Đền Cờn ở Nghệ An: Thờ ai, lịch sử và lễ hội

Đền Cờn ở Nghệ An thờ Tứ vị Thánh Nương, nổi bật với kiến trúc cổ, lễ hội biển và giá trị tín ngưỡng của cư dân ven biển.

Nằm gần cửa biển trên vùng đất phía bắc Nghệ An, Đền Cờn là một trong những trung tâm tín ngưỡng lâu đời của cư dân ven biển xứ Nghệ. Ngôi đền gắn với tục thờ Tứ vị Thánh Nương, hệ thống truyền thuyết về những nhân vật hoàng tộc nhà Nam Tống trôi dạt vào cửa Càn và ký ức dân gian về sự che chở của các nữ thần đối với người đi biển. Trong đời sống địa phương, Đền Cờn là nơi hành lễ, đồng thời là một không gian lưu giữ lịch sử làng biển, nghệ thuật kiến trúc, tư liệu Hán Nôm và nhiều phong tục cộng đồng.

Danh tiếng của ngôi đền được phản ánh qua câu truyền tụng “nhất Cờn, nhì Quả, tam Bạch Mã, tứ Chiêu Trưng”. Đây là cách dân gian xếp bốn ngôi đền nổi tiếng của vùng Nghệ – Tĩnh, không phải một bảng phân hạng chính thức về giá trị di tích. Riêng Đền Cờn được đặt ở vị trí đầu tiên cho thấy vai trò đặc biệt của ngôi đền trong tâm thức cư dân địa phương, nhất là những cộng đồng có đời sống gắn với sông nước và biển khơi.

Ngày nay, Đền Cờn vừa là di tích được Nhà nước xếp hạng, vừa là nơi diễn ra một lễ hội truyền thống đã được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Để hiểu đúng giá trị của Đền Cờn, cần phân biệt những dữ kiện đã được xác nhận với thần tích, truyền thuyết và quan niệm linh ứng được lưu truyền trong dân gian.

Đền Cờn ở đâu?

Đền Cờn nằm tại khu vực Quỳnh Phương, phường Quỳnh Mai, tỉnh Nghệ An. Đây là địa danh hành chính hiện hành sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025. Phường Quỳnh Mai được thành lập trên cơ sở hợp nhất các phường Mai Hùng, Quỳnh Phương, Quỳnh Xuân và xã Quỳnh Liên. Vì vậy, nhiều tài liệu, bản đồ và bài viết được xuất bản trước thời điểm sắp xếp vẫn ghi địa chỉ cũ là phường Quỳnh Phương, thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An.

Đền Cờn ở Nghệ An: Thờ ai, lịch sử và lễ hội

Không gian truyền thống của di tích thuộc làng Phương Cần, nằm bên dòng Mai Giang, gần cửa biển thường được gọi là cửa Càn, cửa Cần, cửa Cờn hoặc Lạch Cờn. Trong các thư tịch và truyền thuyết địa phương, tên cửa biển có nhiều cách viết, cách đọc khác nhau. Một số cách giải thích cho rằng âm “Cờn” có quan hệ với chữ “Càn” trong tên gọi Càn Hải hoặc Càn Môn, nhưng đây chủ yếu là cách lý giải dựa trên ngôn ngữ và ký ức địa phương, chưa nên xem là kết luận duy nhất về nguồn gốc địa danh.

Đền Cờn không phải một công trình đơn lẻ mà gồm hai khu vực thường gọi là Đền Cờn Trong và Đền Cờn Ngoài. Đền Trong tọa lạc trên gò Diệc, bên dòng Mai Giang. Đền Ngoài nằm gần bờ biển, trên khu vực núi Thằn Lằn, cách Đền Trong khoảng một kilômét. Hai ngôi đền có đối tượng thờ phụng và vai trò nghi lễ khác nhau, nhưng cùng tạo thành một chỉnh thể tín ngưỡng gắn với cửa biển Cờn.

Vị trí ấy khiến Đền Cờn mang một đặc điểm rất rõ: di tích không tách rời cảnh quan tự nhiên. Dòng sông, cửa biển, núi thấp, bến thuyền và làng chài tạo nên vẻ đẹp sơn thủy và tham gia trực tiếp vào đời sống nghi lễ. Nhiều hoạt động trong lễ hội được tổ chức trên sông, ngoài bãi biển hoặc trên hành trình từ Đền Trong đến Đền Ngoài, phản ánh mối quan hệ giữa cộng đồng với không gian sinh tồn của mình.

Tên gọi Đền Cờn và dấu ấn của một cửa biển cổ

Trong các nguồn tư liệu, Đền Cờn còn được gọi là Đền Mẫu Cờn, Đền Càn, Càn Môn linh từ hoặc ngôi đền thờ Đại Càn quốc gia Nam Hải Tứ vị Thánh Nương. Những tên gọi này cho thấy sự kết hợp giữa địa danh cửa biển, danh hiệu của thần và cách gọi dân gian.

Bốn chữ “Càn Môn linh từ” còn được ghi nhận tại khu vực chính điện của Đền Cờn Ngoài, có thể hiểu là “ngôi đền thiêng ở cửa Càn”. Tên gọi nhấn mạnh vị trí của di tích tại một cửa biển từng có ý nghĩa quan trọng đối với giao thông đường thủy, hoạt động đánh bắt, trú gió và giao lưu của cư dân ven bờ.

Trong quá khứ, cửa biển không chỉ là nơi tàu thuyền ra vào. Với cư dân sống bằng nghề biển, đó còn là ranh giới giữa đất liền quen thuộc và không gian đại dương nhiều bất trắc. Khi thuyền rời cửa lạch, con người phải đối diện với sóng gió, thời tiết và những hiểm nguy khó lường. Bởi vậy, việc hình thành một ngôi đền thờ thần biển ở gần cửa lạch là hiện tượng phù hợp với nhu cầu tinh thần của cộng đồng.

Trước lúc ra khơi, người dân có thể đến đền dâng hương, cầu mong chuyến đi thuận lợi. Khi trở về, họ làm lễ tạ ơn theo phong tục. Những thực hành ấy cần được hiểu như một biểu hiện của tín ngưỡng và tâm lý cộng đồng, không phải sự bảo đảm rằng nghi lễ có thể quyết định thời tiết, sản lượng đánh bắt hay kết quả của mỗi chuyến biển.

Lịch sử hình thành Đền Cờn

Mốc khởi dựng trong tư liệu địa phương

Nhiều thần phả và tài liệu giới thiệu di tích ghi rằng Đền Cờn được xây dựng từ thời Trần, có nguồn cho rằng mốc khởi dựng là năm 1235. Tuy nhiên, đối với một công trình tồn tại qua nhiều thế kỷ, cần thận trọng khi xác định một năm xây dựng tuyệt đối. Hình thức ngôi đền hiện nay là kết quả của nhiều lần dựng lại, mở rộng, tu bổ và phục hồi, chứ không còn nguyên trạng từ thời Trần.

Tư liệu hiện có cho thấy Đền Cờn được phát triển với quy mô lớn hơn dưới thời Lê và tiếp tục được sửa chữa nhiều lần dưới triều Nguyễn. Vì vậy, những dấu ấn nghệ thuật còn nhận thấy tại di tích thường được đánh giá là mang phong cách cuối Lê, đầu Nguyễn, dù truyền thống thờ phụng được cho là đã có từ sớm hơn.

Truyền thuyết về những người phụ nữ nhà Nam Tống

Theo truyền thuyết phổ biến tại địa phương, khi nhà Nam Tống ở Trung Quốc suy vong vào cuối thế kỷ XIII, một đoàn thuyền chở vua, quan và người trong hoàng tộc phải chạy ra biển. Đoàn thuyền gặp biến cố, nhiều người thiệt mạng. Thi thể một số người phụ nữ được cho là đã trôi dạt đến cửa Càn, được cư dân bản địa mai táng và lập nơi thờ phụng.

Một dị bản thường được nhắc đến xác định các nhân vật là Dương Thái hậu, hai công chúa Triệu Nguyệt Khiêu, Triệu Nguyệt Hương và một người phụ nữ có vai trò nhũ mẫu. Một số nguồn khác lại nêu tên Quách Hoàng hậu hoặc sắp xếp các nhân vật theo cách khác. Sự khác biệt này cho thấy truyện kể về Tứ vị Thánh Nương đã trải qua quá trình lưu truyền lâu dài, có nhiều lớp thần tích và dị bản.

Truyền tích về vua Trần Anh Tông

Một lớp truyền tích nổi tiếng khác kể rằng khi vua Trần Anh Tông đưa quân đi về phương Nam, đoàn thuyền dừng tại cửa Càn. Nhà vua nằm mộng thấy nữ thần xin giúp sức. Sau khi hỏi người địa phương về sự tích và làm lễ tại đền, nhà vua tiếp tục hành trình. Khi chiến dịch kết thúc thuận lợi, triều đình cho sửa sang nơi thờ và ban tặng danh hiệu cho thần.

Câu chuyện này xuất hiện trong nhiều tài liệu viết về Đền Cờn và được liên hệ với danh hiệu “Quốc gia Nam Hải Đại Càn Thánh Nương”. Tuy nhiên, giữa các nguồn có thể có khác biệt về năm diễn ra sự kiện, nội dung giấc mộng và hình thức phong tặng. Vì vậy, nên hiểu đây là lớp tư liệu lịch sử – tín ngưỡng được ghi lại qua thư tịch trung đại và truyền thống địa phương, thay vì tái dựng mọi chi tiết như một biên niên sử hoàn toàn thống nhất.

Biến động trong thế kỷ XX

Trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, Đền Cờn được mô tả là có bốn tòa chính bố trí theo trục dọc và nhiều nhà phụ để bảo quản tế khí, kiệu, thuyền đua, tàn lọng cũng như phục vụ việc chuẩn bị nghi lễ. Chiến tranh và thiên tai đã khiến một số hạng mục bị hư hại nghiêm trọng. Tài liệu địa phương ghi nhận năm 1966, bom đạn làm hỏng các cung thờ chính và nhiều đồ tế khí.

Sau chiến tranh, di tích từng bước được phục hồi. Lễ hội có thời gian gián đoạn và được khôi phục vào cuối thế kỷ XX. Việc phục dựng không đơn giản là tái hiện nguyên vẹn một hình thức cố định, bởi lễ hội truyền thống vốn luôn biến đổi. Một số nghi thức được khôi phục từ ký ức cộng đồng, một số được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện quản lý, an toàn và đời sống xã hội hiện nay.

Đền Cờn thờ ai?

Tứ vị Thánh Nương

Đối tượng thờ phụng trung tâm tại Đền Cờn Trong là Tứ vị Thánh Nương, còn được tôn xưng bằng danh hiệu Đại Càn quốc gia Nam Hải Tứ vị Thánh Nương. Trong tâm thức dân gian, các vị là những nữ thần của vùng sông biển, có chức năng che chở người đi thuyền, phù trợ cư dân làm ăn và bảo vệ cuộc sống cộng đồng.

Danh xưng “Nam Hải” gợi đến không gian biển phía nam theo cách gọi trong thư tịch cổ. “Đại Càn” hoặc “Đại Cần” có quan hệ với tên cửa Càn, nơi tín ngưỡng được cho là phát tích. “Quốc gia” thể hiện sự gắn kết giữa thần với việc bảo hộ đất nước, đặc biệt sau khi các truyền tích về vua Trần và vua Lê được đưa vào thần phả.

Các dị bản về danh tính bốn vị

Việc xác định chính xác danh tính từng vị trong “Tứ vị” không hoàn toàn thống nhất. Tài liệu giới thiệu của địa phương thường nhắc đến Dương Thái hậu, hai công chúa và một người nhũ mẫu. Một số thần tích lại có thêm hoàng hậu hoặc thay đổi vị trí của các nhân vật. Có dị bản kể về ba mẹ con được nhà sư cứu giúp, sau đó nhà sư cũng qua đời và được thờ cùng.

Hiện tượng nhiều dị bản không phải điều bất thường trong tín ngưỡng dân gian. Trước khi được ghi chép thành văn bản, sự tích được truyền qua nhiều thế hệ bằng lời kể. Mỗi làng, mỗi nhóm người thực hành có thể nhấn mạnh một chi tiết khác nhau. Trong quá trình sao chép thần phả, dịch văn bản Hán Nôm hoặc phục dựng nghi lễ, tên người cũng có thể được phiên âm không giống nhau.

Hệ thống thờ tại Đền Cờn Trong

Theo thông tin của Bảo tàng Nghệ An, cấu trúc thờ tự hiện nay tại Đền Cờn Trong có sự kết hợp của nhiều lớp tín ngưỡng. Hạ điện thờ Ngũ vị Tôn Ông và các Quan Hoàng; trung điện thờ Tam tòa Thánh Mẫu; thượng điện là nơi thờ Mộc thần, Tứ vị Thánh Nương và Cốc thần. Cách bài trí này cho thấy điện thờ đã được bổ sung và mở rộng theo thời gian, phản ánh sự giao thoa giữa tục thờ thần biển bản địa với tín ngưỡng thờ Mẫu.

Mộc thần và Cốc thần có thể được hiểu trong hệ thống các lực lượng tự nhiên liên quan đến cây cối, lương thực và đời sống con người. Sự hiện diện của các thần này bên cạnh thần biển phản ánh thế giới tín ngưỡng đa dạng của cư dân vừa làm nghề biển, vừa gắn với sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt làng xã.

Đối tượng thờ tại Đền Cờn Ngoài

Đền Cờn Ngoài được cho là xây dựng muộn hơn Đền Trong, có thể từ thời Lê. Theo nguồn giới thiệu chính thức của ngành du lịch Nghệ An, nơi đây thờ vua Đế Bính cùng các trung thần nhà Nam Tống như Trương Thế Kiệt và Lục Tú Phu. Các nhân vật này vốn được phối thờ trong hệ thống truyền thuyết về cuộc chạy nạn trên biển, sau được lập nơi thờ riêng.

Một cách lý giải trong dân gian cho rằng việc tách khu thờ nam thần và nữ thần chịu ảnh hưởng của quan niệm “nam nữ bất đồng cung”. Tuy nhiên, sự hình thành Đền Ngoài có thể còn liên quan đến nhu cầu mở rộng không gian thờ tự và đánh dấu nơi cửa biển gắn với truyền thuyết phát tích. Vì vậy, không nên chỉ giải thích sự tồn tại của hai đền bằng một nguyên nhân duy nhất.

Kiến trúc Đền Cờn

Đền Cờn ở Nghệ An: Thờ ai, lịch sử và lễ hội
Đền Cờn ở Nghệ An: Thờ ai, lịch sử và lễ hội
Đền Cờn ở Nghệ An: Thờ ai, lịch sử và lễ hội

Cảnh quan sông, núi và cửa biển

Điểm nổi bật đầu tiên của Đền Cờn là sự hài hòa giữa công trình kiến trúc với địa hình tự nhiên. Đền Trong nằm trên gò Diệc, gần sông Mai Giang. Đền Ngoài nằm trên dải núi thấp gần biển. Từ hai vị trí có thể cảm nhận rõ mối quan hệ giữa làng cư trú, dòng sông và cửa lạch.

Trong kiến trúc tín ngưỡng truyền thống, địa thế thường mang ý nghĩa quan trọng. Tuy nhiên, thay vì thần bí hóa hình thế núi sông, có thể thấy người xưa lựa chọn vị trí này vì vừa gần tuyến giao thông đường thủy, vừa là nơi cư dân thường xuyên qua lại trước và sau mỗi chuyến biển. Cảnh quan tự nhiên vì thế trở thành một phần của không gian hành lễ.

Nghi môn và tòa ca vũ

Nghi môn Đền Cờn được xây dựng theo dạng hai tầng, tám mái, tạo điểm nhấn ở lối vào. Hệ mái nhiều tầng giúp công trình có dáng vẻ bề thế và tạo sự chuyển tiếp từ không gian đời thường bên ngoài sang khu vực thờ tự bên trong.

Qua nghi môn là sân đền và hệ thống bậc cấp dẫn lên tòa ca vũ. Tòa ca vũ là nơi phục vụ các hoạt động nghi lễ, diễn xướng và sinh hoạt cộng đồng. Trong cấu trúc của nhiều đền truyền thống, loại công trình này cho thấy nghi lễ diễn ra bằng việc dâng hương trong chính điện và bao gồm âm nhạc, múa, hát và các hình thức trình diễn mang tính cộng đồng.

Hạ điện, trung điện và thượng điện

Phía sau tòa ca vũ là các lớp kiến trúc hạ điện, trung điện và thượng điện. Cách bố trí liên tiếp theo trục tạo nên chiều sâu cho không gian thờ tự. Càng đi vào trong, tính chất trang nghiêm càng tăng, trong đó thượng điện là khu vực thờ những vị thần trung tâm.

Kiến trúc Đền Cờn mang dấu ấn của nhiều thời kỳ. Những mảng chạm rồng, phượng, hoa lá và linh vật cho thấy ảnh hưởng nghệ thuật thời Lê – Nguyễn. Tuy nhiên, việc xác định niên đại cho từng cấu kiện cần dựa trên khảo sát chuyên môn, bởi một ngôi đền được tu bổ nhiều lần thường có cấu kiện cũ và mới đan xen.

Hệ thống hiện vật

Bảo tàng Nghệ An cho biết Đền Cờn lưu giữ khoảng 142 hiện vật với nhiều loại hình và chất liệu khác nhau. Đáng chú ý có bia đá hai mặt dựng năm 1665, cao khoảng 1,6 mét, rộng khoảng 1,2 mét; chuông đồng đúc năm Cảnh Hưng 1752, nặng khoảng 300 kilôgam; 28 pho tượng đá, nhiều tượng gỗ, sắc phong, đại tự, câu đối và đồ tế khí.

Bia đá là nguồn tư liệu quan trọng đối với việc nghiên cứu lịch sử xây dựng, tu bổ, người đóng góp công đức và hoạt động thờ tự tại di tích. Chuông đồng vừa là pháp khí, vừa có giá trị về kỹ thuật đúc và mỹ thuật. Hệ thống tượng đá, tượng gỗ phản ánh quan niệm tạo hình, trang phục và phong cách nghệ thuật của từng thời kỳ.

Lễ hội Đền Cờn

Thời gian tổ chức truyền thống

Lễ hội Đền Cờn được tổ chức vào các ngày 19, 20 và 21 tháng Giêng âm lịch. Đây là ngày hội truyền thống, được duy trì với quy mô khác nhau tùy từng năm. Khi giới thiệu lễ hội, cần phân biệt ngày âm lịch truyền thống với lịch dương cụ thể do cơ quan tổ chức công bố hằng năm.

Năm 2026, theo kế hoạch tổ chức lễ hội của tỉnh Nghệ An, Lễ hội Đền Cờn diễn ra từ ngày 7 đến ngày 9 tháng 3 năm 2026. Thời gian này tương ứng với các ngày 19 đến 21 tháng Giêng năm Bính Ngọ. Lịch của những năm tiếp theo có thể thay đổi theo quy đổi âm – dương lịch và kế hoạch của địa phương, vì vậy người tham dự nên kiểm tra thông báo chính thức trước khi lên đường.

Phần lễ

Nghi thức cụ thể có thể được điều chỉnh qua từng kỳ tổ chức, nhưng phần lễ thường bao gồm yết cáo, rước kiệu, cầu ngư, hợp tế tại Đền Cờn Ngoài, đại tế và lễ tạ. Một số tư liệu còn nhắc đến lễ tế trầu, tế bánh, rước Thánh lên chùa tạ ơn và lễ phát tích tái hiện các lớp truyền thuyết của di tích.

Đền Cờn ở Nghệ An: Thờ ai, lịch sử và lễ hội

Lễ yết cáo là nghi thức thông báo với thần linh và các bậc tiền nhân về việc mở hội. Lễ đại tế thể hiện sự tưởng niệm, tri ân Tứ vị Thánh Nương. Lễ tạ đánh dấu việc hoàn thành chuỗi nghi thức, đồng thời gửi gắm mong muốn cộng đồng có một năm bình an.

Nghi lễ cầu ngư

Cầu ngư là một nội dung nổi bật, phản ánh rõ bản sắc của cộng đồng ven biển. Người dân làm lễ với mong muốn thời tiết thuận lợi, người đi biển an toàn và hoạt động đánh bắt đạt kết quả tốt. Đây là ước vọng dễ hiểu của những cộng đồng từng phải đối mặt thường xuyên với bão gió và rủi ro ngoài khơi.

Đền Cờn ở Nghệ An: Thờ ai, lịch sử và lễ hội

Trong cách nhìn hiện đại, lễ cầu ngư không thay thế việc theo dõi dự báo thời tiết, tuân thủ quy định hàng hải hay chuẩn bị phương tiện cứu sinh. Giá trị chính của nghi lễ nằm ở khả năng gắn kết cộng đồng, nhắc nhở con người tôn trọng biển và chia sẻ trách nhiệm đối với những người làm nghề đánh bắt.

Lễ hợp tế ở Đền Cờn Ngoài

Đoàn rước từ Đền Trong hướng về Đền Ngoài mang ý nghĩa kết nối hai khu vực thờ tự. Tại đây diễn ra lễ hợp tế, tưởng niệm các nhân vật thuộc hệ thống truyền thuyết nhà Nam Tống và cầu nguyện cho cư dân vùng biển.

Sự gặp gỡ giữa các đoàn tế, đội kiệu và cộng đồng tại cửa biển tái hiện mối quan hệ giữa phần “trong” và phần “ngoài”, giữa nơi cư trú của làng với không gian đại dương. Đây là điểm làm cho Lễ hội Đền Cờn khác với nhiều lễ hội chỉ tổ chức khép kín trong khuôn viên di tích.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận