Những bức ảnh do bác sĩ quân y người Pháp Charles-Édouard Hocquard thực hiện trong những năm 1884–1886 là một nguồn tư liệu hình ảnh đáng chú ý về Việt Nam cuối thế kỷ XIX. Qua ống kính của ông, người xem có thể nhận ra diện mạo của Hà Nội, Hải Phòng, Sơn Tây, Bắc Ninh, Nam Định cùng nhiều vùng đất khác trong một giai đoạn đầy biến động. Bên cạnh thành quách, phố xá và hoạt động quân sự, Hocquard còn hướng máy ảnh về phía những người lao động, nghệ nhân, viên chức, binh lính, người buôn bán và các gia đình bản địa.
Giá trị của bộ ảnh không chỉ nằm ở tuổi đời hơn một thế kỷ. Trong nhiều trường hợp, hình ảnh đã giữ lại những chi tiết mà văn bản khó diễn tả trọn vẹn: dáng một cổng thành, kết cấu của chiếc cầu, hình thức một ngôi nhà, cách bày hàng ngoài phố, kiểu tóc, trang phục, dụng cụ lao động hay tư thế giao tiếp giữa con người với nhau. Mỗi bức ảnh giống như một lát cắt nhỏ của xã hội Việt Nam khi những trật tự cũ đang chịu tác động mạnh từ chiến tranh và quá trình thiết lập chế độ thuộc địa.
Tuy nhiên, ảnh của Hocquard không phải những “tấm gương trong suốt” phản chiếu nguyên vẹn quá khứ. Người chụp là một sĩ quan quân y thuộc lực lượng viễn chinh Pháp; các hành trình, điều kiện tiếp cận và cách đặt tên nhân vật của ông đều gắn với bối cảnh thuộc địa. Vì vậy, khi xem bộ ảnh, cần đồng thời nhận diện giá trị tư liệu và giới hạn trong góc nhìn của người tạo ra chúng.
Charles-Édouard Hocquard là ai?
Charles-Édouard Hocquard sinh ngày 15 tháng 1 năm 1853 tại Saint-Nicolas-de-Port, một thị trấn thuộc khu vực gần Nancy của Pháp. Một số tài liệu phổ biến ghi ngắn gọn nơi sinh của ông là Nancy. Ông được đào tạo về quân y tại trường ứng dụng Val-de-Grâce ở Paris, sau đó công tác trong hệ thống y tế quân đội Pháp.
Ngay từ thời kỳ đầu của sự nghiệp, Hocquard đã quan tâm đến nhiếp ảnh không chỉ như một thú chơi mà còn như một phương tiện quan sát khoa học. Năm 1881, ông cùng một số đồng nghiệp tham gia công bố công trình liên quan đến việc ứng dụng ảnh chụp trong nhãn khoa. Hoạt động này cho thấy ông đã có kinh nghiệm kỹ thuật tương đối vững trước khi mang máy ảnh sang châu Á.
Cuối năm 1883, trong bối cảnh quân đội Pháp tăng cường hoạt động ở Bắc Kỳ, Hocquard tình nguyện gia nhập lực lượng viễn chinh. Ông lên đường vào tháng 1 năm 1884 và đến Hải Phòng khoảng một tháng sau đó. Từ năm 1884 đến năm 1886, ông vừa làm nhiệm vụ của một bác sĩ quân y, vừa chụp ảnh tại nhiều nơi mà đơn vị đi qua.
Hành trình của Hocquard gắn với các địa danh như Hải Phòng, Hà Nội, Sơn Tây, Bắc Ninh, Nam Định, Hưng Hóa, Tuyên Quang và Lạng Sơn. Tư liệu được xuất bản sau này còn cho thấy ông có mặt tại một số nơi ở Trung Kỳ, trong đó có Huế và Đà Nẵng. Phạm vi hoạt động rộng giúp kho ảnh và ghi chép của ông bao quát nhiều loại không gian, từ đô thị, thành lũy, bến sông đến làng quê và cung đình.
Sau khi trở về Pháp, Hocquard tiếp tục công tác trong ngành quân y. Năm 1894, ông tham gia cuộc viễn chinh của Pháp tại Madagascar và để lại thêm một tập hợp ảnh cùng nhật ký về vùng đất này. Ông qua đời ngày 11 tháng 1 năm 1911 tại Lyon.
Ngày nay, Hocquard thường được nhắc đến đồng thời với ba vai trò: bác sĩ quân y, người đi thực địa và nhiếp ảnh gia. Dẫu vậy, không nên tách sự nghiệp nhiếp ảnh của ông khỏi hoạt động bành trướng thuộc địa của Pháp cuối thế kỷ XIX. Chính vị trí trong quân đội tạo điều kiện để ông di chuyển, tiếp cận thành trì, doanh trại, quan lại và những sự kiện mà một người chụp ảnh bình thường khó có thể chứng kiến.
Bối cảnh Việt Nam trong thời gian Hocquard chụp ảnh
Những năm 1884–1886 là một giai đoạn đặc biệt phức tạp trong lịch sử Việt Nam. Sau các cuộc tấn công quân sự và những hiệp ước được ký dưới sức ép của Pháp, triều Nguyễn dần mất quyền tự chủ trong nhiều lĩnh vực. Bắc Kỳ trở thành chiến trường của các lực lượng Pháp, quân Thanh, quân triều đình và nhiều lực lượng vũ trang địa phương.
Ngày 6 tháng 6 năm 1884, Hòa ước Patenôtre được ký kết, đặt cơ sở cho chế độ bảo hộ của Pháp tại Bắc Kỳ và Trung Kỳ. Tuy nhiên, việc ký hiệp ước không đồng nghĩa mọi cuộc đối đầu lập tức chấm dứt. Hoạt động quân sự vẫn diễn ra ở nhiều nơi, đặc biệt dọc các tuyến giao thông, sông ngòi và những vùng thành lũy có vị trí chiến lược.
Trong bối cảnh ấy, Hocquard không đến Việt Nam như một du khách độc lập. Ông có mặt trong một lực lượng đang tham gia chiến tranh và từng bước thiết lập quyền kiểm soát thuộc địa. Nhiều bức ảnh của ông ghi lại doanh trại, pháo binh, binh lính, tù binh, thành quách sau giao tranh hay các lực lượng bản địa được Pháp tuyển dụng.
Nhưng bên ngoài chiến trường, xã hội Việt Nam vẫn vận hành với những sinh hoạt lâu đời. Chợ tiếp tục họp, thuyền bè tiếp tục đi lại, người dân làm gốm, buôn bán, vận chuyển hàng hóa, biểu diễn nghệ thuật và thực hành tín ngưỡng. Chính sự đan xen giữa chiến tranh và đời sống thường ngày làm nên chiều sâu đặc biệt của bộ ảnh.
Các tên gọi “Tonkin”, “Annam” hoặc “Cochinchine” xuất hiện trong chú thích ảnh phản ánh hệ thống địa danh và cách phân chia lãnh thổ của người Pháp đương thời. Khi chuyển sang tiếng Việt hiện nay, “Tonkin” thường được dịch là Bắc Kỳ, “Annam” là Trung Kỳ hoặc đôi khi được dùng để chỉ người Việt nói chung, còn “Cochinchine” là Nam Kỳ. Những thuật ngữ này cần được hiểu trong bối cảnh lịch sử, không nên sử dụng tùy tiện để gọi con người và vùng miền Việt Nam ngày nay.
Hocquard đã chụp ảnh trong điều kiện như thế nào?
Nhiếp ảnh cuối thế kỷ XIX chưa phải thao tác tức thời
Vào thập niên 1880, nhiếp ảnh vẫn là một công việc đòi hỏi nhiều thiết bị và sự chuẩn bị. Máy ảnh lớn, chân máy, kính ảnh, hóa chất cùng những dụng cụ xử lý khiến người chụp khó di chuyển nhanh như nhiếp ảnh gia hiện đại. Thời gian phơi sáng cũng dài hơn đáng kể, đặc biệt trong điều kiện thiếu ánh sáng.
Nhân vật được chụp thường phải giữ nguyên tư thế trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này giải thích vì sao nhiều người trong ảnh Hocquard đứng hoặc ngồi khá nghiêm, nét mặt ít biểu cảm và hướng mắt cố định về phía máy. Các nhóm người có thể được sắp xếp thành hàng, đặt cạnh đạo cụ hoặc được yêu cầu tái hiện một hoạt động để hình ảnh rõ ràng hơn.
Vì thế, không phải tất cả ảnh về nghề nghiệp, biểu diễn hay sinh hoạt đều là khoảnh khắc ngẫu nhiên. Nhiều bức mang tính dàn dựng, dù quần áo, vật dụng và những con người xuất hiện trong đó vẫn có giá trị tư liệu.
Chiếc máy ảnh gây tò mò cho người bản địa
Trong ghi chép của Hocquard, ông kể rằng thiết bị chụp ảnh từng khiến người dân địa phương tò mò và liên tưởng đến một chiếc đèn lớn hoặc một loại máy móc quân sự. Chi tiết này cho thấy máy ảnh khi ấy vẫn là vật lạ đối với phần đông cư dân tại những nơi ông đi qua.
Sự xuất hiện của máy ảnh có thể làm thay đổi hành vi của người được chụp. Có người tò mò, có người dè dặt, có người làm theo hướng dẫn của nhiếp ảnh gia. Bởi vậy, thái độ và tư thế trong ảnh không nhất thiết phản ánh hoàn toàn trạng thái tự nhiên của nhân vật.
Câu hỏi người được chụp có hiểu mục đích sử dụng ảnh hay không cũng khó trả lời. Khái niệm về quyền hình ảnh, sự đồng thuận và bảo vệ đời tư vào thế kỷ XIX rất khác hiện nay. Đây là vấn đề cần lưu ý, nhất là với ảnh tù binh, người bị kết án, người hút thuốc phiện hoặc những nhân vật đang ở hoàn cảnh dễ bị tổn thương.
Từ âm bản đến ảnh in và tranh khắc
Các bức ảnh của Hocquard được lưu truyền dưới nhiều hình thức. Một số tồn tại dưới dạng bản in ảnh trong album, trong đó có những bản được thực hiện bằng kỹ thuật photoglyptie, thường được liên hệ với quy trình Woodburytype. Kỹ thuật này cho phép tạo ra bản in có sắc độ khá phong phú và bền hơn nhiều phương pháp sao chép đương thời.
Năm 1886, nhà xuất bản Henri Cremnitz tại Paris phát hành album mang tên Le Tonkin. Vues photographiques prises par le Dr Hocquard, có thể hiểu là Bắc Kỳ – những cảnh chụp bởi bác sĩ Hocquard. Các bộ hiện còn trong bảo tàng, thư viện và thị trường sưu tầm không phải lúc nào cũng có số lượng tấm giống nhau. Chẳng hạn, album do Bảo tàng Quân đội Pháp lưu giữ gồm 34 ảnh.
Một phần ảnh khác được chuyển thành tranh khắc để in trong sách báo. Từ năm 1889 đến năm 1891, hồi ký của Hocquard được đăng nhiều kỳ trên tạp chí du hành Le Tour du monde với tên Trente mois au Tonkin, nghĩa là Ba mươi tháng ở Bắc Kỳ. Đến năm 1892, nội dung được tập hợp và xuất bản thành sách Une campagne au Tonkin, thường được dịch là Một chiến dịch ở Bắc Kỳ.
Cuốn sách có 247 tranh khắc và hai bản đồ. Nhiều tranh được những người thợ khắc thực hiện dựa trên ảnh của Hocquard. Vì vậy, khi gặp một hình minh họa mang tên ông, cần phân biệt đó là bản in nhiếp ảnh hay tranh khắc được chuyển thể từ ảnh. Tranh khắc có thể được chỉnh sửa bố cục, nhấn mạnh đường nét hoặc thêm bớt chi tiết để phù hợp với kỹ thuật in.
Những chủ đề chính trong bộ ảnh Hocquard
Thành quách và dấu vết chiến tranh
Một nhóm ảnh quan trọng ghi lại các thành lũy và địa điểm quân sự tại Hà Nội, Sơn Tây, Bắc Ninh cùng một số nơi khác. Có ảnh chụp cổng thành, đoạn tường phòng thủ, pháo đài ven sông, cầu trên đường hành quân hay khu phố bị hư hại sau giao tranh.
Những hình ảnh này có giá trị đối với việc nghiên cứu lịch sử kiến trúc quân sự. Nhiều công trình về sau bị phá bỏ, cải tạo hoặc biến đổi sâu sắc trong quá trình đô thị hóa. Một bức ảnh có thể giúp nhận diện chiều cao cổng thành, vật liệu xây dựng, hình thức mái, vị trí lỗ châu mai, đường đi hoặc mối quan hệ giữa thành lũy với khu dân cư xung quanh.
Tuy nhiên, cách đặt tên của người chụp thường tập trung vào chiến thắng và hành động của quân Pháp. Một cổng thành có thể được mô tả chủ yếu như nơi quân đội Pháp tiến công; một khu phố được nhìn qua hậu quả của trận đánh. Cách chú thích ấy tạo nên một câu chuyện theo nhãn quan của lực lượng xâm lược, trong khi kinh nghiệm của cư dân địa phương thường không được ghi lại.
Vì vậy, ảnh chiến trường nên được đọc cùng sử liệu Việt Nam, tài liệu triều Nguyễn, ký ức địa phương và các nghiên cứu sau này. Hình ảnh cho biết một nơi trông như thế nào, nhưng không tự mình giải thích đầy đủ nguyên nhân, hậu quả hay trải nghiệm của những cộng đồng sống tại đó.
Hà Nội trong thời kỳ chuyển tiếp
Hocquard đã thực hiện nhiều ảnh tại Hà Nội, nơi vừa là trung tâm lâu đời của Bắc Bộ, vừa trở thành đầu mối hành chính và quân sự quan trọng của Pháp. Qua ảnh, người xem bắt gặp phố xá, cổng thành, khu vực gần hồ Hoàn Kiếm, cơ quan của Pháp, những nhóm phiên dịch, người buôn bán và các hoạt động trên đường.
Hà Nội trong ảnh chưa có diện mạo của một đô thị thuộc địa được quy hoạch rộng rãi như đầu thế kỷ XX. Kiến trúc truyền thống, nhà mái ngói, phố nhỏ, cổng và tường thành vẫn hiện diện rõ nét. Bên cạnh đó đã xuất hiện doanh trại, văn phòng, tàu thuyền và nhân sự phục vụ bộ máy mới.
Những bức ảnh chụp người bán đồ gốm, người vận chuyển hàng hóa hay các nhóm dân cư trên phố giúp hình dung nền kinh tế đô thị lúc bấy giờ. Hàng hóa được đặt trong thúng, rổ, mẹt hoặc bày sát mặt đất. Trang phục chủ yếu gồm áo dài thân tối màu, quần rộng, khăn đội đầu và nón. Dù một số cảnh có thể được sắp đặt, các vật dụng xuất hiện trong ảnh vẫn phản ánh kỹ thuật sản xuất và thói quen sinh hoạt của thời kỳ ấy.
Ảnh Hồ Gươm và vùng phụ cận đặc biệt có giá trị khi so sánh với cảnh quan hiện nay. Đường bờ, cây cối, nhà cửa và mật độ xây dựng khác xa Hà Nội hiện đại. Những đối chiếu như vậy giúp người xem nhận ra đô thị không phải một thực thể cố định mà luôn biến đổi theo chính trị, kinh tế và nhu cầu cư trú.
Hải Phòng, sông ngòi và phương tiện giao thông
Hải Phòng là điểm đầu tiên Hocquard đặt chân đến sau hành trình đường biển. Thành phố và vùng cửa sông giữ vai trò quan trọng trong việc vận chuyển quân lính, lương thực, vũ khí và hàng hóa từ biển vào đồng bằng Bắc Bộ.
Trong kho ảnh liên quan đến ông có các cảnh tàu thuyền, bến sông, pháo được bốc dỡ và những phương tiện vận tải đường thủy. Đây là nguồn tư liệu hữu ích về mạng lưới giao thông trước khi hệ thống đường sắt và đường bộ thuộc địa được xây dựng trên quy mô lớn.
Sông Hồng, sông Đuống, sông Thái Bình cùng nhiều nhánh sông khác là những tuyến giao thông thiết yếu. Người và hàng hóa di chuyển bằng thuyền buồm, thuyền chèo hoặc tàu chạy bằng hơi nước. Trong các chiến dịch quân sự, quân Pháp cũng dựa nhiều vào tàu chiến và tàu vận tải để tiến sâu vào nội địa.
Ngoài ý nghĩa quân sự, ảnh sông nước còn gợi ra một không gian văn hóa. Nhà cửa, chợ búa, nghề đánh cá, vận chuyển lúa gạo và sinh hoạt của nhiều cộng đồng đều gắn với bến sông. Việc quan sát kỹ thân thuyền, cánh buồm, mái che hay cách sắp xếp hàng hóa có thể cung cấp thêm manh mối về kỹ thuật đóng thuyền và đời sống kinh tế.
Người lao động và các nghề thủ công
Một trong những giá trị đáng chú ý nhất của ảnh Hocquard là sự xuất hiện của những con người bình thường. Họ không chỉ là phông nền cho cảnh quan mà đôi khi trở thành đối tượng chính: người bán gốm, phu khuân vác, người gánh hàng, thợ thủ công, người chèo thuyền và người phục vụ trong các đoàn vận chuyển.
Các bức chân dung nghề nghiệp thường đi kèm công cụ hoặc sản phẩm. Người bán gốm ngồi cạnh nồi, chum và bát; người vận chuyển đứng bên hành lý; nghệ nhân biểu diễn xuất hiện với nhạc cụ hoặc trang phục sân khấu. Những vật dụng ấy giúp nhận diện phương thức lao động và quy mô sản xuất nhỏ trong xã hội truyền thống.
Cũng cần chú ý rằng tên tuổi cá nhân hầu như không được ghi lại. Chú thích ảnh thường gọi nhân vật bằng nghề nghiệp hoặc bằng nhóm xã hội do người Pháp phân loại. Người xem biết họ là “người bán gốm”, “phu khuân vác” hay “người phiên dịch”, nhưng không biết họ tên gì, sinh sống ở đâu và có câu chuyện riêng như thế nào.
Sự vô danh ấy là giới hạn phổ biến của ảnh dân tộc học và ảnh thuộc địa. Ngày nay, khi công bố lại, nên hạn chế biến nhân vật thành những “kiểu người lạ mắt”. Họ cần được nhìn nhận như những con người thực sự, từng có gia đình, nghề nghiệp, ký ức và phẩm giá, dù phần lớn thông tin cá nhân đã không còn được lưu giữ.
Trang phục và diện mạo người Việt
Ảnh chân dung cho thấy sự đa dạng trong cách ăn mặc của người Việt cuối thế kỷ XIX. Nam giới có thể mặc áo dài, quần rộng, đội khăn hoặc nón. Một số quan lại, viên chức và người phục vụ cơ quan hành chính mặc trang phục gắn với chức vị. Phụ nữ thường mặc áo dài hoặc áo nhiều lớp, tóc vấn, đội khăn và sử dụng đồ trang sức tùy hoàn cảnh.
Không nên xem một kiểu trang phục trong ảnh là đại diện cho toàn bộ người Việt. Quần áo khác nhau theo vùng miền, giới tính, nghề nghiệp, địa vị xã hội và tình huống sử dụng. Một bộ đồ mặc khi chụp chân dung cũng có thể trang trọng hơn trang phục lao động thường ngày.
Một số chú thích cũ phân loại nhân vật thành “phụ nữ Bắc Kỳ”, “người An Nam”, “quan lại”, “lính bản xứ” hoặc những nhóm nghề nghiệp. Các danh xưng đó phản ánh cách nhìn của người chụp và của thị trường xuất bản Pháp hơn là cách người Việt tự xác định bản thân.
Dù vậy, ảnh vẫn cung cấp nhiều chi tiết quý về cấu tạo cổ áo, chiều dài thân áo, khăn vấn, giày dép, thắt lưng và vật trang sức. Khi kết hợp với hiện vật bảo tàng, tranh vẽ, văn bản và ký ức dân gian, chúng giúp việc phục dựng trang phục lịch sử có thêm cơ sở.
Nghệ thuật biểu diễn và đời sống giải trí
Hocquard từng chụp các nhóm diễn viên, vũ nữ và nghệ sĩ biểu diễn. Một số nhân vật mặc phục trang sân khấu, cầm quạt, đèn, nhạc cụ hoặc đứng trước phông trang trí. Những bức ảnh này thường gây ấn tượng bởi bố cục được sắp xếp khá công phu.
Trong xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XIX, sân khấu và diễn xướng dân gian hiện diện trong lễ hội, đình làng, phủ đệ, cung đình và các cuộc vui của cộng đồng. Tùy địa phương, người dân có thể thưởng thức hát chèo, tuồng, ca trù, hát cửa đình cùng nhiều hình thức biểu diễn khác.
Tuy nhiên, chỉ dựa trên một bức ảnh và chú thích tiếng Pháp thì khó xác định chắc chắn loại hình nghệ thuật. Cách dịch khái quát như “đoàn diễn viên” hoặc “vũ nữ An Nam” có thể làm mất đi tên gọi cụ thể của loại hình biểu diễn. Trang phục cũng có khả năng được tập hợp để tạo hiệu ứng thị giác cho người xem châu Âu.
Bởi vậy, khi giới thiệu những ảnh này, nên mô tả những gì quan sát được trước khi đưa ra nhận định: số lượng nhân vật, cách tạo dáng, trang phục, đạo cụ, nhạc cụ và phông cảnh. Việc xác định loại hình nghệ thuật cần thêm sự đối chiếu của các nhà nghiên cứu sân khấu, âm nhạc và trang phục truyền thống.
Quan lại, phiên dịch và tầng lớp trung gian
Một số bức ảnh ghi lại quan lại triều Nguyễn, người phiên dịch và nhân viên làm việc trong các cơ quan do Pháp thiết lập. Đây là những nhóm giữ vị trí trung gian trong quá trình tiếp xúc và xung đột giữa hai hệ thống chính trị, ngôn ngữ và văn hóa.
Người phiên dịch đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Họ không chỉ chuyển đổi ngôn ngữ mà còn giúp giải thích quy tắc giao tiếp, văn bản hành chính và tập quán địa phương. Trong ảnh, họ thường mặc trang phục Việt, trang phục phương Tây hoặc sự kết hợp của cả hai, cho thấy những thay đổi đang diễn ra trong môi trường công vụ.
Ảnh quan lại có thể giúp nghiên cứu phẩm phục, mũ, đai và cách bài trí không gian tiếp khách. Nhưng cũng giống nhiều ảnh chân dung khác, bố cục có thể được sắp xếp theo chủ ý của nhiếp ảnh gia. Vị trí ngồi, tư thế và đạo cụ không phải lúc nào cũng phản ánh hoàn toàn một nghi lễ thực tế.
Sự xuất hiện của các tầng lớp trung gian còn cho thấy quá trình thuộc địa hóa không chỉ diễn ra qua quân sự. Nó liên quan đến dịch thuật, hành chính, giáo dục, pháp luật, thương mại và những lựa chọn phức tạp của con người trong một thời kỳ nhiều biến động.
Binh lính người Việt trong quân đội Pháp
Hocquard chụp nhiều nhóm lính bản địa được Pháp tuyển dụng, thường được gọi trong chú thích là “tirailleurs tonkinois” hoặc “lính tập”. Họ mặc quân phục được tổ chức theo kiểu quân đội Pháp nhưng vẫn có những yếu tố trang phục phù hợp với điều kiện địa phương.
Các bức ảnh cho thấy súng trường, dây đạn, thắt lưng, nón và cách tổ chức đội hình. Đây là nguồn tư liệu về lịch sử quân sự, đặc biệt đối với việc nghiên cứu quá trình người Pháp xây dựng lực lượng bản địa nhằm phục vụ bộ máy thuộc địa.
Trong một số bức, quân nhân người Việt được chụp cùng sĩ quan Pháp hoặc đặt trong bố cục nhằm thể hiện trật tự chỉ huy. Điều này không chỉ ghi nhận hình thức quân phục mà còn trực quan hóa quan hệ quyền lực.
Không nên đồng nhất tất cả những người xuất hiện với một động cơ duy nhất. Có người nhập ngũ vì sinh kế, có người bị huy động, có người chọn thích nghi với hoàn cảnh hoặc gắn với những lực lượng chính trị khác nhau. Một tấm ảnh không thể cho biết đầy đủ nguyên nhân khiến mỗi cá nhân trở thành binh lính.
Tín ngưỡng, chùa chiền và kiến trúc truyền thống
Trong hành trình, Hocquard chụp một số chùa, đền, cổng và công trình tín ngưỡng. Những hình ảnh này đặc biệt hữu ích khi công trình đã bị hư hại, trùng tu hoặc thay đổi cảnh quan.
Qua ảnh có thể nhận thấy mái ngói, đầu đao, cột, tam quan, sân, cây cối và một số cấu kiện trang trí. Đôi khi nhân vật được bố trí đứng cạnh công trình, vô tình tạo nên tỷ lệ tham chiếu để người nghiên cứu ước lượng quy mô.
Tuy nhiên, tên gọi do người Pháp ghi chép có thể không trùng với tên chính thức mà cộng đồng địa phương sử dụng. Một nơi được chú thích chung là “pagode” có thể là chùa Phật giáo, đền, miếu hoặc một kiến trúc tín ngưỡng khác. Trong tiếng Pháp thuộc địa, từ “pagode” từng được dùng khá rộng, nên không thể tự động dịch mọi trường hợp thành “chùa”.
Một số chú thích còn nhấn mạnh sự kiện chiến tranh, hình phạt hoặc những câu chuyện gây tò mò, thay vì chức năng tín ngưỡng của công trình. Khi xác định địa điểm, cần đối chiếu với bản đồ cũ, bia ký, hồ sơ di tích và ký ức địa phương.
Huế và triều đình nhà Nguyễn
Trong tập hợp ảnh và minh họa gắn với Hocquard có hình ảnh liên quan đến Huế và triều đình nhà Nguyễn, trong đó thường được nhắc đến sự kiện vua Đồng Khánh lên ngôi năm 1885. Đây là thời điểm triều đình trải qua biến động sâu sắc sau sự kiện kinh đô Huế thất thủ và phong trào Cần Vương bùng nổ.
Các hình ảnh cung đình cần được đọc thận trọng. Việc một nhiếp ảnh gia thuộc lực lượng Pháp được tiếp cận không gian chính trị quan trọng cho thấy mối quan hệ quyền lực đã thay đổi. Góc máy, cách lựa chọn nghi lễ và nội dung chú thích có thể phục vụ sự quan tâm của công chúng Pháp về một triều đình phương Đông đang nằm dưới ảnh hưởng thuộc địa.
Dẫu vậy, ảnh vẫn giúp nhận diện nghi trượng, trang phục, kiến trúc và cách bố trí nhân sự trong một số sự kiện. Khi được đối chiếu với Đại Nam thực lục, châu bản, hồi ký và nghiên cứu về triều Nguyễn, chúng có thể góp phần làm rõ diện mạo của cung đình Huế cuối thế kỷ XIX.
Từ bộ ảnh đến cuốn “Một chiến dịch ở Bắc Kỳ”
Những ghi chép được công bố trên báo chí Pháp
Sau khi trở về, Hocquard không chỉ công bố ảnh mà còn biên soạn lại những quan sát trong hành trình. Từ năm 1889 đến năm 1891, các bài viết mang tên Trente mois au Tonkin được đăng trên tạp chí Le Tour du monde.
Đây là một tạp chí du hành nổi tiếng tại Pháp, hướng đến công chúng quan tâm đến các vùng đất xa xôi. Bài viết thường đi kèm nhiều hình minh họa để tạo cảm giác sinh động. Do việc in trực tiếp ảnh chụp trong ấn phẩm phổ thông còn gặp hạn chế, hình ảnh thường được chuyển thành tranh khắc.
Cách xuất bản này giúp ảnh Hocquard được phổ biến rộng, nhưng cũng làm tăng khả năng hình ảnh bị biến đổi. Người thợ khắc có thể làm rõ nhân vật, điều chỉnh hậu cảnh, thêm tương phản hoặc lược bỏ chi tiết. Bởi vậy, tranh trong sách không nên được xem hoàn toàn tương đương với bản ảnh ban đầu.
Cuốn sách xuất bản năm 1892
Năm 1892, Hachette xuất bản Une campagne au Tonkin. Tác phẩm gồm hơn 500 trang, có 247 tranh khắc và hai bản đồ. Nội dung không chỉ kể về các cuộc hành quân mà còn đề cập cảnh quan, thành phố, phương tiện giao thông, phong tục, nghề nghiệp, y tế và những cuộc gặp gỡ của tác giả.
Tên sách nhấn mạnh một “chiến dịch”, nhưng phần mô tả xã hội lại chiếm dung lượng đáng kể. Hocquard thể hiện sự tò mò đối với nhiều điều ông cho là mới lạ, từ thức ăn, nhà cửa đến nghi lễ và cách tổ chức đời sống.
Tác phẩm có giá trị vì được viết bởi người trực tiếp có mặt tại nhiều địa điểm. Tuy nhiên, nó cũng mang những định kiến phổ biến của người châu Âu thế kỷ XIX. Có những nhận xét dựa trên quan sát hạn chế, cách dịch chưa chính xác hoặc tư tưởng đề cao văn minh phương Tây.
Vì thế, cuốn sách và bộ ảnh nên được sử dụng như nguồn tư liệu lịch sử cần phê bình, không phải bản mô tả tuyệt đối khách quan về Việt Nam.
Giá trị tư liệu của ảnh Hocquard
Lưu giữ diện mạo của những công trình đã biến đổi
Nhiều cổng thành, phố cổ, bến sông và công trình tín ngưỡng trong ảnh nay không còn nguyên trạng. Ảnh giúp các nhà nghiên cứu hình dung cấu trúc, cảnh quan và mối quan hệ giữa công trình với môi trường xung quanh.
Đối với công tác bảo tồn, một chi tiết nhỏ như kiểu mái, vị trí bậc thềm, hình thức cửa hoặc loại vật liệu cũng có thể hữu ích. Tuy nhiên, không nên phục dựng chỉ dựa trên một góc ảnh, bởi hình ảnh có thể bị khuất, méo phối cảnh hoặc thiếu thông tin về những phần không xuất hiện trong khung hình.
Cung cấp tư liệu về lịch sử đời sống
Ảnh Hocquard cho thấy những vật dụng rất đời thường: quang gánh, nồi gốm, giỏ đan, ô, quạt, bàn thấp, dụng cụ vận chuyển và các loại thuyền. Đây là những yếu tố ít được mô tả chi tiết trong văn bản chính trị hoặc sử biên niên.
Trang phục, kiểu tóc và tư thế lao động cũng giúp nghiên cứu lịch sử xã hội. Từ những chi tiết ấy, người xem có thể đặt câu hỏi về phân công nghề nghiệp, vai trò giới, điều kiện lao động và sự khác biệt giữa các tầng lớp.
Là nguồn tham chiếu cho ký ức địa phương
Khi một bức ảnh được xác định đúng địa điểm, nó có thể đánh thức ký ức của cộng đồng. Người cao tuổi, gia đình địa phương hoặc người nghiên cứu gia phả đôi khi nhận ra tên cũ, dấu tích công trình hay đặc điểm của một nghề truyền thống.
Tuy nhiên, việc nhận diện cần bằng chứng. Một dáng cổng, mái chùa hoặc đoạn sông giống nhau không đủ để khẳng định chắc chắn. Những chú thích lan truyền trên mạng có thể sai do sao chép qua nhiều lớp hoặc dịch nhầm tiếng Pháp.
Cho thấy lịch sử của chính nhiếp ảnh
Bộ ảnh còn giúp nghiên cứu cách người châu Âu sử dụng nhiếp ảnh ở thuộc địa. Máy ảnh vừa là công cụ lưu niệm, vừa hỗ trợ khảo sát địa hình, tuyên truyền quân sự, phân loại cư dân và cung cấp hình ảnh cho thị trường xuất bản.
Bố cục, chú thích và cách chọn đối tượng phản ánh thị hiếu của công chúng Pháp đương thời. Cảnh chiến tranh, những nghề được xem là lạ mắt, trang phục khác biệt và nghi lễ cung đình thường được ưu tiên vì tạo sức hấp dẫn đối với độc giả châu Âu.
Nhìn từ góc độ này, ảnh Hocquard không chỉ kể về Việt Nam. Chúng còn kể về cách một đế quốc quan sát, mô tả và kiến tạo hình ảnh của vùng đất mà mình đang tìm cách kiểm soát.
Giới hạn và góc nhìn thuộc địa trong bộ ảnh
Nhiếp ảnh gia quyết định điều gì được nhìn thấy
Mỗi bức ảnh bắt đầu từ lựa chọn của người cầm máy: chụp ai, ở đâu, vào thời điểm nào và đặt nhân vật ra sao. Những gì nằm ngoài khung hình sẽ không xuất hiện trong ký ức thị giác mà bức ảnh tạo ra.
Hocquard có điều kiện tiếp cận doanh trại, quan lại, người phiên dịch và các địa điểm do quân Pháp kiểm soát. Ngược lại, tiếng nói của người dân chống lại sự xâm lược, những gia đình mất người thân hay cộng đồng phải rời bỏ nơi cư trú ít khi được ghi nhận bằng danh tính và lời kể.
Bởi vậy, dù số lượng ảnh phong phú, bộ ảnh vẫn chỉ đại diện cho một phần thực tại.
Chú thích có thể tạo định kiến
Chú thích ảnh bằng tiếng Pháp thường rút gọn con người thành nhóm nghề nghiệp, tộc người hoặc địa vị xã hội. Một số thuật ngữ mang sắc thái miệt thị hoặc thể hiện tư tưởng phân cấp chủng tộc phổ biến trong thời kỳ thuộc địa.
Khi dịch và công bố lại, không nên sao chép máy móc những cách gọi ấy. Nếu cần giữ nguyên để nghiên cứu, nên đặt trong ngoặc kép và giải thích rằng đây là thuật ngữ lịch sử, không phải cách gọi được chấp nhận hiện nay.
Việc đổi hoàn toàn chú thích cũ cũng có thể làm mất dấu tư tưởng của người tạo ảnh. Cách hợp lý là phân biệt rõ “chú thích gốc” với “mô tả biên tập hiện nay”.
Cảnh dàn dựng không đồng nghĩa ảnh vô giá trị
Một bức chân dung được dàn dựng vẫn có thể lưu giữ trang phục, dụng cụ và gương mặt có thật. Vấn đề là không nên giới thiệu nó như khoảnh khắc hoàn toàn tự nhiên nếu chưa có căn cứ.
Khi xem nhóm nghệ sĩ, lính, người lao động hoặc gia đình được xếp thành hàng, người đọc nên tự hỏi ai đã lựa chọn vị trí, đạo cụ và tư thế. Câu hỏi ấy giúp nhận ra quan hệ giữa người chụp và người được chụp.
Những hình ảnh nhạy cảm cần được sử dụng có trách nhiệm
Trong kho ảnh thuộc địa có thể xuất hiện tù binh, người bị kết án, cảnh xử phạt hoặc những người đang sử dụng thuốc phiện. Việc đăng lại các ảnh này để gây sốc, câu lượt xem hoặc minh họa cho nhận định miệt thị là không phù hợp.
Nếu cần công bố vì mục đích nghiên cứu, nên cung cấp bối cảnh, hạn chế ngôn ngữ giật gân và tôn trọng nhân phẩm của người trong ảnh. Không nên cho rằng họ đã tự nguyện để hình ảnh được lưu truyền vĩnh viễn.
Cách xem và sử dụng ảnh Hocquard một cách thận trọng
Trước hết, cần kiểm tra ảnh đang xem là bản chụp gốc, bản in trong album, tranh khắc từ ảnh hay bản sao đã chỉnh sửa. Mỗi hình thức có mức độ gần với âm bản ban đầu khác nhau.
Tiếp đó là kiểm tra chú thích. Nên tìm tên tiếng Pháp, địa điểm, niên đại, tên album, số hiệu lưu trữ và cơ quan đang bảo quản. Những ảnh chỉ có chú thích chung như “Việt Nam xưa” hoặc “Hà Nội 1884” nhưng không nêu xuất xứ cần được sử dụng dè dặt.
Cũng cần quan sát các dấu hiệu chỉnh sửa hiện đại. Ảnh có thể bị cắt mất phần viền chứa tiêu đề, tăng độ nét quá mức, tô màu bằng phần mềm hoặc thêm chữ không có trong bản gốc. Bản tô màu giúp hình ảnh gần gũi hơn nhưng màu sắc thường là phỏng đoán, không thể xem như bằng chứng về màu trang phục và kiến trúc.
Khi mô tả nhân vật, chỉ nên nói những gì có thể quan sát hoặc đã được tư liệu đáng tin cậy xác nhận. Không nên suy đoán tùy tiện về dân tộc, tôn giáo, tâm trạng, mức sống hay quan hệ gia đình dựa trên diện mạo.
Cuối cùng, cần đặt ảnh cạnh những nguồn khác. Sử liệu triều Nguyễn, bản đồ, bia ký, văn bản hành chính, báo chí, hiện vật bảo tàng và ký ức địa phương có thể bổ sung hoặc điều chỉnh những gì ảnh gợi ra. Giá trị của hình ảnh tăng lên khi được đặt trong mạng lưới tư liệu rộng hơn.
Vì sao bộ ảnh vẫn hấp dẫn người xem ngày nay?
Khoảng cách hơn một thế kỷ khiến cảnh vật trong ảnh Hocquard vừa quen vừa lạ. Người xem nhận ra những địa danh như Hà Nội, Sơn Tây, Bắc Ninh hay Nam Định, nhưng diện mạo của chúng khác xa hiện tại. Sự đối lập ấy khơi gợi nhu cầu tìm hiểu đô thị, làng xóm và con người đã thay đổi như thế nào.
Ảnh cũ cũng tạo cảm giác tiếp xúc trực tiếp với quá khứ. Khác với tranh vẽ, hình ảnh nhiếp ảnh lưu giữ ánh sáng từng phản chiếu từ một con người hoặc công trình có thật. Gương mặt của một người bán hàng, một viên phiên dịch hay một người lính đã đi qua hơn một thế kỷ để hiện diện trước người xem hôm nay.
Tuy nhiên, cảm giác chân thực ấy dễ khiến người ta quên rằng ảnh đã được lựa chọn và sắp đặt. Sức hấp dẫn của bộ ảnh sẽ trở nên có ý nghĩa hơn khi đi cùng tư duy phản biện: vừa trân trọng những chi tiết được lưu giữ, vừa nhận diện những điều bị bỏ qua.
Đối với người Việt Nam hiện nay, việc tiếp cận các ảnh này còn là quá trình đọc lại một kho tư liệu từng được sản xuất chủ yếu cho công chúng Pháp. Thay vì chỉ tiếp nhận chú thích thuộc địa, người nghiên cứu có thể bổ sung tên Việt, xác định địa điểm, phục hồi bối cảnh và đặt những nhân vật vô danh trở lại trong lịch sử xã hội của đất nước.
Ý nghĩa của việc số hóa và phổ biến ảnh xưa
Nhiều ảnh Hocquard hiện được bảo quản tại thư viện, bảo tàng và các bộ sưu tập ở nước ngoài. Việc số hóa giúp công chúng Việt Nam có cơ hội tiếp cận tư liệu mà trước đây chỉ một số nhà nghiên cứu chuyên môn mới có thể xem.
Số hóa cũng hỗ trợ so sánh các bản in, nhận diện ảnh trùng lặp và phát hiện sai lệch trong chú thích. Một tấm ảnh có thể xuất hiện trong album, sách, tạp chí và bộ sưu tập tư nhân với kích thước hoặc tiêu đề khác nhau. Khi các bản được đặt cạnh nhau, lịch sử lưu truyền của bức ảnh dần trở nên rõ hơn.
Dù vậy, ảnh trên mạng thường bị tách khỏi thông tin lưu trữ. Người chia sẻ chỉ tải phần hình, cắt mất viền, số hiệu và chú thích gốc. Sau nhiều lần đăng lại, địa điểm và niên đại có thể bị thay đổi. Vì vậy, số hóa chỉ thực sự có ích khi đi kèm dữ liệu mô tả chính xác.
Việc phổ biến ảnh xưa cũng cần tôn trọng quyền quản lý bản số của cơ quan lưu trữ, ngay cả khi tác phẩm gốc đã hết thời hạn bảo hộ quyền tác giả. Khi sử dụng trong xuất bản, triển lãm hoặc sản phẩm thương mại, cần kiểm tra rõ điều kiện khai thác của từng bản ảnh.
Nhìn lại Hocquard từ góc độ lịch sử văn hóa
Charles-Édouard Hocquard không phải người Việt và cũng không đứng ngoài những xung đột của thời đại. Ông đến Việt Nam trong quân phục của một lực lượng viễn chinh. Điều đó tạo nên giới hạn không thể bỏ qua khi đánh giá các ghi chép và hình ảnh do ông để lại.
Nhưng chính những bức ảnh ấy lại đang trở thành một phần của kho tư liệu về lịch sử Việt Nam. Giá trị của chúng không phụ thuộc vào việc người xem đồng tình với mục đích ban đầu của người chụp. Quan trọng hơn là khả năng đọc lại, đối chiếu và đặt hình ảnh vào một cách diễn giải có trách nhiệm.
Qua bộ ảnh, người xem có thể nhận ra xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XIX không hề bất động. Đó là một xã hội có mạng lưới giao thương, nghề thủ công, sinh hoạt tín ngưỡng, nghệ thuật biểu diễn và những tầng lớp xã hội đa dạng. Đồng thời, đó cũng là xã hội đang phải đối mặt với chiến tranh, sự suy yếu của triều đình và quá trình áp đặt quyền lực thuộc địa.
Những gương mặt vô danh trong ảnh nhắc chúng ta rằng lịch sử không chỉ thuộc về vua chúa, tướng lĩnh hay các hiệp ước. Lịch sử còn được tạo nên bởi người chèo thuyền, người bán gốm, phu khuân vác, nghệ sĩ, phụ nữ, trẻ em, người phiên dịch và những cộng đồng phải thích nghi với một thời đại biến động.
Kết luận
Bộ ảnh của Hocquard về Việt Nam cuối thế kỷ XIX là một di sản hình ảnh có giá trị đối với việc nghiên cứu cảnh quan, kiến trúc, trang phục, nghề nghiệp, giao thông và đời sống xã hội. Nhờ những bức ảnh này, nhiều chi tiết của Hà Nội, Hải Phòng, Sơn Tây, Bắc Ninh, Nam Định và các vùng đất khác được lưu lại trước khi trải qua những biến đổi lớn trong thế kỷ XX.
Giá trị tư liệu ấy cần được tiếp nhận cùng sự tỉnh táo. Hocquard là bác sĩ quân y của lực lượng viễn chinh Pháp, còn ảnh của ông được hình thành trong một môi trường thuộc địa. Bố cục, chú thích và cách lựa chọn đối tượng đều mang dấu ấn của người chụp cũng như nhu cầu của công chúng châu Âu đương thời.
Đọc bộ ảnh hôm nay không chỉ là nhìn lại một Việt Nam xa xưa. Đó còn là quá trình tìm hiểu ai đã tạo ra hình ảnh, hình ảnh phục vụ mục đích gì, điều gì được đưa vào khung hình và điều gì đã bị bỏ lại bên ngoài. Khi được đối chiếu với sử liệu Việt Nam và ký ức cộng đồng, những bức ảnh có thể vượt khỏi giới hạn ban đầu để trở thành nguồn tư liệu chung cho việc nhận diện, gìn giữ và suy ngẫm về lịch sử văn hóa dân tộc.