Nghệ thuật pháp Việt Nam, từ Hán Nôm đến chữ Quốc ngữ, cùng ý nghĩa, phong tục xin chữ và giá trị hiện nay.
Nghệ thuật thư pháp không chỉ làm cho con chữ trở nên đẹp mắt. Trong văn hóa Việt Nam, mỗi nét bút còn có thể gợi lên tinh thần hiếu học, sự tu dưỡng, lòng kính trọng đối với chữ nghĩa và những ước vọng tốt đẹp của con người. Một chữ “Tâm” đặt trong phòng khách, chữ “Hiếu” treo ở từ đường hay đôi câu đối ở đình, chùa đều mang theo những tầng ý nghĩa vượt ra ngoài chức năng truyền đạt thông tin thông thường.
Trải qua nhiều biến đổi của lịch sử văn tự, thư pháp tại Việt Nam đã được thực hành bằng chữ Hán, chữ Nôm và ngày nay phổ biến thêm thư pháp chữ Quốc ngữ. Mỗi hình thức có đặc điểm thẩm mỹ riêng, nhưng đều đòi hỏi người viết phải hiểu chữ, làm chủ bút pháp và biết chuyển tải nội dung bằng đường nét, bố cục, nhịp điệu.

Trong đời sống hôm nay, hình ảnh ông đồ viết chữ ngày Tết, những triển lãm thư pháp, lớp học viết bút lông hay các tác phẩm thư pháp ứng dụng trong thiết kế cho thấy loại hình nghệ thuật này vẫn đang tiếp tục vận động. Việc tìm hiểu thư pháp vì thế là trở về với một thú chơi cổ truyền và là cách nhận diện sự tiếp nối và sáng tạo của văn hóa chữ viết Việt Nam.
Nghệ thuật thư pháp là gì?
“Thư pháp” có thể hiểu theo nghĩa khái quát là phương pháp và nghệ thuật viết chữ đẹp. Tuy nhiên, một tác phẩm thư pháp đúng nghĩa không đơn thuần là những con chữ được viết ngay ngắn hoặc trang trí cầu kỳ. Giá trị của nó được tạo nên bởi sự thống nhất giữa nội dung, hình thể chữ, kỹ thuật điều khiển bút, bố cục tác phẩm và trạng thái tinh thần của người viết.
Trong thư pháp truyền thống dùng bút lông, từng nét chữ có sự thay đổi về độ đậm nhạt, lớn nhỏ, nhanh chậm và nặng nhẹ. Một nét đặt bút có thể chắc khỏe, một nét chuyển bút có thể mềm mại, còn khoảng trống giữa các chữ lại góp phần tạo nên nhịp điệu chung. Vì vậy, người thưởng thức đọc nội dung và “đọc” được khí thế, cảm xúc và phong cách biểu đạt qua đường nét.
Thư pháp có mối quan hệ mật thiết với văn chương, đạo học và lối sống của người xưa. Người viết thường lựa chọn một chữ, một câu thơ, lời răn, phương châm sống hoặc đôi câu đối có nội dung phù hợp với không gian và người tiếp nhận. Nét chữ vì thế không tách rời ý nghĩa của chữ.

Trong quan niệm truyền thống, việc luyện chữ còn gắn với rèn tính kiên nhẫn, sự tập trung và khả năng làm chủ bản thân. Cách nhìn này không có nghĩa nét chữ có thể quyết định phẩm chất hay số phận của một người. Đó chủ yếu là một quan niệm giáo dục, nhấn mạnh rằng quá trình học viết nghiêm túc có thể góp phần nuôi dưỡng tính cẩn trọng và tinh thần chuyên cần.
Quá trình hình thành và phát triển của thư pháp Việt Nam
Nền tảng từ truyền thống chữ Hán
Trong nhiều thế kỷ, chữ Hán được sử dụng trong hoạt động hành chính, giáo dục, khoa cử, trước tác và sinh hoạt tôn giáo tại Việt Nam. Cùng với hệ thống chữ viết ấy, kỹ thuật dùng bút lông, mực, nghiên và các nguyên tắc trình bày văn bản cũng được tiếp nhận.
Tuy chịu ảnh hưởng sâu sắc từ truyền thống thư pháp Đông Á, thư pháp ở Việt Nam không nên được nhìn nhận như sự sao chép hoàn toàn một mô hình bên ngoài. Người Việt đã sử dụng chữ viết trong những điều kiện lịch sử, xã hội và không gian văn hóa riêng. Văn bia, sắc phong, hoành phi, câu đối, gia phả, thần tích, sách thuốc, kinh sách và các văn bản hành chính còn lại cho thấy chữ Hán đã được bản địa hóa trong nhiều lĩnh vực của đời sống.
Tại đình, đền, chùa, miếu và nhà thờ họ, chữ Hán thường xuất hiện trên hoành phi, đại tự, câu đối, bia đá, chuông đồng hoặc đồ thờ. Nội dung có thể ca ngợi công đức của nhân vật được thờ, ghi lại lịch sử tu sửa, đề cao đạo lý, mô tả cảnh quan hoặc bày tỏ mong ước về sự yên ổn của cộng đồng.
Trong những trường hợp này, chữ viết vừa mang chức năng thông tin, vừa là thành phần của kiến trúc và mỹ thuật trang trí. Kích thước chữ, vị trí đặt chữ, màu sắc và chất liệu đều được cân nhắc để phù hợp với tính chất trang nghiêm của không gian.
Sự hiện diện của chữ Nôm
Chữ Nôm được người Việt xây dựng trên cơ sở vận dụng và cải biến các yếu tố của chữ Hán để ghi lại tiếng Việt. Đây là một thành tựu quan trọng trong lịch sử văn hóa dân tộc, giúp tiếng nói của người Việt được thể hiện bằng một hệ thống văn tự riêng trong nhiều tác phẩm văn học, tôn giáo, y học và tri thức dân gian.
Do chữ Nôm được viết bằng cấu trúc nét tương tự chữ Hán, việc thể hiện thư pháp chữ Nôm cũng sử dụng các công cụ và nguyên lý bút pháp truyền thống. Tuy nhiên, nội dung được ghi bằng tiếng Việt đã tạo nên một không gian biểu đạt gần gũi hơn với tâm tư, đời sống và cách nói của người Việt.
Các hình thức thư pháp phổ biến tại Việt Nam
Thư pháp chữ Hán
Thư pháp chữ Hán là hình thức có nền tảng lâu đời, gắn với lịch sử sử dụng chữ Hán tại Việt Nam. Người viết phải hiểu cấu tạo chữ, thứ tự nét, âm đọc và ý nghĩa của từ ngữ. Chỉ viết giống hình thể bên ngoài mà không hiểu nội dung có thể dẫn đến sai chữ, sai nghĩa hoặc tạo ra những tổ hợp không phù hợp.
Trong truyền thống, chữ Hán có nhiều thể chữ khác nhau. Một số thể thường được nhắc đến gồm:
- Triện thư: Có nguồn gốc cổ, đường nét cân đối và giàu tính trang trí. Thể này thường được dùng trên con dấu hoặc trong những tác phẩm cần vẻ trang trọng, cổ kính.
- Lệ thư: Có dáng chữ tương đối ngang, nét bút rõ ràng, tạo cảm giác vững chãi.
- Khải thư: Cấu trúc chữ ngay ngắn, dễ nhận biết, thường được dùng trong quá trình học căn bản.
- Hành thư: Có tính liên kết và chuyển động linh hoạt hơn khải thư, nhưng vẫn giữ được khả năng đọc tương đối rõ.
- Thảo thư: Nét bút phóng khoáng, rút gọn và liên tục. Đây là thể khó, đòi hỏi người viết và người đọc đều phải có nền tảng chuyên môn.
Trong thực hành tại Việt Nam, việc phân chia phong cách có thể linh hoạt. Một tác phẩm đôi khi kết hợp đặc điểm của nhiều thể chữ. Tuy nhiên, sự sáng tạo chỉ có giá trị khi người viết nắm vững cấu trúc căn bản, tránh lấy sự khó đọc hoặc rối mắt làm tiêu chuẩn của tính nghệ thuật.
Thư pháp chữ Nôm
Thư pháp chữ Nôm sử dụng văn tự Nôm để ghi tiếng Việt. Giá trị đặc biệt của hình thức này nằm ở sự kết hợp giữa bút pháp truyền thống và tiếng nói dân tộc.
Người viết thư pháp chữ Nôm phải đối diện với nhiều yêu cầu phức tạp. Một âm tiếng Việt có thể từng được ghi bằng những chữ Nôm khác nhau; một chữ lại có thể có cách đọc hoặc cách dùng khác nhau tùy văn bản. Do đó, việc lựa chọn tự dạng cần dựa trên từ điển, văn bản cổ và kết quả nghiên cứu chuyên môn.
Phong tục xin chữ và cho chữ đầu năm
Ý nghĩa của việc xin chữ
Xin chữ đầu năm là một sinh hoạt văn hóa được nhiều người lựa chọn trong dịp Tết. Người xin thường mong nhận được một chữ hoặc câu có ý nghĩa như lời nhắc nhở, mục tiêu phấn đấu hay lời chúc cho năm mới.
Trong quan niệm dân gian, xin chữ còn thể hiện sự trân trọng người có học và đề cao giá trị của tri thức. Người xưa xin một hình thức trang trí và xin “nghĩa” của chữ. Do đó, việc trò chuyện giữa người viết và người xin là phần quan trọng của quá trình cho chữ.
Người viết có thể hỏi về nghề nghiệp, tuổi tác, mong muốn hoặc hoàn cảnh của người nhận để gợi ý nội dung phù hợp. Một học sinh có thể xin chữ “Học”, “Chí” hoặc “Cần”; người làm nghề giáo dục có thể chọn chữ liên quan đến trí tuệ và đạo học; một gia đình có thể chọn “Hòa” hoặc “Phúc” như lời nhắc về sự gắn kết.
Những chữ này không phải vật bảo đảm cho thành công, tài lộc hay khả năng thay đổi số phận. Giá trị chính nằm ở ý nghĩa tinh thần và cách mỗi người biến nội dung của chữ thành hành động trong cuộc sống.
Những chữ thường được lựa chọn
Một số chữ phổ biến trong thư pháp ngày Tết gồm:
- Phúc: Gợi cuộc sống tốt lành, gia đình hòa thuận và niềm vui.
- Lộc: Thường được hiểu là thành quả, sự đủ đầy hoặc điều kiện thuận lợi trong cuộc sống.
- Thọ: Gắn với lời chúc sống lâu, khỏe mạnh.
- Tâm: Nhắc đến đời sống nội tâm, lòng chân thành và cách đối đãi với người khác.
- Đức: Đề cao phẩm hạnh, trách nhiệm và việc làm có ích.
- Hiếu: Nhắc nhở về lòng kính trọng, chăm sóc cha mẹ và ý thức đối với cội nguồn.
- Học: Thể hiện tinh thần học hỏi, mở mang tri thức.
- Nhẫn: Gợi khả năng kiềm chế, bền bỉ và biết ứng xử thận trọng.
- An: Mang mong ước về sự bình yên trong tâm hồn và cuộc sống.
- Hòa: Đề cao sự hòa thuận trong gia đình và cộng đồng.
Ý nghĩa của mỗi chữ có thể rộng hơn cách giải thích thông thường. Chẳng hạn, “Nhẫn” không có nghĩa là chấp nhận mọi điều bất công hoặc chịu đựng vô điều kiện. Trong đời sống hiện nay, chữ này nên được hiểu theo hướng biết bình tĩnh, cân nhắc và kiên trì, đồng thời vẫn bảo vệ các quyền lợi chính đáng.