Giữa hệ thống chùa chiền phong phú của cố đô Huế, chùa Báo Quốc không gây ấn tượng bằng một ngọn tháp cao nổi bật bên sông hay một quần thể kiến trúc phô bày trước phố lớn. Ngôi chùa nằm trên đồi Hàm Long, nép mình sau những bậc cấp và tán cây lâu năm, mang vẻ trầm lắng của một tổ đình đã trải qua hơn ba thế kỷ biến đổi.
Giá trị của chùa Báo Quốc không chỉ nằm ở niên đại lâu đời. Lịch sử của chùa gắn với các chúa Nguyễn, hoàng gia triều Nguyễn, những biến động dưới thời Tây Sơn và đặc biệt là quá trình đào tạo nhiều thế hệ tăng sĩ tại Huế. Từ một thảo am được dựng vào cuối thế kỷ XVII, nơi đây dần trở thành một trung tâm tu học có ảnh hưởng đối với Phật giáo miền Trung.
Chùa cũng lưu giữ nhiều lớp ký ức khác nhau: tấm biển “Sắc tứ Báo Quốc Tự”, kiến trúc tam quan rêu phong, khu tháp tổ, những pho tượng thờ, tư liệu Hán Nôm và giếng Hàm Long dưới chân đồi. Trong đó, có những thông tin được ghi lại trong sử liệu, cũng có những câu chuyện đã trở thành truyền thuyết và ký ức dân gian của người Huế. Việc phân biệt hai lớp tư liệu này giúp chúng ta hiểu chùa Báo Quốc trong chiều sâu văn hóa mà không thần bí hóa di tích.
Chùa Báo Quốc ở đâu?
Chùa Báo Quốc tọa lạc trên đồi Hàm Long, ở phía tây đường Điện Biên Phủ, thuộc khu vực trung tâm thành phố Huế. Địa chỉ hiện được giới thiệu là số 17 đường Báo Quốc, phường Thuận Hóa, thành phố Huế. Các tài liệu xuất bản trước thời điểm điều chỉnh đơn vị hành chính thường ghi chùa thuộc phường Phường Đúc, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.

Đồi Hàm Long xưa thuộc đất làng Thụy Lôi, gần xóm Lịch Đợi. Từ khu vực chùa có thể nhìn về phía đông, nơi tuyến đường Nam Giao cũ, nay là đường Điện Biên Phủ, đi lên đàn Nam Giao; về phía bắc là khu vực ga Huế và dải đô thị ven sông An Cựu. Vị trí này đặt chùa trong một không gian văn hóa quan trọng ở phía tây nam Kinh thành Huế, nơi tập trung nhiều ngôi chùa cổ, đàn tế, phủ đệ và dấu tích lịch sử.
Dù nằm không xa khu trung tâm, chùa vẫn có sự tách biệt nhất định với phố thị. Muốn vào chùa, khách phải đi lên một đoạn dốc rồi bước qua nhiều bậc cấp dẫn đến tam quan. Sự chuyển tiếp từ đường phố lên đồi, từ không gian đông đúc đến sân chùa rợp bóng cây, tạo nên cảm giác như đi từ đời sống thường nhật vào một khu vực dành cho sự tĩnh tâm.
Chùa Báo Quốc hiện vừa là nơi thờ tự, sinh hoạt của tăng chúng, vừa gắn với hoạt động đào tạo Phật học. Vì vậy, đây không đơn thuần là một địa điểm tham quan. Người đến chùa cần tôn trọng không gian tu học, giữ yên lặng và hạn chế làm ảnh hưởng đến các lớp học, thời khóa tụng niệm hoặc sinh hoạt nội bộ.
Lịch sử hình thành chùa Báo Quốc
Từ thảo am Hàm Long đến ngôi chùa cổ
Theo các tư liệu về lịch sử Phật giáo Huế, người khai sơn chùa Báo Quốc là Thiền sư Giác Phong, một vị tăng đến từ Quảng Đông, Trung Quốc. Chùa được dựng vào cuối thế kỷ XVII, dưới thời chúa Nguyễn Phúc Tần, ban đầu mang tên Hàm Long Sơn Thiên Thọ Tự, thường được gọi ngắn gọn là Hàm Long tự hoặc thảo am Hàm Long. Một số tư liệu tại chùa gắn thời điểm khai sơn với khoảng năm 1674.
Cách gọi “thảo am” cho thấy buổi đầu nơi đây có thể chỉ là một cơ sở tu hành tương đối giản dị, chưa mang quy mô của một tổ đình lớn. Việc dựng am trên đồi, cách khu dân cư một khoảng vừa phải nhưng vẫn gần trung tâm chính trị của xứ Thuận Hóa, phù hợp với đặc điểm của nhiều cơ sở Thiền tông đương thời: thanh vắng để tu tập nhưng không hoàn toàn tách khỏi cộng đồng.
Thiền sư Giác Phong được ghi nhận là một trong những vị tăng có vai trò trong quá trình truyền bá và xây dựng cơ sở Phật giáo tại Thuận Hóa. Ngài viên tịch năm 1714. Tháp tổ Giác Phong hiện nằm trong khu tháp mộ của chùa, trở thành dấu tích nhắc nhớ về người đặt nền móng đầu tiên cho tổ đình.
Chùa Báo Quốc còn gắn với thời gian tu học của Thiền sư Liễu Quán, một nhân vật đặc biệt quan trọng trong lịch sử Phật giáo Đàng Trong. Tư liệu Phật giáo cho biết ngài Liễu Quán từng đến Hàm Long thọ học với Thiền sư Giác Phong và lưu lại nhiều năm. Về sau, dòng Thiền Liễu Quán phát triển mạnh, có ảnh hưởng sâu rộng đối với Phật giáo Huế và nhiều tỉnh miền Trung.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng chùa Báo Quốc không phải do Thiền sư Liễu Quán khai sơn. Vai trò khai sơn thuộc về Thiền sư Giác Phong; còn mối liên hệ với ngài Liễu Quán thể hiện ở quá trình tham học và giao lưu trong mạng lưới Thiền môn tại Thuận Hóa cuối thế kỷ XVII, đầu thế kỷ XVIII.
Năm 1747 và danh hiệu “Sắc tứ Báo Quốc Tự”
Một bước ngoặt quan trọng diễn ra vào năm 1747, dưới thời chúa Nguyễn Phúc Khoát. Chúa cho trùng tu, mở rộng chùa và ban tấm biển mang dòng chữ “Sắc tứ Báo Quốc Tự”. Tấm biển này là một trong những hiện vật quan trọng gắn với lịch sử tên gọi của chùa.
“Sắc tứ” là cách gọi đối với việc triều đình hoặc người đứng đầu chính quyền phong kiến ban tên, ban biển hiệu cho một cơ sở tôn giáo. Danh hiệu này cho thấy chùa đã được chính quyền chúa Nguyễn công nhận và dành cho một vị trí đáng kể trong đời sống Phật giáo ở vùng đất Thuận Hóa.
Tư liệu mô tả trên biển có hàng chữ ghi người ngự đề là “Quốc vương Từ Tế đạo nhân”, danh hiệu gắn với chúa Nguyễn Phúc Khoát, cùng niên khoản năm Cảnh Hưng thứ tám. Những chi tiết về chữ viết, niên đại và dấu ấn trên biển là nguồn tư liệu giúp xác định quá trình hình thành tên gọi Báo Quốc.
Tên “Báo Quốc” có thể được hiểu theo tinh thần báo đáp ân đất nước, cầu nguyện cho quốc thái dân an và thể hiện mối quan hệ giữa đạo Phật với đời sống cộng đồng. Tuy nhiên, đây là cách diễn giải về ý nghĩa văn hóa của tên gọi, không nên hiểu rằng chùa chỉ phục vụ cho triều đình. Trong thực tế, chùa vẫn là nơi tu hành, giáo dục tăng chúng và đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng của nhiều tầng lớp dân cư.
Thời kỳ này, chùa do các thiền sư thuộc truyền thống Phật giáo xứ Thuận Hóa kế thế trụ trì. Nhiều nguồn nhắc đến Thiền sư Tế Nhơn, một cao đệ trong dòng truyền thừa Liễu Quán, cùng các vị kế tục như Tế Ân, Trí Hải và Đại Trí. Điều đó cho thấy chùa Báo Quốc đã dần trở thành một mắt xích quan trọng trong hệ thống sơn môn của Phật giáo Huế.
Chùa Báo Quốc trong biến động thời Tây Sơn
Cuối thế kỷ XVIII, vùng Thuận Hóa trải qua nhiều biến động quân sự và chính trị. Chùa Báo Quốc cũng bị cuốn vào hoàn cảnh đó. Các nguồn tư liệu không hoàn toàn thống nhất về mục đích cụ thể khi chùa bị trưng dụng: có tài liệu ghi là nơi chứa muối, có tài liệu nói là nơi chứa diêm tiêu hoặc được sử dụng như một công xưởng. Điểm chung là chùa không còn duy trì đầy đủ chức năng tu học và bị hư hại, hoang phế trong thời gian này.
Sự khác biệt giữa các ghi chép cho thấy cần thận trọng khi thuật lại. Không nên khẳng định chắc chắn một công năng duy nhất nếu chưa có thêm tư liệu đối chiếu. Có thể hiểu rằng trong bối cảnh chiến tranh, khuôn viên chùa đã bị lực lượng đương thời trưng dụng cho nhu cầu hậu cần hoặc sản xuất, khiến kiến trúc và sinh hoạt Thiền môn bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Dấu tích thời Tây Sơn tại chùa Báo Quốc không nổi bật thành một khu trưng bày riêng. Phần lớn thông tin được biết đến thông qua sử liệu và nghiên cứu về lịch sử khu vực phía tây nam Kinh thành Huế. Vì vậy, lớp lịch sử này có giá trị như một phần ký ức về sự biến đổi công năng của các cơ sở tôn giáo trong thời chiến.
Cuộc trùng tu lớn đầu triều Nguyễn
Sau khi triều Nguyễn được thành lập, chùa Báo Quốc được phục hồi với quy mô lớn. Năm 1808, Hiếu Khương Hoàng Thái hậu, mẹ vua Gia Long, đứng ra cho tái thiết chùa. Các hạng mục được nhắc đến gồm tam quan, tượng thờ, bảo khánh và đại hồng chung.
Tên gọi của bà đôi khi được các bài viết phổ thông ghi là Hiếu Khang Hoàng Thái hậu. Trong hệ thống tôn hiệu triều Nguyễn, bà thường được biết đến với tôn hiệu Hiếu Khương Hoàng hậu hoặc Hiếu Khương Hoàng Thái hậu. Khi biên soạn nội dung lịch sử, nên giữ cách gọi có căn cứ và tránh nhầm lẫn do phiên âm hoặc sao chép giữa các tư liệu.
Cuộc tái thiết năm 1808 không chỉ phục hồi cơ sở vật chất mà còn tái lập vị thế của chùa trong đời sống Phật giáo kinh đô. Nhà vua ban lại tên Thiên Thọ Tự, còn Thiền sư Đạo Minh – Phổ Tịnh được cử đảm nhiệm việc trụ trì. Hoàng thái hậu cũng được ghi nhận đã cấp hoặc xin cấp ruộng đất làm tự điền, tạo cơ sở kinh tế để chùa duy trì hoạt động.
Đại hồng chung được đúc trong đợt này là một hiện vật đáng chú ý. Các tư liệu có chênh lệch nhỏ về số cân ghi trên chuông, thường dao động quanh hơn tám trăm cân theo đơn vị đo lường cũ. Vì vậy, khi giới thiệu đại chúng, có thể nói đây là quả chuông lớn được đúc trong cuộc tái thiết đầu thế kỷ XIX, thay vì tuyệt đối hóa một con số chưa được đối chiếu trực tiếp trên hiện vật.
Tam quan chùa cũng được xác định hình thành trong đợt xây dựng năm 1808 và từng được tu sửa dưới triều Nguyễn. Mặt trước cổng mang tên “Sắc tứ Báo Quốc Tự”, trong khi mặt sau có dòng chữ nhắc đến tên cũ “Hàm Long Thiên Thọ Tự”. Hai tên gọi trên cùng một công trình tạo thành một bản tóm lược bằng kiến trúc về lịch sử của chùa.
Từ thời Minh Mạng đến Tự Đức
Năm 1824, vua Minh Mạng đến thăm chùa và cho dùng lại tên Báo Quốc Tự. Nguyên nhân thường được giải thích là tên Thiên Thọ đã gắn với Thiên Thọ Sơn và Thiên Thọ Lăng, tức khu vực lăng vua Gia Long, nên việc trở lại tên Báo Quốc giúp tránh trùng lặp.
Năm 1830, nhân dịp lễ mừng thọ của nhà vua, một đại giới đàn được tổ chức tại chùa. Các nhà sư tham dự được sát hạch về giới luật để cấp giới đao và độ điệp. Trong bối cảnh triều Nguyễn, độ điệp là giấy tờ xác nhận tư cách của người xuất gia; việc tổ chức sát hạch cho thấy nhà nước vừa bảo trợ, vừa kiểm soát tương đối chặt chẽ hoạt động của tăng sĩ.
Sự kiện này phản ánh vị trí đặc biệt của chùa Báo Quốc: không chỉ là nơi thờ tự mà còn là không gian tổ chức giới đàn và đào tạo tăng chúng. Từ đây, chức năng giáo dục ngày càng trở thành một phần bền vững trong bản sắc của chùa.
Đến năm 1858, chùa xuống cấp và tiếp tục được vua Tự Đức cùng Hoàng thái hậu Từ Dũ ban tiền tu sửa chánh điện và các công trình liên quan. Những lần trùng tu dưới triều Nguyễn góp phần tạo nên diện mạo kiến trúc truyền thống hiện thấy, dù nhiều bộ phận đã tiếp tục được sửa chữa trong thế kỷ XX.
Cuối thế kỷ XIX, chùa từng tổ chức những giới đàn lớn. Hòa thượng Diệu Giác là một trong các vị tăng được nhắc đến nhiều trong giai đoạn này. Ngài giữ vai trò Tăng cang, mở đại giới đàn tại chùa năm 1894 và viên tịch vào năm sau. Tháp của ngài hiện thuộc khu tháp tổ trong khuôn viên chùa.
Chùa Báo Quốc trong phong trào chấn hưng Phật giáo
Mở trường Phật học trong những năm 1930
Một trong những đóng góp nổi bật nhất của chùa Báo Quốc là vai trò đào tạo tăng tài. Trong phong trào chấn hưng Phật giáo diễn ra mạnh mẽ đầu thế kỷ XX, các tổ chức và cao tăng ở Huế chú trọng việc mở trường, chỉnh lý chương trình học, đào tạo tăng sĩ có kiến thức Phật học và văn hóa phổ thông.
Năm 1935, một trường sơ đẳng Phật học được mở tại chùa. Đến năm 1940, trường cao đẳng Phật học tiếp tục được tổ chức. Những hoạt động này đặt chùa Báo Quốc vào vị trí của một trung tâm giáo dục Phật giáo, bên cạnh chức năng của một tổ đình truyền thống.
Năm 1948, An Nam Phật học hội chuyển Sơn môn Phật học đường từ chùa Linh Quang về chùa Báo Quốc. Hòa thượng Thích Tịnh Khiết đảm nhiệm việc điều hành. Về sau, ngài trở thành một trong những nhân vật lãnh đạo quan trọng của Phật giáo Việt Nam.
Người tiếp nối đáng chú ý là Hòa thượng Thích Trí Thủ. Ngài vừa tham gia công tác giáo dục, vừa có vai trò trong việc trùng tu chùa và xây dựng các cơ sở trường học. Hệ thống trường Bồ Đề được phát triển tại nhiều tỉnh miền Trung và miền Nam trước năm 1975 cũng gắn với nỗ lực của các tăng sĩ thuộc phong trào giáo dục Phật giáo giai đoạn này.
Từ năm 1959, trong khuôn viên chùa còn có trường tiểu học Hàm Long. Sau đó trường mở thêm bậc trung học và đổi tên thành Trường Bồ Đề Hàm Long, hoạt động cho đến năm 1975. Đây là một lớp ký ức giáo dục khác của chùa, bên cạnh hệ thống đào tạo tăng sĩ.
Những lần trùng tu trong thế kỷ XX
Năm 1957, Giáo hội Tăng già Thừa Thiên và ban quản trị chùa tổ chức một cuộc đại trùng tu. Hòa thượng Thích Trí Thủ có đóng góp lớn trong việc phục hồi tổ đình, đồng thời tiếp tục duy trì hoạt động của Phật học đường.
Trong chiến sự năm 1968, chùa bị hư hại. Sau đó, Hòa thượng Thích Trí Thủ, Hòa thượng Thích Thanh Trí và các môn đồ tổ chức sửa chữa, tái thiết. Vì vậy, diện mạo hiện nay của chùa vừa bảo lưu những yếu tố kiến trúc truyền thống, vừa mang dấu ấn của nhiều lần tu bổ trong các thế kỷ XIX và XX.
Điều này cũng đặt ra yêu cầu thận trọng khi gọi một bộ phận kiến trúc là “nguyên gốc”. Một tổ đình sống động thường xuyên phải sửa chữa để đáp ứng nhu cầu tu học và chống xuống cấp. Giá trị di sản của chùa Báo Quốc nằm trong sự kế thừa tổng thể về không gian, công năng, truyền thống sơn môn, hiện vật và ký ức lịch sử, chứ không chỉ phụ thuộc vào việc mọi cấu kiện đều có niên đại từ thời khai sơn.
Trung tâm đào tạo tăng sĩ hiện nay
Chùa Báo Quốc hiện gắn với Trường Trung cấp Phật học Huế. Các hoạt động tốt nghiệp và khai giảng những khóa Phật học vẫn được tổ chức tại đây trong những năm gần đây. Nguồn tin Phật giáo năm 2026 tiếp tục ghi nhận chùa là địa điểm đào tạo trình độ trung cấp cho tăng ni tại thành phố Huế.
Vai trò giáo dục làm cho Báo Quốc khác với nhiều ngôi chùa chủ yếu phục vụ chiêm bái. Trong khuôn viên, tiếng giảng bài, thời khóa học tập và sinh hoạt của tăng chúng là một phần của đời sống thường ngày. Người đến thăm nên nhận thức rằng mình đang bước vào một môi trường tôn giáo – giáo dục đang hoạt động, không phải một bảo tàng tĩnh.
Chùa cũng từng được chọn làm nơi tổ chức các đại giới đàn có quy mô lớn. Chẳng hạn, Đại giới đàn Giác Phong năm 2016 được tổ chức tại đây với hàng trăm giới tử đăng ký. Việc đặt tên giới đàn theo Tổ Giác Phong thể hiện sự tưởng niệm vị khai sơn và tiếp nối truyền thống truyền giới, đào tạo của tổ đình
Kiến trúc và cảnh quan chùa Báo Quốc
Cổng tam quan trên đồi Hàm Long
Công trình đầu tiên gây ấn tượng là cổng tam quan nằm ở vị trí cao, phía trước có nhiều bậc cấp. Cổng được xây bằng vật liệu kiên cố, gồm ba lối đi, mái ngói và các lớp trang trí mang phong cách kiến trúc truyền thống thời Nguyễn. Bề mặt đã nhuốm màu thời gian, tạo vẻ rêu phong đặc trưng.

Tam quan trong kiến trúc chùa Việt trước hết là cổng phân chia không gian bên ngoài với khu vực tự viện. Ba cửa còn thường được diễn giải theo giáo lý Phật giáo, chẳng hạn ba cửa giải thoát hoặc những phương diện khác nhau của quá trình tu học. Tuy nhiên, cách lý giải có thể thay đổi tùy truyền thống và bối cảnh; không nên xem một lối giải thích biểu tượng là ý nghĩa duy nhất của mọi cổng tam quan.

Mặt trước cổng mang biển tên Báo Quốc Tự, trong khi mặt sau nhắc đến Hàm Long Thiên Thọ Tự. Đây là chi tiết có giá trị, bởi nó bảo lưu đồng thời tên sắc tứ của chúa Nguyễn Phúc Khoát và tên gọi từng được sử dụng trong giai đoạn đầu triều Gia Long.

Từ tam quan đi vào là một khoảng sân rộng. Cây cổ thụ, các chậu cảnh và nền sân tạo nên lớp đệm trước chánh điện. Không gian không quá phô trương mà thiên về cảm giác kín đáo, cân bằng và mát mẻ, phù hợp với tính chất của một tổ đình tu học.
Bố cục theo dạng chữ “khẩu”
Quần thể kiến trúc chính của chùa thường được mô tả theo dạng chữ “khẩu” trong chữ Hán. Phía trước là chánh điện; hai bên và phía sau bố trí nhà khách, tăng xá cùng nhà hậu, tạo thành các dãy nhà tương đối khép kín quanh một khoảng sân hoặc vườn ở giữa.
Bố cục này được gặp ở một số tổ đình Huế. Việc liên kết các dãy nhà thành một tổng thể giúp hoạt động thờ tự, tiếp khách, sinh hoạt và tu học diễn ra trong khoảng cách thuận tiện. Khoảng sân trong đưa ánh sáng, không khí và cây xanh vào giữa quần thể, đồng thời tạo sự riêng tư cho đời sống tăng chúng.
Tài liệu giới thiệu du lịch từng ước tính khuôn viên chùa rộng khoảng hai hecta. Con số này nên được hiểu là thông tin mô tả quy mô tương đối, bởi ranh giới đất chùa và phương pháp đo trong từng nguồn có thể khác nhau. Dù vậy, thực tế cảnh quan cho thấy chùa có khuôn viên khá rộng, gồm vùng kiến trúc chính, sân vườn, khu tháp mộ và các công trình phục vụ đào tạo.
Chánh điện và nghệ thuật trang trí
Chánh điện chùa Báo Quốc mang đặc điểm của kiến trúc chùa Huế, với hệ mái lợp ngói, bờ nóc và các bộ phận trang trí đắp nổi. Rồng, phụng, bánh xe pháp luân, hoa lá cùng nhiều mảng ghép sành sứ xuất hiện trên mái, tường và cửa sổ.

Một số tài liệu mô tả chánh điện được xây theo kiểu trùng lương trùng thiềm, gồm ba gian hai chái. “Trùng lương” và “trùng thiềm” là những thuật ngữ liên quan đến hệ kết cấu, lớp mái và cách tổ chức không gian kiến trúc truyền thống. Trong trường hợp chùa Báo Quốc, các yếu tố này góp phần tạo nên vẻ bề thế nhưng vẫn phù hợp với chiều cao và tỷ lệ chung của quần thể.
Nghệ thuật khảm sành sứ là một nét quen thuộc của kiến trúc cung đình và tôn giáo ở Huế. Các mảnh gốm, sành hoặc thủy tinh màu được cắt ghép thành rồng, mây, hoa văn và linh vật. Trên chùa Báo Quốc, kỹ thuật này vừa làm tăng vẻ trang nghiêm, vừa cho thấy sự giao thoa giữa mỹ thuật Phật giáo với phong cách trang trí thời Nguyễn.
Không nên chỉ nhìn các hình tượng rồng, phụng như dấu hiệu của quyền lực cung đình. Khi đi vào kiến trúc Phật giáo, chúng được điều chỉnh để hòa cùng biểu tượng bánh xe pháp, hoa sen và các mô típ cát tường. Ý nghĩa của chúng nằm trong tổng thể mỹ thuật, lịch sử bảo trợ và quan niệm thẩm mỹ của từng thời kỳ.
