Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội

Khám phá cửa võng đình Thiết Úng, tác phẩm chạm khắc gỗ đặc sắc gắn với tín ngưỡng thành hoàng và truyền thống làng nghề.

Cửa võng đình Thiết Úng là một công trình trang trí nội thất nổi bật trong không gian thờ Thành hoàng của ngôi đình làng Ống. Được tạo nên từ nhiều lớp khung gỗ, những mảng chạm nổi, chạm thủng cùng kỹ thuật sơn son thếp vàng, cửa võng làm tăng vẻ trang nghiêm của nơi thờ tự và phản ánh trình độ nghề nghiệp của cộng đồng thợ mộc Thiết Úng.

Quan sát tổng thể và những ảnh chụp chi tiết, người xem có thể nhận ra một thế giới hình tượng phong phú: rồng, lân, chim, cá, sóng nước, mây lửa, hoa lá và nhiều dạng linh vật được bố trí trong từng ô chạm. Các hình tượng không đứng riêng rẽ mà liên kết thành một bố cục nhiều tầng, vừa chặt chẽ vừa sinh động, dẫn ánh nhìn từ hai bên vào khu vực trung tâm của gian thờ.

Giá trị của cửa võng đình Thiết Úng càng đáng chú ý khi công trình nằm giữa một làng nghề gỗ mỹ nghệ lâu đời. Nơi đây, nghề chạm khắc là phương thức mưu sinh và hiện diện trong đình, chùa, nhà thờ Tổ nghề, đồ thờ và đời sống tín ngưỡng của cộng đồng. Vì vậy, tìm hiểu cửa võng cũng là một cách tiếp cận lịch sử làng nghề, tư duy thẩm mỹ và quan niệm về không gian thiêng của cư dân vùng Bắc sông Hồng.

Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội

Đình Thiết Úng hiện nay nằm ở đâu?

Đình Thiết Úng tọa lạc tại thôn Thiết Úng, thường được biết đến với tên nôm là làng Ống. Trước khi Hà Nội tổ chức lại đơn vị hành chính, địa chỉ quen thuộc của di tích là thôn Thiết Úng, xã Vân Hà, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội. Từ ngày 1/7/2025, địa bàn này thuộc xã Thư Lâm, thành phố Hà Nội. Bởi vậy, địa chỉ hành chính hiện nay có thể ghi là:

Thôn Thiết Úng, xã Thư Lâm, thành phố Hà Nội.

Tên gọi “Vân Hà, Đông Anh” trong tiêu đề vẫn có giá trị nhận diện lịch sử và đã được sử dụng phổ biến trong sách, báo, hồ sơ di tích cũng như ký ức của người dân địa phương. Tuy nhiên, khi giới thiệu địa điểm phục vụ tham quan hoặc tra cứu hiện nay, cần bổ sung tên xã Thư Lâm để tránh nhầm lẫn. Các thông tin chính thức năm 2026 của địa phương cũng xác nhận thôn Thiết Úng thuộc xã Thư Lâm.

Đình nằm trong một quần thể văn hóa gồm đình, chùa Thiết Úng và nhà thờ Tổ nghề mộc. Chùa Thiết Úng có tên chữ là Viên Thông tự. Cả đình và chùa còn được người dân gọi theo tên nôm của làng là đình Ống, chùa Ống. Không gian đình hướng ra ao làng, tạo nên cảnh quan quen thuộc của làng quê Bắc Bộ với mặt nước, sân gạch, cây cổ thụ và những nếp mái thấp, rộng.

Theo các tư liệu giới thiệu di tích, đình và chùa Thiết Úng được Bộ Văn hóa và Thông tin xếp hạng di tích quốc gia năm 1996, thuộc loại hình lịch sử, kiến trúc nghệ thuật. Những nguồn công khai được đối chiếu chưa cung cấp thống nhất số quyết định xếp hạng, vì vậy không nên tự bổ sung số hiệu khi chưa có bản sao văn bản gốc.

Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội

Đình Thiết Úng thờ ai?

Theo thần tích và truyền thuyết được lưu giữ tại địa phương, đình Thiết Úng thờ hai vị Thành hoàng thường được gọi là Bình Thục và Đông Pha đại vương. Một số tư liệu giới thiệu tên hai vị là Triệu Thục và Triệu Pha, hai anh em có công giúp vua, giúp dân, khuyến khích sản xuất và phát triển nghề canh cửi tại vùng Xa Lập, tên gọi cổ được liên hệ với làng Thiết Úng.

Nội dung thần tích kể rằng hai vị sống vào giai đoạn cuối thời Hùng Vương, có tài văn võ, từng được triều đình trọng dụng. Trong một chuyến đi qua vùng Đông Ngàn, hai vị dừng chân bên dòng Hoàng Giang, dựng hành cung và gắn bó với cư dân địa phương. Hai ông được kể là đã chỉ dẫn dân làng sản xuất, phát triển việc trồng dâu, nuôi tằm, dệt cửi, sau đó cầm quân giúp nước khi có chiến sự.

Đây là nội dung thuộc hệ thống thần tích và ký ức tín ngưỡng của cộng đồng, không nên đồng nhất hoàn toàn với sử liệu đã được kiểm chứng. Ý nghĩa quan trọng của câu chuyện nằm ở cách người dân giải thích nguồn gốc làng, đề cao công lao của những người bảo trợ cộng đồng và gửi gắm quan niệm về sự kết hợp giữa dựng làng, giữ nước với chăm lo sinh kế cho nhân dân.

Trong không gian ấy, cửa võng không đơn thuần là một sản phẩm trang trí. Nó góp phần xác lập vị trí trang trọng của ban thờ Thành hoàng, tạo nên ranh giới mang tính biểu tượng giữa khu vực sinh hoạt chung và phần thờ tự sâu bên trong.

Cửa võng trong đình làng là gì?

Tên gọi “cửa võng” có thể khiến người chưa quen với kiến trúc truyền thống hình dung đây là một bộ cửa đóng mở. Trên thực tế, cửa võng trong đình, đền hoặc một số không gian thờ tự thường là một kết cấu trang trí cố định bằng gỗ, được đặt ở phía trước ban thờ hoặc tại ranh giới giữa các lớp không gian.

Cửa võng thường không có cánh cửa theo nghĩa thông thường. Hệ khung và những mảng chạm tạo thành một khoảng mở ở giữa, đồng thời bao lấy không gian phía sau giống như một tấm rèm kiến trúc. Từ “võng” gợi đến đường nét buông xuống, uốn lượn hoặc kết cấu trang trí treo trên cao.

Tùy từng di tích, cửa võng có thể được làm thành một tầng hoặc nhiều tầng, bố cục đối xứng hoặc biến đổi linh hoạt. Đề tài thường gặp gồm rồng, phượng, lân, rùa, hoa lá, mây, sóng nước, chữ Hán, cảnh sinh hoạt hoặc các biểu tượng cát tường. Nhiều cửa võng được sơn son thếp vàng nhằm tạo sắc thái trang nghiêm và làm nổi bật đường chạm trong điều kiện ánh sáng tương đối hạn chế của nội thất đình.

Trong kiến trúc đình làng, cửa võng có thể đảm nhiệm đồng thời một số vai trò:

  • Đánh dấu sự chuyển tiếp từ không gian bên ngoài vào khu vực thờ tự.
  • Tạo khung nhìn tập trung về ban thờ và đối tượng được phụng thờ.
  • Làm tăng vẻ trang nghiêm, lộng lẫy cho gian giữa.
  • Chuyển tải các biểu tượng tín ngưỡng và ước vọng của cộng đồng.
  • Thể hiện kỹ thuật, phong cách và trình độ của người thợ chạm gỗ.

Có thể xem cửa võng như một “mặt tiền bên trong” của gian thờ. Nếu nghi môn và kiến trúc ngoại thất tạo ấn tượng đầu tiên khi bước vào di tích, cửa võng lại là điểm nhấn thị giác khi người xem tiến sâu vào nội thất.

Vị trí của cửa võng đình Thiết Úng trong không gian thờ tự

Đình Thiết Úng có mặt bằng kiến trúc kiểu chữ Đinh, gồm phần đại đình và hậu cung nối với nhau. Đại đình được giới thiệu gồm năm gian hai chái; hệ thống đầu dư, cốn, xà, kẻ và bẩy có những mảng chạm mang phong cách nghệ thuật thế kỷ XVIII–XIX. Các đề tài được ghi nhận gồm rồng, tứ linh, tứ quý, hoa lá, mây và sóng nước.

Cửa võng được bố trí tại gian thờ trung tâm, phía trên hệ thống hương án và đồ tế khí. Với kích thước lớn, bộ cửa gần như chiếm trọn chiều ngang khoảng thờ, tạo thành một phông kiến trúc bao quanh ban thờ.

Phía trước cửa võng là hương án, đỉnh hương, chân nến, lọ hoa và các đồ thờ khác. Hai bên có câu đối. Tổng thể được sắp xếp theo trục giữa, trong đó cửa võng làm nền cho các lớp đồ thờ ở phía trước và che bớt phần không gian sâu phía sau.

Cách bài trí này tạo nên nhiều lớp nhìn. Người đứng từ gian ngoài trước hết thấy các đồ tế khí, tiếp đến là hệ thống khung chạm của cửa võng, rồi mới hướng ánh mắt vào phần thờ tự bên trong. Sự phân lớp giúp không gian có chiều sâu, đồng thời tạo cảm giác thâm nghiêm mà không cần ngăn cách hoàn toàn bằng tường hoặc cửa kín.

Bố cục tổng thể của cửa võng đình Thiết Úng

Qua ảnh tư liệu, cửa võng đình Thiết Úng có dạng một khung chữ nhật lớn, được chia thành nhiều ô trang trí. Không gian trung tâm là bức đại tự bốn chữ Hán, xung quanh bố trí các mảng chạm linh vật, hoa lá và những dải trang trí hình học.

Toàn bộ khung cửa không phát triển theo một mảng chạm liên tục mà được tổ chức giống một hệ thống ô hộc. Những ô lớn nhỏ xen kẽ nhau, có đường viền riêng, nhưng vẫn liên kết bằng các thanh ngang, thanh dọc và dải hoa văn chạy bao quanh.

Phần trên cùng

Phía trên cửa võng là một mảng chạm dài, nổi bật với đôi rồng hướng về khu vực trung tâm. Giữa hai hình rồng là một biểu tượng dạng tròn, được bao quanh bởi mây hoặc các đường lửa cách điệu.

Đây là dạng bố cục thường được gọi khái quát là “lưỡng long chầu nhật” hoặc “lưỡng long chầu nguyệt”, tùy cách nhận diện biểu tượng trung tâm. Với ảnh hiện có, chỉ nên mô tả là đôi rồng chầu một biểu tượng tròn, tránh khẳng định đó là mặt trời, mặt trăng hay minh châu khi chưa khảo sát trực tiếp hiện vật.

Hai thân rồng uốn dài theo chiều ngang, vừa lấp đầy phần đỉnh vừa dẫn ánh nhìn về chính giữa. Những lớp mây xoắn, bờm và đao lửa tạo cảm giác chuyển động, làm giảm sự nặng nề của chiếc khung gỗ lớn.

Phần trung tâm

Trung tâm cửa võng là một bức đại tự nền son sẫm, chữ thếp vàng. Bốn chữ có thể đọc theo trật tự truyền thống từ phải sang trái là:

Thánh cung vạn tuế – 聖躬萬歲.

Đây là một lời tôn xưng mang ý nghĩa cầu chúc sự trường tồn đối với bậc được tôn kính. Trong bối cảnh đình làng, dòng chữ góp phần nhấn mạnh tính trang nghiêm của không gian Thành hoàng. Tuy nhiên, không nên dùng riêng bốn chữ này để suy đoán niên đại cửa võng hoặc khẳng định một mối liên hệ cụ thể với cung đình khi chưa có thêm văn bản, niên khoản hay kết quả giám định.

Xung quanh đại tự là các ô chạm linh vật, cây cỏ và những dải hoa văn nhỏ. Cách đặt chữ ở vị trí trung tâm giúp nội dung văn tự trở thành điểm quy tụ của toàn bộ bố cục. Màu vàng của chữ nổi rõ trên nền đỏ nâu, tương ứng với các mảng thếp vàng ở phần chạm xung quanh.

Nghệ thuật chạm khắc gỗ

Chạm nổi

Chạm nổi là kỹ thuật dễ nhận thấy trên các hình cá, sóng, chữ Hán và nhiều linh vật. Hình trang trí được tách khỏi mặt nền bằng độ cao khác nhau, nhờ đó ánh sáng tạo ra vùng sáng tối rõ rệt.

Ở cửa võng đình Thiết Úng, người thợ không chỉ chạm một lớp nông. Một số bộ phận như đầu, bờm, chân và đuôi linh vật được đẩy lên khá cao. Khi nhìn nghiêng, các hình có chiều sâu giống một tác phẩm điêu khắc nhỏ gắn vào khung kiến trúc.

Chạm bong và chạm kênh

Hai dải rồng chạy dọc hai bên cho thấy kỹ thuật chạm bong hoặc chạm kênh, trong đó nhiều chi tiết nhô mạnh khỏi nền. Các khoảng trống giữa thân rồng, chân, mây và hoa lá khiến hình chạm có độ thoáng.

Kỹ thuật này đòi hỏi người thợ phải hiểu thớ gỗ và tính toán độ dày. Nếu đục quá sâu hoặc để các bộ phận quá mảnh, chi tiết có thể gãy. Nếu giữ nền quá dày, tác phẩm lại thiếu sự thanh thoát.

Tại một số vị trí, đầu rồng, móng vuốt và lá hóa gần như trở thành các khối tròn. Khi ánh sáng chiếu từ bên cạnh, bóng đổ thay đổi theo vị trí người xem, khiến cửa võng không có diện mạo hoàn toàn giống nhau ở mọi góc nhìn.

Chạm thủng

Một số ô trang trí có phần nền được khoét bỏ, tạo khoảng rỗng giữa các hình. Đây là kỹ thuật chạm thủng, vừa làm giảm cảm giác nặng của tấm gỗ, vừa tạo khả năng xuyên sáng.

Các khoảng thủng nhỏ còn đóng vai trò như những “nhịp nghỉ” giữa hệ thống hình chạm dày đặc. Nhờ có khoảng rỗng, đường viền của rồng, chim và hoa lá trở nên rõ hơn.

Sự phối hợp giữa chạm nổi, chạm bong và chạm thủng cho thấy cửa võng không được xử lý như một bức ván phẳng. Người thợ đã khai thác chiều sâu của vật liệu, biến hệ thống khung gỗ thành một công trình điêu khắc nhiều lớp.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận