Đình Kim Mã quận Ba Đình, Hà Nội

Đình Kim Mã ở Hà Nội thờ Phùng Hưng, Linh Lang và Hoàng Phúc Trung, lưu giữ di vật quý cùng ký ức làng cổ Thập tam trại.

Giữa khu dân cư đông đúc quanh phố Kim Mã, đình Kim Mã vẫn hiện diện như một dấu mốc nhắc nhớ về làng cổ từng nằm ở phía tây kinh thành Thăng Long. Không còn sở hữu khuôn viên rộng lớn như những ngôi đình làng ngoại thành, di tích ngày nay được bao quanh bởi nhà ở, đường phố và các công trình đô thị. Tuy vậy, đình vẫn lưu giữ ký ức về cộng đồng Kim Mã, tín ngưỡng thờ Thành hoàng và những lớp lịch sử gắn với vùng Thập tam trại.

Đình thờ ba vị Thành hoàng gồm Bố Cái Đại vương Phùng Hưng, Linh Lang Đại vương và Hoàng Phúc Trung. Ba nhân vật thuộc những lớp tư liệu khác nhau: Phùng Hưng là nhân vật lịch sử của cuộc đấu tranh chống chính quyền đô hộ nhà Đường; Linh Lang chủ yếu được nhận biết qua truyền thuyết và tín ngưỡng dân gian thời Lý; Hoàng Phúc Trung gắn với thần tích về sự hình thành Thập tam trại phía tây kinh thành. Việc thờ chung ba vị cho thấy đình Kim Mã là nơi tưởng niệm một nhân vật và là không gian hội tụ lịch sử, truyền thuyết và ký ức lập làng.

Đình Kim Mã ở đâu?

Địa chỉ thường được sử dụng để chỉ đình hiện nay là số 5 ngõ 221 phố Kim Mã, phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội. Cơ sở dữ liệu lễ hội của cơ quan quản lý văn hóa ghi địa điểm tổ chức hội đình tại số 5 ngõ 221 Kim Mã. Một số tài liệu cũ lại ghi đình ở số 61 phố Kim Mã. Sự khác nhau này có thể liên quan đến cách xác định số nhà, lối vào và địa chỉ hành chính qua từng thời kỳ.

Đình Kim Mã quận Ba Đình, Hà Nội

Trước ngày 1/7/2025, đình thuộc phường Kim Mã, quận Ba Đình. Sau khi Hà Nội sắp xếp đơn vị hành chính và vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp, một phần địa bàn phường Kim Mã cũ được nhập vào phường Giảng Võ. Các thông báo của chính quyền phường Giảng Võ năm 2026 cũng liệt kê đình, chùa làng Kim Mã trong số những cơ sở tín ngưỡng, lễ hội nằm trên địa bàn phường. Vì vậy, cụm từ “quận Ba Đình” trong tiêu đề phản ánh địa chỉ đã quen dùng trước khi thay đổi địa giới; địa chỉ hành chính hiện nay không còn ghi cấp quận.

Đình nằm trong một ngõ nhỏ nối với phố Kim Mã. Người đến thăm cần phân biệt đình Kim Mã với đình Kim Mã Thượng, chùa Kim Sơn và các di tích mang tên Kim Mã khác trong khu vực. Đình được nói đến trong bài này chính là đình của làng Kim Mã Hạ, nơi thờ ba vị Thành hoàng và tổ chức hội làng vào tháng Giêng âm lịch.

Tên gọi Kim Mã và dấu tích làng cổ phía tây Thăng Long

Từ Mã Trại, Tàu Mã đến Kim Mã

Theo tư liệu giới thiệu di tích và truyền thuyết địa phương, Kim Mã từng là một trại nằm ở phía tây kinh thành Thăng Long. Vùng đất này được cho là có liên quan đến việc chăn nuôi, chăm sóc hoặc luyện ngựa phục vụ hoàng cung dưới các triều Lý – Trần, vì thế từng được gọi là Mã Trại hoặc Tàu Mã. Về sau, tên Kim Mã dần trở thành địa danh chính thức và được giữ lại trong tên làng, tên phố cũng như tên các di tích.

Cách giải thích trên được lưu truyền khá phổ biến, nhưng cần hiểu đây là sự kết hợp giữa tư liệu địa phương và ký ức dân gian. Hiện chưa có đủ căn cứ để khẳng định mọi khu vực mang tên Kim Mã đều từng là nơi nuôi ngựa của triều đình trong cùng một thời kỳ. Dù vậy, địa danh Mã Trại cho thấy vùng đất này có mối liên hệ lâu dài với không gian phía tây kinh thành và hệ thống các làng trại phục vụ đời sống Thăng Long.

Kim Mã xưa không phải một phố đô thị như hiện nay. Khu vực từng có ruộng, bãi cỏ, ao đầm và những xóm dân cư sống bằng nhiều nghề khác nhau. Bên cạnh sản xuất nông nghiệp, người dân địa phương còn làm thợ mộc, thợ nề và các nghề thủ công phục vụ kinh thành. Quá trình mở rộng Hà Nội khiến ruộng đồng dần nhường chỗ cho đường phố, khu tập thể, cơ quan và nhà ở, nhưng tên Kim Mã vẫn giữ được sức sống trong bản đồ đô thị.

Kim Mã trong không gian Thập tam trại

Kim Mã thường được nhắc đến trong hệ thống Thập tam trại, tức mười ba làng trại cổ ở phía tây kinh thành Thăng Long. Danh sách và phạm vi Thập tam trại trong các nguồn tư liệu đôi khi không hoàn toàn thống nhất, nhưng những địa danh như Lệ Mật, Liễu Giai, Vạn Phúc, Ngọc Hà, Hữu Tiệp, Đại Yên, Cống Vị, Kim Mã thường xuất hiện trong ký ức chung của vùng.

Theo thần tích và truyền thuyết được lưu truyền tại nhiều làng thuộc Thập tam trại, Hoàng Phúc Trung là người có công xin vua cho dân Lệ Mật sang khai khẩn vùng đất phía tây kinh thành. Từ quá trình khai phá và định cư ấy, các làng trại dần được hình thành. Câu chuyện vừa giải thích quan hệ giữa Lệ Mật với các làng phía tây Thăng Long, vừa tạo nên một mạng lưới tín ngưỡng chung, trong đó nhiều đình cùng thờ Hoàng Phúc Trung.

Đình Kim Mã Hạ và đình Kim Mã Thượng

Tên đình Kim Mã trong một số tài liệu được viết đầy đủ là đình Kim Mã Hạ. Cách gọi này xuất phát từ quá trình phân chia không gian cư trú của làng Kim Mã.

Theo ký ức địa phương, làng gốc nằm ở khu vực phố Kim Mã Thượng ngày nay. Về sau, một bộ phận dân cư chuyển xuống vùng đất thấp hơn, lập nên xóm mới. Khu vực cũ được gọi là Kim Mã Thượng, còn nơi cư trú mới gọi là Kim Mã Hạ. Mỗi cộng đồng dần có không gian tín ngưỡng riêng, vì thế hình thành đình Kim Mã Thượng và đình Kim Mã Hạ.

Đình Kim Mã Hạ được dựng trên một khu đất tương đối cao, quay về hướng nam và được mô tả là nằm gần vòng thành cổ. Vị trí ấy giúp ngôi đình vừa gắn với làng cư trú, vừa nằm trong hệ thống địa danh bao quanh kinh thành Thăng Long.

Trong cách gọi thông thường, đình Kim Mã Hạ thường được rút gọn thành đình Kim Mã. Đây cũng là tên xuất hiện trong danh mục di tích quốc gia của Hà Nội. Đình Kim Mã Thượng là một di tích khác, trước đây thuộc khu vực phường Cống Vị và Đội Cấn. Khi tìm đường hoặc tra cứu thông tin, việc phân biệt hai ngôi đình là cần thiết để tránh ghép nhầm lịch sử, đối tượng thờ phụng và hiện trạng tu bổ.

Đình Kim Mã thờ ai?

Đình Kim Mã thờ ba vị Thành hoàng: Bố Cái Đại vương Phùng Hưng, Linh Lang Đại vương và Hoàng Phúc Trung. Cách phối thờ này phản ánh ba lớp ý nghĩa: chống ngoại xâm, bảo vệ kinh thành và khai lập cộng đồng làng trại.

Bố Cái Đại vương Phùng Hưng

Phùng Hưng là một hào trưởng ở Đường Lâm, hoạt động vào nửa sau thế kỷ VIII, khi đất nước nằm dưới sự cai trị của nhà Đường. Ông cùng lực lượng của mình nổi dậy chống chính quyền đô hộ, tiến đánh thành Tống Bình và giành quyền kiểm soát khu vực trung tâm trong một thời gian.

Các nguồn sử liệu và truyền thuyết không hoàn toàn thống nhất về niên đại cuộc khởi nghĩa, thời gian Phùng Hưng nắm quyền cũng như năm sinh, năm mất của ông. Do đó, những con số quá cụ thể trong một số thần tích cần được tiếp nhận thận trọng. Dữ kiện cốt lõi có thể xác định là Phùng Hưng từng lãnh đạo một cuộc nổi dậy lớn chống nhà Đường và được nhân dân nhiều nơi tôn kính sau khi qua đời.

Danh hiệu “Bố Cái Đại vương” được dân gian giải thích theo ý nghĩa cha mẹ của dân: “bố” là cha, “cái” là mẹ. Cách tôn xưng ấy thể hiện sự kính trọng đối với người được xem là có công che chở, đem lại cuộc sống yên ổn cho dân chúng. Hình tượng Phùng Hưng vì thế vừa mang tính lịch sử vừa được thiêng hóa thành vị phúc thần bảo hộ cộng đồng.

Việc người dân Kim Mã thờ Phùng Hưng còn liên quan đến lăng mộ mang tên ông ở khu vực gần đó. Theo truyền thống địa phương, sau khi mất, Phùng Hưng được an táng ở phía tây thành Tống Bình. Dù vấn đề xác định chính xác nơi an táng vẫn cần tiếp tục nghiên cứu, lăng Phùng Hưng và đình Kim Mã đã tạo nên một cụm ký ức quan trọng về vị thủ lĩnh chống nhà Đường.

Trong hệ thống thờ tự của đình, Phùng Hưng giữ vị trí đặc biệt. Ngày tưởng niệm liên quan đến ông là một trong những dịp lễ quan trọng nhất của cộng đồng Kim Mã. Kiệu Đức thánh Phùng Hưng còn được rước từ đình sang chùa Kim Sơn trong lễ tưởng niệm nghĩa quân Tây Sơn vào đầu xuân.

Kiến trúc đình Kim Mã

Đình Kim Mã quận Ba Đình, Hà Nội
Đình Kim Mã quận Ba Đình, Hà Nội
Đình Kim Mã quận Ba Đình, Hà Nội

Cổng đình

Cổng đình được xây theo kiểu trụ biểu, gồm các cột cao tạo thành lối vào. Trên thân trụ có các ô trang trí hình vuông và chữ nhật, đắp những đề tài quen thuộc của nghệ thuật truyền thống như rồng, phượng, tứ linh, hoa sen, cúc dây và biểu tượng bốn mùa.

Phần trên của cột được tạo hình chim phượng, trong khi mặt chính có đôi rồng hướng vào nhau. Hệ thống trang trí vừa mang ý nghĩa tạo sự trang nghiêm, vừa đánh dấu ranh giới giữa không gian sinh hoạt thường ngày với khu vực thờ tự.

Cổng đình còn có câu đối ca ngợi công đức Thành hoàng, trong đó nhắc đến quê hương Đường Lâm của Phùng Hưng và lòng trung hiếu của dân Kim Mã. Câu đối là trang trí và tóm lược cách cộng đồng nhìn nhận mối quan hệ giữa vị thần được thờ và làng phụng sự thần.

Sân đình và hai dãy giải vũ

Qua cổng là sân đình, nơi diễn ra hoạt động tập trung cộng đồng, chuẩn bị nghi lễ và một số sinh hoạt văn hóa. Trong khuôn viên hiện còn hai dãy giải vũ ở hai bên. Quy mô không lớn, nhưng bố cục vẫn gợi lại cấu trúc quen thuộc của đình làng Bắc Bộ gồm cổng, sân, nhà phụ và đại đình.

Trong đời sống thường ngày, sân đình còn là nơi người dân gặp gỡ, trẻ em vui chơi và cộng đồng tổ chức các hoạt động chung. Điều đó cho thấy đình không tách biệt hoàn toàn với khu dân cư mà tiếp tục là một phần của đời sống xóm phố.

Việc sử dụng sân đình cần được cân bằng giữa sinh hoạt cộng đồng và bảo vệ di tích. Những hoạt động gây rung chấn, cháy nổ, đặt vật nặng hoặc làm hư hại nền sân, cây xanh và cấu kiện kiến trúc cần được hạn chế.

Đại đình và không gian thờ tự

Đại đình là công trình trung tâm, nơi đặt các ban thờ Thành hoàng. Do bị phá hủy và sửa chữa nhiều lần, phần kiến trúc hiện còn không phản ánh trọn vẹn quy mô ban đầu. Tuy nhiên, không gian bên trong vẫn được tổ chức theo trục thờ tự, với cửa võng, ngai thờ, sập thờ, hoành phi và câu đối tạo nên vẻ trang nghiêm.

Những mảng chạm rồng, mây, tứ linh và hoa lá trên đồ thờ thể hiện quan niệm thẩm mỹ của nghệ thuật đình, đền thời Nguyễn. Màu son đỏ và thếp vàng được sử dụng để làm nổi bật không gian thiêng, nhưng cũng đòi hỏi phương pháp bảo quản phù hợp để tránh bong tróc và mất lớp trang trí cũ.

Hội đình Kim Mã diễn ra khi nào?

Thời gian hội truyền thống

Cơ sở dữ liệu lễ hội của ngành văn hóa ghi hội đình Kim Mã được tổ chức định kỳ hằng năm, từ ngày mùng 7 đến ngày 12 tháng Giêng âm lịch. Phần lễ gồm rước kiệu và tế lễ; phần hội có các hoạt động văn hóa, thể thao và trò chơi dân gian.

Đây là khung thời gian truyền thống, không đồng nghĩa năm nào cũng tổ chức đầy đủ với quy mô giống nhau. Lịch khai hội, rước kiệu, tế chính hoặc biểu diễn văn nghệ có thể được điều chỉnh tùy điều kiện địa phương. Người dự hội trong một năm cụ thể nên theo dõi thông báo của chính quyền phường Giảng Võ hoặc ban quản lý di tích.

Những ngày lễ quan trọng đầu tháng Giêng

Bên cạnh thời gian hội từ mùng 7 đến 12, tư liệu địa phương còn ghi nhận một số hoạt động vào các ngày khác:

Ngày mùng 5 tháng Giêng gắn với lễ tưởng niệm nghĩa quân Tây Sơn. Trong nghi lễ, kiệu Đức thánh Phùng Hưng được rước từ đình Kim Mã sang chùa Kim Sơn. Tại chùa diễn ra hoạt động tưởng niệm những người đã hy sinh trong chiến thắng chống quân Thanh mùa xuân Kỷ Dậu 1789.

Đình Kim Mã quận Ba Đình, Hà Nội

Sự hiện diện của nhiều ngày lễ cho thấy đời sống tín ngưỡng tại đình không gói gọn trong một ngày hội chính. Các hoạt động nối tiếp nhau trong không khí đầu xuân, kết nối đình Kim Mã với chùa Kim Sơn và các di tích bạn thuộc vùng Thập tam trại.

Phần lễ

Phần lễ thường được tổ chức trang trọng với các nghi thức dâng hương, đọc chúc văn, tế Thành hoàng và rước kiệu. Thành phần tham gia gồm các cụ cao niên, đại diện dòng họ, ban quản lý di tích, chính quyền địa phương, các đình đền bạn và người dân.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận