Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội

Khám phá cửa võng đình Thiết Úng, tác phẩm chạm khắc gỗ đặc sắc gắn với tín ngưỡng thành hoàng và truyền thống làng nghề.

Cửa võng đình Thiết Úng là một công trình trang trí nội thất nổi bật trong không gian thờ Thành hoàng của ngôi đình làng Ống. Được tạo nên từ nhiều lớp khung gỗ, những mảng chạm nổi, chạm thủng cùng kỹ thuật sơn son thếp vàng, cửa võng không chỉ làm tăng vẻ trang nghiêm của nơi thờ tự mà còn phản ánh trình độ nghề nghiệp của cộng đồng thợ mộc Thiết Úng.

Quan sát tổng thể và những ảnh chụp chi tiết, người xem có thể nhận ra một thế giới hình tượng phong phú: rồng, lân, chim, cá, sóng nước, mây lửa, hoa lá và nhiều dạng linh vật được bố trí trong từng ô chạm. Các hình tượng không đứng riêng rẽ mà liên kết thành một bố cục nhiều tầng, vừa chặt chẽ vừa sinh động, dẫn ánh nhìn từ hai bên vào khu vực trung tâm của gian thờ.

Giá trị của cửa võng đình Thiết Úng càng đáng chú ý khi công trình nằm giữa một làng nghề gỗ mỹ nghệ lâu đời. Nơi đây, nghề chạm khắc không chỉ là phương thức mưu sinh mà còn hiện diện trong đình, chùa, nhà thờ Tổ nghề, đồ thờ và đời sống tín ngưỡng của cộng đồng. Vì vậy, tìm hiểu cửa võng cũng là một cách tiếp cận lịch sử làng nghề, tư duy thẩm mỹ và quan niệm về không gian thiêng của cư dân vùng Bắc sông Hồng.

Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội
Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội

Đình Thiết Úng hiện nay nằm ở đâu?

Đình Thiết Úng tọa lạc tại thôn Thiết Úng, thường được biết đến với tên nôm là làng Ống. Trước khi Hà Nội tổ chức lại đơn vị hành chính, địa chỉ quen thuộc của di tích là thôn Thiết Úng, xã Vân Hà, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội. Từ ngày 1/7/2025, địa bàn này thuộc xã Thư Lâm, thành phố Hà Nội. Bởi vậy, địa chỉ hành chính hiện nay có thể ghi là:

Thôn Thiết Úng, xã Thư Lâm, thành phố Hà Nội.

Tên gọi “Vân Hà, Đông Anh” trong tiêu đề vẫn có giá trị nhận diện lịch sử và đã được sử dụng phổ biến trong sách, báo, hồ sơ di tích cũng như ký ức của người dân địa phương. Tuy nhiên, khi giới thiệu địa điểm phục vụ tham quan hoặc tra cứu hiện nay, cần bổ sung tên xã Thư Lâm để tránh nhầm lẫn. Các thông tin chính thức năm 2026 của địa phương cũng xác nhận thôn Thiết Úng thuộc xã Thư Lâm.

Đình nằm trong một quần thể văn hóa gồm đình, chùa Thiết Úng và nhà thờ Tổ nghề mộc. Chùa Thiết Úng có tên chữ là Viên Thông tự. Cả đình và chùa còn được người dân gọi theo tên nôm của làng là đình Ống, chùa Ống. Không gian đình hướng ra ao làng, tạo nên cảnh quan quen thuộc của làng quê Bắc Bộ với mặt nước, sân gạch, cây cổ thụ và những nếp mái thấp, rộng.

Theo các tư liệu giới thiệu di tích, đình và chùa Thiết Úng được Bộ Văn hóa và Thông tin xếp hạng di tích quốc gia năm 1996, thuộc loại hình lịch sử, kiến trúc nghệ thuật. Những nguồn công khai được đối chiếu chưa cung cấp thống nhất số quyết định xếp hạng, vì vậy không nên tự bổ sung số hiệu khi chưa có bản sao văn bản gốc.

Cửa võng đình Thiết Úng – Vân Hà, Đông Anh, Hà Nội

Đình Thiết Úng thờ ai?

Theo thần tích và truyền thuyết được lưu giữ tại địa phương, đình Thiết Úng thờ hai vị Thành hoàng thường được gọi là Bình Thục và Đông Pha đại vương. Một số tư liệu giới thiệu tên hai vị là Triệu Thục và Triệu Pha, hai anh em có công giúp vua, giúp dân, khuyến khích sản xuất và phát triển nghề canh cửi tại vùng Xa Lập, tên gọi cổ được liên hệ với làng Thiết Úng.

Nội dung thần tích kể rằng hai vị sống vào giai đoạn cuối thời Hùng Vương, có tài văn võ, từng được triều đình trọng dụng. Trong một chuyến đi qua vùng Đông Ngàn, hai vị dừng chân bên dòng Hoàng Giang, dựng hành cung và gắn bó với cư dân địa phương. Hai ông được kể là đã chỉ dẫn dân làng sản xuất, phát triển việc trồng dâu, nuôi tằm, dệt cửi, sau đó cầm quân giúp nước khi có chiến sự.

Đây là nội dung thuộc hệ thống thần tích và ký ức tín ngưỡng của cộng đồng, không nên đồng nhất hoàn toàn với sử liệu đã được kiểm chứng. Ý nghĩa quan trọng của câu chuyện nằm ở cách người dân giải thích nguồn gốc làng, đề cao công lao của những người bảo trợ cộng đồng và gửi gắm quan niệm về sự kết hợp giữa dựng làng, giữ nước với chăm lo sinh kế cho nhân dân.

Trong không gian ấy, cửa võng không đơn thuần là một sản phẩm trang trí. Nó góp phần xác lập vị trí trang trọng của ban thờ Thành hoàng, tạo nên ranh giới mang tính biểu tượng giữa khu vực sinh hoạt chung và phần thờ tự sâu bên trong.

Cửa võng trong đình làng là gì?

Tên gọi “cửa võng” có thể khiến người chưa quen với kiến trúc truyền thống hình dung đây là một bộ cửa đóng mở. Trên thực tế, cửa võng trong đình, đền hoặc một số không gian thờ tự thường là một kết cấu trang trí cố định bằng gỗ, được đặt ở phía trước ban thờ hoặc tại ranh giới giữa các lớp không gian.

Cửa võng thường không có cánh cửa theo nghĩa thông thường. Hệ khung và những mảng chạm tạo thành một khoảng mở ở giữa, đồng thời bao lấy không gian phía sau giống như một tấm rèm kiến trúc. Từ “võng” gợi đến đường nét buông xuống, uốn lượn hoặc kết cấu trang trí treo trên cao.

Tùy từng di tích, cửa võng có thể được làm thành một tầng hoặc nhiều tầng, bố cục đối xứng hoặc biến đổi linh hoạt. Đề tài thường gặp gồm rồng, phượng, lân, rùa, hoa lá, mây, sóng nước, chữ Hán, cảnh sinh hoạt hoặc các biểu tượng cát tường. Nhiều cửa võng được sơn son thếp vàng nhằm tạo sắc thái trang nghiêm và làm nổi bật đường chạm trong điều kiện ánh sáng tương đối hạn chế của nội thất đình.

Trong kiến trúc đình làng, cửa võng có thể đảm nhiệm đồng thời một số vai trò:

  • Đánh dấu sự chuyển tiếp từ không gian bên ngoài vào khu vực thờ tự.
  • Tạo khung nhìn tập trung về ban thờ và đối tượng được phụng thờ.
  • Làm tăng vẻ trang nghiêm, lộng lẫy cho gian giữa.
  • Chuyển tải các biểu tượng tín ngưỡng và ước vọng của cộng đồng.
  • Thể hiện kỹ thuật, phong cách và trình độ của người thợ chạm gỗ.

Có thể xem cửa võng như một “mặt tiền bên trong” của gian thờ. Nếu nghi môn và kiến trúc ngoại thất tạo ấn tượng đầu tiên khi bước vào di tích, cửa võng lại là điểm nhấn thị giác khi người xem tiến sâu vào nội thất.

Vị trí của cửa võng đình Thiết Úng trong không gian thờ tự

Đình Thiết Úng có mặt bằng kiến trúc kiểu chữ Đinh, gồm phần đại đình và hậu cung nối với nhau. Đại đình được giới thiệu gồm năm gian hai chái; hệ thống đầu dư, cốn, xà, kẻ và bẩy có những mảng chạm mang phong cách nghệ thuật thế kỷ XVIII–XIX. Các đề tài được ghi nhận gồm rồng, tứ linh, tứ quý, hoa lá, mây và sóng nước.

Cửa võng được bố trí tại gian thờ trung tâm, phía trên hệ thống hương án và đồ tế khí. Với kích thước lớn, bộ cửa gần như chiếm trọn chiều ngang khoảng thờ, tạo thành một phông kiến trúc bao quanh ban thờ.

Phía trước cửa võng là hương án, đỉnh hương, chân nến, lọ hoa và các đồ thờ khác. Hai bên có câu đối. Tổng thể được sắp xếp theo trục giữa, trong đó cửa võng làm nền cho các lớp đồ thờ ở phía trước và che bớt phần không gian sâu phía sau.

Cách bài trí này tạo nên nhiều lớp nhìn. Người đứng từ gian ngoài trước hết thấy các đồ tế khí, tiếp đến là hệ thống khung chạm của cửa võng, rồi mới hướng ánh mắt vào phần thờ tự bên trong. Sự phân lớp giúp không gian có chiều sâu, đồng thời tạo cảm giác thâm nghiêm mà không cần ngăn cách hoàn toàn bằng tường hoặc cửa kín.

Bố cục tổng thể của cửa võng đình Thiết Úng

Qua ảnh tư liệu, cửa võng đình Thiết Úng có dạng một khung chữ nhật lớn, được chia thành nhiều ô trang trí. Không gian trung tâm là bức đại tự bốn chữ Hán, xung quanh bố trí các mảng chạm linh vật, hoa lá và những dải trang trí hình học.

Toàn bộ khung cửa không phát triển theo một mảng chạm liên tục mà được tổ chức giống một hệ thống ô hộc. Những ô lớn nhỏ xen kẽ nhau, có đường viền riêng, nhưng vẫn liên kết bằng các thanh ngang, thanh dọc và dải hoa văn chạy bao quanh.

Phần trên cùng

Phía trên cửa võng là một mảng chạm dài, nổi bật với đôi rồng hướng về khu vực trung tâm. Giữa hai hình rồng là một biểu tượng dạng tròn, được bao quanh bởi mây hoặc các đường lửa cách điệu.

Đây là dạng bố cục thường được gọi khái quát là “lưỡng long chầu nhật” hoặc “lưỡng long chầu nguyệt”, tùy cách nhận diện biểu tượng trung tâm. Với ảnh hiện có, chỉ nên mô tả là đôi rồng chầu một biểu tượng tròn, tránh khẳng định đó là mặt trời, mặt trăng hay minh châu khi chưa khảo sát trực tiếp hiện vật.

Hai thân rồng uốn dài theo chiều ngang, vừa lấp đầy phần đỉnh vừa dẫn ánh nhìn về chính giữa. Những lớp mây xoắn, bờm và đao lửa tạo cảm giác chuyển động, làm giảm sự nặng nề của chiếc khung gỗ lớn.

Phần trung tâm

Trung tâm cửa võng là một bức đại tự nền son sẫm, chữ thếp vàng. Bốn chữ có thể đọc theo trật tự truyền thống từ phải sang trái là:

Thánh cung vạn tuế – 聖躬萬歲.

Đây là một lời tôn xưng mang ý nghĩa cầu chúc sự trường tồn đối với bậc được tôn kính. Trong bối cảnh đình làng, dòng chữ góp phần nhấn mạnh tính trang nghiêm của không gian Thành hoàng. Tuy nhiên, không nên dùng riêng bốn chữ này để suy đoán niên đại cửa võng hoặc khẳng định một mối liên hệ cụ thể với cung đình khi chưa có thêm văn bản, niên khoản hay kết quả giám định.

Xung quanh đại tự là các ô chạm linh vật, cây cỏ và những dải hoa văn nhỏ. Cách đặt chữ ở vị trí trung tâm giúp nội dung văn tự trở thành điểm quy tụ của toàn bộ bố cục. Màu vàng của chữ nổi rõ trên nền đỏ nâu, tương ứng với các mảng thếp vàng ở phần chạm xung quanh.

Phần dưới

Bên dưới đại tự là ba ô chạm tương đối lớn cùng nhiều ô nhỏ ở hai bên. Mỗi ô như một bức tranh độc lập, thể hiện linh vật hoặc hoa lá trong một khung hình chữ nhật.

Phía dưới nữa là một dải sóng nước chạy ngang. Trên sóng xuất hiện cá, chim nước hoặc những sinh vật mang đặc điểm pha trộn giữa cá và linh thú. Các hình được bố trí nối tiếp nhau, tạo chuyển động từ bên này sang bên kia.

Sự xuất hiện của dải thủy văn ở thấp, còn rồng và mây tập trung nhiều hơn ở phía cao tạo nên một cách tổ chức có tính tầng bậc: nước ở dưới, khoảng trung gian của linh vật và cây cỏ ở giữa, mây rồng ở trên. Đây có thể được hiểu như một cách hình dung biểu tượng về thế giới có trật tự, nhưng không nên coi đó là một sơ đồ vũ trụ cố định áp dụng cho mọi cửa võng đình làng.

Hệ thống hình tượng trên cửa võng

Hình tượng rồng

Rồng là hình tượng xuất hiện nổi bật nhất. Rồng có mặt ở phần đỉnh, trong các ô chạm và trên hai dải trang trí chạy dọc hai bên cửa võng.

Một số hình rồng được thể hiện với đầu lớn, mắt tròn, miệng há, bờm và râu chuyển động mạnh. Thân rồng uốn trong mây, chân có móng, xung quanh là những lớp lửa hoặc lá hóa. Ở dải dọc hai bên, hình rồng được chạm bong, nhiều bộ phận gần như tách khỏi mặt nền, tạo chiều sâu rõ rệt.

Trong mỹ thuật đình làng, rồng vừa là linh vật gắn với quyền uy, vừa có thể liên hệ đến mây mưa, nguồn nước và mong ước mùa màng thuận lợi. Khi xuất hiện ở không gian thờ Thành hoàng, rồng còn góp phần tôn cao vị thế của đối tượng được thờ phụng.

Tuy nhiên, hình rồng trong nghệ thuật dân gian không phải lúc nào cũng mang sắc thái nghiêm cẩn như rồng trên đồ dùng của triều đình. Qua cách tạo hình, người thợ có thể làm cho rồng trở nên sinh động, gần gũi và giàu tính trang trí hơn. Những con rồng ở cửa võng đình Thiết Úng có đường nét mạnh, lớp chạm dày và tạo cảm giác chuyển động liên tục.

Hình tượng lân và các linh thú

Nhiều ô chạm thể hiện những linh vật có đầu lớn, bờm xoắn, thân phủ vảy hoặc lông cách điệu. Một số hình có thể nhận diện là lân; một số khác mang đặc điểm pha trộn của sư tử, nghê hoặc thú thiêng trong mỹ thuật truyền thống.

Việc xác định tên gọi từng linh vật chỉ qua ảnh chụp có thể không hoàn toàn chính xác, bởi nghệ nhân dân gian thường kết hợp đặc điểm của nhiều con vật. Thay vì tuân theo một mẫu giải phẫu cố định, người thợ chú trọng đến dáng thế, thần thái và khả năng lấp đầy ô trang trí.

Một linh thú trong ô chạm có phần đầu ngẩng cao, bờm cuộn thành nhiều lớp, chân đứng trên sóng hoặc mây. Các mảng nổi được đẩy lên khá cao, làm hình vật gần như bước ra khỏi nền son. Ở ô bên cạnh, linh thú quay đầu, miệng mở, tạo sự đối ứng nhưng không lặp lại hoàn toàn.

Trong quan niệm truyền thống, lân thường gắn với điềm lành, sự thái bình và đức độ. Nghê lại thường xuất hiện trong không gian tín ngưỡng với ý nghĩa bảo vệ, canh giữ và phân định nơi thiêng. Khi các đặc điểm tạo hình hòa lẫn, giá trị của hình tượng chủ yếu nằm ở vai trò biểu đạt sự linh thiêng và cát tường.

Chim, phượng và hoa lá

Một số ô chạm phía trung tâm có hình chim đứng giữa cành lá hoặc hoa. Dựa trên dáng đuôi, cánh và mào, có hình có thể liên hệ với phượng, nhưng cũng có những con chim được thể hiện theo lối cách điệu nên khó định danh tuyệt đối.

Hình tượng chim và hoa làm mềm đi sự mạnh mẽ của rồng, lân. Những đường cong của cánh, đuôi và cành lá tạo nhịp điệu thanh thoát, cân bằng với các mảng chạm dày ở phần trên.

Nếu rồng thường gợi đến quyền uy, sức mạnh và mây mưa thì phượng trong mỹ thuật truyền thống hay được liên hệ với đức hạnh, vẻ đẹp và sự hòa hợp. Khi rồng và phượng cùng xuất hiện trong một bố cục, người xem có thể liên tưởng đến quan niệm âm dương tương hợp. Dẫu vậy, mỗi di tích có bối cảnh riêng; ý nghĩa này chỉ nên được hiểu như một lớp biểu tượng phổ biến, không phải lời giải duy nhất.

Cá và sóng nước

Dải sóng nước ở phần dưới là một trong những chi tiết sinh động của cửa võng. Các lớp sóng được tạo thành từ nhiều đường cong song song, đầu sóng nhô cao như ngọn lửa hoặc mầm lá. Trên mặt sóng là những con cá đang bơi, thân uốn theo nhịp nước.

Một số con vật có vây lớn, đầu ngẩng lên, dường như đang chuyển động giữa các đợt sóng mạnh. Có thể liên hệ hình ảnh này với nhóm đề tài cá vượt sóng hoặc cá hóa rồng thường gặp trong nghệ thuật truyền thống. Tuy nhiên, ảnh hiện có chưa cho thấy trọn vẹn một tiến trình “hóa rồng”, nên cách gọi thận trọng hơn là đề tài cá và sóng nước.

Cá trong quan niệm dân gian thường gợi đến sự sinh sôi, nguồn sống và môi trường sông nước. Hình ảnh cá vượt sóng còn được diễn giải như biểu tượng của nghị lực, học hành và sự vượt qua thử thách. Đối với một cộng đồng từng sinh sống gần dòng Hoàng Giang và hệ thống sông nước vùng Đông Ngàn, đề tài thủy sinh cũng có thể phản ánh ký ức cảnh quan, dù cần thêm tư liệu địa phương để khẳng định mối liên hệ trực tiếp.

Mây, lửa và hoa văn hình học

Mây và đao lửa được sử dụng để bao quanh rồng, linh thú hoặc lấp những khoảng trống giữa các hình chính. Những đường xoắn liên tục khiến bố cục không bị ngắt quãng, đồng thời tạo cảm giác các linh vật đang chuyển động trong một không gian huyền ảo.

Bên cạnh hoa văn tự nhiên còn có các đường hồi văn, đường gấp khúc và dải hình học chạy quanh ô chạm. Chúng vừa có tác dụng làm khung, vừa giúp phân biệt từng lớp trang trí.

Sự kết hợp giữa hình học nghiêm chỉnh với hình linh vật linh hoạt là một đặc điểm đáng chú ý. Hệ khung giữ cho bố cục không trở nên hỗn loạn, trong khi các đường chạm bên trong lại thoải mái biến đổi, thể hiện khả năng sáng tạo của người thợ.

Nghệ thuật chạm khắc gỗ

Chạm nổi

Chạm nổi là kỹ thuật dễ nhận thấy trên các hình cá, sóng, chữ Hán và nhiều linh vật. Hình trang trí được tách khỏi mặt nền bằng độ cao khác nhau, nhờ đó ánh sáng tạo ra vùng sáng tối rõ rệt.

Ở cửa võng đình Thiết Úng, người thợ không chỉ chạm một lớp nông. Một số bộ phận như đầu, bờm, chân và đuôi linh vật được đẩy lên khá cao. Khi nhìn nghiêng, các hình có chiều sâu giống một tác phẩm điêu khắc nhỏ gắn vào khung kiến trúc.

Chạm bong và chạm kênh

Hai dải rồng chạy dọc hai bên cho thấy kỹ thuật chạm bong hoặc chạm kênh, trong đó nhiều chi tiết nhô mạnh khỏi nền. Các khoảng trống giữa thân rồng, chân, mây và hoa lá khiến hình chạm có độ thoáng.

Kỹ thuật này đòi hỏi người thợ phải hiểu thớ gỗ và tính toán độ dày. Nếu đục quá sâu hoặc để các bộ phận quá mảnh, chi tiết có thể gãy. Nếu giữ nền quá dày, tác phẩm lại thiếu sự thanh thoát.

Tại một số vị trí, đầu rồng, móng vuốt và lá hóa gần như trở thành các khối tròn. Khi ánh sáng chiếu từ bên cạnh, bóng đổ thay đổi theo vị trí người xem, khiến cửa võng không có diện mạo hoàn toàn giống nhau ở mọi góc nhìn.

Chạm thủng

Một số ô trang trí có phần nền được khoét bỏ, tạo khoảng rỗng giữa các hình. Đây là kỹ thuật chạm thủng, vừa làm giảm cảm giác nặng của tấm gỗ, vừa tạo khả năng xuyên sáng.

Các khoảng thủng nhỏ còn đóng vai trò như những “nhịp nghỉ” giữa hệ thống hình chạm dày đặc. Nhờ có khoảng rỗng, đường viền của rồng, chim và hoa lá trở nên rõ hơn.

Sự phối hợp giữa chạm nổi, chạm bong và chạm thủng cho thấy cửa võng không được xử lý như một bức ván phẳng. Người thợ đã khai thác chiều sâu của vật liệu, biến hệ thống khung gỗ thành một công trình điêu khắc nhiều lớp.

Màu son và lớp thếp vàng

Cửa võng sử dụng nền màu đỏ nâu hoặc son sẫm, kết hợp với các chi tiết thếp vàng. Đây là cách phối màu phổ biến trong đồ thờ truyền thống, tạo sự tương phản mạnh nhưng vẫn phù hợp với nội thất gỗ của đình.

Màu đỏ thường gắn với sự trang trọng, sinh khí và may mắn trong quan niệm truyền thống. Sắc vàng làm nổi bật chữ Hán, linh vật và những đường viền quan trọng. Dưới ánh sáng tự nhiên yếu hoặc ánh nến, lớp thếp có thể phản chiếu, khiến hình chạm hiện lên rõ hơn.

Qua ảnh tư liệu, lớp vàng trên cửa võng hiện không còn đồng đều. Một số vùng vẫn sáng rõ, trong khi những vị trí khác đã sẫm màu, mòn hoặc để lộ lớp nền. Trên các thanh khung cũng có dấu vết bạc màu và những thay đổi do thời gian.

Những dấu vết này không nhất thiết làm giảm giá trị thẩm mỹ. Ngược lại, chúng giúp người xem cảm nhận lịch sử tồn tại của hiện vật. Tuy nhiên, tình trạng cụ thể của chất liệu, lớp sơn và lớp thếp chỉ có thể được đánh giá chính xác thông qua khảo sát trực tiếp của người có chuyên môn về bảo quản gỗ và đồ sơn son thếp vàng.

Mối liên hệ giữa cửa võng và làng nghề Thiết Úng

Thiết Úng nổi tiếng với nghề mộc và chạm khắc gỗ. Tư liệu nghiên cứu về làng nghề cho biết nghề chạm gỗ tại đây đã hình thành từ lâu, từng tạo ra đồ thờ, tượng, hương án, long đình, án thư, hoành phi, câu đối và nhiều sản phẩm mỹ nghệ.

Các sản phẩm của thợ Thiết Úng không chỉ được sử dụng trong làng mà còn hiện diện tại nhiều địa phương. Người thợ từng đi theo phường, nhóm đến các làng khác để dựng đình, làm đồ thờ hoặc thực hiện các phần việc trang trí kiến trúc.

Tư liệu về làng nghề ghi nhận ngai, khám thờ, bài vị, giá văn, hương án và cửa võng trong đình là những sản phẩm do người thợ Thiết Úng tạo tác. Đây là chi tiết đặc biệt quan trọng, bởi cửa võng không phải một hiện vật được đưa từ nơi khác đến mà được nhìn nhận như kết quả sáng tạo của chính cộng đồng sở hữu di tích.

Đình làng vì thế giống như một không gian trưng bày tay nghề của nhiều thế hệ. Trình độ của người thợ không chỉ thể hiện qua sản phẩm thương mại, mà còn kết tinh trong những đồ án được dành cho nơi thờ Thành hoàng và các công trình chung của làng.

Nghề nghiệp trở thành bản sắc cộng đồng

Ở nhiều làng nghề, nghề thủ công không tồn tại tách biệt khỏi đời sống văn hóa. Kỹ thuật được truyền trong gia đình, dòng họ; quan hệ thầy trò và tổ nghề được coi trọng; ngày hội làng cũng là dịp những người đi làm ăn xa trở về.

Tại Thiết Úng, bên cạnh đình và chùa còn có nhà thờ Tổ nghề mộc. Không gian ấy thể hiện thái độ tri ân người truyền nghề, đồng thời nhắc nhở người thợ về đạo đức nghề nghiệp.

Cửa võng đình là một minh chứng cụ thể cho mối liên hệ giữa tay nghề và tín ngưỡng. Người thợ dùng kỹ thuật giỏi nhất của mình để làm đẹp không gian thờ chung. Đổi lại, đình là nơi cộng đồng tưởng nhớ tiền nhân, gắn kết người làm nghề và trao truyền lòng tự hào cho thế hệ sau.

Giá trị của lao động thủ công

Những mảng chạm dày đặc trên cửa võng đòi hỏi nhiều công đoạn: chọn gỗ, tạo khung, dựng bố cục, vẽ mẫu, đục thô, sửa nét, làm nhẵn, sơn nền và thếp vàng. Mỗi sai sót trong quá trình đục có thể ảnh hưởng đến cả một mảng hình.

Giá trị của tác phẩm vì thế không chỉ nằm ở số lượng hoa văn. Điều đáng chú ý hơn là khả năng tổ chức các hình tượng trong một không gian giới hạn, hiểu đặc tính vật liệu và phối hợp nhiều kỹ thuật mà vẫn bảo đảm sự vững chắc.

Đằng sau một linh vật nhỏ là kinh nghiệm cầm đục, xử lý đường cong, tạo mắt, bờm, vảy và thần thái. Đằng sau toàn bộ cửa võng là năng lực phối hợp của nhiều người thợ, từ người dựng khung đến người chạm và người hoàn thiện sơn thếp.

Ý nghĩa tín ngưỡng và biểu tượng

Tôn cao không gian thờ Thành hoàng

Vai trò trước hết của cửa võng là làm cho gian thờ trở nên trang trọng. Hệ khung nhiều lớp tạo cảm giác ban thờ được bao bọc trong một vùng không gian riêng, khác với khu vực hội họp và sinh hoạt cộng đồng.

Sự khác biệt này không nhất thiết được tạo nên bằng một bức tường kín. Chỉ bằng thay đổi ánh sáng, màu sắc, mật độ trang trí và cao độ của đồ thờ, người xưa đã khiến người bước vào tự điều chỉnh thái độ, bước đi và giọng nói.

Cửa võng vì thế vừa là vật thể, vừa là một tín hiệu văn hóa. Nó nhắc người xem rằng phía sau là nơi cộng đồng tưởng niệm Thành hoàng, những nhân vật được tin là bảo trợ cho làng.

Biểu đạt ước vọng bình an và no đủ

Rồng, lân, phượng, cá, mây và sóng nước đều thuộc hệ thống biểu tượng được sử dụng rộng rãi trong mỹ thuật truyền thống. Mỗi hình có thể mang nhiều lớp nghĩa, nhưng tựu trung thường hướng đến sự tốt lành, hòa hợp, sinh sôi và thịnh vượng.

Trong xã hội nông nghiệp, nước có vai trò thiết yếu đối với mùa màng. Rồng liên hệ với mây mưa, cá gắn với môi trường nước, hoa lá biểu đạt sức sống. Khi cùng xuất hiện, các hình tượng tạo nên một thế giới giàu sinh khí.

Đó là ước vọng mang tính cộng đồng, không phải lời hứa về một kết quả siêu nhiên cho từng cá nhân. Việc dâng hương tại đình nên được hiểu trong bối cảnh tưởng nhớ tiền nhân, duy trì truyền thống và củng cố sự gắn kết làng xã.

Khẳng định trật tự và sự hài hòa

Cửa võng được chia thành nhiều ô, nhưng mọi bộ phận đều quy tụ vào trục giữa. Sự đối xứng tương đối làm tổng thể ổn định, trong khi dáng linh vật uốn lượn tạo chuyển động.

Hai yếu tố tưởng như đối lập này lại bổ sung cho nhau: khung hình biểu hiện trật tự, còn hoa văn biểu hiện sức sống. Đây cũng là cách tư duy thường gặp trong nghệ thuật truyền thống, nơi sự hài hòa không đồng nghĩa với hoàn toàn tĩnh tại hoặc đồng đều.

Cửa võng như một tư liệu nghiên cứu mỹ thuật

Cửa võng đình Thiết Úng có thể được tiếp cận từ nhiều góc độ.

Đối với người nghiên cứu kiến trúc, đây là thành phần giúp tìm hiểu cách tổ chức nội thất đình làng và sự phân chia các lớp không gian.

Đối với người nghiên cứu mỹ thuật, cửa võng cung cấp tư liệu về bố cục, kỹ thuật chạm, hình tượng linh vật, màu sắc và phong cách trang trí.

Đối với người tìm hiểu làng nghề, hiện vật phản ánh năng lực của thợ mộc Thiết Úng và mối quan hệ giữa nghề thủ công với công trình tín ngưỡng.

Đối với cộng đồng địa phương, cửa võng là một phần ký ức chung. Nó hiện diện trong những ngày lễ, dịp hội làng, các buổi dâng hương và những câu chuyện về nghề của cha ông.

Tuy nhiên, để xác định chính xác niên đại tạo tác của từng bộ phận, cần có khảo sát cấu kiện, chữ viết, dấu vết tu sửa, chất liệu sơn thếp và các hồ sơ liên quan. Phong cách nghệ thuật thế kỷ XVIII–XIX được các tư liệu dùng để mô tả kiến trúc trang trí của đình nói chung, nhưng không nên mặc nhiên coi mọi chi tiết trên cửa võng đều được làm trong cùng một thời điểm.

Một công trình thờ tự có thể được bổ sung, sửa chữa hoặc thay thế một số bộ phận qua nhiều thế hệ. Vì vậy, phân biệt phần gốc, phần tu sửa và phần phục hồi là công việc cần đến chuyên môn, không thể chỉ dựa vào cảm nhận bằng mắt.

Những dấu vết thời gian trên cửa võng

Ảnh chụp chi tiết cho thấy cửa võng đã trải qua quá trình sử dụng lâu dài. Một số bề mặt vàng bị mờ, có chỗ sẫm màu; lớp son trên khung không còn hoàn toàn đồng nhất. Một vài ô nhỏ có khoảng trống hoặc dấu hiệu mất chi tiết.

Những hiện tượng nhìn thấy qua ảnh có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân: sự lão hóa tự nhiên của vật liệu, độ ẩm, bụi, khói hương, sự co giãn của gỗ hoặc những lần sửa chữa trước đây. Không nên quy kết một nguyên nhân cụ thể khi chưa khảo sát.

Trong bảo tồn đồ gỗ sơn son thếp vàng, việc làm mới quá mức có thể khiến hiện vật mất dấu vết lịch sử. Ngược lại, nếu không xử lý kịp thời các vị trí yếu, mối mọt hoặc bong tách, chi tiết chạm có thể tiếp tục hư hại.

Bởi vậy, hướng phù hợp là kiểm tra định kỳ, lập hồ sơ ảnh chi tiết và ưu tiên những biện pháp can thiệp tối thiểu. Mỗi lần tu bổ cần phân biệt rõ phần nguyên gốc với phần bổ sung, đồng thời tôn trọng màu sắc, hình dáng và kỹ thuật truyền thống.

Giá trị của cửa võng trong bối cảnh hiện nay

Năm 2025, UBND thành phố Hà Nội ban hành Quyết định số 1567/QĐ-UBND công nhận Điểm du lịch Làng nghề gỗ mỹ nghệ Thiết Úng. Việc công nhận mở ra điều kiện để giới thiệu rộng hơn nghề mộc, sản phẩm thủ công và hệ thống di tích của địa phương.

Đình Thiết Úng là một điểm quan trọng trong không gian làng nghề. Tại đây, khách tham quan không chỉ nhìn thấy một ngôi đình cổ mà còn có thể hiểu mối liên hệ giữa kiến trúc, tín ngưỡng và nghề chạm gỗ.

Cửa võng là hiện vật phù hợp để kể câu chuyện ấy. Những kỹ thuật mà người xem bắt gặp trên sản phẩm mỹ nghệ đương đại như chạm nổi, chạm bong, chạm thủng, sơn son và thếp vàng đều có nền tảng lâu dài trong việc chế tác đồ thờ và trang trí di tích.

Từ cửa võng, có thể mở rộng việc giới thiệu đến hệ thống cột kèo, cốn, đầu dư, ngai thờ, khám thờ, hương án và các di vật khác. Một tuyến tham quan có thuyết minh cẩn trọng sẽ giúp người xem không chỉ chụp ảnh mà còn nhận biết được chức năng và ý nghĩa của từng thành phần.

Phát triển du lịch làng nghề cũng đặt ra yêu cầu bảo vệ sự tôn nghiêm. Đình trước hết vẫn là nơi thực hành tín ngưỡng của cộng đồng. Hoạt động tham quan cần thích ứng với lịch nghi lễ, tôn trọng quy định của ban quản lý và hạn chế tác động đến hiện vật.

Lưu ý khi tham quan và chụp ảnh cửa võng

Người đến đình nên ăn mặc lịch sự, giữ giọng nói vừa phải và tuân theo hướng dẫn của người trông coi di tích. Không tự ý bước vào khu vực hậu cung hoặc di chuyển đồ thờ.

Khi chụp ảnh cửa võng, nên hỏi trước nếu sử dụng đèn flash, chân máy hoặc thiết bị chiếu sáng. Ánh sáng mạnh lặp lại nhiều lần có thể không phù hợp với một số vật liệu nhạy cảm, đồng thời dễ làm ảnh hưởng đến người đang hành lễ.

Không chạm tay vào các mảng chạm, kể cả khi muốn kiểm tra chất liệu hoặc độ sâu của nét đục. Mồ hôi, dầu trên da và lực tác động nhỏ nhưng lặp lại có thể làm bề mặt sơn thếp xuống cấp.

Để quan sát bố cục, trước hết nên đứng ở khoảng cách đủ xa để nhìn toàn bộ cửa võng. Sau đó mới tiến gần hơn, lần lượt xem phần đỉnh, đại tự, những ô linh vật, dải sóng nước và hai dải chạm dọc.

Cách quan sát từ tổng thể đến chi tiết giúp người xem hiểu được ý đồ bố cục, thay vì chỉ chú ý đến một vài hình rồng hoặc lớp thếp vàng nổi bật.

Gợi ý chú thích cho bộ ảnh cửa võng đình Thiết Úng

Khi đăng tải lại bộ ảnh, có thể sử dụng các chú thích ngắn, trung tính và đúng với nội dung nhìn thấy:

Ảnh toàn cảnh: Cửa võng sơn son thếp vàng tại gian thờ trung tâm đình Thiết Úng.

Ảnh đại tự: Bức đại tự “Thánh cung vạn tuế” ở vị trí trung tâm cửa võng đình Thiết Úng.

Ảnh rồng: Mảng chạm rồng trong hệ thống trang trí cửa võng đình Thiết Úng.

Ảnh linh thú: Ô chạm linh thú và hoa văn mây, sóng trên cửa võng.

Ảnh cá và sóng nước: Dải chạm cá giữa các lớp sóng nước ở phần dưới cửa võng.

Ảnh cạnh cửa võng: Dải chạm bong hình rồng và hoa lá chạy dọc khung cửa võng.

Ảnh dấu vết thời gian: Chi tiết lớp sơn thếp và bề mặt gỗ trên cửa võng đình Thiết Úng.

Alt ảnh nên mô tả chính xác chi tiết xuất hiện, tránh dùng những từ như “linh thiêng nhất”, “quý giá nhất” hoặc “bảo vật quốc gia” khi cửa võng chưa được cơ quan có thẩm quyền công nhận bằng danh hiệu tương ứng.

Bảo tồn cửa võng gắn với gìn giữ làng nghề

Bảo tồn cửa võng không chỉ là giữ một món đồ thờ. Công việc ấy liên quan đến cả hệ thống tri thức nghề nghiệp: cách chọn gỗ, ghép mộng, cầm đục, tạo mẫu, pha sơn, thếp vàng và xử lý những biến đổi của vật liệu.

Nếu chỉ giữ hiện vật mà nghề truyền thống mai một, khả năng bảo dưỡng đúng kỹ thuật trong tương lai sẽ bị hạn chế. Ngược lại, nếu nghề phát triển nhưng người thợ không được trang bị kiến thức bảo tồn, việc sửa chữa theo thẩm mỹ mới có thể làm mất đặc điểm cổ của di tích.

Thiết Úng có lợi thế là cộng đồng thợ mộc vẫn tiếp tục hoạt động. Các nghệ nhân và thợ trẻ có thể tham gia ghi chép kỹ thuật, học cách nhận biết cấu kiện cũ và phối hợp với chuyên gia bảo tồn.

Việc số hóa cũng có ý nghĩa thiết thực. Một bộ hồ sơ ảnh chụp thẳng, ảnh chi tiết, bản vẽ kích thước và mô hình ba chiều sẽ giúp theo dõi những thay đổi của cửa võng qua thời gian. Khi một chi tiết có dấu hiệu nứt, bong hoặc nghiêng, ảnh cũ là cơ sở quan trọng để so sánh.

Giáo dục di sản cho thế hệ trẻ nên bắt đầu từ những điều gần gũi: nhận biết hình rồng, cá, sóng nước; hiểu vì sao không được sờ vào lớp thếp; biết cửa võng khác với cánh cửa thông thường; nghe nghệ nhân kể về cách đục một mảng chạm.

Khi người dân hiểu rõ giá trị của hiện vật, việc bảo tồn không còn là trách nhiệm riêng của ban quản lý hay cơ quan chuyên môn. Cửa võng trở thành một phần di sản sống, được cộng đồng nhận diện, chăm sóc và trao truyền.

Kết luận

Cửa võng đình Thiết Úng là điểm nhấn tiêu biểu trong nội thất ngôi đình của một làng nghề mộc nổi tiếng. Bố cục nhiều tầng, hệ thống ô chạm dày đặc, hình tượng rồng, linh thú, chim, cá và sóng nước cho thấy khả năng tổ chức hình ảnh cùng trình độ xử lý gỗ tinh tế của những người thợ địa phương.

Giá trị của cửa võng không chỉ nằm ở vẻ rực rỡ của sơn son thếp vàng. Công trình còn tạo ranh giới biểu tượng cho gian thờ Thành hoàng, chuyển tải những ước vọng về sự bình an, hòa hợp và sức sống của cộng đồng.

Đặt trong bối cảnh Thiết Úng là một làng nghề lâu đời, cửa võng trở thành dấu nối giữa lao động thủ công và đời sống tinh thần. Mỗi nét đục vừa thể hiện kỹ năng nghề nghiệp, vừa chứa đựng cách người xưa hình dung về nơi thiêng, về trật tự của thế giới và về trách nhiệm của con người đối với làng xóm.

Việc tìm hiểu, ghi chép và bảo tồn cửa võng đình Thiết Úng vì thế không chỉ nhằm lưu giữ một tác phẩm chạm khắc. Đó còn là cách gìn giữ ký ức của làng Ống, tôn trọng công sức của nhiều thế hệ nghệ nhân và tiếp nối một dòng văn hóa nghề nghiệp vẫn đang hiện diện trong đời sống hôm nay.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận