồi giáo tại một số địa phương có tổ chức đại diện riêng, chưa hình thành một tổ chức giáo hội duy nhất trên phạm vi cả nước.

Tính đến tháng 4/2024, Việt Nam có 39 tổ chức tôn giáo được công nhận. Bên cạnh đó còn có tổ chức được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo và pháp môn tu hành có địa vị pháp lý riêng. Bởi vậy, khi đọc các tài liệu có con số khác nhau, cần xem xét thời điểm thống kê và phạm vi tính: chỉ tính tổ chức đã được công nhận, hay tính cả tổ chức đăng ký hoạt động, pháp môn và các ban quản trị được công nhận tại địa phương.

Danh sách 16 tôn giáo trong thống kê chính thức tại Việt Nam

Các tài liệu của cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo liệt kê 16 tôn giáo gồm:

STT Tôn giáo
1 Phật giáo
2 Công giáo
3 Đạo Tin Lành
4 Đạo Cao Đài
5 Phật giáo Hòa Hảo
6 Hồi giáo
7 Tôn giáo Baha’i
8 Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam
9 Cơ đốc Phục lâm
10 Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa
11 Minh Sư đạo
12 Minh Lý đạo – Tam Tông Miếu
13 Bà-la-môn giáo
14 Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê-su Ky-tô
15 Đạo Bửu Sơn Kỳ Hương
16 Phật giáo Hiếu Nghĩa Tà Lơn

Danh sách này phản ánh cả những tôn giáo được truyền từ bên ngoài vào Việt Nam và những tôn giáo nội sinh hình thành trong môi trường lịch sử, văn hóa Nam Bộ. Một số tên trong danh sách đồng thời là tên của một truyền thống tôn giáo và tên của tổ chức đại diện.

Khái quát về các tôn giáo được công nhận ở Việt Nam

1. Phật giáo

Phật giáo có nguồn gốc từ Ấn Độ và được truyền vào Việt Nam từ những thế kỷ đầu Công nguyên. Trong quá trình tồn tại lâu dài, Phật giáo đã giao thoa sâu sắc với văn hóa bản địa, tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, đạo lý gia đình và đời sống cộng đồng.

Phật giáo tại Việt Nam gồm nhiều truyền thống như Bắc tông, Nam tông Khmer, Nam tông Kinh và hệ phái Khất sĩ. Sự khác biệt giữa các truyền thống được thể hiện trong kinh điển, hình thức tu học, y phục, kiến trúc chùa và nghi lễ, nhưng đều lấy lời dạy của Đức Phật làm nền tảng.

Tháng 11/1981, đại biểu của chín tổ chức và hệ phái đã tham dự Hội nghị thống nhất Phật giáo tại Hà Nội, thành lập Giáo hội Phật giáo Việt Nam. Đây là tổ chức Phật giáo được Nhà nước công nhận và hiện diện trên phạm vi cả nước.

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, Phật giáo để lại dấu ấn sâu đậm trong kiến trúc, điêu khắc, văn học, lễ hội và phong tục Việt Nam. Những dịp như Phật đản, Vu lan, lễ cầu an hoặc các ngày hội chùa vừa mang nội dung tôn giáo, vừa trở thành sinh hoạt văn hóa của nhiều cộng đồng.

2. Công giáo

Công giáo thuộc truyền thống Kitô giáo và nhìn nhận Đức Giê-su Kitô là Đấng Cứu độ. Theo tư liệu lịch sử của Giáo hội, dấu mốc truyền giáo sớm tại Việt Nam được ghi nhận vào năm 1533, nhưng các đoàn truyền giáo hoạt động thường xuyên và có tổ chức rõ rệt hơn từ đầu thế kỷ XVII.

Công giáo Việt Nam thuộc Giáo hội Công giáo hoàn vũ, hiệp thông với Giám mục Rôma, thường được gọi là Giáo hoàng. Tại Việt Nam, hệ thống tổ chức gồm các giáo tỉnh, giáo phận, giáo hạt, giáo xứ và giáo họ. Hội đồng Giám mục Việt Nam được thành lập năm 1980, là cơ cấu quy tụ các giám mục đang thi hành nhiệm vụ tại các giáo phận.

Đời sống Công giáo được xây dựng quanh việc cử hành phụng vụ, các bí tích, cầu nguyện, học giáo lý và hoạt động bác ái. Giáng sinh, Phục sinh, Tuần Thánh và các lễ kính Đức Maria, các thánh là những thời điểm quan trọng trong năm phụng vụ.

Qua nhiều thế kỷ, Công giáo đã có quá trình tiếp biến với văn hóa Việt Nam. Điều này được thể hiện qua kiến trúc nhà thờ, thánh ca mang âm hưởng dân gian, việc tưởng nhớ tổ tiên và cách tổ chức đời sống giáo xứ gắn với làng xóm.

3. Đạo Tin Lành

Đạo Tin Lành là tên gọi phổ biến tại Việt Nam dành cho các truyền thống Kitô giáo bắt nguồn từ phong trào Cải cách tôn giáo ở châu Âu thế kỷ XVI. Đạo Tin Lành được truyền bá có tổ chức vào Việt Nam từ đầu thế kỷ XX.

Khác với Công giáo, đạo Tin Lành không có một cơ cấu giáo hội thống nhất trên toàn thế giới. Các hội thánh có thể khác nhau về lịch sử, phương thức tổ chức, cách giải thích một số vấn đề thần học và hình thức thờ phượng, nhưng nhìn chung đều đề cao Kinh Thánh, đức tin vào Đức Giê-su Kitô và việc truyền giảng Phúc âm.

Tại Việt Nam có nhiều tổ chức Tin Lành được công nhận, như Hội thánh Tin Lành Việt Nam miền Bắc, Hội thánh Tin Lành Việt Nam miền Nam, Hội Truyền giáo Cơ đốc Việt Nam, các tổ chức Báp-tít, Trưởng lão, Men-nô-nai, Liên hữu Cơ đốc và Phúc âm Ngũ tuần.

Hội thánh Phúc âm Toàn vẹn Việt Nam được công nhận tổ chức tôn giáo vào tháng 12/2023. Hội thánh Tin Lành Liên hiệp Truyền giáo Việt Nam được công nhận vào tháng 4/2024. Điều này nâng tổng số tổ chức tôn giáo được công nhận tại Việt Nam lên 39 vào thời điểm đó.

4. Đạo Cao Đài

Đạo Cao Đài, còn gọi là Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ, là tôn giáo nội sinh ra đời tại Nam Bộ vào năm 1926. Tôn giáo này xuất hiện trong bối cảnh xã hội Việt Nam có nhiều biến chuyển và sự giao lưu giữa văn hóa Đông – Tây ngày càng rõ nét.

Biểu tượng thờ phụng đặc trưng của đạo Cao Đài là Thiên Nhãn. Giáo lý Cao Đài có tính tổng hợp, tiếp nhận nhiều yếu tố của Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo và một số tôn giáo khác. Tín đồ thực hành ăn chay theo kỳ hoặc trường chay, cầu nguyện vào những thời điểm nhất định và tuân giữ các giới luật của đạo.

Trong quá trình phát triển, đạo Cao Đài hình thành nhiều hội thánh như Cao Đài Tòa thánh Tây Ninh, Cao Đài Tiên Thiên, Cao Đài Ban Chỉnh đạo, Cao Đài Minh Chơn đạo, Hội thánh Truyền giáo Cao Đài và một số tổ chức khác. Pháp môn Cao Đài Chiếu Minh Tam Thanh Vô Vi được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động với tư cách một pháp môn tu hành.

Kiến trúc thánh thất, âm nhạc lễ nghi, phẩm phục chức sắc và các đại lễ của đạo Cao Đài tạo nên một không gian tôn giáo đặc sắc, tập trung chủ yếu ở Nam Bộ.

5. Phật giáo Hòa Hảo

Phật giáo Hòa Hảo do ông Huỳnh Phú Sổ sáng lập năm 1939 tại làng Hòa Hảo, thuộc vùng Châu Đốc trước đây, nay là thị trấn Phú Mỹ, tỉnh An Giang. Tín đồ tôn kính người sáng lập với danh xưng Đức Huỳnh Giáo chủ.

Phật giáo Hòa Hảo đề cao phương châm “Học Phật, tu Nhân”, coi trọng việc tu tại gia, báo đáp Tứ Ân và thực hành đạo đức trong đời sống hằng ngày. Không gian thờ phụng thường được tổ chức giản dị, nhấn mạnh việc hướng tâm hơn là hình thức trang trí cầu kỳ.

Tứ Ân trong giáo lý Phật giáo Hòa Hảo gồm ân tổ tiên cha mẹ, ân đất nước, ân Tam bảo và ân đồng bào nhân loại. Việc phụng dưỡng cha mẹ, giúp đỡ người khó khăn, sống có trách nhiệm với quê hương và cộng đồng được xem là những biểu hiện cụ thể của đời sống tu hành.

Giáo hội Phật giáo Hòa Hảo được công nhận tổ chức tôn giáo năm 1999. Tín đồ tập trung đông tại An Giang và nhiều tỉnh Tây Nam Bộ. Hoạt động từ thiện, xây cầu đường nông thôn, cấp thuốc và trợ giúp bệnh nhân nghèo là nét nổi bật của cộng đồng này.

6. Hồi giáo

Hồi giáo là tôn giáo độc thần ra đời tại bán đảo Ả Rập vào thế kỷ VII. Tín đồ tin vào Allah, tôn kính nhà tiên tri Muhammad và lấy kinh Qur’an làm kinh điển nền tảng.

Hồi giáo được truyền vào cộng đồng người Chăm từ khá sớm. Trong quá trình tiếp nhận, tôn giáo này có sự giao thoa với phong tục, tín ngưỡng và cơ cấu xã hội của người Chăm. Tại Việt Nam hiện tồn tại cộng đồng Chăm Islam và cộng đồng Chăm Bàni, với sự khác biệt nhất định về giáo luật, nghi lễ và tổ chức đời sống.

Trong danh mục quản lý nhà nước, các tổ chức Chăm Islam và Hội đồng Sư cả Hồi giáo Bàni được xếp trong mục Hồi giáo. Các tổ chức đại diện được hình thành tại Thành phố Hồ Chí Minh, An Giang, Tây Ninh, Ninh Thuận và Bình Thuận. Ngoài ra, một số thánh đường tại Hà Nội và các địa phương khác có ban quản trị được công nhận.

Đời sống tôn giáo của cộng đồng Islam gắn với việc cầu nguyện, tháng Ramadan, bố thí, hành hương khi có điều kiện và các quy định về thực phẩm. Đối với cộng đồng Chăm Bàni, nghi lễ đã được bản địa hóa mạnh và gắn chặt với dòng họ, làng Chăm cùng chế độ gia đình mẫu hệ.

7. Tôn giáo Baha’i

Tôn giáo Baha’i ra đời tại Ba Tư, nay là Iran, vào thế kỷ XIX. Người sáng lập là Baha’u’llah. Một trong những tư tưởng nổi bật của tôn giáo này là sự thống nhất của nhân loại, sự hòa hợp giữa các tôn giáo, bình đẳng nam nữ và xây dựng hòa bình.

Baha’i được truyền vào Việt Nam vào giữa thế kỷ XX. Cộng đồng Tôn giáo Baha’i Việt Nam là tổ chức đại diện được công nhận. Tổ chức Baha’i không xây dựng hàng giáo sĩ chuyên nghiệp theo cách phổ biến ở nhiều tôn giáo khác mà điều hành cộng đồng thông qua các hội đồng được bầu.

Sinh hoạt Baha’i thường được tổ chức tại nhà riêng hoặc văn phòng của cộng đồng, gồm cầu nguyện, học hỏi giáo lý, giáo dục đạo đức cho trẻ em và hoạt động phục vụ xã hội. Cộng đồng Baha’i cũng tham gia đối thoại liên tôn, bảo vệ môi trường và một số chương trình nhân đạo.

8. Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam

Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam là tôn giáo nội sinh do ông Nguyễn Văn Bồng, được tín đồ tôn xưng là Đức Tông Sư Minh Trí, sáng lập tại Nam Bộ trong nửa đầu thế kỷ XX.

Tổ chức này lấy giáo lý Phật giáo làm nền tảng, đề cao việc tu học của người cư sĩ và phương châm hành thiện. Cơ sở sinh hoạt được gọi là hội quán. Một đặc điểm dễ nhận biết là nhiều hội quán có phòng thuốc nam phước thiện, phục vụ người dân không phân biệt tín ngưỡng hay hoàn cảnh.

Giáo hội Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam được công nhận tổ chức tôn giáo năm 2007. Tổ chức có hệ thống ban trị sự ở trung ương, cấp tỉnh và các chi hội cơ sở.

Mặc dù sử dụng thuật ngữ và giáo lý Phật giáo, Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam là một tổ chức tôn giáo độc lập, không phải đơn vị trực thuộc Giáo hội Phật giáo Việt Nam. Khi nghiên cứu cần phân biệt rõ hai tổ chức để tránh đồng nhất mọi truyền thống có yếu tố Phật giáo.

9. Cơ đốc Phục lâm

Cơ đốc Phục lâm, tên đầy đủ thường gặp là Giáo hội Cơ đốc Phục lâm An thất nhật, thuộc truyền thống Kitô giáo. Tên gọi “Phục lâm” thể hiện niềm tin vào sự trở lại của Đức Giê-su Kitô, còn “An thất nhật” liên quan đến việc giữ ngày thứ Bảy làm ngày nghỉ và thờ phượng.

Cơ đốc Phục lâm được truyền vào Việt Nam từ năm 1929. Giáo hội Cơ đốc Phục lâm Việt Nam được công nhận tổ chức tôn giáo năm 2008.

Ngoài sinh hoạt thờ phượng và học Kinh Thánh, cộng đồng Cơ đốc Phục lâm chú trọng đời sống gia đình, giáo dục, sức khỏe và lối sống tiết chế. Nhiều tín đồ lựa chọn chế độ ăn chay hoặc hạn chế một số thực phẩm theo quan niệm tôn giáo, nhưng mức độ thực hành có thể khác nhau giữa từng cá nhân.

Cần phân biệt Cơ đốc Phục lâm với các tổ chức Tin Lành khác. Dù có chung nguồn gốc Kitô giáo Cải cách và thường được xếp gần với cộng đồng Tin Lành về mặt lịch sử, Cơ đốc Phục lâm được thống kê thành một tôn giáo riêng trong danh mục chính thức tại Việt Nam.

10. Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa

Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa do ông Ngô Lợi sáng lập năm 1867 tại vùng An Giang ngày nay. Thuở đầu, cộng đồng còn được gọi là đạo Thờ Ông Bà; về sau tên Tứ Ân Hiếu Nghĩa được sử dụng chính thức.

Tôn giáo này đề cao bốn ân lớn: ân tổ tiên cha mẹ, ân đất nước, ân Tam bảo và ân đồng bào nhân loại. Đạo lý báo ân được thể hiện qua việc thờ cúng tổ tiên, giữ gìn tình nghĩa gia đình, giúp đỡ cộng đồng và sống có trách nhiệm với quê hương.

Trung tâm quan trọng của Tứ Ân Hiếu Nghĩa là khu vực Ba Chúc thuộc vùng Bảy Núi, An Giang. Không gian tôn giáo tại đây gồm hệ thống chùa, đình, miếu, nhà thờ họ và các di tích gắn với lịch sử khai phá địa phương.

Phật hội Tứ Ân Hiếu Nghĩa là tổ chức tôn giáo được công nhận. Tôn giáo này có quan hệ lịch sử và tư tưởng với dòng chảy Bửu Sơn Kỳ Hương, nhưng đã hình thành hệ thống giáo lý, nghi lễ và tổ chức riêng nên không nên đồng nhất hai truyền thống.

11. Minh Sư đạo

Minh Sư đạo có nguồn gốc từ Trung Quốc và được truyền vào Việt Nam vào thời Nguyễn. Trong quá trình tồn tại, Minh Sư đạo tiếp nhận các yếu tố Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo cùng truyền thống tu dưỡng đạo đức của cộng đồng người Hoa và người Việt.

Tổ chức đại diện được công nhận là Giáo hội Phật đường Nam Tông Minh Sư đạo. Tên gọi “Nam Tông” trong trường hợp này là danh xưng tổ chức của Minh Sư đạo, không nên nhầm với Phật giáo Nam tông Theravada.

Cơ sở sinh hoạt của Minh Sư đạo thường được gọi là Phật đường. Nghi lễ có các ngày vía, lễ Thượng nguyên và những kỳ lễ theo truyền thống của đạo. Việc tu học chú trọng sửa mình, giữ giới, làm việc thiện và hướng tới sự sáng suốt trong đời sống tinh thần.

Minh Sư đạo có phạm vi hoạt động tại nhiều tỉnh, thành, nhất là ở Nam Bộ và một số địa phương miền Trung. Quang Nam Phật đường tại Thành phố Hồ Chí Minh được xem là tổ đình của Giáo hội Phật đường Nam Tông Minh Sư đạo.

12. Minh Lý đạo – Tam Tông Miếu

Minh Lý đạo được hình thành tại Sài Gòn năm 1924. Tên đầy đủ của tổ chức được công nhận là Hội thánh Minh Lý đạo – Tam Tông Miếu.

Giáo lý Minh Lý đạo tiếp nhận và dung hợp những giá trị của Phật giáo, Đạo giáo và Nho giáo. “Minh Lý” có thể được hiểu là làm sáng tỏ đạo lý, giúp con người tu dưỡng bản thân, sống vị tha và hướng đến một xã hội hòa bình.

Tam Tông Miếu tại Thành phố Hồ Chí Minh là thánh sở trung tâm. Nghi lễ, cách bài trí thờ tự và hệ thống kinh sách của Minh Lý đạo phản ánh rõ đặc điểm giao thoa Tam giáo trong văn hóa Việt Nam đầu thế kỷ XX.

So với các tôn giáo có đông tín đồ, Minh Lý đạo có quy mô cộng đồng tương đối nhỏ. Tuy nhiên, tôn giáo này là một trường hợp đáng chú ý trong lịch sử tư tưởng Nam Bộ, cho thấy nhu cầu tìm kiếm sự hòa hợp giữa các truyền thống tôn giáo và đạo lý phương Đông.

13. Bà-la-môn giáo

Bà-la-môn giáo của người Chăm có nguồn gốc từ truyền thống tôn giáo Ấn Độ, được truyền vào vùng đất Champa từ rất sớm. Qua nhiều thế kỷ, tôn giáo này đã được bản địa hóa và trở thành một bộ phận quan trọng trong bản sắc văn hóa Chăm.

Không nên xem Bà-la-môn giáo của người Chăm là sự sao chép nguyên vẹn Ấn Độ giáo hiện đại. Giáo lý, nghi lễ và cơ cấu chức sắc tại Việt Nam đã hòa nhập với tín ngưỡng bản địa, tục thờ tổ tiên, chế độ gia đình mẫu hệ và các quan niệm riêng của cộng đồng Chăm.

Hai tổ chức được công nhận là Hội đồng Chức sắc Chăm Bà-la-môn tỉnh Ninh Thuận và Hội đồng Chức sắc Bà-la-môn giáo tỉnh Bình Thuận. Hoạt động tôn giáo tập trung chủ yếu tại hai địa phương này.

Lễ hội Katê, nghi lễ tại các tháp Chăm, nghi thức vòng đời và hệ thống chức sắc dân gian – tôn giáo là những thành tố quan trọng. Nhiều đền tháp vừa là cơ sở tín ngưỡng của cộng đồng, vừa là di sản kiến trúc và lịch sử cần được bảo tồn.

14. Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê-su Ky-tô

Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê-su Ky-tô ra đời tại Hoa Kỳ năm 1830. Trong một số tài liệu trước đây, cộng đồng này thường được gọi là đạo Mormon hoặc Mặc Môn, nhưng tên chính thức hiện nay là Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê-su Ky-tô.

Giáo hội được truyền vào Việt Nam từ thập niên 1960, sau đó hình thành các điểm nhóm tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Tổ chức tại Việt Nam được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo năm 2019.

Tín hữu sử dụng Kinh Thánh cùng Sách Mặc Môn và một số kinh sách riêng. Đời sống tôn giáo đề cao đức tin vào Đức Chúa Cha và Đức Giê-su Kitô, việc cầu nguyện, học kinh sách, gìn giữ gia đình và phục vụ cộng đồng.

Trong danh mục tôn giáo tại Việt Nam, tên của giáo hội đồng thời được dùng để chỉ cộng đồng tôn giáo này. Về địa vị pháp lý, cần phân biệt tổ chức được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo với các tổ chức đã hoàn thành thủ tục công nhận tổ chức tôn giáo.

15. Đạo Bửu Sơn Kỳ Hương

Đạo Bửu Sơn Kỳ Hương do ông Đoàn Minh Huyên, được tín đồ tôn kính với danh xưng Phật Thầy Tây An, khai sáng tại vùng Tây Nam Bộ vào giữa thế kỷ XIX.

Tên gọi Bửu Sơn Kỳ Hương thường được giải nghĩa theo biểu tượng “hương lạ núi báu”, gắn với không gian Thất Sơn thuộc An Giang. Giáo lý đề cao việc học Phật, tu Nhân, thực hành Tứ Ân, làm lành tránh dữ và sống có đạo nghĩa với gia đình, quê hương, đồng bào.

Một đặc điểm của Bửu Sơn Kỳ Hương là không hình thành giáo hội chung trên toàn quốc. Mỗi ngôi chùa hoặc cộng đồng địa phương có tính độc lập tương đối, do ban trị sự hoặc ban quản trị phụ trách. Bởi vậy, địa vị tổ chức của Bửu Sơn Kỳ Hương không hoàn toàn giống những tôn giáo có cơ cấu giáo hội trung ương.

Một số chùa Bửu Sơn Kỳ Hương tại các địa phương đã được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo hoặc công nhận ban quản trị. Đây là trường hợp cho thấy việc thống kê 16 tôn giáo không đồng nghĩa cả 16 đều có một giáo hội trung ương giống nhau.

16. Phật giáo Hiếu Nghĩa Tà Lơn

Phật giáo Hiếu Nghĩa Tà Lơn là tôn giáo nội sinh do ông Nguyễn Ngọc An sáng lập năm 1915 tại Kiên Giang. Tên gọi Tà Lơn gắn với vùng núi Tà Lơn ở Campuchia, một không gian có ý nghĩa đặc biệt trong ký ức tôn giáo và lịch sử tu hành của cộng đồng.

Tôn giáo này đề cao việc học Phật, tu Nhân, giữ lòng hiếu nghĩa và báo đáp Tứ Ân. Cơ sở sinh hoạt gồm chùa, am, cốc và những địa điểm thờ tự hợp pháp khác. Tín đồ tập trung chủ yếu tại Kiên Giang, An Giang, Đồng Tháp và Cần Thơ.

Tổ chức Phật giáo Hiếu Nghĩa Tà Lơn được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo năm 2016. Ngày 8/8/2023, Bộ Nội vụ ban hành Quyết định số 632/QĐ-BNV công nhận Phật hội Hiếu Nghĩa Tà Lơn là tổ chức tôn giáo. Trụ sở được đặt tại An Bình tự, khu vực Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang theo địa giới tại thời điểm ban hành quyết định.

Việc được công nhận đánh dấu bước phát triển quan trọng về tổ chức, giúp Phật hội xây dựng cơ cấu quản lý thống nhất hơn nhưng không làm mất đi đặc điểm tu hành giản dị, gần gũi với đời sống cư sĩ và truyền thống hiếu nghĩa của cộng đồng.

Tôn giáo được công nhận có phải là quốc giáo không?

Việt Nam không xác lập quốc giáo. Các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật và không có tôn giáo nào được quy định giữ vị trí cao hơn các tôn giáo khác.

Việc một tổ chức được công nhận không đồng nghĩa tổ chức ấy trở thành cơ quan nhà nước hoặc được trao quyền áp đặt giáo lý lên xã hội. Tổ chức tôn giáo hoạt động theo hiến chương của mình, đồng thời tuân thủ Hiến pháp và pháp luật Việt Nam.

Sự bình đẳng cũng không có nghĩa mọi tổ chức tôn giáo đều phải có quy mô, cơ cấu hoặc cách thức hoạt động giống nhau. Pháp luật thừa nhận sự khác biệt giữa giáo hội có hệ thống toàn quốc, hội thánh theo hệ phái, cộng đồng tôn giáo địa phương, pháp môn tu hành và những tôn giáo không hình thành giáo hội chung.

Tín ngưỡng dân gian có nằm trong danh sách 16 tôn giáo không?

Tín ngưỡng và tôn giáo có quan hệ gần gũi nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Thờ cúng tổ tiên, tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủTứ phủ, thờ Thành hoàng làng, thờ anh hùng dân tộc, tín ngưỡng phồn thực hoặc các nghi lễ nông nghiệp không được tính thành những “tôn giáo thứ 17, 18” trong danh sách trên.

Các hình thức tín ngưỡng thường được duy trì bởi gia đình, dòng họ, làng xã hoặc cộng đồng địa phương. Chúng có thể có cơ sở tín ngưỡng, người đại diện, lễ hội và nghi thức riêng nhưng không nhất thiết có giáo chủ, giáo lý, giáo luật hoặc hệ thống tổ chức giống một tôn giáo.

Một người Việt Nam cũng có thể đồng thời là tín đồ của một tôn giáo và tiếp tục thực hành tín ngưỡng truyền thống. Chẳng hạn, một Phật tử, tín hữu Công giáo hoặc tín đồ Cao Đài có thể tưởng nhớ tổ tiên theo cách phù hợp với giáo lý và phong tục của cộng đồng mình. Sự đan xen này là một đặc điểm quan trọng của văn hóa tín ngưỡng Việt Nam.

Giá trị văn hóa và xã hội của các tôn giáo tại Việt Nam

Góp phần hình thành di sản kiến trúc và nghệ thuật

Chùa, nhà thờ, thánh thất, thánh đường Hồi giáo, tháp Chăm, hội quán và Phật đường tạo nên một hệ thống kiến trúc tôn giáo đa dạng. Nhiều công trình không chỉ phục vụ nhu cầu tâm linh mà còn có giá trị lịch sử, nghệ thuật và cảnh quan.

Âm nhạc nghi lễ, điêu khắc tượng thờ, tranh kính, thư pháp, trang phục chức sắc, văn học tôn giáo và nghệ thuật trình diễn trong lễ hội đã góp phần làm phong phú đời sống văn hóa Việt Nam.

Nuôi dưỡng đạo đức và tinh thần cộng đồng

Mỗi tôn giáo có hệ thống giáo lý riêng, nhưng nhiều truyền thống cùng đề cao lòng nhân ái, hiếu thảo, trung thực, tiết chế bản thân và giúp đỡ người yếu thế. Những giá trị này khi được thực hành đúng đắn có thể bổ trợ cho đạo đức gia đình và trách nhiệm xã hội.

Tuy nhiên, cần tránh quan niệm rằng chỉ người có tôn giáo mới có đời sống đạo đức. Đạo đức còn được hình thành từ giáo dục, pháp luật, văn hóa, lương tâm và nhiều hệ giá trị khác trong xã hội.

Tham gia hoạt động an sinh

Các tổ chức tôn giáo tham gia nhiều hoạt động như cứu trợ thiên tai, chăm sóc người nghèo, nuôi dưỡng trẻ em có hoàn cảnh khó khăn, hỗ trợ người cao tuổi, khám chữa bệnh thiện nguyện và khuyến học.

Những hoạt động này không chỉ thể hiện giáo lý bác ái, từ bi hoặc phụng sự của từng tôn giáo mà còn tạo nên sự gắn kết giữa đồng bào có đạo và không theo đạo.

Góp phần duy trì sự đa dạng văn hóa

Tôn giáo gắn với lịch sử và bản sắc của nhiều cộng đồng dân tộc. Phật giáo Nam tông gắn với đời sống văn hóa Khmer Nam Bộ; Bà-la-môn giáo và Hồi giáo gắn với nhiều cộng đồng Chăm; Tin Lành có ảnh hưởng trong đời sống của một bộ phận đồng bào dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên và miền núi phía Bắc.

Việc tôn trọng sự khác biệt trong niềm tin, nghi lễ, trang phục và phong tục giúp bảo vệ tính đa dạng của văn hóa Việt Nam, miễn là các thực hành không xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.

Những lưu ý khi tìm hiểu các tôn giáo ở Việt Nam

Danh sách 16 tôn giáo không phải bảng xếp hạng về quy mô, giá trị hay mức độ “chính thống” của các niềm tin. Mỗi tôn giáo có lịch sử, giáo lý và cộng đồng thực hành riêng, cần được tiếp cận bằng thái độ khách quan và tôn trọng.

Không nên gọi mọi ngôi chùa là cơ sở của Giáo hội Phật giáo Việt Nam, bởi tại Việt Nam còn có chùa thuộc Bửu Sơn Kỳ Hương, Phật giáo Hòa Hảo, Phật giáo Hiếu Nghĩa Tà Lơn, Tứ Ân Hiếu Nghĩa hoặc những tổ chức có truyền thống riêng. Tương tự, không nên coi mọi cộng đồng Kitô giáo đều thuộc Công giáo hay gộp toàn bộ các hội thánh Tin Lành thành một tổ chức.

Cũng cần phân biệt dữ kiện lịch sử với truyền thuyết của từng cộng đồng. Những câu chuyện về giáo chủ, thánh tích, sự linh ứng hoặc các dấu hiệu nhiệm màu có thể giữ vai trò quan trọng trong ký ức tôn giáo, nhưng cần được giới thiệu đúng với bản chất là niềm tin, truyền thuyết hoặc tư liệu nội bộ, không khẳng định như sự kiện khoa học đã được kiểm chứng.

Kết luận

Việt Nam hiện thống kê 16 tôn giáo có tổ chức được công nhận, cấp chứng nhận đăng ký hoạt động hoặc được quản lý theo những hình thức pháp lý phù hợp với đặc điểm của từng cộng đồng. Trong số đó có các tôn giáo lớn được truyền từ bên ngoài vào, các truyền thống gắn với cộng đồng dân tộc và nhiều tôn giáo nội sinh hình thành tại Nam Bộ.

Việc công nhận tổ chức tôn giáo trước hết xác lập địa vị pháp lý để tổ chức hoạt động ổn định, thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định. Điều này không phải là sự phán xét niềm tin nào đúng hơn, cũng không làm mất đi quyền tự do tín ngưỡng của người chưa thuộc một tổ chức được công nhận.

Tìm hiểu các tôn giáo tại Việt Nam vì thế không chỉ là ghi nhớ một danh sách tên gọi. Quan trọng hơn là nhận ra sự đa dạng trong cách con người tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống, nuôi dưỡng đạo đức, gìn giữ cộng đồng và sáng tạo nên những giá trị văn hóa. Thái độ tôn trọng, hiểu biết và phân biệt rõ giữa đức tin, truyền thống với dữ kiện kiểm chứng được là nền tảng để bảo tồn đời sống tôn giáo lành mạnh trong xã hội hiện đại.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận