Đền Đức Mẹ La Mã ở Bến Tre

Tìm hiểu Đền Đức Mẹ La Mã ở Bến Tre, lịch sử linh ảnh, không gian hành hương và ý nghĩa văn hóa trong đời sống Công giáo.

Giữa miền quê sông nước vốn được nhiều thế hệ gọi bằng địa danh Bến Tre, Đền Đức Mẹ La Mã là một địa điểm hành hương Công giáo có lịch sử đặc biệt. Nơi đây gắn với bức ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp từng bị thất lạc trong thời chiến, được tìm lại dưới một con rạch và sau đó trở thành trung tâm của một câu chuyện đức tin được lưu truyền rộng rãi trong cộng đồng Công giáo Nam Bộ.

Tên gọi “Đức Mẹ La Mã Bến Tre” không chỉ chỉ một ngôi nhà thờ. Trong tâm thức của nhiều tín hữu, tên gọi ấy bao gồm cả linh ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp, nhà thờ La Mã, cộng đoàn giáo dân địa phương, những ngày hành hương đông đảo và ký ức về một vùng quê từng trải qua chiến tranh, ly tán nhưng vẫn gìn giữ đời sống đạo.

Khi tìm hiểu địa điểm này, cần phân biệt giữa những dữ kiện có thể xác định qua tư liệu của Giáo hội với những lời chứng, câu chuyện và cách diễn giải thuộc phạm vi đức tin. Bài viết vì thế không nhằm chứng minh hay phủ nhận các hiện tượng tôn giáo, mà đặt Đền Đức Mẹ La Mã trong bối cảnh lịch sử, văn hóa và đời sống Công giáo của vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Tên gọi chính thức và địa chỉ hiện nay

Tên gọi được sử dụng phổ biến trong các tài liệu của Giáo phận Vĩnh Long là Trung tâm Hành hương Đức Mẹ La Mã Bến Tre hoặc đầy đủ hơn là Trung tâm Hành hương Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp La Mã. Người dân và khách hành hương còn thường gọi nơi đây bằng những tên ngắn hơn như:

  • Đền Đức Mẹ La Mã;
  • Nhà thờ La Mã;
  • Đức Mẹ La Mã Bến Tre;
  • Đền Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp La Mã.

Trong cách dùng của Công giáo, chữ “đền” có thể chỉ một nơi thánh được dành cho việc kính viếng, cầu nguyện và hành hương. Vì vậy, “Đền Đức Mẹ La Mã” không nên được hiểu hoàn toàn giống với khái niệm đền thờ trong hệ thống tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

Địa điểm hiện được giới thiệu tại Ấp 6, xã Hưng Nhượng, tỉnh Vĩnh Long. Trước khi các đơn vị hành chính được sắp xếp từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, địa chỉ quen thuộc là Ấp 6, xã Hưng Nhượng, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre. Xã Hưng Nhượng hiện nay được hình thành trên cơ sở sắp xếp các xã Tân Thanh, Hưng Lễ và Hưng Nhượng trước đây. Dù địa giới cấp tỉnh đã thay đổi, tên “Bến Tre” vẫn được duy trì trong tên gọi truyền thống của trung tâm hành hương, giống như một dấu chỉ về nguồn gốc địa lý, lịch sử và ký ức cộng đồng.

Đền Đức Mẹ La Mã ở Bến Tre

Đền nằm trong vùng quê thuộc địa bàn Giồng Trôm trước đây, cách khu vực chợ Sơn Đốc khoảng vài kilômét. Không gian chung mang đặc trưng của miền Tây Nam Bộ với những tuyến đường nhỏ, vườn cây, kênh rạch và các khu dân cư hình thành dọc theo dòng nước.

Tư liệu công khai được kiểm tra giới thiệu nơi đây với tư cách một cơ sở tôn giáo và trung tâm hành hương Công giáo thuộc Giáo phận Vĩnh Long. Bài viết không gọi Đền Đức Mẹ La Mã là “di tích quốc gia”, “di tích cấp tỉnh” hay một di tích đã được xếp hạng, bởi chưa có căn cứ về một quyết định xếp hạng tương ứng của cơ quan nhà nước.

Đức Mẹ La Mã là ai?

“Đức Mẹ La Mã” không phải là một nhân vật khác với Đức Maria trong Công giáo. Đây là danh xưng địa phương dành cho Đức Maria gắn với linh ảnh được tôn kính tại họ đạo La Mã.

Bức ảnh ở đây thuộc mẫu ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp, tiếng Latinh thường được biết đến qua danh xưng Mater de Perpetuo Succursu. Đây là một mẫu ảnh thánh có nguồn gốc từ truyền thống hội họa Kitô giáo phương Đông, được phổ biến rộng rãi trong Giáo hội Công giáo, đặc biệt qua hoạt động của Dòng Chúa Cứu Thế.

Trong ảnh, Đức Maria bồng Chúa Giêsu Hài Đồng. Hai bên là các tổng lãnh thiên thần mang những dụng cụ gợi đến cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu. Gương mặt Đức Maria hướng về người chiêm ngắm, trong khi bàn tay của Mẹ hướng người xem về phía Chúa Giêsu.

Bố cục ấy chứa đựng nhiều lớp ý nghĩa. Đức Maria được trình bày như một người mẹ dịu dàng, đồng thời là người chỉ đường đưa con người đến với Đức Kitô. Chúa Hài Đồng nắm lấy tay Mẹ, nhưng vị trí trung tâm của toàn bộ ý nghĩa thần học vẫn thuộc về Chúa Giêsu và công trình cứu độ của Người.

Một số cách giải thích truyền thống cho rằng chiếc dép sắp tuột khỏi chân Chúa Hài Đồng biểu hiện sự vội vã của một em nhỏ chạy đến tìm sự chở che nơi mẹ. Tuy nhiên, các nghiên cứu về nghệ thuật ảnh thánh còn đặt chi tiết này trong hệ thống biểu tượng Kinh Thánh và truyền thống hội họa Byzantine. Vì vậy, không nên thu hẹp một linh ảnh giàu ý nghĩa vào một cách giải thích duy nhất.

Phân biệt việc tôn kính Đức Mẹ với thờ phượng Thiên Chúa

Một trong những điều dễ gây hiểu nhầm khi người ngoài Công giáo đến Đền Đức Mẹ La Mã là việc tín hữu quỳ cầu nguyện trước linh ảnh, dâng hoa, thắp nến hoặc đọc kinh kính Đức Mẹ.

Theo giáo lý Công giáo, sự thờ phượng tuyệt đối chỉ dành cho Thiên Chúa. Đức Maria được tôn kính vì vai trò của Mẹ trong lịch sử cứu độ, vì đời sống đức tin và vì mối liên hệ đặc biệt với Chúa Giêsu. Người Công giáo không xem bức ảnh là một vị thần và cũng không cho rằng vật liệu làm nên bức ảnh tự nó có quyền năng độc lập.

Việc kính ảnh thánh hướng người tín hữu đến nhân vật mà bức ảnh biểu đạt. Nhìn vào ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp, tín hữu được mời gọi nhớ đến Đức Maria, suy niệm về Chúa Giêsu và sống những giá trị như tin tưởng, khiêm nhường, phục vụ, kiên trì trong nghịch cảnh.

Giáo lý Công giáo cũng khẳng định Đức Kitô là Đấng Trung Gian duy nhất của ơn cứu độ. Việc tôn kính Đức Maria không thay thế mối liên hệ giữa tín hữu với Thiên Chúa, mà theo cách hiểu của Công giáo phải giúp con người đến gần Chúa Kitô hơn.

Bởi vậy, khi viết hoặc nói về Đền Đức Mẹ La Mã, cần tránh những cách diễn đạt như “bức ảnh ban phép”, “đến đây chắc chắn khỏi bệnh” hay “cầu gì được nấy”. Những khẳng định như vậy dễ biến một thực hành tôn giáo thành quan niệm cầu lợi và không phản ánh đầy đủ giáo huấn Công giáo về cầu nguyện.

Bối cảnh hình thành họ đạo La Mã

Lịch sử Đền Đức Mẹ La Mã bắt đầu từ quá trình hình thành một cộng đoàn Công giáo nhỏ tại vùng Sơn Đốc – Bàu Dơi vào khoảng đầu thế kỷ XX.

Theo tư liệu được Giáo phận Vĩnh Long và các cơ quan Công giáo lưu giữ, khoảng năm 1930, linh mục Luca Sách, khi đó phụ trách họ đạo Cái Bông, đến chăm sóc đời sống đạo cho một số gia đình trong vùng. Một nơi dạy giáo lý và cầu nguyện đơn sơ được dựng lên. Cha Luca Sách cũng trao cho cộng đoàn một bức ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp để đặt trong nhà nguyện.

Những cơ sở Công giáo ở các vùng nông thôn Nam Bộ thời kỳ này thường rất khiêm tốn. Nhà nguyện có thể được dựng bằng những vật liệu sẵn có tại địa phương, vừa là nơi cầu nguyện, vừa là điểm quy tụ cộng đồng. Hoạt động mục vụ phụ thuộc nhiều vào điều kiện giao thông, số lượng giáo dân và hoàn cảnh xã hội.

Tên gọi Bàu Dơi xuất hiện trong nhiều lời kể về giai đoạn đầu của họ đạo. Về sau, cộng đoàn mang tên La Mã. Một số tài liệu Công giáo giải thích tên gọi này được lựa chọn để biểu thị sự gắn bó với Giáo hội Công giáo Rôma và niềm hy vọng của cộng đoàn giữa hoàn cảnh chiến tranh. Tuy nhiên, đây là cách giải thích được truyền lại trong nội bộ tôn giáo, không nên đồng nhất với một kết luận địa danh học đã được khảo cứu đầy đủ.

Bức ảnh bị thất lạc trong thời chiến

Giai đoạn cuối thập niên 1940 và đầu thập niên 1950 là thời kỳ nhiều vùng nông thôn Nam Bộ chịu ảnh hưởng nặng nề của chiến tranh. Đời sống của người dân bị xáo trộn, nhà cửa và cơ sở tôn giáo có thể bị hư hại, nhiều gia đình phải rời nơi cư trú.

Trong hoàn cảnh ấy, cộng đoàn Công giáo tại Bàu Dơi cũng phải phân tán. Bức ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp được giao cho giáo dân gìn giữ, nhưng sau đó bị thất lạc. Các bản kể có một số khác biệt về chi tiết người mang ảnh, hành trình di chuyển và thời gian chính xác, song đều thống nhất ở nội dung chính: bức ảnh đã rơi xuống một con rạch và nằm dưới nước trong một thời gian.

Việc một vật thánh bị mất giữa cảnh chiến tranh có ý nghĩa sâu sắc trong ký ức cộng đồng. Nó gợi lên sự mong manh của con người trước biến động lịch sử, nhưng cũng phản ánh nỗ lực gìn giữ đức tin của những gia đình phải sống trong bất an.

Câu chuyện không chỉ được kể như lịch sử của một đồ vật. Đối với giáo dân địa phương, số phận của bức ảnh gần như song hành với số phận cộng đoàn: bị cuốn vào chiến tranh, phải chìm khuất, rồi được tìm lại và trở thành điểm quy tụ cho những người từng ly tán.

Người phụ nữ tìm thấy bức ảnh dưới rạch

Theo tư liệu của họ đạo, ngày 5 tháng 5 năm 1950, bà Võ Thị Liềng, một phụ nữ theo đạo Cao Đài, trong lúc xúc cá tại một con rạch đã tình cờ tìm được bức ảnh.

Chi tiết người tìm thấy ảnh không phải là một tín hữu Công giáo được nhắc lại trong nhiều bản kể. Nó tạo nên một nét đáng chú ý về quan hệ giữa các cộng đồng tôn giáo tại địa phương. Trong một vùng quê có nhiều truyền thống tín ngưỡng cùng tồn tại, một người phụ nữ thuộc cộng đồng khác đã góp phần đưa vật thánh trở lại với những người Công giáo.

Khi được vớt lên, bức ảnh được mô tả là đã phai mờ sau thời gian nằm trong bùn nước. Một số chi tiết của hình ảnh không còn rõ. Bức ảnh sau đó được trả lại cho cộng đoàn và tiếp tục được gìn giữ.

Ngày 5 tháng 5 vì vậy trở thành ngày kỷ niệm “gặp lại Mẹ” hay ngày tìm lại linh ảnh. Trong ngôn ngữ đạo đức Công giáo, cách gọi ấy không có nghĩa Đức Maria hiện diện vật chất trong tấm ảnh, mà biểu đạt cảm xúc của cộng đồng khi vật thánh gắn với đời sống đức tin được tìm thấy sau thời gian thất lạc.

Câu chuyện linh ảnh “lộ hình”

Phần nổi tiếng nhất trong lịch sử Đền Đức Mẹ La Mã là câu chuyện bức ảnh từ tình trạng phai mờ dần trở nên rõ nét.

Theo ký ức và tư liệu của cộng đồng Công giáo, sau khi được đưa về, một số đường nét trên bức ảnh dần hiện rõ. Đến ngày 7 tháng 10 năm 1950, hình Đức Maria, Chúa Hài Đồng và các thiên thần được cho là trở nên sáng rõ hơn trước. Sự kiện này được tín hữu gọi là Đức Mẹ La Mã “lộ hình”.

Các bản kể còn nhắc đến ngày 15 tháng 8 năm 1951, khi phần triều thiên trên đầu Đức Maria và Chúa Hài Đồng được nhìn nhận là hiện rõ. Trong ngôn ngữ của người hành hương, sự kiện được gọi là “lộ triều thiên”.

Đối với tín hữu, đây là một dấu chỉ tôn giáo gắn với sự nâng đỡ của Đức Maria trong hoàn cảnh đau thương. Đối với nghiên cứu văn hóa, câu chuyện cần được trình bày đúng bản chất là một truyền thống đức tin và hệ thống lời chứng của cộng đồng Công giáo.

Không nên khẳng định hiện tượng ấy như một kết luận thực nghiệm có thể áp dụng cho mọi người. Đồng thời, cũng không nên kể lại bằng giọng chế giễu hay phủ nhận trải nghiệm tinh thần của cộng đồng. Cách tiếp cận phù hợp là ghi nhận rằng sự kiện đã có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tôn giáo, thúc đẩy hoạt động hành hương và hình thành ký ức tập thể tại La Mã.

Việc Giáo phận Vĩnh Long cho phép hành hương

Sau khi những câu chuyện về linh ảnh được phổ biến, ngày càng có nhiều người tìm đến Bàu Dơi – La Mã để cầu nguyện. Trước sự quan tâm của tín hữu, Giáo phận Vĩnh Long đã tiến hành xem xét các lời chứng và tổ chức đời sống mục vụ tại địa phương.

Theo thông tin do Hội đồng Giám mục Việt Nam giới thiệu về Giáo phận Vĩnh Long, ngày 11 tháng 2 năm 1952, Giám mục Phêrô Ngô Đình Thục cho phép tổ chức hành hương kính viếng ảnh Đức Mẹ tại La Mã. Từ đó, La Mã trở thành một trung tâm hành hương kính Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp của giáo phận.

Ở đây cần phân biệt việc một giáo phận cho phép tổ chức hành hương với việc tuyên bố một tín điều mới hoặc đưa ra một kết luận khoa học. Giáo quyền địa phương chủ yếu xác lập khuôn khổ mục vụ, hướng dẫn tín hữu cầu nguyện đúng với giáo lý và tổ chức các nghi thức tôn giáo phù hợp.

Điều này giúp hoạt động kính viếng không chỉ xoay quanh sự tò mò về một hiện tượng lạ. Người hành hương được hướng đến Thánh lễ, Lời Chúa, bí tích, cầu nguyện, hoán cải đời sống và những việc bác ái.

Xây dựng nhà thờ và hình thành trung tâm hành hương

Khi số người đến hành hương tăng lên, nhà nguyện đơn sơ không còn đáp ứng được nhu cầu sinh hoạt. Một ngôi nhà thờ mới được xây dựng để làm nơi cử hành phụng vụ và lưu giữ linh ảnh.

Các tư liệu lịch sử của Giáo hội cho biết công trình nhà thờ mới được hoàn thành vào năm 1957. Lễ khánh thành được tổ chức trong ba ngày 12, 13 và 14 tháng 1 năm 1957, với sự tham dự của nhiều giáo sĩ, tu sĩ và giáo dân.

Sự ra đời của ngôi thánh đường đánh dấu bước chuyển từ một họ đạo nông thôn nhỏ thành địa điểm hành hương có ảnh hưởng rộng hơn trong Giáo phận Vĩnh Long. Nhà thờ vừa phục vụ cộng đoàn giáo dân sở tại, vừa đón những đoàn khách từ nhiều tỉnh thành.

Lịch sử của trung tâm không phải lúc nào cũng diễn ra thuận lợi. Những biến động xã hội sau chiến tranh ảnh hưởng đến nhân sự và sinh hoạt mục vụ. Có những giai đoạn La Mã không có linh mục thường trú hoặc hoạt động hành hương bị hạn chế bởi điều kiện đi lại, kinh tế và cơ sở vật chất.

Từ những năm đầu thế kỷ XXI, cơ sở được quan tâm tu sửa và bổ sung các không gian phục vụ người hành hương. Các linh mục Dòng Chúa Cứu Thế cũng tham gia công việc mục vụ tại đây, phù hợp với truyền thống phổ biến lòng sùng kính Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp của hội dòng.

Kiến trúc Nhà thờ La Mã

Nhà thờ La Mã hiện nổi bật giữa cảnh quan nông thôn bằng tháp chuông vươn cao, mái ngói đỏ, thánh giá và những mảng tường có màu sắc ấm. Hình thức kiến trúc không quá cầu kỳ nhưng tạo cảm giác trang nghiêm, gần gũi với một cộng đoàn Công giáo miền quê.

Đền Đức Mẹ La Mã ở Bến Tre
Đền Đức Mẹ La Mã ở Bến Tre
Đền Đức Mẹ La Mã ở Bến Tre

Mặt đứng được nhấn mạnh bởi tháp chính. Trên thân tháp có hình thánh giá lớn, vừa là dấu hiệu nhận biết của một cơ sở Công giáo, vừa tạo điểm nhìn từ khoảng sân rộng phía trước.

Phần mái dốc phù hợp với điều kiện mưa nhiều của miền Tây Nam Bộ. Các cửa vòm và hành lang mở giúp không gian thông thoáng. Cách tổ chức này thuận lợi trong những ngày hành hương có đông người, khi tín hữu cần di chuyển giữa nhà thờ, sân, khu cầu nguyện và các công trình phụ trợ.

Bên trong thánh đường, gian cung thánh là nơi cử hành Thánh lễ. Linh ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp được đặt tại vị trí trang trọng, nhưng vẫn nằm trong tổng thể không gian phụng vụ Kitô giáo với bàn thờ và thánh giá giữ vai trò trung tâm.

Qua nhiều giai đoạn, khuôn viên đã được tu sửa và bổ sung nhà mục vụ, nơi tiếp đón, không gian nghỉ chân và những khu vực hỗ trợ sinh hoạt của các đoàn hành hương. Vì vậy, diện mạo hiện nay là kết quả của nhiều lớp xây dựng, chỉnh trang và thích nghi, không còn hoàn toàn giống công trình vào thời điểm khánh thành năm 1957.

Linh ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp tại La Mã

Giá trị đặc biệt nhất của trung tâm hành hương không nằm ở quy mô kiến trúc mà ở linh ảnh và câu chuyện gắn với linh ảnh.

Đối với nhiều người hành hương, đứng trước bức ảnh là dịp nhìn lại những gian nan của cộng đoàn xưa, đồng thời đem những lo âu của bản thân vào lời cầu nguyện. Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp được kêu cầu như người mẹ luôn đồng hành, nhưng việc cầu xin phải được đặt trong niềm tin vào Thiên Chúa.

Bức ảnh cũng là một hiện vật mang giá trị ký ức. Nó gắn với sự hình thành họ đạo, chiến tranh, đời sống liên tôn tại địa phương, sự phát triển của một trung tâm hành hương và quá trình chuyển giao câu chuyện giữa các thế hệ.

Cách gìn giữ linh ảnh vì thế cần quan tâm đồng thời đến nhiều phương diện:

  • Bảo đảm sự trang nghiêm của một vật thánh;
  • Bảo vệ trước độ ẩm và khí hậu;
  • Hạn chế những tác động có thể làm hư hại bề mặt;
  • Lưu giữ hồ sơ, hình ảnh và tư liệu lịch sử;
  • Giải thích đúng cho khách hành hương về ý nghĩa tôn giáo;
  • Tránh thương mại hóa hoặc thêu dệt những chi tiết không có căn cứ.

Nếu chỉ xem bức ảnh như một vật có khả năng đáp ứng mọi lời cầu xin, người ta có thể bỏ qua chiều sâu của câu chuyện. Ý nghĩa lớn hơn nằm ở niềm hy vọng, sự bền bỉ và khả năng tái lập cộng đồng sau những mất mát.

Không gian sông nước trong câu chuyện La Mã

Đền Đức Mẹ La Mã không thể tách rời cảnh quan sông nước của vùng Giồng Trôm trước đây. Con rạch nơi bức ảnh được tìm thấy, những khu vườn, hàng dừa và các lối đi nhỏ đều góp phần tạo nên bối cảnh của câu chuyện.

Ở Nam Bộ, kênh rạch vừa là tuyến giao thông, nguồn sinh kế, ranh giới tự nhiên, vừa là một phần quan trọng trong ký ức làng xóm. Việc một bức ảnh thánh được tìm thấy dưới dòng nước khiến yếu tố sông nước đi vào lịch sử tôn giáo của địa phương theo một cách đặc biệt.

Ngày nay, người hành hương đến La Mã thường không chỉ bước vào một ngôi nhà thờ. Họ đi qua không gian thôn quê, gặp những hình ảnh quen thuộc của đồng bằng và cảm nhận nhịp sống khác với các trung tâm đô thị.

Sự yên tĩnh của cảnh quan có thể hỗ trợ việc cầu nguyện và suy niệm. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa toàn bộ vùng đất phải được thần bí hóa. Giá trị tâm linh của nơi hành hương trước hết được tạo nên từ ký ức cộng đồng, đời sống tôn giáo và cách con người ứng xử với nhau.

Các ngày hành hương quan trọng

Theo truyền thống của Trung tâm Hành hương Đức Mẹ La Mã, ba ngày thường được nhắc đến nhiều nhất là ngày 5 tháng 5, ngày 15 tháng 8 và ngày 7 tháng 10 dương lịch.

Ngày 5 tháng 5

Ngày 5 tháng 5 kỷ niệm việc tìm lại bức ảnh dưới con rạch vào năm 1950. Ngày này thường được gọi bằng những cách gần gũi như “ngày gặp lại Mẹ”.

Đối với cộng đoàn La Mã, đây là ngày nhắc nhớ một khởi đầu mới. Bức ảnh từng thất lạc được đưa trở lại, những người đã phân tán có một điểm quy tụ và một không gian hành hương dần được hình thành.

Ngày 15 tháng 8

Ngày 15 tháng 8 là lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời trong lịch phụng vụ Công giáo. Tại La Mã, ngày này còn gắn với truyền thống kể về phần triều thiên trên linh ảnh hiện rõ vào năm 1951.

Ý nghĩa chính của ngày lễ vẫn phải được hiểu trong phụng vụ chung của Giáo hội Công giáo. Câu chuyện địa phương làm phong phú thêm ký ức của cộng đoàn, nhưng không thay thế nội dung thần học của lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời.

Ngày 7 tháng 10

Ngày 7 tháng 10 là lễ Đức Mẹ Mân Côi và cũng là ngày cộng đoàn kỷ niệm sự kiện linh ảnh “lộ hình” năm 1950.

Trong dịp này, các hoạt động thường tập trung vào Thánh lễ, lần chuỗi Mân Côi, suy niệm và cầu nguyện chung. Năm 2025, cộng đoàn đã cử hành dấu mốc 75 năm ngày được ghi nhớ là Đức Mẹ La Mã “lộ hình”.

Ngày 13 hằng tháng

Những năm gần đây, trung tâm còn tổ chức các ngày hành hương kính Đức Mẹ vào ngày 13 hằng tháng. Đây là một nhịp sinh hoạt mục vụ định kỳ, tạo điều kiện để các giáo xứ và đoàn thể đến cầu nguyện ngoài những đại lễ trong năm. Hoạt động này vẫn được duy trì trong năm 2026.

Giờ lễ, chương trình và việc phân luồng giao thông có thể thay đổi tùy từng tháng hoặc từng năm. Người chuẩn bị đi theo đoàn đông nên kiểm tra thông báo mới nhất của trung tâm thay vì chỉ dựa vào lịch của những năm trước.

Người Công giáo làm gì khi hành hương về La Mã?

Một chuyến hành hương Công giáo không chỉ là đến nhìn một linh ảnh hoặc xin một điều cụ thể. Theo tinh thần phụng vụ, hành hương là hành trình thể chất gắn với hành trình nội tâm.

Tại Đền Đức Mẹ La Mã, tín hữu có thể tham dự một số hoạt động như:

  • Tham dự Thánh lễ;
  • Lần chuỗi Mân Côi;
  • Đọc kinh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp;
  • Xét mình và lãnh nhận bí tích Hòa giải khi có chương trình;
  • Cầu nguyện cho gia đình, người đau yếu và người đã qua đời;
  • Dâng lời tạ ơn;
  • Tham gia sinh hoạt của giáo xứ hoặc đoàn thể;
  • Chia sẻ với người nghèo và những hoàn cảnh khó khăn.

Hành hương còn là dịp các thành viên trong gia đình cùng dành thời gian cho nhau. Nhiều đoàn có người già, trẻ nhỏ, người bệnh hoặc những người đang trải qua biến cố trong cuộc sống. Việc cùng di chuyển, cầu nguyện và dùng bữa tạo ra sự gắn kết vượt ra ngoài phạm vi một nghi thức.

Tuy nhiên, người hành hương cần tránh tâm lý xem chuyến đi như một sự trao đổi: dâng lễ vật để đổi lấy sức khỏe, tiền bạc hay thành công. Cầu nguyện trong Kitô giáo trước hết là đặt bản thân trước Thiên Chúa, xin được nâng đỡ để sống tốt hơn và đón nhận thực tại bằng đức tin.

Những lời tạ ơn và câu chuyện được lưu truyền

Tại nhiều trung tâm hành hương Công giáo, người ta thường gặp những lời tạ ơn liên quan đến sức khỏe, gia đình, công việc hoặc một biến cố nguy hiểm đã vượt qua. La Mã cũng có một truyền thống kể lại các ơn lành mà tín hữu tin rằng họ đã nhận được nhờ lời chuyển cầu của Đức Maria.

Những câu chuyện ấy có ý nghĩa lớn đối với người kể. Chúng giúp cá nhân diễn giải trải nghiệm của mình trong ngôn ngữ đức tin và thể hiện lòng biết ơn.

Dù vậy, lời chứng tôn giáo không đồng nghĩa với hồ sơ y khoa hay kết luận khoa học. Trường hợp liên quan đến bệnh tật cần tiếp tục được thăm khám và điều trị theo hướng dẫn của người có chuyên môn. Việc cầu nguyện có thể nâng đỡ tinh thần nhưng không nên bị sử dụng để khuyên người bệnh bỏ thuốc, từ chối điều trị hoặc tin vào những phương pháp không an toàn.

Tương tự, không nên khai thác các câu chuyện tạ ơn để quảng cáo vật phẩm, thu tiền bất minh hoặc cam kết “xin là được”. Những cách làm như vậy làm sai lệch ý nghĩa của hành hương và có thể lợi dụng sự yếu đuối của con người khi gặp khó khăn.

Giá trị văn hóa của Đền Đức Mẹ La Mã

Đền Đức Mẹ La Mã trước hết là một không gian tôn giáo của cộng đồng Công giáo. Đồng thời, nơi đây còn mang nhiều giá trị văn hóa đáng chú ý.

Lưu giữ ký ức của cộng đồng

Lịch sử họ đạo phản ánh đời sống của một nhóm cư dân Nam Bộ trong chiến tranh và quá trình tái thiết sau biến động. Những câu chuyện về nhà nguyện, bức ảnh, giáo dân tản cư và ngôi nhà thờ mới đều là những mảnh ghép của ký ức địa phương.

Phản ánh sự thích nghi của Công giáo tại Nam Bộ

Công giáo khi hiện diện tại vùng sông nước đã thích nghi với điều kiện giao thông, kiến trúc và nếp sống cộng đồng. Các đoàn hành hương di chuyển giữa những vùng quê, được người dân địa phương tiếp đón và tham gia vào mạng lưới sinh hoạt liên giáo xứ.

Thể hiện mối quan hệ liên tôn

Chi tiết bà Võ Thị Liềng, một người theo đạo Cao Đài, tìm thấy bức ảnh thường được nhắc đến như một nét đẹp trong lịch sử La Mã. Dù khác niềm tin, con người vẫn có thể tôn trọng vật thánh của nhau và cùng gìn giữ sự bình an của cộng đồng.

Gắn kết gia đình và giáo xứ

Các chuyến hành hương thường quy tụ nhiều thế hệ. Người lớn tuổi truyền lại câu chuyện cho con cháu; các đoàn thể thanh thiếu niên học cách phục vụ; những gia đình ở xa có dịp trở về không gian chung của giáo phận.

Tạo nên một địa danh tôn giáo đặc trưng

Tên La Mã đã vượt khỏi phạm vi một họ đạo nhỏ để trở thành một địa danh quen thuộc đối với nhiều tín hữu miền Nam. “Đi La Mã” trong một số cộng đồng được hiểu là hành hương về Đức Mẹ La Mã Bến Tre, chứ không phải đến thành Roma của nước Ý.

Vai trò của trung tâm trong Giáo phận Vĩnh Long

Giáo phận Vĩnh Long có địa bàn mục vụ gắn với nhiều tỉnh thuộc đồng bằng sông Cửu Long. Trong hệ thống cơ sở của giáo phận, La Mã là một trung tâm hành hương kính Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp.

Ngoài các đại lễ, nơi đây còn đón những nhóm hành hương theo giáo hạt, giáo xứ, hội đoàn, giới trẻ, người cao tuổi và bệnh nhân. Tháng 3 năm 2026, trung tâm đã tổ chức một ngày hành hương cầu nguyện dành cho hàng trăm bệnh nhân và người lớn tuổi thuộc các giáo hạt trong khu vực.

Những hoạt động như vậy cho thấy trung tâm không chỉ phục vụ lòng đạo đức cá nhân. Đây còn là nơi triển khai công tác mục vụ, giáo dục đức tin, gặp gỡ cộng đồng và quan tâm đến những người dễ bị tổn thương.

Vai trò ấy càng có ý nghĩa trong bối cảnh nhiều người trẻ rời nông thôn để học tập và làm việc. Những ngày lễ lớn trở thành dịp người xa quê trở về, gặp lại cộng đoàn và tái lập mối liên hệ với truyền thống gia đình.

Đền Đức Mẹ La Mã có phải điểm du lịch không?

Đền Đức Mẹ La Mã được ngành du lịch địa phương giới thiệu như một địa điểm tham quan và hành hương. Tuy nhiên, chức năng trước hết của nơi này vẫn là cơ sở tôn giáo.

Khách không theo Công giáo có thể đến tìm hiểu lịch sử, quan sát kiến trúc và cảm nhận cảnh quan miền quê. Sự hiện diện của khách tham quan cũng góp phần mở rộng hiểu biết về đời sống tôn giáo tại Việt Nam.

Dù vậy, không nên ứng xử với nhà thờ như một địa điểm vui chơi thông thường. Trong lúc có Thánh lễ hoặc giờ cầu nguyện, khách cần giữ yên lặng, hạn chế đi lại trước cung thánh và không đứng tạo dáng ở những vị trí ảnh hưởng đến nghi thức.

Việc chụp ảnh kiến trúc bên ngoài thường ít gây trở ngại hơn chụp cận cảnh người đang cầu nguyện. Trước khi ghi hình linh ảnh, cung thánh, nghi lễ hoặc các thành viên của cộng đoàn, nên quan sát hướng dẫn tại chỗ và xin phép khi cần thiết.

Những lưu ý khi đến hành hương và tham quan

Kiểm tra địa chỉ theo đơn vị hành chính mới

Khi tra cứu bản đồ, có thể gặp cả địa chỉ cũ “huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre” và địa chỉ hiện nay “xã Hưng Nhượng, tỉnh Vĩnh Long”. Đây là cùng một khu vực lịch sử, nhưng dữ liệu của một số bản đồ hoặc bài giới thiệu có thể chưa được cập nhật đồng bộ.

Tên “Trung tâm Hành hương Đức Mẹ La Mã Bến Tre” vẫn là từ khóa nhận diện rõ nhất.

Trang phục lịch sự

Khách nên lựa chọn trang phục kín đáo, phù hợp với không gian tôn giáo. Không nhất thiết phải mặc lễ phục, nhưng cần tránh quần áo quá ngắn, xuyên thấu hoặc có hình ảnh, khẩu hiệu phản cảm.

Giữ yên lặng trong nhà thờ

Trò chuyện lớn tiếng, bật nhạc, nghe điện thoại hoặc gọi nhau từ xa có thể ảnh hưởng đến người đang cầu nguyện. Trẻ nhỏ nên được người lớn hướng dẫn để không chạy nhảy gần cung thánh.

Không tự ý chạm vào linh ảnh và đồ thánh

Linh ảnh, tượng, bàn thờ, sách lễ và các đồ dùng phụng vụ đều có chức năng riêng. Khách không nên chạm tay, di chuyển hoặc đặt đồ cá nhân lên những vị trí này.

Không đốt quá nhiều hương, nến

Việc sử dụng nến hoặc các hình thức dâng lễ cần tuân theo hướng dẫn của trung tâm. Đốt quá nhiều có thể gây khói, mất an toàn và làm hư hại không gian thờ tự.

Giữ gìn vệ sinh

Trong những ngày đại lễ, lượng người và phương tiện có thể tăng cao. Mỗi người nên chủ động thu gom rác, hạn chế đồ nhựa dùng một lần và tôn trọng cảnh quan chung.

Tôn trọng người thuộc niềm tin khác

La Mã là địa điểm Công giáo nhưng lịch sử nơi đây có yếu tố giao thoa với cộng đồng Cao Đài và cư dân địa phương. Không nên dùng chuyến đi để tranh luận hơn thua về tôn giáo hoặc áp đặt niềm tin lên người khác.

Chăm sóc người già và trẻ nhỏ

Khuôn viên rộng và có thể đông người trong ngày lễ. Gia đình cần chú ý người cao tuổi, trẻ em và người có bệnh nền; chuẩn bị nước uống, thuốc đang sử dụng và thông tin liên hệ cần thiết.

Không nên hiểu Đền Đức Mẹ La Mã theo hướng mê tín

Sức hấp dẫn của những câu chuyện về linh ảnh dễ khiến một số người tìm đến La Mã chỉ để mong có một kết quả tức thời. Điều này có thể dẫn đến những cách thực hành lệch lạc.

Không có cơ sở để khẳng định chỉ cần đến một lần là bệnh tật sẽ khỏi, gia đình sẽ hết khó khăn hoặc công việc chắc chắn thành công. Đức tin Công giáo không phải một phương pháp dự báo hay công cụ điều khiển tương lai.

Cũng không nên gắn chuyến hành hương với việc xin số may rủi, bói toán, gọi hồn, mua vật phẩm “đổi vận” hoặc những dịch vụ tự nhận có thể thay mặt Đức Mẹ ban ơn. Những hoạt động như vậy không thuộc nghi thức chính thức của Công giáo.

Lễ vật có giá trị không nằm ở giá tiền. Một bó hoa, cây nến, khoản đóng góp tự nguyện hay một việc bác ái chỉ có ý nghĩa khi xuất phát từ lòng thành và không gây áp lực tài chính cho gia đình.

Điều quan trọng hơn là người hành hương trở về với một thay đổi tích cực: biết hòa giải, quan tâm cha mẹ, chăm sóc con cái, sống trung thực, giúp đỡ người yếu thế và có trách nhiệm với cộng đồng.

Gìn giữ ký ức và cảnh quan La Mã

Sự phát triển của hoạt động hành hương đặt ra nhu cầu bảo tồn cả linh ảnh, công trình kiến trúc và môi trường xung quanh.

Trước hết, các tư liệu lịch sử cần được hệ thống hóa. Những bản ghi chép cũ, lời kể của nhân chứng, hình ảnh nhà thờ qua từng thời kỳ, danh sách người phục vụ cộng đoàn và hồ sơ các lần trùng tu đều có giá trị đối với lịch sử giáo phận.

Các lời kể truyền khẩu cũng cần được ghi rõ nguồn và thời điểm. Không phải chi tiết nào được kể lại nhiều lần cũng tự động trở thành dữ kiện lịch sử. Việc phân biệt giữa hồ sơ, ký ức, lời chứng và cách diễn giải tôn giáo giúp câu chuyện La Mã được truyền lại trung thực hơn.

Cảnh quan sông nước và cây xanh là một phần quan trọng của không gian hành hương. Quá trình xây dựng các cơ sở tiếp đón cần cân bằng giữa nhu cầu phục vụ đông người với việc giữ sự yên tĩnh, thông thoáng và nét đặc trưng của vùng quê.

Bên cạnh đó, trung tâm có thể tiếp tục phát huy những hoạt động bác ái, hỗ trợ người bệnh, người già, gia đình khó khăn và giáo dục người trẻ. Khi lòng sùng kính được thể hiện bằng sự phục vụ con người, giá trị của hành hương trở nên cụ thể và bền vững hơn.

Vì sao tên gọi Đức Mẹ La Mã vẫn gắn với Bến Tre?

Từ năm 2025, địa điểm hành chính của trung tâm thuộc tỉnh Vĩnh Long mới. Tuy nhiên, tên “Đức Mẹ La Mã Bến Tre” đã hình thành và phổ biến suốt nhiều thập niên.

Bến Tre trong tên gọi này không chỉ là đơn vị hành chính. Đó còn là một vùng văn hóa với ký ức về xứ dừa, hệ thống sông rạch, các họ đạo lâu đời và đời sống cộng đồng đặc trưng.

Việc duy trì tên truyền thống giúp phân biệt trung tâm với thành Roma ở Ý cũng như những địa điểm kính Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp tại các địa phương khác. Tên gọi còn thể hiện sự tiếp nối lịch sử, ngay cả khi ranh giới hành chính thay đổi.

Khi viết địa chỉ phục vụ đi lại hoặc thủ tục, cần sử dụng địa danh hiện hành là xã Hưng Nhượng, tỉnh Vĩnh Long. Khi nói về lịch sử, văn hóa và tên riêng của trung tâm, cách gọi Đức Mẹ La Mã Bến Tre vẫn phù hợp.

Ý nghĩa của Đền Đức Mẹ La Mã trong đời sống hôm nay

Sau hơn bảy thập niên kể từ câu chuyện linh ảnh năm 1950, La Mã vẫn là nơi nhiều người tìm về khi cần một khoảng lặng.

Có người đến vì niềm tin tôn giáo. Có người muốn thực hiện lời hứa với gia đình. Có người đi cùng cha mẹ lớn tuổi. Cũng có những vị khách chỉ muốn hiểu thêm một địa điểm Công giáo nổi tiếng của miền Tây.

Mỗi người có thể mang theo một hoàn cảnh riêng, nhưng ý nghĩa của nơi hành hương không nên dừng lại ở cảm xúc nhất thời. Câu chuyện La Mã đặt ra những suy ngẫm rộng hơn về cách con người giữ hy vọng giữa biến động, cách một cộng đồng tái thiết sau chiến tranh và cách các thế hệ truyền lại ký ức bằng nghi lễ, kiến trúc và lời kể.

Chi tiết một phụ nữ thuộc tôn giáo khác tìm thấy bức ảnh còn gợi nhắc về sự tôn trọng liên tôn. Trong một xã hội đa dạng, con người không cần từ bỏ niềm tin của mình để biết trân trọng điều thiêng liêng đối với người bên cạnh.

Linh ảnh từng chìm dưới bùn nước nhưng không bị quên lãng cũng trở thành một biểu tượng giàu sức gợi. Theo cách cảm nhận của tín hữu, đó là dấu chỉ của niềm cậy trông. Dưới góc nhìn văn hóa, đó là hình ảnh về khả năng hồi sinh của ký ức cộng đồng sau tổn thương.

Kết luận

Đền Đức Mẹ La Mã ở Bến Tre, tên chính thức thường dùng là Trung tâm Hành hương Đức Mẹ La Mã Bến Tre, hiện tọa lạc tại Ấp 6, xã Hưng Nhượng, tỉnh Vĩnh Long. Địa điểm thuộc Giáo phận Vĩnh Long và gắn với linh ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp được tìm lại dưới một con rạch vào ngày 5 tháng 5 năm 1950.

Câu chuyện linh ảnh “lộ hình”, việc Giáo phận cho phép hành hương từ năm 1952 và sự ra đời của ngôi nhà thờ năm 1957 đã đưa La Mã từ một họ đạo nhỏ trở thành địa điểm tôn giáo được nhiều tín hữu biết đến. Qua thời gian, nơi đây còn lưu giữ ký ức về chiến tranh, sự bền bỉ của cộng đồng và những mối quan hệ liên tôn trong đời sống Nam Bộ.

Giá trị của Đền Đức Mẹ La Mã không nên được diễn giải bằng những lời hứa hẹn phép màu hay cầu lợi. Chiều sâu của nơi hành hương nằm ở lời mời gọi con người trở về với đức tin, lòng biết ơn, sự hòa giải và tinh thần phục vụ. Gìn giữ La Mã vì thế không chỉ là bảo vệ một công trình hay một linh ảnh, mà còn là gìn giữ ký ức văn hóa và cách một cộng đồng đã tìm thấy hy vọng giữa những năm tháng nhiều mất mát.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.425 bài viết của Chi Tran
Bài viết liên quan

Để lại bình luận