Bảo Tháp Đại Bi tại chùa Phúc Lộc tỉnh Nam Định

Tìm hiểu Bảo Tháp Đại Bi tại chùa Phúc Lộc, công trình 13 tầng nổi bật với hệ tượng đồng và giá trị văn hóa Phật giáo Việt Nam.

Giữa không gian làng quê ven sông Đào, Bảo Tháp Đại Bi vươn cao trong khuôn viên chùa Phúc Lộc, tạo nên một điểm nhấn kiến trúc dễ nhận biết từ xa. Công trình gồm nhiều tầng mái xếp lớp, sắc vàng và đỏ nổi bật, được đặt trong tổng thể có hồ nước, cầu đá, tượng hộ pháp, sân lát đá và cây xanh. Hình ảnh bảo tháp phản chiếu trên mặt nước đã trở thành một trong những dấu ấn quen thuộc khi nhắc đến chùa Phúc Lộc.

Bảo Tháp Đại Bi không phải là một tháp cổ còn nguyên vẹn từ thời Hậu Lê. Đây là công trình Phật giáo được xây dựng trong giai đoạn 2010-2013, nằm trong quá trình trùng tu và mở rộng một ngôi chùa có lịch sử lâu đời. Giá trị của tháp vì thế cần được nhìn nhận trên cả hai phương diện: một công trình kiến trúc tôn giáo đương đại và một không gian tiếp nối đời sống Phật giáo của cộng đồng địa phương.

Tên gọi “Đại Bi” hướng đến tinh thần từ bi rộng lớn gắn với Bồ tát Quán Thế Âm. Hệ thống tượng thờ trong tháp, cách tổ chức không gian, các hình tượng Phật giáo và quan niệm biểu trưng được sử dụng trong kiến trúc đều góp phần thể hiện chủ đề này. Tuy nhiên, những cách diễn giải về con số, hình khối và công năng tâm linh của bảo tháp nên được hiểu trong phạm vi biểu tượng tôn giáo, không nên biến thành lời hứa hẹn về may mắn hay những kết quả siêu nhiên.

Bảo Tháp Đại Bi ở đâu?

Bảo Tháp Đại Bi nằm trong khuôn viên chùa Phúc Lộc, tại làng Hưng Lộc, vùng đất thuộc huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định trước đây. Nhiều tư liệu cũ ghi địa chỉ là thôn Hưng Lộc, xã Nghĩa Thịnh, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định.

Bảo Tháp Đại Bi tại chùa Phúc Lộc tỉnh Nam Định

Địa giới hành chính của khu vực đã có những thay đổi đáng kể. Năm 2024, xã Nghĩa Thịnh được hợp nhất với xã Nghĩa Minh và xã Nghĩa Đồng để thành lập xã Đồng Thịnh. Đến đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, xã Đồng Thịnh tiếp tục được tổ chức lại cùng xã Hoàng Nam nhưng vẫn giữ tên Đồng Thịnh. Đồng thời, toàn bộ tỉnh Hà Nam, Nam Định và Ninh Bình được sắp xếp thành tỉnh mới mang tên Ninh Bình. Vì vậy, theo địa giới hiện hành, có thể xác định địa điểm của chùa là: Thôn Hưng Lộc, xã Đồng Thịnh, tỉnh Ninh Bình.

Tên gọi “chùa Phúc Lộc, Nam Định” vẫn được sử dụng phổ biến trong sách báo, hình ảnh tư liệu, hồ sơ giới thiệu du lịch và ký ức địa phương. Đây là cách gọi theo địa danh trước khi sắp xếp hành chính, không có nghĩa công trình đã được di chuyển hoặc thay đổi không gian văn hóa.

Chùa nằm gần sông Đào, trong vùng đồng bằng có mạng lưới sông ngòi, làng xóm và ruộng đồng đặc trưng của khu vực Nam Định cũ. Không gian mặt nước trước tháp vừa tạo cảnh quan, vừa làm giảm cảm giác nặng nề của một công trình có chiều cao lớn. Khi đứng từ phía hồ nhìn vào, các tầng mái của tháp được phản chiếu xuống mặt nước, khiến trục kiến trúc theo chiều cao càng trở nên rõ nét.

Chùa Phúc Lộc và lịch sử hình thành

Ngôi chùa cổ của làng Hưng Lộc

Chùa Phúc Lộc còn được gọi theo Hán tự là Phúc Lộc tự. Theo lời kể của các bậc cao niên được ghi lại trong tư liệu địa phương, chùa được khởi dựng khoảng năm 1440 và hoàn thành vào khoảng năm 1442, dưới thời Hậu Lê. Mốc thời gian này chủ yếu được lưu truyền qua ký ức địa phương và các bài giới thiệu về chùa; hiện chưa thấy công bố rộng rãi một văn bản kiến tạo nguyên gốc có thể xác nhận toàn bộ chi tiết.

Bảo Tháp Đại Bi tại chùa Phúc Lộc tỉnh Nam Định

Trải qua nhiều thế kỷ, chùa đã được tu sửa nhiều lần. Chiến tranh, thiên tai, môi trường ven sông cùng sự xuống cấp tự nhiên của vật liệu khiến kiến trúc chùa từng có thời kỳ bị hư hại. Những dấu tích còn lại, các hiện vật cổ và ký ức của người dân là cơ sở để nhận diện chiều sâu lịch sử của ngôi chùa, nhưng không nên đồng nhất mọi hạng mục đang hiện hữu với kiến trúc nguyên thủy từ thế kỷ XV.

Một hiện vật đáng chú ý được nhắc đến tại chùa là quả chuông đồng mang niên đại thời Cảnh Hưng. Một số tư liệu ghi chuông được đúc năm 1762. Quả chuông là bằng chứng vật chất cho thấy chùa đã có đời sống tín ngưỡng ổn định từ ít nhất thế kỷ XVIII, dù hình dáng tổng thể của chùa đã thay đổi qua nhiều lần trùng tu.

Chùa trong không gian văn hóa làng

Chùa Phúc Lộc không tồn tại biệt lập mà nằm trong không gian văn hóa của làng Hưng Lộc. Gần chùa có đình Hưng Lộc, nơi thờ Thái úy Phạm Cự Lượng, nhân vật lịch sử có công dưới thời Đinh và Tiền Lê. Đình Hưng Lộc được công nhận là di tích cấp quốc gia năm 1993.

Cần phân biệt rõ tư cách của các công trình trong khu vực. Nguồn tư liệu hiện có xác nhận việc xếp hạng đối với đình Hưng Lộc; chưa nên từ đó suy rộng rằng toàn bộ chùa Phúc Lộc hoặc riêng Bảo Tháp Đại Bi đều là di tích quốc gia. Bảo tháp là hạng mục được xây dựng ở thế kỷ XXI, có giá trị tôn giáo và kiến trúc riêng nhưng không phải công trình cổ cùng niên đại với đình.

Sự hiện diện gần nhau của đình và chùa phản ánh đặc điểm phổ biến trong cấu trúc làng Việt ở đồng bằng Bắc Bộ. Đình gắn với việc thờ thành hoàng, lịch sử lập làng và sinh hoạt cộng đồng; chùa là không gian thờ Phật, tu học và thực hành lòng từ bi. Hai thiết chế có chức năng khác nhau nhưng cùng tham gia định hình ký ức, đạo lý và bản sắc của cộng đồng cư dân.

Quá trình xây dựng Bảo Tháp Đại Bi

Khởi công trong đợt trùng tu chùa

Đầu thế kỷ XXI, chùa Phúc Lộc bước vào một giai đoạn trùng tu và mở rộng quy mô lớn. Quá trình này có sự tham gia của nhà chùa, Giáo hội Phật giáo địa phương, người dân trong làng, những người con xa quê, các Phật tử và nhà hảo tâm.

Ngày 15-11-2010, tức ngày 10 tháng Mười năm Canh Dần, chùa tổ chức lễ khởi công trùng tu và xây dựng Bảo Tháp Đại Bi. Công trình được triển khai bằng nguồn lực xã hội hóa, thể hiện mong muốn phục hồi cơ sở thờ tự và tạo dựng một biểu tượng mới cho đời sống Phật giáo tại địa phương.

Theo các tư liệu công bố, tháp được thiết kế gồm 13 tầng, tổng diện tích sàn khoảng 1.500m². Khu vực kiến trúc tâm linh bao quanh tháp rộng khoảng 3.000m². Một số tài liệu ghi chiều cao của công trình là 48m tính từ sân tháp đến đỉnh, trong khi nhiều nguồn khác làm tròn hoặc tính theo tổng thể kiến trúc là 49m. Vì vậy, con số 49m được sử dụng phổ biến khi giới thiệu công trình, còn 48m có thể là số đo theo một mốc kỹ thuật khác.

Khánh thành năm 2013

Sau khoảng ba năm thi công, ngày 17-11-2013, tức ngày 15 tháng Mười năm Quý Tỵ, chùa tổ chức khánh thành Bảo Tháp Đại Bi. Cùng dịp này diễn ra nghi thức khai ấn Ngọc Phật theo chương trình tôn giáo của nhà chùa.

Việc xây dựng một tòa tháp cao, có khả năng bố trí hàng trăm pho tượng đồng, đòi hỏi sự tính toán về kết cấu chịu lực, giao thông theo chiều đứng và điều kiện an toàn cho người sử dụng. Khác với các tháp mộ nhỏ hoặc tháp cổ chủ yếu mang tính tưởng niệm, Bảo Tháp Đại Bi được thiết kế như một không gian thờ tự nhiều tầng, cho phép người hành hương đi vào bên trong và tiếp cận các hệ thống tượng theo từng tầng.

Công trình sau khi hoàn thành nhanh chóng trở thành điểm nhấn nổi bật nhất trong khuôn viên chùa. Từ một ngôi chùa làng có quy mô tương đối khiêm tốn, chùa Phúc Lộc được biết đến rộng rãi hơn nhờ hình ảnh tòa tháp cao vươn lên giữa vùng đồng bằng.

Kiến trúc tổng thể của Bảo Tháp Đại Bi

Mười ba tầng mái vươn theo chiều cao

Đặc điểm dễ nhận thấy nhất của Bảo Tháp Đại Bi là bố cục gồm 13 tầng xếp chồng. Mỗi tầng đều có mái đua ra ngoài, các góc mái uốn cong, tạo nhịp điệu liên tục theo chiều cao. Khi nhìn từ dưới lên, các tầng mái nhỏ dần, dẫn mắt người xem hướng về phần đỉnh tháp.

Bảo Tháp Đại Bi tại chùa Phúc Lộc tỉnh Nam Định

Việc lặp lại nhiều tầng mái là một đặc điểm thường gặp ở kiến trúc tháp Phật giáo Đông Á. Tuy nhiên, hình dáng cụ thể của Bảo Tháp Đại Bi mang phong cách đương đại, sử dụng vật liệu và kỹ thuật xây dựng hiện đại, đồng thời tiếp thu các mô típ truyền thống như mái cong, hoa sen, rồng, trụ đá và hình bát giác.

Màu vàng được sử dụng trên các mảng chính, kết hợp với sắc đỏ ở cột, lan can và chi tiết trang trí. Sự tương phản này giúp công trình nổi bật giữa nền trời và cảnh quan xanh. Về thị giác, các tầng mái tạo cảm giác thanh thoát hơn so với một khối nhà cao tầng có mặt đứng phẳng.

Mặt ngoài hình bát giác

Bên ngoài bảo tháp được tổ chức theo hình bát giác. Trong cách giải thích của nhà chùa và tư liệu địa phương, tám mặt thường được liên hệ với Bát chính đạo, tức tám phương diện thực hành hướng con người đến nhận thức và đời sống chân chính trong Phật giáo.

Cách diễn giải này thuộc phạm vi biểu tượng tôn giáo của công trình. Không phải mọi tháp bát giác đều có chung một nội dung biểu tượng duy nhất. Trong kiến trúc, mặt bằng nhiều cạnh còn có tác dụng phân tán hướng nhìn, tạo nhiều mặt tiếp xúc ánh sáng và giúp công trình có dáng tròn đều khi quan sát từ xa.

Từ tầng hai đến tầng mười hai, các mặt ngoài được sử dụng để bố trí tượng. Những pho tượng xuất hiện ở nhiều hướng khiến tháp không chỉ có một mặt chính tuyệt đối. Dù công trình quay về hướng nam, người xem vẫn có thể tiếp cận và quan sát hình tượng Phật giáo từ các phía xung quanh.

Không gian bên trong theo dạng tứ trụ

Nếu mặt ngoài là hình bát giác thì bên trong tháp được giới thiệu là tổ chức theo dạng tứ trụ hoặc khối vuông thông suốt. Sự kết hợp giữa ngoại bát giác và nội tứ giác tạo nên hai lớp hình học khác nhau: lớp ngoài định hình dáng tháp, lớp trong phục vụ kết cấu và tổ chức không gian thờ.

Các tầng được liên kết theo chiều đứng, hình thành một hành trình từ tầng thấp lên tầng cao. Việc di chuyển qua nhiều tầng không chỉ mang ý nghĩa tiếp cận các ban thờ mà còn tạo nên trải nghiệm không gian: càng lên cao, tầm nhìn càng mở rộng và khoảng cách với mặt sân càng lớn.

Tư liệu giới thiệu tại địa phương liên hệ cấu trúc thông suốt này với Thập nhị nhân duyên. Đây là cách giải nghĩa biểu trưng của người kiến tạo, không nên hiểu rằng bản thân kết cấu xây dựng có khả năng biểu đạt đầy đủ giáo lý Thập nhị nhân duyên nếu không có phần thuyết minh đi kèm.

Đỉnh tháp hình hoa sen

Trên đỉnh Bảo Tháp Đại Bi là một tòa sen bằng đồng có khối lượng được giới thiệu gần 3 tấn. Hình hoa sen đặt ở vị trí cao nhất làm mềm phần kết thúc của công trình và nối tiếp truyền thống sử dụng hoa sen trong nghệ thuật Phật giáo.

Năm cánh sen được gắn với năm hình tượng Phật và năm viên đá quý, được giải thích là biểu tượng của Ngũ trí Như Lai. Trong Phật giáo Đại thừa và Mật giáo, hệ thống Ngũ trí thể hiện những phương diện khác nhau của trí tuệ giác ngộ. Khi được đưa vào kiến trúc, ý niệm này vừa mang nội dung tôn giáo, vừa tạo điểm kết cho trục biểu tượng từ chân lên đỉnh tháp.

Nhìn từ xa, phần đỉnh tháp thu nhỏ dần và kết thúc bằng hình búp sen khiến toàn bộ công trình có dáng như một ngọn tháp vươn thẳng lên nền trời. Cách tạo hình này làm nổi bật tính hướng thượng, một đặc điểm quen thuộc trong nhiều công trình tôn giáo.

Cảnh quan bao quanh bảo tháp

Hồ Tịnh Thủy và không gian mặt nước

Phía trước Bảo Tháp Đại Bi có khu vực mặt nước. Hai bên được giới thiệu là các hồ Tịnh Thủy hình bán nguyệt; ngoài ra còn có hồ nước lớn tạo khoảng lùi giữa tháp và lối tiếp cận.

Trong ngôn ngữ Phật giáo và kiến trúc tôn giáo, nước thường gợi sự trong sạch, tĩnh lặng và khả năng soi chiếu. Tuy nhiên, ở góc độ kiến trúc cảnh quan, mặt nước còn có những chức năng rất cụ thể: mở rộng tầm nhìn, phản chiếu công trình, điều hòa vi khí hậu và tạo khoảng chuyển tiếp trước khi bước vào không gian thờ tự.

Khi thời tiết quang đãng và mặt hồ ít gợn, bóng 13 tầng tháp phản chiếu xuống nước tạo thành một trục thị giác kéo dài. Đây là một trong những góc nhìn được sử dụng nhiều nhất trong các bức ảnh giới thiệu về chùa Phúc Lộc.

Cầu Di Lặc

Phía trước tháp có cầu hoặc lầu mang tên Di Lặc. Hình tượng Bồ tát Di Lặc trong văn hóa Phật giáo Việt Nam thường được thể hiện với vẻ hoan hỷ, thân hình đầy đặn và nụ cười rộng mở. Trong dân gian, tượng Di Lặc còn được gọi thân mật là “Phật cười”, dù cách gọi này không phản ánh đầy đủ vị trí của Di Lặc trong giáo lý Phật giáo.

Cầu Di Lặc tạo một điểm chuyển tiếp trước khi vào khu vực tháp. Người hành hương đi qua khoảng không gian này như bước từ sân chùa sang một khu thờ tự có bố cục riêng. Sự kết hợp giữa cầu, hồ nước và tháp cao làm cho lối tiếp cận không quá trực diện, đồng thời tăng chiều sâu cho toàn cảnh.

Tượng hộ trì ở bốn phương

Bốn phía của bảo tháp có các pho tượng mang chức năng hộ trì Phật pháp. Các nguồn giới thiệu sử dụng những cách gọi chưa hoàn toàn đồng nhất, có nơi gọi là tượng thuộc Bát bộ Kim Cương, có nơi gọi là Tứ Đại Thiên Vương.

Bát bộ Kim Cương và Tứ Đại Thiên Vương là hai hệ thống hình tượng khác nhau trong nghệ thuật Phật giáo. Vì tư liệu phổ biến chưa công bố danh mục nhận diện từng pho tượng ở bốn hướng, cách trình bày thận trọng nhất là gọi đây là nhóm tượng hộ pháp hoặc tượng hộ trì đặt quanh bảo tháp.

Về bố cục, các pho tượng có kích thước lớn ở bốn hướng góp phần giữ thế cân bằng cho công trình. Chúng tạo cảm giác bảo vệ khu vực trung tâm, đồng thời đánh dấu ranh giới tượng trưng giữa không gian đời thường và khu vực thờ tự.

Một trăm cột đá quanh tháp

Khuôn viên bảo tháp được bài trí nhiều cột đá, trong đó tư liệu giới thiệu nhắc đến con số 100. Các cột được liên hệ với “một trăm chữ phúc”, gửi gắm ước nguyện tốt lành đến nhiều gia đình.

Đây là cách biểu đạt mang màu sắc văn hóa dân gian kết hợp với Phật giáo. Chữ “phúc” vốn giữ vị trí quan trọng trong đời sống người Việt, gắn với gia đình hòa thuận, đời sống yên ổn và việc tích lũy điều thiện. Khi đưa vào không gian chùa, ý niệm về phúc nên được hiểu gắn với đạo đức, lòng từ và hành động có ích, không phải một kết quả tự động có được chỉ bằng việc chạm vào cột đá hay thực hiện nghi thức cầu xin.

Cổng và lan can trong khu vực được chạm rồng, hoa lá cùng nhiều mô típ trang trí truyền thống. Các chi tiết này tạo sự liên kết giữa tòa tháp xây dựng bằng kỹ thuật hiện đại với ngôn ngữ mỹ thuật quen thuộc của đình, chùa Việt Nam.

Hệ thống tượng thờ trong Bảo Tháp Đại Bi

Tầng thứ nhất

Tầng một là không gian mở đầu của hành trình chiêm bái. Tại đây tôn trí Đức Phật Thích Ca Mâu Ni cùng hai vị đại đệ tử là Tôn giả Ma-ha Ca-diếp và Tôn giả A-nan.

Bảo Tháp Đại Bi tại chùa Phúc Lộc tỉnh Nam Định

Bảo Tháp Đại Bi tại chùa Phúc Lộc tỉnh Nam Định

Trong truyền thống Phật giáo, Ma-ha Ca-diếp thường được nhắc đến với hạnh đầu đà và vai trò quan trọng trong việc kết tập kinh điển sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn. A-nan nổi tiếng với khả năng ghi nhớ giáo pháp, là người thường xuất hiện trong phần mở đầu của nhiều bản kinh.

Việc đặt ba pho tượng ở tầng đầu tạo nền tảng cho toàn bộ hệ thống thờ tự: Đức Phật là bậc giác ngộ, hai vị đệ tử đại diện cho sự tiếp nhận, gìn giữ và truyền trao giáo pháp. Người hành hương từ đây bắt đầu đi lên các tầng có chủ đề về Quán Thế Âm và thế giới Tịnh độ.

Từ tầng hai đến tầng mười hai

Mặt ngoài các tầng từ tầng hai đến tầng mười hai được bố trí những hình tượng liên hệ với Bồ tát Quán Thế Âm trong Chú Đại Bi. Theo hồ sơ giới thiệu của Tổ chức Kỷ lục Việt Nam, phần ngoài của tháp có 84 pho tượng thuộc hệ thống hình tượng này.

Chú Đại Bi là tên gọi phổ biến của một bài thần chú gắn với tín ngưỡng Quán Thế Âm trong Phật giáo Đại thừa. Trong thực hành tôn giáo, người trì tụng hướng đến việc nuôi dưỡng lòng từ bi, sự tỉnh thức và nguyện vọng cứu khổ. Những hình tượng được bố trí trên bảo tháp mang chức năng minh họa cho nội dung tín ngưỡng ấy.

Bên trong các tầng có 33 pho tượng liên hệ với phẩm Phổ Môn. Con số 33 gợi đến quan niệm Bồ tát Quán Thế Âm có thể tùy hoàn cảnh mà thị hiện dưới nhiều hình thức để giúp đỡ chúng sinh. Đây là ngôn ngữ biểu tượng của kinh điển, nhấn mạnh khả năng lắng nghe và phương tiện thiện xảo, không nên hiểu theo nghĩa các pho tượng là những cá thể thần linh tách biệt hoàn toàn.

Ngoài hệ tượng Phổ Môn còn có các hình tượng được giới thiệu là Tứ Thánh cát tường, gồm Phật Mẫu Tara, Chuẩn Đề, Quán Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn và Quán Âm Thập Nhất Diện. Tên gọi, nguồn gốc và cách phân loại các hình tượng này có thể khác nhau giữa các truyền thống Phật giáo, nhưng tại bảo tháp chúng cùng được đặt trong chủ đề lớn về trí tuệ, lòng từ và năng lực cứu khổ.

Tầng thứ mười ba

Tầng cao nhất tôn trí các hình tượng thuộc tín ngưỡng Tịnh độ, trong đó có Tây Phương Tam Thánh gồm Đức Phật A Di Đà, Bồ tát Quán Thế Âm và Bồ tát Đại Thế Chí. Một số tư liệu còn nhắc đến hệ tượng Cửu phẩm A Di Đà, Phật ngọc, xá lợi và Bảo Ấn Ngọc Phật.

Cửu phẩm thường được hiểu là chín phẩm vị vãng sinh trong quan niệm Tịnh độ. Việc đặt hệ tượng này ở tầng cao tạo nên sự chuyển tiếp từ thế giới hiện thực ở tầng thấp đến không gian biểu tượng của cõi Tịnh độ.

Đối với người không theo Phật giáo, tầng thờ này vẫn có thể được tiếp cận như một không gian nghệ thuật tôn giáo. Cách sắp đặt tượng, ánh sáng, độ cao và hành trình di chuyển giúp người xem cảm nhận được quan niệm về sự tu tập từng bước, hướng từ đời sống nhiều phiền não đến trạng thái an tĩnh và sáng rõ hơn.

Ý nghĩa của tên gọi “Đại Bi”

“Đại bi” có thể hiểu là lòng thương rộng lớn trước nỗi khổ của chúng sinh. Trong Phật giáo Đại thừa, lòng bi không chỉ là cảm xúc thương xót mà còn bao gồm ý nguyện và hành động giúp con người giảm bớt khổ đau.

Bồ tát Quán Thế Âm là hình tượng tiêu biểu cho hạnh lắng nghe và cứu khổ. Tên gọi Quán Thế Âm thường được giải thích là lắng nghe âm thanh của thế gian. Trong đời sống văn hóa Việt Nam, hình tượng này đi vào chùa chiền, tượng thờ, tranh dân gian, truyện kể và ngôn ngữ thường ngày dưới tên gọi gần gũi là Phật Bà Quan Âm.

Bảo Tháp Đại Bi dành phần lớn không gian cho các hóa thân và hiện tướng của Quán Thế Âm. Điều đó cho thấy chủ đề trọng tâm của công trình không nằm ở sự phô diễn chiều cao, mà ở nỗ lực chuyển tải tư tưởng từ bi bằng ngôn ngữ kiến trúc và điêu khắc.

Giá trị của lòng từ bi không phụ thuộc vào việc một người có thực hiện nghi lễ phức tạp hay không. Trong cách nhìn nhân văn, tinh thần Đại Bi có thể được thể hiện qua việc biết lắng nghe, tránh gây tổn hại, giúp đỡ người yếu thế, chăm sóc gia đình và cư xử có trách nhiệm với cộng đồng.

Vì vậy, khi đến bảo tháp, người tham quan không nhất thiết chỉ tập trung vào việc cầu xin. Việc quan sát hệ tượng Quán Thế Âm có thể trở thành dịp suy ngẫm về khả năng lắng nghe người khác và điều chỉnh hành vi của chính mình.

Những con số và lớp nghĩa biểu tượng

Chiều cao 49m

Một cách giải thích phổ biến tại bảo tháp liên hệ chiều cao 49m với 49 ngày thiền định của Đức Phật trước khi đạt giác ngộ. Cách diễn giải này đã được sử dụng trong nhiều bài giới thiệu công trình.

Tuy nhiên, các truyền thống Phật giáo có nhiều cách ghi nhận và diễn giải về tiến trình tu tập của Đức Phật. Vì thế, mối liên hệ giữa chiều cao 49m và 49 ngày nên được xem là chủ ý biểu tượng của người kiến tạo, không phải một quy chuẩn bắt buộc đối với mọi bảo tháp Phật giáo.

Số 49 còn xuất hiện trong một số nghi lễ Phật giáo liên quan đến chu kỳ bảy lần bảy ngày. Trong văn hóa Việt Nam, con số này thường được biết đến qua lễ thất tuần dành cho người qua đời. Dù vậy, không nên từ con số 49 của tòa tháp suy diễn rằng công trình chỉ dành cho nghi lễ tang hoặc thờ người đã mất.

Mười ba tầng

Tư liệu giới thiệu chia hình khối tháp thành ba phần, liên hệ với quan niệm Tam thân Phật: tầng đầu tượng trưng cho ứng thân, các tầng giữa tượng trưng cho báo thân và tầng trên cùng hướng đến pháp thân.

Tam thân là một khái niệm triết học và giáo lý phức tạp trong Phật giáo Đại thừa. Kiến trúc chỉ sử dụng khái niệm này như một gợi ý tượng trưng. Muốn hiểu đầy đủ, người đọc cần phân biệt giữa hình thức công trình và nội dung giáo lý được trình bày trong kinh luận.

Mười ba tầng còn tạo ra nhịp phát triển liên tục theo chiều cao. Mỗi tầng giống như một chặng trong quá trình quan sát, học hỏi và tu dưỡng. Người tham quan đi qua từng tầng không chỉ thay đổi vị trí trong không gian mà còn tiếp cận các nhóm tượng và chủ đề thờ tự khác nhau.

Hình bát giác

Hình bát giác được liên hệ với Bát chính đạo, gồm tám phương diện tu tập như nhận thức đúng, tư duy đúng, lời nói đúng và hành động đúng. Trong đời sống hiện đại, các nguyên tắc này có thể được tiếp cận như lời nhắc về trách nhiệm trong suy nghĩ, giao tiếp và cách ứng xử.

Mặt bằng tám cạnh đồng thời tạo cảm giác công trình hướng ra nhiều phương. Hệ tượng đặt quanh tháp không quay về một hướng duy nhất, qua đó gợi ý tinh thần từ bi không bị giới hạn bởi địa vị, nguồn gốc hay cộng đồng.

Hệ tượng đồng và ba kỷ lục Việt Nam

Theo hồ sơ của Tổ chức Kỷ lục Việt Nam, Bảo Tháp Đại Bi tôn trí 141 pho tượng Phật và Bồ tát bằng đồng, trong đó có 122 pho tượng được xếp vào hệ thống hóa thân hoặc hiện tướng của Bồ tát Quán Thế Âm. Tổng khối lượng tượng được giới thiệu khoảng 100 tấn.

Một bài viết về kiến trúc Phật giáo của địa phương năm 2021 nêu con số 148 tượng trong toàn bộ khu vực bảo tháp. Sự khác nhau có thể xuất phát từ phạm vi kiểm đếm: chỉ tính tượng được tôn trí bên trong tháp, hoặc tính thêm các tượng lớn ở sân và bốn phía. Khi nói đến hồ sơ kỷ lục đã được xác lập, con số 141 pho tượng là số liệu phù hợp hơn.

Ngày 16-9-2014, Tổ chức Kỷ lục Việt Nam xác lập hai kỷ lục đối với chùa Phúc Lộc:

  • Tháp tôn trí tượng Phật và Bồ tát bằng đồng nhiều nhất.
  • Chùa có Bảo Ấn Ngọc Phật lớn nhất.

Ngày 18-10-2014, một kỷ lục khác được xác lập:

  • Tháp tôn trí nhiều tượng hóa thân Bồ tát bằng đồng nhất.

Các danh hiệu này do Tổ chức Kỷ lục Việt Nam xác lập, không phải danh hiệu di tích do Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch hoặc cơ quan nhà nước về di sản cấp. Hai hệ thống công nhận có mục đích và giá trị pháp lý khác nhau, cần được trình bày tách biệt.

Bảo Ấn Ngọc Phật

Bảo ấn đặt trong tháp được chế tác từ ngọc bích nguyên khối. Theo hồ sơ giới thiệu, khối ngọc ban đầu nặng khoảng 10kg; sau khi chế tác, bảo ấn có tám cạnh, cao khoảng 25cm và nặng khoảng 4kg.

Trong văn hóa Á Đông, ấn là biểu tượng của sự xác nhận và truyền trao. Khi đi vào không gian Phật giáo, bảo ấn được lý giải theo nội dung tôn giáo của nhà chùa. Người tham quan nên tiếp cận hiện vật như một tác phẩm chế tác gắn với nghi lễ, không nên coi đây là vật có thể bảo đảm tài lộc, công danh hoặc khả năng thay đổi vận mệnh.

Giá trị kiến trúc và nghệ thuật

Bảo Tháp Đại Bi đáng chú ý trước hết ở quy mô. Một tòa tháp cao gần 50m đặt giữa vùng nông thôn đồng bằng tạo nên sự tương phản rõ rệt với nhà ở, cây cối và các công trình làng xã xung quanh. Công trình vì thế trở thành mốc định hướng trong cảnh quan.

Giá trị thứ hai nằm ở sự kết hợp giữa kết cấu hiện đại và ngôn ngữ trang trí truyền thống. Bên trong tháp phải đáp ứng yêu cầu chịu tải của hệ tượng đồng có khối lượng lớn, trong khi bên ngoài vẫn duy trì hình ảnh mái cong, hoa sen, rồng và các lớp tầng quen thuộc của kiến trúc Phật giáo.

Hệ tượng là thành phần quan trọng nhất về mặt nghệ thuật tôn giáo. Thay vì tập trung toàn bộ tượng vào một chính điện, bảo tháp phân bố hình tượng theo nhiều tầng, nhiều mặt và nhiều chủ đề. Cách tổ chức này tạo thành một không gian trưng bày có tính hệ thống.

Mặt nước, cầu, tượng hộ pháp và các cột đá giúp tháp không đứng đơn độc. Từ xa, công trình được cảm nhận như một khối cao; khi đến gần, người xem nhận ra nhiều lớp không gian ngang bao quanh. Sự kết hợp giữa trục đứng của tháp và trục ngang của hồ, cầu, sân tạo nên thế cân bằng cho toàn cảnh.

Dù vậy, bảo tháp vẫn là một công trình tương đối mới. Giá trị của nó khác với giá trị của những tháp cổ đã tồn tại qua nhiều thế kỷ và lưu giữ vật liệu, kỹ thuật nguyên gốc. Việc đánh giá công trình cần tránh hai thái cực: xem nhẹ vì mới xây hoặc gán cho nó một niên đại cổ không có căn cứ.

Giá trị đối với đời sống cộng đồng

Nơi sinh hoạt tôn giáo

Bảo Tháp Đại Bi cùng chùa Phúc Lộc là nơi diễn ra các hoạt động lễ Phật, tụng kinh, tu học và sinh hoạt của Phật tử. Những dịp lễ lớn, ngày rằm hoặc đầu năm thường có nhiều người đến chùa hơn ngày thường.

Đối với người dân địa phương, việc trùng tu chùa và xây dựng bảo tháp còn thể hiện ý thức chăm lo cho không gian tinh thần chung. Công trình được tạo dựng từ sự đóng góp của nhiều cá nhân và cộng đồng, vì vậy mang theo dấu ấn của quá trình xã hội hóa tôn giáo đầu thế kỷ XXI.

Những hoạt động tại chùa cần được nhìn nhận trong khuôn khổ sinh hoạt tôn giáo hợp pháp và truyền thống văn hóa. Việc đến chùa có thể giúp con người tìm sự tĩnh lặng, nhưng không thay thế cho chăm sóc y tế, tư vấn pháp luật, lao động hay các quyết định có căn cứ trong đời sống.

Một biểu tượng mới của quê hương

Tòa tháp cao đã trở thành hình ảnh đại diện dễ nhận biết của làng Hưng Lộc. Người dân xa quê có thể nhận ra quê hương qua dáng tháp bên sông; khách thập phương biết đến địa phương qua các bức ảnh chụp công trình.

Bên cạnh bảo tháp còn có khu vực ghi nhận truyền thống hiếu học với nội dung “Hiền tài là nguyên khí quốc gia”. Việc đặt không gian tôn giáo gần nơi tôn vinh người học hành thành đạt thể hiện một cách nhìn quen thuộc của làng Việt: đạo đức, học vấn và trách nhiệm với quê hương đều là những giá trị đáng trân trọng.

Tiềm năng tham quan văn hóa

Bảo Tháp Đại Bi có thể kết hợp với đình Hưng Lộc và các công trình tôn giáo, tín ngưỡng trong khu vực để hình thành tuyến tham quan văn hóa. Khách đến đây không chỉ chụp ảnh tòa tháp mà còn có thể tìm hiểu lịch sử làng, nhân vật Phạm Cự Lượng, nghệ thuật đình làng và đời sống Phật giáo ven sông Đào.

Du lịch tâm linh chỉ có ý nghĩa bền vững khi tôn trọng chức năng tôn giáo của địa điểm. Nếu quá chú trọng hàng quán, dịch vụ cầu may hoặc các lời quảng bá thần bí, giá trị văn hóa của chùa dễ bị che lấp.

Những lưu ý khi tham quan Bảo Tháp Đại Bi

Kiểm tra địa chỉ theo đơn vị hành chính mới

Người đi tham quan nên tìm theo tên “chùa Phúc Lộc Hưng Lộc” hoặc “Bảo Tháp Đại Bi chùa Phúc Lộc”. Nhiều bản đồ và bài viết cũ vẫn ghi xã Nghĩa Thịnh, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định; địa chỉ hành chính hiện nay thuộc xã Đồng Thịnh, tỉnh Ninh Bình.

Do tên tỉnh và cấp xã đã thay đổi, người đi lần đầu nên kiểm tra lại lộ trình trước khi khởi hành. Không nên chỉ dựa vào một bài hướng dẫn du lịch cũ, đặc biệt khi sử dụng dịch vụ vận chuyển hoặc gửi thư từ.

Giữ trang phục và thái độ phù hợp

Chùa là nơi thờ tự, vì vậy người tham quan nên mặc trang phục lịch sự, hạn chế nói lớn và không gây ảnh hưởng đến thời khóa tu học. Khi có nghi lễ đang diễn ra, cần đứng ở vị trí phù hợp, không chen lên trước ban thờ chỉ để chụp ảnh.

Không tự ý chạm vào tượng, pháp khí, bảo ấn hoặc các hiện vật. Những đồ vật này có thể vừa mang giá trị tôn giáo, vừa cần được bảo quản trước tác động của mồ hôi, bụi bẩn và va chạm.

Chú ý an toàn khi lên các tầng

Bảo tháp có nhiều tầng và hành trình di chuyển theo chiều đứng. Người cao tuổi, trẻ nhỏ, người có bệnh tim mạch hoặc khó khăn vận động nên cân nhắc khả năng của mình, không cố lên tầng cao khi cơ thể mệt.

Vào những ngày đông người, cần tuân theo hướng dẫn của nhà chùa, tránh tập trung quá lâu ở cầu thang hoặc lối hẹp. Không tự mở cửa, vượt rào hoặc đi vào khu vực đang được bảo trì.

Không tuyệt đối hóa việc cầu xin

Trong thực hành tín ngưỡng của một số người, việc đến chùa gắn với mong muốn bình an cho bản thân và gia đình. Đây là nhu cầu tinh thần có thể được tôn trọng. Tuy nhiên, không có căn cứ để khẳng định chỉ cần đến bảo tháp, đóng tiền công đức hay thực hiện một nghi thức nào đó là chắc chắn khỏi bệnh, phát tài hoặc thay đổi vận mệnh.

Tinh thần phù hợp hơn khi đến chùa là giữ lòng thành, suy ngẫm về hành vi, nuôi dưỡng điều thiện và tôn trọng người khác. Công đức nên được thực hiện tự nguyện, minh bạch và trong khả năng của mỗi người.

Nhìn nhận Bảo Tháp Đại Bi trong dòng chảy kiến trúc Phật giáo Việt Nam

Lịch sử Phật giáo Việt Nam ghi nhận nhiều loại tháp: tháp thờ xá lợi, tháp mộ của thiền sư, tháp chuông, tháp tưởng niệm và tháp nhiều tầng làm điểm nhấn cho quần thể chùa. Mỗi giai đoạn có vật liệu, kỹ thuật và ngôn ngữ tạo hình khác nhau.

Bảo Tháp Đại Bi thuộc nhóm công trình Phật giáo xây dựng trong thời hiện đại nhưng sử dụng hình thức tháp truyền thống. Sự xuất hiện của những công trình quy mô lớn phản ánh điều kiện kinh tế, kỹ thuật xây dựng và khả năng huy động nguồn lực xã hội đã thay đổi.

Một mặt, bảo tháp góp phần làm phong phú cảnh quan và tạo không gian để tôn trí hệ thống tượng có quy mô lớn. Mặt khác, công trình cũng đặt ra yêu cầu bảo tồn lâu dài: kiểm soát độ ẩm, ăn mòn kim loại, an toàn kết cấu, phòng cháy, khả năng chịu tải và ứng xử của lượng khách đông.

Bảo tồn một công trình mới không chỉ là sửa chữa khi đã hư hỏng. Việc ghi chép hồ sơ xây dựng, danh mục tượng, tác giả, chất liệu, kích thước và quá trình tu bổ sẽ giúp các thế hệ sau hiểu đúng giá trị của bảo tháp. Những chênh lệch hiện nay giữa các tư liệu về số lượng tượng cho thấy nhu cầu cần có một bản kiểm kê thống nhất và công khai.

Cũng cần gìn giữ sự hài hòa với ngôi chùa cổ và cảnh quan làng. Nếu tiếp tục xây dựng quá nhiều hạng mục lớn, không gian truyền thống có thể bị lấn át. Việc phát triển cơ sở thờ tự nên đi cùng quy hoạch, đánh giá cảnh quan và tôn trọng ký ức của cộng đồng cư dân.

Kết luận

Bảo Tháp Đại Bi tại chùa Phúc Lộc là một công trình Phật giáo đương đại nổi bật của vùng Nam Định cũ, nay thuộc xã Đồng Thịnh, tỉnh Ninh Bình. Với 13 tầng, chiều cao khoảng 49m, mặt ngoài hình bát giác và hệ thống tượng đồng phong phú, bảo tháp tạo nên một dấu ấn kiến trúc rõ nét giữa không gian làng Hưng Lộc ven sông Đào.

Giá trị quan trọng của công trình không chỉ nằm ở chiều cao hay các danh hiệu kỷ lục. Qua hệ tượng Quán Thế Âm, tên gọi Đại Bi và cách tổ chức hành trình theo nhiều tầng, bảo tháp chuyển tải thông điệp về lòng từ, khả năng lắng nghe và sự tu dưỡng từng bước.

Khi tìm hiểu Bảo Tháp Đại Bi, cần phân biệt ngôi chùa cổ với tòa tháp được xây dựng trong thế kỷ XXI; phân biệt danh hiệu kỷ lục với xếp hạng di tích; đồng thời nhận thức rằng các con số và hình khối chủ yếu mang ý nghĩa biểu tượng tôn giáo. Cách tiếp cận thận trọng ấy giúp công trình được nhìn nhận đúng hơn, vừa tôn trọng niềm tin của cộng đồng Phật tử, vừa bảo đảm tính chính xác trong nghiên cứu văn hóa.

Việc gìn giữ bảo tháp trong tương lai cần gắn với bảo quản hệ tượng, an toàn công trình, quản lý khách tham quan và bảo vệ cảnh quan chung của chùa Phúc Lộc. Khi được ứng xử đúng mực, nơi đây không chỉ là điểm đến chiêm bái mà còn là không gian để mỗi người suy ngẫm về lòng từ bi, đạo đức và trách nhiệm đối với cộng đồng.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.424 bài viết của Chi Tran
Bài viết liên quan

Để lại bình luận