Đền Cờn ở Nghệ An

Đền Cờn ở Nghệ An thờ Tứ vị Thánh Nương, nổi bật với kiến trúc cổ, lễ hội biển và giá trị tín ngưỡng của cư dân ven biển.

Nằm gần cửa biển trên vùng đất phía bắc Nghệ An, Đền Cờn là một trong những trung tâm tín ngưỡng lâu đời của cư dân ven biển xứ Nghệ. Ngôi đền gắn với tục thờ Tứ vị Thánh Nương, hệ thống truyền thuyết về những nhân vật hoàng tộc nhà Nam Tống trôi dạt vào cửa Càn và ký ức dân gian về sự che chở của các nữ thần đối với người đi biển. Trong đời sống địa phương, Đền Cờn không chỉ là nơi hành lễ mà còn là một không gian lưu giữ lịch sử làng biển, nghệ thuật kiến trúc, tư liệu Hán Nôm và nhiều phong tục cộng đồng.

Danh tiếng của ngôi đền được phản ánh qua câu truyền tụng “nhất Cờn, nhì Quả, tam Bạch Mã, tứ Chiêu Trưng”. Đây là cách dân gian xếp bốn ngôi đền nổi tiếng của vùng Nghệ – Tĩnh, không phải một bảng phân hạng chính thức về giá trị di tích. Riêng Đền Cờn được đặt ở vị trí đầu tiên cho thấy vai trò đặc biệt của ngôi đền trong tâm thức cư dân địa phương, nhất là những cộng đồng có đời sống gắn với sông nước và biển khơi.

Ngày nay, Đền Cờn vừa là di tích được Nhà nước xếp hạng, vừa là nơi diễn ra một lễ hội truyền thống đã được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Để hiểu đúng giá trị của Đền Cờn, cần phân biệt những dữ kiện đã được xác nhận với thần tích, truyền thuyết và quan niệm linh ứng được lưu truyền trong dân gian.

Đền Cờn ở đâu?

Đền Cờn nằm tại khu vực Quỳnh Phương, phường Quỳnh Mai, tỉnh Nghệ An. Đây là địa danh hành chính hiện hành sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025. Phường Quỳnh Mai được thành lập trên cơ sở hợp nhất các phường Mai Hùng, Quỳnh Phương, Quỳnh Xuân và xã Quỳnh Liên. Vì vậy, nhiều tài liệu, bản đồ và bài viết được xuất bản trước thời điểm sắp xếp vẫn ghi địa chỉ cũ là phường Quỳnh Phương, thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An.

Đền Cờn ở Nghệ An

Không gian truyền thống của di tích thuộc làng Phương Cần, nằm bên dòng Mai Giang, gần cửa biển thường được gọi là cửa Càn, cửa Cần, cửa Cờn hoặc Lạch Cờn. Trong các thư tịch và truyền thuyết địa phương, tên cửa biển có nhiều cách viết, cách đọc khác nhau. Một số cách giải thích cho rằng âm “Cờn” có quan hệ với chữ “Càn” trong tên gọi Càn Hải hoặc Càn Môn, nhưng đây chủ yếu là cách lý giải dựa trên ngôn ngữ và ký ức địa phương, chưa nên xem là kết luận duy nhất về nguồn gốc địa danh.

Đền Cờn không phải một công trình đơn lẻ mà gồm hai khu vực thường gọi là Đền Cờn TrongĐền Cờn Ngoài. Đền Trong tọa lạc trên gò Diệc, bên dòng Mai Giang. Đền Ngoài nằm gần bờ biển, trên khu vực núi Thằn Lằn, cách Đền Trong khoảng một kilômét. Hai ngôi đền có đối tượng thờ phụng và vai trò nghi lễ khác nhau, nhưng cùng tạo thành một chỉnh thể tín ngưỡng gắn với cửa biển Cờn.

Vị trí ấy khiến Đền Cờn mang một đặc điểm rất rõ: di tích không tách rời cảnh quan tự nhiên. Dòng sông, cửa biển, núi thấp, bến thuyền và làng chài không chỉ tạo nên vẻ đẹp sơn thủy mà còn tham gia trực tiếp vào đời sống nghi lễ. Nhiều hoạt động trong lễ hội được tổ chức trên sông, ngoài bãi biển hoặc trên hành trình từ Đền Trong đến Đền Ngoài, phản ánh mối quan hệ giữa cộng đồng với không gian sinh tồn của mình.

Tên gọi Đền Cờn và dấu ấn của một cửa biển cổ

Trong các nguồn tư liệu, Đền Cờn còn được gọi là Đền Mẫu Cờn, Đền Càn, Càn Môn linh từ hoặc ngôi đền thờ Đại Càn quốc gia Nam Hải Tứ vị Thánh Nương. Những tên gọi này cho thấy sự kết hợp giữa địa danh cửa biển, danh hiệu của thần và cách gọi dân gian.

Bốn chữ “Càn Môn linh từ” còn được ghi nhận tại khu vực chính điện của Đền Cờn Ngoài, có thể hiểu là “ngôi đền thiêng ở cửa Càn”. Tên gọi nhấn mạnh vị trí của di tích tại một cửa biển từng có ý nghĩa quan trọng đối với giao thông đường thủy, hoạt động đánh bắt, trú gió và giao lưu của cư dân ven bờ.

Trong quá khứ, cửa biển không chỉ là nơi tàu thuyền ra vào. Với cư dân sống bằng nghề biển, đó còn là ranh giới giữa đất liền quen thuộc và không gian đại dương nhiều bất trắc. Khi thuyền rời cửa lạch, con người phải đối diện với sóng gió, thời tiết và những hiểm nguy khó lường. Bởi vậy, việc hình thành một ngôi đền thờ thần biển ở gần cửa lạch là hiện tượng phù hợp với nhu cầu tinh thần của cộng đồng.

Trước lúc ra khơi, người dân có thể đến đền dâng hương, cầu mong chuyến đi thuận lợi. Khi trở về, họ làm lễ tạ ơn theo phong tục. Những thực hành ấy cần được hiểu như một biểu hiện của tín ngưỡng và tâm lý cộng đồng, không phải sự bảo đảm rằng nghi lễ có thể quyết định thời tiết, sản lượng đánh bắt hay kết quả của mỗi chuyến biển.

Lịch sử hình thành Đền Cờn

Mốc khởi dựng trong tư liệu địa phương

Nhiều thần phả và tài liệu giới thiệu di tích ghi rằng Đền Cờn được xây dựng từ thời Trần, có nguồn cho rằng mốc khởi dựng là năm 1235. Tuy nhiên, đối với một công trình tồn tại qua nhiều thế kỷ, cần thận trọng khi xác định một năm xây dựng tuyệt đối. Hình thức ngôi đền hiện nay là kết quả của nhiều lần dựng lại, mở rộng, tu bổ và phục hồi, chứ không còn nguyên trạng từ thời Trần.

Tư liệu hiện có cho thấy Đền Cờn được phát triển với quy mô lớn hơn dưới thời Lê và tiếp tục được sửa chữa nhiều lần dưới triều Nguyễn. Vì vậy, những dấu ấn nghệ thuật còn nhận thấy tại di tích thường được đánh giá là mang phong cách cuối Lê, đầu Nguyễn, dù truyền thống thờ phụng được cho là đã có từ sớm hơn.

Quá trình hình thành Đền Cờn có thể được nhìn nhận theo nhiều lớp. Lớp đầu tiên là tín ngưỡng thờ thần biển của cư dân cửa lạch. Lớp tiếp theo là hệ thống truyền thuyết về Tứ vị Thánh Nương. Sau đó là sự ghi nhận, gia phong và tu bổ của các triều đại quân chủ. Cuối cùng là quá trình phục hồi, bảo tồn và tổ chức lễ hội trong xã hội hiện đại.

Truyền thuyết về những người phụ nữ nhà Nam Tống

Theo truyền thuyết phổ biến tại địa phương, khi nhà Nam Tống ở Trung Quốc suy vong vào cuối thế kỷ XIII, một đoàn thuyền chở vua, quan và người trong hoàng tộc phải chạy ra biển. Đoàn thuyền gặp biến cố, nhiều người thiệt mạng. Thi thể một số người phụ nữ được cho là đã trôi dạt đến cửa Càn, được cư dân bản địa mai táng và lập nơi thờ phụng.

Một dị bản thường được nhắc đến xác định các nhân vật là Dương Thái hậu, hai công chúa Triệu Nguyệt Khiêu, Triệu Nguyệt Hương và một người phụ nữ có vai trò nhũ mẫu. Một số nguồn khác lại nêu tên Quách Hoàng hậu hoặc sắp xếp các nhân vật theo cách khác. Sự khác biệt này cho thấy truyện kể về Tứ vị Thánh Nương đã trải qua quá trình lưu truyền lâu dài, có nhiều lớp thần tích và dị bản.

Chi tiết người dân nhìn thấy thi thể mặc xiêm y quý tộc, tỏa hương thơm rồi lập miếu thờ thuộc phạm vi truyền thuyết và thần tích. Những chi tiết ấy có ý nghĩa biểu tượng, nhằm giải thích tính thiêng của nhân vật và sự ra đời của ngôi đền. Không nên trình bày chúng như những sự kiện đã được lịch sử hiện đại kiểm chứng đầy đủ.

Ở góc độ nghiên cứu văn hóa, điều đáng chú ý không chỉ là các nhân vật có tồn tại đúng như từng dị bản hay không, mà còn là cách cộng đồng Việt tiếp nhận những người chết ngoài biển, đưa họ vào hệ thống thần linh bản địa và giao cho họ chức năng bảo hộ cư dân. Quá trình ấy thể hiện khả năng dung hợp của tín ngưỡng dân gian: một câu chuyện có yếu tố ngoại quốc được bản địa hóa, trở thành một phần của đời sống tinh thần làng biển Việt Nam.

Truyền tích về vua Trần Anh Tông

Một lớp truyền tích nổi tiếng khác kể rằng khi vua Trần Anh Tông đưa quân đi về phương Nam, đoàn thuyền dừng tại cửa Càn. Nhà vua nằm mộng thấy nữ thần xin giúp sức. Sau khi hỏi người địa phương về sự tích và làm lễ tại đền, nhà vua tiếp tục hành trình. Khi chiến dịch kết thúc thuận lợi, triều đình cho sửa sang nơi thờ và ban tặng danh hiệu cho thần.

Câu chuyện này xuất hiện trong nhiều tài liệu viết về Đền Cờn và được liên hệ với danh hiệu “Quốc gia Nam Hải Đại Càn Thánh Nương”. Tuy nhiên, giữa các nguồn có thể có khác biệt về năm diễn ra sự kiện, nội dung giấc mộng và hình thức phong tặng. Vì vậy, nên hiểu đây là lớp tư liệu lịch sử – tín ngưỡng được ghi lại qua thư tịch trung đại và truyền thống địa phương, thay vì tái dựng mọi chi tiết như một biên niên sử hoàn toàn thống nhất.

Việc đưa hình ảnh nhà vua vào thần tích có ý nghĩa quan trọng. Trong xã hội quân chủ, sự thừa nhận của triều đình làm tăng vị thế của một thần làng, đồng thời kết nối tín ngưỡng địa phương với ý thức bảo vệ quốc gia. Nữ thần không chỉ giúp người dân ra khơi mà còn được hình dung là vị thần có khả năng “hộ quốc”, giúp giữ yên bờ cõi.

Dấu ấn thời Lê và thời Nguyễn

Theo tư liệu địa phương, vua Lê Thánh Tông trong hành trình đưa quân về phương Nam cũng từng dừng tại khu vực cửa Cờn và làm lễ ở đền. Sau chiến dịch, nhà vua được cho là đã ban tặng phẩm vật, cho tu sửa đền và để lại thơ văn liên quan. Những câu chuyện này góp phần củng cố vị thế của Đền Cờn trong mạng lưới các đền thờ được triều đình phong kiến quan tâm.

Dưới các triều Lê và Nguyễn, Đền Cờn nhiều lần được trùng tu. Kiến trúc, hệ thống tượng thờ, câu đối, đại tự, đồ tế khí và sắc phong dần được bổ sung. Đây cũng là giai đoạn tín ngưỡng Tứ vị Thánh Nương lan tỏa đến nhiều vùng ven biển khác, từ Bắc Bộ vào Bắc Trung Bộ.

Sự lan tỏa ấy không nhất thiết diễn ra theo một con đường duy nhất. Người đi biển, thương nhân, ngư dân di cư và các cộng đồng làng ven sông có thể mang theo tục thờ thần. Ở mỗi địa phương, danh hiệu, sự tích và nghi lễ lại được điều chỉnh để phù hợp với lịch sử riêng của làng.

Biến động trong thế kỷ XX

Trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, Đền Cờn được mô tả là có bốn tòa chính bố trí theo trục dọc và nhiều nhà phụ để bảo quản tế khí, kiệu, thuyền đua, tàn lọng cũng như phục vụ việc chuẩn bị nghi lễ. Chiến tranh và thiên tai đã khiến một số hạng mục bị hư hại nghiêm trọng. Tài liệu địa phương ghi nhận năm 1966, bom đạn làm hỏng các cung thờ chính và nhiều đồ tế khí.

Sau chiến tranh, di tích từng bước được phục hồi. Lễ hội có thời gian gián đoạn và được khôi phục vào cuối thế kỷ XX. Việc phục dựng không đơn giản là tái hiện nguyên vẹn một hình thức cố định, bởi lễ hội truyền thống vốn luôn biến đổi. Một số nghi thức được khôi phục từ ký ức cộng đồng, một số được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện quản lý, an toàn và đời sống xã hội hiện nay.

Đền Cờn thờ ai?

Tứ vị Thánh Nương

Đối tượng thờ phụng trung tâm tại Đền Cờn Trong là Tứ vị Thánh Nương, còn được tôn xưng bằng danh hiệu Đại Càn quốc gia Nam Hải Tứ vị Thánh Nương. Trong tâm thức dân gian, các vị là những nữ thần của vùng sông biển, có chức năng che chở người đi thuyền, phù trợ cư dân làm ăn và bảo vệ cuộc sống cộng đồng.

Danh xưng “Nam Hải” gợi đến không gian biển phía nam theo cách gọi trong thư tịch cổ. “Đại Càn” hoặc “Đại Cần” có quan hệ với tên cửa Càn, nơi tín ngưỡng được cho là phát tích. “Quốc gia” thể hiện sự gắn kết giữa thần với việc bảo hộ đất nước, đặc biệt sau khi các truyền tích về vua Trần và vua Lê được đưa vào thần phả.

Tín ngưỡng Tứ vị Thánh Nương có nhiều điểm gần với tục thờ Mẫu và thờ nữ thần của người Việt, nhưng không nên giản lược rằng đây chỉ là một ban thờ thuộc hệ thống Tứ phủ. Tại Đền Cờn, các vị có thần tích, danh hiệu và lịch sử thờ phụng riêng, gắn trực tiếp với văn hóa cửa biển. Trong quá trình phát triển, điện thờ có thể tiếp nhận thêm các nhân vật của tín ngưỡng Tứ phủ, song lớp thờ Tứ vị Thánh Nương vẫn là hạt nhân làm nên bản sắc của di tích.

Các dị bản về danh tính bốn vị

Việc xác định chính xác danh tính từng vị trong “Tứ vị” không hoàn toàn thống nhất. Tài liệu giới thiệu của địa phương thường nhắc đến Dương Thái hậu, hai công chúa và một người nhũ mẫu. Một số thần tích lại có thêm hoàng hậu hoặc thay đổi vị trí của các nhân vật. Có dị bản kể về ba mẹ con được nhà sư cứu giúp, sau đó nhà sư cũng qua đời và được thờ cùng.

Hiện tượng nhiều dị bản không phải điều bất thường trong tín ngưỡng dân gian. Trước khi được ghi chép thành văn bản, sự tích được truyền qua nhiều thế hệ bằng lời kể. Mỗi làng, mỗi nhóm người thực hành có thể nhấn mạnh một chi tiết khác nhau. Trong quá trình sao chép thần phả, dịch văn bản Hán Nôm hoặc phục dựng nghi lễ, tên người cũng có thể được phiên âm không giống nhau.

Bởi vậy, khi giới thiệu Đền Cờn, cách diễn đạt phù hợp là nêu rõ “theo thần tích” hoặc “theo truyền thuyết phổ biến tại địa phương”, thay vì khẳng định một dị bản là sự thật lịch sử duy nhất.

Hệ thống thờ tại Đền Cờn Trong

Theo thông tin của Bảo tàng Nghệ An, cấu trúc thờ tự hiện nay tại Đền Cờn Trong có sự kết hợp của nhiều lớp tín ngưỡng. Hạ điện thờ Ngũ vị Tôn Ông và các Quan Hoàng; trung điện thờ Tam tòa Thánh Mẫu; thượng điện là nơi thờ Mộc thần, Tứ vị Thánh Nương và Cốc thần. Cách bài trí này cho thấy điện thờ đã được bổ sung và mở rộng theo thời gian, phản ánh sự giao thoa giữa tục thờ thần biển bản địa với tín ngưỡng thờ Mẫu.

Mộc thần và Cốc thần có thể được hiểu trong hệ thống các lực lượng tự nhiên liên quan đến cây cối, lương thực và đời sống con người. Sự hiện diện của các thần này bên cạnh thần biển phản ánh thế giới tín ngưỡng đa dạng của cư dân vừa làm nghề biển, vừa gắn với sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt làng xã.

Đối tượng thờ tại Đền Cờn Ngoài

Đền Cờn Ngoài được cho là xây dựng muộn hơn Đền Trong, có thể từ thời Lê. Theo nguồn giới thiệu chính thức của ngành du lịch Nghệ An, nơi đây thờ vua Đế Bính cùng các trung thần nhà Nam Tống như Trương Thế Kiệt và Lục Tú Phu. Các nhân vật này vốn được phối thờ trong hệ thống truyền thuyết về cuộc chạy nạn trên biển, sau được lập nơi thờ riêng.

Một cách lý giải trong dân gian cho rằng việc tách khu thờ nam thần và nữ thần chịu ảnh hưởng của quan niệm “nam nữ bất đồng cung”. Tuy nhiên, sự hình thành Đền Ngoài có thể còn liên quan đến nhu cầu mở rộng không gian thờ tự và đánh dấu nơi cửa biển gắn với truyền thuyết phát tích. Vì vậy, không nên chỉ giải thích sự tồn tại của hai đền bằng một nguyên nhân duy nhất.

Đền Ngoài hướng ra biển, tạo cảm giác như một điểm trấn giữ cửa lạch. Trong tổng thể tín ngưỡng, Đền Trong là trung tâm thờ Tứ vị Thánh Nương, còn Đền Ngoài kết nối câu chuyện về nữ thần với vua tôi và trung thần nhà Nam Tống.

Kiến trúc Đền Cờn

Đền Cờn ở Nghệ An
Đền Cờn ở Nghệ An
Đền Cờn ở Nghệ An

Cảnh quan sông, núi và cửa biển

Điểm nổi bật đầu tiên của Đền Cờn là sự hài hòa giữa công trình kiến trúc với địa hình tự nhiên. Đền Trong nằm trên gò Diệc, gần sông Mai Giang. Đền Ngoài nằm trên dải núi thấp gần biển. Từ hai vị trí có thể cảm nhận rõ mối quan hệ giữa làng cư trú, dòng sông và cửa lạch.

Trong kiến trúc tín ngưỡng truyền thống, địa thế thường mang ý nghĩa quan trọng. Tuy nhiên, thay vì thần bí hóa hình thế núi sông, có thể thấy người xưa lựa chọn vị trí này vì vừa gần tuyến giao thông đường thủy, vừa là nơi cư dân thường xuyên qua lại trước và sau mỗi chuyến biển. Cảnh quan tự nhiên vì thế trở thành một phần của không gian hành lễ.

Nghi môn và tòa ca vũ

Nghi môn Đền Cờn được xây dựng theo dạng hai tầng, tám mái, tạo điểm nhấn ở lối vào. Hệ mái nhiều tầng không chỉ giúp công trình có dáng vẻ bề thế mà còn tạo sự chuyển tiếp từ không gian đời thường bên ngoài sang khu vực thờ tự bên trong.

Qua nghi môn là sân đền và hệ thống bậc cấp dẫn lên tòa ca vũ. Tòa ca vũ là nơi phục vụ các hoạt động nghi lễ, diễn xướng và sinh hoạt cộng đồng. Trong cấu trúc của nhiều đền truyền thống, loại công trình này cho thấy nghi lễ không chỉ diễn ra bằng việc dâng hương trong chính điện mà còn bao gồm âm nhạc, múa, hát và các hình thức trình diễn mang tính cộng đồng.

Nguồn giới thiệu của ngành văn hóa Nghệ An đánh giá tòa ca vũ là một trong những hạng mục kiến trúc nổi bật của di tích. Các chi tiết gỗ, kết cấu mái và trang trí thể hiện kỹ thuật của những người thợ truyền thống, dù công trình đã trải qua nhiều lần sửa chữa.

Hạ điện, trung điện và thượng điện

Phía sau tòa ca vũ là các lớp kiến trúc hạ điện, trung điện và thượng điện. Cách bố trí liên tiếp theo trục tạo nên chiều sâu cho không gian thờ tự. Càng đi vào trong, tính chất trang nghiêm càng tăng, trong đó thượng điện là khu vực thờ những vị thần trung tâm.

Kiến trúc Đền Cờn mang dấu ấn của nhiều thời kỳ. Những mảng chạm rồng, phượng, hoa lá và linh vật cho thấy ảnh hưởng nghệ thuật thời Lê – Nguyễn. Tuy nhiên, việc xác định niên đại cho từng cấu kiện cần dựa trên khảo sát chuyên môn, bởi một ngôi đền được tu bổ nhiều lần thường có cấu kiện cũ và mới đan xen.

Vật liệu gỗ, mái ngói, nền đá và các chi tiết trang trí tạo nên vẻ cổ kính của di tích. Giá trị của Đền Cờn không chỉ nằm ở quy mô mà còn ở sự kết hợp giữa kiến trúc, tượng thờ, văn tự và cảnh quan.

Hệ thống hiện vật

Bảo tàng Nghệ An cho biết Đền Cờn lưu giữ khoảng 142 hiện vật với nhiều loại hình và chất liệu khác nhau. Đáng chú ý có bia đá hai mặt dựng năm 1665, cao khoảng 1,6 mét, rộng khoảng 1,2 mét; chuông đồng đúc năm Cảnh Hưng 1752, nặng khoảng 300 kilôgam; 28 pho tượng đá, nhiều tượng gỗ, sắc phong, đại tự, câu đối và đồ tế khí.

Bia đá là nguồn tư liệu quan trọng đối với việc nghiên cứu lịch sử xây dựng, tu bổ, người đóng góp công đức và hoạt động thờ tự tại di tích. Chuông đồng vừa là pháp khí, vừa có giá trị về kỹ thuật đúc và mỹ thuật. Hệ thống tượng đá, tượng gỗ phản ánh quan niệm tạo hình, trang phục và phong cách nghệ thuật của từng thời kỳ.

Sắc phong và tài liệu Hán Nôm giúp nhận diện danh hiệu của thần, phạm vi ảnh hưởng của tín ngưỡng cũng như sự công nhận của các triều đại. Tuy nhiên, việc dịch và diễn giải những văn bản này đòi hỏi chuyên môn về Hán Nôm. Các bản dịch phổ biến trên mạng có thể không hoàn toàn thống nhất, nên cần ưu tiên kết quả nghiên cứu của cơ quan bảo tàng và giới chuyên môn.

Trong lễ hội năm 2025, địa phương đã tiếp nhận nhiều bản phục chế tài liệu Hán Nôm liên quan đến Đền Cờn. Hoạt động này góp phần đưa tư liệu đến gần công chúng, đồng thời hạn chế việc sử dụng thường xuyên các bản gốc dễ bị hư hại.

Xếp hạng và ghi danh di sản

Ngày 29 tháng 1 năm 1993, Bộ Văn hóa – Thông tin ban hành Quyết định số 68/QĐ-BVHTT công nhận Đền Cờn là di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia. Đây là cấp xếp hạng dành cho di tích vật thể, bao gồm công trình kiến trúc, không gian thờ tự, hiện vật và những giá trị lịch sử liên quan.

Cần lưu ý rằng Đền Cờn là di tích quốc gia, chưa có căn cứ để gọi là “di tích quốc gia đặc biệt”. Hai khái niệm này thuộc những cấp xếp hạng khác nhau. Việc sử dụng đúng tên và cấp xếp hạng giúp tránh làm sai lệch hồ sơ pháp lý của di tích.

Ngày 13 tháng 6 năm 2016, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 2067/QĐ-BVHTTDL đưa Lễ hội Đền Cờn vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, thuộc loại hình lễ hội truyền thống.

Như vậy, cần phân biệt hai đối tượng được công nhận:

  • Đền Cờn là di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia từ năm 1993.
  • Lễ hội Đền Cờn là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia từ năm 2016.

Một bên là công trình, cảnh quan, hiện vật và không gian vật chất; bên còn lại là nghi lễ, tri thức, tập quán, diễn xướng và sự tham gia của cộng đồng. Hai loại hình có quan hệ mật thiết nhưng không đồng nhất.

Lễ hội Đền Cờn

Thời gian tổ chức truyền thống

Lễ hội Đền Cờn được tổ chức vào các ngày 19, 20 và 21 tháng Giêng âm lịch. Đây là ngày hội truyền thống, được duy trì với quy mô khác nhau tùy từng năm. Khi giới thiệu lễ hội, cần phân biệt ngày âm lịch truyền thống với lịch dương cụ thể do cơ quan tổ chức công bố hằng năm.

Năm 2026, theo kế hoạch tổ chức lễ hội của tỉnh Nghệ An, Lễ hội Đền Cờn diễn ra từ ngày 7 đến ngày 9 tháng 3 năm 2026. Thời gian này tương ứng với các ngày 19 đến 21 tháng Giêng năm Bính Ngọ. Lịch của những năm tiếp theo có thể thay đổi theo quy đổi âm – dương lịch và kế hoạch của địa phương, vì vậy người tham dự nên kiểm tra thông báo chính thức trước khi lên đường.

Phần lễ

Nghi thức cụ thể có thể được điều chỉnh qua từng kỳ tổ chức, nhưng phần lễ thường bao gồm yết cáo, rước kiệu, cầu ngư, hợp tế tại Đền Cờn Ngoài, đại tế và lễ tạ. Một số tư liệu còn nhắc đến lễ tế trầu, tế bánh, rước Thánh lên chùa tạ ơn và lễ phát tích tái hiện các lớp truyền thuyết của di tích.

Đền Cờn ở Nghệ An

Lễ yết cáo là nghi thức thông báo với thần linh và các bậc tiền nhân về việc mở hội. Lễ đại tế thể hiện sự tưởng niệm, tri ân Tứ vị Thánh Nương. Lễ tạ đánh dấu việc hoàn thành chuỗi nghi thức, đồng thời gửi gắm mong muốn cộng đồng có một năm bình an.

Các nghi lễ không chỉ do người điều hành lễ hội thực hiện mà còn có sự tham gia của đại diện làng, các dòng họ, đội tế, người khiêng kiệu, nghệ nhân và đông đảo cư dân. Qua quá trình chuẩn bị trang phục, lễ vật, kiệu, cờ, trống và nghi trượng, nhiều tri thức truyền thống được truyền lại giữa các thế hệ.

Nghi lễ cầu ngư

Cầu ngư là một nội dung nổi bật, phản ánh rõ bản sắc của cộng đồng ven biển. Người dân làm lễ với mong muốn thời tiết thuận lợi, người đi biển an toàn và hoạt động đánh bắt đạt kết quả tốt. Đây là ước vọng dễ hiểu của những cộng đồng từng phải đối mặt thường xuyên với bão gió và rủi ro ngoài khơi.

Đền Cờn ở Nghệ An

Trong cách nhìn hiện đại, lễ cầu ngư không thay thế việc theo dõi dự báo thời tiết, tuân thủ quy định hàng hải hay chuẩn bị phương tiện cứu sinh. Giá trị chính của nghi lễ nằm ở khả năng gắn kết cộng đồng, nhắc nhở con người tôn trọng biển và chia sẻ trách nhiệm đối với những người làm nghề đánh bắt.

