Tìm hiểu Bảo Tháp Đại Bi tại chùa Phúc Lộc, công trình 13 tầng nổi bật với hệ tượng đồng và giá trị văn hóa Phật giáo Việt Nam.
Giữa không gian làng quê ven sông Đào, Bảo Tháp Đại Bi vươn cao trong khuôn viên chùa Phúc Lộc, tạo nên một điểm nhấn kiến trúc dễ nhận biết từ xa. Công trình gồm nhiều tầng mái xếp lớp, sắc vàng và đỏ nổi bật, được đặt trong tổng thể có hồ nước, cầu đá, tượng hộ pháp, sân lát đá và cây xanh. Hình ảnh bảo tháp phản chiếu trên mặt nước đã trở thành một trong những dấu ấn quen thuộc khi nhắc đến chùa Phúc Lộc.
Bảo Tháp Đại Bi không phải là một tháp cổ còn nguyên vẹn từ thời Hậu Lê. Đây là công trình Phật giáo được xây dựng trong giai đoạn 2010-2013, nằm trong quá trình trùng tu và mở rộng một ngôi chùa có lịch sử lâu đời. Giá trị của tháp vì thế cần được nhìn nhận trên cả hai phương diện: một công trình kiến trúc tôn giáo đương đại và một không gian tiếp nối đời sống Phật giáo của cộng đồng địa phương.
Tên gọi “Đại Bi” hướng đến tinh thần từ bi rộng lớn gắn với Bồ tát Quán Thế Âm. Hệ thống tượng thờ trong tháp, cách tổ chức không gian, các hình tượng Phật giáo và quan niệm biểu trưng được sử dụng trong kiến trúc đều góp phần thể hiện chủ đề này. Tuy nhiên, những cách diễn giải về con số, hình khối và công năng tâm linh của bảo tháp nên được hiểu trong phạm vi biểu tượng tôn giáo, không nên biến thành lời hứa hẹn về may mắn hay những kết quả siêu nhiên.
Bảo Tháp Đại Bi ở đâu?
Bảo Tháp Đại Bi nằm trong khuôn viên chùa Phúc Lộc, tại làng Hưng Lộc, vùng đất thuộc huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định trước đây. Nhiều tư liệu cũ ghi địa chỉ là thôn Hưng Lộc, xã Nghĩa Thịnh, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định.

Địa giới hành chính của khu vực đã có những thay đổi đáng kể. Năm 2024, xã Nghĩa Thịnh được hợp nhất với xã Nghĩa Minh và xã Nghĩa Đồng để thành lập xã Đồng Thịnh. Đến đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, xã Đồng Thịnh tiếp tục được tổ chức lại cùng xã Hoàng Nam nhưng vẫn giữ tên Đồng Thịnh. Đồng thời, toàn bộ tỉnh Hà Nam, Nam Định và Ninh Bình được sắp xếp thành tỉnh mới mang tên Ninh Bình. Vì vậy, theo địa giới hiện hành, có thể xác định địa điểm của chùa là: Thôn Hưng Lộc, xã Đồng Thịnh, tỉnh Ninh Bình.
Tên gọi “chùa Phúc Lộc, Nam Định” vẫn được sử dụng phổ biến trong sách báo, hình ảnh tư liệu, hồ sơ giới thiệu du lịch và ký ức địa phương. Đây là cách gọi theo địa danh trước khi sắp xếp hành chính, không có nghĩa công trình đã được di chuyển hoặc thay đổi không gian văn hóa.
Chùa nằm gần sông Đào, trong vùng đồng bằng có mạng lưới sông ngòi, làng xóm và ruộng đồng đặc trưng của khu vực Nam Định cũ. Không gian mặt nước trước tháp vừa tạo cảnh quan, vừa làm giảm cảm giác nặng nề của một công trình có chiều cao lớn. Khi đứng từ phía hồ nhìn vào, các tầng mái của tháp được phản chiếu xuống mặt nước, khiến trục kiến trúc theo chiều cao càng trở nên rõ nét.
Chùa Phúc Lộc và lịch sử hình thành
Ngôi chùa cổ của làng Hưng Lộc
Chùa Phúc Lộc còn được gọi theo Hán tự là Phúc Lộc tự. Theo lời kể của các bậc cao niên được ghi lại trong tư liệu địa phương, chùa được khởi dựng khoảng năm 1440 và hoàn thành vào khoảng năm 1442, dưới thời Hậu Lê. Mốc thời gian này chủ yếu được lưu truyền qua ký ức địa phương và các bài giới thiệu về chùa; hiện chưa thấy công bố rộng rãi một văn bản kiến tạo nguyên gốc có thể xác nhận toàn bộ chi tiết.

Trải qua nhiều thế kỷ, chùa đã được tu sửa nhiều lần. Chiến tranh, thiên tai, môi trường ven sông cùng sự xuống cấp tự nhiên của vật liệu khiến kiến trúc chùa từng có thời kỳ bị hư hại. Những dấu tích còn lại, các hiện vật cổ và ký ức của người dân là cơ sở để nhận diện chiều sâu lịch sử của ngôi chùa, nhưng không nên đồng nhất mọi hạng mục đang hiện hữu với kiến trúc nguyên thủy từ thế kỷ XV.
Một hiện vật đáng chú ý được nhắc đến tại chùa là quả chuông đồng mang niên đại thời Cảnh Hưng. Một số tư liệu ghi chuông được đúc năm 1762. Quả chuông là bằng chứng vật chất cho thấy chùa đã có đời sống tín ngưỡng ổn định từ ít nhất thế kỷ XVIII, dù hình dáng tổng thể của chùa đã thay đổi qua nhiều lần trùng tu.
Chùa trong không gian văn hóa làng
Chùa Phúc Lộc không tồn tại biệt lập mà nằm trong không gian văn hóa của làng Hưng Lộc. Gần chùa có đình Hưng Lộc, nơi thờ Thái úy Phạm Cự Lượng, nhân vật lịch sử có công dưới thời Đinh và Tiền Lê. Đình Hưng Lộc được công nhận là di tích cấp quốc gia năm 1993.
Cần phân biệt rõ tư cách của các công trình trong khu vực. Nguồn tư liệu hiện có xác nhận việc xếp hạng đối với đình Hưng Lộc; chưa nên từ đó suy rộng rằng toàn bộ chùa Phúc Lộc hoặc riêng Bảo Tháp Đại Bi đều là di tích quốc gia. Bảo tháp là hạng mục được xây dựng ở thế kỷ XXI, có giá trị tôn giáo và kiến trúc riêng nhưng không phải công trình cổ cùng niên đại với đình.
Quá trình xây dựng Bảo Tháp Đại Bi
Khởi công trong đợt trùng tu chùa
Đầu thế kỷ XXI, chùa Phúc Lộc bước vào một giai đoạn trùng tu và mở rộng quy mô lớn. Quá trình này có sự tham gia của nhà chùa, Giáo hội Phật giáo địa phương, người dân trong làng, những người con xa quê, các Phật tử và nhà hảo tâm.
Ngày 15-11-2010, tức ngày 10 tháng Mười năm Canh Dần, chùa tổ chức lễ khởi công trùng tu và xây dựng Bảo Tháp Đại Bi. Công trình được triển khai bằng nguồn lực xã hội hóa, thể hiện mong muốn phục hồi cơ sở thờ tự và tạo dựng một biểu tượng mới cho đời sống Phật giáo tại địa phương.
Theo các tư liệu công bố, tháp được thiết kế gồm 13 tầng, tổng diện tích sàn khoảng 1.500m². Khu vực kiến trúc tâm linh bao quanh tháp rộng khoảng 3.000m². Một số tài liệu ghi chiều cao của công trình là 48m tính từ sân tháp đến đỉnh, trong khi nhiều nguồn khác làm tròn hoặc tính theo tổng thể kiến trúc là 49m. Vì vậy, con số 49m được sử dụng phổ biến khi giới thiệu công trình, còn 48m có thể là số đo theo một mốc kỹ thuật khác.
Khánh thành năm 2013
Sau khoảng ba năm thi công, ngày 17-11-2013, tức ngày 15 tháng Mười năm Quý Tỵ, chùa tổ chức khánh thành Bảo Tháp Đại Bi. Cùng dịp này diễn ra nghi thức khai ấn Ngọc Phật theo chương trình tôn giáo của nhà chùa.
Việc xây dựng một tòa tháp cao, có khả năng bố trí hàng trăm pho tượng đồng, đòi hỏi sự tính toán về kết cấu chịu lực, giao thông theo chiều đứng và điều kiện an toàn cho người sử dụng. Khác với các tháp mộ nhỏ hoặc tháp cổ chủ yếu mang tính tưởng niệm, Bảo Tháp Đại Bi được thiết kế như một không gian thờ tự nhiều tầng, cho phép người hành hương đi vào bên trong và tiếp cận các hệ thống tượng theo từng tầng.
Công trình sau khi hoàn thành nhanh chóng trở thành điểm nhấn nổi bật nhất trong khuôn viên chùa. Từ một ngôi chùa làng có quy mô tương đối khiêm tốn, chùa Phúc Lộc được biết đến rộng rãi hơn nhờ hình ảnh tòa tháp cao vươn lên giữa vùng đồng bằng.
Kiến trúc tổng thể của Bảo Tháp Đại Bi
Mười ba tầng mái vươn theo chiều cao
Đặc điểm dễ nhận thấy nhất của Bảo Tháp Đại Bi là bố cục gồm 13 tầng xếp chồng. Mỗi tầng đều có mái đua ra ngoài, các góc mái uốn cong, tạo nhịp điệu liên tục theo chiều cao. Khi nhìn từ dưới lên, các tầng mái nhỏ dần, dẫn mắt người xem hướng về phần đỉnh tháp.

Việc lặp lại nhiều tầng mái là một đặc điểm thường gặp ở kiến trúc tháp Phật giáo Đông Á. Tuy nhiên, hình dáng cụ thể của Bảo Tháp Đại Bi mang phong cách đương đại, sử dụng vật liệu và kỹ thuật xây dựng hiện đại, đồng thời tiếp thu các mô típ truyền thống như mái cong, hoa sen, rồng, trụ đá và hình bát giác.
Màu vàng được sử dụng trên các mảng chính, kết hợp với sắc đỏ ở cột, lan can và chi tiết trang trí. Sự tương phản này giúp công trình nổi bật giữa nền trời và cảnh quan xanh. Về thị giác, các tầng mái tạo cảm giác thanh thoát hơn so với một khối nhà cao tầng có mặt đứng phẳng.
Mặt ngoài hình bát giác
Bên ngoài bảo tháp được tổ chức theo hình bát giác. Trong cách giải thích của nhà chùa và tư liệu địa phương, tám mặt thường được liên hệ với Bát chính đạo, tức tám phương diện thực hành hướng con người đến nhận thức và đời sống chân chính trong Phật giáo.
Cách diễn giải này thuộc phạm vi biểu tượng tôn giáo của công trình. Không phải mọi tháp bát giác đều có chung một nội dung biểu tượng duy nhất. Trong kiến trúc, mặt bằng nhiều cạnh còn có tác dụng phân tán hướng nhìn, tạo nhiều mặt tiếp xúc ánh sáng và giúp công trình có dáng tròn đều khi quan sát từ xa.
Từ tầng hai đến tầng mười hai, các mặt ngoài được sử dụng để bố trí tượng. Những pho tượng xuất hiện ở nhiều hướng khiến tháp không chỉ có một mặt chính tuyệt đối. Dù công trình quay về hướng nam, người xem vẫn có thể tiếp cận và quan sát hình tượng Phật giáo từ các phía xung quanh.
Hệ thống tượng thờ trong Bảo Tháp Đại Bi
Tầng thứ nhất
Tầng một là không gian mở đầu của hành trình chiêm bái. Tại đây tôn trí Đức Phật Thích Ca Mâu Ni cùng hai vị đại đệ tử là Tôn giả Ma-ha Ca-diếp và Tôn giả A-nan.


Trong truyền thống Phật giáo, Ma-ha Ca-diếp thường được nhắc đến với hạnh đầu đà và vai trò quan trọng trong việc kết tập kinh điển sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn. A-nan nổi tiếng với khả năng ghi nhớ giáo pháp, là người thường xuất hiện trong phần mở đầu của nhiều bản kinh.
Việc đặt ba pho tượng ở tầng đầu tạo nền tảng cho toàn bộ hệ thống thờ tự: Đức Phật là bậc giác ngộ, hai vị đệ tử đại diện cho sự tiếp nhận, gìn giữ và truyền trao giáo pháp. Người hành hương từ đây bắt đầu đi lên các tầng có chủ đề về Quán Thế Âm và thế giới Tịnh độ.
Từ tầng hai đến tầng mười hai
Mặt ngoài các tầng từ tầng hai đến tầng mười hai được bố trí những hình tượng liên hệ với Bồ tát Quán Thế Âm trong Chú Đại Bi. Theo hồ sơ giới thiệu của Tổ chức Kỷ lục Việt Nam, phần ngoài của tháp có 84 pho tượng thuộc hệ thống hình tượng này.
Chú Đại Bi là tên gọi phổ biến của một bài thần chú gắn với tín ngưỡng Quán Thế Âm trong Phật giáo Đại thừa. Trong thực hành tôn giáo, người trì tụng hướng đến việc nuôi dưỡng lòng từ bi, sự tỉnh thức và nguyện vọng cứu khổ. Những hình tượng được bố trí trên bảo tháp mang chức năng minh họa cho nội dung tín ngưỡng ấy.
Tầng thứ mười ba
Tầng cao nhất tôn trí các hình tượng thuộc tín ngưỡng Tịnh độ, trong đó có Tây Phương Tam Thánh gồm Đức Phật A Di Đà, Bồ tát Quán Thế Âm và Bồ tát Đại Thế Chí. Một số tư liệu còn nhắc đến hệ tượng Cửu phẩm A Di Đà, Phật ngọc, xá lợi và Bảo Ấn Ngọc Phật.
Cửu phẩm thường được hiểu là chín phẩm vị vãng sinh trong quan niệm Tịnh độ. Việc đặt hệ tượng này ở tầng cao tạo nên sự chuyển tiếp từ thế giới hiện thực ở tầng thấp đến không gian biểu tượng của cõi Tịnh độ.
Đối với người không theo Phật giáo, tầng thờ này vẫn có thể được tiếp cận như một không gian nghệ thuật tôn giáo. Cách sắp đặt tượng, ánh sáng, độ cao và hành trình di chuyển giúp người xem cảm nhận được quan niệm về sự tu tập từng bước, hướng từ đời sống nhiều phiền não đến trạng thái an tĩnh và sáng rõ hơn.