Đình làng Nhật Tảo quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội

Đình làng Nhật Tảo ở Hà Nội lưu giữ kiến trúc cổ, thần tích Thành hoàng và Chuông Nhật Tảo – bảo vật quốc gia từ thế kỷ X.

Nằm gần đê sông Hồng và trục đường An Dương Vương, đình làng Nhật Tảo là một không gian văn hóa tín ngưỡng có lịch sử lâu đời của vùng đất phía bắc kinh thành Thăng Long. Ngôi đình không chỉ gắn với việc thờ Thành hoàng, tổ chức hội làng và duy trì quan hệ cộng đồng, mà còn lưu giữ nhiều lớp tư liệu đáng chú ý về kiến trúc, điêu khắc, sắc phong, lịch sử cách mạng và đời sống tôn giáo thời kỳ đầu tự chủ.

Giá trị đặc biệt nhất được biết đến tại đình là Chuông Nhật Tảo, một hiện vật bằng đồng có minh văn ghi niên đại năm 948. Quả chuông đã được công nhận là Bảo vật quốc gia và được đánh giá cao bởi giá trị lịch sử, nghệ thuật, kỹ thuật đúc đồng cũng như những thông tin hiếm có về xã hội người Việt trong thế kỷ X.

Bên cạnh các dữ kiện có thể kiểm chứng, đình Nhật Tảo còn gắn với thần tích, ký ức làng xã và những cách lý giải khác nhau về một số hiện vật. Vì vậy, khi tìm hiểu ngôi đình, cần phân biệt giữa lịch sử được ghi nhận trong văn bản, truyền thuyết thờ Thành hoàng và nhận định của các nhà nghiên cứu về dấu vết giao thoa văn hóa.

Đình làng Nhật Tảo ở đâu?

Đình Nhật Tảo có tên gọi theo địa danh làng Nhật Tảo, một làng cổ nằm ven sông Hồng, phía dưới khu vực cầu Thăng Long ngày nay. Trong nhiều tài liệu được xuất bản trước năm 2025, địa chỉ của đình được ghi là thôn Nhật Tảo, phường Đông Ngạc, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội.

Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã của thành phố Hà Nội năm 2025, một phần địa bàn phường Đông Ngạc cũ được nhập vào phường Phú Thượng mới. Địa chỉ hành chính hiện nay của đình được địa phương công bố là: Số 521 đường An Dương Vương, phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội.

Đình làng Nhật Tảo quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội

Tên gọi “đình làng Nhật Tảo quận Bắc Từ Liêm” vẫn được sử dụng phổ biến do đã xuất hiện trong sách giới thiệu di tích, bản đồ, bài nghiên cứu và ký ức của người dân trong một thời gian dài. Tuy nhiên, khi ghi địa chỉ phục vụ tham quan, quản lý di tích hoặc làm thủ tục hành chính, nên sử dụng tên phường Phú Thượng theo địa giới hiện hành.

Không gian ven sông Hồng

Vị trí của làng Nhật Tảo gắn chặt với vùng bãi và hệ thống đê sông Hồng. Trong lịch sử, dòng sông vừa cung cấp nguồn nước, phù sa và đường giao thông, vừa đặt cư dân trước nguy cơ lũ lụt và biến đổi địa hình. Đời sống của một làng ven sông vì thế thường hình thành những tập quán cộng đồng bền chặt, trong đó đình làng giữ vai trò quan trọng.

Đình Nhật Tảo được dựng trên một gò đất cao. Cách lựa chọn vị trí này phù hợp với điều kiện địa lý của khu vực ven sông, giúp công trình hạn chế phần nào ảnh hưởng của nước ngập và tạo nên vị thế trang trọng trong không gian cư trú truyền thống.

Ngày nay, cảnh quan quanh đình đã thay đổi nhiều bởi đường giao thông, khu dân cư và quá trình đô thị hóa. Dẫu vậy, mối liên hệ giữa đình, làng cổ, đê sông Hồng và ký ức cộng đồng vẫn là yếu tố quan trọng để nhận diện giá trị của di tích.

Nguồn gốc đình làng Nhật Tảo

Các tư liệu giới thiệu di tích thường cho biết đình Nhật Tảo có lịch sử trên 600 năm. Theo thần tích và ký ức địa phương, nơi thờ tự ban đầu có thể là một ngôi miếu được dựng để tưởng nhớ Trần Nguyên Trác, nhân vật được dân làng tôn làm Thành hoàng. Qua thời gian, ngôi miếu được mở rộng hoặc chuyển hóa thành đình làng.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa niên đại hình thành tục thờ Thành hoàng với niên đại của những cấu kiện kiến trúc đang còn tồn tại. Không phải toàn bộ công trình hiện nay đều có từ thế kỷ XIV. Những dấu ấn nghệ thuật rõ nhất ở tòa tiền tế chủ yếu mang phong cách thời Lê Trung hưng, đặc biệt trong khoảng thế kỷ XVII–XVIII.

Điều này là hiện tượng phổ biến tại các đình làng Việt Nam. Một địa điểm thờ tự có thể được hình thành từ rất sớm, nhưng kiến trúc đã nhiều lần sửa chữa, xây lại hoặc bổ sung. Mỗi lần tu bổ lại để lại một lớp dấu tích khác nhau về vật liệu, kỹ thuật xây dựng và phong cách trang trí.

Từ nơi thờ Thành hoàng đến trung tâm cộng đồng

Đình Nhật Tảo trước hết là nơi thờ Thành hoàng của làng. Nhưng chức năng của đình không dừng lại ở hoạt động tín ngưỡng. Trong xã hội làng truyền thống, đình còn là địa điểm hội họp, bàn việc chung, thực hiện các nghi lễ cộng đồng, tổ chức lễ hội và giáo dục những quy ước ứng xử giữa các thành viên.

Không gian đình phản ánh quan niệm cộng đồng cao hơn lợi ích riêng của từng gia đình. Người dân có thể khác nhau về dòng họ, nghề nghiệp hoặc điều kiện kinh tế, nhưng khi tham gia việc đình, họ cùng hướng đến lịch sử chung của làng và sự tưởng nhớ những người được cho là có công với quê hương.

Ở Nhật Tảo, vai trò ấy được duy trì qua nhiều giai đoạn. Ngôi đình chứng kiến sự thay đổi từ làng nông nghiệp ven sông sang khu dân cư đô thị, từ thiết chế làng xã truyền thống sang đời sống hành chính hiện đại. Sự tồn tại của đình vì thế không chỉ mang ý nghĩa bảo tồn một công trình cổ, mà còn duy trì mạch liên kết giữa các thế hệ cư dân.

Đình Nhật Tảo thờ ai?

Theo hồ sơ giới thiệu di tích và thần tích được lưu truyền tại địa phương, đình Nhật Tảo thờ Thái tể thượng tướng Trần Nguyên Trác, còn được biết đến với tước hiệu Cung Tĩnh vương. Một số tài liệu ghi ông là người con thứ của vua Trần Minh Tông và từng giữ nhiều chức vụ quan trọng dưới triều Trần.

Ngoài Trần Nguyên Trác, đình còn thờ hai vị được gọi là Ngọc Hoa công chúaBiểu Hoa công chúa. Thông tin công khai về lai lịch, hành trạng và mối quan hệ của hai vị với vùng Nhật Tảo hiện không nhiều bằng tư liệu về Trần Nguyên Trác. Vì vậy, việc giới thiệu hai vị nên dựa trên hồ sơ thờ tự và truyền thống địa phương, không nên tự bổ sung các chi tiết chưa được kiểm chứng.

Trần Nguyên Trác trong lịch sử và thần tích địa phương

Trần Nguyên Trác sống vào giai đoạn cuối thế kỷ XIV, khi triều Trần bắt đầu bộc lộ nhiều bất ổn. Sau khi vua Trần Dụ Tông qua đời, Dương Nhật Lễ lên ngôi, gây nên sự phản đối trong hoàng tộc và triều đình.

Sử liệu ghi nhận Trần Nguyên Trác cùng con là Trần Nguyên Tiết và một số người thuộc hoàng tộc đã tham gia kế hoạch chống lại Dương Nhật Lễ. Cuộc hành động không thành, cha con ông cùng những người tham gia bị bắt và sát hại vào năm 1370.

Trong ký ức của người dân Nhật Tảo, Trần Nguyên Trác không chỉ là một thành viên hoàng tộc nhà Trần. Ông còn được kể là người từng cai quản vùng đất, tổ chức cư dân, khai phá ruộng đồng và góp phần hình thành làng xóm. Sau khi ông mất, người dân lập nơi thờ và tôn ông làm vị thần bảo trợ cho cộng đồng.

Những chi tiết về việc được ban thái ấp, khai hoang hoặc sắp xếp dân cư chủ yếu được biết qua thần tích, sắc phong và tư liệu địa phương. Đây là nguồn tài liệu có giá trị đối với việc tìm hiểu lịch sử tín ngưỡng, nhưng cần được đối chiếu với chính sử nếu sử dụng để khẳng định một sự kiện lịch sử cụ thể.

Ý nghĩa của việc thờ Thành hoàng

Trong tín ngưỡng làng xã của người Việt, Thành hoàng là vị thần được cộng đồng suy tôn, thờ phụng và coi là người bảo trợ cho làng. Thành hoàng có thể là nhân vật lịch sử, người khai lập làng, người có công với đất nước, một vị thần tự nhiên hoặc nhân vật được truyền thuyết hóa.

Việc thờ Trần Nguyên Trác tại Nhật Tảo thể hiện đạo lý tưởng nhớ người đi trước và nhu cầu xây dựng biểu tượng chung của cộng đồng. Qua các kỳ tế lễ, lễ hội và sinh hoạt tại đình, những câu chuyện về Thành hoàng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Tín ngưỡng này không nên được hiểu như lời bảo đảm rằng việc dâng lễ sẽ đem lại tài lộc, chữa bệnh hoặc thay đổi số phận. Giá trị chính của việc thờ Thành hoàng nằm ở sự tri ân, giáo dục truyền thống, củng cố tình làng nghĩa xóm và nhắc nhở con người sống có trách nhiệm với cộng đồng.

Kiến trúc đình Nhật Tảo

Đình Nhật Tảo trải qua nhiều lần biến đổi, sửa chữa và tu bổ. Phần kiến trúc được đánh giá cao nhất là tòa tiền tế, nơi còn bảo lưu những mảng chạm mang phong cách nghệ thuật thời Lê Trung hưng.

Đình làng Nhật Tảo quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Đình làng Nhật Tảo quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Đình làng Nhật Tảo quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Đình làng Nhật Tảo quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Đình làng Nhật Tảo quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Đình làng Nhật Tảo quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội

Tổng thể đình gồm sân, tòa tiền tế, hậu cung và những hạng mục phụ trợ phục vụ thờ tự, quản lý, tổ chức nghi lễ. Cách bố trí này phản ánh mô hình quen thuộc của đình làng vùng đồng bằng Bắc Bộ, trong đó không gian phía trước dành cho hoạt động cộng đồng, còn khu vực phía trong có tính chất thâm nghiêm hơn.

Tòa tiền tế năm gian, hai chái

Tòa tiền tế của đình gồm năm gian và hai chái, dựng trên nền cao hơn mặt sân. Hệ thống cột, vì mái và kết cấu gỗ tạo nên một không gian rộng, phù hợp với việc tế lễ, hội họp và đón tiếp người dân trong các dịp trọng đại.

Kiến trúc đình làng truyền thống không chỉ được đánh giá qua quy mô mà còn qua sự phối hợp giữa kết cấu chịu lực và nghệ thuật trang trí. Tại đình Nhật Tảo, các mảng chạm được bố trí trên những bộ phận như đầu dư, xà, cốn và các cấu kiện gỗ liên quan.

Những đề tài thường được nhắc đến gồm rồng chầu, rồng cuốn thủy, hoa lá, tiên bay và tứ quý. Hình tượng rồng trong nghệ thuật đình làng không chỉ liên quan đến quyền uy mà còn được biến đổi linh hoạt, kết hợp với mây, nước, cây cỏ và các yếu tố dân gian.

Nghệ thuật chạm khắc thời Lê Trung hưng

Các mảng chạm tại tiền tế thể hiện xu hướng trang trí phong phú của nghệ thuật thế kỷ XVII–XVIII. Người thợ không để cấu kiện gỗ hoàn toàn trơn nhẵn mà tạo nên nhiều lớp hình, đường cong và khoảng rỗng, khiến bộ khung kiến trúc vừa vững chắc vừa sinh động.

Đề tài tứ quý thường gồm tùng, cúc, trúc, mai hoặc những biến thể tương ứng với bốn mùa. Trong mỹ thuật truyền thống, các hình tượng này gợi nhắc sự luân chuyển của thời gian, sức sống bền bỉ và những phẩm chất mà con người hướng tới.

Hình tượng tiên nữ, chim, rồng và hoa lá tại đình còn cho thấy trí tưởng tượng phong phú của nghệ nhân dân gian. Dù phục vụ một không gian trang nghiêm, nghệ thuật đình làng vẫn gần gũi với đời sống, thiên nhiên và cảm quan thẩm mỹ của cư dân nông nghiệp.

Hậu cung ba gian

Phía sau tiền tế là tòa hậu cung gồm ba gian, xây theo kiểu tường hồi bít đốc. So với tiền tế, hậu cung có cách trang trí tiết chế hơn, phù hợp với tính chất thờ tự và bảo quản đồ thờ.

Hậu cung là nơi đặt bài vị, ngai thờ hoặc tượng thờ liên quan đến các vị Thành hoàng. Đây thường là khu vực hạn chế người tùy tiện ra vào, nhất là trong những ngày không tổ chức nghi lễ.

Sự khác biệt giữa tiền tế và hậu cung phản ánh cách phân chia không gian của đình làng: phía ngoài rộng mở hơn cho cộng đồng, phía trong tập trung vào đối tượng thờ phụng. Hai không gian liên kết với nhau, tạo thành một chỉnh thể vừa có chức năng xã hội vừa có chức năng tín ngưỡng.

Chuông Nhật Tảo – Bảo vật quốc gia từ thế kỷ X

Chuông Nhật Tảo là hiện vật nổi bật nhất đang được lưu giữ tại đình. Theo hồ sơ Bảo vật quốc gia, chuông được làm bằng đồng, có niên đại thế kỷ X và được công nhận theo Quyết định số 88/QĐ-TTg ngày 15/1/2020 của Thủ tướng Chính phủ.

Chuông cao khoảng 32cm, đường kính miệng khoảng 19cm, phần quai cao khoảng 7cm và có trọng lượng khoảng 6kg. So với nhiều đại hồng chung tại các ngôi chùa, Chuông Nhật Tảo có kích thước nhỏ. Tuy nhiên, giá trị của hiện vật không phụ thuộc vào độ lớn mà nằm ở niên đại, hình dáng, kỹ thuật đúc và đặc biệt là bài minh được khắc trên thân.

Hình dáng và kỹ thuật đúc

Chuông được đúc theo lối trên thon, dưới nở. Đỉnh chuông tương đối bằng, vai xuôi, thân gần hình trụ và miệng hơi loe. Thành chuông khá dày, phù hợp với yêu cầu tạo âm thanh và bảo đảm độ bền của hiện vật.

Quai chuông được tạo hình đôi thú quay lưng hoặc đấu lưng vào nhau, thân uốn cong để tạo thành bộ phận treo. Hình thức này khác với kiểu quai rồng phổ biến trên nhiều quả chuông ở những thời kỳ sau.

Thân chuông được chia thành tám ô bởi các đường gờ đúc nổi ngang và dọc. Bốn núm gõ được tạo hình như những bông hoa nhiều cánh. Việc tổ chức bề mặt theo những ô rõ ràng vừa có tác dụng trang trí, vừa tạo vị trí thuận lợi để bố trí minh văn.

Các đặc điểm trên cho thấy người thợ đúc đồng thế kỷ X đã làm chủ kỹ thuật tạo khuôn, pha chế kim loại, tổ chức hoa văn và kiểm soát hình khối. Chuông vì thế có giá trị không chỉ đối với lịch sử tôn giáo mà còn đối với nghiên cứu thủ công nghiệp và mỹ thuật cổ.

Minh văn ghi niên đại năm 948

Trên thân Chuông Nhật Tảo có bài minh gồm khoảng 210 chữ Hán, được bố trí thành nhiều dòng. Nội dung minh văn cho biết hiện vật được tạo lập vào ngày 29 tháng tư năm Mậu Thân, niên hiệu Càn Hòa thứ sáu, tương ứng với ngày 9/6/948 theo cách quy đổi được các nhà nghiên cứu sử dụng.

Năm 948 thuộc giai đoạn đầu của nền tự chủ sau chiến thắng Bạch Đằng năm 938. Đây là thời kỳ mà nguồn sử liệu thành văn còn lại không nhiều. Bởi vậy, những dòng chữ trên chuông cung cấp thông tin hiếm có về địa danh, tổ chức cộng đồng, hoạt động tôn giáo và một số chức danh được sử dụng vào thế kỷ X.

Minh văn đề cập đến sự tham gia đóng góp của một cộng đồng trong việc tạo lập đồ thờ và thực hành tín ngưỡng. Một số nội dung cho thấy sự hiện diện hoặc tương tác giữa các yếu tố Đạo giáo và Phật giáo. Điều này giúp các nhà nghiên cứu nhận diện đời sống tôn giáo của người Việt thời kỳ đầu tự chủ không hoàn toàn tách biệt thành những hệ thống khép kín.

Không nên đồng nhất niên đại chuông với niên đại ngôi đình

Chuông được đúc năm 948 không có nghĩa là đình Nhật Tảo hiện nay đã tồn tại từ năm 948. Hiện chưa có căn cứ cho thấy quả chuông được đúc riêng cho ngôi đình đang thấy ngày nay hoặc được đặt tại Nhật Tảo ngay từ khi mới tạo lập.

Một hiện vật cổ có thể được di chuyển qua nhiều địa điểm, được cộng đồng tiếp nhận, bảo quản hoặc đưa vào một cơ sở thờ tự ở giai đoạn muộn hơn. Chính người dân địa phương cũng không lưu truyền được một câu chuyện thống nhất về thời điểm quả chuông xuất hiện tại đình.

Do đó, cách diễn đạt thận trọng là: đình Nhật Tảo hiện lưu giữ một quả chuông có niên đại năm 948, chứ không nên dựa vào niên đại của chuông để khẳng định toàn bộ ngôi đình đã hơn một nghìn năm tuổi.

Hành trình gìn giữ quả chuông

Trong thời kỳ chiến tranh, đình Nhật Tảo từng bị chiếm dụng và hư hại. Người dân phải di chuyển đồ thờ, tế khí và nhiều hiện vật sang Văn chỉ của làng để tránh mất mát. Chuông Nhật Tảo cũng được đưa đi trong hoàn cảnh ấy.

Có giai đoạn, quả chuông được sử dụng như tiếng kẻng báo giờ lao động hoặc báo hiệu học sinh vào lớp. Điều này cho thấy một hiện vật cổ không phải lúc nào cũng được nhận diện ngay về giá trị. Trong đời sống cộng đồng, nó có thể tiếp tục được sử dụng theo nhu cầu thực tế trước khi được các nhà chuyên môn khảo sát.

Năm 1987, trong quá trình điền dã, cán bộ nghiên cứu Hán Nôm đã chú ý đến minh văn trên chuông. Sau khi chữ khắc được nghiên cứu, niên đại và ý nghĩa của hiện vật dần được làm rõ. Đến năm 1994, chuông được đưa trở lại đình trong quá trình địa phương phục hồi không gian thờ tự và lập hồ sơ xếp hạng di tích.

Câu chuyện ấy phản ánh vai trò rất lớn của người dân trong bảo vệ di sản. Nếu cộng đồng không di chuyển và gìn giữ đồ thờ trong chiến tranh, quả chuông có thể đã bị phá hủy hoặc thất lạc trước khi được nhận diện là một cổ vật đặc biệt.

Những di vật quý tại đình Nhật Tảo

Ngoài Chuông Nhật Tảo, đình còn lưu giữ nhiều đồ thờ và hiện vật có giá trị như kiệu rước, ngai thờ, tượng thờ, hoành phi, câu đối cùng hệ thống sắc phong qua các triều đại.

Mỗi nhóm hiện vật phản ánh một khía cạnh khác nhau của lịch sử ngôi đình. Kiệu rước gắn với lễ hội; ngai và bài vị gắn với việc thờ Thành hoàng; hoành phi, câu đối thể hiện quan niệm đạo đức và sự tôn kính; sắc phong cho thấy mối quan hệ giữa tín ngưỡng địa phương với nhà nước quân chủ.

Bộ sắc phong qua nhiều triều đại

Nhiều tài liệu giới thiệu di tích ghi đình Nhật Tảo có bộ 26 đạo sắc phong thần. Các sắc có niên đại trải dài từ thời Lê Trung hưng, Tây Sơn đến triều Nguyễn, trong đó thường được nhắc tới sắc niên hiệu Đức Long thứ sáu năm 1634 và những sắc muộn hơn dưới thời Chiêu Thống, Quang Trung, Khải Định.

Sắc phong là văn bản do triều đình ban cho thần được thờ tại địa phương. Nội dung thường ghi mỹ tự, công trạng, phẩm trật hoặc việc gia phong cho vị thần, đồng thời xác nhận cộng đồng được tiếp tục phụng thờ theo lệ cũ.

Tuy nhiên, số lượng sắc phong được nêu trong các bài giới thiệu hiện có chỗ khác nhau. Có tài liệu ghi 26 đạo, trong khi một số bài báo từng nhắc tới 21 bản. Sự chênh lệch có thể liên quan đến thời điểm kiểm kê, tình trạng bảo quản hoặc cách phân loại tài liệu. Khi nghiên cứu chuyên sâu, cần căn cứ vào hồ sơ kiểm kê hiện vật mới nhất của cơ quan quản lý di tích.

Đôi tượng phỗng gỗ

Tại khu vực gần lối vào hậu cung từng được giới thiệu có đôi tượng phỗng bằng gỗ, mỗi tượng mang tư thế quỳ, hai tay đưa về phía trước. Theo cách giải thích của một số người dân, hai tượng tượng trưng cho những người hầu trung thành của Trần Nguyên Trác.

Tượng phỗng trong đình, đền Việt Nam thường xuất hiện với nhiều hình thức khác nhau. Có tượng mang vẻ hóm hỉnh, gần gũi; có tượng thể hiện người hầu, người nâng đỡ đồ thờ hoặc nhân vật thuộc một nhóm cư dân khác biệt trong trí tưởng tượng dân gian.

Việc xác định chính xác niên đại và nguồn gốc của đôi tượng tại Nhật Tảo cần dựa trên nghiên cứu về chất liệu gỗ, kỹ thuật tạo tác, lớp sơn và sự so sánh với hiện vật cùng thời. Những câu chuyện được lưu truyền trong làng có giá trị về mặt ký ức, nhưng không thay thế cho kết luận khảo cổ hoặc giám định mỹ thuật.

Hình tượng người đầu người, thân chim

Một số mảng chạm tại đình được nhận diện là hình tượng nhân điểu, tức sinh vật có đầu hoặc thân trên của người kết hợp với thân chim. Có ý kiến liên hệ các hình tượng này với Kinnara trong nghệ thuật Ấn Độ và Chăm Pa.

Sự liên hệ ấy khiến đình Nhật Tảo được chú ý trong những nghiên cứu về dấu vết văn hóa Chăm tại Thăng Long. Trong lịch sử, sau các cuộc chiến tranh và biến động dân cư, người Chăm từng có mặt ở nhiều khu vực phía bắc. Một số nghệ nhân hoặc cộng đồng có thể tham gia vào đời sống thủ công, kiến trúc và nghệ thuật tại kinh thành.

Tuy vậy, không nên chỉ dựa vào hình dáng người – chim để khẳng định chắc chắn hiện vật do nghệ nhân Chăm tạo tác. Trong nghệ thuật Việt Nam, hình tượng tiên nữ có cánh hoặc nhân điểu cũng có thể được tiếp nhận, biến đổi và Việt hóa qua nhiều giai đoạn.

Cách nhìn phù hợp hơn là coi đây là những dấu hiệu gợi mở về sự giao lưu văn hóa. Giá trị của hiện vật nằm ở khả năng giúp người nghiên cứu đặt thêm câu hỏi về sự tiếp xúc giữa các cộng đồng, chứ không phải ở việc đưa ra một kết luận đơn giản hoặc tuyệt đối.

Đình Nhật Tảo trong lịch sử hiện đại

Đình Nhật Tảo không chỉ gắn với lịch sử tín ngưỡng mà còn là địa điểm diễn ra nhiều hoạt động chính trị, xã hội trong thế kỷ XX. Giống nhiều đình làng khác, không gian rộng và vị trí trung tâm khiến đình trở thành nơi thuận lợi để hội họp, tuyên truyền và tổ chức các công việc chung.

Trong thời kỳ vận động cách mạng, đình từng được sử dụng để tuyên truyền chương trình cứu quốc của Mặt trận Việt Minh và tổ chức hoạt động truyền bá chữ Quốc ngữ. Những hoạt động này phản ánh sự chuyển đổi chức năng của đình từ thiết chế truyền thống sang không gian phục vụ những yêu cầu mới của xã hội.

Địa điểm bầu cử năm 1946

Ngày 6/1/1946, cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên bầu Quốc hội của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được tổ chức trên cả nước. Theo tư liệu địa phương, đình Nhật Tảo là một trong những địa điểm đặt hòm phiếu sớm của khu vực ngoại thành Hà Nội.

Sự kiện này đem lại cho ngôi đình một lớp giá trị lịch sử mới. Không gian từng là nơi hội họp của dân làng nay trở thành nơi người dân thực hiện quyền công dân trong một nhà nước mới.

Việc bảo tồn ký ức về cuộc bầu cử không chỉ nhằm ghi nhận một mốc chính trị. Nó còn cho thấy đình làng có khả năng thích nghi với sự thay đổi của xã hội, tiếp tục phục vụ cộng đồng trong những hoàn cảnh hoàn toàn khác với thời quân chủ.

Vai trò trong kháng chiến

Khi toàn quốc kháng chiến bùng nổ cuối năm 1946, đình được sử dụng làm nơi hoạt động của lực lượng tự vệ, trạm chuyển thương và địa điểm hỗ trợ quân dân. Trong giai đoạn địch tạm chiếm, khu vực đình và làng Nhật Tảo cũng gắn với việc che chở cán bộ và bảo vệ cơ sở cách mạng.

Về sau, quân Pháp từng chiếm đình làm vị trí đóng quân, khiến công trình bị hư hại. Để bảo vệ đồ thờ và hiện vật, người dân phải chuyển chúng sang nơi khác. Đây cũng là bối cảnh dẫn đến hành trình lưu lạc nhiều năm của Chuông Nhật Tảo.

Sau chiến tranh, đình có thời gian được sử dụng làm trường học hoặc phục vụ hoạt động của hợp tác xã. Những lớp chức năng nối tiếp nhau cho thấy di tích từng gắn rất sâu với đời sống thường nhật, chứ không phải một công trình luôn tách biệt khỏi xã hội.

Chủ tịch Hồ Chí Minh về thăm Nhật Tảo

Một ký ức được người dân địa phương trân trọng là sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh về thăm Nhật Tảo vào ngày mùng 1 Tết Nhâm Dần, tức ngày 5/2/1962.

Chuyến thăm diễn ra trong bối cảnh Hợp tác xã Đại Thắng của địa phương có thành tích trong phong trào thi đua. Theo lời kể của những người từng chứng kiến, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã thăm hỏi người dân, các gia đình có công, người cao tuổi và thiếu nhi.

Trong khuôn viên di tích có không gian tưởng niệm sự kiện này. Đối với người Nhật Tảo, đây không chỉ là một dấu mốc lịch sử mà còn là ký ức trực tiếp của thế hệ từng sống trong những năm đầu xây dựng miền Bắc sau chiến tranh.

Lễ hội đình làng Nhật Tảo

Lễ hội đình Nhật Tảo được tổ chức vào tháng hai âm lịch. Ngày 11 tháng hai thường được giới thiệu là ngày chính hội. Một số tư liệu ghi hội diễn ra trong hai ngày 11–12, trong khi nguồn khác ghi khoảng ngày 9–12 hoặc kéo dài đến ngày 13 tháng hai âm lịch.

Sự khác nhau này có thể xuất phát từ việc phân biệt ngày chính hội với toàn bộ thời gian chuẩn bị, rước, tế và kết thúc lễ hội. Lịch tổ chức cũng có thể được điều chỉnh theo từng năm dựa trên điều kiện thực tế, công tác quản lý, thời tiết hoặc kế hoạch tu bổ di tích.

Vì vậy, người có nhu cầu tham dự nên phân biệt giữa ngày hội truyền thốnglịch tổ chức của một năm cụ thể. Không nên mặc định rằng quy mô, thời gian và chương trình năm nào cũng hoàn toàn giống nhau.

Phần lễ

Phần lễ hướng đến việc tưởng nhớ Trần Nguyên Trác cùng các vị được thờ tại đình. Những nghi thức thường được nhắc đến gồm lễ cáo, dâng hương, tế Thành hoàng, rước Thánh và trong một số kỳ hội có nghi thức liên quan đến rước nước.

Rước nước là nghi lễ xuất hiện tại nhiều làng ven sông ở đồng bằng Bắc Bộ. Nước sạch được lấy từ nguồn nước truyền thống, đưa về đình để phục vụ việc tế lễ. Nghi thức thể hiện mối quan hệ giữa cư dân nông nghiệp với nguồn nước, đồng thời mang ý nghĩa thanh sạch và cầu mong cuộc sống thuận hòa theo quan niệm dân gian.

Đoàn rước thường có cờ, kiệu, đội nghi lễ, người cao tuổi, đại diện các dòng họ và đông đảo người dân. Trật tự của đoàn rước phản ánh quy ước cộng đồng và sự phân công được chuẩn bị từ trước.

Các nghi lễ tại đình mang ý nghĩa tưởng niệm và duy trì truyền thống. Chúng không nên bị diễn giải thành phương thức bảo đảm một cá nhân sẽ được ban phát tài lộc hoặc đạt được điều mong muốn sau khi dâng lễ.

Phần hội

Phần hội tạo cơ hội để người dân gặp gỡ, vui chơi và thể hiện các kỹ năng văn hóa truyền thống. Một nét được nhắc đến trong giới thiệu về hội đình Nhật Tảo là hoạt động thi làm bánh giầy và chè kho.

Bánh giầy gắn với nhiều lễ hội ở đồng bằng Bắc Bộ, thường tượng trưng cho sản vật nông nghiệp và sự khéo léo trong chế biến lương thực. Chè kho là món ăn truyền thống làm từ đỗ xanh, đường và các nguyên liệu tạo hương, thường xuất hiện trong dịp lễ, Tết hoặc cúng giỗ.

Những cuộc thi như vậy không chỉ nhằm tìm ra sản phẩm ngon. Quá trình chuẩn bị đòi hỏi sự phối hợp giữa các thành viên, từ lựa chọn nguyên liệu, chế biến đến trình bày lễ vật. Qua đó, tri thức ẩm thực được truyền lại và quan hệ cộng đồng được củng cố.

Tùy từng năm, phần hội có thể bổ sung hoạt động văn nghệ, thể thao, trò chơi dân gian hoặc giao lưu giữa các tổ dân phố. Những chương trình hiện đại có thể thay đổi, nhưng cần được tổ chức sao cho không lấn át phần lễ và không làm biến dạng không gian trang nghiêm của di tích.