Hành trình cầu ngư thường nối Đền Trong với Đền Ngoài và khu vực bãi biển. Không gian nghi lễ vì thế mở rộng từ sân đền ra sông, đường làng và biển cả, làm cho toàn bộ cảnh quan địa phương trở thành một “sân khấu” văn hóa cộng đồng.

Tục rước kiệu và chạy Ói

Một trong những hình ảnh gây ấn tượng mạnh tại Lễ hội Đền Cờn là đoàn rước kiệu di chuyển nhanh trên đường và bãi biển, thường được gọi là tục chạy Ói. Những người khiêng kiệu mặc trang phục lễ hội, phối hợp theo nhịp trống, tiếng hò và sự điều hành của ban tổ chức.

Trong một số thời điểm, kiệu được nâng hoặc tung cao, tạo nên không khí mạnh mẽ, sôi động. Theo quan niệm dân gian, chuyển động của kiệu có thể được hiểu là biểu hiện sự hiện diện hoặc niềm vui của Thánh. Tuy nhiên, đây là cách diễn giải thuộc phạm vi tín ngưỡng. Về mặt văn hóa, nghi thức thể hiện sức mạnh tập thể, kỹ năng phối hợp và tinh thần của những người dân miền biển.

Do có đông người tham gia và diễn ra với tốc độ nhanh, nghi lễ cần được tổ chức trong phạm vi kiểm soát, có lực lượng bảo đảm an ninh và khoảng cách an toàn cho người xem. Du khách không nên tự ý chen vào đường rước, bám kiệu hoặc thực hiện những hành động có thể gây nguy hiểm.

Lễ hợp tế ở Đền Cờn Ngoài

Đoàn rước từ Đền Trong hướng về Đền Ngoài mang ý nghĩa kết nối hai khu vực thờ tự. Tại đây diễn ra lễ hợp tế, tưởng niệm các nhân vật thuộc hệ thống truyền thuyết nhà Nam Tống và cầu nguyện cho cư dân vùng biển.

Sự gặp gỡ giữa các đoàn tế, đội kiệu và cộng đồng tại cửa biển tái hiện mối quan hệ giữa phần “trong” và phần “ngoài”, giữa nơi cư trú của làng với không gian đại dương. Đây là điểm làm cho Lễ hội Đền Cờn khác với nhiều lễ hội chỉ tổ chức khép kín trong khuôn viên di tích.

Phần hội

Bên cạnh nghi lễ, phần hội có thể gồm đua thuyền trên sông Mai Giang, kéo co, đẩy gậy, bóng chuyền, cờ thẻ, biểu diễn văn nghệ và các trò chơi dân gian. Nội dung từng năm do ban tổ chức lựa chọn, vì vậy không phải hoạt động nào cũng được tổ chức cố định trong mọi kỳ lễ hội.

Đua thuyền là hoạt động mang đậm bản sắc sông nước. Cuộc đua đòi hỏi sức khỏe, kỹ năng chèo, sự đồng đều và khả năng phối hợp giữa các thành viên. Ngoài ý nghĩa thi đấu, đây còn là dịp để người dân thể hiện kinh nghiệm đi sông, đi biển và tinh thần đoàn kết.

Các trò kéo co, đẩy gậy hay thi đấu thể thao tạo không khí vui tươi sau những nghi thức trang nghiêm. Phần hội giúp lễ hội trở thành ngày gặp gỡ chung, trong đó người dân không chỉ đến dâng hương mà còn giao lưu, thưởng thức nghệ thuật và củng cố quan hệ cộng đồng.

Giá trị văn hóa của Đền Cờn

Biểu tượng của văn hóa biển

Đền Cờn là một trường hợp tiêu biểu cho tín ngưỡng thờ thần biển của người Việt. Từ vị trí cửa lạch, thần tích về người chết trên biển, nghi lễ cầu ngư đến tục rước kiệu ra bãi biển, hầu hết các thành tố của di tích đều liên quan đến môi trường sông nước.

Một số nhà nghiên cứu xem Đền Cờn là biểu tượng của tinh thần “đón biển”: cư dân không chỉ nhìn biển như nơi chứa đựng hiểm nguy mà còn coi đó là không gian sinh tồn, giao lưu và phát triển. Tín ngưỡng giúp con người tạo lập mối quan hệ về mặt tinh thần với biển, từ đó hình thành ý thức cộng đồng và những quy tắc ứng xử chung.

Giá trị này càng đáng chú ý trong bối cảnh hiện nay, khi đời sống vùng ven biển chịu tác động của biến đổi môi trường, khai thác tài nguyên và quá trình đô thị hóa. Bảo tồn Đền Cờn không chỉ là giữ một ngôi đền mà còn là gìn giữ ký ức về cách cư dân đã sống cùng biển qua nhiều thế hệ.

Sự Việt hóa và dung hợp văn hóa

Truyền thuyết Đền Cờn bắt đầu từ những nhân vật được cho là thuộc hoàng tộc một triều đại Trung Quốc, nhưng sau nhiều thế kỷ, họ đã trở thành thần linh của làng biển Việt Nam. Các vị được ban danh hiệu bằng hệ thống thần quyền Việt, được thờ trong kiến trúc Việt và tham gia vào những nghi lễ mang đậm bản sắc địa phương.

Quá trình ấy không nên được hiểu đơn giản là tiếp nhận nguyên vẹn một tín ngưỡng bên ngoài. Cộng đồng địa phương đã tái tạo câu chuyện theo nhu cầu văn hóa của mình. Những người chết tha hương được thương cảm, mai táng và tôn thờ; từ đó trở thành biểu tượng che chở cho người dân bản xứ.

Đây là một biểu hiện của truyền thống nhân văn trong văn hóa dân gian: người gặp nạn, dù khác nguồn gốc, vẫn được cộng đồng cưu mang và tưởng niệm. Đồng thời, câu chuyện cũng phản ánh quan niệm người chết ngoài biển cần có nơi nương tựa về mặt tinh thần.

Giá trị lịch sử và tư liệu

Hệ thống bia ký, sắc phong, câu đối, đại tự và thần phả tại Đền Cờn cung cấp nguồn tư liệu cho việc nghiên cứu lịch sử địa phương. Qua đó có thể tìm hiểu tên làng, địa giới, hoạt động tu bổ, người công đức, chức sắc, tổ chức lễ hội và sự thay đổi danh hiệu của thần.

Những tư liệu này không phải lúc nào cũng kể một câu chuyện hoàn toàn giống nhau. Sử liệu triều đình, thần phả của đền, truyền thuyết dân gian và ký ức của người cao tuổi có thể có những điểm khác biệt. Việc nghiên cứu cần đối chiếu nhiều loại nguồn thay vì chỉ dựa vào một bản thần tích.

Chính sự khác biệt ấy cũng có giá trị, bởi nó cho thấy cách mỗi thời kỳ diễn giải lại quá khứ. Một câu chuyện ban đầu về người chết trên biển có thể dần được gắn với nhà vua, chiến công, danh hiệu quốc gia và các nghi thức thờ Mẫu.

Giá trị kiến trúc và nghệ thuật

Đền Cờn lưu giữ nhiều dấu ấn nghệ thuật thời Lê – Nguyễn, thể hiện qua kết cấu gỗ, mái ngói, tượng thờ, đồ tế khí và hoa văn trang trí. Các hiện vật đá, đồng, gỗ cùng tồn tại trong một không gian cho phép người xem nhận biết sự đa dạng của nghề thủ công truyền thống.

Giá trị của kiến trúc không chỉ nằm ở từng mảng chạm riêng lẻ. Cách bố trí công trình theo trục, sự chuyển tiếp từ nghi môn đến ca vũ rồi vào các cung thờ tạo nên một trình tự không gian phù hợp với nghi lễ. Cảnh quan sông núi bên ngoài tiếp tục mở rộng ý nghĩa của kiến trúc.

Việc tu bổ di tích vì thế cần bảo đảm cả yếu tố kỹ thuật lẫn tính chân xác. Nếu thay thế quá nhiều cấu kiện cũ bằng vật liệu mới, làm mới màu sắc hoặc bổ sung trang trí không có cơ sở, di tích có thể mất đi dấu vết lịch sử. Ngược lại, nếu không sửa chữa những bộ phận xuống cấp, công trình và hiện vật có nguy cơ hư hỏng.

Giá trị cộng đồng

Lễ hội Đền Cờn huy động sự tham gia của nhiều nhóm cư dân: người cao tuổi, đội tế, thanh niên khiêng kiệu, người chèo thuyền, nghệ nhân, cơ quan quản lý và các hộ dân quanh di tích. Mỗi nhóm đảm nhiệm một vai trò, tạo thành mạng lưới hợp tác rộng lớn.

Quá trình chuẩn bị lễ hội thường bắt đầu từ trước ngày khai hội. Kiệu và tế khí được kiểm tra, trang phục được chuẩn bị, đội hình được tập luyện, khu vực tổ chức được vệ sinh và phân luồng. Chính những công việc này giúp tri thức lễ hội được truyền dạy bằng thực hành, không chỉ bằng văn bản.

Đối với người xa quê, lễ hội còn là dịp trở về gặp gỡ họ hàng và cộng đồng. Vì vậy, Đền Cờn tham gia vào việc duy trì mối liên hệ giữa con người với quê hương, kể cả khi họ không còn sinh sống thường xuyên tại địa phương.

Tham quan và hành lễ tại Đền Cờn

Thời điểm phù hợp

Đền Cờn có thể được tham quan vào nhiều thời điểm trong năm. Dịp lễ hội tháng Giêng âm lịch có không khí sôi động, phù hợp với người muốn tìm hiểu nghi lễ và sinh hoạt cộng đồng. Tuy nhiên, lượng người tập trung đông, giao thông và chỗ đỗ xe có thể chịu nhiều áp lực.

Những ngày thường đem lại trải nghiệm yên tĩnh hơn, thuận lợi cho việc quan sát kiến trúc và hiện vật. Cổng thông tin du lịch Nghệ An hiện giới thiệu điểm tham quan mở cửa từ 7 giờ đến 18 giờ và không thu vé, nhưng thời gian phục vụ có thể được điều chỉnh trong các ngày lễ, khi tu bổ hoặc do yêu cầu quản lý.

Người muốn tham quan cả Đền Trong và Đền Ngoài nên bố trí đủ thời gian, đồng thời chú ý điều kiện thời tiết vì khu vực nằm gần biển. Vào ngày mưa bão hoặc gió mạnh, cần tuân thủ hướng dẫn của địa phương và không tự ý đi vào khu vực nguy hiểm.

Lễ vật

Trong thực hành tín ngưỡng truyền thống, lễ vật có thể là hương, hoa, quả, nước sạch hoặc những sản vật phù hợp với phong tục địa phương. Giá trị của việc dâng lễ không nằm ở số lượng hay giá tiền mà ở thái độ thành kính và ứng xử có văn hóa.

Người đi lễ không cần chuẩn bị mâm lễ quá lớn, đốt nhiều vàng mã hoặc đặt tiền tùy tiện lên tượng và đồ thờ. Việc sử dụng hương, nến phải tuân theo hướng dẫn phòng cháy của ban quản lý. Nếu có nhu cầu công đức, nên thực hiện tại khu vực tiếp nhận chính thức.

Không có cơ sở để khẳng định lễ vật đắt tiền sẽ giúp người dâng lễ nhận được nhiều may mắn hơn. Những lời mời chào bán lễ “đặc biệt”, hứa hẹn giải hạn, đổi vận hoặc bảo đảm kết quả công việc cần được nhìn nhận thận trọng.

Trang phục và cách ứng xử

Đền là không gian sinh hoạt tín ngưỡng chung, vì vậy người tham quan nên mặc trang phục lịch sự, nói chuyện vừa phải và không chen lấn. Khi chụp ảnh, cần quan sát biển hướng dẫn, tránh dùng đèn chớp gần hiện vật hoặc đứng chắn lối hành lễ.

Trong thời gian diễn ra đoàn rước, du khách nên đứng tại khu vực được bố trí. Không chạy cắt ngang đội hình, chạm vào kiệu, giằng lễ vật hoặc tham gia các hoạt động được gọi là “cướp lộc” theo cách gây mất trật tự. Lộc trong văn hóa lễ hội nên được hiểu trước hết là niềm vui, sự sẻ chia và những giá trị tinh thần, không phải vật phẩm phải tranh giành bằng mọi giá.

Rác thải, túi nylon và đồ lễ dùng một lần cần được thu gom đúng nơi quy định. Giữ gìn cảnh quan sông, biển và khuôn viên đền cũng là một cách thể hiện sự tôn trọng đối với di sản.

Nhìn nhận đúng về tính thiêng

Đền Cờn được dân gian xem là một nơi linh thiêng. Niềm tin ấy có vai trò nâng đỡ tinh thần, nhất là đối với cộng đồng thường xuyên phải đối diện với hiểm nguy trên biển. Tuy nhiên, tính thiêng thuộc phạm vi tín ngưỡng, không nên bị biến thành công cụ hù dọa hoặc kinh doanh mê tín.

Đi lễ có thể giúp con người hướng về nguồn cội, tưởng nhớ tiền nhân và tìm lại sự bình tâm. Nghi lễ không thay thế trách nhiệm cá nhân, tri thức nghề nghiệp, quy định pháp luật hay những quyết định dựa trên thực tế. Người đi biển vẫn phải theo dõi thời tiết, bảo đảm an toàn phương tiện; người làm ăn vẫn cần lao động và tuân thủ pháp luật; người có vấn đề sức khỏe vẫn phải tìm đến cơ sở y tế.

Cách tiếp cận như vậy vừa tôn trọng niềm tin của cộng đồng, vừa giữ cho di tích phát huy giá trị văn hóa lành mạnh.

Bảo tồn Đền Cờn trong đời sống hiện đại

Việc bảo tồn Đền Cờn cần được tiến hành đồng thời đối với di tích vật thể và di sản phi vật thể. Với công trình, nhiệm vụ quan trọng là bảo vệ kiến trúc, tượng thờ, bia đá, chuông đồng, sắc phong và cảnh quan. Với lễ hội, cần duy trì nghi thức cốt lõi, đội ngũ thực hành và sự tham gia thực chất của cộng đồng.

Du lịch có thể tạo nguồn lực cho bảo tồn, nhưng cũng gây áp lực nếu lượng khách tăng nhanh, hàng quán lấn chiếm không gian hoặc hoạt động lễ hội bị trình diễn hóa. Khi nghi lễ chỉ còn nhằm tạo hình ảnh thu hút người xem, vai trò của chủ thể cộng đồng có thể bị suy giảm.

Bởi vậy, phát huy giá trị Đền Cờn không nên chỉ đo bằng số lượng người đến dự hội. Những tiêu chí quan trọng hơn gồm mức độ an toàn, sự tôn trọng nghi lễ, tình trạng bảo quản hiện vật, môi trường cảnh quan, khả năng truyền dạy cho thế hệ trẻ và lợi ích thực tế của người dân địa phương.

Công tác nghiên cứu cũng cần tiếp tục được chú trọng. Các sắc phong, bia ký và tài liệu Hán Nôm nên được số hóa, phiên dịch, đối chiếu và giới thiệu bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Những dị bản truyền thuyết cần được ghi chép đầy đủ thay vì cố gắng loại bỏ để tạo ra một câu chuyện duy nhất.

Sự đa dạng của ký ức chính là một phần giá trị của di sản. Khi người đọc biết đâu là sử liệu, đâu là thần tích và đâu là cách lý giải dân gian, họ có thể tiếp cận Đền Cờn với thái độ vừa trân trọng vừa tỉnh táo.

Kết luận

Đền Cờn ở Nghệ An là một quần thể tín ngưỡng đặc sắc, được hình thành trong môi trường văn hóa của cư dân ven sông, ven biển. Từ tục thờ Tứ vị Thánh Nương, truyền thuyết về những người gặp nạn trên biển, các lớp gia phong của triều đình đến lễ cầu ngư và đua thuyền, mọi thành tố đều phản ánh mối quan hệ bền chặt giữa con người với biển cả.

Giá trị của Đền Cờn không chỉ nằm ở quan niệm linh thiêng. Ngôi đền còn lưu giữ kiến trúc, tượng thờ, bia đá, chuông đồng, sắc phong, tài liệu Hán Nôm và ký ức của nhiều thế hệ. Việc Đền Cờn được xếp hạng di tích quốc gia, còn lễ hội được ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, cho thấy cả không gian vật chất lẫn đời sống thực hành tại đây đều có ý nghĩa quan trọng.

Giữ gìn Đền Cờn vì thế không phải là bảo tồn một công trình đứng riêng bên cửa biển. Đó là bảo vệ lịch sử của làng Phương Cần, tri thức của người đi biển, nghệ thuật truyền thống và tinh thần nhân văn đã giúp một câu chuyện xa xưa trở thành ký ức chung của cộng đồng xứ Nghệ.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận