Khi được hỏi ai là người sáng lập đạo Tin Lành, nhiều người thường trả lời ngay rằng đó là Martin Luther. Cách trả lời này đúng ở một mức độ nhất định, bởi nhà thần học người Đức là nhân vật đã châm ngòi cho cuộc Cải cách tôn giáo thế kỷ XVI và đặt nền móng cho truyền thống Luther. Tuy nhiên, nếu hiểu Tin Lành là toàn bộ các hệ phái Kitô giáo hình thành từ phong trào Cải cách, thì không thể quy lịch sử rộng lớn ấy về một người duy nhất.
Tin Lành không ra đời trong một ngày, cũng không phát triển theo một đường hướng thống nhất. Trước Martin Luther đã có những tiếng nói đòi cải tổ Giáo hội Tây phương. Cùng thời với ông, Huldrych Zwingli khởi xướng một hướng cải cách tương đối độc lập tại Zürich. Sau đó, John Calvin hệ thống hóa thần học Cải cách và gây ảnh hưởng mạnh đến nhiều cộng đồng tại châu Âu. Ngoài ra còn có Philipp Melanchthon, Thomas Cranmer, John Knox, Conrad Grebel, Menno Simons cùng nhiều nhân vật khác.

Vì vậy, tìm hiểu nguồn gốc đạo Tin Lành cần đặt Martin Luther trong một mạng lưới rộng hơn gồm các nhà cải cách, học giả nhân văn, giới cầm quyền và cộng đồng tín hữu. Đây không chỉ là câu chuyện về bất đồng giáo lý, mà còn liên quan đến đời sống tôn giáo cuối thời Trung cổ, sự phát triển của kỹ thuật in, việc dịch Kinh Thánh sang tiếng bản địa, những biến đổi chính trị và nhu cầu cải tổ đời sống Giáo hội.
Ai là người sáng lập đạo Tin Lành?
Câu trả lời phù hợp nhất là: đạo Tin Lành không có một người sáng lập duy nhất, nhưng Martin Luther thường được xem là nhân vật khởi xướng có ảnh hưởng lớn nhất của cuộc Cải cách Tin Lành thế kỷ XVI.
Martin Luther không tuyên bố thành lập một tôn giáo hoàn toàn mới, tách khỏi Kitô giáo. Khi bắt đầu lên tiếng, ông vẫn là một tu sĩ thuộc dòng Augustine, một linh mục và giảng viên thần học trong Giáo hội Công giáo Tây phương. Mục tiêu ban đầu của ông là tranh luận và yêu cầu cải tổ một số quan niệm, cách giảng dạy cùng thực hành mà ông cho rằng không phù hợp với Kinh Thánh, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến ân xá và sự cứu rỗi.
Những tranh luận ấy dần vượt khỏi phạm vi học thuật. Luther bị vạ tuyệt thông năm 1521, trong khi những người ủng hộ ông tiếp tục tổ chức đời sống Giáo hội theo các nguyên tắc cải cách. Từ đó hình thành truyền thống Luther, thường được gọi là Giáo hội Luther hay Giáo hội Tin Lành Luther. Liên đoàn Luther Thế giới cũng mô tả Luther là tu sĩ Công giáo đã châm ngòi cuộc Cải cách, đồng thời ghi nhận rằng ban đầu ông tìm cách cải tổ từ bên trong Giáo hội.
Tuy nhiên, Tin Lành ngày nay bao gồm nhiều truyền thống khác nhau như Luther, Cải cách, Trưởng Lão, Anh giáo, Baptist, Giám Lý, Mennonite, Ngũ Tuần và nhiều hệ phái độc lập. Không phải tất cả đều do Luther trực tiếp thành lập hoặc hoàn toàn tiếp nhận quan điểm của ông. Một số phong trào phát triển song song, một số kế thừa John Calvin hoặc Zwingli, trong khi một số khác xuất phát từ nhánh Cải cách cấp tiến.
Bởi vậy, có thể diễn đạt ngắn gọn như sau:
Martin Luther là người châm ngòi cuộc Cải cách Tin Lành tại Đức và là nhân vật nền tảng của truyền thống Luther, nhưng không phải là người duy nhất sáng lập toàn bộ đạo Tin Lành.
Đạo Tin Lành được hiểu như thế nào?
Trong tiếng Việt, “đạo Tin Lành” thường được dùng để chỉ các cộng đồng Kitô giáo thuộc truyền thống Protestant. Từ “Tin Lành” nhấn mạnh nội dung “tin mừng” hay “phúc âm” về Chúa Giê-su Kitô. Trong một số văn cảnh, “Tin Lành” còn được dùng hẹp hơn để chỉ các Hội thánh truyền giáo hoặc những hệ phái hiện diện phổ biến tại Việt Nam.
Thuật ngữ tiếng Anh “Protestant” có liên hệ lịch sử với cuộc kháng nghị tại Nghị hội Speyer năm 1529. Khi một quyết định mới tìm cách hạn chế sự phát triển của phong trào cải cách, một số thân vương và thành phố thuộc Đế quốc La Mã Thần thánh đã đưa ra văn bản phản đối. Từ sự kiện này, những người theo phong trào cải cách dần được gọi là “Protestants”.
Vì nguồn gốc ấy, Protestantism đôi khi được dịch là “Kháng Cách”, “Thệ Phản” hoặc “Kháng nghị”. Trong tiếng Việt hiện nay, “Cải cách Tin Lành” và “Cải cách Kháng Cách” là hai cách gọi dễ hiểu hơn đối với phong trào tôn giáo thế kỷ XVI.
Dù mang tên “kháng nghị”, phong trào không chỉ là hành động phản đối quyền lực Giáo hội. Các nhà cải cách còn xây dựng những cách giải thích thần học, mô hình tổ chức Giáo hội, nghi thức thờ phượng và phương pháp giáo dục đức tin mới. Chính sự đa dạng đó khiến giới nghiên cứu đôi khi dùng cách nói “các cuộc Cải cách” thay vì xem đây là một phong trào hoàn toàn đồng nhất.
Vì sao cuộc Cải cách xuất hiện ở châu Âu?
Cuộc Cải cách thế kỷ XVI không thể được giải thích chỉ bằng hành động của Martin Luther. Nó xuất hiện trong một bối cảnh đã tích tụ nhiều vấn đề về tôn giáo, học thuật, chính trị và xã hội.
Nhu cầu cải tổ đời sống Giáo hội
Trước thế kỷ XVI, nhiều giáo sĩ, học giả và cộng đồng Kitô hữu đã lên tiếng trước tình trạng một bộ phận hàng giáo sĩ sống xa rời lý tưởng tôn giáo, việc mua bán chức vụ, sự can thiệp của quyền lực thế tục vào Giáo hội và cách sử dụng tài sản của các cơ sở tôn giáo.
Các lời kêu gọi cải tổ không đồng nghĩa rằng toàn bộ đời sống Công giáo thời đó đều suy đồi. Trong Giáo hội vẫn tồn tại nhiều dòng tu, phong trào đạo đức và học giả nghiêm túc tìm cách canh tân đời sống Kitô hữu. Tuy nhiên, khoảng cách giữa lý tưởng và thực tế tại một số nơi đã tạo nên sự bất mãn đáng kể.
Một vấn đề trực tiếp thúc đẩy cuộc tranh luận của Luther là việc rao giảng và phân phối ân xá. Trong giáo lý Công giáo, ân xá không đơn giản là dùng tiền để “mua sự tha tội”. Tuy nhiên, cách tuyên truyền và gây quỹ gắn với ân xá tại một số khu vực đã khiến nhiều người hiểu rằng lợi ích thiêng liêng có thể đạt được bằng sự đóng góp vật chất. Luther phản đối cách thực hành và diễn giải đó.
Ảnh hưởng của chủ nghĩa nhân văn Phục hưng
Các học giả nhân văn đề cao việc trở về với văn bản cổ, học tiếng Hy Lạp, tiếng Hebrew và khảo cứu những nguồn tư liệu Kitô giáo ban đầu. Phương pháp này giúp giới học thuật đọc Kinh Thánh và tác phẩm của các Giáo phụ trong nguyên ngữ, thay vì chỉ dựa trên những bản chú giải được truyền lại.
Desiderius Erasmus là một trong những học giả tiêu biểu. Ông cổ vũ việc nghiên cứu Kinh Thánh, giáo dục và cải tổ đạo đức, nhưng không đi theo con đường tách khỏi Giáo hội Công giáo. Erasmus từng được người đương thời xem như một nhân vật tiền phong của Cải cách, song ông bất đồng với Luther về nhiều vấn đề, đặc biệt là ý chí tự do và cách giải quyết xung đột tôn giáo.
Như vậy, Erasmus không phải người sáng lập đạo Tin Lành. Vai trò của ông nằm ở việc tạo nên môi trường học thuật giúp nhiều người đặt lại câu hỏi về nguồn gốc, ngôn ngữ và cách giải thích các văn bản Kitô giáo.
Sự phát triển của kỹ thuật in
Kỹ thuật in bằng chữ rời giúp các luận đề, bài giảng, sách thần học và bản dịch Kinh Thánh được phổ biến nhanh hơn trước. Tư tưởng của một giảng viên tại Wittenberg có thể vượt ra khỏi phạm vi trường đại học, đi tới các thành phố và lãnh địa khác trong thời gian tương đối ngắn.
Martin Luther là một trong những tác giả biết tận dụng hiệu quả môi trường truyền thông mới. Ông viết bằng tiếng Latin cho giới học thuật, đồng thời sử dụng tiếng Đức trong nhiều tác phẩm hướng đến giáo dân. Các nhà in, thương nhân sách, họa sĩ và người sao truyền văn bản đều góp phần đưa cuộc tranh luận đến công chúng.
Vì thế, cuộc Cải cách không chỉ là thành quả của các nhà thần học. Đó còn là một hiện tượng truyền thông, giáo dục và văn hóa đọc.
Những biến đổi chính trị tại châu Âu
Châu Âu đầu thế kỷ XVI gồm nhiều vương quốc, thành bang, lãnh địa và đơn vị chính trị có lợi ích khác nhau. Trong Đế quốc La Mã Thần thánh, các thân vương Đức có mức độ tự chủ đáng kể. Một số người bảo vệ các nhà cải cách vì niềm tin tôn giáo, nhưng cũng có người nhìn thấy cơ hội tăng quyền tự chủ hoặc kiểm soát tài sản Giáo hội trong lãnh địa.
Do đó, sự lan rộng của Tin Lành không thể chỉ được giải thích bằng sức thuyết phục của giáo lý. Nếu Luther không được Tuyển hầu Friedrich xứ Sachsen bảo vệ, con đường của ông có thể đã rất khác. Tại Zürich, cải cách của Zwingli gắn với quyết định của hội đồng thành phố. Tại Anh, sự thay đổi tôn giáo gắn chặt với quyền lực hoàng gia. Những trường hợp này cho thấy thần học và chính trị thường đan xen phức tạp.
Những người mở đường trước Martin Luther
Martin Luther là nhân vật mở đầu theo niên đại quy ước của cuộc Cải cách thế kỷ XVI, nhưng nhiều tư tưởng cải tổ đã xuất hiện từ trước đó.
John Wycliffe
John Wycliffe sống tại Anh vào thế kỷ XIV, là học giả và nhà thần học có ảnh hưởng tại Đại học Oxford. Ông phê phán sự giàu có của Giáo hội, đặt vấn đề về quyền lực giáo hoàng và nhấn mạnh địa vị của Kinh Thánh.
Wycliffe có liên hệ với phong trào dịch Kinh Thánh sang tiếng Anh thời Trung cổ. Những người tiếp nhận tư tưởng của ông thường được gọi là Lollards. Dù phong trào bị đàn áp, một số quan điểm của Wycliffe tiếp tục được lưu truyền và ảnh hưởng đến Jan Hus tại Bohemia.
Wycliffe thường được gọi là một trong những người tiền phong của Cải cách. Tuy nhiên, ông qua đời hơn một thế kỷ trước khi thuật ngữ Protestant xuất hiện, nên không thể gọi ông là người sáng lập đạo Tin Lành theo nghĩa tổ chức.
Jan Hus
Jan Hus là linh mục, nhà giảng thuyết và học giả tại Praha. Ông chịu ảnh hưởng từ một số tư tưởng của Wycliffe nhưng không hoàn toàn đồng ý với mọi quan điểm của học giả người Anh.
Hus phê phán những sai phạm trong đời sống Giáo hội, đề cao việc rao giảng bằng ngôn ngữ người dân và đặt trọng tâm vào thẩm quyền của Kinh Thánh. Ông bị kết án tại Công đồng Constance và bị xử tử năm 1415. Sau cái chết của Hus, phong trào Hussite phát triển mạnh tại Bohemia và để lại ảnh hưởng lâu dài.
Khoảng một thế kỷ sau, trong quá trình tranh luận, Luther nhận ra một số quan điểm của mình gần với Jan Hus. Vì thế, Hus thường được xem là mắt xích quan trọng nối các phong trào cải tổ cuối thời Trung cổ với cuộc Cải cách thế kỷ XVI.
Tuy nhiên, cần tránh kể lịch sử theo cách mọi nhân vật trước Luther đều tất yếu hướng đến Tin Lành. Wycliffe và Hus hoạt động trong hoàn cảnh riêng, với những vấn đề và mục tiêu không hoàn toàn giống các hệ phái Protestant về sau.
Martin Luther và bước ngoặt năm 1517
Từ sinh viên luật đến tu sĩ và giảng viên thần học
Martin Luther sinh năm 1483 tại Eisleben, thuộc vùng đất ngày nay là Đức. Ban đầu, ông học để theo ngành luật theo mong muốn của gia đình. Sau đó, Luther gia nhập dòng Augustine, trở thành linh mục và tiếp tục nghiên cứu thần học.
Tại Đại học Wittenberg, ông giảng dạy Kinh Thánh và suy tư sâu sắc về tội lỗi, ân sủng cùng sự công chính của con người trước Thiên Chúa. Những suy tư này dần đưa Luther đến quan điểm rằng con người không thể tự đạt được sự cứu rỗi bằng công trạng, mà được công chính hóa nhờ ân sủng của Thiên Chúa và đức tin.
95 luận đề và tranh luận về ân xá
Ngày 31 tháng 10 năm 1517 thường được xem là mốc mở đầu cuộc Cải cách Tin Lành. Vào thời điểm đó, Luther gửi bản gồm 95 luận đề nhằm mời gọi tranh luận học thuật về hiệu lực và cách rao giảng ân xá.
Theo câu chuyện truyền thống, ông đóng bản luận đề lên cửa Nhà thờ Lâu đài Wittenberg. Một số nguồn của truyền thống Luther tiếp tục thuật lại sự kiện theo cách này. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu hiện đại cho rằng chi tiết Luther dùng búa đóng luận đề chưa được chứng minh chắc chắn; điều có cơ sở hơn là ông gửi văn bản tới giới có thẩm quyền và bản luận đề nhanh chóng được in, sao chép, phổ biến.
Ban đầu, 95 luận đề không phải bản tuyên ngôn thành lập một Giáo hội mới. Nó là danh sách các mệnh đề để tranh luận theo thông lệ đại học đương thời. Tuy nhiên, những câu hỏi Luther đặt ra đã đụng đến quyền ban ân xá, cách hiểu về sự thống hối, thẩm quyền Giáo hội và mối quan hệ giữa tiền bạc với đời sống thiêng liêng.
Từ tranh luận học thuật đến chia rẽ Giáo hội
Trong những năm tiếp theo, tranh luận giữa Luther với các nhà thần học và giới lãnh đạo Giáo hội ngày càng gay gắt. Luther không chỉ phê phán việc rao bán ân xá mà còn phát triển quan điểm về thẩm quyền của Kinh Thánh, bí tích, chức tư tế và địa vị của giáo hoàng.
Năm 1521, Luther bị vạ tuyệt thông. Ông cũng bị triệu tập đến Nghị hội Worms để trả lời về các tác phẩm của mình trước Hoàng đế Charles V và các đại biểu của đế quốc. Khi Luther không rút lại những điều ông cho là phù hợp với Kinh Thánh và lương tâm, ông bị đặt ngoài vòng pháp luật theo Sắc chỉ Worms.
Nhờ được bảo vệ, Luther tiếp tục viết, giảng dạy và dịch Kinh Thánh. Ông hoàn thành bản dịch Tân Ước tiếng Đức năm 1522; bản Kinh Thánh đầy đủ được xuất bản năm 1534. Công trình này góp phần quan trọng vào đời sống tôn giáo, giáo dục và sự phát triển của tiếng Đức cận đại.
Luther đã đóng góp những gì?
Ảnh hưởng của Luther thường được khái quát qua một số trọng tâm thần học như sự công chính hóa bởi đức tin, vai trò của ân sủng và địa vị nền tảng của Kinh Thánh trong việc đánh giá giáo lý. Tuy nhiên, những khẩu hiệu như “chỉ bởi đức tin”, “chỉ bởi ân điển” hay “chỉ Kinh Thánh” được hệ thống hóa trong tiến trình phát triển của thần học Tin Lành, không nên giản lược toàn bộ tư tưởng phức tạp của Luther vào vài công thức.
Luther cũng góp phần đổi mới thánh nhạc, giáo dục và việc dạy giáo lý cho gia đình. Ông viết thánh ca, biên soạn sách giáo lý và khuyến khích mở trường học. Việc sử dụng tiếng bản địa trong giảng dạy và thờ phượng giúp giáo dân tham gia trực tiếp hơn vào đời sống tôn giáo.
Tuy nhiên, đánh giá Luther cũng cần nhìn nhận những mặt gây tranh luận. Trong giai đoạn cuối đời, ông viết những lời lẽ thù địch gay gắt đối với người Do Thái. Các quan điểm này để lại một di sản đau buồn, không thể được biện minh chỉ bằng bối cảnh thời đại. Ông cũng bị phê phán về lập trường trong cuộc Chiến tranh Nông dân Đức. Nhìn nhận đầy đủ những giới hạn ấy giúp tránh việc biến một nhân vật lịch sử thành hình tượng hoàn toàn lý tưởng hóa.
Huldrych Zwingli và cuộc Cải cách tại Zürich
Huldrych Zwingli sinh năm 1484 tại Thụy Sĩ, gần như cùng thế hệ với Martin Luther. Ông được đào tạo theo truyền thống nhân văn, học tiếng Hy Lạp và chịu ảnh hưởng sâu sắc từ việc nghiên cứu Tân Ước.
Zwingli được bổ nhiệm làm linh mục tại Grossmünster ở Zürich cuối năm 1518. Từ năm 1519, ông bắt đầu giảng giải Kinh Thánh theo từng sách và từng đoạn. Ông phản đối một số thực hành mà mình cho là không có cơ sở rõ ràng trong Kinh Thánh, trong đó có việc tôn kính thánh quá mức, luật độc thân bắt buộc của giáo sĩ và một số quy định ăn chay.
Điểm đáng chú ý là tư tưởng cải cách của Zwingli hình thành tương đối độc lập với Luther. Trước khi ảnh hưởng của Luther trở nên mạnh mẽ tại Thụy Sĩ, Zwingli đã đi đến một số kết luận riêng về thẩm quyền Kinh Thánh và nhu cầu cải tổ Giáo hội. Dưới sự lãnh đạo của ông cùng sự ủng hộ của hội đồng thành phố, Zürich trở thành một trung tâm Cải cách quan trọng.
Zwingli và Luther có nhiều điểm tương đồng nhưng không hoàn toàn thống nhất. Bất đồng nổi bật liên quan đến cách hiểu Tiệc Thánh. Tại cuộc hội đàm Marburg năm 1529, hai bên đạt đồng thuận về nhiều vấn đề nhưng không giải quyết được khác biệt này. Sự kiện cho thấy phong trào Tin Lành ngay từ buổi đầu đã có nhiều hướng thần học khác nhau.
Zwingli qua đời năm 1531 trong cuộc xung đột giữa Zürich với các bang Công giáo Thụy Sĩ. Sau ông, Heinrich Bullinger tiếp tục củng cố truyền thống Cải cách tại Zürich.
John Calvin và sự hình thành truyền thống Cải cách
John Calvin sinh năm 1509 tại Noyon, miền bắc nước Pháp. Ông thuộc thế hệ sau Martin Luther và Zwingli, được đào tạo về nhân văn và luật học trước khi trở thành một nhà cải cách.
Calvin không phải người khởi đầu cuộc Cải cách. Khi ông bước vào hoạt động công khai, phong trào của Luther đã lan rộng và nhiều thành phố Thụy Sĩ đã tiến hành cải tổ. Vai trò nổi bật của Calvin là hệ thống hóa tư tưởng Cải cách, tổ chức đời sống Giáo hội và đào tạo những người có thể đem mô hình ấy đến nhiều khu vực khác.
Năm 1536, Calvin xuất bản ấn bản đầu tiên của tác phẩm thường được biết đến với tên Cơ yếu của Cơ Đốc giáo. Tác phẩm được chỉnh sửa, mở rộng nhiều lần, trở thành một trong những công trình thần học quan trọng của truyền thống Cải cách. Calvin hoạt động chủ yếu tại Genève, nơi ông tham gia xây dựng cơ cấu Hội thánh, giáo dục mục sư và thiết lập kỷ luật cộng đồng.
Tư tưởng Calvin nhấn mạnh quyền tối thượng của Thiên Chúa, thẩm quyền Kinh Thánh, đời sống có kỷ luật và sự tổ chức chặt chẽ của Hội thánh. Tên tuổi ông thường gắn với thuyết tiền định, nhưng thần học Calvin rộng hơn nhiều, bao gồm cách hiểu về Hội thánh, bí tích, luân lý, xã hội và việc con người sống trước Thiên Chúa.
Từ Genève, truyền thống Cải cách ảnh hưởng đến Pháp, Hà Lan, Scotland, một số vùng Đức và Trung Âu. Các Giáo hội Trưởng Lão, Cải cách và một số cộng đồng Congregational về sau đều chịu ảnh hưởng ở những mức độ khác nhau từ Calvin, Zwingli và các nhà thần học thuộc truyền thống này.
Vì thế, nếu Luther là nhân vật châm ngòi Cải cách tại Đức, Calvin có thể được xem là người hệ thống hóa và quốc tế hóa một trong những nhánh lớn nhất của Tin Lành.
Philipp Melanchthon và việc định hình truyền thống Luther
Philipp Melanchthon là học giả nhân văn, nhà thần học và đồng nghiệp gần gũi của Martin Luther tại Wittenberg. Ông không nổi tiếng trong công chúng bằng Luther nhưng giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc trình bày tư tưởng cải cách một cách hệ thống và có tính đối thoại.
Melanchthon là người soạn bản Tín điều Augsburg năm 1530, văn kiện nền tảng của truyền thống Luther. Bản tín điều được trình bày trước Hoàng đế Charles V tại Nghị hội Augsburg nhằm giải thích đức tin của các lãnh địa và thành phố theo Cải cách, đồng thời cho thấy họ không xem mình là những người muốn phá bỏ toàn bộ truyền thống Kitô giáo.
So với Luther, Melanchthon thường có phong cách ôn hòa và thiên về thương lượng hơn. Ông đóng góp nhiều cho giáo dục, cải tổ đại học và đào tạo mục sư. Nếu không có Melanchthon cùng mạng lưới học giả, mục sư và giới cầm quyền ủng hộ, tư tưởng Luther khó có thể trở thành một truyền thống Giáo hội ổn định.
Điều này cho thấy sự hình thành đạo Tin Lành không phải công việc riêng của một cá nhân, mà là kết quả của sự cộng tác giữa nhiều người.
Conrad Grebel, Felix Manz và Cải cách cấp tiến
Không phải mọi người ủng hộ Cải cách đều hài lòng với Luther hoặc Zwingli. Một số người cho rằng những cuộc cải tổ tại Wittenberg và Zürich vẫn phụ thuộc quá nhiều vào chính quyền.
Tại Zürich, Conrad Grebel, Felix Manz, George Blaurock và những người đồng hành phản đối phép rửa trẻ sơ sinh. Họ cho rằng phép rửa nên được thực hiện đối với người đủ khả năng tự nguyện tuyên xưng đức tin. Tháng 1 năm 1525, nhóm này thực hiện phép rửa cho nhau, đánh dấu một bước quan trọng trong sự hình thành phong trào Anabaptist hay Tái Thanh Tẩy.
Nhiều cộng đồng Anabaptist chủ trương Hội thánh phải gồm những người tự nguyện cam kết đức tin, nhấn mạnh đời sống môn đồ và mong muốn tách Hội thánh khỏi quyền lực nhà nước. Một số nhóm đề cao bất bạo động, từ chối tuyên thệ và không tham gia chiến tranh.
Những quan điểm này khiến họ bị cả chính quyền Công giáo lẫn một số chính quyền theo Cải cách đàn áp. Felix Manz bị xử tử tại Zürich năm 1527. Lịch sử ấy nhắc rằng sự ra đời của Tin Lành không chỉ có xung đột giữa Công giáo và Tin Lành, mà còn có bất đồng cùng bạo lực giữa các nhánh Cải cách với nhau.
Menno Simons
Menno Simons vốn là một linh mục Công giáo người Hà Lan. Sau khi tiếp nhận tư tưởng Anabaptist, ông trở thành người tổ chức và hướng dẫn có ảnh hưởng đối với các cộng đồng Tái Thanh Tẩy ôn hòa.
Menno không phải người đầu tiên thành lập phong trào Anabaptist. Vai trò của ông là củng cố phong trào sau những giai đoạn hỗn loạn, nhấn mạnh đời sống theo lời dạy của Chúa Kitô, tính cộng đồng và việc từ chối bạo lực. Tên gọi Mennonite bắt nguồn từ tên ông.
Truyền thống Mennonite vì vậy là một nhánh của Cải cách cấp tiến, không phải sản phẩm trực tiếp của Martin Luther hay John Calvin.
Thomas Cranmer và cuộc Cải cách tại Anh
Cuộc Cải cách tại Anh có hoàn cảnh khác với Đức và Thụy Sĩ. Việc vua Henry VIII cắt đứt quyền tài phán của giáo hoàng tại Anh ban đầu gắn chặt với vấn đề quyền lực hoàng gia và cuộc hôn nhân của nhà vua, hơn là một sự tiếp nhận đầy đủ thần học Luther.
Bởi vậy, không nên đơn giản nói Henry VIII là người sáng lập Anh giáo theo nghĩa thần học. Ông là nhân vật quyết định trong việc tách cơ cấu Giáo hội Anh khỏi Rome, nhưng trong nhiều vấn đề giáo lý, Henry vẫn giữ những quan điểm tương đối gần truyền thống Công giáo.
Thomas Cranmer, Tổng giám mục Canterbury, có vai trò sâu hơn trong việc định hình nội dung thần học và phụng vụ của Giáo hội Anh theo hướng Cải cách. Ông tham gia biên soạn Sách Cầu nguyện chung, xuất bản lần đầu năm 1549, đưa nghi lễ vào tiếng Anh và tạo nền tảng cho đời sống thờ phượng Anh giáo.
Cuộc Cải cách Anh diễn ra qua nhiều triều đại, có lúc chuyển mạnh theo Tin Lành, có lúc trở lại Công giáo, rồi định hình tương đối ổn định dưới thời Elizabeth I. Vì vậy, Anh giáo là kết quả của một tiến trình chính trị, thần học và phụng vụ kéo dài, không thể quy hoàn toàn cho Henry VIII hay Cranmer.
John Knox và cuộc Cải cách tại Scotland
John Knox là nhà giảng thuyết có vai trò hàng đầu trong cuộc Cải cách Scotland. Ông chịu ảnh hưởng mạnh từ John Calvin và từng sống tại Genève.
Khi trở về Scotland, Knox tham gia lãnh đạo phong trào Cải cách, biên soạn bản tuyên xưng đức tin và góp phần tổ chức Giáo hội Scotland theo mô hình Trưởng Lão. Trong mô hình này, các trưởng lão và hội đồng Giáo hội giữ vai trò quan trọng, thay vì tập trung quyền lực vào một giám mục hoặc một cá nhân duy nhất.
John Knox không phải người sáng lập toàn bộ đạo Tin Lành. Ông là nhân vật chủ chốt của truyền thống Cải cách tại Scotland và có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của các Giáo hội Trưởng Lão về sau.
Các nhân vật khởi xướng và vai trò chính
| Nhân vật | Thời gian | Vai trò tiêu biểu |
|---|---|---|
| John Wycliffe | Khoảng 1330–1384 | Tiền phong cải tổ tại Anh, đề cao Kinh Thánh |
| Jan Hus | Khoảng 1370–1415 | Lãnh đạo phong trào cải tổ tại Bohemia |
| Martin Luther | 1483–1546 | Châm ngòi Cải cách tại Đức, nền tảng truyền thống Luther |
| Huldrych Zwingli | 1484–1531 | Khởi xướng Cải cách tại Zürich |
| Philipp Melanchthon | 1497–1560 | Hệ thống hóa thần học Luther, soạn Tín điều Augsburg |
| Menno Simons | 1496–1561 | Củng cố nhánh Anabaptist ôn hòa, ảnh hưởng đến Mennonite |
| Thomas Cranmer | 1489–1556 | Định hình thần học và phụng vụ Cải cách tại Anh |
| John Calvin | 1509–1564 | Hệ thống hóa truyền thống Cải cách tại Genève |
| John Knox | Khoảng 1514–1572 | Lãnh đạo Cải cách Scotland, phát triển mô hình Trưởng Lão |
Bảng trên không bao quát toàn bộ các nhà cải cách. Bên cạnh họ còn có Martin Bucer, Heinrich Bullinger, William Tyndale, Theodore Beza, Andreas Karlstadt, Johannes Oecolampadius cùng nhiều học giả, mục sư, phụ nữ, thợ in và cộng đồng tín hữu ít được sử sách nhắc tên.
Vì sao không nên gọi Martin Luther là người lập ra toàn bộ đạo Tin Lành?
Có bốn lý do chính khiến cách gọi này dễ gây hiểu nhầm.
Thứ nhất, Luther ban đầu tìm cách cải tổ Giáo hội mà ông đang thuộc về, chứ không khởi đầu bằng kế hoạch thành lập một tôn giáo mới. Việc chia rẽ xảy ra qua một chuỗi tranh luận, quyết định kỷ luật, xung đột quyền lực và sự hình thành các cộng đồng riêng.
Thứ hai, Zwingli phát triển chương trình Cải cách tại Zürich theo một quá trình tương đối độc lập. Ông và Luther có nhiều điểm chung nhưng cũng bất đồng về một số nội dung quan trọng. Điều đó cho thấy ngay thế hệ đầu tiên đã tồn tại nhiều hướng Cải cách.
Thứ ba, John Calvin thuộc thế hệ sau nhưng có ảnh hưởng sâu rộng đến những truyền thống không mang tên Luther. Các Giáo hội Cải cách và Trưởng Lão không thể được giải thích chỉ bằng tư tưởng Luther.
Thứ tư, các phong trào Anabaptist hình thành từ sự phê phán cả Công giáo lẫn các nhà Cải cách được chính quyền bảo trợ. Nhiều đặc điểm của Baptist, Mennonite và các Hội thánh tự do về sau có liên hệ với những vấn đề mà nhánh Cải cách cấp tiến từng nêu ra, dù mối quan hệ lịch sử giữa các hệ phái cần được xem xét riêng.
Nói Martin Luther là “cha đẻ của toàn bộ đạo Tin Lành” vì vậy chỉ là cách diễn đạt phổ thông. Cách nói chính xác hơn là ông đã châm ngòi cuộc Cải cách Tin Lành tại Đức và trở thành nhân vật nền tảng của truyền thống Luther.
Những điểm chung và khác biệt giữa các nhà cải cách
Các nhà cải cách thường gặp nhau ở mong muốn đưa đời sống Kitô giáo trở về gần hơn với Kinh Thánh, sử dụng ngôn ngữ bản địa trong giảng dạy và hạn chế những thực hành mà họ cho là không có cơ sở thích đáng.
Tuy nhiên, họ khác nhau về nhiều vấn đề:
Martin Luther và Zwingli bất đồng về Tiệc Thánh. Luther và Calvin không hoàn toàn giống nhau trong cách trình bày sự hiện diện của Chúa Kitô trong bí tích. Các nhà Cải cách chính thống duy trì phép rửa trẻ sơ sinh, trong khi Anabaptist chỉ chấp nhận phép rửa trên cơ sở tuyên xưng đức tin. Một số truyền thống giữ cơ cấu giám mục, còn các Giáo hội Trưởng Lão tổ chức theo hội đồng trưởng lão.
Mối quan hệ với chính quyền cũng khác biệt. Luther và Zwingli chấp nhận vai trò đáng kể của nhà cầm quyền trong việc bảo trợ cải cách. Nhiều Anabaptist chủ trương tách Hội thánh khỏi nhà nước. Anh giáo lại hình thành trong khuôn khổ một Giáo hội quốc gia gắn với quân chủ.
Những khác biệt ấy giải thích vì sao Tin Lành phát triển thành một gia đình tôn giáo đa dạng thay vì một tổ chức duy nhất có cơ cấu chung trên toàn thế giới.
Cuộc Cải cách không chỉ tạo nên chia rẽ
Cuộc Cải cách làm thay đổi sâu sắc đời sống tôn giáo và văn hóa châu Âu. Việc dịch, in và đọc Kinh Thánh bằng tiếng bản địa được thúc đẩy. Hoạt động giáo dục phát triển vì các cộng đồng muốn tín hữu có khả năng đọc Kinh Thánh và giáo lý. Thánh nhạc, văn chương, tư tưởng chính trị và quan niệm về lương tâm cũng chịu tác động lâu dài.
Tuy vậy, Cải cách không chỉ đem lại những thành tựu tích cực. Sự chia rẽ tôn giáo dẫn đến nhiều cuộc đàn áp, chiến tranh và di cư. Người Công giáo, người Tin Lành, Anabaptist cùng các nhóm thiểu số khác từng trở thành nạn nhân của bạo lực tùy từng nơi và từng thời kỳ. Không nên kể lịch sử này như câu chuyện đơn giản trong đó một phía hoàn toàn đúng còn phía kia hoàn toàn sai.
Ngày nay, nhiều Giáo hội đã nhìn lại quá khứ theo tinh thần đối thoại. Năm 2017, các đại diện Công giáo và Luther cùng tưởng niệm 500 năm Cải cách, vừa ghi nhận những đóng góp về thần học và đời sống đức tin, vừa xin tha thứ về những tổn thương mà các Kitô hữu đã gây cho nhau. Văn kiện đối thoại chung cũng khuyến khích hai truyền thống nhìn lại lịch sử bằng thái độ tự phê bình, thay vì sử dụng quá khứ để duy trì định kiến.
Cách tiếp cận này không xóa bỏ những khác biệt giáo lý còn tồn tại. Nó cho thấy việc nghiên cứu Cải cách ngày nay có thể hướng đến hiểu biết, tôn trọng và hòa giải, thay vì khơi lại sự đối đầu giữa các cộng đồng Kitô giáo.
Cách hiểu đúng về người sáng lập đạo Tin Lành
Khi cần trả lời ngắn gọn, có thể nói Martin Luther là người khởi xướng cuộc Cải cách Tin Lành. Nhưng trong một bài viết lịch sử, cần bổ sung ba lớp ý nghĩa.
Trước hết, các Giáo hội Tin Lành vẫn tự nhận mình thuộc Kitô giáo và đặt nền tảng đức tin nơi Chúa Giê-su Kitô. Vì vậy, Luther không được xem là đấng sáng lập tôn giáo theo cách Chúa Giê-su giữ vị trí trung tâm trong Kitô giáo.
Tiếp theo, Luther là nhân vật lịch sử mở đầu giai đoạn Cải cách năm 1517 theo cách phân kỳ phổ biến. Ông là người đặt nền móng cho truyền thống Luther và có ảnh hưởng quyết định đến toàn bộ phong trào.
Cuối cùng, đạo Tin Lành trong nghĩa rộng hình thành nhờ nhiều trung tâm và nhiều thế hệ. Wycliffe và Hus là những người tiền phong; Luther và Zwingli thuộc thế hệ khởi xướng; Calvin và Melanchthon hệ thống hóa tư tưởng; Cranmer và Knox định hình Cải cách tại Anh và Scotland; Grebel, Manz cùng Menno Simons đại diện cho nhánh Cải cách cấp tiến.
Cách hiểu nhiều tầng như vậy vừa ghi nhận đúng vai trò nổi bật của Martin Luther, vừa tránh đơn giản hóa một trong những biến cố phức tạp nhất của lịch sử Kitô giáo.
Kết luận
Martin Luther thường được gọi là người sáng lập đạo Tin Lành vì 95 luận đề năm 1517 của ông đã mở ra bước ngoặt dẫn đến cuộc Cải cách tại Đức. Tuy nhiên, xét trên phương diện lịch sử, ông không phải người duy nhất tạo nên toàn bộ thế giới Tin Lành.
Trước Luther đã có John Wycliffe và Jan Hus. Cùng thời với ông có Huldrych Zwingli. Sau đó, John Calvin, Philipp Melanchthon, Thomas Cranmer, John Knox, Menno Simons và nhiều nhà cải cách khác tiếp tục phát triển những truyền thống riêng. Mỗi người hoạt động trong một hoàn cảnh chính trị, văn hóa và thần học khác nhau.
Vì vậy, câu trả lời đầy đủ nhất là: Martin Luther là nhân vật châm ngòi cuộc Cải cách Tin Lành và là nền tảng của Giáo hội Luther, còn đạo Tin Lành trong nghĩa rộng là kết quả của nhiều phong trào cải cách và nhiều nhân vật lịch sử.
Tìm hiểu các nhà cải cách không chỉ giúp nhận biết nguồn gốc của những hệ phái Kitô giáo hiện nay, mà còn gợi nhắc về giá trị của giáo dục, lương tâm, đối thoại và trách nhiệm nhìn lại những chia rẽ trong quá khứ bằng thái độ công bằng, nhân văn.