Khám phá kiệu Bát Cống – Long Đình tại Đền Hai Bà Trưng Mê Linh qua cấu tạo, chạm khắc, nghi lễ và giá trị văn hóa độc đáo.
Trong hệ thống di vật được lưu giữ tại Đền thờ Hai Bà Trưng ở Hạ Lôi, hai cỗ kiệu Bát Cống – Long Đình là những hiện vật đặc biệt nổi bật. Không chỉ có kích thước lớn và hình thức trang nghiêm, các cỗ kiệu còn thể hiện kỹ thuật làm mộc, chạm khắc và sơn thếp tinh tế của nghệ nhân truyền thống. Từ những đầu rồng vươn ra trên đòn kiệu đến hệ thống hoa văn tứ linh phủ dày trên Long Đình, mỗi chi tiết đều góp phần tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật giàu sức biểu cảm.
Dựa vào phong cách tạo hình và những mảng chạm còn hiện diện trên hiện vật, một số ý kiến nghiên cứu mỹ thuật nhận thấy dấu ấn nghệ thuật có thể liên hệ với thế kỷ XVII và các giai đoạn tiếp sau. Tuy nhiên, kiệu là đồ thờ từng được sử dụng trong lễ hội qua nhiều thế hệ nên có khả năng đã trải qua những lần sửa chữa, gia cố hoặc sơn thếp lại. Vì vậy, niên đại của tổng thể hiện vật cần được nhìn nhận thận trọng, đồng thời phân biệt giữa kết cấu cổ, những bộ phận được phục hồi và các lớp trang trí được bổ sung về sau.
Hai cỗ kiệu cổ trong không gian Đền Hai Bà Trưng
Đền thờ Hai Bà Trưng, còn được gọi là đền Hạ Lôi, nằm tại thôn Hạ Lôi, xã Mê Linh, thành phố Hà Nội. Đây là một trong những địa điểm tiêu biểu nhất trong hệ thống di tích thờ Trưng Trắc và Trưng Nhị trên cả nước.
Theo truyền thống địa phương, vùng Hạ Lôi gắn với quê hương, quá trình trưởng thành, tập hợp lực lượng và dựng cờ khởi nghĩa của Hai Bà. Nhiều câu chuyện về gia đình, tướng lĩnh và quá trình chuẩn bị khởi nghĩa được lưu truyền qua thần tích, truyền thuyết và ký ức cộng đồng. Những tư liệu này góp phần làm nên không gian văn hóa của di tích, nhưng cần được phân biệt với các dữ kiện đã được ghi nhận trong chính sử và những kết quả nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học.
Khu đền hiện lưu giữ nhiều hiện vật, đồ thờ và tư liệu Hán Nôm có giá trị như tượng thờ, bài vị, sắc phong, hoành phi, câu đối, hương án, cửa võng, chuông đồng, bát bửu, gươm trường và kiệu rước. Trong số đó, hai cỗ kiệu Bát Cống – Long Đình gây ấn tượng bởi quy mô lớn, kết cấu chắc khỏe và hệ thống chạm khắc dày đặc.

Các cỗ kiệu không được tạo ra chỉ để trưng bày trong không gian kiến trúc. Chức năng ban đầu và quan trọng của chúng là phục vụ nghi lễ rước thần vị Hai Bà. Đến kỳ lễ hội, bài vị được cung nghinh từ khu vực thờ chính, an trí trong Long Đình rồi đưa vào đoàn rước theo nghi thức của cộng đồng.
Khi không sử dụng, kiệu được bảo quản trong khuôn viên di tích. Đến dịp lễ trọng, việc đưa kiệu ra, kiểm tra kết cấu, lắp ráp các bộ phận và chuẩn bị đồ nghi trượng được tiến hành cẩn trọng. Quá trình ấy là một công việc kỹ thuật và thuộc về chuỗi nghi lễ truyền thống được trao truyền giữa các thế hệ người dân Hạ Lôi.
Kiệu Bát Cống – Long Đình là gì?
Tên gọi “kiệu Bát Cống – Long Đình” bao gồm hai yếu tố có liên quan chặt chẽ với nhau nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
“Kiệu Bát Cống” thường dùng để chỉ một loại kiệu rước lớn, có hệ thống đòn chính và đòn khiêng được bố trí để nhiều người cùng nâng. Trong cách giải thích phổ biến, chữ “bát” liên quan đến tám vị trí khiêng cơ bản. Tuy nhiên, trong một cuộc rước thực tế, số người tham gia đội kiệu thường lớn hơn vì cần người thay vai, giữ đòn, điều chỉnh hướng và hỗ trợ trong những đoạn đường khó.
“Long Đình” là phần kiến trúc đặt trên khung kiệu. Bộ phận này có hình thức tương tự một ngôi điện hoặc một tòa đình thu nhỏ, với mái che, hệ thống khung, vách trang trí và không gian bên trong để an trí bài vị hoặc đồ thờ. Tên gọi Long Đình thể hiện tính chất trang trọng của hiện vật, trong đó hình tượng rồng thường được sử dụng để nhấn mạnh phẩm vị và sự tôn nghiêm.

Phần mái của Long Đình được tạo theo kiểu mui luyện. Đây là dạng mái che có đường cong mềm, gợi hình thức mái của võng, cáng hoặc một số phương tiện dành cho người có địa vị trong xã hội truyền thống. Khi kết hợp với bệ kiệu và hệ thống đòn rồng, phần mui luyện làm cho toàn bộ hiện vật có dáng cao, nổi bật phía trên đoàn người tham gia lễ rước.
Vì vậy, có thể hiểu hai hiện vật tại Đền Hai Bà Trưng là những cỗ kiệu Bát Cống mang Long Đình mui luyện. Kiệu Bát Cống tạo nên kết cấu chịu lực và hệ thống khiêng, còn Long Đình là không gian thờ được đặt phía trên khung.
Cách gọi cụ thể đôi khi có thể khác nhau giữa các địa phương, nghệ nhân và tài liệu nghiên cứu. Có nơi dùng tên “kiệu Long Đình”, có nơi gọi “kiệu Bát Cống mui luyện”, cũng có nơi ghép thành “kiệu Bát Cống – Long Đình”. Khi tìm hiểu hiện vật, điều quan trọng là nhận diện đúng cấu tạo và chức năng thay vì chỉ dựa vào một tên gọi duy nhất.
Kết cấu khung kiệu vững chắc
Hai đòn dọc lớn tạo thành trục chính
Hai cỗ kiệu tại Đền Hai Bà Trưng được kết cấu trên hai đòn dọc lớn. Đây là những bộ phận chịu lực quan trọng nhất, chạy theo chiều dài của kiệu và tạo thành trục chính cho toàn bộ hệ thống.

Đầu và đuôi của đòn được tạo hình đồng nhất với đầu và thân đuôi rồng. Việc đưa hình tượng rồng vào ngay trong kết cấu chịu lực cho thấy nghệ nhân không tách rời công năng với nghệ thuật. Một thanh gỗ dùng để nâng đỡ kiệu đồng thời được biến thành hình tượng linh vật sinh động.
Hai xà giằng liên kết phần cổ và đuôi
Hai đòn dọc được liên kết với nhau bằng hệ thống xà giằng. Các thanh giằng nối phần cổ và phần đuôi của hai đòn chính, tạo nên một bộ khung thống nhất, hạn chế sự xô lệch khi kiệu được nâng lên hoặc di chuyển.

Xét về phương diện kỹ thuật, đây là bộ phận có vai trò phân bố lực. Khi nhiều người cùng khiêng, lực nâng tác động lên các đòn ở những vị trí khác nhau. Nếu khung không đủ chắc hoặc các mối liên kết không cân bằng, kiệu có thể bị vặn, nghiêng hoặc làm lỏng các mộng gỗ.
Các đòn khiêng và khả năng phân bố trọng lượng
Hệ thống đòn khiêng được bố trí để những người tham gia đội kiệu có thể cùng nâng một khối lượng lớn. Bốn đầu đòn tiếp tục được tạo hình rồng, tạo nên sự thống nhất với hai đòn dọc và các thanh giằng.
Khác với những đoạn thân được để trơn trên đòn chính, phần lưng của các đòn khiêng được chạm trổ khá kỹ. Đây là khu vực nằm gần tầm quan sát của người dự hội nên nghệ nhân đã dành nhiều công sức tạo hình.
Long Đình mui luyện đặt trên khung kiệu
Trên bộ khung vững chắc là phần Long Đình được trang trí ở cả bốn mặt. Hình thức kiến trúc thu nhỏ này làm cho cỗ kiệu giống như một điện thờ di động, có khả năng đưa bài vị từ không gian thờ chính ra giữa cộng đồng trong ngày hội.
Phần mui luyện tạo nên mái che cho không gian bên trong. Đường cong của mái vừa có tác dụng thẩm mỹ, vừa gợi liên tưởng đến sự che chở và tôn nghiêm. Từ xa, mái Long Đình giúp cỗ kiệu nổi lên phía trên đoàn rước, trở thành điểm tập trung ánh nhìn.
Bốn mặt Long Đình được chạm khắc các hình tượng linh vật, hoa lá, mây và nhiều dạng hoa văn bổ trợ. Những mảng trang trí không hoàn toàn tách biệt mà nối tiếp nhau, tạo nên một lớp hình ảnh bao quanh bài vị.
Phía trong Long Đình là nơi an trí bài vị trong quá trình thực hiện nghi lễ. Vào ngày thường, bài vị được thờ trong không gian nội điện. Đến lễ hội, việc cung nghinh bài vị ra Long Đình được tiến hành theo trình tự trang trọng trước khi đoàn rước khởi hành.
Trong cách nhìn của người xưa, bài vị không chỉ là một tấm gỗ ghi danh hiệu. Đó là vật đại diện cho nhân vật được thờ phụng trong không gian nghi lễ. Khi bài vị được đặt trong Long Đình, kiệu trở thành trung tâm biểu tượng cho sự hiện diện của Hai Bà giữa cộng đồng.
Cần hiểu ý nghĩa này trong phạm vi tín ngưỡng và thực hành văn hóa truyền thống. Không nên diễn giải việc rước bài vị như một hiện tượng siêu nhiên có thể kiểm chứng hoặc gán cho cỗ kiệu khả năng đem lại tài lộc, chữa bệnh hay thay đổi số phận.
Nghệ thuật chạm khắc trên kiệu
Sự kết hợp của nhiều kỹ thuật chạm gỗ
Một trong những giá trị nổi bật của hai cỗ kiệu là sự xuất hiện của nhiều kỹ thuật chạm khắc khác nhau. Trên cùng một hiện vật, nghệ nhân đã phối hợp chạm tròn, chạm nổi, chạm thủng và chạm bong kênh.
Chạm tròn thường được sử dụng ở những bộ phận cần tạo thành hình khối hoàn chỉnh, chẳng hạn đầu rồng vươn ra khỏi đòn kiệu. Người xem có thể quan sát hình tượng từ nhiều hướng thay vì chỉ nhìn trên một bề mặt phẳng.
Chạm nổi tạo ra các lớp hình ảnh nhô lên khỏi nền gỗ. Độ cao thấp khác nhau của mảng chạm giúp phân biệt hình chính, hình phụ và những lớp không gian phía sau.
Chạm thủng loại bỏ một phần nền gỗ, tạo nên các khoảng rỗng xuyên qua mảng trang trí. Ánh sáng đi qua những khoảng rỗng khiến hoa văn có độ thoáng, giảm cảm giác nặng nề của khối gỗ lớn.
Chạm bong kênh đưa hình tượng ra khỏi mặt nền ở mức độ cao hơn chạm nổi thông thường. Một số chi tiết gần như tách khỏi nền, chỉ còn liên kết tại những điểm cần thiết. Kỹ thuật này tạo chiều sâu mạnh và làm cho rồng, mây hoặc cành lá có cảm giác đang chuyển động.
Việc phối hợp nhiều kỹ thuật đòi hỏi nghệ nhân phải có khả năng hình dung tổng thể ngay từ khi chọn gỗ và phác thảo. Nếu lấy đi quá nhiều vật liệu, cấu kiện có thể yếu; nhưng nếu giữ nền quá dày, mảng chạm sẽ mất đi sự thanh thoát. Sự hài hòa giữa độ chắc và độ thoáng là một trong những yếu tố thể hiện trình độ của người thợ.
Mật độ hoa văn dày nhưng có tổ chức
Trên các cỗ kiệu, đề tài trang trí xuất hiện với mật độ tương đối dày. Hình rồng, lân, rùa, phượng, mây nước và cây cỏ nối tiếp nhau trên đòn, khung và các mặt Long Đình.
Tuy nhiều hình tượng cùng hiện diện, bố cục không hoàn toàn hỗn độn. Nghệ nhân đã tạo ra sự phân cấp bằng cách đặt những hình lớn tại các bộ phận quan trọng, sau đó dùng mây, lá và những đường lượn nhỏ để kết nối khoảng trống.
Đầu rồng trên đòn chính đóng vai trò điểm nhấn mạnh nhất. Các hình linh vật trên Long Đình nhỏ hơn và được sắp xếp trong những ô hoặc mảng trang trí. Hoa văn mây, sóng nước và cây cỏ làm nền, giúp các linh vật không bị tách rời khỏi tổng thể.
Những đoạn thân đòn để trơn cũng là một phần quan trọng của bố cục. Khoảng trống giúp mắt người xem có chỗ nghỉ, đồng thời làm cho những mảng chạm ở đầu đòn và Long Đình trở nên nổi bật hơn.
Đây là cách tổ chức thường gặp trong nghệ thuật trang trí truyền thống: không phủ kín mọi bề mặt theo cùng một mức độ mà sử dụng sự xen kẽ giữa dày và thưa, động và tĩnh, nổi và chìm.
Kiệu như một trung tâm nghi lễ di động
Trong ngày thường, bài vị được đặt tại không gian thờ chính, nơi có tính chất trang nghiêm và tương đối tĩnh. Khi lễ hội diễn ra, Long Đình đưa bài vị ra khỏi nội điện, qua sân đền và vào không gian cộng đồng.
Sự di chuyển này khiến kiệu trở thành một trung tâm nghi lễ di động. Dọc theo đường rước, người dân có thể bày tỏ lòng thành kính mà không nhất thiết phải cùng lúc bước vào khu vực hậu cung.
Phần mái Long Đình giữ cho bài vị nằm trong một không gian được che chở và tôn cao. Những đầu rồng vươn ra nhiều hướng, hoa văn tứ linh cùng màu sắc sơn son thếp vàng làm nổi bật vị trí của kiệu trong đoàn người.
Khái niệm “sự hiện diện thiêng” trong nghi lễ cần được hiểu theo thế giới quan của cộng đồng thực hành tín ngưỡng. Người tham dự tin rằng bài vị đại diện cho Hai Bà và ứng xử với kiệu bằng thái độ kính cẩn.
Từ góc nhìn nghiên cứu văn hóa, đây là cách một cộng đồng tạo ra không gian tưởng niệm chung. Không cần khẳng định các hiện tượng siêu nhiên, người nghiên cứu vẫn có thể nhận thấy sức mạnh biểu tượng của nghi lễ đối với ký ức và bản sắc địa phương.