Hệ thống thờ tự trong chánh điện
Không gian trung tâm của chánh điện dành cho việc thờ Phật. Tư liệu giới thiệu tại Huế cho biết án giữa có tượng Phật Tam Thế, tượng Phật Thích Ca cùng hai vị đại đệ tử Ca Diếp và A Nan. Hai bên có các ban thờ Bồ tát Quán Thế Âm và Bồ tát Địa Tạng.

Phật Tam Thế thường được hiểu là ba đời quá khứ, hiện tại và vị lai, biểu đạt tính liên tục của Phật pháp trong thời gian. Tượng Phật Thích Ca đặt ở vị trí trang trọng nhắc đến đức Phật lịch sử, người khai sáng đạo Phật. Ca Diếp và A Nan đại diện cho những phương diện quan trọng của truyền thống tăng đoàn và sự truyền thừa giáo pháp.
Bồ tát Quán Thế Âm gắn với tinh thần lắng nghe và cứu khổ trong tín ngưỡng Phật giáo Đại thừa. Bồ tát Địa Tạng thường được người Việt tưởng niệm trong các nghi lễ cầu siêu, báo hiếu và hướng về người đã khuất. Việc bài trí hai vị ở hai bên tạo nên cấu trúc thờ tự quen thuộc tại nhiều chùa Bắc tông Việt Nam.

Một số pho tượng tại chùa được xác định có niên đại từ thời Nguyễn và hiện được đặt trong tủ hoặc lồng kính để bảo quản. Chùa còn lưu giữ sắc phong, kinh sách Hán Nôm và các tư liệu liên quan đến lịch sử Phật giáo Thuận Hóa. Tuy nhiên, việc thống kê niên đại, chất liệu và số lượng hiện vật cần dựa vào hồ sơ chuyên môn; khách tham quan không nên tự suy đoán chỉ qua hình thức bên ngoài.
Khu tháp tổ
Phía sau và bên cạnh khu kiến trúc chính là hệ thống tháp mộ của các vị tổ, tăng cang và trụ trì. Nổi bật trong đó có tháp Tổ Giác Phong, cùng tháp của các vị Phổ Tịnh, Viên Giác, Diệu Giác và nhiều cao tăng thuộc các thế hệ kế tiếp.

Tháp mộ trong chùa Huế không chỉ là nơi lưu giữ tro cốt hoặc xá lợi. Đây còn là một hình thức ghi nhớ truyền thừa sơn môn. Tên tháp, bia ký, pháp danh và niên đại của từng vị tạo thành một hệ thống tư liệu bằng đá, giúp nghiên cứu quá trình kế thế trụ trì và hoạt động của tổ đình.

Khu tháp thường yên tĩnh hơn chánh điện, nằm giữa cây xanh và tách khỏi luồng đi lại chính. Khi đến đây, khách nên giữ thái độ trang nghiêm, không leo trèo, chạm tay vào bia tháp hoặc tạo dáng thiếu phù hợp.
Chùa còn có Đại tháp Niết bàn, nơi quy tập tro và xá lợi của một số vị tăng sau các đợt chỉnh trang. Cách tổ chức không gian tháp cho thấy chùa Báo Quốc vừa hướng đến đời sống tu học hiện tại, vừa duy trì ký ức về các thế hệ đã kiến tạo và bảo vệ tổ đình.
Được xây dựng bằng vôi gạch, những ngôi tháp này có chiều cao khác nhau trong khoảng từ 2 đến 5 mét, và được bao quanh, cách khoảng một mét, bằng một bức tường rất thấp với cửa ra vào ở trước mặt tháp. Về hướng đông của mỗi tháp là bia ghi các danh xưng và đạo vị của người quá cố.
- Tháp số 1: mộ tháp hòa thượng Tế Nhân, tự Lưu Quang, hiệu Viên Giác, Lâm Tế chánh tông đời thứ 36.
- Tháp số 2: hòa thượng Thái Chí, tự Quảng Thông, Lâm Tế chánh tông đời thứ 37.
- Tháp số 3: chữ đã phai mờ.
- Tháp số 4: đệ tử phụng lập, vào ngày đại cát tháng 2 năm Tự Đức thứ 31 (3/1878), hòa thượng Hải Khang Diên Miên, Trú trì chùa Linh Hữu, Lâm Tế chánh tông đời thứ 40.
- Tháp số 5: hòa thượng Thanh Tịnh, tự Ấn Lạc, tự Tâm Tuệ, sắc phong Trú trì chùa Từ Ân.
- Tháp số 6: hòa thượng Hoàng Pháp Lữ, pháp hiệu Hải Trường, trú trì chùa Diệu Đế, phụng lập tháng 3 năm Quý sửu (4/1853), năm Tự Đức thứ 6, bởi dân làng Trúc Khê, tỉnh Quảng Trị.
- Tháp số 7: Cao hơn các tháp kể trên rất nhiều với kích thước đồ sộ, đo được 4m70 chiều cao, gồm sáu tầng, để thờ xá lợi của hòa thượng Bùi Công, tự Viên Giác, người đã trùng tu chùa Báo Quốc. Tháp do các hòa thượng và môn đồ của ngài tạo lập năm Cảnh Hưng thứ 14 (năm 1753).
- Tháp số 8: là ngôi tháp cổ nhất, được xây dựng cách nay hơn hai trăm năm, vào năm 1714, để tưởng nhớ công lao người sáng lập chùa. Những dòng chữ còn trên bia ghi rằng: “Do các cao đệ của Hòa thượng, tỳ kheo Giác…, phụng lập, ngày 22 tháng chạp năm Vĩnh Thạnh thứ 10 (27/1/1715)”. Tháp cao 3m30.
- Các tháp số 9, 10, 11, 12, 13: Một cụm gồm 5 tháp trong cùng một tường thành. Đây là hài cốt cải táng của năm vị sưtrước đây được chôn cất ở nơi khác phải dời vào vì việc xây dựng một con đường băng qua nghĩa trang nơi an táng họ. Việc cải táng đã được thực hiện vào năm Thành Thái thứ 10 (năm 1897). Trong đó ngôi tháp ở chính giữa cao 4m10, gồm bốn tầng. Bốn tháp xung quanh nhỏ hơn.
- Tháp số 14: thuộc loại tháp lớn, chiều cao 5 mét, tầng nền mỗi cạnh dài một mét. Tháp có vẻ mới và ta nhận thấy nó vẫn được đặc biệt chăm sóc. Đây là nơi yên nghỉ của vị trụ trì tiền nhiệm cuối cùng, thầy của vị trụ trì hiện tại (vào thời điểm ấy, là hòa thượng Tâm Khoan. ND.) Lăng mộ này cao bốn tầng, mỗi cạnh đều được trang trí bằng những đặc trưng Phật giáo màu xanh nổi trên nền vàng; các cạnh của tầng nền đều được khảm bằng mảnh sứ xanh. Ta đọc được trên bia mộ bằng đá: “Do các cao đệ của Hòa thượng Phạm Minh, tự Tuệ Vân, tự Tâm Truyền, thuộc dòng Lâm Tế đời thứ 41; trú trì chùa Báo Quốc và Tăng cang chùa Diệu Đế, phụng lập tháng 2 năm Mậu thân, Tự Đức năm thứ 2 (1908)”. Đây là nơi giác linh về quy ẩn, nơi giác linh thường trụ.
- Tháp số 15: Ta đọc được dòng chữ: “Hòa thượng húy thượng Trí, hạ Hải, hiệu Hàn Chất, Lâm Tế chánh tông; do các cao đệ và Đạo túc phụng lập ngày 8 tháng 8 năm Cảnh Hưng thứ 27 (11.9.1766)”.
- Tháp số 16: Các chữ đã phai mờ không đọc được. Mộ tháp thuộc loại nhỏ.
- Tháp số 17: Nơi yên nghỉ ni cô Nguyễn Thị Hải, pháp danh Thanh Gian, tự Hòa Gia, thọ Da-di giới. Mộ tháp được tạo lập vào năm Thành Thái thứ 8 (năm 1896), chiều cao 2m80. Kế bên tháp là một ngôi mộ nhỏ xây theo hình bầu dục, an táng thân mẫu của vị ni cô.
- Tháp số 18: Cao 2m90, có dòng chữ: “Trụ trì chùa Báo Quốc, húy thượng Thanh, hạ Gian, hiệu Tâm Quảng, Lâm Tế chánh tông đời 41, do môn đồ phụng lập vào ngày húy kỵ, 30 tháng Giêng năm Thành Thái thứ 8 (13.3.1896)”.
- Tháp số 19: Dáng dấp đồ sộ, cao 4m50, sáu tầng, được xây dựng dưới triều Tự Đức (không ghi năm tháng) để tưởng niệm hòa thượng Quang Huy.
Giếng Hàm Long dưới chân chùa
Ở phía bắc, dưới chân đồi Hàm Long, có một giếng cổ được gọi là giếng Hàm Long, tên chữ là Hàm Long Tỉnh. Tư liệu tại chùa cho rằng giếng xuất hiện từ khoảng thời gian khai sơn, vào cuối thế kỷ XVII. Nước từ mạch đá chảy ra, trong và mát, khiến giếng trở thành một địa danh quen thuộc gắn với chùa Báo Quốc.

Tên gọi Hàm Long được giải thích theo hình dạng đá dưới đáy hoặc tại mạch nước, được người xưa liên tưởng đến hàm rồng. Cách giải thích này vừa mang yếu tố quan sát tự nhiên, vừa phản ánh tư duy biểu tượng quen thuộc trong văn hóa truyền thống.
Một tư liệu dẫn lại Đại Nam nhất thống chí cho biết vào buổi đầu triều Nguyễn, nước giếng từng được lấy để phục vụ nhà vua nên giếng còn được gọi là Giếng Cấm. Đây là thông tin thuộc sử liệu địa phương và cần được hiểu trong bối cảnh quy chế cung ứng nước cho hoàng gia thời Nguyễn.
Từ dữ kiện đó, dân gian dần lưu truyền nhiều câu chuyện về nước giếng “dành riêng cho vua” hoặc có tính chất đặc biệt. Một câu ca dao thường được nhắc đến là:
Giếng Hàm Long trong lại ngọt
Anh thương em rày có Bụt chứng tri.
Câu ca không phải bằng chứng về công dụng chữa bệnh hay năng lực siêu nhiên của nước giếng. Nó cho thấy địa danh Hàm Long đã đi vào đời sống tình cảm và ngôn ngữ dân gian của người Huế. Hình ảnh nước trong, vị ngọt và cửa Phật được kết hợp để nói về sự chân thành trong tình yêu.
Ngày nay, giếng Hàm Long chủ yếu mang giá trị lịch sử, cảnh quan và ký ức địa phương. Khách tham quan không nên tự ý lấy nước uống khi chưa có hướng dẫn của đơn vị quản lý, bởi chất lượng nguồn nước tự nhiên có thể thay đổi theo môi trường và không thể đánh giá chỉ bằng cảm quan.
Cũng không nên quảng bá giếng như một nơi có khả năng chữa bệnh, đổi vận hoặc bảo đảm may mắn. Những câu chuyện về sự linh thiêng nên được trình bày như niềm tin dân gian, trong khi giá trị có thể kiểm chứng của giếng nằm ở mối liên hệ với lịch sử chùa, địa hình đồi Hàm Long và đời sống văn hóa của cư dân Huế.
Giá trị văn hóa của chùa Báo Quốc
Dấu ấn của Phật giáo xứ Thuận Hóa
Chùa Báo Quốc phản ánh quá trình phát triển của Phật giáo Thuận Hóa từ thời các chúa Nguyễn đến hiện đại. Lịch sử chùa gắn với sự hiện diện của các thiền sư từ Trung Quốc, sự trưởng thành của dòng Thiền Liễu Quán và quá trình bản địa hóa Phật giáo trong môi trường văn hóa Việt Nam.
Dù người khai sơn là một vị tăng đến từ Quảng Đông, chùa không tồn tại như một cơ sở tôn giáo tách biệt với cộng đồng. Qua nhiều thế hệ, tổ đình trở thành một phần của Phật giáo Huế, sử dụng tiếng Việt và Hán văn trong giáo dục, tiếp nhận mỹ thuật thời Nguyễn, đồng thời gắn với phong tục thờ Phật, báo hiếu và tưởng niệm tổ tiên của cư dân địa phương.
Lịch sử ấy cho thấy văn hóa Phật giáo ở Huế được hình thành qua sự giao lưu nhưng không ngừng được điều chỉnh theo bối cảnh bản địa. Từ kiến trúc, nghi lễ đến hoạt động giáo dục, chùa Báo Quốc là minh chứng cho khả năng dung hợp giữa truyền thống Thiền môn với đời sống xã hội.
Sự gắn bó giữa Phật giáo và triều Nguyễn
Chùa được chúa Nguyễn Phúc Khoát ban biển sắc tứ, được Hiếu Khương Hoàng Thái hậu tái thiết và nhiều lần nhận sự hỗ trợ của các vua Nguyễn. Những sự kiện này phản ánh quan hệ gần gũi giữa Phật giáo với hoàng gia trong một số giai đoạn.
Tuy nhiên, không nên từ đó kết luận rằng chùa hoàn toàn là “chùa của vua”. Báo Quốc vốn do một thiền sư khai sơn, có hệ thống sơn môn và truyền thừa riêng. Sự bảo trợ của triều đình giúp chùa mở rộng quy mô, nhưng đời sống cốt lõi vẫn do tăng đoàn duy trì.
Mối quan hệ này có hai mặt. Một mặt, triều đình cung cấp nguồn lực cho việc trùng tu, đúc chuông, tạo tượng và tổ chức giới đàn. Mặt khác, nhà nước cũng quản lý tăng sĩ thông qua độ điệp, sát hạch giới luật và chức danh Tăng cang. Chùa Báo Quốc vì vậy là một địa điểm thích hợp để tìm hiểu cả sự bảo trợ lẫn cơ chế quản lý tôn giáo dưới triều Nguyễn.
Di sản giáo dục
Ít ngôi chùa ở Huế có quá trình đào tạo tăng sĩ liên tục và nổi bật như Báo Quốc. Từ các giới đàn thời Nguyễn đến trường sơ đẳng, cao đẳng Phật học thế kỷ XX và Trường Trung cấp Phật học hiện nay, giáo dục là sợi dây nối các giai đoạn lịch sử của chùa.

Giá trị này không chỉ được đo bằng số lượng người từng theo học. Quan trọng hơn, chùa đã góp phần hình thành một môi trường học thuật Phật giáo tại miền Trung, nơi tăng sĩ được rèn luyện giới luật, giáo lý và kiến thức văn hóa.
Nhiều vị từng tu học hoặc giảng dạy tại chùa sau này đảm nhiệm những vai trò quan trọng trong Giáo hội và hoạt động giáo dục. Do đó, Báo Quốc có thể được xem là một không gian truyền thừa tri thức, chứ không chỉ là nơi lưu giữ kiến trúc cổ.
Giá trị cảnh quan đô thị Huế
Chùa Báo Quốc nằm trong dải đồi phía tây nam trung tâm Huế, gần nhiều địa điểm như chùa Từ Đàm, khu vực đàn Nam Giao, ga Huế và các tuyến đường dẫn lên vùng đồi phía nam. Cùng với hệ thống chùa cổ lân cận, chùa góp phần tạo nên nét đặc trưng của cảnh quan Huế: thành phố không chỉ có thành quách và lăng tẩm mà còn có những không gian Thiền môn đan xen giữa khu dân cư.
Màu ngói cũ, cổng tam quan, cây xanh và địa hình đồi tạo nên một cảnh quan có chiều sâu. Giá trị thẩm mỹ của chùa không nằm ở sự đồ sộ mà ở nhịp chuyển nhẹ nhàng giữa thiên nhiên và kiến trúc.
Trong quá trình đô thị hóa, cảnh quan xung quanh các chùa đồi có thể chịu áp lực từ xây dựng, giao thông và mật độ dân cư. Vì vậy, việc bảo tồn không nên chỉ giới hạn trong các công trình nằm sau cổng chùa mà cần quan tâm đến lối tiếp cận, cây xanh, tầm nhìn và không gian văn hóa bao quanh.
Tình trạng kiểm kê và cách gọi di tích
Chùa Báo Quốc thường được giới thiệu là một cổ tự nổi tiếng hoặc tổ đình của Phật giáo Huế. Theo danh mục kiểm kê công trình, địa điểm lịch sử, văn hóa và danh lam thắng cảnh được công bố trước đây, chùa được ghi nhận tại đường Báo Quốc, do Giáo hội Phật giáo quản lý và thuộc nhóm có giá trị kiến trúc nghệ thuật.
Tháng 12 năm 2024, UBND tỉnh Thừa Thiên Huế tiếp tục phê duyệt và công bố danh mục kiểm kê di tích trên địa bàn theo Quyết định số 3232/QĐ-UBND; thông tin công khai của ngành văn hóa có tên chùa Báo Quốc trong danh mục này.
“Được đưa vào danh mục kiểm kê” và “được xếp hạng di tích” là hai trạng thái pháp lý khác nhau. Việc kiểm kê xác nhận công trình có giá trị cần được nhận diện, quản lý và bảo vệ; còn xếp hạng phải có quyết định riêng của cơ quan có thẩm quyền, kèm tên gọi, loại hình và cấp xếp hạng cụ thể.
Các dữ liệu công khai được đối chiếu chưa cung cấp căn cứ chắc chắn để gọi chùa Báo Quốc tại Huế là “di tích quốc gia”. Vì vậy, cách viết thận trọng là “chùa cổ Báo Quốc”, “tổ đình Báo Quốc” hoặc “công trình nằm trong danh mục kiểm kê di tích”. Không nên nhầm chùa Báo Quốc ở Huế với những chùa cùng tên tại địa phương khác đã được xếp hạng di tích quốc gia.
Cách gọi chính xác không làm giảm giá trị của chùa. Trái lại, việc phân biệt đúng tình trạng pháp lý giúp nội dung giới thiệu đáng tin cậy hơn, tránh việc tự gắn danh hiệu và hỗ trợ công tác bảo tồn theo đúng hồ sơ quản lý.
Những điều nên lưu ý khi đến chùa Báo Quốc
Chùa Báo Quốc không phải địa điểm vui chơi hay không gian chụp ảnh được dàn dựng cho du lịch. Đây là một cơ sở tôn giáo và giáo dục đang hoạt động. Khi đến thăm, khách nên lựa chọn trang phục kín đáo, sạch sẽ, tránh nói lớn và không đi vào khu vực dành riêng cho tăng chúng nếu chưa được cho phép.
Trong chánh điện, không nên tự ý chạm vào tượng thờ, pháp khí, tủ kính hoặc đồ lễ. Việc chụp ảnh cần quan sát biển hướng dẫn và xin phép khi có nghi lễ, lớp học hoặc tăng sĩ xuất hiện trong khung hình. Không nên sử dụng đèn chớp trực tiếp vào tượng cổ và hiện vật.
Khách có thể lễ Phật bằng thái độ thành kính, nhưng không cần chuẩn bị lễ vật cầu kỳ. Trong thực hành Phật giáo, sự trang nghiêm, lòng hướng thiện và cách ứng xử có ý thức quan trọng hơn việc phô bày lễ vật. Không nên đốt quá nhiều hương hoặc đặt tiền tùy tiện lên tượng, bệ thờ.
Khi thăm khu tháp tổ và giếng Hàm Long, cần giữ vệ sinh, không viết vẽ lên bia đá, không bẻ cây, lấy đất đá hoặc mang các vật tại chùa về làm “vật may”. Những hành động đó vừa ảnh hưởng đến cảnh quan, vừa không phù hợp với tinh thần tôn trọng di sản.
Chùa có nhiều bậc cấp và nằm trên đồi. Người cao tuổi, trẻ nhỏ hoặc người gặp khó khăn trong vận động nên đi chậm, chú ý bề mặt trơn vào mùa mưa. Huế có thời tiết mưa kéo dài, rêu có thể xuất hiện trên đá và lối đi cổ.
Lịch sinh hoạt, thời gian mở cửa từng khu vực và quy định tham quan có thể thay đổi theo lễ Phật giáo, khóa học hoặc công tác tu sửa. Khi cần tham quan theo đoàn, nghiên cứu hiện vật hoặc ghi hình chuyên nghiệp, nên liên hệ trước với nhà chùa.
Cách nhìn nhận yếu tố linh thiêng tại chùa Báo Quốc
Trong cảm nhận của nhiều người Huế, các ngôi chùa cổ không chỉ là công trình kiến trúc mà còn là nơi lưu giữ ký ức gia đình và cộng đồng. Người dân đến chùa vào ngày rằm, lễ Phật đản, Vu lan hoặc khi muốn tìm một khoảng lặng. Cảm giác “linh thiêng” vì thế thường hình thành từ niềm tin, lịch sử lâu đời, không gian trang nghiêm và sự gắn bó qua nhiều thế hệ.
Đối với chùa Báo Quốc, yếu tố linh thiêng còn được bồi đắp bởi câu chuyện về giếng Hàm Long, sự bảo trợ của hoàng gia, các vị cao tăng và truyền thống đào tạo tăng sĩ. Những yếu tố này có giá trị văn hóa rõ rệt, nhưng không nên được biến thành lời quảng bá về khả năng ban tài lộc, chữa bệnh hoặc thay đổi vận mệnh.
Đến chùa không đồng nghĩa với việc mọi mong cầu đều được đáp ứng bằng một nghi lễ. Trong cách nhìn phù hợp với tinh thần Phật giáo, việc lễ Phật có thể là dịp để mỗi người soi lại hành vi, nuôi dưỡng lòng từ, biết ơn và trách nhiệm với gia đình, xã hội.
Vì vậy, giá trị của chuyến thăm chùa Báo Quốc không nằm ở việc tìm một dấu hiệu huyền bí. Điều đáng quý hơn là cơ hội quan sát một không gian đã đi qua nhiều biến động lịch sử, hiểu công sức của các thế hệ tăng sĩ và nhận ra sự cần thiết của việc bảo vệ di sản.
Kết luận
Chùa Báo Quốc tại cố đô Huế là một tổ đình có lịch sử hình thành từ cuối thế kỷ XVII, gắn với Thiền sư Giác Phong, quá trình tu học của Thiền sư Liễu Quán, sự bảo trợ của các chúa Nguyễn và hoàng gia triều Nguyễn. Qua những lần hoang phế, tái thiết và trùng tu, chùa vẫn duy trì được vị trí quan trọng trong đời sống Phật giáo xứ Huế.
Tam quan cổ, bố cục kiến trúc dạng chữ khẩu, chánh điện, hệ thống tượng thờ, khu tháp tổ và giếng Hàm Long tạo nên một tổng thể vừa có giá trị lịch sử, vừa có chiều sâu cảnh quan. Tuy nhiên, di sản nổi bật nhất của Báo Quốc có lẽ là truyền thống giáo dục. Từ giới đàn thời Nguyễn đến các trường Phật học trong thế kỷ XX và hoạt động đào tạo hiện nay, chùa đã góp phần nuôi dưỡng nhiều thế hệ tăng sĩ.
Tìm hiểu chùa Báo Quốc cũng là cách tiếp cận một phần lịch sử Huế ngoài phạm vi cung điện và lăng tẩm. Ở đó có dấu ấn của Thiền môn, triều đình, chiến tranh, giáo dục và ký ức dân gian cùng tồn tại. Việc gìn giữ ngôi chùa vì thế cần bao gồm cả kiến trúc, hiện vật, cảnh quan, tư liệu và môi trường tu học đang được tiếp nối mỗi ngày.