Hồi giáo Sunni là nhánh có số lượng tín đồ lớn nhất trong thế giới Islam. Từ Bắc Phi, Trung Đông đến Nam Á, Đông Nam Á, châu Âu và châu Mỹ, các cộng đồng Sunni hiện diện trong nhiều môi trường lịch sử, ngôn ngữ và văn hóa khác nhau. Vì vậy, Sunni không phải một cộng đồng đồng nhất về phong tục, chính trị hay cách biểu đạt đức tin.
Tên gọi Sunni thường được nhắc đến cùng Hồi giáo Shia, nhất là khi bàn về lịch sử kế vị sau khi Nabi Muhammad qua đời. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai truyền thống không chỉ nằm ở một sự kiện chính trị của thế kỷ VII. Qua nhiều thế kỷ, Sunni đã hình thành một hệ thống tư tưởng rộng lớn gồm thần học, luật học, giáo dục, nghi lễ, đạo đức, truyền thống học thuật và nhiều hình thức đời sống tâm linh.
Để hiểu đúng Hồi giáo Sunni, cần phân biệt giáo lý tôn giáo với tập quán địa phương; phân biệt lịch sử hình thành với những xung đột chính trị hiện đại; đồng thời tránh đồng nhất hơn một tỷ người Sunni với hành động của một quốc gia, tổ chức hay phong trào riêng lẻ.
Hồi giáo Sunni là gì?
Hồi giáo Sunni là một trong hai truyền thống lớn nhất của Islam, bên cạnh Hồi giáo Shia. Tên gọi “Sunni” bắt nguồn từ từ Ả Rập sunnah, chỉ con đường, tập quán hoặc khuôn mẫu hành xử, đặc biệt là tấm gương của Nabi Muhammad.
Tên đầy đủ thường được diễn đạt là Ahl al-Sunnah wa al-Jama’ah, nghĩa gần với “những người theo Sunnah và cộng đồng”. Cách gọi này nhấn mạnh hai yếu tố: noi theo tấm gương của Nabi Muhammad và duy trì sự gắn kết của cộng đồng Muslim.
Theo những ước tính nhân khẩu học được trích dẫn rộng rãi, người Sunni chiếm khoảng 87–90% tổng số tín đồ Hồi giáo trên thế giới. Tuy nhiên, đây chỉ là ước tính vì việc thống kê căn tính giáo phái không được thực hiện đồng đều tại mọi quốc gia. Nhiều người Muslim cũng chỉ tự nhận mình là “Muslim” mà không thường xuyên sử dụng nhãn Sunni hay Shia trong đời sống hằng ngày.

Không nên dịch Sunni một cách máy móc thành “Hồi giáo chính thống” nếu cách gọi đó hàm ý rằng các truyền thống Hồi giáo khác là không hợp lệ. Trong nghiên cứu tôn giáo, “Sunni” là tên của một truyền thống lịch sử, không phải lời phán xét giá trị đức tin của các cộng đồng khác.
Bối cảnh lịch sử hình thành Hồi giáo Sunni
Câu hỏi kế vị sau khi Nabi Muhammad qua đời
Nabi Muhammad qua đời tại Medina vào năm 632. Sự kiện này đặt cộng đồng Muslim đầu tiên trước một câu hỏi chưa từng có: ai sẽ đảm nhiệm vai trò lãnh đạo cộng đồng sau ông?
Đối với người Muslim, Muhammad là vị Nabi cuối cùng. Vì thế, người kế nhiệm ông không thể trở thành một Nabi mới mà chỉ có thể đảm nhận vai trò lãnh đạo về xã hội, chính trị và bảo vệ cộng đồng. Chức vụ này về sau được gọi là khalifa, thường phiên âm là caliph, mang nghĩa người kế nhiệm hoặc người đại diện trong việc điều hành cộng đồng.
Theo truyền thống Sunni, Abu Bakr – một người bạn đồng hành thân cận và là cha của Aisha, một người vợ của Muhammad – được lựa chọn làm vị caliph đầu tiên. Việc lựa chọn diễn ra trong hoàn cảnh cộng đồng cần nhanh chóng ổn định quyền lãnh đạo.
Trong khi đó, truyền thống Shia cho rằng Ali ibn Abi Talib, người em họ đồng thời là con rể của Muhammad, có địa vị đặc biệt và xứng đáng kế nhiệm ông. Người Shia viện dẫn những sự kiện và lời truyền lại mà họ hiểu là sự chỉ định dành cho Ali.
Như vậy, sự phân chia ban đầu có liên quan đến quan niệm về quyền lãnh đạo cộng đồng. Tuy nhiên, danh xưng Sunni và Shia cùng các hệ thống giáo lý tương ứng không xuất hiện hoàn chỉnh ngay lập tức. Chúng được định hình dần qua những cuộc tranh luận lịch sử, chính trị, thần học và luật học trong nhiều thế hệ sau đó.
Bốn vị caliph được hướng dẫn đúng đắn
Truyền thống Sunni công nhận bốn vị caliph đầu tiên là những nhà lãnh đạo chính đáng của cộng đồng Muslim:
- Abu Bakr, trị vì từ năm 632 đến 634.
- Umar ibn al-Khattab, trị vì từ năm 634 đến 644.
- Uthman ibn Affan, trị vì từ năm 644 đến 656.
- Ali ibn Abi Talib, trị vì từ năm 656 đến 661.
Bốn vị này thường được gọi là al-khulafa al-rashidun, nghĩa là “các caliph được hướng dẫn đúng đắn”. Người Sunni tôn kính cả bốn vị cùng nhiều nhân vật thuộc thế hệ bạn đồng hành của Muhammad.
Tuy nhiên, giai đoạn này không hoàn toàn yên bình. Việc Uthman bị sát hại, nội chiến trong thời Ali và sự xuất hiện của các phe phái chính trị đã để lại những ký ức lịch sử sâu sắc. Trận Karbala năm 680, trong đó Husayn – con trai của Ali và Fatima – thiệt mạng, đặc biệt có ý nghĩa đối với cộng đồng Shia nhưng cũng được nhiều người Sunni tưởng nhớ với sự kính trọng.
Từ khuynh hướng cộng đồng đến một truyền thống tôn giáo
Trong những thế kỷ đầu của Islam, các học giả phải giải quyết nhiều vấn đề mới phát sinh khi cộng đồng Muslim mở rộng sang những vùng đất có ngôn ngữ, phong tục và hệ thống pháp luật khác nhau.
Họ nghiên cứu Qur’an, thu thập những lời kể về Muhammad, xây dựng phương pháp kiểm tra chuỗi người truyền thuật, hình thành các nguyên tắc giải thích giáo luật và tranh luận về những vấn đề như tự do ý chí, quyền năng của Allah, bản chất của đức tin và giới hạn của quyền lực chính trị.
Qua quá trình đó, truyền thống Sunni dần được định hình dựa trên việc đề cao Qur’an, Sunnah, di sản của các thế hệ Muslim đầu tiên và sự đồng thuận học thuật của cộng đồng. Đây không phải sản phẩm của một cá nhân duy nhất mà là kết quả của nhiều thế hệ học giả thuộc những trung tâm tri thức khác nhau.
Nền tảng đức tin của người Sunni
Niềm tin vào Allah duy nhất
Trung tâm đức tin Sunni là tawhid – niềm tin vào sự duy nhất tuyệt đối của Allah. Theo giáo lý Islam, Allah là Đấng sáng tạo, duy trì và phán xét vũ trụ; không có thần linh nào khác ngang hàng với Ngài.
“Allah” là từ tiếng Ả Rập chỉ Thượng đế. Trong đức tin Hồi giáo, Allah không được hình dung như một vị thần thuộc riêng một dân tộc. Ngài là Đấng duy nhất đã gửi sự hướng dẫn đến nhân loại thông qua các Nabi.
Từ nguyên tắc tawhid, người Muslim không thờ Muhammad, các thiên thần, các vị thánh hay bất cứ hiện tượng tự nhiên nào. Muhammad được tôn kính là Nabi và sứ giả của Allah nhưng vẫn là một con người.
Qur’an và Sunnah
Qur’an là kinh sách thiêng liêng trung tâm của Islam. Người Muslim tin rằng nội dung Qur’an được Allah mặc khải cho Muhammad thông qua thiên thần Jibril, thường được biết đến trong truyền thống Do Thái giáo và Kitô giáo với tên Gabriel.
Qur’an gồm 114 chương, gọi là surah. Nội dung đề cập đến đức tin, đạo đức, lịch sử các Nabi, trách nhiệm xã hội, thờ phượng, gia đình, công lý và đời sống sau khi chết.
Bên cạnh Qur’an, người Sunni coi Sunnah của Muhammad là nguồn hướng dẫn quan trọng. Sunnah được tìm hiểu chủ yếu qua các hadith – những bản truyền thuật ghi lại lời nói, hành động, sự chấp thuận hoặc cách ứng xử của ông.
Các học giả hadith đã phát triển những phương pháp đánh giá người truyền thuật và nội dung truyền thuật. Một hadith thường gồm hai phần: chuỗi người truyền lại và nội dung lời kể. Tùy mức độ đáng tin cậy, hadith có thể được phân loại theo nhiều cấp độ khác nhau.
Do quá trình đánh giá khá phức tạp, không phải mọi văn bản gắn nhãn “hadith” đều có giá trị như nhau. Việc giải thích hadith còn phải đặt trong mối quan hệ với Qur’an, hoàn cảnh lịch sử và phương pháp của từng trường phái học thuật.
Sáu nội dung căn bản của đức tin
Trong giáo lý Sunni, đức tin thường được trình bày qua sáu nội dung chính:
- Tin vào Allah.
- Tin vào các thiên thần.
- Tin vào các kinh sách được mặc khải.
- Tin vào các Nabi và sứ giả.
- Tin vào Ngày Phán xét và đời sống sau khi chết.
- Tin vào sự an bài hoặc thiên định của Allah.
Niềm tin vào thiên định không nhất thiết được hiểu là con người hoàn toàn không có trách nhiệm. Các trường phái thần học Sunni đã có những cách diễn giải khác nhau về quan hệ giữa quyền năng của Allah và khả năng lựa chọn của con người. Dù cách lý giải khác nhau, họ đều nhấn mạnh rằng con người phải chịu trách nhiệm đạo đức đối với hành động của mình.
Năm trụ cột trong đời sống Sunni
Năm trụ cột là những thực hành căn bản của Islam. Người Sunni và người Shia đều công nhận những nghĩa vụ cốt lõi này, dù một số chi tiết nghi lễ có thể được sắp xếp hoặc thực hiện khác nhau.
Tuyên xưng đức tin
Trụ cột thứ nhất là shahada, lời tuyên xưng rằng không có thần linh nào ngoài Allah và Muhammad là sứ giả của Allah.
Shahada không chỉ là một câu nói. Đối với người Muslim, đó là sự xác nhận nguyên tắc độc thần và cam kết sống theo sự hướng dẫn mà Muhammad truyền đạt.
Một người tự nguyện tuyên xưng shahada với sự hiểu biết và thành tâm có thể được đón nhận vào cộng đồng Muslim. Islam không có nghi thức rửa tội giống Kitô giáo.
Cầu nguyện hằng ngày
Trụ cột thứ hai là salat, các buổi cầu nguyện nghi lễ được thực hiện năm lần mỗi ngày vào những khoảng thời gian xác định: trước bình minh, giữa trưa, buổi chiều, sau hoàng hôn và buổi tối.
Trước khi cầu nguyện, tín đồ thường thực hiện nghi thức thanh tẩy bằng nước gọi là wudu. Khi cầu nguyện, họ hướng về Kaaba tại Mecca, đọc các đoạn Qur’an và thực hiện những tư thế đứng, cúi, quỳ, phủ phục.
Salat có thể được thực hiện tại nhà, nơi làm việc hoặc thánh đường. Buổi cầu nguyện trưa thứ Sáu có ý nghĩa cộng đồng đặc biệt đối với nam giới trưởng thành trong nhiều truyền thống Sunni. Phụ nữ cũng có thể tham dự, tùy điều kiện thánh đường và tập quán địa phương.
Đóng góp cho người cần giúp đỡ
Trụ cột thứ ba là zakat, nghĩa vụ trích một phần tài sản đủ điều kiện để hỗ trợ những đối tượng được quy định trong giáo luật.
Zakat khác với hoạt động từ thiện tự nguyện. Đây là một trách nhiệm tôn giáo gắn với quan niệm thanh lọc tài sản, chia sẻ với người khó khăn và hạn chế sự ích kỷ.
Bên cạnh zakat, người Muslim còn thực hành sadaqah, tức sự bố thí hoặc giúp đỡ tự nguyện. Sadaqah có thể là tiền bạc, thức ăn, tri thức, công sức hoặc một hành động tử tế.
Nhịn chay trong tháng Ramadan
Trụ cột thứ tư là sawm, việc nhịn chay trong tháng Ramadan của lịch Hồi giáo.
Từ lúc rạng đông đến khi mặt trời lặn, người có đủ điều kiện sức khỏe kiêng ăn, uống và quan hệ vợ chồng. Việc nhịn chay còn đòi hỏi tín đồ giữ lời nói, kiềm chế nóng giận và tránh hành vi gây tổn hại.
Trẻ nhỏ, người bệnh, người cao tuổi yếu sức, người đang đi xa, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú trong những điều kiện nhất định có thể được miễn, hoãn hoặc thực hiện hình thức bù đắp phù hợp theo giáo luật.
Ramadan không chỉ là thời gian kiêng ăn. Đây còn là tháng đọc Qur’an, cầu nguyện, giúp đỡ người nghèo, sum họp gia đình và tự nhìn lại đời sống đạo đức.
Hành hương đến Mecca
Trụ cột thứ năm là hajj, cuộc hành hương đến Mecca mà mỗi người Muslim trưởng thành có đủ sức khỏe và điều kiện tài chính được yêu cầu thực hiện ít nhất một lần trong đời.
Hajj diễn ra vào thời gian xác định trong tháng Dhu al-Hijjah. Người hành hương thực hiện nhiều nghi lễ gắn với Kaaba, đồng bằng Arafat, Mina và ký ức về Nabi Ibrahim cùng gia đình ông.
Trang phục hành hương đơn giản góp phần thể hiện lý tưởng bình đẳng: người giàu và người nghèo, người thuộc các dân tộc và quốc gia khác nhau cùng đứng trước Allah trong một cộng đồng đức tin.
Quyền lực tôn giáo trong truyền thống Sunni
Không có một giáo chủ tối cao chung cho toàn thể Sunni
Hồi giáo Sunni không có một vị giáo chủ duy nhất giữ quyền lãnh đạo tối cao đối với tất cả tín đồ trên thế giới. Cũng không tồn tại một cơ cấu thống nhất tương đương với mô hình giáo hội tập trung của một số tôn giáo khác.
Trong lịch sử, các caliph từng giữ vai trò lãnh đạo chính trị và biểu tượng tôn giáo. Tuy nhiên, quyền giải thích giáo lý và luật học phần lớn nằm trong các mạng lưới học giả, cơ sở giáo dục và cộng đồng địa phương.
Ngày nay, mỗi quốc gia có thể có cách tổ chức khác nhau. Một số nơi có đại giáo trưởng, hội đồng học giả, bộ phụ trách tôn giáo hoặc cơ quan ban hành ý kiến pháp lý. Các chức danh này có ảnh hưởng trong phạm vi nhất định nhưng không đại diện tuyệt đối cho mọi người Sunni.
Vai trò của ulama
Ulama là cách gọi chung những người có kiến thức chuyên sâu về tôn giáo, đặc biệt trong các lĩnh vực Qur’an, hadith, luật học, thần học và tiếng Ả Rập.
Uy tín của một học giả thường được xây dựng từ quá trình học tập, sự công nhận của những người có chuyên môn, khả năng giảng dạy và niềm tin của cộng đồng. Vì không có một cơ cấu duy nhất cấp quyền cho toàn bộ thế giới Sunni, quan điểm giữa các học giả có thể khác nhau.
Imam, mufti và qadi
Imam trong thánh đường thường là người hướng dẫn cầu nguyện và có thể đảm nhiệm việc giảng giải tôn giáo. Imam không nhất thiết là giáo sĩ theo nghĩa có quyền làm trung gian giữa tín đồ và Allah.
Mufti là học giả có khả năng đưa ra fatwa, tức ý kiến pháp lý về một vấn đề tôn giáo. Fatwa không phải lúc nào cũng là phán quyết có tính cưỡng chế. Giá trị pháp lý của nó phụ thuộc vào hệ thống luật pháp, thẩm quyền của cơ quan ban hành và hoàn cảnh xã hội.
Qadi là thẩm phán trong truyền thống pháp luật Hồi giáo. Trong lịch sử, qadi giải quyết các vụ việc như hôn nhân, ly hôn, tài sản, thừa kế và tranh chấp dân sự. Vai trò này hiện thay đổi đáng kể giữa các quốc gia.
Sharia và fiqh trong Hồi giáo Sunni
Sharia không chỉ là luật hình sự
Trong truyền thông đại chúng, sharia đôi khi bị thu hẹp thành một số hình phạt. Cách hiểu này không phản ánh đầy đủ nội dung của khái niệm.
Sharia mang nghĩa con đường hoặc sự hướng dẫn mà người Muslim tin rằng Allah đặt ra. Nó bao gồm thờ phượng, đạo đức cá nhân, quan hệ gia đình, thương mại, trách nhiệm xã hội, bảo vệ người yếu thế và nhiều phương diện khác của đời sống.
Trong khi sharia được xem là lý tưởng thần thánh, fiqh là sự hiểu biết của con người về các quy tắc thực hành. Vì hoạt động giải thích do con người thực hiện, fiqh có thể có nhiều ý kiến khác nhau.
Sự phân biệt này rất quan trọng: không nên coi mọi phán đoán của một học giả hay một bộ luật quốc gia là cách hiểu duy nhất và bất biến về Islam.
Những nguồn căn bản của luật học
Các học giả Sunni thường dựa trên một số nguồn và phương pháp chính:
Qur’an: Nguồn mặc khải căn bản.
Sunnah: Tấm gương của Muhammad được tìm hiểu qua các hadith đáng tin cậy.
Ijma: Sự đồng thuận của cộng đồng học giả trong một vấn đề nhất định.
Qiyas: Suy luận tương tự, áp dụng nguyên tắc của một trường hợp đã biết cho trường hợp mới có nguyên nhân tương đồng.
Tùy trường phái, các học giả còn xem xét lợi ích chung, tập quán địa phương, sự cần thiết, phương pháp ưu tiên pháp lý và những nguyên tắc khác.
Chính sự khác biệt trong việc đánh giá nguồn và phương pháp đã góp phần hình thành nhiều trường phái luật học. Điều này cho thấy luật học Sunni có tính đa dạng nội tại chứ không phải một bộ quy tắc duy nhất được mọi cộng đồng áp dụng hoàn toàn giống nhau.
Bốn trường phái luật học lớn của Sunni
Trong truyền thống Sunni hiện nay, bốn trường phái luật học lớn được công nhận rộng rãi là Hanafi, Maliki, Shafi’i và Hanbali. Một trường phái luật học được gọi là madhhab.
Madhhab không phải một tôn giáo riêng và cũng không phải giáo phái tách biệt. Đó là truyền thống học thuật gồm phương pháp giải thích, các thế hệ học giả, kho tàng văn bản và hệ thống lập luận được phát triển qua nhiều thế kỷ. Bốn trường phái nhìn chung thừa nhận nhau là những phương pháp hợp lệ trong phạm vi Sunni.
| Trường phái | Nhân vật được đặt tên theo | Khu vực có ảnh hưởng nổi bật |
|---|---|---|
| Hanafi | Abu Hanifa | Thổ Nhĩ Kỳ, Balkan, Trung Á, Nam Á và một số vùng Trung Đông |
| Maliki | Malik ibn Anas | Bắc Phi, Tây Phi và một số khu vực vùng Vịnh |
| Shafi’i | Muhammad ibn Idris al-Shafi’i | Đông Phi, Yemen, Indonesia, Malaysia và nhiều cộng đồng Đông Nam Á |
| Hanbali | Ahmad ibn Hanbal | Một số khu vực bán đảo Ả Rập |
Sự phân bố trên chỉ mang tính khái quát. Trong một quốc gia có thể tồn tại nhiều trường phái; cá nhân cũng có thể tiếp xúc với quan điểm của các madhhab khác nhau.
Trường phái Hanafi
Hanafi được đặt tên theo học giả Abu Hanifa, sống vào thế kỷ VIII tại Kufa, thuộc Iraq ngày nay.
Trường phái này nổi bật với một hệ thống suy luận pháp lý được phát triển chặt chẽ. Bên cạnh Qur’an và Sunnah, các học giả Hanafi dành vị trí đáng kể cho qiyas, phương pháp ưu tiên pháp lý và việc xem xét tập quán trong những điều kiện nhất định.
Hanafi trở thành trường phái có ảnh hưởng rộng trong nhiều đế chế, đặc biệt là Đế quốc Ottoman. Ngày nay, truyền thống này phổ biến ở Thổ Nhĩ Kỳ, Balkan, Trung Á, Afghanistan, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ và trong nhiều cộng đồng di cư.
Trường phái Maliki
Maliki mang tên Malik ibn Anas, một học giả lớn tại Medina vào thế kỷ VIII.
Ngoài Qur’an và hadith, truyền thống Maliki dành sự quan tâm đặc biệt cho thực hành của cộng đồng Medina, nơi Muhammad từng sống và xây dựng cộng đồng Muslim đầu tiên.
Trường phái Maliki có ảnh hưởng sâu rộng ở Bắc Phi và Tây Phi. Trong quá trình phát triển, các học giả Maliki cũng xây dựng những lý thuyết quan trọng về lợi ích chung và mục tiêu của giáo luật.
Trường phái Shafi’i
Trường phái Shafi’i được đặt tên theo Muhammad ibn Idris al-Shafi’i, một học giả có vai trò lớn trong việc hệ thống hóa các nguyên tắc luật học Hồi giáo.
Al-Shafi’i nhấn mạnh mối quan hệ giữa Qur’an và Sunnah, đồng thời xây dựng cách sử dụng qiyas có phương pháp. Những đóng góp của ông có ảnh hưởng vượt ra ngoài riêng trường phái Shafi’i.
Shafi’i phổ biến tại nhiều khu vực ven Ấn Độ Dương, bao gồm Đông Phi, miền nam bán đảo Ả Rập và Đông Nam Á. Nhiều cộng đồng Muslim tại Indonesia, Malaysia, Brunei, miền nam Thái Lan, Campuchia và Việt Nam chịu ảnh hưởng của truyền thống này.
Trường phái Hanbali
Hanbali mang tên Ahmad ibn Hanbal, học giả nổi tiếng về hadith sống trong thế kỷ VIII–IX.
Truyền thống Hanbali đặc biệt chú trọng Qur’an, Sunnah và ý kiến của những thế hệ Muslim đầu tiên. Các học giả thuộc trường phái này thường thận trọng hơn trong việc sử dụng một số hình thức suy luận không dựa trực tiếp trên văn bản.
Hanbali có số lượng tín đồ ít hơn ba trường phái còn lại nhưng có ảnh hưởng đáng kể tại bán đảo Ả Rập. Từ truyền thống Hanbali cũng xuất hiện nhiều khuynh hướng tư tưởng khác nhau qua các thời kỳ; không nên đồng nhất toàn bộ Hanbali với một phong trào hiện đại duy nhất.
Các khuynh hướng thần học trong Sunni
Luật học trả lời những câu hỏi về thực hành, trong khi thần học – thường gọi là kalam hoặc aqidah – nghiên cứu các vấn đề về Allah, mặc khải, lý trí, tự do ý chí và bản chất của đức tin.
Trong lịch sử Sunni, ba khuynh hướng thường được nhắc đến là Ash’ari, Maturidi và Athari.
Thần học Ash’ari
Ash’ari gắn với tên tuổi Abu al-Hasan al-Ash’ari, sống vào khoảng thế kỷ IX–X.
Các học giả Ash’ari sử dụng lập luận lý tính để bảo vệ những nguyên tắc đức tin được cho là dựa trên Qur’an và Sunnah. Truyền thống này có ảnh hưởng lớn trong nhiều cơ sở giáo dục Sunni, đặc biệt ở những khu vực theo trường phái Shafi’i và Maliki.
Ash’ari không phải một hệ thống hoàn toàn đồng nhất. Các học giả thuộc truyền thống này đã phát triển nhiều cách giải thích khác nhau qua từng thời kỳ.
Thần học Maturidi
Maturidi mang tên Abu Mansur al-Maturidi, một học giả hoạt động tại vùng Samarkand.
Truyền thống Maturidi cũng kết hợp mặc khải với lập luận lý tính, nhưng có một số khác biệt với Ash’ari trong cách giải thích vai trò của lý trí, trách nhiệm con người và một số thuộc tính thần học.
Maturidi có quan hệ lịch sử chặt chẽ với trường phái luật học Hanafi và phổ biến tại Thổ Nhĩ Kỳ, Trung Á, Nam Á cùng những vùng từng chịu ảnh hưởng của Ottoman.
Khuynh hướng Athari
Athari nhấn mạnh việc tiếp nhận Qur’an, hadith và cách hiểu của các thế hệ Muslim đầu tiên, đồng thời thận trọng với thần học suy lý.
Những người theo khuynh hướng này thường cho rằng các vấn đề vượt quá khả năng nhận thức của con người không nên bị giải thích quá xa bằng triết học. Tuy vậy, bên trong Athari cũng tồn tại nhiều cách tiếp cận và mức độ khác nhau.
Ash’ari, Maturidi và Athari đều được nhiều cộng đồng xem là nằm trong không gian rộng của Sunni. Các cuộc tranh luận giữa họ đôi khi khá gay gắt, nhưng không nên từ đó kết luận rằng Sunni là một truyền thống bị chia cắt thành các tôn giáo riêng.
Hồi giáo Sufi trong không gian Sunni
Sufism, thường được gọi là truyền thống huyền nhiệm hoặc đời sống tâm linh của Islam, có lịch sử lâu dài trong cả cộng đồng Sunni và Shia.
Nhiều học giả, thi sĩ và cộng đồng Sunni chịu ảnh hưởng sâu sắc của Sufism. Họ chú trọng thanh lọc nội tâm, tưởng nhớ Allah, rèn luyện đạo đức và xây dựng mối quan hệ thầy – trò trong đời sống tâm linh.
Qua thời gian, nhiều dòng tu Sufi hình thành như Qadiriyya, Naqshbandiyya, Chishtiyya và Shadhiliyya. Các dòng này có nghi thức, phương pháp tu tập và địa bàn hoạt động khác nhau.
Sufism không nhất thiết là một nhánh đứng ngoài Sunni. Một người có thể đồng thời theo trường phái luật học Hanafi, thần học Maturidi và một dòng Sufi.
Tuy nhiên, một số phong trào cải cách Sunni phê phán việc tôn kính lăng mộ, cầu xin sự chuyển cầu hoặc những nghi thức mà họ cho là không có cơ sở rõ ràng trong Qur’an và Sunnah. Tranh luận giữa các khuynh hướng Sufi, cải cách và Salafi là một phần của lịch sử tư tưởng Sunni, nhưng mức độ khác biệt thay đổi tùy cộng đồng.
Lễ nghi và đời sống cộng đồng Sunni
Thánh đường và buổi cầu nguyện thứ Sáu
Thánh đường Hồi giáo được gọi là masjid, nghĩa là nơi phủ phục trước Allah.
Không gian cầu nguyện thường hướng về Mecca. Hướng này được đánh dấu bằng một hốc tường gọi là mihrab. Bục để imam thuyết giảng trong buổi cầu nguyện thứ Sáu được gọi là minbar.
Thánh đường không chỉ là nơi cầu nguyện. Trong nhiều cộng đồng, đây còn là nơi học Qur’an, tổ chức hoạt động thiện nguyện, giải quyết công việc cộng đồng và duy trì quan hệ xã hội.
Hai đại lễ Eid
Hai ngày lễ lớn được hầu hết cộng đồng Sunni tổ chức là Eid al-Fitr và Eid al-Adha.
Eid al-Fitr đánh dấu sự kết thúc của tháng Ramadan. Tín đồ cầu nguyện tập thể, thăm hỏi gia đình, chia sẻ thức ăn và giúp đỡ người khó khăn.
Eid al-Adha diễn ra trong mùa hành hương Hajj, tưởng nhớ sự vâng phục của Nabi Ibrahim. Nhiều gia đình thực hiện nghi thức hiến sinh động vật theo quy định và chia thịt cho người thân, hàng xóm và người nghèo.
Cách tổ chức hai đại lễ chịu ảnh hưởng của văn hóa địa phương. Trang phục, món ăn và phong tục chúc mừng có thể rất khác nhau giữa Indonesia, Senegal, Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ hay các nước Ả Rập.
Lễ kỷ niệm ngày sinh Muhammad
Nhiều cộng đồng Sunni tổ chức Mawlid, lễ kỷ niệm ngày sinh Nabi Muhammad, bằng việc đọc Qur’an, kể lại cuộc đời ông, làm từ thiện và tụ họp cộng đồng.
Tuy nhiên, không phải mọi người Sunni đều thực hành Mawlid. Một số học giả xem đây là truyền thống văn hóa – tôn giáo có ý nghĩa tích cực, trong khi những người khác cho rằng nó không thuộc các nghi lễ được thiết lập trong thời kỳ đầu của Islam.
Sự khác biệt này phản ánh tính đa dạng của Sunni và không nên được trình bày như thể chỉ có một tập quán duy nhất được toàn thể cộng đồng chấp nhận.
Hôn nhân, gia đình và tang lễ
Trong truyền thống Sunni, hôn nhân được xác lập bằng một giao ước gọi là nikah. Việc kết hôn thường có sự đồng thuận của hai bên, người làm chứng và khoản quà cưới mà người chồng cam kết dành cho người vợ.
Phong tục cưới hỏi có thể mang đậm bản sắc dân tộc. Một đám cưới Sunni tại Việt Nam, Malaysia hay Maroc có thể khác nhau đáng kể về trang phục, âm nhạc và nghi thức xã hội, dù cùng có phần giao ước tôn giáo.
Khi một người qua đời, cộng đồng thường tắm rửa, khâm liệm bằng vải đơn giản, cầu nguyện tang lễ và an táng trong thời gian thích hợp. Các chi tiết thực hành có thể khác nhau giữa các trường phái và điều kiện pháp luật địa phương.
Sunni và Shia khác nhau như thế nào?
Sunni và Shia cùng chia sẻ nhiều nền tảng căn bản: tin vào Allah, tôn kính Qur’an, công nhận Muhammad là Nabi cuối cùng, hướng về Kaaba khi cầu nguyện, nhịn chay Ramadan, làm từ thiện và hành hương Hajj khi có điều kiện.
Khác biệt chính nằm ở lịch sử quyền lãnh đạo sau Muhammad, quan niệm về thẩm quyền tôn giáo và một số truyền thống pháp lý, nghi lễ.
| Nội dung | Sunni | Shia |
|---|---|---|
| Kế vị Muhammad | Công nhận Abu Bakr là caliph đầu tiên hợp pháp | Đề cao quyền kế vị của Ali và dòng dõi ông |
| Lãnh đạo tôn giáo | Thẩm quyền phân bố trong giới học giả và cộng đồng | Học thuyết Imam giữ vị trí trung tâm, đặc biệt trong Shia Mười hai Imam |
| Nhân vật lịch sử | Tôn kính bốn caliph đầu tiên | Đặc biệt tôn kính Ali, Fatima, Hasan, Husayn và các Imam |
| Luật học | Bốn madhhab lớn: Hanafi, Maliki, Shafi’i, Hanbali | Shia Mười hai Imam chủ yếu theo luật học Ja’fari |
| Kho tàng hadith | Dựa trên các bộ sưu tập và phương pháp Sunni | Có hệ thống truyền thuật riêng, nhấn mạnh lời dạy của các Imam |
| Một số nghi lễ | Có hình thức cầu nguyện và ngày lễ theo truyền thống Sunni | Có một số khác biệt trong cầu nguyện và tưởng niệm, nổi bật là Ashura |
Bảng trên chỉ trình bày khái quát. Bên trong Sunni và Shia đều có nhiều khuynh hướng. Quan hệ giữa hai cộng đồng cũng không phải lúc nào cũng là đối đầu. Trong nhiều giai đoạn và địa phương, người Sunni và Shia cùng sinh sống, học tập, giao thương và chia sẻ nhiều truyền thống văn hóa.
Xung đột được gọi là “Sunni – Shia” trong thời hiện đại thường còn liên quan đến quyền lực nhà nước, lợi ích địa chính trị, dân tộc, tài nguyên và lịch sử quốc gia. Không nên quy mọi cuộc chiến tại Trung Đông thành hệ quả trực tiếp của giáo lý tôn giáo.
Sự phân bố và tính đa dạng của cộng đồng Sunni
Sunni hiện diện tại hầu hết các khu vực có người Muslim sinh sống. Các quốc gia có đông người Sunni không chỉ nằm tại Trung Đông mà còn trải rộng ở Nam Á và Đông Nam Á.
Indonesia là quốc gia có dân số Muslim thuộc hàng lớn nhất thế giới, với đa số theo Sunni. Những cộng đồng Sunni đông đảo khác tồn tại tại Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, Ai Cập, Thổ Nhĩ Kỳ, Nigeria và nhiều nước Bắc Phi.
Điều này cho thấy Sunni không đồng nghĩa với người Ả Rập. Phần lớn người Muslim trên thế giới sống bên ngoài các quốc gia nói tiếng Ả Rập. Họ sử dụng hàng trăm ngôn ngữ và thuộc nhiều dân tộc khác nhau.
Văn hóa Sunni tại Đông Nam Á thường gắn với lịch sử thương mại đường biển, các vương quốc địa phương và trường phái Shafi’i. Tại Tây Phi, Sunni phát triển trong quan hệ với những trung tâm học thuật, các tuyến giao thương xuyên Sahara và nhiều dòng Sufi. Tại Nam Á, Hanafi và các truyền thống Sufi có ảnh hưởng sâu rộng.
Do đó, những yếu tố như trang phục, món ăn, kiến trúc thánh đường hay vai trò của dòng họ không thể được coi là giáo luật chung chỉ vì chúng xuất hiện trong một xã hội Sunni cụ thể.
Hồi giáo Sunni tại Việt Nam
Tại Việt Nam, cộng đồng thực hành Islam chủ yếu gắn với một bộ phận người Chăm, bên cạnh những tín đồ thuộc các dân tộc và quốc tịch khác.
Cần phân biệt Chăm Islam với Chăm Bàni. Chăm Islam thực hành năm trụ cột và duy trì quan hệ khá chặt chẽ với thế giới Muslim Đông Nam Á. Chăm Bàni là một truyền thống tôn giáo bản địa hóa sâu sắc, kết hợp nhiều lớp văn hóa Chăm và có hệ thống nghi lễ riêng.
Các nghiên cứu học thuật cho thấy cộng đồng Chăm Islam tại Việt Nam chủ yếu thuộc Sunni và phần lớn chịu ảnh hưởng của trường phái luật học Shafi’i, tương tự nhiều cộng đồng Muslim tại Campuchia, Malaysia và Indonesia.
Người Chăm Islam hiện diện nổi bật tại Nam Bộ, đặc biệt ở khu vực Châu Đốc – Tân Châu, Thành phố Hồ Chí Minh, Tây Ninh và Đồng Nai; ngoài ra còn có các cộng đồng tại duyên hải Nam Trung Bộ và một số đô thị.
Theo Sách trắng về tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam công bố năm 2023, sử dụng số liệu chủ yếu đến năm 2021, cả nước có trên 30.000 tín đồ thuộc cộng đồng Hồi giáo Islam, hơn 600 chức sắc, chức việc và 64 cơ sở thờ tự Islam. Các con số này cần được hiểu theo thời điểm thống kê và không đồng nhất với tổng số người thuộc mọi truyền thống có nguồn gốc Hồi giáo tại Việt Nam.
Trong đời sống cộng đồng, thánh đường giữ vai trò cầu nguyện, giáo dục Qur’an và kết nối xã hội. Tháng Ramadan, hai đại lễ Eid, việc ăn uống halal, cầu nguyện hằng ngày và hoạt động tương trợ là những dấu hiệu quan trọng của bản sắc Chăm Islam.
Cộng đồng Chăm Islam vẫn bảo tồn nhiều yếu tố văn hóa dân tộc như tiếng nói, trang phục, quan hệ gia đình và nghề nghiệp truyền thống. Sự kết hợp giữa căn tính Chăm, đức tin Sunni và môi trường xã hội Việt Nam tạo nên một không gian văn hóa riêng, không hoàn toàn giống các cộng đồng Sunni tại Trung Đông.
Một số cách hiểu chưa đúng về Hồi giáo Sunni
Sunni không đồng nghĩa với cực đoan
Đây là một trong những nhầm lẫn nghiêm trọng nhất. Sunni là căn tính tôn giáo của phần lớn người Muslim trên thế giới, trong đó có giáo viên, nông dân, công nhân, học giả, nghệ sĩ, thương nhân và những gia đình sinh sống bình thường trong nhiều xã hội khác nhau.
Các tổ chức cực đoan chỉ đại diện cho hệ tư tưởng và mục tiêu chính trị của chính họ. Việc một tổ chức tự nhận thuộc Sunni không có nghĩa toàn bộ cộng đồng Sunni ủng hộ tổ chức đó.
Nhiều học giả và tổ chức Sunni đã lên án việc tấn công thường dân, cưỡng ép cải đạo, phá hoại di sản và lợi dụng tôn giáo để biện minh cho bạo lực.
Sunni không phải một khối chính trị thống nhất
Các quốc gia có đa số dân Sunni có thể theo chế độ quân chủ, cộng hòa, thế tục hoặc hệ thống chính trị kết hợp nhiều yếu tố. Quan hệ giữa họ cũng có lúc hợp tác, có lúc cạnh tranh.
Một người Sunni tại Indonesia không nhất thiết có cùng quan điểm chính trị với người Sunni tại Ai Cập, Thổ Nhĩ Kỳ hay Pháp. Ngay trong một quốc gia, tín đồ Sunni cũng có thể thuộc nhiều đảng phái và khuynh hướng xã hội khác nhau.
Sharia không phải một bộ luật duy nhất
Sharia được hiểu thông qua nhiều truyền thống fiqh. Cách áp dụng tại mỗi quốc gia chịu ảnh hưởng của hiến pháp, lịch sử thuộc địa, hệ thống tư pháp, phong tục và chính sách nhà nước.
Có nơi luật gia đình chịu ảnh hưởng Hồi giáo nhưng luật hình sự theo mô hình dân luật. Có nơi sharia chỉ được áp dụng trong một số vấn đề cá nhân. Cũng có những quốc gia đa số Sunni tổ chức nhà nước theo nguyên tắc thế tục.
Vì vậy, phát biểu rằng “người Sunni áp dụng một bộ luật giống nhau” là không chính xác.
Phong tục Ả Rập không phải toàn bộ giáo lý Sunni
Áo choàng, khăn trùm, món ăn hay kiến trúc mái vòm thường được liên tưởng đến Islam, nhưng nhiều yếu tố trong đó mang tính khu vực.
Người Sunni ở Tây Phi, Balkan, Trung Á và Đông Nam Á có những hình thức trang phục, âm nhạc, ngôn ngữ và tổ chức gia đình khác nhau. Chỉ những thực hành có cơ sở tôn giáo mới có thể được xem là nghĩa vụ chung; còn cách biểu đạt thường mang dấu ấn văn hóa địa phương.
Không phải mọi người Sunni đều thực hành giống nhau
Mức độ thực hành tôn giáo khác nhau giữa các cá nhân. Có người tuân thủ nghi lễ rất đều đặn, có người chủ yếu giữ căn tính văn hóa, có người thuộc dòng Sufi, có người theo khuynh hướng cải cách hoặc không gắn với tổ chức cụ thể.
Tương tự nhiều tôn giáo lớn khác, đời sống thực tế của tín đồ Sunni rộng và phức tạp hơn những mô tả lý thuyết trong sách giáo lý.
Giá trị đạo đức và đời sống xã hội
Trong truyền thống Sunni, việc thờ phượng không tách rời trách nhiệm đạo đức. Qur’an và các bài giảng thường nhấn mạnh sự trung thực, công bằng, hiếu kính cha mẹ, bảo vệ người nghèo, chăm sóc trẻ mồ côi và giữ lời hứa.
Zakat và sadaqah góp phần hình thành truyền thống tương trợ cộng đồng. Trong Ramadan, nhiều thánh đường và tổ chức Muslim phân phát thực phẩm, hỗ trợ người có hoàn cảnh khó khăn và tổ chức các bữa ăn chung.
Giáo dục cũng giữ vị trí quan trọng. Việc học Qur’an, tiếng Ả Rập và kiến thức tôn giáo thường bắt đầu từ gia đình hoặc thánh đường. Trong lịch sử, các trung tâm Sunni đã có đóng góp lớn trong việc bảo tồn, truyền bá và phát triển tri thức về luật học, triết học, y học, toán học, thiên văn và văn chương.
Tuy nhiên, không nên lý tưởng hóa mọi xã hội Sunni. Giống các cộng đồng khác, họ cũng đối diện với bất bình đẳng, xung đột giữa truyền thống và hiện đại, vấn đề giới, di cư, giáo dục và quan hệ giữa tôn giáo với nhà nước. Cách giải quyết những vấn đề này rất khác nhau giữa các quốc gia và thế hệ.
Ý nghĩa của việc tìm hiểu Hồi giáo Sunni
Tìm hiểu Sunni giúp người đọc nhận ra sự đa dạng bên trong Islam. Một tôn giáo có chung Qur’an và những nguyên tắc căn bản vẫn có thể phát triển nhiều trường phái luật học, thần học và truyền thống văn hóa.
Kiến thức này cũng giúp hạn chế định kiến. Khi Sunni chỉ xuất hiện trên truyền thông trong bối cảnh chiến tranh hoặc khủng bố, đời sống bình thường của hàng triệu gia đình Muslim dễ bị che khuất.
Tại Việt Nam, hiểu biết về Sunni còn góp phần tôn trọng văn hóa Chăm Islam, các thánh đường, tháng Ramadan, tập quán halal và nhu cầu sinh hoạt tôn giáo của cộng đồng. Đây là một phần của bức tranh đa dạng về dân tộc và tôn giáo trong xã hội Việt Nam.
Đối thoại liên tôn không đòi hỏi các cộng đồng từ bỏ khác biệt. Điều quan trọng là nhận diện chính xác niềm tin của nhau, không gán hành vi của một nhóm nhỏ cho toàn thể tín đồ và cùng bảo vệ phẩm giá con người.
Kết luận
Hồi giáo Sunni là một truyền thống lớn của Islam, được hình thành dần từ lịch sử cộng đồng Muslim sau khi Nabi Muhammad qua đời. Sunni đề cao Qur’an, Sunnah, di sản của các thế hệ đầu tiên và vai trò của giới học giả trong việc giải thích đức tin, luật học và đạo đức.
Bên trong Sunni tồn tại bốn trường phái luật học lớn, nhiều khuynh hướng thần học, các dòng Sufi và vô số hình thức văn hóa địa phương. Sự đa dạng ấy cho thấy Sunni không phải một khối đồng nhất và càng không thể được đánh giá thông qua hành động của một quốc gia hay tổ chức riêng lẻ.
Từ những cộng đồng đông đảo tại châu Á, châu Phi đến người Chăm Islam ở Việt Nam, đời sống Sunni được thể hiện qua cầu nguyện, nhịn chay, chia sẻ với người khó khăn, gắn kết gia đình và tìm kiếm sự hướng dẫn đạo đức. Hiểu đúng truyền thống này là một bước cần thiết để tôn trọng khác biệt, giảm thành kiến và xây dựng sự cảm thông giữa các cộng đồng tôn giáo.