Giá trị của đình Nhật Tảo

Đình Nhật Tảo có giá trị trên nhiều phương diện: lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật, tín ngưỡng, văn bản học và ký ức cộng đồng. Hiếm có một ngôi đình nào lưu giữ đồng thời một bảo vật thế kỷ X, kiến trúc mang dấu ấn Lê Trung hưng, sắc phong qua nhiều triều đại và các sự kiện quan trọng của thế kỷ XX.

Giá trị lịch sử

Lịch sử của đình phản ánh nhiều giai đoạn phát triển của vùng ven đô Thăng Long. Từ câu chuyện về một nhân vật hoàng tộc nhà Trần, đình bước vào hệ thống tín ngưỡng Thành hoàng, trải qua các lần xây dựng dưới thời Lê, tiếp tục được sắc phong dưới thời Tây Sơn và Nguyễn.

Đến thế kỷ XX, đình trở thành nơi truyền bá chữ Quốc ngữ, vận động cách mạng, tổ chức bầu cử, hỗ trợ kháng chiến và đón Chủ tịch Hồ Chí Minh về thăm. Mỗi giai đoạn đều để lại một lớp ký ức, khiến di tích không bị giới hạn trong một thời đại duy nhất.

Giá trị kiến trúc, nghệ thuật

Tòa tiền tế cùng hệ thống chạm khắc là tư liệu có giá trị để nghiên cứu đình làng vùng đồng bằng Bắc Bộ. Những đề tài rồng, hoa lá, tiên nữ và tứ quý cho thấy khả năng sáng tạo của nghệ nhân dân gian thời Lê Trung hưng.

Các hiện vật như tượng phỗng, phù điêu nhân điểu, ngai, kiệu và đồ thờ bổ sung thêm dữ liệu về mỹ thuật truyền thống. Dù một số hiện vật cần tiếp tục nghiên cứu về niên đại và nguồn gốc, chúng vẫn góp phần tạo nên tính đa dạng của di tích.

Giá trị văn bản học

Minh văn trên Chuông Nhật Tảo là nguồn tư liệu đặc biệt về thế kỷ X. Bài minh giúp nghiên cứu cách sử dụng chữ Hán, tên địa danh, tổ chức xã hội và hoạt động tôn giáo trong giai đoạn đầu tự chủ.

Các sắc phong tại đình lại cung cấp nguồn tư liệu về quá trình nhà nước quân chủ công nhận và quản lý tín ngưỡng làng xã. Khi đặt minh văn chuông bên cạnh thần tích, sắc phong, câu đối và ký ức địa phương, người nghiên cứu có thể nhận thấy sự tiếp nối cũng như biến đổi của đời sống tinh thần qua nhiều thế kỷ.

Giá trị cộng đồng

Đối với người dân Nhật Tảo, đình không chỉ là một đối tượng nghiên cứu. Đây là nơi gắn với hội làng, tuổi thơ, ký ức gia đình, những lần tham gia rước hội và công việc chung của cộng đồng.

Chính sự gắn bó này đã giúp nhiều hiện vật được bảo vệ qua chiến tranh và biến động xã hội. Cộng đồng địa phương không phải người đứng ngoài quá trình bảo tồn, mà là chủ thể trực tiếp duy trì nghi lễ, trông nom di tích và truyền lại câu chuyện về làng.

Xếp hạng và công tác bảo tồn

Đình Nhật Tảo được Bộ Văn hóa và Thông tin xếp hạng năm 1995, với loại hình được các tài liệu giới thiệu là di tích lịch sử, kiến trúc nghệ thuật. Việc xếp hạng xác nhận những giá trị tiêu biểu của ngôi đình, đồng thời đặt ra yêu cầu bảo vệ nghiêm ngặt các yếu tố gốc.

Năm 2020, Chuông Nhật Tảo được công nhận là Bảo vật quốc gia. Đây là cấp độ ghi nhận dành cho hiện vật có giá trị đặc biệt tiêu biểu về lịch sử, văn hóa và khoa học của đất nước.

Danh hiệu Bảo vật quốc gia không chỉ mang ý nghĩa tôn vinh. Cơ quan quản lý và cộng đồng có trách nhiệm xây dựng phương án bảo vệ, kiểm soát điều kiện môi trường, phòng cháy, chống trộm cắp và hạn chế nguy cơ làm hư hại hiện vật.

Dự án tu bổ đình năm 2026

Ngày 20/1/2026, chính quyền phường Phú Thượng tổ chức khởi công công trình tu bổ, tôn tạo đình Nhật Tảo. Mục tiêu được công bố là sửa chữa các hạng mục xuống cấp, chỉnh trang không gian và bảo tồn những yếu tố kiến trúc, lịch sử, văn hóa vốn có của di tích.

Việc tu bổ đình cổ đòi hỏi nguyên tắc khác với xây dựng một công trình mới. Các cấu kiện gốc còn khả năng sử dụng cần được bảo tồn; những bộ phận hư hỏng phải được đánh giá, ghi chép và thay thế theo phương án được cơ quan chuyên môn chấp thuận.

Hoa văn, vật liệu, tỷ lệ kiến trúc và kỹ thuật truyền thống cần được tôn trọng. Việc thay mới quá nhiều, sử dụng vật liệu không phù hợp hoặc trang trí theo thị hiếu hiện đại có thể khiến công trình mất đi giá trị nguyên gốc dù bề ngoài trở nên mới và đẹp hơn.

Trong thời gian thi công, một số khu vực có thể bị hạn chế tiếp cận. Người dự định đến tham quan, nghiên cứu hoặc làm lễ nên kiểm tra thông báo mới nhất của địa phương, tránh ảnh hưởng đến hoạt động tu bổ và bảo vệ hiện vật.

Lưu ý khi tham quan, dâng hương

Người đến đình Nhật Tảo nên lựa chọn trang phục lịch sự, giữ giọng nói vừa phải và tuân thủ hướng dẫn của ban quản lý. Đình là không gian thờ tự chung của cộng đồng, không phải một điểm vui chơi thông thường.

Không tự ý chạm vào chuông, tượng, sắc phong, cấu kiện gỗ hoặc đồ thờ. Dầu từ tay người, va chạm và việc di chuyển không đúng kỹ thuật đều có thể gây hại cho hiện vật, nhất là những đồ vật đã tồn tại hàng trăm năm.

Việc chụp ảnh cần tuân theo quy định tại chỗ. Một số khu vực hậu cung, nơi bảo quản đồ thờ hoặc Bảo vật quốc gia có thể hạn chế quay phim, sử dụng đèn flash hoặc tiếp cận ở khoảng cách gần.

Khi dâng hương, nên chuẩn bị lễ vật gọn nhẹ, tránh đốt quá nhiều hương, vàng mã hoặc đặt tiền tùy tiện lên tượng và đồ thờ. Sự thành kính được thể hiện trước hết qua thái độ, không phụ thuộc vào giá trị vật chất của lễ phẩm.

Du khách cũng không nên tin theo lời mời chào về lễ “đổi vận”, “cầu gì được nấy” hoặc vật phẩm được quảng cáo có khả năng đem lại kết quả chắc chắn. Trong thực hành tín ngưỡng lành mạnh, việc đến đình chủ yếu để tưởng nhớ tiền nhân, tìm hiểu văn hóa và hướng con người đến cách sống có trách nhiệm.

Một số điểm cần hiểu đúng về đình Nhật Tảo

Trước hết, Chuông Nhật Tảo có niên đại năm 948 nhưng điều đó không đồng nghĩa đình hiện nay được xây dựng vào thế kỷ X. Niên đại của hiện vật và niên đại kiến trúc là hai vấn đề khác nhau.

Thứ hai, câu chuyện Trần Nguyên Trác khai phá, lập ấp và được người dân tôn làm Thành hoàng được lưu giữ chủ yếu qua thần tích, sắc phong và ký ức địa phương. Những nội dung này có giá trị đối với lịch sử tín ngưỡng, nhưng cần đối chiếu chính sử khi nghiên cứu hành trạng cụ thể của nhân vật.

Thứ ba, các hình tượng nhân điểu và tượng phỗng có thể gợi liên hệ với văn hóa Chăm Pa, song chưa nên coi mọi nhận định về nguồn gốc Chăm là kết luận cuối cùng. Sự giao thoa văn hóa thường phức tạp, có thể trải qua nhiều bước tiếp nhận và biến đổi.

Thứ tư, thời gian hội làng được các nguồn ghi chép khác nhau. Ngày 11 tháng hai âm lịch thường được coi là ngày chính, còn tổng số ngày tổ chức cần căn cứ thông báo của từng năm.

Cuối cùng, quá trình tu bổ năm 2026 có thể làm thay đổi điều kiện tham quan trong một thời gian. Những mô tả về hiện trạng trước khi thi công không nhất thiết phản ánh đầy đủ tình trạng của di tích tại thời điểm người đọc đến thăm.

Kết luận

Đình làng Nhật Tảo là một di tích tiêu biểu cho chiều sâu văn hóa của vùng đất ven sông Hồng ở phía bắc Thăng Long – Hà Nội. Từ tục thờ Trần Nguyên Trác và hai vị công chúa, kiến trúc mang dấu ấn Lê Trung hưng, hệ thống sắc phong cho đến những ký ức cách mạng, ngôi đình lưu giữ nhiều lớp lịch sử đan xen.

Chuông Nhật Tảo, Bảo vật quốc gia có minh văn năm 948, làm cho giá trị của di tích vượt ra ngoài phạm vi một làng cổ. Hiện vật cung cấp nguồn tư liệu hiếm hoi về đời sống xã hội và tôn giáo trong những năm đầu của thời kỳ tự chủ, đồng thời phản ánh trình độ đúc đồng đáng chú ý của người xưa.

Giữa quá trình đô thị hóa nhanh chóng, bảo tồn đình Nhật Tảo không chỉ là giữ lại một tòa nhà cổ. Điều quan trọng hơn là bảo vệ cấu kiện nguyên gốc, hiện vật, nghi lễ, ký ức cộng đồng và những tri thức đã hình thành quanh ngôi đình qua nhiều thế hệ.

Khi được tìm hiểu bằng thái độ tôn trọng, thận trọng và dựa trên tư liệu, đình Nhật Tảo giúp người hôm nay nhận ra rằng di sản không đứng yên trong quá khứ. Di sản tiếp tục sống khi cộng đồng hiểu đúng giá trị, thực hành tín ngưỡng văn minh và cùng nhau gìn giữ cho các thế hệ mai sau.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận