Tìm hiểu Chúa Giêsu và những môn đồ qua lời kêu gọi, hành trình học hỏi, thử thách đức tin và sứ mạng tiếp nối Tin Mừng.
Hình ảnh Chúa Giêsu đi giữa các làng mạc miền Galilê, bên cạnh là những người đánh cá, người thu thuế, phụ nữ và nhiều người dân bình thường, đã trở thành một trong những hình ảnh quen thuộc nhất của văn hóa Kitô giáo. Những người đi theo Ngài thường được gọi là môn đồ, môn đệ hoặc môn sinh. Trong số đó, một nhóm đặc biệt gồm mười hai người được gọi là Mười Hai Tông Đồ.
Mối quan hệ giữa Chúa Giêsu và những môn đồ không chỉ là quan hệ giữa một người thầy với học trò theo nghĩa thông thường. Theo các sách Phúc Âm, họ cùng sống, cùng đi đường, cùng dùng bữa và trực tiếp chứng kiến những lời giảng dạy, việc chữa lành cũng như các biến cố quan trọng trong cuộc đời công khai của Chúa Giêsu. Họ được dạy dỗ, được sai đi thực hành sứ mạng, nhưng cũng nhiều lần hiểu lầm, sợ hãi, tranh luận và thất bại.

Dưới góc nhìn lịch sử, các sách Tân Ước là nguồn tư liệu chính kể về Chúa Giêsu và cộng đoàn môn đồ đầu tiên. Đây đồng thời là những văn bản được hình thành trong đời sống đức tin của các cộng đoàn Kitô hữu sơ khai. Vì vậy, khi tìm hiểu chủ đề này, cần phân biệt giữa những thông tin có thể khảo cứu từ văn bản cổ, nội dung trình thuật của Phúc Âm và cách các truyền thống Kitô giáo giải thích ý nghĩa thần học của những biến cố ấy.
“Môn đồ” và “Tông đồ” có giống nhau không?
Trong tiếng Việt, các từ “môn đồ” và “môn đệ” thường được dùng để chỉ người theo học, tiếp nhận giáo huấn và gắn bó với một vị thầy. Trong các bản dịch Kinh Thánh và đời sống Công giáo tại Việt Nam, “môn đệ” là cách gọi phổ biến hơn. Tuy nhiên, từ “môn đồ” vẫn xuất hiện trong nhiều tài liệu Kitô giáo, nhất là trong cách diễn đạt của một số hệ phái Tin Lành.
Từ tương ứng trong tiếng Hy Lạp của Tân Ước là mathētēs, mang nghĩa người học hoặc người đi theo một bậc thầy. Vì thế, “môn đệ Chúa Giêsu” có thể chỉ một cộng đồng khá rộng, không giới hạn ở mười hai người.
Trong khi đó, “Tông đồ” có nguồn gốc từ thuật ngữ apostolos, nghĩa là người được sai đi, người mang một sứ mạng. Theo trình thuật Phúc Âm Luca, Chúa Giêsu gọi các môn đệ đến và chọn mười hai người trong số họ, rồi gọi những người ấy là Tông đồ. Như vậy, có thể hiểu rằng:
- Mọi thành viên của Nhóm Mười Hai đều là môn đệ.
- Không phải mọi môn đệ đều thuộc Nhóm Mười Hai.
- Danh xưng Tông đồ nhấn mạnh đến việc được tuyển chọn và sai đi thi hành sứ mạng.
Tân Ước còn gọi một số nhân vật ngoài Nhóm Mười Hai là Tông đồ, nổi bật nhất là Phaolô. Ông không đi theo Chúa Giêsu trong thời gian hoạt động công khai tại Galilê và Giuđê, nhưng được các cộng đoàn Kitô giáo sơ khai nhìn nhận là người được kêu gọi để loan báo Tin Mừng, đặc biệt giữa các dân tộc ngoài Do Thái.
Vì vậy, khi nói “Chúa Giêsu và những môn đồ”, phạm vi đề cập rộng hơn câu chuyện về Mười Hai Tông Đồ. Nó bao gồm những người nam, người nữ và các nhóm đông đảo đã lắng nghe, đồng hành hoặc tham gia vào phong trào do Chúa Giêsu khởi xướng.
Bối cảnh Chúa Giêsu quy tụ các môn đồ
Chúa Giêsu thành Nazareth sống trong thế kỷ I, trong một không gian thuộc thế giới Do Thái nhưng chịu sự chi phối của Đế quốc La Mã. Phần lớn hoạt động công khai của Ngài, theo các sách Phúc Âm, diễn ra tại Galilê, với những địa danh thường được nhắc đến như Nazareth, Capharnaum, hồ Galilê và các làng mạc lân cận. Những chặng cuối của hành trình gắn với thành Jerusalem tại miền Giuđê.
Trong xã hội Do Thái đương thời, việc một người thầy có học trò đi theo để nghe giảng và học hỏi không phải hiện tượng hoàn toàn xa lạ. Tuy nhiên, các trình thuật Phúc Âm nhấn mạnh rằng Chúa Giêsu chờ người khác tìm đến học và chủ động kêu gọi họ.
Những người được gọi không thuộc một tầng lớp duy nhất. Có người làm nghề đánh cá, có người liên quan đến việc thu thuế, có người được biết đến qua lòng nhiệt thành tôn giáo hoặc chính trị. Bên cạnh họ là những phụ nữ, người đau yếu, người nghèo, người bị xã hội xa lánh và nhiều người không để lại tên tuổi trong văn bản.
Sự đa dạng ấy cho thấy cộng đoàn quanh Chúa Giêsu không được hình thành trên cơ sở nghề nghiệp, địa vị hoặc học vấn giống nhau. Điều gắn kết họ là việc đáp lại lời kêu gọi, lắng nghe giáo huấn và cùng tham dự vào hành trình loan báo Triều Đại Thiên Chúa.
Theo đức tin Kitô giáo, Triều Đại Thiên Chúa không đơn thuần là một chính quyền thế tục hay một lãnh thổ chính trị. Khái niệm này diễn tả quyền năng và sự hiện diện của Thiên Chúa, được nhận biết qua lòng thương xót, công lý, sự hoán cải, tha thứ và việc phục hồi phẩm giá con người.
Lời kêu gọi những môn đồ đầu tiên
Một trong những trình thuật nổi tiếng nhất kể về việc Chúa Giêsu gọi những người đánh cá bên hồ Galilê. Simon, sau được gọi là Phêrô, cùng người em là Anrê được mời rời lưới để bước vào một hành trình mới. Hai anh em Giacôbê và Gioan, con ông Dêbêđê, cũng rời thuyền và gia đình để đi theo Ngài.
Câu chuyện này đã đi vào hội họa, điêu khắc, âm nhạc và các bài giảng Kitô giáo như một biểu tượng của tiếng gọi thay đổi cuộc đời. Tuy nhiên, “bỏ lưới” không nhất thiết chỉ được hiểu là phủ nhận nghề nghiệp hoặc trách nhiệm gia đình. Trong cách giải thích của nhiều truyền thống Kitô giáo, đó là hình ảnh của việc thay đổi hướng sống, đặt các giá trị tinh thần và trách nhiệm đối với tha nhân lên trên lợi ích cá nhân.
Một trình thuật khác kể việc Chúa Giêsu gọi một người đang làm nghề thu thuế. Trong Phúc Âm theo Matthêu, nhân vật ấy được gọi là Matthêu; trong các sách Máccô và Luca, người được gọi mang tên Lêvi. Truyền thống Kitô giáo lâu đời thường đồng nhất hai tên gọi này, nhưng việc xác định mối quan hệ chính xác giữa hai nhân vật vẫn là một vấn đề được các nhà nghiên cứu văn bản thảo luận.
Nghề thu thuế trong bối cảnh thời ấy thường bị nhiều người Do Thái nhìn bằng ánh mắt nghi ngờ vì gắn với bộ máy cai trị và nguy cơ lạm thu. Bởi vậy, việc Chúa Giêsu đón nhận một người thu thuế vào cộng đoàn mang ý nghĩa đặc biệt. Nó phản ánh chủ đề thường gặp trong Phúc Âm: con người không bị đóng khung mãi mãi trong quá khứ, nghề nghiệp hoặc đánh giá của xã hội, nhưng có khả năng thay đổi và bắt đầu một đời sống mới.
Những phụ nữ đi theo Chúa Giêsu
Vai trò của phụ nữ trong cộng đoàn môn đệ đôi khi bị lu mờ khi người đọc chỉ tập trung vào Mười Hai Tông Đồ. Tuy nhiên, các sách Phúc Âm cho biết nhiều phụ nữ đã đồng hành và hỗ trợ hoạt động của Chúa Giêsu.
Phúc Âm Luca nêu tên Maria Magdalena, Gioanna – vợ của Chuza, một viên quản lý trong triều Hêrôđê – và Susanna, cùng nhiều phụ nữ khác. Họ hỗ trợ cộng đoàn bằng nguồn lực của mình. Chi tiết ấy cho thấy những phụ nữ này không chỉ đứng bên ngoài lắng nghe mà có vai trò thực tế trong việc duy trì hành trình của Chúa Giêsu và các môn đệ.
Các trình thuật về cuộc khổ nạn còn nhắc đến những phụ nữ hiện diện gần nơi Chúa Giêsu bị đóng đinh, trong khi nhiều môn đệ nam đã chạy trốn hoặc đứng từ xa. Họ cũng là những người đến mộ vào sáng sớm sau ngày an táng.
Maria Magdalena giữ một vị trí đặc biệt. Theo các sách Phúc Âm, bà là một trong những người đầu tiên chứng kiến ngôi mộ trống và được giao báo tin Chúa Giêsu sống lại cho các môn đệ. Trong truyền thống Công giáo, bà được gọi bằng danh xưng “Tông đồ của các Tông đồ”, nhấn mạnh vai trò mang tin phục sinh đến cho những người được sai đi.
Không có căn cứ trong các sách Phúc Âm chính thức để khẳng định Maria Magdalena là vợ của Chúa Giêsu. Việc đồng nhất bà với một phụ nữ mại dâm cũng không được các văn bản Tân Ước trực tiếp xác nhận. Đây là những cách diễn giải xuất hiện trong các giai đoạn lịch sử và văn hóa về sau, không nên trình bày như dữ kiện Kinh Thánh.
Chúa Giêsu đã đào tạo các môn đồ như thế nào?
Đồng hành trước khi sai đi
Một nét nổi bật trong các trình thuật là Chúa Giêsu gọi các môn đồ đến “ở với” Ngài trước khi sai họ đi. Việc học diễn ra qua những bài giảng và qua đời sống chung.
Giảng dạy bằng dụ ngôn
Chúa Giêsu thường sử dụng dụ ngôn, tức những câu chuyện ngắn lấy chất liệu từ đời sống như gieo hạt, chăn chiên, đánh cá, làm vườn, buôn bán hoặc quan hệ gia đình.
Cho tham gia vào sứ mạng
Chúa Giêsu không giữ các môn đồ mãi trong vai trò người quan sát. Ngài sai họ đi từng nhóm để loan báo, chăm sóc người đau yếu và kêu gọi con người hoán cải.
Dạy về tinh thần phục vụ
Các môn đồ từng tranh luận xem ai là người lớn nhất. Giacôbê và Gioan cũng từng tìm kiếm vị trí danh dự. Chúa Giêsu đáp lại bằng cách đảo ngược quan niệm thông thường về quyền lực.
Dạy cầu nguyện và tha thứ
Các môn đồ xin Chúa Giêsu dạy họ cầu nguyện. Từ đó xuất hiện lời kinh được biết đến rộng rãi với tên gọi Kinh Lạy Cha.
Ý nghĩa mối quan hệ giữa Chúa Giêsu và các môn đồ
Một cộng đoàn của những con người khác biệt
Nhóm môn đồ bao gồm những người có nghề nghiệp, hoàn cảnh và tính cách khác nhau. Sự khác biệt không tự động biến mất khi họ cùng đi theo một người thầy. Họ vẫn tranh luận, hiểu lầm và cạnh tranh.
Học hỏi là một hành trình lâu dài
Các môn đồ không hiểu ngay mọi điều Chúa Giêsu giảng dạy. Ngay cả sau thời gian dài đồng hành, họ vẫn bối rối trước con đường đau khổ và cái chết của Thầy.
Quyền lực gắn với phục vụ
Qua việc rửa chân và nhiều lời dạy khác, Chúa Giêsu đưa ra một quan niệm khác về vị trí lãnh đạo. Người lãnh đạo không được đo bằng số người phục vụ mình, mà bằng khả năng chịu trách nhiệm và chăm sóc người khác.
Thất bại không nhất thiết là kết thúc
Phêrô từng chối Thầy nhưng sau đó trở thành một nhân vật lãnh đạo. Tôma từng nghi ngờ nhưng tiếp tục ở lại với cộng đoàn. Các môn đồ từng bỏ chạy nhưng sau đó công khai làm chứng cho điều họ tin.
Người môn đệ được mời gọi sống điều mình học
Chúa Giêsu không chỉ yêu cầu môn đồ ghi nhớ lời giảng. Họ được sai đi, được yêu cầu phục vụ, tha thứ và chăm sóc những người bé nhỏ.