Đền Đức Mẹ La Mã ở Bến Tre

Tìm hiểu Đền Đức Mẹ La Mã ở Bến Tre, lịch sử linh ảnh, không gian hành hương và ý nghĩa văn hóa trong đời sống Công giáo.

Giữa miền quê sông nước vốn được nhiều thế hệ gọi bằng địa danh Bến Tre, Đền Đức Mẹ La Mã là một địa điểm hành hương Công giáo có lịch sử đặc biệt. Nơi đây gắn với bức ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp từng bị thất lạc trong thời chiến, được tìm lại dưới một con rạch và sau đó trở thành trung tâm của một câu chuyện đức tin được lưu truyền rộng rãi trong cộng đồng Công giáo Nam Bộ.

Tên gọi “Đức Mẹ La Mã Bến Tre” không chỉ chỉ một ngôi nhà thờ. Trong tâm thức của nhiều tín hữu, tên gọi ấy bao gồm cả linh ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp, nhà thờ La Mã, cộng đoàn giáo dân địa phương, những ngày hành hương đông đảo và ký ức về một vùng quê từng trải qua chiến tranh, ly tán nhưng vẫn gìn giữ đời sống đạo.

Khi tìm hiểu địa điểm này, cần phân biệt giữa những dữ kiện có thể xác định qua tư liệu của Giáo hội với những lời chứng, câu chuyện và cách diễn giải thuộc phạm vi đức tin. Bài viết vì thế không nhằm chứng minh hay phủ nhận các hiện tượng tôn giáo, mà đặt Đền Đức Mẹ La Mã trong bối cảnh lịch sử, văn hóa và đời sống Công giáo của vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Tên gọi chính thức và địa chỉ hiện nay

Tên gọi được sử dụng phổ biến trong các tài liệu của Giáo phận Vĩnh Long là Trung tâm Hành hương Đức Mẹ La Mã Bến Tre hoặc đầy đủ hơn là Trung tâm Hành hương Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp La Mã. Người dân và khách hành hương còn thường gọi nơi đây bằng những tên ngắn hơn như:

  • Đền Đức Mẹ La Mã;
  • Nhà thờ La Mã;
  • Đức Mẹ La Mã Bến Tre;
  • Đền Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp La Mã.

Trong cách dùng của Công giáo, chữ “đền” có thể chỉ một nơi thánh được dành cho việc kính viếng, cầu nguyện và hành hương. Vì vậy, “Đền Đức Mẹ La Mã” không nên được hiểu hoàn toàn giống với khái niệm đền thờ trong hệ thống tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

Địa điểm hiện được giới thiệu tại Ấp 6, xã Hưng Nhượng, tỉnh Vĩnh Long. Trước khi các đơn vị hành chính được sắp xếp từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, địa chỉ quen thuộc là Ấp 6, xã Hưng Nhượng, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre. Xã Hưng Nhượng hiện nay được hình thành trên cơ sở sắp xếp các xã Tân Thanh, Hưng Lễ và Hưng Nhượng trước đây. Dù địa giới cấp tỉnh đã thay đổi, tên “Bến Tre” vẫn được duy trì trong tên gọi truyền thống của trung tâm hành hương, giống như một dấu chỉ về nguồn gốc địa lý, lịch sử và ký ức cộng đồng.

Đền Đức Mẹ La Mã ở Bến Tre

Đền nằm trong vùng quê thuộc địa bàn Giồng Trôm trước đây, cách khu vực chợ Sơn Đốc khoảng vài kilômét. Không gian chung mang đặc trưng của miền Tây Nam Bộ với những tuyến đường nhỏ, vườn cây, kênh rạch và các khu dân cư hình thành dọc theo dòng nước.

Tư liệu công khai được kiểm tra giới thiệu nơi đây với tư cách một cơ sở tôn giáo và trung tâm hành hương Công giáo thuộc Giáo phận Vĩnh Long. Bài viết không gọi Đền Đức Mẹ La Mã là “di tích quốc gia”, “di tích cấp tỉnh” hay một di tích đã được xếp hạng, bởi chưa có căn cứ về một quyết định xếp hạng tương ứng của cơ quan nhà nước.

Đức Mẹ La Mã là ai?

“Đức Mẹ La Mã” không phải là một nhân vật khác với Đức Maria trong Công giáo. Đây là danh xưng địa phương dành cho Đức Maria gắn với linh ảnh được tôn kính tại họ đạo La Mã.

Bức ảnh ở đây thuộc mẫu ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp, tiếng Latinh thường được biết đến qua danh xưng Mater de Perpetuo Succursu. Đây là một mẫu ảnh thánh có nguồn gốc từ truyền thống hội họa Kitô giáo phương Đông, được phổ biến rộng rãi trong Giáo hội Công giáo, đặc biệt qua hoạt động của Dòng Chúa Cứu Thế.

Trong ảnh, Đức Maria bồng Chúa Giêsu Hài Đồng. Hai bên là các tổng lãnh thiên thần mang những dụng cụ gợi đến cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu. Gương mặt Đức Maria hướng về người chiêm ngắm, trong khi bàn tay của Mẹ hướng người xem về phía Chúa Giêsu.

Bố cục ấy chứa đựng nhiều lớp ý nghĩa. Đức Maria được trình bày như một người mẹ dịu dàng, đồng thời là người chỉ đường đưa con người đến với Đức Kitô. Chúa Hài Đồng nắm lấy tay Mẹ, nhưng vị trí trung tâm của toàn bộ ý nghĩa thần học vẫn thuộc về Chúa Giêsu và công trình cứu độ của Người.

Một số cách giải thích truyền thống cho rằng chiếc dép sắp tuột khỏi chân Chúa Hài Đồng biểu hiện sự vội vã của một em nhỏ chạy đến tìm sự chở che nơi mẹ. Tuy nhiên, các nghiên cứu về nghệ thuật ảnh thánh còn đặt chi tiết này trong hệ thống biểu tượng Kinh Thánh và truyền thống hội họa Byzantine. Vì vậy, không nên thu hẹp một linh ảnh giàu ý nghĩa vào một cách giải thích duy nhất.

Phân biệt việc tôn kính Đức Mẹ với thờ phượng Thiên Chúa

Một trong những điều dễ gây hiểu nhầm khi người ngoài Công giáo đến Đền Đức Mẹ La Mã là việc tín hữu quỳ cầu nguyện trước linh ảnh, dâng hoa, thắp nến hoặc đọc kinh kính Đức Mẹ.

Theo giáo lý Công giáo, sự thờ phượng tuyệt đối chỉ dành cho Thiên Chúa. Đức Maria được tôn kính vì vai trò của Mẹ trong lịch sử cứu độ, vì đời sống đức tin và vì mối liên hệ đặc biệt với Chúa Giêsu. Người Công giáo không xem bức ảnh là một vị thần và cũng không cho rằng vật liệu làm nên bức ảnh tự nó có quyền năng độc lập.

Việc kính ảnh thánh hướng người tín hữu đến nhân vật mà bức ảnh biểu đạt. Nhìn vào ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp, tín hữu được mời gọi nhớ đến Đức Maria, suy niệm về Chúa Giêsu và sống những giá trị như tin tưởng, khiêm nhường, phục vụ, kiên trì trong nghịch cảnh.

Giáo lý Công giáo cũng khẳng định Đức Kitô là Đấng Trung Gian duy nhất của ơn cứu độ. Việc tôn kính Đức Maria không thay thế mối liên hệ giữa tín hữu với Thiên Chúa, mà theo cách hiểu của Công giáo phải giúp con người đến gần Chúa Kitô hơn.

Bởi vậy, khi viết hoặc nói về Đền Đức Mẹ La Mã, cần tránh những cách diễn đạt như “bức ảnh ban phép”, “đến đây chắc chắn khỏi bệnh” hay “cầu gì được nấy”. Những khẳng định như vậy dễ biến một thực hành tôn giáo thành quan niệm cầu lợi và không phản ánh đầy đủ giáo huấn Công giáo về cầu nguyện.

Người phụ nữ tìm thấy bức ảnh dưới rạch

Theo tư liệu của họ đạo, ngày 5 tháng 5 năm 1950, bà Võ Thị Liềng, một phụ nữ theo đạo Cao Đài, trong lúc xúc cá tại một con rạch đã tình cờ tìm được bức ảnh.

Chi tiết người tìm thấy ảnh không phải là một tín hữu Công giáo được nhắc lại trong nhiều bản kể. Nó tạo nên một nét đáng chú ý về quan hệ giữa các cộng đồng tôn giáo tại địa phương. Trong một vùng quê có nhiều truyền thống tín ngưỡng cùng tồn tại, một người phụ nữ thuộc cộng đồng khác đã góp phần đưa vật thánh trở lại với những người Công giáo.

Khi được vớt lên, bức ảnh được mô tả là đã phai mờ sau thời gian nằm trong bùn nước. Một số chi tiết của hình ảnh không còn rõ. Bức ảnh sau đó được trả lại cho cộng đoàn và tiếp tục được gìn giữ.

Ngày 5 tháng 5 vì vậy trở thành ngày kỷ niệm “gặp lại Mẹ” hay ngày tìm lại linh ảnh. Trong ngôn ngữ đạo đức Công giáo, cách gọi ấy không có nghĩa Đức Maria hiện diện vật chất trong tấm ảnh, mà biểu đạt cảm xúc của cộng đồng khi vật thánh gắn với đời sống đức tin được tìm thấy sau thời gian thất lạc.

Câu chuyện linh ảnh “lộ hình”

Phần nổi tiếng nhất trong lịch sử Đền Đức Mẹ La Mã là câu chuyện bức ảnh từ tình trạng phai mờ dần trở nên rõ nét.

Theo ký ức và tư liệu của cộng đồng Công giáo, sau khi được đưa về, một số đường nét trên bức ảnh dần hiện rõ. Đến ngày 7 tháng 10 năm 1950, hình Đức Maria, Chúa Hài Đồng và các thiên thần được cho là trở nên sáng rõ hơn trước. Sự kiện này được tín hữu gọi là Đức Mẹ La Mã “lộ hình”.

Các bản kể còn nhắc đến ngày 15 tháng 8 năm 1951, khi phần triều thiên trên đầu Đức Maria và Chúa Hài Đồng được nhìn nhận là hiện rõ. Trong ngôn ngữ của người hành hương, sự kiện được gọi là “lộ triều thiên”.

Đối với tín hữu, đây là một dấu chỉ tôn giáo gắn với sự nâng đỡ của Đức Maria trong hoàn cảnh đau thương. Đối với nghiên cứu văn hóa, câu chuyện cần được trình bày đúng bản chất là một truyền thống đức tin và hệ thống lời chứng của cộng đồng Công giáo.

Không nên khẳng định hiện tượng ấy như một kết luận thực nghiệm có thể áp dụng cho mọi người. Đồng thời, cũng không nên kể lại bằng giọng chế giễu hay phủ nhận trải nghiệm tinh thần của cộng đồng. Cách tiếp cận phù hợp là ghi nhận rằng sự kiện đã có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tôn giáo, thúc đẩy hoạt động hành hương và hình thành ký ức tập thể tại La Mã.

Việc Giáo phận Vĩnh Long cho phép hành hương

Sau khi những câu chuyện về linh ảnh được phổ biến, ngày càng có nhiều người tìm đến Bàu Dơi – La Mã để cầu nguyện. Trước sự quan tâm của tín hữu, Giáo phận Vĩnh Long đã tiến hành xem xét các lời chứng và tổ chức đời sống mục vụ tại địa phương.

Theo thông tin do Hội đồng Giám mục Việt Nam giới thiệu về Giáo phận Vĩnh Long, ngày 11 tháng 2 năm 1952, Giám mục Phêrô Ngô Đình Thục cho phép tổ chức hành hương kính viếng ảnh Đức Mẹ tại La Mã. Từ đó, La Mã trở thành một trung tâm hành hương kính Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp của giáo phận.

Ở đây cần phân biệt việc một giáo phận cho phép tổ chức hành hương với việc tuyên bố một tín điều mới hoặc đưa ra một kết luận khoa học. Giáo quyền địa phương chủ yếu xác lập khuôn khổ mục vụ, hướng dẫn tín hữu cầu nguyện đúng với giáo lý và tổ chức các nghi thức tôn giáo phù hợp.

Điều này giúp hoạt động kính viếng không chỉ xoay quanh sự tò mò về một hiện tượng lạ. Người hành hương được hướng đến Thánh lễ, Lời Chúa, bí tích, cầu nguyện, hoán cải đời sống và những việc bác ái.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận